KO | Cổ phiếu | 50,472 tỷ | — | KO KODEX | 0,25 | Năng lượng | S&P Energy Select Sector | 28/4/2015 | 20.485,98 | 0 | 0 |
KI | Cổ phiếu | 48,681 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,29 | Năng lượng | MSCI US IMI Energy 25/50 Index | 12/1/2024 | 16.484,26 | 2,31 | 19,87 |
SP | Cổ phiếu | 41,156 tỷ | 57,688 tr.đ. | SP SPDR | 0,08 | Năng lượng | S&P Energy Select Sector | 16/12/1998 | 58,44 | 2,45 | 20,54 |
KO | Cổ phiếu | 35,916 tỷ | — | KO KODEX | 0,45 | Năng lượng | KRX Energy & Chemicals - KRW | 12/10/2009 | 15.552,91 | 0,88 | 13,25 |
| Cổ phiếu | 33,618 tỷ | — | KR KB RISE | 0,25 | Năng lượng | S&P Oil & Gas Exploration & Production Select Industry | 1/6/2015 | 7.793,96 | 0 | 0 |
TE | Cổ phiếu | 32,379 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,4 | Năng lượng | KOSPI 200 Energy Index - KRW | 5/4/2011 | 16.963,03 | 0,78 | 12,21 |
| Cổ phiếu | 26,099 tỷ | — | KO KoAct | 0 | Năng lượng | Solactive US Natural Gas Infrastructure Index - KRW - Benchmark TR Net | 10/12/2024 | 12.027,83 | 2,9 | 23,89 |
| Cổ phiếu | 12,056 tỷ | 1,731 tr.đ. | AL Alerian | 0,85 | Năng lượng | Alerian MLP Infrastructure | 23/8/2010 | 52,46 | 2,78 | 16,09 |
VA | Cổ phiếu | 10,133 tỷ | 1,053 tr.đ. | VA Vanguard | 0,09 | Năng lượng | MSCI US IMI 25/50 Energy | 23/9/2004 | 165,25 | 2,12 | 18,97 |
GU | Cổ phiếu | 9,705 tỷ | — | GU Guotai | 0,6 | Năng lượng | CSI Coal Index - CNY - Benchmark TR Gross | 20/1/2020 | 1,28 | 1,05 | 10,77 |
CS | Cổ phiếu | 7,585 tỷ | — | CS China Southern | 0,2 | Năng lượng | China Securities New Energy Index - Benchmark TR Gross | 22/1/2021 | 3,03 | 1,81 | 20,99 |
TE | Cổ phiếu | 6,957 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,69 | Năng lượng | KOSPI 200 Energy Index - KRW | 12/5/2016 | 9.172,75 | 0 | 0 |
KE | Cổ phiếu | 6,726 tỷ | — | KE KBStar ETF | 0,19 | Năng lượng | KOSPI 200 Energy Chemicals Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Gross | 7/12/2017 | 10.815,78 | 0,77 | 5,95 |
EF | Cổ phiếu | 6,398 tỷ | — | EF E Fund | 0,6 | Năng lượng | National Securities New Energy Vehicle Battery Index Yield | 31/1/2024 | 2,25 | 2,54 | 22,9 |
CA | Cổ phiếu | 6,139 tỷ | — | CA Cathay | 0,6 | Năng lượng | CSI Oil and Gas Industry Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross | 23/10/2023 | 1,6 | 1,22 | 12,93 |
FT | Cổ phiếu | 4,01 tỷ | 271.449,3 | FT First Trust | 0,95 | Năng lượng | | 21/6/2012 | 43,57 | 2,57 | 20,39 |
NF | Cổ phiếu | 3,392 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,32 | Năng lượng | TOPIX-17 ELECTRIC POWER & GAS - JPY | 21/3/2008 | 12.949,84 | 0,76 | 7,57 |
SP | Cổ phiếu | 3,231 tỷ | 5,135 tr.đ. | SP SPDR | 0,35 | Năng lượng | S&P Oil & Gas Exploration & Production Select Industry | 19/6/2006 | 173,3 | 1,75 | 15,16 |
GX | Cổ phiếu | 3,226 tỷ | 351.550,6 | GX Global X | 0,45 | Năng lượng | Stuttgart Solactive MLP & Energy Infrastructure | 6/8/2013 | 72,34 | 3,34 | 20,08 |
NF | Cổ phiếu | 2,846 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,32 | Năng lượng | TOPIX-17 ENERGY RESOURCES - JPY | 21/3/2008 | 40.395,57 | 1,14 | 16,63 |
