| Cổ phiếu | 37,792 tỷ | 40,023 tr.đ. | SPDR | 0,08 | Năng lượng | S&P Energy Select Sector | 16/12/1998 | 54,89 | 2,26 | 19,77 |
| Cổ phiếu | 33,936 tỷ | — | KODEX | 0,25 | Năng lượng | S&P Energy Select Sector | 28/4/2015 | 18.190,55 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 33,315 tỷ | — | KODEX | 0,45 | Năng lượng | KRX Energy & Chemicals - KRW | 12/10/2009 | 16.164,22 | 0,84 | 13,25 |
| Cổ phiếu | 27,302 tỷ | — | Tiger ETF | 0,40 | Năng lượng | KOSPI 200 Energy Index - KRW | 5/4/2011 | 17.487,21 | 0,78 | 12,21 |
| Cổ phiếu | 21,063 tỷ | — | KoAct | 0 | Năng lượng | Solactive US Natural Gas Infrastructure Index - KRW - Benchmark TR Net | 10/12/2024 | 10.801,86 | 2,76 | 22,74 |
| Cổ phiếu | 20,672 tỷ | — | Kiwoom | 0,29 | Năng lượng | MSCI US IMI Energy 25/50 Index | 12/1/2024 | 14.375,67 | 2,16 | 19,31 |
| Cổ phiếu | 17,527 tỷ | — | KB RISE | 0,25 | Năng lượng | S&P Oil & Gas Exploration & Production Select Industry | 1/6/2015 | 6.527,40 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 11,706 tỷ | 1,726 tr.đ. | Alerian | 0,85 | Năng lượng | Alerian MLP Infrastructure | 23/8/2010 | 51,72 | 2,73 | 15,29 |
| Cổ phiếu | 9,349 tỷ | — | Guotai | 0,60 | Năng lượng | CSI Coal Index - CNY - Benchmark TR Gross | 20/1/2020 | 1,17 | 1,05 | 10,77 |
| Cổ phiếu | 9,027 tỷ | 712.866,6 | Vanguard | 0,09 | Năng lượng | MSCI US IMI 25/50 Energy | 23/9/2004 | 154,71 | 1,85 | 16,57 |
| Cổ phiếu | 6,909 tỷ | — | China Southern | 0,20 | Năng lượng | China Securities New Energy Index - Benchmark TR Gross | 22/1/2021 | 3,04 | 1,81 | 20,99 |
| Cổ phiếu | 6,875 tỷ | — | Tiger ETF | 0,69 | Năng lượng | KOSPI 200 Energy Index - KRW | 12/5/2016 | 10.406,10 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 6,726 tỷ | — | KBStar ETF | 0,19 | Năng lượng | KOSPI 200 Energy Chemicals Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Gross | 7/12/2017 | 10.815,78 | 0,77 | 5,95 |
| Cổ phiếu | 4,608 tỷ | — | E Fund | 0,60 | Năng lượng | National Securities New Energy Vehicle Battery Index Yield | 31/1/2024 | 2,20 | 2,54 | 22,91 |
| Cổ phiếu | 3,852 tỷ | 238.893 | First Trust | 0,96 | Năng lượng | | 21/6/2012 | 43,07 | 2,52 | 19,28 |
| Cổ phiếu | 3,635 tỷ | — | NEXT FUNDS | 0,32 | Năng lượng | TOPIX-17 ELECTRIC POWER & GAS - JPY | 21/3/2008 | 13.065,82 | 0,78 | 7,55 |
| Cổ phiếu | 3,06 tỷ | 323.326,2 | Global X | 0,45 | Năng lượng | Stuttgart Solactive MLP & Energy Infrastructure | 6/8/2013 | 70,01 | 3,19 | 19,91 |
| Cổ phiếu | 2,654 tỷ | — | Cathay | 0,60 | Năng lượng | CSI Oil and Gas Industry Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross | 23/10/2023 | 1,50 | 1,22 | 13,30 |
| Cổ phiếu | 2,289 tỷ | 3,53 tr.đ. | SPDR | 0,35 | Năng lượng | S&P Oil & Gas Exploration & Production Select Industry | 19/6/2006 | 148,10 | 1,51 | 13,81 |
| Cổ phiếu | 2,273 tỷ | 588.647,3 | VanEck | 0,35 | Năng lượng | MVIS US Listed Oil Services 25 | 20/12/2011 | 385,08 | 1,95 | 17,57 |
