KO | Tài sản thay thế | 880,12 tỷ | — | KO KODEX | 0,00 | etf_invseg_Income | Bloomberg US Treasury 20+ Year (TLT)+ 12% Premium Covered Call Index - Benchmark TR Net | 30/4/2024 | 8.007,73 | 0,00 | 0,00 |
KO | Tài sản thay thế | 524,31 tỷ | — | KO KODEX | 0,39 | etf_invseg_Income | KEDI US AI Tech Top 10 - KRW - Benchmark TR Gross | 28/5/2024 | 11.687,97 | 9,92 | 34,47 |
KO | Tài sản thay thế | 154,12 tỷ | — | KO KODEX | 0,39 | etf_invseg_Income | Dow Jones U.S. Dividend 100 | 28/5/2024 | 10.853,64 | 3,66 | 17,12 |
KO | Tài sản thay thế | 153,16 tỷ | — | KO KODEX | 0,25 | Long/Short | S&P 500 Covered Call 1% OTM Daily Index - KRW - Benchmark TR Net | 7/1/2025 | 9.578,52 | 0,00 | 0,00 |
KO | Tài sản thay thế | 60,9 tỷ | 87.030 | KO KODEX | 0,25 | — | | 27/12/2016 | 14.095,94 | - | - |
KO | Tài sản thay thế | 60,9 tỷ | — | KO KODEX | 0,25 | Long USD, Short KRW | F-USDKRW Index - KRW - Benchmark Price Return | 27/12/2016 | 14.095,94 | 0,00 | 0,00 |
IS | Tài sản thay thế | 60,7 tỷ | 44,72 tr.đ. | IS iShares | 0,25 | etf_invseg_Long BTC, Short USD | CME CF Bitcoin Reference Rate - New York Variant - Benchmark Price Return | 5/1/2024 | 42,87 | 0,00 | 0,00 |
KO | Tài sản thay thế | 58,93 tỷ | — | KO KODEX | 0,39 | etf_invseg_Downside Hedge | | 24/6/2025 | 11.990,92 | 5,05 | 25,79 |
TE | Tài sản thay thế | 48,7 tỷ | 82.863 | TE Tiger ETF | 0,25 | — | | 17/4/2018 | 7.853,34 | - | - |
TE | Tài sản thay thế | 48,7 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,25 | etf_invseg_Long JPY, Short KRW | F-JPYKRW Index - KRW - Benchmark TR Gross | 17/4/2018 | 7.853,34 | 0,00 | 0,00 |
KO | Tài sản thay thế | 31,39 tỷ | — | KO KODEX | 0,64 | Long/Short | F-KOSPI200 Long 100% F-KOSDAQ150 Short 100% Index - KRW - Benchmark TR Gross | 21/8/2020 | 13.222,04 | 1,73 | 16,39 |
KO | Tài sản thay thế | 28,9 tỷ | — | KO KODEX | 0,64 | Long/Short | F-KOSDAQ150 Long 100% F-KOSPI200 Short 100% Index - KRW - Benchmark TR Gross | 21/8/2020 | 6.049,52 | 0,00 | 0,00 |
KI | Tài sản thay thế | 22,92 tỷ | 2.364 | KI Kiwoom | 0,37 | — | | 24/2/2011 | 15.808,00 | - | - |
KI | Tài sản thay thế | 22,92 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,37 | Long USD, Short KRW | F-USDKRW Index - KRW - Benchmark Price Return | 24/2/2011 | 15.808,00 | 0,00 | 0,00 |
TE | Tài sản thay thế | 22,5 tỷ | 59.692 | TE Tiger ETF | 0,05 | — | | 27/12/2016 | 5.621,52 | - | - |
TE | Tài sản thay thế | 22,5 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,05 | etf_invseg_Long KRW, Short USD | F-USDKRW Index - KRW - Benchmark Price Return | 27/12/2016 | 5.621,52 | 0,00 | 0,00 |
