ETF · Phân khúc đầu tư

Hàng hóa

Tổng số ETF
1.135
Nhà cung cấp

Tất cả sản phẩm

1.135 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
KIM ACE KRX Physical Gold ETF
·
Hàng hóa4,81 Bio.— ACE0,50VàngKRX Gold Spot Index - KRW - Benchmark TR Gross15/12/202131.673,530,000,00
Japan Physical Gold ETF
·
Hàng hóa1,82 Bio.— MUFG0,00VàngMUFG TOCOM Gold Index - JPY Return30/6/201022.821,650,000,00
Hàng hóa1,47 Bio.— Tiger ETF0,15VàngKRX Gold Spot Index - KRW - Benchmark Price Return24/6/202515.164,770,000,00
Hàng hóa728 tỷ— KODEX0,68BạcS&P GSCI Silver18/7/20119.783,510,000,00
Hàng hóa728 tỷ1,77 tr.đ. KODEX0,68—18/7/20119.783,51--
Nippon India ETF Gold BeES
·
Hàng hóa586,29 tỷ24,54 tr.đ. Nippon0,81—8/3/2007121,31--
Nippon India ETF Gold BeES
·
Hàng hóa586,29 tỷ— Nippon0,81VàngMCX Gold (INR/10g)8/3/2007121,110,000,00
Hàng hóa342,3 tỷ129.069 KODEX0,68—1/10/201023.125,49--
Hàng hóa342,3 tỷ— KODEX0,68VàngS&P GSCI Gold1/10/201023.125,490,000,00
SBI Gold ETF
·
Hàng hóa264,66 tỷ— SBI Funds Management0,65VàngMCX Gold (INR/10g)18/5/2009124,660,000,00
SBI Gold ETF
·
Hàng hóa264,66 tỷ5 tr.đ. SBI Funds Management0,65—18/5/2009124,70--
Hàng hóa257,25 tỷ— KODEX0,30Vàng17/6/202515.174,110,000,00
Hàng hóa215,8 tỷ3,9 tr.đ. KODEX0,35—13/6/20171.772,57--
Hàng hóa215,8 tỷ— KODEX0,35Dầu thôS&P GSCI Crude Oil13/6/20171.772,570,000,00
TIGER Physical Copper
·
Hàng hóa153,7 tỷ179.840 Tiger ETF0,83—17/12/201215.959,26--
Hàng hóa153,3 tỷ— Tiger ETF0,83ĐồngS&P GSCI Cash Copper Index - KRW - Benchmark TR Net17/12/201215.948,350,000,00
Hàng hóa149,8 tỷ— KODEX0,05Large CapS&P 500 Future Index - Benchmark TR Net29/5/201533.676,440,000,00
Hàng hóa149,8 tỷ13.908 KODEX0,05—29/5/201533.676,44--
Japan Physical Silver ETF
·
Hàng hóa147,94 tỷ— MUFG0,00BạcMUFG TOCOM Silver Index - JPY Return30/6/201033.648,560,000,00
SPDR Gold Shares
·
Hàng hóa141,59 tỷ16,62 tr.đ. SPDR0,40VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)18/11/2004381,030,000,00
SPDR Gold Shares
·
Hàng hóa141,59 tỷ16,62 tr.đ. SPDR0,40VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)18/11/2004381,030,000,00
SPDR Gold Shares
·
Hàng hóa139,66 tỷ8,83 tr.đ. SPDR0,40VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)18/11/2004375,430,000,00
Hàng hóa116,5 tỷ13.911 KODEX0,05—30/8/201834.259,93--
Hàng hóa116,5 tỷ— KODEX0,05Large CapNASDAQ 100 Index30/8/201834.259,930,000,00
Hàng hóa112,2 tỷ31.062 Tiger ETF0,39—9/4/201924.152,26--
Hàng hóa111,4 tỷ— Tiger ETF0,39VàngS&P GSCI Gold9/4/201924.217,920,000,00
iShares Gold ETF Units
·
Hàng hóa93,02 tỷ— iShares0,22VàngLBMA Gold Price Index - JPY - Benchmark Price Return14/1/2025353,470,000,00
Hàng hóa89,06 tỷ— NEXT NOTES0,00VàngNikkei-JPX Leveraged Gold Index - JPY - Benchmark TR Gross19/4/2013189.320,380,000,00
Hàng hóa69,29 tỷ— NEXT FUNDS0,50VàngLondon Gold Fix (PM)2/8/200717.605,120,000,00
iShares Gold Trust
·
Hàng hóa61,51 tỷ5,77 tr.đ. iShares0,25VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)21/1/200577,520,895,53
Japan Physical Platinum ETF
·
Hàng hóa59,9 tỷ— MUFG0,00Bạch kimMUFG TOCOM Platinum Index - JPY Return30/6/20109.695,030,000,00
Hàng hóa54,46 tỷ— HANARO ETF0,45Large CapKOSPI 200 Futures Index - KRW14/8/2018121.010,290,000,00
Hàng hóa51,39 tỷ6.889 HANARO ETF0,45—14/8/2018114.206,02--
Hàng hóa49,9 tỷ— Bosera0,00VàngLBMA Gold Price AM CNY Return13/8/20149,770,000,00
Hàng hóa47,35 tỷ— Finans Asset Management0,47BạcFinans Asset Management Silver IndexY2/5/2012635,180,000,00
Hàng hóa45,2 tỷ175.614 KODEX0,35—27/12/201626.377,73--
Hàng hóa45,2 tỷ— KODEX0,35Dầu thôS&P GSCI Crude Oil Excess Returm Index - KRW - Benchmark TR Gross27/12/201626.377,730,000,00
Guotai Gold ETF
·
Hàng hóa41,91 tỷ— Guotai0,60VàngShanghai Gold Exchange Index - CNY - Benchmark TR Gross18/7/20139,680,000,00
Hàng hóa41,88 tỷ— NEXT NOTES0,00Dầu thôNikkei-JPX Inverse Crude Oil Index - JPY - Benchmark TR Gross19/4/20132.614,100,000,00
Hàng hóa38,8 tỷ25.993 Tiger ETF0,69—8/4/201117.045,61--
Hàng hóa38,6 tỷ— Tiger ETF0,69Thị trường rộngS&P GSCI Precious Metals Index - USD8/4/201117.256,310,000,00
iShares Physical Gold ETC
·
Hàng hóa37,93 tỷ382.547 iShares0,12VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)8/4/201179,420,000,00
NewGold Issuer Limited
·
Hàng hóa35,96 tỷ153.801 ABSA0,30VàngLBMA Gold Price AM ($/ozt)1/11/2004629,360,000,00
Hàng hóa34,95 tỷ— Simplex0,85Dầu thôWTI Crude Oil Futures - JPY - Benchmark TR Gross31/7/20095.397,600,000,00
iShares Physical Gold ETC
·
Hàng hóa33,81 tỷ37.983 iShares0,12—8/4/201170,79--
iShares Physical Gold ETC
·
Hàng hóa33,81 tỷ144.109 iShares0,12—8/4/201170,79--
Hàng hóa33,1 tỷ— KODEX0,68ĐồngS&P GSCI North American Copper Index - KRW - Benchmark TR Net15/3/20119.964,590,000,00
Hàng hóa33,1 tỷ52.423 KODEX0,68—15/3/20119.964,59--
Invesco Physical Platinum ETC
·
Hàng hóa32,68 tỷ262 Invesco0,19Bạch kimPlatinum London PM Fix ($/ozt)13/4/2011156,482,9921,65
Invesco Physical Silver ETC
·
Hàng hóa32,68 tỷ18.274 Invesco0,19BạcLBMA Silver Price ($/ozt)13/4/201156,020,000,00
Invesco Physical Palladium ETC
·
Hàng hóa32,68 tỷ306 Invesco0,19PalladiumPalladium London PM Fix ($/ozt)13/4/2011107,060,000,00
Invesco Physical Gold ETC
·
