ETF · Phân khúc

Chứng chỉ tài chính

Tổng số ETF
423

Tất cả sản phẩm

423 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Cổ phiếu21,47 tr.đ.— Harvest ETFs0,00Chứng chỉ tài chính21/1/202611,790,000,00
Cổ phiếu21,14 tr.đ.— Fineco0,39Chứng chỉ tài chínhMSCI World Financials ESG Leaders Index - Benchmark TR Net3/1/2022166,084,7726,85
Cổ phiếu20,8 tr.đ.162 Hamilton0,75Chứng chỉ tài chính26/6/202036,511,6615,08
Cổ phiếu19,9 tr.đ.22.395 Global X0,66Chứng chỉ tài chínhMSCI China Financials 10/50 Index22/1/201010,640,575,32
Cổ phiếu19,9 tr.đ.— CSOP2,00Chứng chỉ tài chínhCoinbase Global, Inc. Class A24/3/202513,940,000,00
Cổ phiếu19,9 tr.đ.— CSOP2,00Chứng chỉ tài chínhCoinbase Global, Inc. Class A24/3/202513,940,000,00
Tài sản thay thế19,8 tr.đ.11.466 YieldMax1,36Chứng chỉ tài chính10/10/202323,430,000,00
Cổ phiếu19,22 tr.đ.— Investo0,70Chứng chỉ tài chínhBlueStar Top 10 US Listed Alternative Asset Managers Index - Benchmark TR Gross31/8/2022145,092,1927,69
Bitwise Funds Trust
·
Cổ phiếu19,02 tr.đ.48.868 Bitwise0,96Chứng chỉ tài chính2/4/202510,600,000,00
Cổ phiếu18,45 tr.đ.5.056 T. Rowe0,44Chứng chỉ tài chính11/6/202528,381,9015,76
Cổ phiếu18,41 tr.đ.— BMO0,83Chứng chỉ tài chính24/1/202230,380,000,00
Cổ phiếu18,1 tr.đ.— Amundi0,00Chứng chỉ tài chínhMSCI World Index / Financials -SEC17/6/2010231,232,8123,77
Cổ phiếu17,64 tr.đ.— Purpose0,00Chứng chỉ tài chínhCoinbase Global, Inc. Class A7/2/20258,860,000,00
Cổ phiếu17,3 tr.đ.13.450 ProShares1,58Chứng chỉ tài chínhS&P Financial Select Sector10/6/200830,430,000,00
Cổ phiếu17,2 tr.đ.210 Purpose Investments0,55Chứng chỉ tài chính21/10/201642,611,7313,65
Cổ phiếu16,7 tr.đ.— KSM0,82Chứng chỉ tài chínhS&P Regional Banks Select Industry27/12/202316,260,000,00
Cổ phiếu16,44 tr.đ.1.309 Global X0,84Chứng chỉ tài chính16/5/20117,821,389,71
Cổ phiếu15,52 tr.đ.482.847 LeverageShares0,75Chứng chỉ tài chính4/4/20257,960,000,00
Tài sản thay thế15,48 tr.đ.23.288 GraniteShares1,07Chứng chỉ tài chính29/7/202514,080,000,00
Cổ phiếu14,99 tr.đ.3.163 Roundhill Investments1,00Chứng chỉ tài chính18/6/202540,500,000,00
Cổ phiếu14,96 tr.đ.69.297 Tradr1,30Chứng chỉ tài chính9/6/20258,900,000,00
Cổ phiếu14,96 tr.đ.1,06 tr.đ. LeverageShares0,75Chứng chỉ tài chính14/10/20253,550,000,00
Cổ phiếu14,89 tr.đ.3.681 First Trust0,79Chứng chỉ tài chínhStrataQuant Financials Index - CAD29/10/201424,401,1012,45
Cổ phiếu14,81 tr.đ.2.819 John Hancock Investments0,40Chứng chỉ tài chínhJohn Hancock Dimensional Financials Index28/9/201543,571,4910,90
Cổ phiếu14,07 tr.đ.— LongPoint0,00Chứng chỉ tài chínhSolactive Equal Weight Canada Banks Index - CAD29/5/202547,240,000,00
Cổ phiếu13,4 tr.đ.— Ninepoint0,00Chứng chỉ tài chính22/8/202510,940,000,00
Ninepoint TD HighShares ETF
·
Cổ phiếu13,29 tr.đ.— Ninepoint0,00Chứng chỉ tài chính22/8/202511,990,000,00
