ETF · Phân khúc

Vàng

Tổng số ETF
265

Tất cả sản phẩm

265 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
KIM ACE KRX Physical Gold ETF
·
Hàng hóa4,81 Bio.— ACE0,50VàngKRX Gold Spot Index - KRW - Benchmark TR Gross15/12/202131.673,530,000,00
Japan Physical Gold ETF
·
Hàng hóa1,82 Bio.— MUFG0,00VàngMUFG TOCOM Gold Index - JPY Return30/6/201022.821,650,000,00
Hàng hóa1,47 Bio.— Tiger ETF0,15VàngKRX Gold Spot Index - KRW - Benchmark Price Return24/6/202515.164,770,000,00
Nippon India ETF Gold BeES
·
Hàng hóa586,29 tỷ— Nippon0,81VàngMCX Gold (INR/10g)8/3/2007120,300,000,00
Hàng hóa341,7 tỷ— KODEX0,68VàngS&P GSCI Gold1/10/201023.135,750,000,00
SBI Gold ETF
·
Hàng hóa264,66 tỷ— SBI Funds Management0,65VàngMCX Gold (INR/10g)18/5/2009123,430,000,00
Hàng hóa257,25 tỷ— KODEX0,30Vàng17/6/202515.174,110,000,00
HDFC Gold ETF
·
Cổ phiếu239 tỷ— HDFC0,59VàngMCX Gold (INR/10g)13/8/2010123,670,000,00
ICICI Prudential Gold ETF
·
Cổ phiếu191,63 tỷ— ICICI Prudential IETF0,42VàngMCX Gold (INR/10g)24/8/2010124,090,000,00
SPDR Gold Shares
·
Hàng hóa142,61 tỷ8,91 tr.đ. SPDR0,40VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)18/11/2004383,990,000,00
SPDR Gold Shares
·
Hàng hóa138,58 tỷ16,62 tr.đ. SPDR0,40VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)18/11/2004374,840,000,00
SPDR Gold Shares
·
Hàng hóa138,58 tỷ16,62 tr.đ. SPDR0,40VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)18/11/2004374,840,000,00
Hàng hóa111,9 tỷ— Tiger ETF0,39VàngS&P GSCI Gold9/4/201924.224,420,000,00
iShares Gold ETF Units
·
Hàng hóa93,02 tỷ— iShares0,22VàngLBMA Gold Price Index - JPY - Benchmark Price Return14/1/2025353,470,000,00
Hàng hóa89,06 tỷ— NEXT NOTES0,00VàngNikkei-JPX Leveraged Gold Index - JPY - Benchmark TR Gross19/4/2013189.320,380,000,00
Hàng hóa69,29 tỷ— NEXT FUNDS0,50VàngLondon Gold Fix (PM)2/8/200717.605,120,000,00
iShares Gold Trust
·
Hàng hóa62,34 tỷ5,59 tr.đ. iShares0,25VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)21/1/200578,730,895,53
Axis Gold ETF
·
Cổ phiếu54,12 tỷ— Axis0,54VàngMCX Gold (INR/10g)10/11/2010126,320,000,00
Hàng hóa49,9 tỷ— Bosera0,00VàngLBMA Gold Price AM CNY Return13/8/20149,770,000,00
Guotai Gold ETF
·
Hàng hóa41,91 tỷ— Guotai0,60VàngShanghai Gold Exchange Index - CNY - Benchmark TR Gross18/7/20139,680,000,00
iShares Physical Gold ETC
·
Hàng hóa38,88 tỷ368.533 iShares0,12VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)8/4/201181,240,000,00
Cổ phiếu36,96 tỷ95,79 tr.đ. E Fund Management0,60VàngShanghai Gold Exchange Index - CNY - Benchmark TR Gross29/11/20138,950,000,00
NewGold Issuer Limited
·
Hàng hóa36,1 tỷ148.766 ABSA0,30VàngLBMA Gold Price AM ($/ozt)1/11/2004632,940,000,00
Invesco Physical Gold ETC
·
Hàng hóa33,31 tỷ46.882 Invesco0,12VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)24/6/2009402,880,000,00
SPDR Gold MiniShares Trust
·
Hàng hóa31,34 tỷ4,43 tr.đ. SPDR0,10VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)25/6/201882,860,000,00
Aditya Birla Sun Life Gold ETF
·