| Cổ phiếu | 2,171 tỷ | — | NEXT FUNDS | 0,32 | Năng lượng | TOPIX-17 ENERGY RESOURCES - JPY | 21/3/2008 | 37.074,42 | 1,12 | 13,34 |
| Cổ phiếu | 2,097 tỷ | 453.116,4 | iShares | 0,40 | Năng lượng | S&P Global 1200 Energy 4.5/22.5/45 Capped Index - Benchmark TR Net | 12/11/2001 | 50,58 | 1,96 | 17,06 |
| Cổ phiếu | 2,09 tỷ | 275.410,1 | Global X | 0,45 | Năng lượng | Solactive MLP Infrastructure Index | 18/4/2012 | 53,07 | 2,94 | 15,38 |
| Cổ phiếu | 1,936 tỷ | — | Global X | 0,65 | Năng lượng | Stuttgart Solactive AG Global Silver Miners (USD) | 4/5/2022 | 51,61 | 4,64 | 42,44 |
| Cổ phiếu | 1,936 tỷ | — | Global X | 0,65 | Năng lượng | Stuttgart Solactive AG Global Silver Miners (USD) | 4/5/2022 | 51,61 | 4,64 | 42,44 |
| Cổ phiếu | 1,732 tỷ | — | Harvest | 0,60 | Năng lượng | China Securities New Energy Index - Benchmark TR Gross | 9/8/2021 | 0,72 | 1,81 | 21,00 |
| Cổ phiếu | 1,721 tỷ | — | E Fund | 0,20 | Năng lượng | CSI Petrochemical Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 9/6/2021 | 1,13 | 1,48 | 14,84 |
| Cổ phiếu | 1,689 tỷ | — | iShares | 0,61 | Năng lượng | S&P/TSX Capped / Energy | 19/3/2001 | 23,33 | 2,04 | 16,23 |
| Cổ phiếu | 1,607 tỷ | 5,86 tr.đ. | Fidelity | 0,08 | Năng lượng | MSCI USA IMI Energy 25/50 Index | 21/10/2013 | 30,41 | 2,17 | 19,37 |
| Cổ phiếu | 1,509 tỷ | — | Xtrackers | 0,25 | Năng lượng | MSCI World Index / Energy -SEC | 9/3/2016 | 66,07 | 1,98 | 17,64 |
| Cổ phiếu | 1,447 tỷ | — | Harvest ETFs | 0,60 | Năng lượng | S&P Oil & Gas Exploration & Production Select Industry | 1/11/2023 | 0,99 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 1,416 tỷ | — | Guotai | 0,60 | Năng lượng | ChiNext New Energy Index - CNY - Benchmark TR Gross | 28/5/2025 | 1,73 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 1,382 tỷ | 1,497 tr.đ. | iShares | 0,38 | Năng lượng | Russell 1000 Energy RIC 22.5/45 Capped Index | 12/6/2000 | 57,90 | 2,31 | 19,95 |
| Cổ phiếu | 1,179 tỷ | — | iShares | 0,15 | Năng lượng | S&P 500 / Energy -SEC | 20/11/2015 | 11,47 | 2,29 | 20,20 |
| Cổ phiếu | 1,09 tỷ | — | E Fund | 0,20 | Năng lượng | CSI New Energy Index - CNY - Benchmark TR Gross | 11/3/2021 | 0,61 | 1,80 | 20,76 |
| Cổ phiếu | 1,044 tỷ | 93.183,78 | First Trust | 1,11 | Năng lượng | | 6/5/2024 | 21,97 | 2,35 | 17,54 |
| Cổ phiếu | 945,246 tr.đ. | — | iShares | 0,25 | Năng lượng | MSCI World Index / Energy -SEC | 17/10/2019 | 8,77 | 1,98 | 17,64 |
| Cổ phiếu | 942,15 tr.đ. | — | Invesco | 0,60 | Năng lượng | CSI Oil and Gas Index Return - CNY - Benchmark TR Gross | 23/5/2024 | 1,31 | 1,17 | 11,87 |
| Cổ phiếu | 818,564 tr.đ. | — | WisdomTree | 0,50 | Năng lượng | WisdomTree Energy Transition Metals and Rare Earths Miners Index - Benchmark TR Net | 3/4/2024 | 61,51 | 2,88 | 34,85 |
| Cổ phiếu | 816,77 tr.đ. | — | SPDR | 0,15 | Năng lượng | S&P Energy Select Sector Daily Capped 25/20 Index | 7/7/2015 | 43,83 | 2,29 | 20,21 |
| Cổ phiếu | 813,812 tr.đ. | 44.211,93 | Tortoise | 0,40 | Năng lượng | Tortoise North American Pipeline Index | 30/6/2015 | 40,81 | 2,78 | 19,87 |
