KO | Cổ phiếu | 65,446 tỷ | — | KO KODEX | 0,25 | Năng lượng | S&P Energy Select Sector | 28/4/2015 | 20.838,73 | 0 | 0 |
KI | Cổ phiếu | 61,755 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,29 | Năng lượng | MSCI US IMI Energy 25/50 Index | 12/1/2024 | 16.412,08 | 2,45 | 21,01 |
SP | Cổ phiếu | 43,127 tỷ | 61,243 tr.đ. | SP SPDR | 0,08 | Năng lượng | S&P Energy Select Sector | 16/12/1998 | 62,59 | 2,53 | 21,14 |
TE | Cổ phiếu | 34,048 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,4 | Năng lượng | KOSPI 200 Energy Index - KRW | 5/4/2011 | 16.256,51 | 0,78 | 10,87 |
KO | Cổ phiếu | 32,705 tỷ | — | KO KODEX | 0,45 | Năng lượng | KRX Energy & Chemicals - KRW | 12/10/2009 | 14.586,91 | 0,79 | 13,25 |
| Cổ phiếu | 31,976 tỷ | — | KO KoAct | 0 | Năng lượng | Solactive US Natural Gas Infrastructure Index - KRW - Benchmark TR Net | 10/12/2024 | 11.955,2 | 2,88 | 23,37 |
| Cổ phiếu | 29,278 tỷ | — | KR KB RISE | 0,25 | Năng lượng | S&P Oil & Gas Exploration & Production Select Industry | 1/6/2015 | 7.823,38 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 12,055 tỷ | 1,775 tr.đ. | AL Alerian | 1,01 | Năng lượng | Alerian MLP Infrastructure | 24/8/2010 | 52,3 | 2,83 | 16,07 |
VA | Cổ phiếu | 10,849 tỷ | 1,247 tr.đ. | VA Vanguard | 0,09 | Năng lượng | MSCI US IMI 25/50 Energy | 23/9/2004 | 176,98 | 2,29 | 19,61 |
GU | Cổ phiếu | 9,619 tỷ | — | GU Guotai | 0,6 | Năng lượng | CSI Coal Index - CNY - Benchmark TR Gross | 20/1/2020 | 1,22 | 1,05 | 10,77 |
CS | Cổ phiếu | 7,929 tỷ | — | CS China Southern | 0,2 | Năng lượng | China Securities New Energy Index - Benchmark TR Gross | 22/1/2021 | 2,99 | 1,81 | 20,99 |
EF | Cổ phiếu | 7,128 tỷ | — | EF E Fund | 0,6 | Năng lượng | National Securities New Energy Vehicle Battery Index Yield | 31/1/2024 | 2,08 | 2,54 | 22,9 |
KE | Cổ phiếu | 6,726 tỷ | — | KE KBStar ETF | 0,19 | Năng lượng | KOSPI 200 Energy Chemicals Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Gross | 7/12/2017 | 10.815,78 | 0,77 | 5,95 |
TE | Cổ phiếu | 5,652 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,69 | Năng lượng | KOSPI 200 Energy Index - KRW | 12/5/2016 | 8.275,32 | 0 | 0 |
CA | Cổ phiếu | 4,384 tỷ | — | CA Cathay | 0,6 | Năng lượng | CSI Oil and Gas Industry Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross | 23/10/2023 | 1,59 | 1,22 | 12,93 |
FT | Cổ phiếu | 3,978 tỷ | 288.238,2 | FT First Trust | 0,95 | Năng lượng | | 21/6/2012 | 43,79 | 2,56 | 20,52 |
NF | Cổ phiếu | 3,506 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,32 | Năng lượng | TOPIX-17 ELECTRIC POWER & GAS - JPY | 21/3/2008 | 13.017,29 | 0,78 | 7,93 |
GX | Cổ phiếu | 3,245 tỷ | 406.559,2 | GX Global X | 0,45 | Năng lượng | Stuttgart Solactive MLP & Energy Infrastructure | 6/8/2013 | 73,18 | 3,34 | 20,32 |
SP | Cổ phiếu | 3,231 tỷ | 5,135 tr.đ. | SP SPDR | 0,35 | Năng lượng | S&P Oil & Gas Exploration & Production Select Industry | 19/6/2006 | 173,3 | 1,75 | 15,16 |
NF | Cổ phiếu | 3,118 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,32 | Năng lượng | TOPIX-17 ENERGY RESOURCES - JPY | 21/3/2008 | 41.024,29 | 1,19 | 17,42 |