KO | Tài sản thay thế | 21,23 tỷ | — | KO KODEX | 0,39 | etf_invseg_Downside Hedge | | 25/3/2025 | 11.650,91 | 5,33 | 27,44 |
| Tài sản thay thế | 14,7 tỷ | — | IP ICICI Prudential IETF | 0,36 | Biến động | Nifty Alpha Low-Volatility 30 Index - INR - Benchmark TR Gross | 12/8/2020 | 27,40 | 0,00 | 0,00 |
| Tài sản thay thế | 14,7 tỷ | 11.997 | IP ICICI Prudential IETF | 0,36 | — | | 12/8/2020 | 27,40 | - | - |
FI | Tài sản thay thế | 13,47 tỷ | 3,65 tr.đ. | FI Fidelity | 0,25 | etf_invseg_Long BTC, Short USD | Fidelity Bitcoin Reference Rate - Benchmark Price Return | 10/1/2024 | 65,88 | 0,00 | 0,00 |
GR | Tài sản thay thế | 9,39 tỷ | 1,76 tr.đ. | GR Grayscale | 1,50 | etf_invseg_Long BTC, Short USD | CoinDesk Bitcoin Price Index - Benchmark Price Return | 25/9/2013 | 58,46 | 0,81 | 2,23 |
KI | Tài sản thay thế | 8,87 tỷ | 6.598 | KI Kiwoom | 0,64 | — | | 16/11/2015 | 4.898,00 | - | - |
KI | Tài sản thay thế | 8,87 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,64 | etf_invseg_Long KRW, Short USD | F-USDKRW Index - KRW - Benchmark TR Net | 16/11/2015 | 4.898,00 | 0,00 | 0,00 |
TE | Tài sản thay thế | 7,57 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,05 | Long USD, Short KRW | F-USDKRW Index - KRW - Benchmark TR Gross | 27/12/2016 | 15.135,09 | 0,00 | 0,00 |
TE | Tài sản thay thế | 7,57 tỷ | 3.244 | TE Tiger ETF | 0,05 | — | | 27/12/2016 | 15.135,09 | - | - |
IN | Tài sản thay thế | 7,57 tỷ | 6,4 tr.đ. | IN Invesco | 0,74 | Thị trường rộng | | 7/11/2014 | 18,80 | 0,00 | 0,00 |
KI | Tài sản thay thế | 7,26 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,64 | Long USD, Short KRW | F-USDKRW Index - KRW - Benchmark Price Return | 10/8/2015 | 14.233,00 | 0,00 | 0,00 |
KI | Tài sản thay thế | 7,26 tỷ | 1.277 | KI Kiwoom | 0,64 | — | | 10/8/2015 | 14.233,00 | - | - |
AI | Tài sản thay thế | 6,91 tỷ | 2,41 tr.đ. | AI Aberdeen Investments | 0,17 | Vàng | LBMA Gold Price PM ($/ozt) | 9/9/2009 | 38,54 | 0,00 | 0,00 |
KI | Tài sản thay thế | 6,67 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,49 | etf_invseg_Long KRW, Short USD | F-USDKRW Index - KRW - Benchmark TR Gross | 1/4/2011 | 8.659,00 | 0,00 | 0,00 |
KI | Tài sản thay thế | 6,67 tỷ | 1.169 | KI Kiwoom | 0,49 | — | | 1/4/2011 | 8.659,00 | - | - |
IS | Tài sản thay thế | 6,64 tỷ | 11,62 tr.đ. | IS iShares | 0,25 | etf_invseg_Long ETH, Short USD | CME CF Ether-Dollar Reference Rate - New York Variant - Benchmark Price Return | 24/6/2024 | 50,42 | 0,00 | 0,00 |
IN | Tài sản thay thế | 5,8 tỷ | 9,63 tr.đ. | IN Invesco | 0,67 | Lợi suất cao | Morningstar LSTA US Leveraged Loan 100 | 3/3/2011 | 20,52 | 0,00 | 0,00 |