| Cổ phiếu | 803,425 tr.đ. | 52.167,27 | JPMorgan | 0,85 | Năng lượng | Alerian MLP | 26/1/2024 | 34,43 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 757,306 tr.đ. | — | Global X | 1,08 | Năng lượng | | 11/4/2011 | 11,77 | 1,97 | 16,09 |
| Cổ phiếu | 677,277 tr.đ. | — | SPDR | 0,30 | Năng lượng | MSCI Europe Energy 35/20 Capped Index - EUR - Benchmark TR Net | 5/12/2014 | 240,48 | 1,37 | 12,26 |
| Cổ phiếu | 674,956 tr.đ. | — | Fullgoal | 0,60 | Năng lượng | S&P Oil & Gas Exploration & Production Select Industry | 20/11/2023 | 1,08 | 1,32 | 10,96 |
| Cổ phiếu | 642,43 tr.đ. | — | ChinaAMC | 0 | Năng lượng | ChiNext New Energy Index - CNY - Benchmark TR Gross | 14/3/2025 | 1,53 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 606,135 tr.đ. | 25.838,82 | Barclays | 0,95 | Năng lượng | CIBC Atlas Select MLP VWAP | 13/3/2013 | 33,30 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 587,492 tr.đ. | 1,042 tr.đ. | First Trust | 0,57 | Năng lượng | ISE-REVERE Natural Gas Index | 8/5/2007 | 27,60 | 1,45 | 12,65 |
| Cổ phiếu | 563,684 tr.đ. | 477.488,2 | JPMorgan | 0,85 | Năng lượng | Alerian MLP Index | 2/4/2009 | 28,34 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 563,042 tr.đ. | 102.425,7 | Invesco | 0,40 | Năng lượng | S&P 500 Equal Weight Energy Plus Index | 1/11/2006 | 96,63 | 2,26 | 17,55 |
| Cổ phiếu | 531,115 tr.đ. | — | iShares | 0,46 | Năng lượng | STOXX Europe 600 / Oil & Gas (Capped) - SS | 8/7/2002 | 46,81 | 1,71 | 14,19 |
| Cổ phiếu | 493,622 tr.đ. | 91.775,16 | iShares | 0,38 | Năng lượng | DJ US Select / Oil & Gas Exploration & Production | 1/5/2006 | 105,53 | 1,84 | 15,38 |
| Cổ phiếu | 488,621 tr.đ. | — | SPDR | 0,30 | Năng lượng | MSCI World Index / Energy -SEC | 29/4/2016 | 67,09 | 1,38 | 21,52 |
| Cổ phiếu | 476,951 tr.đ. | 34.628,8 | First Trust | 0,95 | Năng lượng | | 2/11/2022 | 30,88 | 2,28 | 17,28 |
| Cổ phiếu | 463,831 tr.đ. | 27.229,13 | USCF Advisers | 0,69 | Năng lượng | | 24/3/2021 | 56,14 | 3,40 | 20,38 |
| Cổ phiếu | 452,064 tr.đ. | — | Franklin | 1,10 | Năng lượng | S&P Global Clean Energy Select Index - TWD | 20/1/2022 | 23,54 | 2,57 | 25,75 |
| Cổ phiếu | 436,318 tr.đ. | — | Hamilton | 0 | Năng lượng | | 6/2/2024 | 15,83 | 1,72 | 14,83 |
| Cổ phiếu | 434,277 tr.đ. | 41.853,82 | InfraCap | 2,75 | Năng lượng | | 1/10/2014 | 44,79 | 2,93 | 16,53 |
| Cổ phiếu | 431,997 tr.đ. | 92.453,22 | SPDR | 0,35 | Năng lượng | S&P Oil & Gas Equipment & Services Select Industry Index | 19/6/2006 | 111,55 | 1,75 | 18,96 |
| Cổ phiếu | 383,799 tr.đ. | — | iShares | 0,55 | Năng lượng | S&P Commodity Producers Oil and Gas Exploration and Production | 16/9/2011 | 31,77 | 1,60 | 13,28 |
| Cổ phiếu | 381,544 tr.đ. | 79.008,51 | Alerian | 0,35 | Năng lượng | Alerian Midstream Energy Select Index | 1/11/2013 | 36,18 | 3,36 | 20,16 |
