ETF · Phân khúc

Đậu tương

Tổng số ETF
12

Tất cả sản phẩm

12 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Hàng hóa6 tỷ— KODEX0,68Đậu tươngS&P GSCI Soybeans Index15/3/201111.918,510,000,00
Hàng hóa2,86 tỷ— ChinaAMC0,60Đậu tươngDCE soybean meal futures price index - CNY - Benchmark TR Gross24/9/20191,980,000,00
WisdomTree Soybeans
·
Hàng hóa53,21 tr.đ.1.908 WisdomTree0,49Đậu tươngBloomberg Soybeans Subindex22/9/200629,180,000,00
Teucrium Soybean Fund
·
Hàng hóa38,59 tr.đ.68.904 Teucrium0,63Đậu tươngTeucrium Soybean Fund Benchmark19/9/201125,720,000,00
Hàng hóa395.759245 WisdomTree0,49Đậu tươngBloomberg Soybeans Subindex Euro Hedged Daily Index - EUR3/7/20129,520,000,00
Hàng hóa—— Hana0,00Đậu tương16/12/20210,000,000,00
Hàng hóa—— Shinhan0,00Đậu tươngDJCI Soybeans Inverse Index - KRW - Benchmark TR Gross6/10/20160,000,000,00
Hàng hóa—— KB0,00Đậu tươngDow Jones Commodity Index Soyabeans 2x Inverse - USD - Benchmark TR Gross30/6/20230,000,000,00
Hàng hóa—— KB0,00Đậu tươngDJCI Soybeans 2X Leveraged - KRW - Benchmark TR Gross7/7/20230,000,000,00
Hàng hóa—— Hana0,00Đậu tương16/12/20210,000,000,00
Hàng hóa—— JKO0,00Đậu tươngS&P GSCI Soybeans Index17/4/20170,000,000,00
Cổ phiếu—6,78 UBS0,45Đậu tươngUBS Bloomberg CMCI Soybeans Index23/11/2016299,050,000,00

Thư mục ETF

Thư mục ETF