Cổ phiếu12,93 tr.đ.— Global X0,00Chứng chỉ tài chínhMirae Asset Equal Weight Canadian Insurance Index - CAD - Benchmark TR Gross7/11/202422,150,000,00
Tài sản thay thế12,05 tr.đ.19.160 YieldMax1,31Chứng chỉ tài chính25/9/202326,193,9618,19
Tachlit SAL (4D) S&P Financial
·
Cổ phiếu11,97 tr.đ.— Tachlit0,48Chứng chỉ tài chínhS&P Financial Select Sector13/11/2018136,890,000,00
Cổ phiếu11,91 tr.đ.543 CI First Asset0,85Chứng chỉ tài chính23/7/20147,240,7911,14
Harvest US Bank Leaders Income ETF
·
Cổ phiếu11,75 tr.đ.— Harvest ETFs1,22Chứng chỉ tài chính26/1/201815,830,000,00
Cổ phiếu11,59 tr.đ.15.726 BetaPro2,00Chứng chỉ tài chínhS&P/TSX Capped / Financial11/6/200711,470,000,00
RBC U.S. Banks Yield Index ETF
·
Cổ phiếu11,44 tr.đ.1.139 RBC0,35Chứng chỉ tài chínhSolactive U.S. Bank Yield Index - CAD15/5/201820,781,2013,68
Cổ phiếu11,17 tr.đ.164.483 Direxion0,99Chứng chỉ tài chínhRobinhood Markets, Inc. - USD - Benchmark Price Return19/11/202511,170,000,00
Cổ phiếu10,92 tr.đ.19.645 iShares0,35Chứng chỉ tài chínhS&P 900 Banks (Industry) 7/4 Capped Index28/6/20215,821,2212,66
Cổ phiếu10,84 tr.đ.— Harvest ETFs0,00Chứng chỉ tài chính16/1/20255,200,000,00
Nifty India Financials ETF
·
Cổ phiếu10,83 tr.đ.3.713 Range0,75Chứng chỉ tài chínhNifty Financial Services 25/50 Index21/10/20206.050,002,6116,75
Cổ phiếu10,65 tr.đ.93.945 Defiance0,68Chứng chỉ tài chính18/3/202527,300,000,00
Cổ phiếu10,48 tr.đ.10.634 SPDR0,35Chứng chỉ tài chínhS&P Financial Select Sector29/7/202523,280,000,00
Cổ phiếu10,42 tr.đ.1.325 ETRACS0,85Chứng chỉ tài chínhMarketVector US Business Development Companies Liquid Index8/10/201513,890,000,00
Cổ phiếu10,34 tr.đ.— Evolve0,84Chứng chỉ tài chínhSolactive Equal Weight U.S. Bank Index PR - CAD16/10/201718,080,000,00
Tài sản thay thế10,24 tr.đ.2.127 ProShares2,75Chứng chỉ tài chínhLPX Direct Listed Private Equity Index26/2/201322,260,749,24
Cổ phiếu10,17 tr.đ.23.050 ProShares1,54Chứng chỉ tài chínhS&P Financial Select Sector30/1/200724,330,000,00
Cổ phiếu9,89 tr.đ.— Global X3,06Chứng chỉ tài chínhSolactive Equal Weight Canada Banks Index - CAD5/7/202339,670,000,00
etf_assetclass_Leveraged/Inverse9,54 tr.đ.262.373 GraniteShares2,11Chứng chỉ tài chính3/9/202423,790,000,00
MORE SAL (4A) Index Banks EW IL
·
Cổ phiếu9,17 tr.đ.— More0,47Chứng chỉ tài chínhEqual Weight Banks Index - ILS - Benchmark TR Gross27/7/20229.175,481,5310,37
etf_assetclass_Sector Equity9,08 tr.đ.134 Dynamic Active0,84Chứng chỉ tài chính27/9/201753,730,000,00
etf_assetclass_US Equity8,97 tr.đ.217.742 Rexshares1,50Chứng chỉ tài chínhGalaxy Digital Holdings Ltd. - USD - Benchmark Price Return8/8/20253,020,000,00
Cổ phiếu8,87 tr.đ.2.016 iShares0,18Chứng chỉ tài chính21/3/201831,031,4910,57
etf_assetclass_Leveraged/Inverse8,54 tr.đ.7.034 Defiance1,32Chứng chỉ tài chính24/9/202535,580,000,00
