SP | Cổ phiếu | 929,83 tỷ | — | SP SPDR | 0,09 | Large Cap | S&P 500 | 13/10/2014 | 927,96 | 5,29 | 27,12 |
SP | Cổ phiếu | 664,97 tỷ | 76,14 tr.đ. | SP SPDR | 0,09 | Large Cap | S&P 500 | 22/1/1993 | 661,58 | 5,12 | 26,33 |
SP | Hàng hóa | 160,07 tỷ | 16,62 tr.đ. | SP SPDR | 0,40 | Vàng | LBMA Gold Price PM ($/ozt) | 18/11/2004 | 426,18 | 0,00 | 0,00 |
SP | Hàng hóa | 160,07 tỷ | 16,62 tr.đ. | SP SPDR | 0,40 | Vàng | LBMA Gold Price PM ($/ozt) | 18/11/2004 | 426,18 | 0,00 | 0,00 |
SP | Hàng hóa | 160,07 tỷ | 16,62 tr.đ. | SP SPDR | 0,40 | Vàng | LBMA Gold Price PM ($/ozt) | 18/11/2004 | 426,18 | 0,00 | 0,00 |
SP | Cổ phiếu | 149,19 tỷ | — | SP SPDR | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI Japan | 30/11/2015 | 12.407,42 | 1,28 | 12,21 |
SP | Cổ phiếu | 146,95 tỷ | — | SP SPDR | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI Japan | 30/11/2015 | 12.395,51 | 1,28 | 12,21 |
SP | Cổ phiếu | 115,28 tỷ | 11,39 tr.đ. | SP SPDR | 0,02 | Large Cap | S&P 500 | 8/11/2005 | 77,65 | 5,12 | 26,33 |
SP | Cổ phiếu | 83,76 tỷ | 20,26 tr.đ. | SP SPDR | 0,08 | Công nghệ thông tin | S&P Technology Select Sector | 16/12/1998 | 129,93 | 9,60 | 34,00 |
SP | Trái phiếu | 50,79 tỷ | 10,72 tr.đ. | SP SPDR | 0,14 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Treasury - Bills (1-3 M) | 25/5/2007 | 91,42 | 0,00 | 0,00 |
SP | Cổ phiếu | 47,82 tỷ | 55,02 tr.đ. | SP SPDR | 0,08 | Chứng chỉ tài chính | S&P Financial Select Sector | 16/12/1998 | 48,97 | 2,08 | 16,89 |
SP | Cổ phiếu | 43,13 tỷ | 61,24 tr.đ. | SP SPDR | 0,08 | Năng lượng | S&P Energy Select Sector | 16/12/1998 | 62,59 | 2,53 | 21,14 |
SP | Cổ phiếu | 42,96 tỷ | 7,34 tr.đ. | SP SPDR | 0,16 | Large Cap | DJ Industrial Average | 14/1/1998 | 464,97 | 5,01 | 22,08 |
SP | Cổ phiếu | 41,14 tỷ | 6,89 tr.đ. | SP SPDR | 0,04 | Large Cap | S&P 500 Growth | 25/9/2000 | 94,85 | 8,41 | 31,10 |
SP | Cổ phiếu | 38,41 tỷ | 15,23 tr.đ. | SP SPDR | 0,08 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Health Care Select Sector | 16/12/1998 | 143,29 | 4,86 | 22,63 |
SP | Cổ phiếu | 32,1 tỷ | 3,24 tr.đ. | SP SPDR | 0,04 | Large Cap | S&P 500 Value | 25/9/2000 | 56,46 | 3,51 | 21,67 |
SP | Hàng hóa | 30,5 tỷ | 11,24 tr.đ. | SP SPDR | 0,10 | Vàng | LBMA Gold Price PM ($/ozt) | 25/6/2018 | 91,81 | 0,00 | 0,00 |
SP | Cổ phiếu | 28,03 tỷ | 14,59 tr.đ. | SP SPDR | 0,08 | Chứng chỉ công nghiệp | S&P Industrial Select Sector | 16/12/1998 | 159,22 | 7,06 | 28,36 |
SP | Cổ phiếu | 25,22 tỷ | 28,26 tr.đ. | SP SPDR | 0,08 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | S&P Utilities Select Sector | 16/12/1998 | 46,74 | 2,47 | 22,84 |
SP | Cổ phiếu | 24,3 tỷ | 1,29 tr.đ. | SP SPDR | 0,24 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 4/5/1995 | 622,18 | 2,67 | 19,89 |
SP | Cổ phiếu | 23,68 tỷ | 8,53 tr.đ. | SP SPDR | 0,08 | Dịch vụ truyền thông | S&P Communication Services Select Sector Index | 18/6/2018 | 107,07 | 3,20 | 16,73 |
