IS | Cổ phiếu | 2,68 Bio. | — | IS iShares | 0,05 | Toàn bộ thị trường | TOPIX | 19/10/2015 | 377,33 | 1,66 | 17,22 |
IS | Cổ phiếu | 1,6 Bio. | — | IS iShares | 0,05 | Toàn bộ thị trường | Nikkei 225 Index - JPY | 4/9/2001 | 5.528,45 | 2,38 | 19,77 |
IS | Cổ phiếu | 725,44 tỷ | 6,18 tr.đ. | IS iShares | 0,03 | Large Cap | S&P 500 | 15/5/2000 | 658,84 | 5,05 | 25,78 |
IS | Cổ phiếu | 520,77 tỷ | — | IS iShares | 0,13 | Toàn bộ thị trường | JPX-Nikkei 400 Index - JPY | 1/12/2014 | 3.400,21 | 1,81 | 17,30 |
IS | Cổ phiếu | 380,89 tỷ | — | IS iShares | 0,17 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 19/10/2015 | 1.967,43 | 1,31 | 20,10 |
IS | Cổ phiếu | 172,47 tỷ | 17,6 tr.đ. | IS iShares | 0,07 | Toàn bộ thị trường | MSCI EAFE IMI | 18/10/2012 | 91,14 | 2,01 | 16,82 |
IS | Cổ phiếu | 160,66 tỷ | — | IS iShares | 0,21 | Lợi suất cổ tức cao | MSCI Japan High Dividend Yield | 19/10/2015 | 5.033,64 | 1,45 | 13,98 |
IS | Cổ phiếu | 148,45 tỷ | — | IS iShares | 0,08 | Large Cap | S&P 500 TTM JPY Index - JPY - Benchmark TR Net | 27/9/2017 | 757,22 | 0,00 | 0,00 |
IS | Trái phiếu | 136,75 tỷ | 10,11 tr.đ. | IS iShares | 0,03 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Aggregate | 22/9/2003 | 99,17 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 136,5 tỷ | 19,33 tr.đ. | IS iShares | 0,09 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) IMI | 18/10/2012 | 69,75 | 2,06 | 15,67 |
IS | Cổ phiếu | 127,97 tỷ | — | IS iShares | 0,07 | Large Cap | S&P 500 | 19/5/2010 | 707,00 | 5,16 | 26,33 |
IS | Trái phiếu | 127,82 tỷ | — | IS iShares | 0,14 | Đầu tư cấp | FTSE US Treasury Select JIT 20+ Years in JPY Terms Index 100% - Hedged to JPY - JPY - Benchmark TR Net Hedged | 14/10/2020 | 1.070,30 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 126,9 tỷ | — | IS iShares | 0,07 | Large Cap | S&P 500 | 19/5/2010 | 683,92 | 5,16 | 26,33 |
IS | Trái phiếu | 125,28 tỷ | — | IS iShares | 0,15 | Đầu tư cấp | FTSE US Treasury 7-10 Years Select Index JIT - Hedged to JPY - Benchmark TR Net | 26/5/2016 | 1.607,81 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 123,19 tỷ | — | IS iShares | 0,20 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 25/9/2009 | 123,39 | 3,69 | 22,57 |
IS | Trái phiếu | 114,24 tỷ | — | IS iShares | 0,10 | Đầu tư cấp | ICE US Treasury Short Bond Index | 16/5/2019 | 9.136,72 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 113,01 tỷ | 3,61 tr.đ. | IS iShares | 0,18 | Large Cap | Russell 1000 Growth | 22/5/2000 | 430,06 | 12,27 | 32,37 |
IS | Cổ phiếu | 107,13 tỷ | 19,23 tr.đ. | IS iShares | 0,05 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 22/5/2000 | 68,13 | 2,68 | 19,89 |
IS | Cổ phiếu | 101,55 tỷ | — | IS iShares | 0,48 | Large Cap | Japan Nikkei 225 | 25/1/2010 | 53.620,88 | 2,37 | 19,75 |
IS | Cổ phiếu | 101,55 tỷ | — | IS iShares | 0,48 | Large Cap | Japan Nikkei 225 | 25/1/2010 | 53.620,88 | 2,37 | 19,75 |
