ETF Nhà cung cấp

Strive

Tổng số ETF
14

Tất cả sản phẩm

14 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Strive 500 ETF
·
Cổ phiếu1,18 tỷ49.162 Strive0,05—14/9/202250,13--
Strive 500 ETF
·
Cổ phiếu1,18 tỷ66.709 Strive0,05Large CapBloomberg US Large Cap Index - Benchmark TR Gross14/9/202250,135,1625,92
Trái phiếu510,98 tr.đ.274.571 Strive0,26Tín dụng rộng9/8/202320,200,000,00
Strive U.S. Energy ETF
·
Cổ phiếu308,35 tr.đ.14.489 Strive0,41Năng lượngBloomberg US Energy Select TR8/8/202240,632,1719,93
Cổ phiếu242,43 tr.đ.17.315 Strive0,40Công nghệ thông tinBloomberg US Listed Semiconductors Select Index - Benchmark TR Gross5/10/2022109,708,8444,66
Strive 1000 Growth ETF
·
Cổ phiếu153,96 tr.đ.5.933 Strive0,18Large CapBloomberg US 1000 Growth9/11/202257,247,8530,88
Cổ phiếu148,49 tr.đ.10.655 Strive0,32Toàn bộ thị trườngBloomberg US 1000 Dividend Growth Index - Benchmark TR Gross30/1/202351,212,6517,00
Trái phiếu116,72 tr.đ.19.527 Strive0,49Tín dụng rộng9/8/202319,420,000,00
Strive Small-Cap ETF
·
Cổ phiếu80,59 tr.đ.7.233 Strive0,18Vốn nhỏBloomberg US 600 Index - Benchmark TR Gross9/11/202236,972,1015,74
Strive 1000 Value ETF
·
Cổ phiếu79,42 tr.đ.9.078 Strive0,18Large CapBloomberg US 1000 Value9/11/202238,742,3917,19
Cổ phiếu76,68 tr.đ.6.819 Strive0,49Toàn bộ thị trườngBloomberg FAANG 2.0 Select Index - Benchmark TR Gross30/8/202345,923,8628,49
Cổ phiếu64,82 tr.đ.5.284 Strive0,35Large CapBloomberg US 1000 Dividend Growth Index - Benchmark TR Gross9/11/202239,055,4925,01
Cổ phiếu21,53 tr.đ.7.600 Strive0,29Toàn bộ thị trườngBloomberg Developed Markets ex US Large & Mid Cap Index - Benchmark TR Net25/6/202430,762,4717,74
Strive Mid-Cap ETF
·
Cổ phiếu15,77 tr.đ.7.408 Strive0,18Mid CapBloomberg US 400 Index - Benchmark TR Gross10/4/202429,202,7419,78

Thư mục ETF

Thư mục ETF