PU | Hàng hóa | 848,32 tr.đ. | — | PU Purpose | 1,50 | etf_invseg_Long BTC, Short CAD | BTC/CAD Exchange Rate - CAD - Benchmark Price Return | 18/2/2021 | 12,97 | 0,00 | 0,00 |
PU | Hàng hóa | 380,74 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,22 | Vàng | LBMA Gold Price PM CAD | 31/10/2018 | 76,94 | 0,00 | 0,00 |
PU | Trái phiếu | 283,14 tr.đ. | — | PU Purpose | 1,06 | Tín dụng rộng | | 26/8/2021 | 19,02 | 0,00 | 0,00 |
PU | Hàng hóa | 257,53 tr.đ. | — | PU Purpose | 1,53 | etf_invseg_Long BTC, Short CAD | BTC/CAD Exchange Rate - CAD - Benchmark Price Return | 18/2/2021 | 11,86 | 0,00 | 0,00 |
PU | Phân bổ tài sản | 239,77 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,47 | Kết quả mục tiêu | | 24/10/2023 | 25,78 | 0,00 | 0,00 |
PU | Phân bổ tài sản | 195,31 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,43 | Kết quả mục tiêu | | 13/10/2023 | 28,20 | 0,00 | 0,00 |
PU | Trái phiếu | 185,1 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,00 | Đầu tư cấp | | 27/4/2023 | 100,06 | 0,00 | 0,00 |
PU | Hàng hóa | 105,93 tr.đ. | — | PU Purpose | 1,49 | etf_invseg_Long ETH, Short CAD | ETH/CAD Exchange Rate - CAD - Benchmark Price Return | 16/4/2021 | 7,74 | 0,00 | 0,00 |
PU | Cổ phiếu | 82,52 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,89 | Large Cap | S&P/TSX Composite Index | 24/5/2017 | 33,51 | 0,00 | 0,00 |
PU | Phân bổ tài sản | 64,93 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,50 | Rủi ro mục tiêu | | 24/10/2023 | 24,52 | 0,00 | 0,00 |
PU | Hàng hóa | 54,32 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,00 | etf_invseg_Long XRP, Short CAD | | 18/6/2025 | 5,90 | 0,00 | 0,00 |
PU | Trái phiếu | 44,98 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,92 | Tín dụng rộng | | 15/3/2017 | 25,19 | 0,00 | 0,00 |
PU | Cổ phiếu | 36,24 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,00 | Chăm sóc sức khỏe | | 7/2/2025 | 7,98 | 0,00 | 0,00 |
PU | Hàng hóa | 35,52 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,00 | etf_invseg_Long ETH, Short CAD | ETH/CAD Exchange Rate - CAD - Benchmark Price Return | 15/5/2025 | 15,68 | 0,00 | 0,00 |
PU | Hàng hóa | 31,31 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,23 | Vàng | LBMA Gold Price PM ($/ozt) | 31/10/2018 | 72,21 | 0,00 | 0,00 |
PU | Hàng hóa | 29,89 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,00 | etf_invseg_Long BTC, Short CAD | | 15/5/2025 | 12,80 | 0,00 | 0,00 |
PU | Cổ phiếu | 23,5 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,00 | Công nghệ thông tin | Microsoft Corporation | 18/1/2024 | 15,47 | 0,00 | 0,00 |
PU | Hàng hóa | 22,89 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,00 | etf_invseg_Long SOL, Short USD | | 15/4/2025 | 6,36 | 0,00 | 0,00 |
PU | Cổ phiếu | 22,82 tr.đ. | — | PU Purpose | 1,16 | Toàn bộ thị trường | | 29/4/2014 | 43,82 | 0,00 | 0,00 |
PU | Cổ phiếu | 22,51 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,00 | Dịch vụ truyền thông | | 21/10/2024 | 17,78 | 0,00 | 0,00 |
PU | Cổ phiếu | 19,65 tr.đ. | — | PU Purpose | 1,57 | Toàn bộ thị trường | | 23/8/2017 | 18,66 | 0,00 | 0,00 |
PU | Hàng hóa | 19,64 tr.đ. | — | PU Purpose | 1,50 | etf_invseg_Long ETH, Short CAD | Ether - ETH/USD | 19/4/2021 | 8,71 | 0,00 | 0,00 |
