ETF · Phân khúc
Đường
pages_etf_anbieter_total_etfs
9
pages_etf_anbieter_all_products
9 pages_etf_index__etfs_countTên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 14,136 tr.đ. | 44.598,89 | 0,29 | Đường | Teucrium Sugar Fund Benchmark | 19/9/2011 | 9,22 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 13,975 tr.đ. | — | 0,54 | Đường | Bloomberg Sugar Subindex (TR) | 27/9/2006 | 9,27 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 13,91 tr.đ. | — | 0,75 | Đường | Bloomberg Sugar Subindex (TR) | 24/6/2008 | 30,08 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 13,072 tr.đ. | — | 0,98 | Đường | Bloomberg Sugar Subindex (TR) | 2/11/2015 | 3,02 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 12,78 tr.đ. | 4.548,6 | 0,45 | Đường | Bloomberg Sugar | 17/1/2018 | 87,07 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 2,379 tr.đ. | — | 1,03 | Đường | Bloomberg Sugar Subindex (TR) | 11/3/2008 | 1,93 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 316.724,6 | — | 0,54 | Đường | Bloomberg Sugar Subindex Euro Hedged Daily Index - EUR | 6/7/2012 | 3,03 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | — | — | 0,45 | Đường | UBS Bloomberg CMCI Components USD NY Sugar Index - USD | 7/12/2016 | 0 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | — | — | 0,63 | Đường | UBS Bloomberg CMCI Sugar Index | 19/11/2007 | 0 | 0 | 0 |

