IS | Cổ phiếu | 3 Bio. | 4,47 tr.đ. | IS iShares | 0,05 | Toàn bộ thị trường | TOPIX | 18/10/2015 | 423,70 | 1,66 | 17,22 |
IS | Cổ phiếu | 2,11 Bio. | 671.377 | IS iShares | 0,05 | Toàn bộ thị trường | Nikkei 225 Index - JPY | 3/9/2001 | 6.872,98 | 2,38 | 19,77 |
IS | Cổ phiếu | 882,22 tỷ | 8 tr.đ. | IS iShares | 0,03 | Large Cap | S&P 500 | 14/5/2000 | 770,80 | 5,05 | 25,78 |
IS | Cổ phiếu | 607,56 tỷ | 14.547 | IS iShares | 0,05 | Toàn bộ thị trường | JPX-Nikkei 400 Index - JPY | 30/11/2014 | 3.785,01 | 1,81 | 17,30 |
IS | Cổ phiếu | 380,89 tỷ | — | IS iShares | 0,17 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 19/10/2015 | 1.967,43 | 1,31 | 20,10 |
IS | Cổ phiếu | 274,41 tỷ | 460 | IS iShares | 0,12 | — | | 10/1/2010 | 46.414,61 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 191 tỷ | 8,86 tr.đ. | IS iShares | 0,07 | Toàn bộ thị trường | MSCI EAFE IMI | 17/10/2012 | 97,25 | 2,01 | 16,82 |
IS | Cổ phiếu | 162,26 tỷ | 12,48 tr.đ. | IS iShares | 0,09 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) IMI | 17/10/2012 | 82,05 | 2,06 | 15,67 |
IS | Cổ phiếu | 160,66 tỷ | — | IS iShares | 0,21 | Lợi suất cổ tức cao | MSCI Japan High Dividend Yield | 19/10/2015 | 5.033,64 | 1,45 | 13,98 |
IS | Cổ phiếu | 155,26 tỷ | 113.556 | IS iShares | 0,07 | Large Cap | S&P 500 | 18/5/2010 | 830,96 | 5,16 | 26,33 |
IS | Cổ phiếu | 148,5 tỷ | 428.683 | IS iShares | 0,20 | — | | 24/9/2009 | 146,43 | - | - |
IS | Cổ phiếu | 148,45 tỷ | — | IS iShares | 0,08 | Large Cap | S&P 500 TTM JPY Index - JPY - Benchmark TR Net | 27/9/2017 | 757,22 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 136,27 tỷ | 6.511 | IS iShares | 0,07 | — | | 18/5/2010 | 729,33 | - | - |
IS | Cổ phiếu | 136,27 tỷ | 28.829 | IS iShares | 0,07 | Large Cap | S&P 500 | 18/5/2010 | 729,33 | 5,16 | 26,33 |
IS | Cổ phiếu | 136,27 tỷ | 10.058 | IS iShares | 0,07 | — | | 18/5/2010 | 729,33 | - | - |
IS | Trái phiếu | 136,23 tỷ | 8,72 tr.đ. | IS iShares | 0,03 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Aggregate | 21/9/2003 | 94,93 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 130,34 tỷ | 283.226 | IS iShares | 0,20 | — | | 24/9/2009 | 128,52 | - | - |
IS | Cổ phiếu | 130,34 tỷ | 93.753 | IS iShares | 0,20 | — | | 24/9/2009 | 128,52 | - | - |
IS | Cổ phiếu | 130,34 tỷ | 109.847 | IS iShares | 0,20 | — | | 24/9/2009 | 128,52 | - | - |
IS | Cổ phiếu | 128,17 tỷ | 4,47 tr.đ. | IS iShares | 0,18 | Large Cap | Russell 1000 Growth | 21/5/2000 | 125,64 | 12,27 | 32,37 |
IS | Trái phiếu | 127,82 tỷ | — | IS iShares | 0,14 | Đầu tư cấp | FTSE US Treasury Select JIT 20+ Years in JPY Terms Index 100% - Hedged to JPY - JPY - Benchmark TR Net Hedged | 14/10/2020 | 1.070,30 | 0,00 | 0,00 |