| Tài sản thay thế | 4,99 tỷ | 2,44 tr.đ. | IM iMGP | 0,85 | Global Macro | | 7/5/2019 | 31,11 | 0,00 | 0,00 |
GR | Tài sản thay thế | 4,72 tỷ | 1,68 tr.đ. | GR Grayscale | 0,15 | etf_invseg_Long BTC, Short USD | CoinDesk Bitcoin Cash Price Index - Benchmark TR Net | 31/7/2024 | 33,49 | 0,00 | 0,00 |
AI | Tài sản thay thế | 3,54 tỷ | 1,55 tr.đ. | AI Aberdeen Investments | 0,30 | Bạc | LBMA Silver Price ($/ozt) | 24/7/2009 | 49,39 | 0,00 | 0,00 |
AI | Tài sản thay thế | 3,31 tỷ | 1,61 tr.đ. | AI Aberdeen Investments | 0,26 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity Index | 30/3/2017 | 24,68 | 0,00 | 0,00 |
FT | Tài sản thay thế | 3,24 tỷ | 522.646 | FT First Trust | 0,98 | Thị trường rộng | | 22/10/2013 | 29,07 | 0,00 | 0,00 |
AR | Tài sản thay thế | 2,91 tỷ | 1,69 tr.đ. | AR ARK | 0,21 | etf_invseg_Long BTC, Short USD | CME CF Bitcoin Reference Rate - New York Variant - Benchmark Price Return | 10/1/2024 | 25,11 | 0,00 | 0,00 |
BI | Tài sản thay thế | 2,81 tỷ | 1,12 tr.đ. | BI Bitwise | 0,20 | etf_invseg_Long BTC, Short USD | CME CF Bitcoin Reference Rate - New York Variant - Benchmark Price Return | 10/1/2024 | 41,24 | 0,00 | 0,00 |
AI | Tài sản thay thế | 2,4 tỷ | 60.309 | AI Aberdeen Investments | 0,60 | Thị trường rộng | LBMA Gold Price PM - USD - Benchmark Price Return - LBMA Silver Price - USD - Benchmark Price Return - LBMA Palladium Price PM - USD - Benchmark Price return - LBMA Platinum Price PM - USD - Benchmark Price Return | 21/10/2010 | 173,32 | 0,00 | 0,00 |
GR | Tài sản thay thế | 2,04 tỷ | 2,69 tr.đ. | GR Grayscale | 0,15 | etf_invseg_Long ETH, Short USD | CoinDesk Ether Price Index - Benchmark Price Return | 23/7/2024 | 21,23 | 0,00 | 0,00 |
PI | Tài sản thay thế | 1,9 tỷ | 141.213 | PI Purpose Investments | 1,00 | etf_invseg_Long BTC, Short CAD | BTC/CAD Exchange Rate - CAD - Benchmark Price Return | 23/2/2021 | 13,17 | 0,00 | 0,00 |
IN | Tài sản thay thế | 1,8 tỷ | 880.452 | IN Invesco | 0,89 | Thị trường rộng | DBIQ Optimum Yield Diversified Commodity Index | 3/2/2006 | 31,55 | 0,00 | 0,00 |
AI | Tài sản thay thế | 1,78 tỷ | 2,27 tr.đ. | AI Aberdeen Investments | 0,60 | Bạch kim | Platinum London PM Fix ($/ozt) | 8/1/2010 | 13,71 | 0,00 | 0,00 |
FI | Tài sản thay thế | 1,71 tỷ | 72.347 | FI Fidelity | 0,35 | etf_invseg_Long BTC, Short CAD | BTC/CAD Exchange Rate - CAD - Benchmark Price Return | 2/12/2021 | 35,15 | 0,00 | 0,00 |
GR | Tài sản thay thế | 1,52 tỷ | 2,35 tr.đ. | GR Grayscale | 2,50 | etf_invseg_Long ETH, Short USD | CoinDesk Ether Price Index - Benchmark Price Return | 14/12/2017 | 17,82 | 1,67 | 3,64 |