IS | Cổ phiếu | 2,832 tỷ | 781.128,6 | IS iShares | 0,4 | Năng lượng | S&P Global 1200 Energy 4.5/22.5/45 Capped Index - Benchmark TR Net | 12/11/2001 | 56,38 | 2,22 | 18,84 |
VA | Cổ phiếu | 2,278 tỷ | 632.686 | VA VanEck | 0,35 | Năng lượng | MVIS US Listed Oil Services 25 | 20/12/2011 | 399,01 | 2,22 | 18,28 |
EF | Cổ phiếu | 2,272 tỷ | — | EF E Fund | 0,2 | Năng lượng | CSI Petrochemical Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 9/6/2021 | 1,09 | 1,48 | 14,45 |
IS | Cổ phiếu | 2,229 tỷ | — | IS iShares | 0,61 | Năng lượng | S&P/TSX Capped / Energy | 19/3/2001 | 27,51 | 2,27 | 16,29 |
XT | Cổ phiếu | 2,224 tỷ | — | XT Xtrackers | 0,25 | Năng lượng | MSCI World Index / Energy -SEC | 9/3/2016 | 74,52 | 2,24 | 19,87 |
GX | Cổ phiếu | 2,145 tỷ | 301.901,8 | GX Global X | 0,45 | Năng lượng | Solactive MLP Infrastructure Index | 18/4/2012 | 53,71 | 2,98 | 15,88 |
HE | Cổ phiếu | 2,107 tỷ | — | HE Harvest ETFs | 0,6 | Năng lượng | S&P Oil & Gas Exploration & Production Select Industry | 1/11/2023 | 1,22 | 0 | 0 |
FI | Cổ phiếu | 2,038 tỷ | 4,868 tr.đ. | FI Fidelity | 0,08 | Năng lượng | MSCI USA IMI Energy 25/50 Index | 21/10/2013 | 33,04 | 2,44 | 20,88 |
IN | Cổ phiếu | 1,918 tỷ | — | IN Invesco | 0,6 | Năng lượng | CSI Oil and Gas Index Return - CNY - Benchmark TR Gross | 23/5/2024 | 1,39 | 1,17 | 11,44 |
HA | Cổ phiếu | 1,849 tỷ | — | HA Harvest | 0,6 | Năng lượng | China Securities New Energy Index - Benchmark TR Gross | 9/8/2021 | 0,67 | 1,81 | 20,99 |
IS | Cổ phiếu | 1,693 tỷ | 2,054 tr.đ. | IS iShares | 0,38 | Năng lượng | Russell 1000 Energy RIC 22.5/45 Capped Index | 12/6/2000 | 62,82 | 2,55 | 21,11 |
IS | Cổ phiếu | 1,623 tỷ | — | IS iShares | 0,15 | Năng lượng | S&P 500 / Energy -SEC | 20/11/2015 | 12,47 | 2,53 | 21,58 |
GU | Cổ phiếu | 1,574 tỷ | — | GU Guotai | 0,6 | Năng lượng | ChiNext New Energy Index - CNY - Benchmark TR Gross | 28/5/2025 | 0,8 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 1,39 tỷ | — | IS iShares | 0,25 | Năng lượng | MSCI World Index / Energy -SEC | 17/10/2019 | 10,08 | 2,24 | 19,87 |
EF | Cổ phiếu | 1,252 tỷ | — | EF E Fund | 0,2 | Năng lượng | CSI New Energy Index - CNY - Benchmark TR Gross | 11/3/2021 | 0,57 | 1,8 | 20,75 |
GX | Cổ phiếu | 1,235 tỷ | — | GX Global X | 0,65 | Năng lượng | Stuttgart Solactive AG Global Silver Miners (USD) | 4/5/2022 | 40,33 | 4,01 | 27,34 |
GX | Cổ phiếu | 1,235 tỷ | — | GX Global X | 0,65 | Năng lượng | Stuttgart Solactive AG Global Silver Miners (USD) | 4/5/2022 | 40,33 | 4,01 | 27,34 |
FT | Cổ phiếu | 1,165 tỷ | 1,551 tr.đ. | FT First Trust | 0,63 | Năng lượng | StrataQuant Energy Index | 8/5/2007 | 22,02 | 1,97 | 16,11 |
FU | Cổ phiếu | 1,11 tỷ | — | FU Fullgoal | 0,6 | Năng lượng | CSI Oil and Gas Index Return - CNY - Benchmark TR Gross | 3/2/2026 | 1,28 | 0 | 0 |
FT | Cổ phiếu | 1,065 tỷ | 109.215,7 | FT First Trust | 1,11 | Năng lượng | | 6/5/2024 | 22,39 | 2,52 | 19,1 |
FU | Cổ phiếu | 1,028 tỷ | — | FU Fullgoal | 0,6 | Năng lượng | S&P Oil & Gas Exploration & Production Select Industry | 20/11/2023 | 1,25 | 1,32 | 10,96 |