IS | Cổ phiếu | 97,3 tỷ | — | IS iShares | 0,09 | Toàn bộ thị trường | MSCI Japan Climate Action Index - JYP - Benchmark TR Gross | 7/6/2023 | 322,36 | 1,87 | 16,79 |
IS | Hàng hóa | 93,02 tỷ | — | IS iShares | 0,22 | Vàng | LBMA Gold Price Index - JPY - Benchmark Price Return | 14/1/2025 | 353,47 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 92,88 tỷ | — | IS iShares | 0,25 | Large Cap | IPC Index - MXN | 30/4/2002 | 68,87 | 2,13 | 13,44 |
IS | Cổ phiếu | 92,75 tỷ | 7,04 tr.đ. | IS iShares | 0,06 | Vốn nhỏ | S&P Small Cap 600 | 22/5/2000 | 125,40 | 1,88 | 16,07 |
IS | Trái phiếu | 83,04 tỷ | 17,44 tr.đ. | IS iShares | 0,09 | Đầu tư cấp | ICE 0-3 Month US Treasury Securities Index | 26/5/2020 | 100,65 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 80,47 tỷ | 7,77 tr.đ. | IS iShares | 0,03 | Toàn bộ thị trường | S&P TMI | 20/1/2004 | 143,68 | 4,55 | 24,97 |
IS | Cổ phiếu | 73,63 tỷ | — | IS iShares | 0,08 | Large Cap | S&P 500 in TTM Rates JPY Hedged Index - JPY - Benchmark TR Net | 18/6/2020 | 351,82 | 0,00 | 0,00 |
IS | Hàng hóa | 72,97 tỷ | 16,81 tr.đ. | IS iShares | 0,25 | Vàng | LBMA Gold Price PM ($/ozt) | 21/1/2005 | 87,31 | 0,89 | 5,53 |
IS | Cổ phiếu | 72,62 tỷ | 25,36 tr.đ. | IS iShares | 0,32 | Toàn bộ thị trường | MSCI EAFE | 14/8/2001 | 97,80 | 2,13 | 17,01 |
IS | Cổ phiếu | 71,38 tỷ | 44,62 tr.đ. | IS iShares | 0,19 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 22/5/2000 | 251,28 | 2,25 | 17,47 |
IS | Cổ phiếu | 70,31 tỷ | 3,89 tr.đ. | IS iShares | 0,18 | Large Cap | Russell 1000 Value | 22/5/2000 | 215,54 | 2,99 | 20,79 |
IS | Cổ phiếu | 61,76 tỷ | 5,85 tr.đ. | IS iShares | 0,18 | Large Cap | S&P 500 Growth | 22/5/2000 | 114,65 | 8,42 | 31,12 |
IS | Hàng hóa | 53,31 tỷ | 64,21 tr.đ. | IS iShares | 0,25 | etf_invseg_Long BTC, Short USD | CME CF Bitcoin Reference Rate - New York Variant - Benchmark Price Return | 5/1/2024 | 37,97 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 52,83 tỷ | 2,87 tr.đ. | IS iShares | 0,07 | Toàn bộ thị trường | MSCI AC World ex USA IMI | 18/10/2012 | 86,91 | 2,07 | 16,72 |
IS | Trái phiếu | 51,64 tỷ | — | IS iShares | 0,06 | Đầu tư cấp | FTSE Japanese Government Bond Index - JPY | 25/2/2020 | 2.059,84 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 48,87 tỷ | 3,41 tr.đ. | IS iShares | 0,18 | Mid Cap | Russell Midcap | 17/7/2001 | 98,31 | 3,07 | 21,26 |
IS | Trái phiếu | 48,87 tỷ | 11,71 tr.đ. | IS iShares | 0,15 | Đầu tư cấp | ICE BofA US Treasury (7-10 Y) | 22/7/2002 | 95,21 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 47,29 tỷ | — | IS iShares | 0,19 | Toàn bộ thị trường | MSCI Kokusai Index (World ex Japan) | 27/9/2017 | 6.401,86 | 2,01 | 19,03 |
IS | Cổ phiếu | 46,69 tỷ | 2,22 tr.đ. | IS iShares | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI USA Sector Neutral Quality | 18/7/2013 | 193,13 | 7,01 | 26,14 |
IS | Cổ phiếu | 46,66 tỷ | 1,31 tr.đ. | IS iShares | 0,18 | Large Cap | S&P 500 Value | 22/5/2000 | 211,79 | 3,51 | 21,72 |