Hàng hóa30,87 tỷ— Aditya Birla Sun Life0,54VàngMCX Gold (INR/10g)12/5/2011127,370,000,00
GOLDIST - Istanbul Gold ETF
·
Hàng hóa26,34 tỷ— Finans Asset Management0,47VàngFinans Asset Management Gold IndexY28/9/2006552,440,000,00
Hàng hóa25,77 tỷ— Zerodha Fund House0,30VàngDomestic price of Gold Index - INR - Benchmark TR Net1/3/202422,800,000,00
Hàng hóa24,95 tỷ3.072 Invesco0,12VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)9/7/202090,640,000,00
Hàng hóa21,65 tỷ— ACE0,49VàngS&P GSCI GOLD Index Excess Return - KRW - Benchmark Price Return28/7/201543.305,890,000,00
Xetra-Gold
·
Hàng hóa21,12 tỷ143.848 Deutsche Börse Commodities0,30VàngLBMA Gold Price PM (EUR/ozt)14/12/2007119,460,000,00
ChinaAMC Gold ETF
·
Hàng hóa17,12 tỷ— ChinaAMC0,60VàngLBMA Gold Price AM CNY Return13/4/20209,950,000,00
Hàng hóa16,42 tỷ— Yuanta1,15VàngS&P GSCI Gold Excess Return Index - TWD - Benchmark TR Gross1/4/201550,400,000,00
UTI - Gold ETF
·
Cổ phiếu13,7 tỷ— UTI AMC1,13VàngMCX Gold (INR/10g)7/5/201862,280,000,00
Amundi Physical Gold ETC C
·
Hàng hóa11,62 tỷ22.550 Amundi0,12VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)21/5/2019146,280,000,00
Hàng hóa11,52 tỷ— Yuanta1,15VàngS&P GSCI Gold 2x Leveraged Index - TWD - Benchmark TR Net23/8/2017102,570,000,00
Hàng hóa8,41 tỷ— Fullgoal0,60VàngShanghai Gold Centralized Pricing Contract - CNY - Benchmark TR Gross6/7/202010,180,000,00
iShares Gold Trust Micro
·
Hàng hóa8,05 tỷ2,57 tr.đ. iShares0,09VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)15/6/202141,740,000,00
Quantum Gold Fund ETF
·
Hàng hóa7,73 tỷ— Quantum Mutual Fund0,55VàngMCX Gold (INR/10g)22/2/2008119,950,000,00
Tài sản thay thế7,19 tỷ2,49 tr.đ. Aberdeen Investments0,17VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)9/9/200939,870,000,00
Swisscanto (CH) Gold ETF EA CHF
·
Hàng hóa6,88 tỷ— Swisscanto0,40VàngICE London Gold (PM Fixing CHF/ozt)14/3/20061.054,570,000,00
Hàng hóa6,58 tỷ32.473 Xtrackers0,11VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)22/4/202064,400,000,00
ICBC Credit Suisse Gold ETF
·
Hàng hóa6,55 tỷ— ICBC0,60VàngLBMA Gold Price AM CNY Return24/4/20209,180,000,00
Hàng hóa6,41 tỷ— UBS0,23VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)6/1/2010151,490,000,00
WisdomTree Physical Gold
·
Hàng hóa6,24 tỷ12.664 WisdomTree0,39VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)20/4/2007382,070,000,00
Hàng hóa5,86 tỷ40.103 Xtrackers0,11VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)22/4/202057,280,000,00
Hàng hóa5,78 tỷ242.552 Global X0,40VàngLBMA Gold Price AM - AUD - Benchmark Price Return28/3/200354,87141,740,00
Swisscanto (CH) Gold ETF EA USD
·
Hàng hóa5,33 tỷ— Swisscanto0,40VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)15/1/20094.151,220,000,00
WisdomTree Physical Swiss Gold
·
Hàng hóa4,79 tỷ3.737 WisdomTree0,15VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)14/12/2009393,900,000,00
EUWAX Gold II
·
Hàng hóa4,47 tỷ62.555 Boerse Stuttgart Commodities0,00VàngLBMA Gold Price PM (EUR/ozt)9/10/2017121,890,000,00
Value Gold ETF