SP | Cổ phiếu | 947,188 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,3 | Năng lượng | MSCI Europe Energy 35/20 Capped Index - EUR - Benchmark TR Net | 5/12/2014 | 296,08 | 1,66 | 16,26 |
SP | Cổ phiếu | 939,302 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,15 | Năng lượng | S&P Energy Select Sector Daily Capped 25/20 Index | 7/7/2015 | 49,43 | 2,53 | 21,58 |
WI | Cổ phiếu | 900,517 tr.đ. | — | WI WisdomTree | 0,5 | Năng lượng | WisdomTree Energy Transition Metals and Rare Earths Miners Index - Benchmark TR Net | 3/4/2024 | 57,89 | 2,67 | 24,98 |
| Cổ phiếu | 891,538 tr.đ. | 118.160,6 | TO Tortoise | 0,4 | Năng lượng | Tortoise North American Pipeline Index | 30/6/2015 | 43,03 | 2,87 | 20,77 |
FT | Cổ phiếu | 807,656 tr.đ. | 1,417 tr.đ. | FT First Trust | 0,57 | Năng lượng | ISE-REVERE Natural Gas Index | 8/5/2007 | 31,17 | 1,74 | 14,42 |
JP | Cổ phiếu | 800,292 tr.đ. | 45.796,85 | JP JPMorgan | 0,85 | Năng lượng | Alerian MLP | 26/1/2024 | 34,36 | 0 | 0 |
GX | Cổ phiếu | 761,03 tr.đ. | — | GX Global X | 1,08 | Năng lượng | | 11/4/2011 | 12,49 | 2,14 | 17,64 |
IS | Cổ phiếu | 745,692 tr.đ. | — | IS iShares | 0,46 | Năng lượng | STOXX Europe 600 / Oil & Gas (Capped) - SS | 8/7/2002 | 55,25 | 2,02 | 17,82 |
| Cổ phiếu | 673,169 tr.đ. | 83.056,89 | PB Portfolio Building Block | 0,13 | Năng lượng | BITA Global Oil & Gas Select Index - Benchmark TR Net | 24/11/2025 | 34,53 | 1,98 | 18,35 |
CH | Cổ phiếu | 659,801 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0 | Năng lượng | ChiNext New Energy Index - CNY - Benchmark TR Gross | 14/3/2025 | 1,48 | 0 | 0 |
IN | Cổ phiếu | 645,297 tr.đ. | 208.816,8 | IN Invesco | 0,4 | Năng lượng | S&P 500 Equal Weight Energy Plus Index | 1/11/2006 | 106,61 | 2,47 | 18,25 |
IS | Cổ phiếu | 639,513 tr.đ. | 150.201,4 | IS iShares | 0,38 | Năng lượng | DJ US Select / Oil & Gas Exploration & Production | 1/5/2006 | 122,21 | 2,13 | 16,26 |
BA | Cổ phiếu | 635,375 tr.đ. | 24.437,95 | BA Barclays | 0,95 | Năng lượng | CIBC Atlas Select MLP VWAP | 13/3/2013 | 34,13 | 0 | 0 |
SP | Cổ phiếu | 603,467 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,3 | Năng lượng | MSCI World Index / Energy -SEC | 29/4/2016 | 72,91 | 1,38 | 21,52 |
IS | Cổ phiếu | 603,201 tr.đ. | — | IS iShares | 0,55 | Năng lượng | S&P Commodity Producers Oil and Gas Exploration and Production | 16/9/2011 | 35,85 | 1,85 | 15,13 |
JP | Cổ phiếu | 563,684 tr.đ. | 477.488,2 | JP JPMorgan | 0,85 | Năng lượng | Alerian MLP Index | 2/4/2009 | 28,34 | 0 | 0 |
FT | Cổ phiếu | 510,551 tr.đ. | 43.473,68 | FT First Trust | 0,95 | Năng lượng | | 2/11/2022 | 32,04 | 2,51 | 18,35 |
| Cổ phiếu | 503,852 tr.đ. | 39.565,1 | UA USCF Advisers | 0,69 | Năng lượng | | 24/3/2021 | 57,43 | 3,53 | 21,02 |
| Cổ phiếu | 473,26 tr.đ. | — | HA Hamilton | 0 | Năng lượng | | 6/2/2024 | 17,16 | 2,03 | 16,69 |
NE | Cổ phiếu | 470,58 tr.đ. | 315.801,5 | NE Neos | 0,68 | Năng lượng | | 18/12/2025 | 56,15 | 3,61 | 20,21 |