SP | Cổ phiếu | 21,48 tỷ | 11,93 tr.đ. | SP SPDR | 0,08 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | S&P Consumer Discretionary Select Sector | 16/12/1998 | 105,68 | 8,88 | 30,89 |
SP | Cổ phiếu | 21,07 tỷ | 304.653,1 | SP SPDR | 0,35 | Lợi suất cổ tức cao | S&P High Yield Dividend Aristocrats | 8/11/2005 | 146,62 | 3,08 | 19,94 |
SP | Cổ phiếu | 17,51 tỷ | — | SP SPDR | 0,03 | Large Cap | S&P 500 | 19/3/2012 | 646,64 | 0,00 | 0,00 |
SP | Cổ phiếu | 16,43 tỷ | — | SP SPDR | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 28/2/2019 | 45,09 | 3,55 | 22,19 |
SP | Cổ phiếu | 15,6 tỷ | 3,75 tr.đ. | SP SPDR | 0,03 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 8/11/2005 | 57,99 | 2,67 | 19,87 |
SP | Cổ phiếu | 15,38 tỷ | 21,82 tr.đ. | SP SPDR | 0,08 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 16/12/1998 | 81,81 | 4,88 | 22,11 |
SP | Cổ phiếu | 13,82 tỷ | 2,78 tr.đ. | SP SPDR | 0,03 | Vốn nhỏ | S&P Small Cap 600 | 8/7/2013 | 47,36 | 1,87 | 15,96 |
SP | Cổ phiếu | 13,71 tỷ | — | SP SPDR | 0,03 | Large Cap | S&P 500 | 31/10/2023 | 15,70 | 0,00 | 0,00 |
SP | Cổ phiếu | 11,65 tỷ | 1,28 tr.đ. | SP SPDR | 0,03 | Toàn bộ thị trường | S&P Composite 1500 | 4/10/2000 | 77,18 | 4,62 | 25,00 |
SP | Trái phiếu | 10,71 tỷ | 6,92 tr.đ. | SP SPDR | 0,04 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Aggregate Credit - Corporate - Investment Grade - Intermediate | 10/2/2009 | 33,52 | 0,00 | 0,00 |
SP | Trái phiếu | 10,58 tỷ | 7,21 tr.đ. | SP SPDR | 0,03 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Aggregate Government - Treasury - Long | 23/5/2007 | 26,36 | 0,00 | 0,00 |
SP | Trái phiếu | 10,2 tỷ | 6,22 tr.đ. | SP SPDR | 0,05 | Lợi suất cao | ICE BofA US High Yield | 18/6/2012 | 23,08 | 0,00 | 0,00 |
SP | Trái phiếu | 9,91 tỷ | 3,72 tr.đ. | SP SPDR | 0,04 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Corporate (1-3 Y) (Inception 11/28/2003) | 16/12/2009 | 29,99 | 0,00 | 0,00 |
SP | Cổ phiếu | 9,82 tỷ | — | SP SPDR | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI ACWI Index | 13/5/2011 | 283,55 | 3,45 | 21,57 |
SP | Trái phiếu | 9,74 tỷ | 2,82 tr.đ. | SP SPDR | 0,03 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Treasury (3-10 Y) | 23/5/2007 | 28,47 | 0,00 | 0,00 |
SP | Trái phiếu | 9,2 tỷ | 3,64 tr.đ. | SP SPDR | 0,03 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Aggregate | 23/5/2007 | 25,42 | 0,00 | 0,00 |
SP | Cổ phiếu | 7,61 tỷ | 9,68 tr.đ. | SP SPDR | 0,08 | Bất động sản | S&P Real Estate Select Sector | 7/10/2015 | 42,00 | 3,07 | 34,09 |
SP | Cổ phiếu | 7,49 tỷ | 9,36 tr.đ. | SP SPDR | 0,35 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Biotechnology Select Industry | 31/1/2006 | 119,59 | 5,08 | 0,00 |
SP | Cổ phiếu | 6,98 tỷ | 2,14 tr.đ. | SP SPDR | 0,07 | Lợi suất cổ tức cao | S&P 500 High Dividend Index | 21/10/2015 | 44,94 | 1,86 | 16,08 |
SP | Trái phiếu | 6,84 tỷ | 6,87 tr.đ. | SP SPDR | 0,40 | Lợi suất cao | Bloomberg High Yield Very Liquid | 28/11/2007 | 95,43 | 0,00 | 0,00 |