IS | Trái phiếu | 125,28 tỷ | — | IS iShares | 0,15 | Đầu tư cấp | FTSE US Treasury 7-10 Years Select Index JIT - Hedged to JPY - Benchmark TR Net | 26/5/2016 | 1.607,81 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 121,58 tỷ | 6,71 tr.đ. | IS iShares | 0,05 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 21/5/2000 | 72,73 | 2,68 | 19,89 |
IS | Cổ phiếu | 117,22 tỷ | 8.053 | IS iShares | 0,07 | — | | 18/5/2010 | 627,38 | - | - |
IS | Trái phiếu | 114,24 tỷ | — | IS iShares | 0,10 | Đầu tư cấp | ICE US Treasury Short Bond Index | 16/5/2019 | 9.136,72 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 112,12 tỷ | 65.061 | IS iShares | 0,20 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 24/9/2009 | 110,56 | 3,69 | 22,57 |
IS | Trái phiếu | 111,49 tỷ | 20,79 tr.đ. | IS iShares | 0,09 | Đầu tư cấp | ICE 0-3 Month US Treasury Securities Index | 25/5/2020 | 100,62 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 104,16 tỷ | 3,44 tr.đ. | IS iShares | 0,06 | Vốn nhỏ | S&P Small Cap 600 | 21/5/2000 | 137,78 | 1,88 | 16,07 |
IS | Cổ phiếu | 103,78 tỷ | — | IS iShares | 0,48 | Large Cap | Japan Nikkei 225 | 24/1/2010 | 67.008,73 | 2,37 | 19,75 |
IS | Cổ phiếu | 97,3 tỷ | — | IS iShares | 0,09 | Toàn bộ thị trường | MSCI Japan Climate Action Index - JYP - Benchmark TR Gross | 7/6/2023 | 322,36 | 1,87 | 16,79 |
IS | Cổ phiếu | 96,48 tỷ | 1,78 tr.đ. | IS iShares | 0,03 | Toàn bộ thị trường | S&P TMI | 19/1/2004 | 167,46 | 4,55 | 24,97 |
IS | Hàng hóa | 93,02 tỷ | — | IS iShares | 0,22 | Vàng | LBMA Gold Price Index - JPY - Benchmark Price Return | 14/1/2025 | 353,47 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 92,88 tỷ | — | IS iShares | 0,25 | Large Cap | IPC Index - MXN | 30/4/2002 | 68,87 | 2,13 | 13,44 |
IS | Cổ phiếu | 81,82 tỷ | 1,94 tr.đ. | IS iShares | 0,18 | Large Cap | Russell 1000 Value | 21/5/2000 | 250,76 | 2,99 | 20,79 |
IS | Cổ phiếu | 78,24 tỷ | 1,84 tr.đ. | IS iShares | 0,18 | Large Cap | S&P 500 Growth | 21/5/2000 | 142,43 | 8,42 | 31,12 |
IS | Cổ phiếu | 77,07 tỷ | 11,85 tr.đ. | IS iShares | 0,32 | Toàn bộ thị trường | MSCI EAFE | 13/8/2001 | 104,27 | 2,13 | 17,01 |
IS | Cổ phiếu | 76,77 tỷ | 23,25 tr.đ. | IS iShares | 0,19 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 21/5/2000 | 281,57 | 2,25 | 17,47 |
IS | Cổ phiếu | 73,63 tỷ | — | IS iShares | 0,08 | Large Cap | S&P 500 in TTM Rates JPY Hedged Index - JPY - Benchmark TR Net | 18/6/2020 | 351,82 | 0,00 | 0,00 |
IS | Tài sản thay thế | 67,31 tỷ | 48,33 tr.đ. | IS iShares | 0,25 | etf_invseg_Long BTC, Short USD | CME CF Bitcoin Reference Rate - New York Variant - Benchmark Price Return | 4/1/2024 | 47,83 | 0,00 | 0,00 |
IS | Hàng hóa | 63,53 tỷ | 5,99 tr.đ. | IS iShares | 0,25 | Vàng | LBMA Gold Price PM ($/ozt) | 20/1/2005 | 80,19 | 0,89 | 5,53 |
