Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Vĩ mô
Private Markets
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
ETF · Phân khúc
Đậu tương
Tổng số ETF
12
Tất cả sản phẩm
12 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
KO
Samsung KODEX Soybeans Futures Special Asset ETF
138920.KQ
·
KR7138920004
Hàng hóa
6,5 tỷ
—
KO
KODEX
0,68
Đậu tương
S&P GSCI Soybeans Index
15/3/2011
12.918,66
0,00
0,00
CH
China Feed Soybean Meal Futures Trading Open-end Securities Investment Fund ETF
159985.SZ
·
CNE1000045Q1
Hàng hóa
2,86 tỷ
—
CH
ChinaAMC
0,60
Đậu tương
DCE soybean meal futures price index - CNY - Benchmark TR Gross
24/9/2019
1,98
0,00
0,00
WI
WisdomTree Soybeans
SOYB.L
·
GB00B15KY542
Hàng hóa
58,44 tr.đ.
1.908
WI
WisdomTree
0,49
Đậu tương
Bloomberg Soybeans Subindex
22/9/2006
31,54
0,00
0,00
TE
Teucrium Soybean Fund
SOYB
·
US88166A6073
Hàng hóa
45,68 tr.đ.
94.370
TE
Teucrium
0,63
Đậu tương
Teucrium Soybean Fund Benchmark
19/9/2011
27,69
0,00
0,00
WI
WisdomTree Soybeans - EUR Daily Hedged
ESOY.MI
·
JE00B6SLJ210
Hàng hóa
428.041
393
WI
WisdomTree
0,49
Đậu tương
Bloomberg Soybeans Subindex Euro Hedged Daily Index - EUR
3/7/2012
10,35
0,00
0,00
SH
Shinhan Securities Co. Ltd. Exchange Traded Product 2016-30.10.26 Inv Soy Fut
500024.KQ
·
KRG502400242
Hàng hóa
—
—
SH
Shinhan
0,00
Đậu tương
DJCI Soybeans Inverse Index - KRW - Benchmark TR Gross
6/10/2016
0,00
0,00
0,00
KB
KB Securities KB Leverage Soybeans Futures ETN 53
580053.KQ
·
KRG580000534
Hàng hóa
—
—
KB
KB
0,00
Đậu tương
DJCI Soybeans 2X Leveraged - KRW - Benchmark TR Gross
7/7/2023
0,00
0,00
0,00
KB
KB Securities KB Inverse 2X Soybeans Futures ETN 54
580054.KQ
·
KRG580000542
Hàng hóa
—
—
KB
KB
0,00
Đậu tương
Dow Jones Commodity Index Soyabeans 2x Inverse - USD - Benchmark TR Gross
30/6/2023
0,00
0,00
0,00
HA
Hana Financial Investment Hana Leverage Soybeans Futures Etn
700013.KQ
·
KRG700000133
Hàng hóa
—
—
HA
Hana
0,00
Đậu tương
16/12/2021
0,00
0,00
0,00
JK
JKO S&P GSCI Soybeans ER Futures ETF Unit
00693U.TW
·
TW00000693U1
Hàng hóa
—
—
JK
JKO
0,00
Đậu tương
S&P GSCI Soybeans Index
17/4/2017
0,00
0,00
0,00
HA
Hana Financial Investment Hana Inverse 2X Soybeans Futures ETN
700014.KQ
·
KRG700000141
Hàng hóa
—
—
HA
Hana
0,00
Đậu tương
16/12/2021
0,00
0,00
0,00
UB
UBS Bloomberg CMCI Components Total Return Soybeans USD ETC
SOYU.L
·
CH0348206506
Cổ phiếu
—
6,78
UB
UBS
0,45
Đậu tương
UBS Bloomberg CMCI Soybeans Index
23/11/2016
299,05
0,00
0,00
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1173
IN
Invesco
423
WI
WisdomTree
353
LY
Lyxor
323
UB
UBS
321
SP
SPDR
276
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5237
Fixed Income
1675
Commodities
555
Asset Allocation
207
Currency
159
Alternatives
121
Tất cả các phân khúc
Total Market
2101
Investment Grade
1057
Large Cap
946
Theme
652
Broad Credit
428
Information Technology
196
+110 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
75
NASDAQ-100 Index
36
MSCI World Index
36
MSCI EM (Emerging Markets)
33
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4152 thêm