PU | Trái phiếu | 18,15 tr.đ. | — | PU Purpose | 1,11 | Tín dụng rộng | | 7/8/2018 | 6,91 | 0,00 | 0,00 |
PU | Cổ phiếu | 17,64 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | Coinbase Global, Inc. Class A | 7/2/2025 | 8,86 | 0,00 | 0,00 |
PU | Hàng hóa | 17,38 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,00 | etf_invseg_Long XRP, Short CAD | | 18/6/2025 | 6,14 | 0,00 | 0,00 |
PU | Cổ phiếu | 16,86 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,00 | Công nghệ thông tin | | 7/2/2025 | 19,38 | 0,00 | 0,00 |
PU | Cổ phiếu | 15,71 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,00 | Công nghệ thông tin | | 21/10/2024 | 21,66 | 0,00 | 0,00 |
PU | Hàng hóa | 14,27 tr.đ. | — | PU Purpose | 1,92 | etf_invseg_Long ETH, Short USD | ETH/USD Exchange Rate - USD - Benchmark Price Return | 19/11/2021 | 2,14 | 0,00 | 0,00 |
PU | Cổ phiếu | 12,84 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,00 | Chủ đề | | 20/2/2025 | 16,00 | 0,00 | 0,00 |
PU | Trái phiếu | 11,83 tr.đ. | — | PU Purpose | 1,01 | Tín dụng rộng | | 26/8/2022 | 21,54 | 0,00 | 0,00 |
PU | Cổ phiếu | 11,68 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,00 | Dịch vụ truyền thông | | 20/2/2025 | 13,88 | 0,00 | 0,00 |
PU | Trái phiếu | 10,3 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,91 | Đầu tư cấp | | 15/3/2017 | 19,12 | 0,00 | 0,00 |
PU | Trái phiếu | 8,9 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,00 | Tín dụng rộng | | 11/2/2026 | 19,80 | 0,00 | 0,00 |
PU | Cổ phiếu | 7,97 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,00 | Công nghệ thông tin | Broadcom Inc. | 7/2/2025 | 24,16 | 0,00 | 0,00 |
PU | Trái phiếu | 7,22 tr.đ. | — | PU Purpose | 1,42 | Tín dụng rộng | | 7/8/2018 | 5,89 | 0,00 | 0,00 |
PU | Cổ phiếu | 6,86 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,00 | Công nghệ thông tin | | 21/8/2025 | 6,76 | 0,00 | 0,00 |
PU | Cổ phiếu | 6,19 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,00 | Năng lượng | | 21/8/2025 | 14,96 | 0,00 | 0,00 |
PU | Trái phiếu | 6,17 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,89 | Đầu tư cấp | | 15/3/2017 | 21,29 | 0,00 | 0,00 |
PU | Cổ phiếu | 4,79 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,00 | Dịch vụ truyền thông | | 21/8/2025 | 6,94 | 0,00 | 0,00 |
PU | Hàng hóa | 4,76 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,00 | etf_invseg_Long SOL, Short USD | | 15/4/2025 | 6,46 | 0,00 | 0,00 |
PU | Cổ phiếu | 4,16 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,00 | Năng lượng | | 21/8/2025 | 10,54 | 0,00 | 0,00 |
PU | Trái phiếu | 3,81 tr.đ. | — | PU Purpose | 1,39 | Tín dụng rộng | | 7/8/2018 | 8,49 | 0,00 | 0,00 |
PU | Hàng hóa | 3,75 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,00 | etf_invseg_Long XRP, Short CAD | | 18/6/2025 | 6,01 | 0,00 | 0,00 |
PU | Cổ phiếu | 3,71 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | | 21/8/2025 | 12,08 | 0,00 | 0,00 |
PU | Cổ phiếu | 3,66 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,50 | Chủ đề | | 13/10/2023 | 24,34 | 0,00 | 0,00 |
PU | Cổ phiếu | 3,5 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,88 | Toàn bộ thị trường | | 24/10/2014 | 60,55 | 0,00 | 0,00 |