WI | Tài sản thay thế | 1,51 tỷ | 6.905 | WI WisdomTree | 0,15 | etf_invseg_Long BTC, Short USD | BTC/USD Exchange Rate - USD - Benchmark Price Return | 28/11/2019 | 19,20 | 0,00 | 0,00 |
WI | Tài sản thay thế | 1,51 tỷ | 28.174 | WI WisdomTree | 0,15 | — | | 28/11/2019 | 19,20 | - | - |
CO | Tài sản thay thế | 1,45 tỷ | 8.201 | CO CoinShares | 0,15 | — | | 19/1/2021 | 65,09 | - | - |
PR | Tài sản thay thế | 1,44 tỷ | 172,16 tr.đ. | PR ProShares | 0,95 | etf_invseg_Long BTC, Short USD | | 18/10/2021 | 10,09 | 0,00 | 0,00 |
IS | Tài sản thay thế | 1,42 tỷ | 132.770 | IS iShares | 0,15 | etf_invseg_Long BTC, Short USD | CME CF BITCOIN REFERENCE RATE (BRR | 18/3/2025 | 7,53 | 0,00 | 0,00 |
CA | Tài sản thay thế | 1,4 tỷ | 651.066 | CA Calamos | 0,74 | etf_invseg_Income | | 25/6/2025 | 25,46 | 0,00 | 0,00 |
WI | Tài sản thay thế | 1,35 tỷ | 107.149 | WI WisdomTree | 0,15 | — | | 28/11/2019 | 17,10 | - | - |
WI | Tài sản thay thế | 1,34 tỷ | 41.528 | WI WisdomTree | 0,22 | Kết quả mục tiêu | | 2/8/2018 | 58,65 | 0,00 | 0,00 |
FI | Tài sản thay thế | 1,34 tỷ | 1,96 tr.đ. | FI Fidelity | 0,25 | etf_invseg_Long ETH, Short USD | ETH/USD Exchange Rate - USD - Benchmark Price Return | 22/7/2024 | 22,20 | 0,00 | 0,00 |
NE | Tài sản thay thế | 1,31 tỷ | 552.635 | NE Neos | 0,99 | etf_invseg_Long BTC, Short USD | | 16/10/2024 | 30,15 | 0,00 | 0,00 |
IS | Tài sản thay thế | 1,28 tỷ | 138.653 | IS iShares | 0,15 | — | | 18/3/2025 | 6,75 | - | - |
IS | Tài sản thay thế | 1,28 tỷ | 782.988 | IS iShares | 0,15 | — | | 18/3/2025 | 6,75 | - | - |
FT | Tài sản thay thế | 1,2 tỷ | 153.074 | FT Franklin Templeton | 0,65 | Global Macro | | 18/12/2019 | 29,00 | 0,00 | 0,00 |
SI | Tài sản thay thế | 1,19 tỷ | 576.568 | SI Simplify | 0,91 | Global Macro | | 7/3/2022 | 26,83 | 0,00 | 0,00 |
YI | Tài sản thay thế | 1,14 tỷ | 2,04 tr.đ. | YI YieldMax | 1,09 | Công nghệ thông tin | | 10/5/2023 | 10,20 | 27,15 | 36,05 |
VI | Tài sản thay thế | 1,1 tỷ | 166.880 | VI Virtus | 0,49 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | | 23/9/2015 | 73,68 | 3,33 | 26,97 |
| Tài sản thay thế | 1,09 tỷ | 48.239 | AB Alliance Bernstein | 0,69 | etf_invseg_Downside Hedge | | 12/12/2023 | 42,91 | 0,00 | 0,00 |
VA | Tài sản thay thế | 1,09 tỷ | 913.735 | VA VanEck | 0,20 | etf_invseg_Long BTC, Short USD | MarketVector Bitcoin Benchmark Rate - USD - Benchmark TR Gross | 4/1/2024 | 21,41 | 0,00 | 0,00 |
IN | Tài sản thay thế | 1,05 tỷ | 1,11 tr.đ. | IN Invesco | 0,90 | Thị trường rộng | DBIQ Diversified Agriculture Index TR | 5/1/2007 | 26,14 | 0,00 | 0,00 |
VS | Tài sản thay thế | 989,18 tr.đ. | 9,61 tr.đ. | VS Volatility Shares | 2,75 | etf_invseg_Long BTC, Short USD | BTC/USD Exchange Rate - USD - Benchmark Price Return | 27/6/2023 | 15,70 | 0,00 | 0,00 |