| Cổ phiếu | 378,996 tr.đ. | 36.126,38 | Portfolio Building Block | 0,13 | Năng lượng | BITA Global Oil & Gas Select Index - Benchmark TR Net | 24/11/2025 | 30,28 | 1,72 | 15,98 |
| Cổ phiếu | 337,993 tr.đ. | — | Tachlit | 0,53 | Năng lượng | Tel Aviv Oil & Gas Index - ILS - Israeli Shekel - Benchmark TR Gross | 4/11/2018 | 31,94 | 3,23 | 11,80 |
| Cổ phiếu | 329,226 tr.đ. | — | KSM | 0,63 | Năng lượng | Tel Aviv Oil & Gas Index - ILS - Israeli Shekel - Benchmark TR Gross | 1/11/2018 | 331,82 | 3,23 | 11,80 |
| Cổ phiếu | 322,452 tr.đ. | — | Global X | 0 | Năng lượng | Mirae Asset Equal Weight Canadian Oil & Gas Index - CAD - Benchmark TR Gross | 7/11/2024 | 25,00 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 317,134 tr.đ. | 529.703,1 | First Trust | 0,62 | Năng lượng | StrataQuant Energy Index | 8/5/2007 | 19,94 | 1,74 | 14,34 |
| Cổ phiếu | 312,178 tr.đ. | — | Amundi | 0,18 | Năng lượng | S&P Developed Ex-Korea LargeMidCap sustainability Enhanced energy Index - Benchmark TR Net | 20/9/2022 | 13,68 | 1,87 | 12,59 |
| Cổ phiếu | 312,178 tr.đ. | — | Amundi | 0,18 | Năng lượng | S&P Developed Ex-Korea LargeMidCap sustainability Enhanced energy Index - Benchmark TR Net | 20/9/2022 | 13,68 | 1,87 | 12,59 |
| Cổ phiếu | 309,11 tr.đ. | — | China Southern | 0,60 | Năng lượng | CSI Shanghai Environmental Exchange Carbon Neutral Index - CNY - Benchmark TR Gross | 11/7/2022 | 1,08 | 1,90 | 17,40 |
| Cổ phiếu | 303,735 tr.đ. | — | Global X | 2,82 | Năng lượng | Solactive Equal Weight Canada Oil & Gas Index - CAD | 10/10/2023 | 20,79 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 302,742 tr.đ. | 318.558,8 | Direxion | 0,90 | Năng lượng | S&P Energy Select Sector | 6/11/2008 | 82,89 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 295,51 tr.đ. | — | Invesco | 0,50 | Năng lượng | Morningstar MLP Composite Index | 15/5/2013 | 55,30 | 2,34 | 11,74 |
| Cổ phiếu | 287,514 tr.đ. | 1,153 tr.đ. | Direxion | 0,93 | Năng lượng | S&P Oil & Gas Exploration & Production Select Industry | 28/5/2015 | 31,08 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 284,212 tr.đ. | 26.132,04 | Strive | 0,41 | Năng lượng | Bloomberg US Energy Select TR | 9/8/2022 | 34,54 | 1,90 | 18,64 |
| Cổ phiếu | 274,397 tr.đ. | — | BMO | 0,61 | Năng lượng | Solactive Equal Weight Canada Oil & Gas Index - CAD | 20/10/2009 | 93,78 | 2,16 | 17,76 |
| Cổ phiếu | 269,764 tr.đ. | 180.983,3 | Neos | 0,68 | Năng lượng | | 18/12/2025 | 54,86 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 226,532 tr.đ. | — | BetaShares | 0,57 | Năng lượng | Nasdaq Global ex-Australia Energy Hedged AUD Index - AUD | 16/6/2016 | 7,72 | 2,06 | 16,84 |
| Cổ phiếu | 222,518 tr.đ. | 284.821,4 | iShares | 0,38 | Năng lượng | DJ US Select / Oil Equipment & Services | 1/5/2006 | 28,18 | 2,27 | 19,12 |
| Cổ phiếu | 218,58 tr.đ. | — | Ninepoint | 8,16 | Năng lượng | | 25/2/2022 | 48,29 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 216,253 tr.đ. | 6.640,489 | ETRACS | 1,65 | Năng lượng | Alerian MLP Infrastructure | 8/10/2015 | 28,39 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 207,277 tr.đ. | 52.188,62 | Westwood | 0,80 | Năng lượng | | 9/4/2024 | 28,46 | 3,42 | 20,54 |