·
Hàng hóa4,33 tỷ752.267 Value ETF0,40VàngLBMA Gold Price AM ($/ozt)3/11/201019,540,000,00
Hàng hóa3,75 tỷ— State Street 0,07VàngLBMA Gold Price Index - JPY - Benchmark TR Net17/11/2025301,440,000,00
Gold Bullion Securities
·
Hàng hóa3,53 tỷ5.603 WisdomTree0,40VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)31/3/2004376,140,000,00
Hàng hóa3,49 tỷ— Trend ETF0,00VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)11/12/202025,000,000,00
Hàng hóa2,9 tỷ— KODEX0,45VàngS&P GSCI Gold9/11/20173.639,810,000,00
Swisscanto (CH) Gold ETF EAH CHF
·
Hàng hóa2,81 tỷ— Swisscanto0,40VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)7/1/2010911,830,000,00
VanEck Merk Gold ETF
·
etf_assetclass_Gold2,7 tỷ643.151 VanEck0,25VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)16/5/201440,040,906,97
Hàng hóa2,65 tỷ1,46 tr.đ. Goldman0,18VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)26/7/201840,920,000,00
Hàng hóa2,62 tỷ— Xtrackers0,25VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)27/8/2010437,660,000,00
UBS ETF (CH) – Gold (CHF) hedged
·
Hàng hóa2,54 tỷ26.403 UBS0,23VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)17/12/2009144,600,000,00
Perth Mint Gold Structured Product
·
Hàng hóa2,2 tỷ211.944 Perth Mint0,15VàngLBMA Gold Price AM - AUD - Benchmark Price Return9/5/200359,530,000,00
Hàng hóa2,17 tỷ82.101 WisdomTree0,12VàngMS Long Gold British Pound Hedged Index - GBP15/3/201320,800,000,00
Swisscanto (CH) Gold ETF EA EUR
·
Hàng hóa2,16 tỷ— Swisscanto0,40VàngLBMA Gold Price PM (EUR/ozt)15/1/20093.600,410,000,00
Hàng hóa2,12 tỷ— Harvest0,60VàngShanghai Gold Centralized Pricing Contract - CNY - Benchmark TR Gross23/3/20229,940,000,00
iShares Gold Bullion ETF
·
Hàng hóa2,1 tỷ112.817 iShares0,56VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)28/5/200931,310,000,00
Hàng hóa2,02 tỷ— NEXT NOTES0,80VàngNikkei-JPX Inverse Gold Index - JPY - Benchmark TR Gross4/4/20131.212,980,000,00
1nvestGold ETF
·
Hàng hóa1,92 tỷ— 1nvest0,00VàngGold Spot Index - Benchmark Price Return7/4/2014766,720,000,00
Hàng hóa1,88 tỷ— Xtrackers0,59VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)15/6/2010228,760,000,00
China Southern Shanghai Gold ETF
·
Hàng hóa1,79 tỷ— China Southern0,60VàngShanghai Gold Centralized Pricing Contract - CNY - Benchmark TR Gross3/3/202110,090,000,00
Hàng hóa1,78 tỷ1.381 Raiffeisen0,29VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)2/11/20211.324,250,000,00
Wisdomtree Core Physical Gold
·
Hàng hóa1,61 tỷ3.675 WisdomTree0,12VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)30/11/2020409,300,000,00
Wisdomtree Core Physical Gold
·
Hàng hóa1,59 tỷ— WisdomTree0,12VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)30/11/2020415,210,000,00
iShares Gold ETF (CH)
·
Hàng hóa1,59 tỷ4.831 iShares0,19VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)5/10/2009400,220,000,00
Hàng hóa1,57 tỷ17.037 HANetf0,25VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)14/2/202040,910,000,00
BMO Gold Bullion ETF
·
