AB
ETF Nhà cung cấp
ABSA
Tổng số ETF
8
Tất cả sản phẩm
8 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 40,23 tỷ | — | AB ABSA | 0,00 | Vàng | LBMA Gold Price AM ($/ozt) | 1/11/2004 | 734,45 | 0,00 | 0,00 | |
| Hàng hóa | 6,88 tỷ | — | AB ABSA | 0,00 | Bạch kim | Platinum Spot | 26/4/2013 | 315,47 | 0,00 | 0,00 | |
| Hàng hóa | 1,82 tỷ | — | AB ABSA | 0,40 | Bạc | Silver Spot - ZAR - Benchmark Price Return | 12/3/2012 | 11,89 | 0,00 | 0,00 | |
| Hàng hóa | 835,29 tr.đ. | — | AB ABSA | 0,00 | — | USD/ ZAR Exchange Rate - ZAR - Benchmark Price Return | 12/3/2012 | 16,81 | 0,00 | 0,00 | |
| Hàng hóa | 523,39 tr.đ. | — | AB ABSA | 0,00 | Palladium | LBMA Palladium Price | 27/3/2014 | 236,32 | 0,00 | 0,00 | |
| Hàng hóa | 83,16 tr.đ. | — | AB ABSA | 0,00 | — | EUR/ZAR Exchange Rate - ZAR - Benchmark Price Return | 12/3/2012 | 19,46 | 0,00 | 0,00 | |
| Hàng hóa | 64,93 tr.đ. | — | AB ABSA | 0,00 | Bạch kim | Platinum Spot - ZAR - Benchmark Price Return | 12/3/2012 | 311,29 | 0,00 | 0,00 | |
| Hàng hóa | 50,55 tr.đ. | — | AB ABSA | 0,00 | etf_invseg_Long GBP, Short ZAR | GBP/ZAR Exchange Rate - ZAR - Benchmark Price Return | 12/3/2012 | 22,36 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm