Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
ETF · Phân khúc
Đậu tương
Tổng số ETF
12
Tất cả sản phẩm
12 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
KO
Samsung KODEX Soybeans Futures Special Asset ETF
138920.KQ
·
KR7138920004
Hàng hóa
5,98 tỷ
—
KO
KODEX
0,68
Đậu tương
S&P GSCI Soybeans Index
15/3/2011
11.932,77
0,00
0,00
CH
China Feed Soybean Meal Futures Trading Open-end Securities Investment Fund ETF
159985.SZ
·
CNE1000045Q1
Hàng hóa
2,86 tỷ
—
CH
ChinaAMC
0,60
Đậu tương
DCE soybean meal futures price index - CNY - Benchmark TR Gross
24/9/2019
1,98
0,00
0,00
TE
Teucrium Soybean Fund
SOYB
·
US88166A6073
Hàng hóa
47,48 tr.đ.
70.443,01
TE
Teucrium
0,22
Đậu tương
Teucrium Soybean Fund Benchmark
19/9/2011
24,15
0,00
0,00
WI
WisdomTree Soybeans
SOYB.L
·
GB00B15KY542
Hàng hóa
20,37 tr.đ.
—
WI
WisdomTree
0,49
Đậu tương
Bloomberg Soybeans Subindex
21/9/2006
28,53
0,00
0,00
WI
WisdomTree Soybeans - EUR Daily Hedged
ESOY.MI
·
JE00B6SLJ210
Hàng hóa
540.776,25
—
WI
WisdomTree
0,54
Đậu tương
Bloomberg Soybeans Subindex Euro Hedged Daily Index - EUR
6/7/2012
9,34
0,00
0,00
KB
KB Securities KB Inverse 2X Soybeans Futures ETN 54
580054.KQ
·
KRG580000542
Hàng hóa
—
—
KB
KB
0,00
Đậu tương
Dow Jones Commodity Index Soyabeans 2x Inverse - USD - Benchmark TR Gross
30/6/2023
0,00
0,00
0,00
HA
Hana Financial Investment Hana Leverage Soybeans Futures Etn
700013.KQ
·
KRG700000133
Hàng hóa
—
—
HA
Hana
0,00
Đậu tương
16/12/2021
0,00
0,00
0,00
UB
UBS ETC on UBS Bloomberg CMCI Soybeans Index
SOYU.L
·
CH0348206506
Hàng hóa
—
—
UB
UBS
0,45
Đậu tương
UBS Bloomberg CMCI Soybeans Index
7/12/2016
0,00
0,00
0,00
HA
Hana Financial Investment Hana Inverse 2X Soybeans Futures ETN
700014.KQ
·
KRG700000141
Hàng hóa
—
—
HA
Hana
0,00
Đậu tương
16/12/2021
0,00
0,00
0,00
JK
JKO S&P GSCI Soybeans ER Futures ETF Unit
00693U.TW
·
TW00000693U1
Hàng hóa
—
—
JK
JKO
0,00
Đậu tương
S&P GSCI Soybeans Index
17/4/2017
0,00
0,00
0,00
KB
KB Securities KB Leverage Soybeans Futures ETN 53
580053.KQ
·
KRG580000534
Hàng hóa
—
—
KB
KB
0,00
Đậu tương
DJCI Soybeans 2X Leveraged - KRW - Benchmark TR Gross
7/7/2023
0,00
0,00
0,00
SH
Shinhan Securities Co. Ltd. Exchange Traded Product 2016-30.10.26 Inv Soy Fut
500024.KQ
·
KRG502400242
Hàng hóa
—
—
SH
Shinhan
0,00
Đậu tương
DJCI Soybeans Inverse Index - KRW - Benchmark TR Gross
6/10/2016
0,00
0,00
0,00
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1159
IN
Invesco
406
WI
WisdomTree
354
UB
UBS
309
LY
Lyxor
305
SP
SPDR
274
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5162
Fixed Income
1662
Commodities
568
Asset Allocation
209
Currency
166
Alternatives
118
Tất cả các phân khúc
Total Market
2070
Investment Grade
1051
Large Cap
927
Theme
639
Broad Credit
424
Information Technology
192
+109 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
74
NASDAQ-100 Index
34
MSCI World Index
34
MSCI EM (Emerging Markets)
32
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4137 thêm