Hàng hóa1,56 tỷ— BMO0,23VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)8/3/202467,310,000,00
QHKY Gold ETF
·
Hàng hóa1,46 tỷ— First Seafront0,60VàngShanghai Gold Exchange Index - CNY - Benchmark TR Gross29/4/20209,760,000,00
GraniteShares Gold Trust
·
Hàng hóa1,33 tỷ227.161 GraniteShares0,17VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)31/8/201740,860,000,00
Hàng hóa1,27 tỷ— Shinhan0,30Vàng17/6/202514.867,730,000,00
Hàng hóa1,27 tỷ— Xtrackers0,24VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)20/5/202058,800,000,00
Hàng hóa1,23 tỷ43.405 WisdomTree0,12VàngMS Long Gold Euro Hedged Index - EUR15/3/201321,350,000,00
KTAM Gold ETF Tracker
·
Hàng hóa1,22 tỷ— KTAM4,28VàngLBMA Gold Price AM THB Return8/8/20115,970,000,00
Hàng hóa1,16 tỷ120.155 BetaShares0,59VàngLBMA Gold Price AM ($/ozt)3/5/201131,170,000,00
Hàng hóa1,14 tỷ21.555 Royal Canadian Mint0,35VàngLBMA Gold Price PM CAD29/11/201160,993,6310,61
Purpose Gold Bullion Fund
·
Hàng hóa1,1 tỷ18.407 Purpose Investments0,20VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)29/10/201858,730,000,00
Swisscanto (CH) Gold ETF EAH EUR
·
Hàng hóa1,07 tỷ— Swisscanto0,40VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)7/1/20102.194,520,000,00
Hàng hóa1,06 tỷ— Invesco0,35VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)9/7/2020101,190,000,00
EUWAX Gold
·
Hàng hóa1,01 tỷ— Euwax0,00VàngLBMA Gold Price PM (EUR/ozt)15/8/2012141,870,000,00
Hàng hóa1,01 tỷ— State Street 0,07VàngLBMA Gold Price Index - JPY - Benchmark TR Net17/11/2025290,430,000,00
iShares Physical Gold ETC
·
Hàng hóa969,87 tr.đ.23.196 iShares0,25VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)5/7/202266,420,000,00
UBS Gold hEUR ETF Units -EUR dis-
·
Hàng hóa895,4 tr.đ.— UBS0,23VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)25/1/2010122,400,000,00
Hàng hóa864,45 tr.đ.— iShares0,55VàngLBMA Gold Price PM CAD31/3/201153,880,000,00
Hàng hóa831,29 tr.đ.— SOL0,45Vàng11/3/202515.394,250,000,00
Global X - Gold Bullion ETF
·
Hàng hóa777,72 tr.đ.44.012 Global X0,14VàngSolactive Gold Spot London Close Index - AUD - Benchmark TR Net29/4/202459,790,000,00
ProShares - Ultra Gold
·
Hàng hóa715,73 tr.đ.2,62 tr.đ. ProShares0,95VàngBloomberg Gold Subindex1/12/200845,590,000,00
NEOS Gold High Income ETF
·
etf_assetclass_Commodity663,2 tr.đ.228.872 Neos0,79Vàng4/6/202548,480,000,00
Hàng hóa639,6 tr.đ.— Raiffeisen0,32VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)12/12/20111.146,570,000,00
iShares Gold CHF Hedged ETF (CH)
·
Hàng hóa606,6 tr.đ.3.222 iShares0,22VàngLondon Gold Price PM (AM) (Hedged into CHF) Index5/10/2009257,470,000,00
iShares Physical Metals Plc
·
Hàng hóa565,12 tr.đ.— iShares0,20VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)5/7/202281,110,000,00
Xtrackers Physical Gold ETC
·
Hàng hóa480,31 tr.đ.692 Xtrackers0,25VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)15/6/2010397,250,000,00
Hàng hóa472,07 tr.đ.— Swisscanto0,41VàngLBMA Gold Price PM ($/ozt)24/10/20081.757,460,000,00

Thư mục ETF

Thư mục ETF