PU | Cổ phiếu | 3,11 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,00 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 20/8/2025 | 10,32 | 0,00 | 0,00 |
PU | Cổ phiếu | 2,68 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | | 21/8/2025 | 8,99 | 0,00 | 0,00 |
PU | Cổ phiếu | 2,3 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | | 21/8/2025 | 11,53 | 0,00 | 0,00 |
PU | Cổ phiếu | 2,27 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,68 | Toàn bộ thị trường | | 24/11/2014 | 30,05 | 2,83 | 12,88 |
PU | Cổ phiếu | 1,94 tr.đ. | — | PU Purpose | 1,02 | Toàn bộ thị trường | | 25/11/2018 | 19,47 | 0,00 | 0,00 |
PU | Cổ phiếu | 1,93 tr.đ. | — | PU Purpose | 1,27 | Chăm sóc sức khỏe | | 4/10/2021 | 19,26 | 4,48 | 18,17 |
PU | Cổ phiếu | 1,86 tr.đ. | — | PU Purpose | 2,34 | Chủ đề | | 16/4/2021 | 14,93 | 2,27 | 10,80 |
PU | Cổ phiếu | 1,77 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | The Bank of Nova Scotia - CAD - Benchmark Price Return | 21/8/2025 | 11,85 | 0,00 | 0,00 |
PU | Cổ phiếu | 1,61 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,40 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 21/8/2025 | 8,11 | 0,00 | 0,00 |
PU | Hàng hóa | 1,48 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,00 | etf_invseg_Long SOL, Short USD | | 15/4/2025 | 7,01 | 0,00 | 0,00 |
PU | Hàng hóa | 1,45 tr.đ. | — | PU Purpose | 1,69 | etf_invseg_Long BTC, Short CAD | BTC/CAD Exchange Rate - CAD - Benchmark Price Return | 6/10/2021 | 11,41 | 0,00 | 0,00 |
PU | Cổ phiếu | 1,42 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | | 17/11/2025 | 18,93 | 0,00 | 0,00 |
PU | Phân bổ tài sản | 1,34 tr.đ. | — | PU Purpose | 2,05 | Kết quả mục tiêu | | 19/11/2021 | 5,60 | 0,00 | 0,00 |
PU | Cổ phiếu | 1,04 tr.đ. | — | PU Purpose | 1,01 | Toàn bộ thị trường | | 17/1/2018 | 20,84 | 0,00 | 0,00 |
PU | Cổ phiếu | 995.529,6 | — | PU Purpose | 0,95 | Toàn bộ thị trường | | 27/5/2022 | 19,75 | 0,00 | 0,00 |
PU | Hàng hóa | 983.102,3 | — | PU Purpose | 0,00 | etf_invseg_Long BTC, Short CAD | | 15/5/2025 | 12,88 | 0,00 | 0,00 |
PU | Hàng hóa | 818.861,9 | — | PU Purpose | 0,00 | etf_invseg_Long ETH, Short CAD | ETH/CAD Exchange Rate - CAD - Benchmark Price Return | 15/5/2025 | 15,77 | 0,00 | 0,00 |
PU | Phân bổ tài sản | 585.347,9 | — | PU Purpose | 2,05 | Kết quả mục tiêu | | 19/11/2021 | 6,11 | 0,00 | 0,00 |
PU | Cổ phiếu | 510.529,8 | — | PU Purpose | 13,95 | Toàn bộ thị trường | | 10/3/2021 | 10,39 | 5,59 | 52,72 |
PU | Trái phiếu | 437.203 | — | PU Purpose | 1,08 | Tín dụng rộng | | 7/8/2018 | 8,78 | 0,00 | 0,00 |
PU | Cổ phiếu | 383.064,2 | — | PU Purpose | 2,13 | Chủ đề | | 1/2/2018 | 2,66 | 0,95 | 0,00 |
PU | Hàng hóa | 281.048 | — | PU Purpose | 1,60 | Long Ether, Short CAD | Ether - ETH/USD | 6/10/2021 | 2,84 | 0,00 | 0,00 |
PU | Phân bổ tài sản | 272.330,4 | — | PU Purpose | 2,06 | Kết quả mục tiêu | | 19/11/2021 | 5,69 | 0,00 | 0,00 |
PU | Trái phiếu | — | — | PU Purpose | 0,00 | Tín dụng rộng | | 5/9/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
PU | Phân bổ tài sản | — | — | PU Purpose | 5,88 | Kết quả mục tiêu | | 10/3/2021 | 1,57 | 0,00 | 0,00 |