Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
TE
ETF Nhà cung cấp
Teucrium
Tổng số ETF
16
Tất cả sản phẩm
16 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
TE
Teucrium Corn Fund
CORN
·
US88166A1025
Hàng hóa
293,8 tr.đ.
732.966,8
TE
Teucrium
0,20
Ngô
Teucrium Corn Fund Benchmark
9/6/2010
18,19
0,00
0,00
TE
Teucrium Wheat Fund
WEAT
·
US88166A8707
Hàng hóa
266,69 tr.đ.
754.161,2
TE
Teucrium
2,80
Lúa mì
Teucrium Wheat Fund Benchmark
19/9/2011
23,13
0,00
0,00
TE
Teucrium 2x Long Daily XRP ETF
XXRP
·
US53656G1913
Hàng hóa
110,62 tr.đ.
2,18 tr.đ.
TE
Teucrium
1,89
etf_invseg_Long XRP, Short USD
8/4/2025
3,75
0,00
0,00
TE
Teucrium Sugar Fund
CANE
·
US88166A4094
Hàng hóa
87,12 tr.đ.
362.659,2
TE
Teucrium
0,29
Đường
Teucrium Sugar Fund Benchmark
19/9/2011
10,15
0,00
0,00
TE
Teucrium Soybean Fund
SOYB
·
US88166A6073
Hàng hóa
47,48 tr.đ.
70.443,01
TE
Teucrium
0,22
Đậu tương
Teucrium Soybean Fund Benchmark
19/9/2011
24,15
0,00
0,00
TE
Relative Strength Managed Volatility Strategy ETF 1Shs
RSMV
·
US53656G3323
Cổ phiếu
37,83 tr.đ.
12.059,11
TE
Teucrium
0,95
Toàn bộ thị trường
13/1/2025
26,68
0,00
0,00
TE
AlphaDroid Defensive Sector Rotation ETF
EZRO
·
US53656H7513
Phân bổ tài sản
31,31 tr.đ.
24.035,14
TE
Teucrium
1,20
Kết quả mục tiêu
AlphaDroid EZ-RO Defensive Sector Rotation Index - Benchmark TR Gross
16/10/2025
25,78
0,00
0,00
TE
Teucrium Agricultural Strategy No K-1 ETF
TILL
·
US53656F1443
Hàng hóa
26,62 tr.đ.
78.856,68
TE
Teucrium
0,89
Thị trường rộng
16/5/2022
18,43
0,00
0,00
TE
Yields for You Income Strategy A ETF
YFYA
·
US53656G3570
Phân bổ tài sản
26,07 tr.đ.
13.982,32
TE
Teucrium
1,16
Kết quả mục tiêu
31/1/2025
9,75
0,00
0,00
TE
Teucrium Agricultural Fund
TAGS
·
US88166A7063
Hàng hóa
19,62 tr.đ.
40.732,99
TE
Teucrium
0,13
Thị trường rộng
Teucrium TAGS Index
28/3/2012
25,19
0,00
0,00
TE
AlphaDroid Broad Markets Momentum ETF
EZMO
·
US53656H7695
Phân bổ tài sản
15,5 tr.đ.
9.156,91
TE
Teucrium
0,94
Kết quả mục tiêu
AlphaDroid EZ-MO Broad Markets Momentum Index - Benchmark TR Net
16/10/2025
26,87
0,00
0,00
TE
Teucrium 2x Daily Wheat ETF
WXET
·
US53656G2820
Hàng hóa
5,29 tr.đ.
13.541,41
TE
Teucrium
0,95
Lúa mì
12/12/2024
19,82
0,00
0,00
TE
Teucrium 2x Daily Corn ETF
CXRN
·
US53656G3166
Hàng hóa
4,5 tr.đ.
12.757,43
TE
Teucrium
0,95
Ngô
12/12/2024
19,39
0,00
0,00
TE
Teucrium AiLA Long/Short Base Metals Strategy ETF
OAIB
·
US53656G5302
Tài sản thay thế
3,17 tr.đ.
179,84
TE
Teucrium
1,64
Long/Short
AiLA-S022 Market Neutral Absolute Return Index - Benchmark TR Net
5/4/2023
21,14
0,00
0,00
TE
Teucrium AiLA Long-Short Agriculture Strategy ETF
OAIA
·
US53656G5229
Tài sản thay thế
2,7 tr.đ.
189,07
TE
Teucrium
1,51
Long/Short
AiLA-S033 Market Neutral Absolute Return Index - Benchmark TR Gross
19/12/2022
21,58
0,00
0,00
TE
GlacierShares Nasdaq Iceland ETF
GLCR
·
US53656H8438
Cổ phiếu
1,53 tr.đ.
1.488,54
TE
Teucrium
0,95
Toàn bộ thị trường
MarketVector Iceland Global Index
26/3/2025
25,23
1,64
15,19
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1159
IN
Invesco
406
WI
WisdomTree
354
UB
UBS
309
LY
Lyxor
305
SP
SPDR
274
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5162
Fixed Income
1662
Commodities
568
Asset Allocation
209
Currency
166
Alternatives
118
Tất cả các phân khúc
Total Market
2070
Investment Grade
1051
Large Cap
927
Theme
639
Broad Credit
424
Information Technology
192
+109 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
74
NASDAQ-100 Index
34
MSCI World Index
34
MSCI EM (Emerging Markets)
32
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4137 thêm