Tài sản thay thế8,52 tr.đ.37.054 GraniteShares1,07Chứng chỉ tài chính30/9/20254,440,000,00
Cổ phiếu8,51 tr.đ.75.742 Direxion0,99Chứng chỉ tài chínhSoFi Technologies Inc11/2/20269,450,000,00
etf_assetclass_Real Estate (Listed/REITs)8,44 tr.đ.4.534 ETRACS0,95Chứng chỉ tài chínhMVIS US Mortgage REITs2/6/20208,880,000,00
Tài sản thay thế8,13 tr.đ.5.011 YieldMax1,01Chứng chỉ tài chính4/6/202540,640,000,00
Cổ phiếu8,05 tr.đ.3.121 L&G0,49Chứng chỉ tài chínhSolactive Digital Payments Index - Benchmark TR Net25/5/20217,551,6614,71
Cổ phiếu8,02 tr.đ.172.390 LeverageShares0,75Chứng chỉ tài chính14/3/20254,720,000,00
Cổ phiếu7,55 tr.đ.234.657,6 Defiance1,31Chứng chỉ tài chính12/11/202541,100,000,00
Cổ phiếu7,53 tr.đ.— KB RISE0,45Chứng chỉ tài chínhFnGuide Startup Investment Company Index - KRW - Benchmark TR Gross17/5/20226.275,370,857,58
Cổ phiếu7,13 tr.đ.— Global X0,00Chứng chỉ tài chính30/4/202526,010,000,00
etf_assetclass_US Equity6,42 tr.đ.68.518 Rexshares1,50Chứng chỉ tài chínhFigure Technology Solutions, Inc. Class A18/2/20266,690,000,00
Cổ phiếu6,18 tr.đ.— IncomeShares0,57Chứng chỉ tài chính25/9/20241,290,000,00
Cổ phiếu6,18 tr.đ.2.688 ETRACS0,95Chứng chỉ tài chínhMarketVector US Business Development Companies Liquid Index2/6/202017,660,000,00
Cổ phiếu6,12 tr.đ.— CIBC0,00Chứng chỉ tài chính25/8/202523,791,7413,96
Cổ phiếu6,11 tr.đ.27 Invesco0,20Chứng chỉ tài chínhSTOXX Europe 600 Optimised Financial Services Index - EUR7/7/2009513,361,6712,02
Cổ phiếu6,05 tr.đ.945 WHITEWOLF6,53Chứng chỉ tài chính29/11/202323,290,000,00
Cổ phiếu6,05 tr.đ.187 LeverageShares0,75Chứng chỉ tài chínhBerkshire Hathaway Inc. Class B14/12/202110,010,000,00
Cổ phiếu5,99 tr.đ.134.935 Direxion0,99Chứng chỉ tài chínhCoinbase Global, Inc. Class A19/11/20256,650,000,00
Cổ phiếu5,64 tr.đ.— GraniteShares4,65Chứng chỉ tài chínhSolactive Daily Leveraged 3x long Unicredit Index - EUR - Benchmark TR Net4/2/202272,300,000,00
Cổ phiếu5,62 tr.đ.922 BetaPro2,00Chứng chỉ tài chínhSolactive Equal Weight Canada Banks Index - CAD13/9/202237,230,000,00
Cổ phiếu5,59 tr.đ.— Evolve1,70Chứng chỉ tài chínhSolactive European Bank Top 20 Equal Weight Index - Benchmark TR Net7/1/202213,761,259,92
Cổ phiếu5,55 tr.đ.22 Rize ETFs0,45Chứng chỉ tài chínhFoxberry Digital Payments Economy Index - Benchmark TR Net8/11/20214,491,9017,74
Cổ phiếu5,51 tr.đ.— BMO0,00Chứng chỉ tài chínhS&P Financial Select Sector21/1/202526,900,000,00
Cổ phiếu5,46 tr.đ.37.113 Short Regional Banks0,75Chứng chỉ tài chínhS&P Regional Banks Select Industry3/1/20247,090,000,00
Cổ phiếu5,43 tr.đ.— DOO2,50Chứng chỉ tài chính19/6/20248,954,8522,76
Leverage Shares - 3x PayPal
·
Cổ phiếu5,35 tr.đ.6.023 LeverageShares0,75Chứng chỉ tài chínhiSTOXX Leveraged 3X PYPL (USD)(NR)17/3/20213,100,000,00
