HE | Cổ phiếu | 21,47 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | | 21/1/2026 | 11,79 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 21,14 tr.đ. | — | FI Fineco | 0,39 | Chứng chỉ tài chính | MSCI World Financials ESG Leaders Index - Benchmark TR Net | 3/1/2022 | 166,08 | 4,77 | 26,85 |
HA | Cổ phiếu | 20,8 tr.đ. | 162 | HA Hamilton | 0,75 | Chứng chỉ tài chính | | 26/6/2020 | 36,51 | 1,66 | 15,08 |
GX | Cổ phiếu | 19,9 tr.đ. | 22.395 | GX Global X | 0,66 | Chứng chỉ tài chính | MSCI China Financials 10/50 Index | 22/1/2010 | 10,64 | 0,57 | 5,32 |
CS | Cổ phiếu | 19,9 tr.đ. | — | CS CSOP | 2,00 | Chứng chỉ tài chính | Coinbase Global, Inc. Class A | 24/3/2025 | 13,94 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 19,9 tr.đ. | — | CS CSOP | 2,00 | Chứng chỉ tài chính | Coinbase Global, Inc. Class A | 24/3/2025 | 13,94 | 0,00 | 0,00 |
YI | Tài sản thay thế | 19,8 tr.đ. | 11.466 | YI YieldMax | 1,36 | Chứng chỉ tài chính | | 10/10/2023 | 23,43 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 19,22 tr.đ. | — | IN Investo | 0,70 | Chứng chỉ tài chính | BlueStar Top 10 US Listed Alternative Asset Managers Index - Benchmark TR Gross | 31/8/2022 | 145,09 | 2,19 | 27,69 |
BI | Cổ phiếu | 19,02 tr.đ. | 48.868 | BI Bitwise | 0,96 | Chứng chỉ tài chính | | 2/4/2025 | 10,60 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 18,45 tr.đ. | 5.056 | TR T. Rowe | 0,44 | Chứng chỉ tài chính | | 11/6/2025 | 28,38 | 1,90 | 15,76 |
BM | Cổ phiếu | 18,41 tr.đ. | — | BM BMO | 0,83 | Chứng chỉ tài chính | | 24/1/2022 | 30,38 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 18,1 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | MSCI World Index / Financials -SEC | 17/6/2010 | 231,23 | 2,81 | 23,77 |
PU | Cổ phiếu | 17,64 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | Coinbase Global, Inc. Class A | 7/2/2025 | 8,86 | 0,00 | 0,00 |
PR | Cổ phiếu | 17,3 tr.đ. | 13.450 | PR ProShares | 1,58 | Chứng chỉ tài chính | S&P Financial Select Sector | 10/6/2008 | 30,43 | 0,00 | 0,00 |
PI | Cổ phiếu | 17,2 tr.đ. | 210 | PI Purpose Investments | 0,55 | Chứng chỉ tài chính | | 21/10/2016 | 42,61 | 1,73 | 13,65 |
| Cổ phiếu | 16,7 tr.đ. | — | KS KSM | 0,82 | Chứng chỉ tài chính | S&P Regional Banks Select Industry | 27/12/2023 | 16,26 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 16,44 tr.đ. | 1.309 | GX Global X | 0,84 | Chứng chỉ tài chính | | 16/5/2011 | 7,82 | 1,38 | 9,71 |
| Cổ phiếu | 15,52 tr.đ. | 482.847 | LE LeverageShares | 0,75 | Chứng chỉ tài chính | | 4/4/2025 | 7,96 | 0,00 | 0,00 |
GR | Tài sản thay thế | 15,48 tr.đ. | 23.288 | GR GraniteShares | 1,07 | Chứng chỉ tài chính | | 29/7/2025 | 14,08 | 0,00 | 0,00 |
RI | Cổ phiếu | 14,99 tr.đ. | 3.163 | RI Roundhill Investments | 1,00 | Chứng chỉ tài chính | | 18/6/2025 | 40,50 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 14,96 tr.đ. | 69.297 | TR Tradr | 1,30 | Chứng chỉ tài chính | | 9/6/2025 | 8,90 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 14,96 tr.đ. | 1,06 tr.đ. | LE LeverageShares | 0,75 | Chứng chỉ tài chính | | 14/10/2025 | 3,55 | 0,00 | 0,00 |