Hàng hóa32,68 tỷ51.025 Invesco0,12VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)24/6/2009396,670,000,00
Hàng hóa32,6 tỷ895.359 Tiger ETF0,69—29/4/20151.107,53--
Hàng hóa32,4 tỷ— Tiger ETF0,69Dầu thôS&P GSCI Crude Oil Index - ER29/4/20151.118,290,000,00
Aditya Birla Sun Life Gold ETF
·
Hàng hóa31,06 tỷ— Aditya Birla Sun Life0,54VàngMCX Gold (INR/10g)12/5/2011128,630,000,00
Aditya Birla Sun Life Gold ETF
·
Hàng hóa30,87 tỷ593.511 Aditya Birla Sun Life0,54—12/5/2011128,68--
SPDR Gold MiniShares Trust
·
Hàng hóa30,49 tỷ4,52 tr.đ. SPDR0,10VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)25/6/201881,000,000,00
FinEx Gold ETF USD
·
Hàng hóa30,3 tỷ43.205,8 FinEx0,45—3/9/2013246,39--
iShares Silver Trust
·
Hàng hóa29,02 tỷ17,45 tr.đ. iShares0,50BạcLBMA Silver Price ($/ozt)21/4/200653,140,000,00
iShares Physical Gold ETC
·
Hàng hóa28,67 tỷ403.731 iShares0,12—8/4/201160,02--
Hàng hóa26,5 tỷ— KODEX0,55Ngũ cốcS&P GSCI Grains Select - KRW - Benchmark Price Return13/6/20178.824,490,000,00
Hàng hóa26,5 tỷ72.100 KODEX0,55—13/6/20178.824,49--
Hàng hóa26,49 tỷ— NEXT FUNDS0,50Dầu thôNomura Crude Oil Long Index - JPY13/5/2010594,800,000,00
GOLDIST - Istanbul Gold ETF
·
Hàng hóa26,34 tỷ— Finans Asset Management0,47VàngFinans Asset Management Gold IndexY28/9/2006552,440,000,00
Zerodha Gold ETF
·
Hàng hóa25,86 tỷ11,51 tr.đ. Zerodha Fund House0,30—1/3/202423,02--
Hàng hóa25,84 tỷ— Zerodha Fund House0,30VàngDomestic price of Gold Index - INR - Benchmark TR Net1/3/202423,020,000,00
Hàng hóa24,71 tỷ3.204 Invesco0,12VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)9/7/202089,280,000,00
Invesco Physical Platinum ETC
·
Hàng hóa24,7 tỷ595 Invesco0,19—13/4/2011118,25--
Invesco Physical Gold ETC
·
Hàng hóa24,7 tỷ12.058 Invesco0,12—24/6/2009299,76--
Hàng hóa21,62 tỷ4.496 ACE0,49—28/7/201543.242,89--
Hàng hóa21,62 tỷ— ACE0,49VàngS&P GSCI GOLD Index Excess Return - KRW - Benchmark Price Return28/7/201543.242,890,000,00
Xetra-Gold
·
Hàng hóa20,97 tỷ154.641 Deutsche Börse Commodities0,30VàngLBMA Gold Price PM (EUR/ozt)14/12/2007118,630,000,00
Xetra-Gold
·
Hàng hóa20,97 tỷ154.645 Deutsche Börse Commodities0,30—14/12/2007118,63--
Yuanta DJCI Silver ER Futures ETF
·
Hàng hóa17,99 tỷ— Yuanta1,15BạcDow Jones Commodity Index Silver Excess - Benchmark TR Net23/5/201861,810,000,00
ChinaAMC Gold ETF
·
Hàng hóa17,12 tỷ— ChinaAMC0,60VàngLBMA Gold Price AM CNY Return13/4/20209,950,000,00
Hàng hóa17,02 tỷ— KODEX0,64Tín chỉ carbonICE EUA Carbon Futures Index - KRW - Benchmark TR Net30/9/202110.295,350,000,00
Hàng hóa16,42 tỷ— Yuanta1,15VàngS&P GSCI Gold Excess Return Index - TWD - Benchmark TR Gross1/4/201550,400,000,00