HSBC Holdings plc ADRhedged
·
Cổ phiếu5,29 tr.đ.8.196 ADR hedged0,19Chứng chỉ tài chínhHSBC Holdings plc - Benchmark Price Return1/10/2024105,840,000,00
Cổ phiếu5,08 tr.đ.— WisdomTree0,89Chứng chỉ tài chínhEURO STOXX Banks Daily Short 3 Index - EUR8/8/20230,820,000,00
Cổ phiếu5,08 tr.đ.239.851 WisdomTree0,89Chứng chỉ tài chínhEURO STOXX Banks Daily Short 3 Index - EUR8/8/20230,820,000,00
Cổ phiếu4,96 tr.đ.— BMO0,00Chứng chỉ tài chínhS&P Financial Select Sector21/1/202527,610,000,00
etf_assetclass_Leveraged/Inverse4,61 tr.đ.— GraniteShares-Chứng chỉ tài chínhSolactive Daily Leveraged 3x long Coinbase Index - Benchmark TR Net2/2/20220,100,000,00
Roundhill BIG Bank ETF
·
Cổ phiếu4,51 tr.đ.2.052 Roundhill Investments0,29Chứng chỉ tài chính21/3/202328,940,809,53
Cổ phiếu4,36 tr.đ.1.131 RBC0,37Chứng chỉ tài chínhSolactive U.S. Bank Yield Index - CAD22/5/201817,440,000,00
Cổ phiếu4,24 tr.đ.— GraniteShares0,99Chứng chỉ tài chínhSolactive Daily Leveraged 3x short UniCredit Index - EUR - Benchmark TR Net2/2/20221,080,000,00
etf_assetclass_Leveraged/Inverse4,2 tr.đ.14 GraniteShares5,34Chứng chỉ tài chínhSolactive Daily Leveraged 3x long Lloyds TSB Index4/11/2019209,910,000,00
Cổ phiếu4,13 tr.đ.— Invesco0,18Chứng chỉ tài chínhS&P World ESG Enhanced Financials Index - Benchmark TR Net12/4/20238,122,0014,79
Cổ phiếu4,1 tr.đ.677 Global X0,65Chứng chỉ tài chínhCboe S&P Financials Select Sector Half BuyWrite Index - Benchmark TR Gross23/11/202229,282,3620,13
etf_assetclass_Leveraged/Inverse4 tr.đ.45.289 Defiance1,31Chứng chỉ tài chính15/10/20259,090,000,00
Cổ phiếu3,79 tr.đ.— Harvest ETFs0,00Chứng chỉ tài chính21/8/202513,610,000,00
Cổ phiếu3,71 tr.đ.— Purpose0,00Chứng chỉ tài chính21/8/202512,080,000,00
Cổ phiếu3,59 tr.đ.— LongPoint0,00Chứng chỉ tài chính20/10/202524,020,000,00
Cổ phiếu3,38 tr.đ.— Harvest ETFs0,00Chứng chỉ tài chính21/8/202514,810,000,00
Cổ phiếu3,32 tr.đ.11.216 LeverageShares0,75Chứng chỉ tài chính11/8/202522,050,000,00
Cổ phiếu2,83 tr.đ.— LongPoint0,00Chứng chỉ tài chínhNational Bank of Canada20/10/202528,520,000,00
Cổ phiếu2,8 tr.đ.— GraniteShares3,80Chứng chỉ tài chínhSolactive Daily Leveraged 3x long Intesa Sanpaolo Index - Benchmark TR Net2/2/202217,710,000,00
etf_assetclass_US Equity2,75 tr.đ.41.978 Rexshares1,50Chứng chỉ tài chínhAffirm Holdings, Inc. Class A16/9/20259,840,000,00
Cổ phiếu2,72 tr.đ.— LongPoint0,00Chứng chỉ tài chínhCanadian Imperial Bank of Commerce20/10/202527,390,000,00
Cổ phiếu2,68 tr.đ.— Purpose0,00Chứng chỉ tài chính21/8/20258,990,000,00
Cổ phiếu2,65 tr.đ.1.424 Hamilton0,98Chứng chỉ tài chính1/6/202016,230,915,61
etf_assetclass_Leveraged/Inverse2,62 tr.đ.155 GraniteShares5,44Chứng chỉ tài chínhSolactive Daily Leveraged 3x long Barclays Index4/11/2019215,320,000,00

Thư mục ETF

Thư mục ETF