FT | Cổ phiếu | 14,89 tr.đ. | 3.681 | FT First Trust | 0,79 | Chứng chỉ tài chính | StrataQuant Financials Index - CAD | 29/10/2014 | 24,40 | 1,10 | 12,45 |
JH | Cổ phiếu | 14,81 tr.đ. | 2.819 | JH John Hancock Investments | 0,40 | Chứng chỉ tài chính | John Hancock Dimensional Financials Index | 28/9/2015 | 43,57 | 1,49 | 10,90 |
| Cổ phiếu | 14,07 tr.đ. | — | LO LongPoint | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Equal Weight Canada Banks Index - CAD | 29/5/2025 | 47,24 | 0,00 | 0,00 |
NI | Cổ phiếu | 13,4 tr.đ. | — | NI Ninepoint | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | | 22/8/2025 | 10,94 | 0,00 | 0,00 |
NI | Cổ phiếu | 13,29 tr.đ. | — | NI Ninepoint | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | | 22/8/2025 | 11,99 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 12,93 tr.đ. | — | GX Global X | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | Mirae Asset Equal Weight Canadian Insurance Index - CAD - Benchmark TR Gross | 7/11/2024 | 22,15 | 0,00 | 0,00 |
YI | Tài sản thay thế | 12,05 tr.đ. | 19.160 | YI YieldMax | 1,31 | Chứng chỉ tài chính | | 25/9/2023 | 26,19 | 3,96 | 18,19 |
| Cổ phiếu | 11,97 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,48 | Chứng chỉ tài chính | S&P Financial Select Sector | 13/11/2018 | 136,89 | 0,00 | 0,00 |
CF | Cổ phiếu | 11,91 tr.đ. | 543 | CF CI First Asset | 0,85 | Chứng chỉ tài chính | | 23/7/2014 | 7,24 | 0,79 | 11,14 |
HE | Cổ phiếu | 11,75 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 1,22 | Chứng chỉ tài chính | | 26/1/2018 | 15,83 | 0,00 | 0,00 |
BE | Cổ phiếu | 11,59 tr.đ. | 15.726 | BE BetaPro | 2,00 | Chứng chỉ tài chính | S&P/TSX Capped / Financial | 11/6/2007 | 11,47 | 0,00 | 0,00 |
RB | Cổ phiếu | 11,44 tr.đ. | 1.139 | RB RBC | 0,35 | Chứng chỉ tài chính | Solactive U.S. Bank Yield Index - CAD | 15/5/2018 | 20,78 | 1,20 | 13,68 |
DI | Cổ phiếu | 11,17 tr.đ. | 164.483 | DI Direxion | 0,99 | Chứng chỉ tài chính | Robinhood Markets, Inc. - USD - Benchmark Price Return | 19/11/2025 | 11,17 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 10,92 tr.đ. | 19.645 | IS iShares | 0,35 | Chứng chỉ tài chính | S&P 900 Banks (Industry) 7/4 Capped Index | 28/6/2021 | 5,82 | 1,22 | 12,66 |
HE | Cổ phiếu | 10,84 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | | 16/1/2025 | 5,20 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 10,83 tr.đ. | 3.713 | RA Range | 0,75 | Chứng chỉ tài chính | Nifty Financial Services 25/50 Index | 21/10/2020 | 6.050,00 | 2,61 | 16,75 |
DE | Cổ phiếu | 10,65 tr.đ. | 93.945 | DE Defiance | 0,68 | Chứng chỉ tài chính | | 18/3/2025 | 27,30 | 0,00 | 0,00 |
SP | Cổ phiếu | 10,48 tr.đ. | 10.634 | SP SPDR | 0,35 | Chứng chỉ tài chính | S&P Financial Select Sector | 29/7/2025 | 23,28 | 0,00 | 0,00 |
ET | Cổ phiếu | 10,42 tr.đ. | 1.325 | ET ETRACS | 0,85 | Chứng chỉ tài chính | MarketVector US Business Development Companies Liquid Index | 8/10/2015 | 13,89 | 0,00 | 0,00 |
EV | Cổ phiếu | 10,34 tr.đ. | — | EV Evolve | 0,84 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Equal Weight U.S. Bank Index PR - CAD | 16/10/2017 | 18,08 | 0,00 | 0,00 |