IN | Cổ phiếu | 2,815 tỷ | — | IN Invesco | 0,6 | Năng lượng | CSI Oil and Gas Index Return - CNY - Benchmark TR Gross | 23/5/2024 | 1,43 | 1,17 | 11,44 |
EF | Cổ phiếu | 2,518 tỷ | — | EF E Fund | 0,2 | Năng lượng | CSI Petrochemical Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 9/6/2021 | 1,09 | 1,48 | 14,45 |
IS | Cổ phiếu | 2,409 tỷ | 495.912,6 | IS iShares | 0,4 | Năng lượng | S&P Global 1200 Energy 4.5/22.5/45 Capped Index - Benchmark TR Net | 12/11/2001 | 55,05 | 2,14 | 17,97 |
VA | Cổ phiếu | 2,256 tỷ | 684.076,5 | VA VanEck | 0,35 | Năng lượng | MVIS US Listed Oil Services 25 | 20/12/2011 | 383,12 | 2,02 | 16,75 |
GX | Cổ phiếu | 2,154 tỷ | 270.187,3 | GX Global X | 0,45 | Năng lượng | Solactive MLP Infrastructure Index | 18/4/2012 | 53,89 | 2,99 | 15,87 |
IS | Cổ phiếu | 2,121 tỷ | — | IS iShares | 0,61 | Năng lượng | S&P/TSX Capped / Energy | 19/3/2001 | 25,98 | 2,29 | 15,93 |
XT | Cổ phiếu | 2,086 tỷ | — | XT Xtrackers | 0,25 | Năng lượng | MSCI World Index / Energy -SEC | 9/3/2016 | 71,35 | 2,17 | 19,07 |
HE | Cổ phiếu | 1,884 tỷ | — | HE Harvest ETFs | 0,6 | Năng lượng | S&P Oil & Gas Exploration & Production Select Industry | 1/11/2023 | 1,19 | 0 | 0 |
FI | Cổ phiếu | 1,845 tỷ | 5,573 tr.đ. | FI Fidelity | 0,08 | Năng lượng | MSCI USA IMI Energy 25/50 Index | 21/10/2013 | 32,49 | 2,36 | 20,17 |
IS | Cổ phiếu | 1,757 tỷ | 1,877 tr.đ. | IS iShares | 0,38 | Năng lượng | Russell 1000 Energy RIC 22.5/45 Capped Index | 12/6/2000 | 61,47 | 2,46 | 20,42 |
HA | Cổ phiếu | 1,68 tỷ | — | HA Harvest | 0,6 | Năng lượng | China Securities New Energy Index - Benchmark TR Gross | 9/8/2021 | 0,73 | 1,81 | 20,99 |
IS | Cổ phiếu | 1,509 tỷ | — | IS iShares | 0,15 | Năng lượng | S&P 500 / Energy -SEC | 20/11/2015 | 12,22 | 2,45 | 20,91 |
GX | Cổ phiếu | 1,469 tỷ | — | GX Global X | 0,65 | Năng lượng | Stuttgart Solactive AG Global Silver Miners (USD) | 4/5/2022 | 42,38 | 4,33 | 29,33 |
GX | Cổ phiếu | 1,469 tỷ | — | GX Global X | 0,65 | Năng lượng | Stuttgart Solactive AG Global Silver Miners (USD) | 4/5/2022 | 42,38 | 4,33 | 29,33 |
GU | Cổ phiếu | 1,308 tỷ | — | GU Guotai | 0,6 | Năng lượng | ChiNext New Energy Index - CNY - Benchmark TR Gross | 28/5/2025 | 1,69 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 1,267 tỷ | — | IS iShares | 0,25 | Năng lượng | MSCI World Index / Energy -SEC | 17/10/2019 | 9,53 | 2,15 | 18,86 |
FU | Cổ phiếu | 1,11 tỷ | — | FU Fullgoal | 0,6 | Năng lượng | CSI Oil and Gas Index Return - CNY - Benchmark TR Gross | 3/2/2026 | 1,28 | 0 | 0 |
FT | Cổ phiếu | 1,065 tỷ | 110.825,5 | FT First Trust | 1,11 | Năng lượng | | 6/5/2024 | 22,18 | 2,49 | 18,71 |
EF | Cổ phiếu | 1,042 tỷ | — | EF E Fund | 0,2 | Năng lượng | CSI New Energy Index - CNY - Benchmark TR Gross | 11/3/2021 | 0,59 | 1,8 | 20,75 |
SP | Cổ phiếu | 923,978 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,15 | Năng lượng | S&P Energy Select Sector Daily Capped 25/20 Index | 7/7/2015 | 46,71 | 2,42 | 20,71 |