| Tài sản thay thế | 984,53 tr.đ. | 58.177 | NL NY Life Investments | 0,75 | Chiến lược đa dạng | IQ Hedge Multi-Strategy Index | 25/3/2009 | 35,29 | 0,00 | 0,00 |
YI | Tài sản thay thế | 946,99 tr.đ. | 2,01 tr.đ. | YI YieldMax | 1,03 | Công nghệ thông tin | | 21/2/2024 | 12,70 | 0,83 | 978,76 |
BI | Tài sản thay thế | 913,09 tr.đ. | 3,3 tr.đ. | BI Bitwise | 0,20 | etf_invseg_Long SOL, Short USD | SOL/USD Exchange Rate - USD - Benchmark Price Return | 23/10/2025 | 12,44 | 0,00 | 0,00 |
IS | Tài sản thay thế | 886,6 tr.đ. | 462.738 | IS iShares | 0,25 | etf_invseg_Long ETH, Short USD | CME CF Ether-Dollar Reference Rate - New York Variant - Benchmark Price Return | 18/2/2026 | 28,71 | 0,00 | 0,00 |
| Tài sản thay thế | 843,74 tr.đ. | — | CI CIGlobal | 0,71 | etf_invseg_Long BTC, Short CAD | Bloomberg Galaxy Bitcoin Index - Benchmark TR Net | 9/3/2021 | 15,55 | 0,00 | 0,00 |
| Tài sản thay thế | 843,74 tr.đ. | 105.273 | CI CIGlobal | 0,71 | — | | 9/3/2021 | 15,55 | - | - |
VS | Tài sản thay thế | 830,93 tr.đ. | 6,02 tr.đ. | VS Volatility Shares | 2,97 | etf_invseg_Long ETH, Short USD | | 4/6/2024 | 20,05 | 0,00 | 0,00 |
EV | Tài sản thay thế | 825,41 tr.đ. | 602.120 | EV Eaton Vance | 0,14 | — | | 7/4/2026 | 21,71 | - | - |
| Tài sản thay thế | 785,55 tr.đ. | 78.108 | AB ABSA | 0,10 | — | USD/ ZAR Exchange Rate - ZAR - Benchmark Price Return | 12/3/2012 | 16,60 | 0,00 | 0,00 |
FI | Tài sản thay thế | 659,36 tr.đ. | — | FI Fidelity | 0,00 | Chiến lược đa dạng | | 28/1/2025 | 24,62 | 0,00 | 0,00 |
BI | Tài sản thay thế | 652,52 tr.đ. | 30.621 | BI Bitwise | 0,75 | Long rổ tiền mã hóa, Short USD | Bitwise 10 Large Cap Crypto Index - Benchmark TR Net | 22/11/2017 | 48,89 | 0,00 | 0,00 |
PI | Tài sản thay thế | 631,8 tr.đ. | 13.317 | PI Purpose Investments | 0,60 | Toàn bộ thị trường | | 18/1/2016 | 16,52 | 5,16 | 24,07 |
CO | Tài sản thay thế | 623,16 tr.đ. | 40 | CO CoinShares | 2,50 | — | | 9/10/2015 | 2.981,62 | - | - |
CO | Tài sản thay thế | 623,16 tr.đ. | — | CO CoinShares | 2,50 | etf_invseg_Long BTC, Short EUR | BTC/EUR Exchange Rate - EUR - Benchmark Price Return | 9/10/2015 | 2.981,62 | 0,00 | 0,00 |
IN | Tài sản thay thế | 614,19 tr.đ. | 135.263 | IN Invesco | 0,19 | Đầu tư cấp | | 9/12/2022 | 25,59 | 0,00 | 0,00 |
21 | Tài sản thay thế | 593,51 tr.đ. | 9.713 | 21 21Shares | 0,10 | etf_invseg_Long BTC, Short USD | BTC/USD Exchange Rate - USD - Benchmark Price Return | 28/6/2022 | 17,99 | 0,00 | 0,00 |
YI | Tài sản thay thế | 581,19 tr.đ. | 497.923 | YI YieldMax | 1,07 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 22/11/2022 | 20,05 | 0,00 | 0,00 |