IS | Trái phiếu | 44,93 tỷ | — | IS iShares | 0,15 | Đầu tư cấp | FTSE US Treasury 3-7 Years Select Index - JIT - Hedged to JPY - JPY - Benchmark TR Net Hedged | 26/7/2022 | 668,56 | 0,00 | 0,00 |
IS | Trái phiếu | 43,67 tỷ | 38,91 tr.đ. | IS iShares | 0,15 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 22/7/2002 | 86,93 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 42,99 tỷ | 1,73 tr.đ. | IS iShares | 0,15 | Large Cap | Russell 1000 | 15/5/2000 | 359,79 | 4,77 | 25,25 |
IS | Trái phiếu | 42,88 tỷ | 3,8 tr.đ. | IS iShares | 0,05 | Đầu tư cấp | ICE AMT-Free US National Municipal | 7/9/2007 | 106,13 | 0,00 | 0,00 |
IS | Trái phiếu | 40,7 tỷ | 12,52 tr.đ. | IS iShares | 0,05 | Đầu tư cấp | ICE U.S. Treasury Core Bond Index | 14/2/2012 | 22,86 | 0,00 | 0,00 |
IS | Trái phiếu | 38,63 tỷ | 2,61 tr.đ. | IS iShares | 0,04 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Aggregate Securitized - MBS | 13/3/2007 | 94,91 | 0,00 | 0,00 |
IS | Hàng hóa | 38,05 tỷ | — | IS iShares | 0,12 | Vàng | LBMA Gold Price PM ($/ozt) | 8/4/2011 | 90,03 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 37,62 tỷ | 2,77 tr.đ. | IS iShares | 0,08 | Toàn bộ thị trường | Morningstar US Dividend Growth Index | 10/6/2014 | 70,32 | 3,84 | 21,00 |
IS | Trái phiếu | 36,81 tỷ | — | IS iShares | 0,15 | Đầu tư cấp | FTSE US Treasury 7-10 Years Select Index JIT - JPY - Benchmark TR Net | 27/9/2017 | 320,65 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 36,04 tỷ | — | IS iShares | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) IMI | 30/5/2014 | 46,06 | 2,09 | 15,97 |
IS | Trái phiếu | 36,03 tỷ | 3,47 tr.đ. | IS iShares | 0,06 | Tín dụng rộng | Bloomberg US Universal | 10/6/2014 | 46,14 | 0,00 | 0,00 |
IS | Trái phiếu | 35,87 tỷ | — | IS iShares | 0,31 | Đầu tư cấp | Markit iBoxx USD Liquid Investment Grade (TTM JPY Hedged) Index - JPY | 24/8/2017 | 1.708,32 | 0,00 | 0,00 |
IS | Hàng hóa | 33,32 tỷ | 72,59 tr.đ. | IS iShares | 0,50 | Bạc | LBMA Silver Price ($/ozt) | 21/4/2006 | 61,39 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 32,57 tỷ | — | IS iShares | 0,51 | Toàn bộ thị trường | Japan Nikkei 225 | 5/7/2006 | 5.281,20 | 2,38 | 19,77 |
IS | Trái phiếu | 30,71 tỷ | 43,37 tr.đ. | IS iShares | 0,14 | Đầu tư cấp | iBoxx USD Liquid Investment Grade Index | 22/7/2002 | 108,98 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 30,56 tỷ | — | IS iShares | 0,28 | Toàn bộ thị trường | MSCI AC Asia ex JP | 12/3/2009 | 74,15 | 2,19 | 17,49 |
IS | Cổ phiếu | 30,56 tỷ | — | IS iShares | 0,28 | Toàn bộ thị trường | MSCI AC Asia ex JP | 12/3/2009 | 74,15 | 2,19 | 17,49 |
IS | Cổ phiếu | 30,33 tỷ | 5,7 tr.đ. | IS iShares | 0,26 | Toàn bộ thị trường | | 19/3/2019 | 58,79 | 4,43 | 24,93 |
IS | Cổ phiếu | 29,04 tỷ | 3,88 tr.đ. | IS iShares | 0,33 | Toàn bộ thị trường | MSCI EAFE Value | 1/8/2005 | 74,92 | 1,55 | 13,77 |
IS | Cổ phiếu | 28,5 tỷ | 6,58 tr.đ. | IS iShares | 0,32 | Toàn bộ thị trường | MSCI AC World | 26/3/2008 | 139,37 | 3,42 | 21,55 |