FU | Cổ phiếu | 919,758 tr.đ. | — | FU Fullgoal | 0,6 | Năng lượng | S&P Oil & Gas Exploration & Production Select Industry | 20/11/2023 | 1,24 | 1,32 | 10,96 |
SP | Cổ phiếu | 874,472 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,3 | Năng lượng | MSCI Europe Energy 35/20 Capped Index - EUR - Benchmark TR Net | 5/12/2014 | 286,04 | 1,53 | 14,71 |
| Cổ phiếu | 850,143 tr.đ. | 55.053,43 | TO Tortoise | 0,4 | Năng lượng | Tortoise North American Pipeline Index | 30/6/2015 | 41,98 | 2,92 | 20,53 |
WI | Cổ phiếu | 838,889 tr.đ. | — | WI WisdomTree | 0,5 | Năng lượng | WisdomTree Energy Transition Metals and Rare Earths Miners Index - Benchmark TR Net | 3/4/2024 | 56,8 | 2,88 | 26,54 |
JP | Cổ phiếu | 809,821 tr.đ. | 38.943,01 | JP JPMorgan | 0,85 | Năng lượng | Alerian MLP | 26/1/2024 | 34,46 | 0 | 0 |
GX | Cổ phiếu | 801,304 tr.đ. | — | GX Global X | 1,08 | Năng lượng | | 11/4/2011 | 12,37 | 2,14 | 17,64 |
IS | Cổ phiếu | 736,754 tr.đ. | — | IS iShares | 0,46 | Năng lượng | STOXX Europe 600 / Oil & Gas (Capped) - SS | 8/7/2002 | 52,83 | 1,87 | 16,13 |
FT | Cổ phiếu | 717,025 tr.đ. | 1,118 tr.đ. | FT First Trust | 0,57 | Năng lượng | ISE-REVERE Natural Gas Index | 8/5/2007 | 30,31 | 1,65 | 13,9 |
CH | Cổ phiếu | 659,801 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0 | Năng lượng | ChiNext New Energy Index - CNY - Benchmark TR Gross | 14/3/2025 | 1,48 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 642,142 tr.đ. | 76.226,25 | PB Portfolio Building Block | 0,13 | Năng lượng | BITA Global Oil & Gas Select Index - Benchmark TR Net | 24/11/2025 | 33,72 | 1,88 | 17,39 |
BA | Cổ phiếu | 624,03 tr.đ. | 24.681,62 | BA Barclays | 0,95 | Năng lượng | CIBC Atlas Select MLP VWAP | 13/3/2013 | 33,87 | 0 | 0 |
SP | Cổ phiếu | 603,467 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,3 | Năng lượng | MSCI World Index / Energy -SEC | 29/4/2016 | 72,91 | 1,38 | 21,52 |
IS | Cổ phiếu | 591,511 tr.đ. | 114.014,7 | IS iShares | 0,38 | Năng lượng | DJ US Select / Oil & Gas Exploration & Production | 1/5/2006 | 119,5 | 2,06 | 15,36 |
IN | Cổ phiếu | 588,285 tr.đ. | 177.887,6 | IN Invesco | 0,4 | Năng lượng | S&P 500 Equal Weight Energy Plus Index | 1/11/2006 | 104,69 | 2,45 | 17,93 |
IS | Cổ phiếu | 566,641 tr.đ. | — | IS iShares | 0,55 | Năng lượng | S&P Commodity Producers Oil and Gas Exploration and Production | 16/9/2011 | 35,5 | 1,83 | 14,62 |
JP | Cổ phiếu | 563,684 tr.đ. | 477.488,2 | JP JPMorgan | 0,85 | Năng lượng | Alerian MLP Index | 2/4/2009 | 28,34 | 0 | 0 |
FT | Cổ phiếu | 507,274 tr.đ. | 39.397,54 | FT First Trust | 0,95 | Năng lượng | | 2/11/2022 | 31,69 | 2,43 | 17,89 |
| Cổ phiếu | 503,852 tr.đ. | 39.565,1 | UA USCF Advisers | 0,69 | Năng lượng | | 24/3/2021 | 57,43 | 3,53 | 21,02 |
| Cổ phiếu | 467,481 tr.đ. | — | HA Hamilton | 0 | Năng lượng | | 6/2/2024 | 16,8 | 2,03 | 16,69 |
| Cổ phiếu | 447,456 tr.đ. | 49.130,8 | IN InfraCap | 1,72 | Năng lượng | | 1/10/2014 | 45,84 | 2,81 | 16,54 |
SP | Cổ phiếu | 441,392 tr.đ. | 127.752,2 | SP SPDR | 0,35 | Năng lượng | S&P Oil & Gas Equipment & Services Select Industry Index | 19/6/2006 | 113,37 | 1,89 | 16,81 |