IS | Trái phiếu | 60,72 tỷ | 1.331 | IS iShares | 0,20 | — | | 15/5/2003 | 1.691,49 | - | - |
IS | Cổ phiếu | 59,17 tỷ | 1,85 tr.đ. | IS iShares | 0,07 | Toàn bộ thị trường | MSCI AC World ex USA IMI | 17/10/2012 | 95,68 | 2,07 | 16,72 |
IS | Cổ phiếu | 55,47 tỷ | 1,74 tr.đ. | IS iShares | 0,18 | Mid Cap | Russell Midcap | 16/7/2001 | 107,99 | 3,07 | 21,26 |
IS | Trái phiếu | 51,64 tỷ | — | IS iShares | 0,06 | Đầu tư cấp | FTSE Japanese Government Bond Index - JPY | 25/2/2020 | 2.059,84 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 48,95 tỷ | 863.855 | IS iShares | 0,18 | Large Cap | S&P 500 Value | 21/5/2000 | 231,22 | 3,51 | 21,72 |
IS | Cổ phiếu | 48,93 tỷ | 556.543 | IS iShares | 0,15 | Large Cap | Russell 1000 | 14/5/2000 | 419,14 | 4,77 | 25,25 |
IS | Cổ phiếu | 48,21 tỷ | 9,37 tr.đ. | IS iShares | 0,33 | Công nghệ thông tin | NYSE Semiconductor Index - Benchmark TR Gross | 9/7/2001 | 565,86 | 7,29 | 44,91 |
IS | Cổ phiếu | 47,92 tỷ | 1,48 tr.đ. | IS iShares | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI USA Sector Neutral Quality | 15/7/2013 | 222,61 | 7,01 | 26,14 |
IS | Trái phiếu | 47,53 tỷ | 6,78 tr.đ. | IS iShares | 0,06 | Tín dụng rộng | Bloomberg US Universal | 9/6/2014 | 44,30 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 47,29 tỷ | — | IS iShares | 0,19 | Toàn bộ thị trường | MSCI Kokusai Index (World ex Japan) | 27/9/2017 | 6.401,86 | 2,01 | 19,03 |
IS | Trái phiếu | 45,73 tỷ | 5,6 tr.đ. | IS iShares | 0,05 | Đầu tư cấp | ICE AMT-Free US National Municipal | 6/9/2007 | 101,34 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 45,65 tỷ | 16.984 | IS iShares | 0,40 | — | | 7/4/2015 | 103,08 | - | - |
IS | Cổ phiếu | 45,55 tỷ | 445.221 | IS iShares | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) IMI | 29/5/2014 | 55,56 | 2,09 | 15,97 |
IS | Trái phiếu | 44,93 tỷ | — | IS iShares | 0,15 | Đầu tư cấp | FTSE US Treasury 3-7 Years Select Index - JIT - Hedged to JPY - JPY - Benchmark TR Net Hedged | 26/7/2022 | 668,56 | 0,00 | 0,00 |
IS | Trái phiếu | 44,7 tỷ | 29,74 tr.đ. | IS iShares | 0,15 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 21/7/2002 | 79,39 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 42,24 tỷ | 1,41 tr.đ. | IS iShares | 0,08 | Toàn bộ thị trường | Morningstar US Dividend Growth Index | 9/6/2014 | 76,13 | 3,84 | 21,00 |
IS | Cổ phiếu | 42,01 tỷ | 2,44 tr.đ. | IS iShares | 0,26 | Toàn bộ thị trường | | 18/3/2019 | 69,71 | 4,43 | 24,93 |
IS | Trái phiếu | 41,46 tỷ | 10,3 tr.đ. | IS iShares | 0,05 | Đầu tư cấp | ICE U.S. Treasury Core Bond Index | 13/2/2012 | 21,93 | 0,00 | 0,00 |
IS | Trái phiếu | 41,42 tỷ | 7,51 tr.đ. | IS iShares | 0,15 | Đầu tư cấp | ICE BofA US Treasury (7-10 Y) | 21/7/2002 | 89,68 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 39,98 tỷ | 334.555 | IS iShares | 0,18 | — | | 29/5/2014 | 48,77 | - | - |