PR | Tài sản thay thế | 10,24 tr.đ. | 2.127 | PR ProShares | 2,75 | Chứng chỉ tài chính | LPX Direct Listed Private Equity Index | 26/2/2013 | 22,26 | 0,74 | 9,24 |
PR | Cổ phiếu | 10,17 tr.đ. | 23.050 | PR ProShares | 1,54 | Chứng chỉ tài chính | S&P Financial Select Sector | 30/1/2007 | 24,33 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 9,89 tr.đ. | — | GX Global X | 3,06 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Equal Weight Canada Banks Index - CAD | 5/7/2023 | 39,67 | 0,00 | 0,00 |
GR | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 9,54 tr.đ. | 262.373 | GR GraniteShares | 2,11 | Chứng chỉ tài chính | | 3/9/2024 | 23,79 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 9,17 tr.đ. | — | MO More | 0,47 | Chứng chỉ tài chính | Equal Weight Banks Index - ILS - Benchmark TR Gross | 27/7/2022 | 9.175,48 | 1,53 | 10,37 |
DA | etf_assetclass_Sector Equity | 9,08 tr.đ. | 134 | DA Dynamic Active | 0,84 | Chứng chỉ tài chính | | 27/9/2017 | 53,73 | 0,00 | 0,00 |
| etf_assetclass_US Equity | 8,97 tr.đ. | 217.742 | RE Rexshares | 1,50 | Chứng chỉ tài chính | Galaxy Digital Holdings Ltd. - USD - Benchmark Price Return | 8/8/2025 | 3,02 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 8,87 tr.đ. | 2.016 | IS iShares | 0,18 | Chứng chỉ tài chính | | 21/3/2018 | 31,03 | 1,49 | 10,57 |
DE | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 8,54 tr.đ. | 7.034 | DE Defiance | 1,32 | Chứng chỉ tài chính | | 24/9/2025 | 35,58 | 0,00 | 0,00 |
GR | Tài sản thay thế | 8,52 tr.đ. | 37.054 | GR GraniteShares | 1,07 | Chứng chỉ tài chính | | 30/9/2025 | 4,44 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 8,51 tr.đ. | 75.742 | DI Direxion | 0,99 | Chứng chỉ tài chính | SoFi Technologies Inc | 11/2/2026 | 9,45 | 0,00 | 0,00 |
ET | etf_assetclass_Real Estate (Listed/REITs) | 8,44 tr.đ. | 4.534 | ET ETRACS | 0,95 | Chứng chỉ tài chính | MVIS US Mortgage REITs | 2/6/2020 | 8,88 | 0,00 | 0,00 |
YI | Tài sản thay thế | 8,13 tr.đ. | 5.011 | YI YieldMax | 1,01 | Chứng chỉ tài chính | | 4/6/2025 | 40,64 | 0,00 | 0,00 |
LG | Cổ phiếu | 8,05 tr.đ. | 3.121 | LG L&G | 0,49 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Digital Payments Index - Benchmark TR Net | 25/5/2021 | 7,55 | 1,66 | 14,71 |
| Cổ phiếu | 8,02 tr.đ. | 172.390 | LE LeverageShares | 0,75 | Chứng chỉ tài chính | | 14/3/2025 | 4,72 | 0,00 | 0,00 |
DE | Cổ phiếu | 7,55 tr.đ. | 234.657,6 | DE Defiance | 1,31 | Chứng chỉ tài chính | | 12/11/2025 | 41,10 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 7,53 tr.đ. | — | KR KB RISE | 0,45 | Chứng chỉ tài chính | FnGuide Startup Investment Company Index - KRW - Benchmark TR Gross | 17/5/2022 | 6.275,37 | 0,85 | 7,58 |
GX | Cổ phiếu | 7,13 tr.đ. | — | GX Global X | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | | 30/4/2025 | 26,01 | 0,00 | 0,00 |
| etf_assetclass_US Equity | 6,42 tr.đ. | 68.518 | RE Rexshares | 1,50 | Chứng chỉ tài chính | Figure Technology Solutions, Inc. Class A | 18/2/2026 | 6,69 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | 6,18 tr.đ. | — | IN IncomeShares | 0,57 | Chứng chỉ tài chính | | 25/9/2024 | 1,29 | 0,00 | 0,00 |
