ETF Nhà cung cấp

Teucrium

Tổng số ETF
18

Tất cả sản phẩm

18 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Teucrium Wheat Fund
·
Hàng hóa313,25 tr.đ.614.293 Teucrium0,62Lúa mìTeucrium Wheat Fund Benchmark19/9/201126,310,000,00
Tài sản thay thế172,41 tr.đ.391.818 Teucrium2,77etf_invseg_Long XRP, Short USD8/4/202536,650,000,00
Teucrium Corn Fund
·
Hàng hóa153,61 tr.đ.426.311 Teucrium0,61NgôTeucrium Corn Fund Benchmark9/6/201020,210,000,00
Teucrium Sugar Fund
·
Hàng hóa65,78 tr.đ.322.920 Teucrium0,54ĐườngTeucrium Sugar Fund Benchmark19/9/201111,150,000,00
Trái phiếu55,01 tr.đ.78.219 Teucrium0,89Thị trường rộng16/5/202220,560,000,00
Teucrium Soybean Fund
·
Hàng hóa46,41 tr.đ.91.739 Teucrium0,63Đậu tươngTeucrium Soybean Fund Benchmark19/9/201128,130,000,00
etf_assetclass_Asset allocation27,26 tr.đ.10.071 Teucrium1,20Kết quả mục tiêuAlphaDroid EZ-RO Defensive Sector Rotation Index - Benchmark TR Gross16/10/202525,480,000,00
Teucrium Agricultural Fund
·
Hàng hóa22,12 tr.đ.19.607 Teucrium0,17Thị trường rộngTeucrium TAGS Index28/3/201228,090,000,00
Cổ phiếu19,37 tr.đ.7.847 Teucrium0,95Toàn bộ thị trường13/1/202528,900,000,00
Trái phiếu9,8 tr.đ.24.689 Teucrium1,16Kết quả mục tiêu31/1/20259,750,000,00
etf_assetclass_Asset allocation8,97 tr.đ.6.381 Teucrium0,94Kết quả mục tiêuAlphaDroid EZ-MO Broad Markets Momentum Index - Benchmark TR Net16/10/202527,180,000,00
Teucrium 2x Daily Wheat ETF
·
Hàng hóa6,5 tr.đ.21.506 Teucrium0,95Lúa mì12/12/202424,070,000,00
Teucrium 2x Daily Corn ETF
·
Cổ phiếu3,38 tr.đ.8.730 Teucrium0,95Ngô12/12/202422,560,000,00
Cổ phiếu3,17 tr.đ.3.059 Teucrium1,64Long/ShortAiLA-S022 Market Neutral Absolute Return Index - Benchmark TR Net11/4/202321,140,000,00
Cổ phiếu2,63 tr.đ.104 Teucrium1,49Long/ShortAiLA-S033 Market Neutral Absolute Return Index - Benchmark TR Gross20/12/202221,040,000,00
Tài sản thay thế2,05 tr.đ.2.211 Teucrium0,84—3/6/202629,25--
Cổ phiếu1,46 tr.đ.623 Teucrium0,95Toàn bộ thị trườngMarketVector Iceland Global Index26/3/202524,351,6415,19
Tài sản thay thế349.853528 Teucrium1,89—28/4/202634,99--

Thư mục ETF

Thư mục ETF