SP | Cổ phiếu | 465,892 tr.đ. | 146.425 | SP SPDR | 0,35 | Năng lượng | S&P Oil & Gas Equipment & Services Select Industry Index | 19/6/2006 | 119,17 | 1,96 | 17,54 |
FR | Cổ phiếu | 442,459 tr.đ. | — | FR Franklin | 1,1 | Năng lượng | S&P Global Clean Energy Select Index - TWD | 20/1/2022 | 23,83 | 2,64 | 24,39 |
| Cổ phiếu | 439,17 tr.đ. | 48.464,46 | IN InfraCap | 1,72 | Năng lượng | | 1/10/2014 | 45,6 | 2,75 | 16,77 |
| Cổ phiếu | 436,403 tr.đ. | 91.575,71 | AL Alerian | 0,35 | Năng lượng | Alerian Midstream Energy Select Index | 1/11/2013 | 37,85 | 3,49 | 20,84 |
IS | Cổ phiếu | 412,973 tr.đ. | 569.007,1 | IS iShares | 0,38 | Năng lượng | DJ US Select / Oil Equipment & Services | 1/5/2006 | 28,54 | 2,37 | 18,9 |
VA | Cổ phiếu | 363,712 tr.đ. | — | VA VanEck | 0,3 | Năng lượng | MarketVector US Listed Oil Services 10% Capped Index - Benchmark TR Net | 31/3/2023 | 32,87 | 2,2 | 18,42 |
BM | Cổ phiếu | 340,29 tr.đ. | — | BM BMO | 0,61 | Năng lượng | Solactive Equal Weight Canada Oil & Gas Index - CAD | 20/10/2009 | 106,43 | 2,39 | 19,88 |
DI | Cổ phiếu | 337,456 tr.đ. | 1,787 tr.đ. | DI Direxion | 0,93 | Năng lượng | S&P Oil & Gas Exploration & Production Select Industry | 28/5/2015 | 42,17 | 0 | 0 |
AM | Cổ phiếu | 334,626 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,18 | Năng lượng | S&P Developed Ex-Korea LargeMidCap sustainability Enhanced energy Index - Benchmark TR Net | 20/9/2022 | 14,91 | 1,87 | 12,59 |
AM | Cổ phiếu | 326,807 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,18 | Năng lượng | S&P Developed Ex-Korea LargeMidCap sustainability Enhanced energy Index - Benchmark TR Net | 20/9/2022 | 15,37 | 1,87 | 12,59 |
| Cổ phiếu | 323,05 tr.đ. | — | KS KSM | 0,63 | Năng lượng | Tel Aviv Oil & Gas Index - ILS - Israeli Shekel - Benchmark TR Gross | 1/11/2018 | 322 | 2,79 | 8,45 |
| Cổ phiếu | 314,093 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,53 | Năng lượng | Tel Aviv Oil & Gas Index - ILS - Israeli Shekel - Benchmark TR Gross | 4/11/2018 | 32,23 | 2,79 | 8,45 |
BE | Cổ phiếu | 312,604 tr.đ. | — | BE BetaShares | 0,57 | Năng lượng | Nasdaq Global ex-Australia Energy Hedged AUD Index - AUD | 16/6/2016 | 8,98 | 2,22 | 17,18 |
GX | Cổ phiếu | 311,185 tr.đ. | — | GX Global X | 0 | Năng lượng | Mirae Asset Equal Weight Canadian Oil & Gas Index - CAD - Benchmark TR Gross | 7/11/2024 | 27,46 | 0 | 0 |
ST | Cổ phiếu | 308,516 tr.đ. | 31.024,02 | ST Strive | 0,41 | Năng lượng | Bloomberg US Energy Select TR | 9/8/2022 | 38,24 | 2,17 | 19,93 |
IN | Cổ phiếu | 297,412 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,5 | Năng lượng | Morningstar MLP Composite Index | 15/5/2013 | 54,86 | 2,34 | 11,74 |
DI | Cổ phiếu | 297,333 tr.đ. | 604.269,9 | DI Direxion | 0,91 | Năng lượng | S&P Energy Select Sector | 6/11/2008 | 96,42 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 288,552 tr.đ. | — | NI Ninepoint | 8,16 | Năng lượng | | 25/2/2022 | 56,01 | 0 | 0 |
GX | Cổ phiếu | 288,363 tr.đ. | — | GX Global X | 2,82 | Năng lượng | Solactive Equal Weight Canada Oil & Gas Index - CAD | 10/10/2023 | 22,39 | 0 | 0 |