ET | Cổ phiếu | 6,18 tr.đ. | 2.688 | ET ETRACS | 0,95 | Chứng chỉ tài chính | MarketVector US Business Development Companies Liquid Index | 2/6/2020 | 17,66 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 6,12 tr.đ. | — | CI CIBC | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | | 25/8/2025 | 23,79 | 1,74 | 13,96 |
IN | Cổ phiếu | 6,11 tr.đ. | 27 | IN Invesco | 0,20 | Chứng chỉ tài chính | STOXX Europe 600 Optimised Financial Services Index - EUR | 7/7/2009 | 513,36 | 1,67 | 12,02 |
| Cổ phiếu | 6,05 tr.đ. | 945 | WH WHITEWOLF | 6,53 | Chứng chỉ tài chính | | 29/11/2023 | 23,29 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 6,05 tr.đ. | 187 | LE LeverageShares | 0,75 | Chứng chỉ tài chính | Berkshire Hathaway Inc. Class B | 14/12/2021 | 10,01 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 5,99 tr.đ. | 134.935 | DI Direxion | 0,99 | Chứng chỉ tài chính | Coinbase Global, Inc. Class A | 19/11/2025 | 6,65 | 0,00 | 0,00 |
GR | Cổ phiếu | 5,64 tr.đ. | — | GR GraniteShares | 4,65 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Daily Leveraged 3x long Unicredit Index - EUR - Benchmark TR Net | 4/2/2022 | 72,30 | 0,00 | 0,00 |
BE | Cổ phiếu | 5,62 tr.đ. | 922 | BE BetaPro | 2,00 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Equal Weight Canada Banks Index - CAD | 13/9/2022 | 37,23 | 0,00 | 0,00 |
EV | Cổ phiếu | 5,59 tr.đ. | — | EV Evolve | 1,70 | Chứng chỉ tài chính | Solactive European Bank Top 20 Equal Weight Index - Benchmark TR Net | 7/1/2022 | 13,76 | 1,25 | 9,92 |
RE | Cổ phiếu | 5,55 tr.đ. | 22 | RE Rize ETFs | 0,45 | Chứng chỉ tài chính | Foxberry Digital Payments Economy Index - Benchmark TR Net | 8/11/2021 | 4,49 | 1,90 | 17,74 |
BM | Cổ phiếu | 5,51 tr.đ. | — | BM BMO | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | S&P Financial Select Sector | 21/1/2025 | 26,90 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 5,46 tr.đ. | 37.113 | SR Short Regional Banks | 0,75 | Chứng chỉ tài chính | S&P Regional Banks Select Industry | 3/1/2024 | 7,09 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 5,43 tr.đ. | — | DO DOO | 2,50 | Chứng chỉ tài chính | | 19/6/2024 | 8,95 | 4,85 | 22,76 |
| Cổ phiếu | 5,35 tr.đ. | 6.023 | LE LeverageShares | 0,75 | Chứng chỉ tài chính | iSTOXX Leveraged 3X PYPL (USD)(NR) | 17/3/2021 | 3,10 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 5,29 tr.đ. | 8.196 | AH ADR hedged | 0,19 | Chứng chỉ tài chính | HSBC Holdings plc - Benchmark Price Return | 1/10/2024 | 105,84 | 0,00 | 0,00 |
WI | Cổ phiếu | 5,08 tr.đ. | — | WI WisdomTree | 0,89 | Chứng chỉ tài chính | EURO STOXX Banks Daily Short 3 Index - EUR | 8/8/2023 | 0,82 | 0,00 | 0,00 |
WI | Cổ phiếu | 5,08 tr.đ. | 239.851 | WI WisdomTree | 0,89 | Chứng chỉ tài chính | EURO STOXX Banks Daily Short 3 Index - EUR | 8/8/2023 | 0,82 | 0,00 | 0,00 |
BM | Cổ phiếu | 4,96 tr.đ. | — | BM BMO | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | S&P Financial Select Sector | 21/1/2025 | 27,61 | 0,00 | 0,00 |
GR | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 4,61 tr.đ. | — | GR GraniteShares | - | Chứng chỉ tài chính | Solactive Daily Leveraged 3x long Coinbase Index - Benchmark TR Net | 2/2/2022 | 0,10 | 0,00 | 0,00 |