IS | Hàng hóa | 39,06 tỷ | 378.680 | IS iShares | 0,12 | Vàng | LBMA Gold Price PM ($/ozt) | 7/4/2011 | 82,74 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 37,03 tỷ | 245.000 | IS iShares | 0,28 | Toàn bộ thị trường | MSCI AC Asia ex JP | 11/3/2009 | 91,54 | 2,19 | 17,49 |
IS | Cổ phiếu | 36,99 tỷ | — | IS iShares | 0,28 | Toàn bộ thị trường | MSCI AC Asia ex JP | 11/3/2009 | 91,44 | 2,19 | 17,49 |
IS | Trái phiếu | 36,92 tỷ | 3,2 tr.đ. | IS iShares | 0,04 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Aggregate Securitized - MBS | 12/3/2007 | 90,04 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 36,84 tỷ | 473.798 | IS iShares | 0,20 | Toàn bộ thị trường | MSCI ACWI Index | 20/10/2011 | 123,57 | 3,48 | 21,84 |
IS | Trái phiếu | 36,81 tỷ | — | IS iShares | 0,15 | Đầu tư cấp | FTSE US Treasury 7-10 Years Select Index JIT - JPY - Benchmark TR Net | 27/9/2017 | 320,65 | 0,00 | 0,00 |
IS | Trái phiếu | 35,87 tỷ | — | IS iShares | 0,31 | Đầu tư cấp | Markit iBoxx USD Liquid Investment Grade (TTM JPY Hedged) Index - JPY | 24/8/2017 | 1.708,32 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 34,73 tỷ | 478.638 | IS iShares | 0,06 | Toàn bộ thị trường | S&P/TSX Capped Composite | 15/2/2001 | 56,91 | 2,45 | 18,49 |
IS | Cổ phiếu | 34,39 tỷ | 370.740 | IS iShares | 0,18 | — | | 29/5/2014 | 41,95 | - | - |
IS | Hàng hóa | 34,29 tỷ | 141.709 | IS iShares | 0,12 | — | | 7/4/2011 | 72,62 | - | - |
IS | Hàng hóa | 34,29 tỷ | 38.825 | IS iShares | 0,12 | — | | 7/4/2011 | 72,62 | - | - |
IS | Cổ phiếu | 34,05 tỷ | 498.731 | IS iShares | 0,04 | Toàn bộ thị trường | S&P 900 Growth | 23/7/2000 | 194,04 | 8,04 | 30,78 |
IS | Cổ phiếu | 33,07 tỷ | 2,7 tr.đ. | IS iShares | 0,32 | Toàn bộ thị trường | MSCI AC World | 25/3/2008 | 159,94 | 3,42 | 21,55 |
IS | Cổ phiếu | 32,33 tỷ | 119.143 | IS iShares | 0,20 | — | | 20/10/2011 | 108,46 | - | - |
IS | Cổ phiếu | 32,22 tỷ | 1,56 tr.đ. | IS iShares | 0,04 | Toàn bộ thị trường | MSCI World ex USA IMI | 20/3/2017 | 89,85 | 2,06 | 17,04 |
IS | Cổ phiếu | 31,69 tỷ | 57.426 | IS iShares | 0,28 | — | | 11/3/2009 | 78,33 | - | - |
IS | Cổ phiếu | 31,39 tỷ | 24,18 tr.đ. | IS iShares | 0,72 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 6/4/2003 | 67,53 | 2,22 | 16,01 |
IS | Hàng hóa | 31,39 tỷ | 17,66 tr.đ. | IS iShares | 0,50 | Bạc | LBMA Silver Price ($/ozt) | 20/4/2006 | 57,42 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 31,04 tỷ | 4,14 tr.đ. | IS iShares | 0,31 | Toàn bộ thị trường | MSCI EAFE Value | 31/7/2005 | 79,92 | 1,55 | 13,77 |
IS | Hàng hóa | 29,49 tỷ | 414.360 | IS iShares | 0,12 | — | | 7/4/2011 | 62,47 | - | - |