WI | Tài sản thay thế | 558,54 tr.đ. | 109.279 | WI WisdomTree | 0,44 | Large Cap | Volos US Large Cap Target 2.5% PutWrite Index - Benchmark TR Gross | 24/2/2016 | 32,29 | 0,00 | 0,00 |
21 | Tài sản thay thế | 533,57 tr.đ. | 673 | 21 21Shares | 2,50 | etf_invseg_Long SOL, Short USD | SOL/USD Exchange Rate - USD - Benchmark Price Return | 29/6/2021 | 60,46 | 0,00 | 0,00 |
AI | Tài sản thay thế | 529,58 tr.đ. | 876.747 | AI Aberdeen Investments | 0,60 | Palladium | Palladium London PM Fix ($/ozt) | 8/1/2010 | 18,40 | 0,00 | 0,00 |
VA | Tài sản thay thế | 519,39 tr.đ. | — | VA VanEck | 1,00 | etf_invseg_Long BTC, Short USD | MVIS CryptoCompare Institutional Bitcoin Index - CAD | 19/11/2020 | 39,73 | 0,00 | 0,00 |
BI | Tài sản thay thế | 488,68 tr.đ. | 1,31 tr.đ. | BI Bitwise | 0,34 | etf_invseg_Long XRP, Short USD | CME CF XRP-Dollar Reference Rate - Benchmark Price Return | 19/11/2025 | 13,82 | 0,00 | 0,00 |
WI | Tài sản thay thế | 485,67 tr.đ. | 15.126 | WI WisdomTree | 0,28 | Kết quả mục tiêu | | 20/5/2021 | 46,25 | 0,00 | 0,00 |
IN | Tài sản thay thế | 480,82 tr.đ. | 1,72 tr.đ. | IN Invesco | 0,78 | Long USD, Short rổ G10 | Deutsche Bank Long USD Currency Portfolio Total Return Index | 20/2/2007 | 29,14 | 0,00 | 0,00 |
| Tài sản thay thế | 479,36 tr.đ. | 28.217 | AB Alliance Bernstein | 0,69 | etf_invseg_Downside Hedge | | 9/12/2024 | 39,86 | 0,00 | 0,00 |
VA | Tài sản thay thế | 465,43 tr.đ. | 72.300 | VA VanEck | 1,00 | — | | 19/11/2020 | 35,60 | - | - |
PR | Tài sản thay thế | 461,59 tr.đ. | 4,2 tr.đ. | PR ProShares | 0,95 | etf_invseg_Long BTC, Short USD | Bloomberg Bitcoin Index - Benchmark TR Gross | 1/4/2024 | 12,14 | 0,00 | 0,00 |
PI | Tài sản thay thế | 447,52 tr.đ. | 303 | PI Purpose Investments | 0,60 | — | | 27/11/2018 | 18,66 | - | - |
PI | Tài sản thay thế | 447,52 tr.đ. | — | PI Purpose Investments | 0,60 | Toàn bộ thị trường | | 27/11/2018 | 18,66 | 0,00 | 0,00 |
FT | Tài sản thay thế | 445,64 tr.đ. | 133.154 | FT First Trust | 0,20 | Chiến lược đa dạng | | 31/1/2023 | 24,35 | 0,00 | 0,00 |
VI | Tài sản thay thế | 441,06 tr.đ. | 34.813 | VI Virtus | 1,72 | Năng lượng | | 1/10/2014 | 45,28 | 2,75 | 16,77 |
| Tài sản thay thế | 440,21 tr.đ. | 47.125 | HA Hashdex | 0,25 | Long rổ tiền mã hóa, Short USD | Nasdaq CME Crypto Settlement Price Index | 13/2/2025 | 18,92 | 0,00 | 0,00 |
CO | Tài sản thay thế | 434,82 tr.đ. | 56.363 | CO CoinShares | 0,25 | etf_invseg_Long BTC, Short USD | CME CF Bitcoin Reference Rate - New York Variant - Benchmark Price Return | 10/1/2024 | 21,41 | 0,00 | 0,00 |