RI | Cổ phiếu | 4,51 tr.đ. | 2.052 | RI Roundhill Investments | 0,29 | Chứng chỉ tài chính | | 21/3/2023 | 28,94 | 0,80 | 9,53 |
RB | Cổ phiếu | 4,36 tr.đ. | 1.131 | RB RBC | 0,37 | Chứng chỉ tài chính | Solactive U.S. Bank Yield Index - CAD | 22/5/2018 | 17,44 | 0,00 | 0,00 |
GR | Cổ phiếu | 4,24 tr.đ. | — | GR GraniteShares | 0,99 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Daily Leveraged 3x short UniCredit Index - EUR - Benchmark TR Net | 2/2/2022 | 1,08 | 0,00 | 0,00 |
GR | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 4,2 tr.đ. | 14 | GR GraniteShares | 5,34 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Daily Leveraged 3x long Lloyds TSB Index | 4/11/2019 | 209,91 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | 4,13 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,18 | Chứng chỉ tài chính | S&P World ESG Enhanced Financials Index - Benchmark TR Net | 12/4/2023 | 8,12 | 2,00 | 14,79 |
GX | Cổ phiếu | 4,1 tr.đ. | 677 | GX Global X | 0,65 | Chứng chỉ tài chính | Cboe S&P Financials Select Sector Half BuyWrite Index - Benchmark TR Gross | 23/11/2022 | 29,28 | 2,36 | 20,13 |
DE | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 4 tr.đ. | 45.289 | DE Defiance | 1,31 | Chứng chỉ tài chính | | 15/10/2025 | 9,09 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 3,79 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | | 21/8/2025 | 13,61 | 0,00 | 0,00 |
PU | Cổ phiếu | 3,71 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | | 21/8/2025 | 12,08 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 3,59 tr.đ. | — | LO LongPoint | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | | 20/10/2025 | 24,02 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 3,38 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | | 21/8/2025 | 14,81 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 3,32 tr.đ. | 11.216 | LE LeverageShares | 0,75 | Chứng chỉ tài chính | | 11/8/2025 | 22,05 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 2,83 tr.đ. | — | LO LongPoint | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | National Bank of Canada | 20/10/2025 | 28,52 | 0,00 | 0,00 |
GR | Cổ phiếu | 2,8 tr.đ. | — | GR GraniteShares | 3,80 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Daily Leveraged 3x long Intesa Sanpaolo Index - Benchmark TR Net | 2/2/2022 | 17,71 | 0,00 | 0,00 |
| etf_assetclass_US Equity | 2,75 tr.đ. | 41.978 | RE Rexshares | 1,50 | Chứng chỉ tài chính | Affirm Holdings, Inc. Class A | 16/9/2025 | 9,84 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 2,72 tr.đ. | — | LO LongPoint | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | Canadian Imperial Bank of Commerce | 20/10/2025 | 27,39 | 0,00 | 0,00 |
PU | Cổ phiếu | 2,68 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | | 21/8/2025 | 8,99 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 2,65 tr.đ. | 1.424 | HA Hamilton | 0,98 | Chứng chỉ tài chính | | 1/6/2020 | 16,23 | 0,91 | 5,61 |
GR | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 2,62 tr.đ. | 155 | GR GraniteShares | 5,44 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Daily Leveraged 3x long Barclays Index | 4/11/2019 | 215,32 | 0,00 | 0,00 |