ETF · Phân khúc
Đường
Tổng số ETF
9
Tất cả sản phẩm
9 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 174,91 tr.đ. | 111.422 | 0,49 | Đường | Bloomberg Sugar Subindex (TR) | 22/9/2006 | 12,04 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 65,72 tr.đ. | 350.532 | 0,54 | Đường | Teucrium Sugar Fund Benchmark | 19/9/2011 | 11,63 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 14,5 tr.đ. | 1.476 | 0,45 | Đường | Bloomberg Sugar | 17/1/2018 | 86,80 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 13,94 tr.đ. | — | 0,98 | Đường | Bloomberg Sugar Subindex (TR) | 27/10/2015 | 5,35 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 6,7 tr.đ. | 75 | 0,75 | Đường | Bloomberg Sugar Subindex (TR) | 25/6/2008 | 46,41 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 4,13 tr.đ. | 2.905 | 0,98 | Đường | Bloomberg Sugar Subindex (TR) | 7/3/2008 | 3,03 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 825.856 | 6.532 | 0,49 | Đường | Bloomberg Sugar Subindex Euro Hedged Daily Index - EUR | 3/7/2012 | 3,91 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | — | — | 0,63 | Đường | UBS Bloomberg CMCI Sugar Index | 19/11/2007 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | — | 21 | 0,45 | Đường | UBS Bloomberg CMCI Components USD NY Sugar Index - USD | 7/12/2016 | 138,57 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm