ETF Nhà cung cấp

Strive

Tổng số ETF
13

Tất cả sản phẩm

13 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Strive 500 ETF
·
Cổ phiếu953,86 tr.đ.79.436,3 Strive0,05Large CapBloomberg US Large Cap Index - Benchmark TR Gross15/9/202240,985,1625,92
Trái phiếu503,47 tr.đ.414.087,2 Strive0,25Tín dụng rộng10/8/202320,230,000,00
Strive U.S. Energy ETF
·
Cổ phiếu308,52 tr.đ.31.024,02 Strive0,41Năng lượngBloomberg US Energy Select TR9/8/202238,242,1719,93
Cổ phiếu155,74 tr.đ.16.696,8 Strive0,40Công nghệ thông tinBloomberg US Listed Semiconductors Select Index - Benchmark TR Gross6/10/202270,458,8444,66
Strive 1000 Growth ETF
·
Cổ phiếu129,85 tr.đ.14.536,16 Strive0,18Large CapBloomberg US 1000 Growth10/11/202245,617,8530,88
Trái phiếu124,21 tr.đ.17.102,2 Strive0,49Tín dụng rộng10/8/202319,800,000,00
Cổ phiếu118,31 tr.đ.11.625,85 Strive0,32Toàn bộ thị trườngBloomberg US 1000 Dividend Growth Index - Benchmark TR Gross31/1/202338,992,6517,00
Cổ phiếu81,61 tr.đ.21.741,23 Strive0,49Toàn bộ thị trườngBloomberg FAANG 2.0 Select Index - Benchmark TR Gross31/8/202345,853,8628,49
Strive 1000 Value ETF
·
Cổ phiếu74,21 tr.đ.9.014,19 Strive0,18Large CapBloomberg US 1000 Value10/11/202234,862,3917,19
Strive Small-Cap ETF
·
Cổ phiếu71,59 tr.đ.8.997,94 Strive0,18Vốn nhỏBloomberg US 600 Index - Benchmark TR Gross10/11/202233,122,1015,74
Cổ phiếu58,35 tr.đ.6.258,21 Strive0,35Large CapBloomberg US 1000 Dividend Growth Index - Benchmark TR Gross10/11/202234,805,4925,01
Cổ phiếu22,3 tr.đ.9.044,9 Strive0,29Toàn bộ thị trườngBloomberg Developed Markets ex US Large & Mid Cap Index - Benchmark TR Net26/6/202431,612,4717,74
Strive Mid-Cap ETF
·
Cổ phiếu16,02 tr.đ.7.998,36 Strive0,18Mid CapBloomberg US 400 Index - Benchmark TR Gross11/4/202429,302,7419,78

Thư mục ETF

Thư mục ETF