Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Vĩ mô
Private Markets
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
TE
ETF Nhà cung cấp
Teucrium
Tổng số ETF
18
Tất cả sản phẩm
18 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
TE
Teucrium Wheat Fund
WEAT
·
US88166A8707
Hàng hóa
313,25 tr.đ.
614.293
TE
Teucrium
0,62
Lúa mì
Teucrium Wheat Fund Benchmark
19/9/2011
26,31
0,00
0,00
TE
Teucrium 2x Long Daily XRP ETF
XXRP
·
US53656H5954
Tài sản thay thế
172,41 tr.đ.
391.818
TE
Teucrium
2,77
etf_invseg_Long XRP, Short USD
8/4/2025
36,65
0,00
0,00
TE
Teucrium Corn Fund
CORN
·
US88166A1025
Hàng hóa
153,61 tr.đ.
426.311
TE
Teucrium
0,61
Ngô
Teucrium Corn Fund Benchmark
9/6/2010
20,21
0,00
0,00
TE
Teucrium Sugar Fund
CANE
·
US88166A4094
Hàng hóa
65,78 tr.đ.
322.920
TE
Teucrium
0,54
Đường
Teucrium Sugar Fund Benchmark
19/9/2011
11,15
0,00
0,00
TE
Teucrium Agricultural Strategy No K-1 ETF
TILL
·
US53656F1443
Trái phiếu
55,01 tr.đ.
78.219
TE
Teucrium
0,89
Thị trường rộng
16/5/2022
20,56
0,00
0,00
TE
Teucrium Soybean Fund
SOYB
·
US88166A6073
Hàng hóa
46,41 tr.đ.
91.739
TE
Teucrium
0,63
Đậu tương
Teucrium Soybean Fund Benchmark
19/9/2011
28,13
0,00
0,00
TE
AlphaDroid Defensive Sector Rotation ETF
EZRO
·
US53656H7513
etf_assetclass_Asset allocation
27,26 tr.đ.
10.071
TE
Teucrium
1,20
Kết quả mục tiêu
AlphaDroid EZ-RO Defensive Sector Rotation Index - Benchmark TR Gross
16/10/2025
25,48
0,00
0,00
TE
Teucrium Agricultural Fund
TAGS
·
US88166A7063
Hàng hóa
22,12 tr.đ.
19.607
TE
Teucrium
0,17
Thị trường rộng
Teucrium TAGS Index
28/3/2012
28,09
0,00
0,00
TE
Relative Strength Managed Volatility Strategy ETF
RSMV
·
US53656G3323
Cổ phiếu
19,37 tr.đ.
7.847
TE
Teucrium
0,95
Toàn bộ thị trường
13/1/2025
28,90
0,00
0,00
TE
Yields for You Income Strategy A ETF
YFYA
·
US53656G3570
Trái phiếu
9,8 tr.đ.
24.689
TE
Teucrium
1,16
Kết quả mục tiêu
31/1/2025
9,75
0,00
0,00
TE
AlphaDroid Broad Markets Momentum ETF
EZMO
·
US53656H7695
etf_assetclass_Asset allocation
8,97 tr.đ.
6.381
TE
Teucrium
0,94
Kết quả mục tiêu
AlphaDroid EZ-MO Broad Markets Momentum Index - Benchmark TR Net
16/10/2025
27,18
0,00
0,00
TE
Teucrium 2x Daily Wheat ETF
WXET
·
US53656G2820
Hàng hóa
6,5 tr.đ.
21.506
TE
Teucrium
0,95
Lúa mì
12/12/2024
24,07
0,00
0,00
TE
Teucrium 2x Daily Corn ETF
CXRN
·
US53656G3166
Cổ phiếu
3,38 tr.đ.
8.730
TE
Teucrium
0,95
Ngô
12/12/2024
22,56
0,00
0,00
TE
Teucrium Aila Long-Short Base Metals Strategy ETF
OAIB
·
US53656G5302
Cổ phiếu
3,17 tr.đ.
3.059
TE
Teucrium
1,64
Long/Short
AiLA-S022 Market Neutral Absolute Return Index - Benchmark TR Net
11/4/2023
21,14
0,00
0,00
TE
Teucrium Aila Long-Short Agriculture Strategy ETF
OAIA
·
US53656G5229
Cổ phiếu
2,63 tr.đ.
104
TE
Teucrium
1,49
Long/Short
AiLA-S033 Market Neutral Absolute Return Index - Benchmark TR Gross
20/12/2022
21,04
0,00
0,00
TE
7RCC Spot Bitcoin and Carbon Credit Futures ETF
BTCK
·
US88166A8889
Tài sản thay thế
2,05 tr.đ.
2.211
TE
Teucrium
0,84
—
3/6/2026
29,25
-
-
TE
GlacierShares Nasdaq Iceland ETF
GLCR
·
US53656H8438
Cổ phiếu
1,46 tr.đ.
623
TE
Teucrium
0,95
Toàn bộ thị trường
MarketVector Iceland Global Index
26/3/2025
24,35
1,64
15,19
TE
Teucrium xETFs 2x Long Daily BNB ETF
XBNB
·
US53656H6861
Tài sản thay thế
349.853
528
TE
Teucrium
1,89
—
28/4/2026
34,99
-
-
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1173
IN
Invesco
423
WI
WisdomTree
353
LY
Lyxor
323
UB
UBS
321
SP
SPDR
276
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5238
Fixed Income
1675
Commodities
555
Asset Allocation
207
Currency
159
Alternatives
121
Tất cả các phân khúc
Total Market
2101
Investment Grade
1057
Large Cap
946
Theme
652
Broad Credit
428
Information Technology
196
+110 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
75
NASDAQ-100 Index
36
MSCI World Index
36
MSCI EM (Emerging Markets)
33
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4152 thêm