| Cổ phiếu | 421,875 tr.đ. | 80.995,91 | AL Alerian | 0,35 | Năng lượng | Alerian Midstream Energy Select Index | 1/11/2013 | 37,41 | 3,58 | 20,61 |
FR | Cổ phiếu | 421,648 tr.đ. | — | FR Franklin | 1,1 | Năng lượng | S&P Global Clean Energy Select Index - TWD | 20/1/2022 | 24,2 | 2,67 | 23,88 |
NE | Cổ phiếu | 411,149 tr.đ. | 260.142,4 | NE Neos | 0,68 | Năng lượng | | 18/12/2025 | 55,12 | 3,54 | 20,43 |
IS | Cổ phiếu | 394,544 tr.đ. | 536.415,8 | IS iShares | 0,38 | Năng lượng | DJ US Select / Oil Equipment & Services | 1/5/2006 | 27,3 | 2,18 | 17,39 |
DI | Cổ phiếu | 385,266 tr.đ. | 1,571 tr.đ. | DI Direxion | 0,93 | Năng lượng | S&P Oil & Gas Exploration & Production Select Industry | 28/5/2015 | 40,15 | 0 | 0 |
FT | Cổ phiếu | 370,755 tr.đ. | 795.661,4 | FT First Trust | 0,63 | Năng lượng | StrataQuant Energy Index | 8/5/2007 | 21,3 | 1,86 | 15,19 |
| Cổ phiếu | 341,092 tr.đ. | — | KS KSM | 0,63 | Năng lượng | Tel Aviv Oil & Gas Index - ILS - Israeli Shekel - Benchmark TR Gross | 1/11/2018 | 343,18 | 2,79 | 8,45 |
GX | Cổ phiếu | 330,098 tr.đ. | — | GX Global X | 0 | Năng lượng | Mirae Asset Equal Weight Canadian Oil & Gas Index - CAD - Benchmark TR Gross | 7/11/2024 | 26,8 | 0 | 0 |
BM | Cổ phiếu | 329,713 tr.đ. | — | BM BMO | 0,61 | Năng lượng | Solactive Equal Weight Canada Oil & Gas Index - CAD | 20/10/2009 | 100,84 | 2,28 | 17,88 |
| Cổ phiếu | 321,742 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,53 | Năng lượng | Tel Aviv Oil & Gas Index - ILS - Israeli Shekel - Benchmark TR Gross | 4/11/2018 | 32,16 | 2,79 | 8,45 |
AM | Cổ phiếu | 319,496 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,18 | Năng lượng | S&P Developed Ex-Korea LargeMidCap sustainability Enhanced energy Index - Benchmark TR Net | 20/9/2022 | 14,38 | 1,87 | 12,59 |
AM | Cổ phiếu | 319,496 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,18 | Năng lượng | S&P Developed Ex-Korea LargeMidCap sustainability Enhanced energy Index - Benchmark TR Net | 20/9/2022 | 14,38 | 1,87 | 12,59 |
GX | Cổ phiếu | 316,384 tr.đ. | — | GX Global X | 2,82 | Năng lượng | Solactive Equal Weight Canada Oil & Gas Index - CAD | 10/10/2023 | 22,12 | 0 | 0 |
DI | Cổ phiếu | 310,438 tr.đ. | 548.600,9 | DI Direxion | 0,91 | Năng lượng | S&P Energy Select Sector | 6/11/2008 | 93,49 | 0 | 0 |
ST | Cổ phiếu | 306,343 tr.đ. | 24.653,39 | ST Strive | 0,41 | Năng lượng | Bloomberg US Energy Select TR | 9/8/2022 | 37,86 | 2,09 | 19,19 |
IN | Cổ phiếu | 303,05 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,5 | Năng lượng | Morningstar MLP Composite Index | 15/5/2013 | 55,32 | 2,34 | 11,74 |
VA | Cổ phiếu | 286,55 tr.đ. | — | VA VanEck | 0,3 | Năng lượng | MarketVector US Listed Oil Services 10% Capped Index - Benchmark TR Net | 31/3/2023 | 31,58 | 2,02 | 16,83 |
BE | Cổ phiếu | 282,43 tr.đ. | — | BE BetaShares | 0,57 | Năng lượng | Nasdaq Global ex-Australia Energy Hedged AUD Index - AUD | 16/6/2016 | 8,57 | 2,21 | 17,05 |