IS | Cổ phiếu | 29,33 tỷ | 3.179 | IS iShares | 0,30 | — | | 25/1/2010 | 1.751,15 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 29,33 tỷ | 21.659 | IS iShares | 0,30 | Large Cap | Nasdaq 100 Notional Index | 25/1/2010 | 1.751,15 | 6,86 | 29,46 |
IS | Cổ phiếu | 27,81 tỷ | 61.860 | IS iShares | 0,20 | — | | 20/10/2011 | 93,30 | - | - |
IS | Cổ phiếu | 27,34 tỷ | 597.583 | IS iShares | 0,04 | Toàn bộ thị trường | S&P 900 Value | 23/7/2000 | 111,72 | 3,36 | 21,32 |
IS | Trái phiếu | 27,31 tỷ | 28,34 tr.đ. | IS iShares | 0,14 | Đầu tư cấp | iBoxx USD Liquid Investment Grade Index | 21/7/2002 | 103,14 | 0,00 | 0,00 |
IS | Trái phiếu | 26,98 tỷ | 11,45 tr.đ. | IS iShares | 0,08 | Lợi suất cao | ICE BofA US High Yield Constrained | 24/10/2017 | 36,05 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 26,53 tỷ | 619.025 | IS iShares | 0,37 | Công nghệ thông tin | Russell 1000 Technology RIC 22.5/45 Capped Index | 14/5/2000 | 264,35 | 9,48 | 33,82 |
IS | Cổ phiếu | 26,26 tỷ | 19,55 tr.đ. | IS iShares | 0,59 | Toàn bộ thị trường | MSCI Korea 25-50 | 8/5/2000 | 183,14 | 1,82 | 16,39 |
IS | Trái phiếu | 26,21 tỷ | 3,76 tr.đ. | IS iShares | 0,15 | Đầu tư cấp | ICE BofA US Treasury Bond (1-3 Y) | 21/7/2002 | 81,08 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 25,74 tỷ | 13.046 | IS iShares | 0,30 | — | | 25/1/2010 | 1.536,98 | - | - |
IS | Cổ phiếu | 25,57 tỷ | 2,42 tr.đ. | IS iShares | 0,25 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) ex China | 17/7/2017 | 99,85 | 2,53 | 16,84 |
IS | Cổ phiếu | 24,79 tỷ | — | IS iShares | 0,23 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) IMI | 27/9/2017 | 3.739,10 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 23,9 tỷ | 269.212 | IS iShares | 0,22 | Toàn bộ thị trường | MSCI EAFE IMI | 9/4/2013 | 51,61 | 2,03 | 17,04 |
IS | Trái phiếu | 23,66 tỷ | 3,22 tr.đ. | IS iShares | 0,04 | Đầu tư cấp | ICE BofA US Corporate (1-5 Y) | 4/1/2007 | 51,27 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 23,41 tỷ | 2,02 tr.đ. | IS iShares | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI USA Minimum Volatility (USD) | 17/10/2011 | 98,26 | 4,48 | 22,81 |
IS | Cổ phiếu | 23 tỷ | 137.308 | IS iShares | 0,07 | — | | 14/3/2002 | 76,69 | - | - |
IS | Cổ phiếu | 22,83 tỷ | 4,7 tr.đ. | IS iShares | 0,49 | Toàn bộ thị trường | MSCI Japan | 11/3/1996 | 95,55 | 1,83 | 17,83 |
IS | etf_assetclass_Multi-Asset | 22,81 tỷ | 775.459 | IS iShares | 0,19 | Toàn bộ thị trường | | 6/8/2019 | 45,70 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 22,5 tỷ | 387.653 | IS iShares | 0,38 | Lợi suất cổ tức cao | DJ US Select Dividend | 2/11/2003 | 154,38 | 1,87 | 14,41 |
IS | Cổ phiếu | 22,45 tỷ | 3,73 tr.đ. | IS iShares | 0,17 | Large Cap | S&P/TSX 60 | 27/9/1999 | 52,95 | 2,46 | 18,10 |