IS | Cổ phiếu | 27,96 tỷ | 2,35 tr.đ. | IS iShares | 0,04 | Toàn bộ thị trường | MSCI World ex USA IMI | 21/3/2017 | 84,17 | 2,06 | 17,04 |
IS | Cổ phiếu | 26,39 tỷ | 950.346,8 | IS iShares | 0,04 | Toàn bộ thị trường | S&P 900 Growth | 24/7/2000 | 157,24 | 8,04 | 30,78 |
IS | Cổ phiếu | 26,37 tỷ | — | IS iShares | 0,20 | Toàn bộ thị trường | MSCI ACWI Index | 21/10/2011 | 106,69 | 3,48 | 21,84 |
IS | Cổ phiếu | 26 tỷ | — | IS iShares | 0,06 | Toàn bộ thị trường | S&P/TSX Capped Composite | 16/2/2001 | 51,13 | 2,45 | 18,49 |
IS | Cổ phiếu | 25,35 tỷ | 46,77 tr.đ. | IS iShares | 0,72 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 7/4/2003 | 56,77 | 2,22 | 16,01 |
IS | Cổ phiếu | 24,79 tỷ | — | IS iShares | 0,23 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) IMI | 27/9/2017 | 3.739,10 | 0,00 | 0,00 |
IS | Trái phiếu | 24,59 tỷ | 5,4 tr.đ. | IS iShares | 0,15 | Đầu tư cấp | ICE BofA US Treasury Bond (1-3 Y) | 22/7/2002 | 82,36 | 0,00 | 0,00 |
IS | Trái phiếu | 24,16 tỷ | 17,71 tr.đ. | IS iShares | 0,08 | Lợi suất cao | ICE BofA US High Yield Constrained | 25/10/2017 | 36,47 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 24,1 tỷ | 1,33 tr.đ. | IS iShares | 0,04 | Toàn bộ thị trường | S&P 900 Value | 24/7/2000 | 102,54 | 3,36 | 21,32 |
IS | Cổ phiếu | 23,06 tỷ | 2,63 tr.đ. | IS iShares | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI USA Minimum Volatility (USD) | 18/10/2011 | 93,51 | 4,48 | 22,81 |
IS | Cổ phiếu | 22,27 tỷ | 493.343 | IS iShares | 0,38 | Lợi suất cổ tức cao | DJ US Select Dividend | 3/11/2003 | 151,64 | 1,87 | 14,41 |
IS | Trái phiếu | 21,77 tỷ | 4,08 tr.đ. | IS iShares | 0,04 | Đầu tư cấp | ICE BofA US Corporate (1-5 Y) | 5/1/2007 | 52,40 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 21,22 tỷ | 6,9 tr.đ. | IS iShares | 0,34 | Công nghệ thông tin | NYSE Semiconductor Index - Benchmark TR Gross | 10/7/2001 | 338,24 | 7,29 | 44,91 |
IS | Trái phiếu | 21,2 tỷ | — | IS iShares | 0,15 | Đầu tư cấp | FTSE US Treasury 0-3 Months Index - Japanese Investment Trusts - JPY - Benchmark TR Net | 17/1/2024 | 239,52 | 0,00 | 0,00 |
IS | Trái phiếu | 20,89 tỷ | 3,09 tr.đ. | IS iShares | 0,15 | Đầu tư cấp | ICE BofA Short US Treasury Securities | 5/1/2007 | 110,35 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 20,69 tỷ | 873.245,9 | IS iShares | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI USA Momentum SR Variant Index | 16/4/2013 | 245,89 | 5,56 | 30,71 |
IS | Cổ phiếu | 20,64 tỷ | — | IS iShares | 0,33 | Large Cap | Nasdaq 100 Notional Index | 26/1/2010 | 1.380,21 | 6,86 | 29,46 |
IS | Cổ phiếu | 20,29 tỷ | — | IS iShares | 0,18 | Large Cap | S&P/TSX 60 | 21/6/1999 | 47,21 | 2,46 | 18,10 |
IS | Cổ phiếu | 19,03 tỷ | 11,18 tr.đ. | IS iShares | 0,49 | Toàn bộ thị trường | MSCI Japan | 12/3/1996 | 85,14 | 1,83 | 17,83 |
IS | Cổ phiếu | 19,03 tỷ | — | IS iShares | 0,07 | Large Cap | S&P 500 | 15/3/2002 | 65,54 | 5,04 | 25,88 |