| Cổ phiếu | 187,577 tr.đ. | — | VanEck | 0,30 | Năng lượng | MarketVector US Listed Oil Services 10% Capped Index - Benchmark TR Net | 31/3/2023 | 31,10 | 1,89 | 17,33 |
| Cổ phiếu | 178,421 tr.đ. | — | iShares | 0,18 | Năng lượng | MSCI Europe Energy 35/20 Capped Index | 18/11/2020 | 12,93 | 1,36 | 12,28 |
| Cổ phiếu | 154,979 tr.đ. | — | Amundi | 0,30 | Năng lượng | Stoxx Europe 600 Energy Screened+ Index | 25/10/2006 | 92,70 | 1,77 | 15,91 |
| Cổ phiếu | 124,624 tr.đ. | — | CI | 0,90 | Năng lượng | | 4/2/2015 | 6,37 | 1,62 | 13,08 |
| Cổ phiếu | 119,634 tr.đ. | 27.864,2 | First Trust | 0,60 | Năng lượng | NASDAQ US Smart Oil & Gas Index | 20/9/2016 | 34,16 | 2,01 | 15,97 |
| Cổ phiếu | 115,184 tr.đ. | — | Bosera | 0,60 | Năng lượng | China Securities New Energy Index - Benchmark TR Gross | 15/7/2021 | 0,72 | 1,81 | 21,01 |
| Cổ phiếu | 114,831 tr.đ. | — | Invesco | 0,14 | Năng lượng | S&P Select Sector Capped 20% Energy Index | 16/12/2009 | 764,56 | 1,92 | 16,82 |
| Cổ phiếu | 108,592 tr.đ. | — | Global X | 0,27 | Năng lượng | S&P/TSX Capped / Energy | 16/9/2013 | 50,86 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 103,792 tr.đ. | 25.354,87 | Invesco | 0,29 | Năng lượng | S&P Small Cap 600 / Energy -SEC | 7/4/2010 | 54,86 | 1,62 | 17,00 |
| Cổ phiếu | 101,447 tr.đ. | 4.868,6 | VanEck | 0,47 | Năng lượng | MVIS North America Energy Infrastructure | 13/3/2012 | 111,71 | 3,04 | 20,49 |
| Cổ phiếu | 93,681 tr.đ. | 12.192,96 | Pacer | 0,75 | Năng lượng | American Energy Independence Index | 12/12/2017 | 44,89 | 3,36 | 20,55 |
| Cổ phiếu | 93,239 tr.đ. | — | Xtrackers | 0,12 | Năng lượng | MSCI USA Energy 20-35 Custom Index - Benchmark TR Net | 12/9/2017 | 57,24 | 2,30 | 20,13 |
| Cổ phiếu | 90,911 tr.đ. | — | Global X | 0,88 | Năng lượng | Mirae Asset Equal Weight Canadian Pipelines Index - CAD - Benchmark TR Gross | 14/7/2014 | 13,06 | 2,79 | 23,75 |
| Cổ phiếu | 89,997 tr.đ. | 44.968,8 | ProShares | 0,95 | Năng lượng | Energy Select Sector Index | 30/1/2007 | 53,34 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 83,324 tr.đ. | 51.336,82 | VanEck | 0,62 | Năng lượng | MVIS Global Oil Refiners | 18/8/2015 | 44,01 | 1,38 | 15,68 |
| Cổ phiếu | 81,807 tr.đ. | 31.472,78 | Invesco | 0,61 | Năng lượng | Dynamic Energy Exploration & Production Intellidex Index (AMEX) | 26/10/2005 | 32,51 | 1,46 | 13,08 |
| Cổ phiếu | 80,686 tr.đ. | — | Ninepoint | 0 | Năng lượng | | 18/2/2022 | 21,44 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 76,134 tr.đ. | — | Invesco | 0,50 | Năng lượng | Morningstar MLP Composite Index | 15/5/2013 | 153,71 | 2,68 | 15,07 |
| Cổ phiếu | 66,831 tr.đ. | — | Xtrackers | 0,20 | Năng lượng | MSCI Europe Energy ESG Screened 20-35 Index - Benchmark TR Net | 26/6/2007 | 113,22 | 1,29 | 5,69 |