Mirae Asset Tiger WTI Futures ETF
·
Hàng hóa14,9 tỷ— Tiger ETF0,69Dầu thôS&P GSCI Crude Oil Enhanced Excess Return2/8/20107.728,230,000,00
Mirae Asset Tiger WTI Futures ETF
·
Hàng hóa14,5 tỷ62.081 Tiger ETF0,69—2/8/20107.794,40--
Nippon India Silver ETF
·
Hàng hóa14,19 tỷ— Nippon0,51BạcMCX Silver (INR/kg)2/2/202270,470,000,00
Mirae Asset TIGER Agriculture ETF
·
Hàng hóa13,5 tỷ18.665 Tiger ETF0,69—11/1/20115.782,21--
UTI Silver ETF
·
Hàng hóa13,33 tỷ— UTI1,00BạcDomestic Price of Silver Index - INR - Benchmark TR Gross17/4/2023206,570,000,00
Mirae Asset Tiger Agri Futures ETF
·
Hàng hóa13,2 tỷ— Tiger ETF0,69Thị trường rộngS&P GSCI Agriculture Enhanced Select Index - USD-US Dollar11/1/20115.845,940,000,00
Amundi Physical Gold ETC C
·
Hàng hóa12,88 tỷ13.460 Amundi0,12—21/5/2019162,20--
Hàng hóa11,52 tỷ— Yuanta1,15VàngS&P GSCI Gold 2x Leveraged Index - TWD - Benchmark TR Net23/8/2017102,570,000,00
Amundi Physical Gold ETC C
·
Hàng hóa11,49 tỷ22.984 Amundi0,12—21/5/2019144,59--
Amundi Physical Gold ETC C
·
Hàng hóa11,49 tỷ23.557 Amundi0,12VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)21/5/2019144,590,000,00
Hàng hóa11,22 tỷ— NEXT NOTES0,80Dầu thôNikkei-JPX Inverse Crude Oil Index - JPY - Benchmark TR Gross4/4/2013539,430,000,00
Amundi Physical Gold ETC C
·
Hàng hóa9,73 tỷ2.685 Amundi0,12—21/5/2019122,58--
Hàng hóa8,41 tỷ— Fullgoal0,60VàngShanghai Gold Centralized Pricing Contract - CNY - Benchmark TR Gross6/7/202010,180,000,00
Quantum Gold Fund ETF
·
Hàng hóa7,89 tỷ— Quantum Mutual Fund0,55VàngMCX Gold (INR/10g)22/2/2008121,150,000,00
Quantum Gold ETF
·
Hàng hóa7,89 tỷ190.605 Quantum Mutual Fund0,55—22/2/2008121,19--
iShares Gold Trust Micro
·
Hàng hóa7,88 tỷ2,59 tr.đ. iShares0,09VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)15/6/202141,090,000,00
NewGold Issuer Platinum ETF
·
Hàng hóa6,88 tỷ— ABSA0,00Bạch kimPlatinum Spot26/4/2013315,470,000,00
Swisscanto (CH) Gold ETF EA CHF
·
Hàng hóa6,88 tỷ— Swisscanto0,40VàngICE London Gold (PM Fixing CHF/ozt)14/3/20061.054,570,000,00
Hàng hóa6,71 tỷ— Yuanta1,15Dầu thôS&P GSCI Crude Oil Enhanced Excess Return27/8/201527,080,000,00
ICBC Credit Suisse Gold ETF
·
Hàng hóa6,55 tỷ— ICBC0,60VàngLBMA Gold Price AM CNY Return24/4/20209,180,000,00
Hàng hóa6,44 tỷ31.914 Xtrackers0,11VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)22/4/202063,400,000,00
Hàng hóa6,41 tỷ— UBS0,23VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)6/1/2010151,490,000,00
Hàng hóa6,4 tỷ— KODEX0,68Đậu tươngS&P GSCI Soybeans Index15/3/201112.930,150,000,00
12 ... 12

Thư mục ETF

Thư mục ETF