IS | Cổ phiếu | 18,72 tỷ | — | IS iShares | 0,25 | Toàn bộ thị trường | MSCI EAFE IMI | 10/4/2013 | 46,35 | 2,03 | 17,04 |
IS | Trái phiếu | 18,67 tỷ | 2,63 tr.đ. | IS iShares | 0,15 | Đầu tư cấp | ICE BofA US Treasury (3-7 Y) | 5/1/2007 | 118,25 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 18,6 tỷ | 968.572 | IS iShares | 0,23 | Mid Cap | Russell Midcap Growth | 17/7/2001 | 129,19 | 10,06 | 30,61 |
IS | Cổ phiếu | 18,25 tỷ | 4,35 tr.đ. | IS iShares | 0,25 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) ex China | 18/7/2017 | 78,55 | 2,53 | 16,84 |
IS | Trái phiếu | 18,17 tỷ | — | IS iShares | 0,07 | Đầu tư cấp | ICE US Treasury Short Bond Index | 20/2/2019 | 119,87 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 17,95 tỷ | 2,04 tr.đ. | IS iShares | 0,38 | Công nghệ thông tin | Russell 1000 Technology RIC 22.5/45 Capped Index | 15/5/2000 | 185,38 | 9,48 | 33,82 |
IS | Cổ phiếu | 17,89 tỷ | 1,88 tr.đ. | IS iShares | 0,20 | Large Cap | S&P 100 | 23/10/2000 | 320,43 | 5,90 | 26,91 |
IS | Cổ phiếu | 17,75 tỷ | — | IS iShares | 0,21 | Toàn bộ thị trường | JPX/S&P CAPEX & Human Capital Index - JPY | 9/6/2016 | 3.405,59 | 1,49 | 16,76 |
IS | Trái phiếu | 17,57 tỷ | 3,53 tr.đ. | IS iShares | 0,04 | Đầu tư cấp | ICE BofA US Corporate (5-10 Y) | 5/1/2007 | 53,12 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 17,31 tỷ | — | IS iShares | 0,21 | Toàn bộ thị trường | MSCI Nihonkabu Minimum Volatility (JPY optimized) - JPY | 19/10/2015 | 3.174,79 | 1,60 | 16,50 |
IS | Cổ phiếu | 17,22 tỷ | 310.717,6 | IS iShares | 0,20 | Toàn bộ thị trường | Russell 3000 | 22/5/2000 | 373,81 | 4,54 | 24,87 |
IS | Trái phiếu | 16,85 tỷ | 3,38 tr.đ. | IS iShares | 0,04 | Đầu tư cấp | ICE BofA US Corporate | 5/1/2007 | 50,73 | 0,00 | 0,00 |
IS | Trái phiếu | 16,81 tỷ | 2,7 tr.đ. | IS iShares | 0,40 | Lợi suất cao | | 19/5/2023 | 51,85 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 16,67 tỷ | 23,23 tr.đ. | IS iShares | 0,59 | Toàn bộ thị trường | MSCI Korea 25-50 | 9/5/2000 | 123,35 | 1,82 | 16,39 |
IS | Trái phiếu | 16,54 tỷ | 57,27 tr.đ. | IS iShares | 0,49 | Lợi suất cao | iBoxx USD Liquid High Yield Index | 4/4/2007 | 79,25 | 0,00 | 0,00 |
IS | Trái phiếu | 16,49 tỷ | — | IS iShares | 0,58 | Lợi suất cao | Markit iBoxx USD Liquid High Yield (TTM JPY Hedged) Index - JPY | 24/8/2017 | 1.772,41 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 15,46 tỷ | — | IS iShares | 0,20 | Toàn bộ thị trường | MSCI China | 23/11/2001 | 24,86 | 1,60 | 13,65 |
IS | Cổ phiếu | 15,46 tỷ | — | IS iShares | 0,20 | Toàn bộ thị trường | MSCI China | 23/11/2001 | 24,86 | 1,60 | 13,65 |
IS | Cổ phiếu | 15,27 tỷ | — | IS iShares | 0,10 | Toàn bộ thị trường | MSCI USA ESG Enhanced Focus CTB Index | 6/3/2019 | 11,31 | 5,09 | 25,40 |
IS | Cổ phiếu | 15,23 tỷ | — | IS iShares | 0,35 | Large Cap | FTSE China A50 Index - HKD | 15/11/2004 | 16,23 | 1,64 | 13,73 |