SP | Trái phiếu | 6,83 tỷ | 786.508,1 | SP SPDR | 0,04 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Aggregate Securitized - MBS | 15/1/2009 | 22,18 | 0,00 | 0,00 |
SP | Cổ phiếu | 6,36 tỷ | 18,03 tr.đ. | SP SPDR | 0,08 | Vật liệu | S&P Materials Select Sector | 16/12/1998 | 48,49 | 2,81 | 25,40 |
SP | Trái phiếu | 5,89 tỷ | 1,55 tr.đ. | SP SPDR | 0,03 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Treasury (1-3 Y) (Inception 4/30/1996) | 30/11/2011 | 29,10 | 0,00 | 0,00 |
SP | Cổ phiếu | 5,87 tỷ | 293.311,6 | SP SPDR | 0,35 | Chứng chỉ công nghiệp | S&P Aerospace & Defense Select Industry | 28/9/2011 | 250,66 | 5,50 | 41,37 |
SP | Trái phiếu | 5,57 tỷ | — | SP SPDR | 0,11 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Corporate Index - Benchmark TR Gross | 14/8/2025 | 10,17 | 0,00 | 0,00 |
SP | Cổ phiếu | 5,04 tỷ | — | SP SPDR | 0,30 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 30/1/2012 | 104,34 | 2,09 | 11,03 |
SP | Cổ phiếu | 5,04 tỷ | — | SP SPDR | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI AC World IMI | 13/5/2011 | 11,18 | 3,18 | 20,94 |
SP | Cổ phiếu | 4,88 tỷ | — | SP SPDR | 0,03 | Large Cap | S&P 500 ESG Exclusions II Index | 2/12/2019 | 47,81 | 5,48 | 24,60 |
SP | Trái phiếu | 4,87 tỷ | 7,14 tr.đ. | SP SPDR | 0,70 | Lợi suất cao | | 3/4/2013 | 40,16 | 0,00 | 0,00 |
SP | Trái phiếu | 4,8 tỷ | 4,67 tr.đ. | SP SPDR | 0,40 | Lợi suất cao | Bloomberg US High Yield 350mn Cash Pay 2% Capped (0-5 Y) | 15/3/2012 | 24,77 | 0,00 | 0,00 |
SP | Cổ phiếu | 4,77 tỷ | — | SP SPDR | 0,30 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 30/6/2014 | 73,73 | 2,23 | 17,42 |
SP | Trái phiếu | 4,47 tỷ | 1,02 tr.đ. | SP SPDR | 0,40 | Tín dụng rộng | Bloomberg US Convertibles Liquid Bond | 14/4/2009 | 93,40 | 0,00 | 0,00 |
SP | Cổ phiếu | 4,25 tỷ | 2,69 tr.đ. | SP SPDR | 0,35 | Vật liệu | S&P Metals and Mining Select Industry | 19/6/2006 | 105,98 | 2,46 | 27,67 |
SP | Trái phiếu | 4,15 tỷ | 430.411 | SP SPDR | 0,55 | Tín dụng rộng | | 23/2/2015 | 39,49 | 0,00 | 0,00 |
SP | Trái phiếu | 4,07 tỷ | 531.177,4 | SP SPDR | 0,14 | Đầu tư cấp | Bloomberg 3-12 Month U.S. Treasury Bill Index | 23/9/2020 | 99,19 | 0,00 | 0,00 |
SP | Cổ phiếu | 4,07 tỷ | 251.278,1 | SP SPDR | 0,15 | Vốn nhỏ | S&P Small Cap 600 Value | 25/9/2000 | 93,03 | 1,37 | 14,11 |
SP | Cổ phiếu | 3,97 tỷ | 199.671,7 | SP SPDR | 0,15 | Vốn nhỏ | S&P Small Cap 600 Growth | 25/9/2000 | 95,90 | 2,95 | 19,06 |
SP | Cổ phiếu | 3,88 tỷ | 21,14 tr.đ. | SP SPDR | 0,35 | Chứng chỉ tài chính | S&P Regional Banks Select Industry | 19/6/2006 | 65,93 | 1,15 | 12,43 |
SP | Cổ phiếu | 3,52 tỷ | — | SP SPDR | 0,35 | Lợi suất cổ tức cao | S&P High Yield Dividend Aristocrats | 14/10/2011 | 79,78 | 0,00 | 0,00 |
SP | Trái phiếu | 3,5 tỷ | 377.109,1 | SP SPDR | 0,20 | Đầu tư cấp | ICE 1-5 Year AMT-Free US Select Municipal Index | 10/10/2007 | 48,13 | 0,00 | 0,00 |
SP | Cổ phiếu | 3,23 tỷ | 5,13 tr.đ. | SP SPDR | 0,35 | Năng lượng | S&P Oil & Gas Exploration & Production Select Industry | 19/6/2006 | 173,30 | 1,75 | 15,16 |
SP | Trái phiếu | 2,99 tỷ | 387.952 | SP SPDR | 0,23 | Đầu tư cấp | ICE AMT-Free US Select Municipal Index | 11/9/2007 | 45,72 | 0,00 | 0,00 |
SP | Cổ phiếu | 2,98 tỷ | — | SP SPDR | 0,30 | Toàn bộ thị trường | FTSE Straits Times Index | 11/4/2002 | 4,95 | 1,59 | 15,59 |
SP | Trái phiếu | 2,84 tỷ | 1,15 tr.đ. | SP SPDR | 0,35 | Lợi suất cao | ICE US Select High Yield Crossover Municipal Index | 13/4/2011 | 24,81 | 0,00 | 0,00 |
SP | Trái phiếu | 2,77 tỷ | 1,03 tr.đ. | SP SPDR | 0,15 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Floating Rate Notes (<5 Y) | 30/11/2011 | 30,71 | 0,00 | 0,00 |
SP | Cổ phiếu | 2,51 tỷ | 81.060,13 | SP SPDR | 0,15 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 Growth | 8/11/2005 | 97,13 | 4,44 | 25,55 |
SP | Cổ phiếu | 2,43 tỷ | 92.914,26 | SP SPDR | 0,15 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 Value | 8/11/2005 | 85,64 | 1,88 | 16,11 |
SP | Cổ phiếu | 2,37 tỷ | 82.923,28 | SP SPDR | 0,20 | Chủ đề | S&P Kensho New Economies Composite Index | 22/10/2018 | 59,68 | 2,52 | 17,58 |
SP | Cổ phiếu | 2,32 tỷ | 126.495,9 | SP SPDR | 0,20 | Large Cap | S&P 500 Fossil Fuel Free Index | 30/11/2015 | 51,68 | 5,20 | 25,75 |
SP | Trái phiếu | 2,28 tỷ | 580.536,3 | SP SPDR | 0,30 | Tín dụng rộng | Bloomberg Emerging Market Local Currency Government Diversified | 23/2/2011 | 20,63 | 0,00 | 0,00 |
SP | Cổ phiếu | 2,03 tỷ | — | SP SPDR | 0,05 | Large Cap | S&P 500 | 31/10/2018 | 15,48 | 5,04 | 25,74 |
SP | Trái phiếu | 1,89 tỷ | 616.072,6 | SP SPDR | 0,03 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Corporate Investment Grade | 6/4/2011 | 28,72 | 0,00 | 0,00 |
SP | Trái phiếu | 1,87 tỷ | 311.585,3 | SP SPDR | 0,15 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Govt Inflation-Linked (1-10 Y) | 29/5/2013 | 19,10 | 0,00 | 0,00 |
SP | Cổ phiếu | 1,81 tỷ | — | SP SPDR | 0,05 | Large Cap | S&P 500 | 1/8/2025 | 200,34 | 0,00 | 0,00 |
SP | Cổ phiếu | 1,73 tỷ | — | SP SPDR | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 13/5/2011 | 91,94 | 1,49 | 9,52 |
SP | Cổ phiếu | 1,69 tỷ | — | SP SPDR | 0,47 | Vốn nhỏ | MSCI World Index Small Cap | 25/11/2013 | 129,63 | 1,95 | 17,29 |
SP | Cổ phiếu | 1,69 tỷ | 366.962,1 | SP SPDR | 0,25 | Bất động sản | Dow Jones U.S. Select REIT Capped Index - Benchmark TR Gross | 23/4/2001 | 99,24 | 2,16 | 30,26 |
SP | Cổ phiếu | 1,66 tỷ | 100.288,7 | SP SPDR | 0,15 | Vốn nhỏ | S&P Small Cap 600 | 8/11/2005 | 84,47 | 1,60 | 11,35 |
SP | Cổ phiếu | 1,63 tỷ | 36.032,47 | SP SPDR | 0,35 | Công nghệ thông tin | S&P Semiconductors Select Industry | 31/1/2006 | 319,35 | 4,06 | 34,66 |
SP | Phân bổ tài sản | 1,57 tỷ | — | SP SPDR | 0,40 | Kết quả mục tiêu | Morningstar Global Multi-Asset Infrastructure Total Return Index - USD | 14/4/2015 | 37,83 | 0,00 | 0,00 |
SP | Cổ phiếu | 1,54 tỷ | — | SP SPDR | 0,30 | Lợi suất cổ tức cao | S&P Euro High Yield Dividend Aristocrats Index - EUR | 28/2/2012 | 27,63 | 1,84 | 14,27 |
SP | Trái phiếu | 1,51 tỷ | 1 tr.đ. | SP SPDR | 0,35 | Đầu tư cấp | Bloomberg Global Treasury x US Capped (Inception 8/31/2007) | 2/10/2007 | 21,89 | 0,00 | 0,00 |
SP | Cổ phiếu | 1,51 tỷ | — | SP SPDR | 0,45 | Lợi suất cổ tức cao | S&P Global Dividend Aristocrats Quality Income Index | 14/5/2013 | 37,35 | 1,30 | 10,65 |
SP | Trái phiếu | 1,51 tỷ | — | SP SPDR | 0,55 | Tín dụng rộng | Bloomberg EM Local Currency Liquid Government | 13/5/2011 | 56,88 | 0,00 | 0,00 |
SP | Trái phiếu | 1,5 tỷ | — | SP SPDR | 0,55 | Tín dụng rộng | Bloomberg EM Local Currency Liquid Government | 13/5/2011 | 56,32 | 0,00 | 0,00 |
SP | Cổ phiếu | 1,44 tỷ | 34.388,63 | SP SPDR | 0,35 | Công nghệ thông tin | NYSE Technology Index | 25/9/2000 | 248,96 | 7,95 | 33,07 |
SP | Cổ phiếu | 1,43 tỷ | 31.477,12 | SP SPDR | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI USA Factor Mix A-Series Capped (USD) | 15/4/2015 | 172,88 | 4,28 | 22,67 |
SP | Cổ phiếu | 1,4 tỷ | 2,46 tr.đ. | SP SPDR | 0,35 | Chủ đề | S&P Homebuilders Select Industry | 31/1/2006 | 96,49 | 2,20 | 15,20 |
SP | Cổ phiếu | 1,38 tỷ | — | SP SPDR | 0,55 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM Asia | 13/5/2011 | 105,47 | 2,30 | 17,66 |
SP | Trái phiếu | 1,32 tỷ | 5,4 tr.đ. | SP SPDR | 0,04 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Corporate - Long | 10/3/2009 | 21,84 | 0,00 | 0,00 |
SP | Cổ phiếu | 1,3 tỷ | 2,5 tr.đ. | SP SPDR | 0,35 | Chứng chỉ tài chính | S&P Banks Select Industry | 8/11/2005 | 60,23 | 1,19 | 12,42 |
SP | Trái phiếu | 1,3 tỷ | — | SP SPDR | 0,10 | Đầu tư cấp | Bloomberg Global Aggregate | 6/4/2018 | 27,08 | 0,00 | 0,00 |
SP | Cổ phiếu | 1,27 tỷ | — | SP SPDR | 0,15 | Công nghệ thông tin | S&P TECHNOLOGY SELECT SECTOR DAILY CAPPED 25/20 NTR | 7/7/2015 | 143,36 | 11,92 | 35,74 |
SP | Cổ phiếu | 1,13 tỷ | 27.487,24 | SP SPDR | 0,12 | Large Cap | SSGA US Large Cap Low Volatility (TR) | 20/2/2013 | 179,57 | 3,31 | 22,09 |
SP | Cổ phiếu | 1,11 tỷ | — | SP SPDR | 0,18 | Chứng chỉ công nghiệp | MSCI Europe Industrials Index - EUR | 5/12/2014 | 388,67 | 4,21 | 24,61 |
SP | Cổ phiếu | 1,05 tỷ | — | SP SPDR | 0,17 | Toàn bộ thị trường | MSCI ACWI with Developed Markets 100% Hedged to EUR Index | 30/9/2019 | 22,77 | 0,00 | 0,00 |
SP | Tài sản thay thế | 1,03 tỷ | 256.659,6 | SP SPDR | 0,50 | Chiến lược đa dạng | | 25/4/2012 | 36,30 | 0,00 | 0,00 |
SP | Trái phiếu | 1,02 tỷ | — | SP SPDR | 0,76 | Tín dụng rộng | Refinitiv Qualified Global Convertible Monthly Index - EUR - Benchmark TR Net Hedged | 23/5/2018 | 49,04 | 0,00 | 0,00 |
SP | Trái phiếu | 1,01 tỷ | — | SP SPDR | 0,76 | Tín dụng rộng | Refinitiv Qualified Global Convertible Monthly Index - EUR - Benchmark TR Net Hedged | 23/5/2018 | 48,19 | 0,00 | 0,00 |