CS | Cổ phiếu | 265,382 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,6 | Năng lượng | CSI Shanghai Environmental Exchange Carbon Neutral Index - CNY - Benchmark TR Gross | 11/7/2022 | 1,06 | 1,9 | 17,4 |
| Cổ phiếu | 253,615 tr.đ. | — | NI Ninepoint | 8,16 | Năng lượng | | 25/2/2022 | 54,74 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 232,174 tr.đ. | — | IS iShares | 0,18 | Năng lượng | MSCI Europe Energy 35/20 Capped Index | 18/11/2020 | 15,41 | 1,53 | 14,76 |
| Cổ phiếu | 222,325 tr.đ. | 59.150,14 | WE Westwood | 0,8 | Năng lượng | | 9/4/2024 | 28,59 | 3,56 | 20,62 |
ET | Cổ phiếu | 221,206 tr.đ. | 8.450,51 | ET ETRACS | 1,65 | Năng lượng | Alerian MLP Infrastructure | 8/10/2015 | 29,01 | 0 | 0 |
AM | Cổ phiếu | 216,626 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,3 | Năng lượng | Stoxx Europe 600 Energy Screened+ Index | 25/10/2006 | 102,93 | 1,91 | 16,41 |
IN | Cổ phiếu | 184,252 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,14 | Năng lượng | S&P Select Sector Capped 20% Energy Index | 16/12/2009 | 810,66 | 2,03 | 17,88 |
FT | Cổ phiếu | 159,067 tr.đ. | 55.222,25 | FT First Trust | 0,6 | Năng lượng | NASDAQ US Smart Oil & Gas Index | 20/9/2016 | 36,71 | 2,18 | 16,7 |
VA | Cổ phiếu | 137,858 tr.đ. | 7.342,736 | VA VanEck | 0,46 | Năng lượng | MVIS North America Energy Infrastructure | 13/3/2012 | 115,48 | 3,23 | 21,01 |
| Cổ phiếu | 125,428 tr.đ. | — | CI CI | 0,9 | Năng lượng | | 4/2/2015 | 7,15 | 1,89 | 14,49 |
GX | Cổ phiếu | 118,56 tr.đ. | — | GX Global X | 0,27 | Năng lượng | S&P/TSX Capped / Energy | 16/9/2013 | 56,64 | 0 | 0 |
XT | Cổ phiếu | 114,765 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,12 | Năng lượng | MSCI USA Energy 20-35 Custom Index - Benchmark TR Net | 12/9/2017 | 60,67 | 2,49 | 21,08 |
BO | Cổ phiếu | 113,741 tr.đ. | — | BO Bosera | 0,6 | Năng lượng | China Securities New Energy Index - Benchmark TR Gross | 15/7/2021 | 0,71 | 1,81 | 21 |
IN | Cổ phiếu | 111,068 tr.đ. | 38.659,93 | IN Invesco | 0,29 | Năng lượng | S&P Small Cap 600 / Energy -SEC | 7/4/2010 | 59,02 | 1,7 | 16,51 |
IN | Cổ phiếu | 108,139 tr.đ. | 31.382,63 | IN Invesco | 0,63 | Năng lượng | Dynamic Oil Services Intellidex (AMEX) | 26/10/2005 | 39,77 | 1,64 | 15,09 |
VA | Cổ phiếu | 107,566 tr.đ. | 87.817,19 | VA VanEck | 0,62 | Năng lượng | MVIS Global Oil Refiners | 18/8/2015 | 48,28 | 1,49 | 16,79 |
PR | Cổ phiếu | 102,947 tr.đ. | 72.020,3 | PR ProShares | 0,95 | Năng lượng | Energy Select Sector Index | 30/1/2007 | 60,33 | 0 | 0 |
PA | Cổ phiếu | 99,518 tr.đ. | 10.430,99 | PA Pacer | 0,75 | Năng lượng | American Energy Infrastructure Index - USD - Benchmark TR Gross | 12/12/2017 | 46,32 | 3,61 | 21,15 |
GX | Cổ phiếu | 98,436 tr.đ. | — | GX Global X | 0,88 | Năng lượng | Mirae Asset Equal Weight Canadian Pipelines Index - CAD - Benchmark TR Gross | 14/7/2014 | 13,55 | 3,03 | 22,59 |
IN | Cổ phiếu | 94,981 tr.đ. | 31.333,07 | IN Invesco | 0,61 | Năng lượng | Dynamic Energy Exploration & Production Intellidex Index (AMEX) | 26/10/2005 | 36,91 | 1,62 | 13,83 |
| Cổ phiếu | 91,157 tr.đ. | — | NI Ninepoint | 0 | Năng lượng | | 18/2/2022 | 22,26 | 0 | 0 |