CS | Cổ phiếu | 261,464 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,6 | Năng lượng | CSI Shanghai Environmental Exchange Carbon Neutral Index - CNY - Benchmark TR Gross | 11/7/2022 | 1,04 | 1,9 | 17,4 |
IS | Cổ phiếu | 256,648 tr.đ. | — | IS iShares | 0,18 | Năng lượng | MSCI Europe Energy 35/20 Capped Index | 18/11/2020 | 16,16 | 1,66 | 16,33 |
| Cổ phiếu | 227,543 tr.đ. | 62.242,62 | WE Westwood | 0,8 | Năng lượng | | 9/4/2024 | 28,52 | 3,52 | 21 |
ET | Cổ phiếu | 218,239 tr.đ. | 7.965,042 | ET ETRACS | 1,65 | Năng lượng | Alerian MLP Infrastructure | 8/10/2015 | 28,9 | 0 | 0 |
AM | Cổ phiếu | 211,184 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,3 | Năng lượng | Stoxx Europe 600 Energy Screened+ Index | 25/10/2006 | 107,23 | 2,03 | 17,27 |
IN | Cổ phiếu | 195,597 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,14 | Năng lượng | S&P Select Sector Capped 20% Energy Index | 16/12/2009 | 859,28 | 2,03 | 17,88 |
FT | Cổ phiếu | 177,208 tr.đ. | 70.823,04 | FT First Trust | 0,6 | Năng lượng | NASDAQ US Smart Oil & Gas Index | 20/9/2016 | 37,65 | 2,36 | 17,71 |
VA | Cổ phiếu | 140,418 tr.đ. | 7.835,811 | VA VanEck | 0,46 | Năng lượng | MVIS North America Energy Infrastructure | 13/3/2012 | 116,63 | 3,14 | 20,98 |
VA | Cổ phiếu | 136,192 tr.đ. | 104.720,4 | VA VanEck | 0,62 | Năng lượng | MVIS Global Oil Refiners | 18/8/2015 | 48,59 | 1,53 | 17,28 |
PA | Cổ phiếu | 132,531 tr.đ. | 14.678,23 | PA Pacer | 0,75 | Năng lượng | American Energy Infrastructure Index - USD - Benchmark TR Gross | 12/12/2017 | 48,24 | 3,11 | 20,08 |
XT | Cổ phiếu | 122,881 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,12 | Năng lượng | MSCI USA Energy 20-35 Custom Index - Benchmark TR Net | 12/9/2017 | 64,21 | 2,57 | 21,77 |
| Cổ phiếu | 122,782 tr.đ. | — | CI CI | 0,9 | Năng lượng | | 4/2/2015 | 7,31 | 2,05 | 15,61 |
GX | Cổ phiếu | 120,703 tr.đ. | — | GX Global X | 0,27 | Năng lượng | S&P/TSX Capped / Energy | 16/9/2013 | 58,35 | 0 | 0 |
IN | Cổ phiếu | 119,087 tr.đ. | 61.503,75 | IN Invesco | 0,63 | Năng lượng | Dynamic Oil Services Intellidex (AMEX) | 26/10/2005 | 41,59 | 1,85 | 16,46 |
IN | Cổ phiếu | 113,58 tr.đ. | 48.288,57 | IN Invesco | 0,29 | Năng lượng | S&P Small Cap 600 / Energy -SEC | 7/4/2010 | 60,47 | 1,8 | 17,37 |
GX | Cổ phiếu | 111,96 tr.đ. | — | GX Global X | 0,88 | Năng lượng | Mirae Asset Equal Weight Canadian Pipelines Index - CAD - Benchmark TR Gross | 14/7/2014 | 13,75 | 2,74 | 22,52 |
BO | Cổ phiếu | 110,832 tr.đ. | — | BO Bosera | 0,6 | Năng lượng | China Securities New Energy Index - Benchmark TR Gross | 15/7/2021 | 0,68 | 1,81 | 21 |
PR | Cổ phiếu | 102,033 tr.đ. | 92.558,58 | PR ProShares | 0,95 | Năng lượng | Energy Select Sector Index | 30/1/2007 | 62,32 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 100,128 tr.đ. | — | NI Ninepoint | 0 | Năng lượng | | 18/2/2022 | 22,12 | 0 | 0 |
DI | Cổ phiếu | 95,287 tr.đ. | 27,654 tr.đ. | DI Direxion | 1,01 | Năng lượng | S&P Oil & Gas Exploration & Production Select Industry | 28/5/2015 | 4,31 | 0 | 0 |