ETF · Phân khúc

Chứng chỉ công nghiệp

Tổng số ETF
290

Tất cả sản phẩm

290 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Cổ phiếu1,74 Bio.— Hanwha0,45Chứng chỉ công nghiệpFnGuide K-Defense Industry Index - KRW - Benchmark TR Gross5/1/202376.833,316,5040,68
Cổ phiếu644,25 tỷ— Tiger ETF0,35Chứng chỉ công nghiệp22/10/202426.889,793,8815,49
Cổ phiếu577,74 tỷ— Mirae Asset0,40Chứng chỉ công nghiệpKEDI Korea AI Power Equipment TOP3 Plus Index - KRW - Benchmark Price Return21/10/202516.580,545,1640,43
Cổ phiếu502,77 tỷ— KODEX0,45Chứng chỉ công nghiệpiSelect K Defense TOP10 Index - KRW - Benchmark Price Return15/7/202514.102,396,7241,56
PLUS Aerospace & UAM iSelect ETF
·
Cổ phiếu308,95 tỷ— Hanwha0,45Chứng chỉ công nghiệpiSelect Aerospace UAM Index - KRW - Benchmark TR Net29/3/202245.150,063,1654,54
Hanwha PLUS Hanwha Group ETF Units
·
Cổ phiếu247,82 tỷ— Hanwha0,00Chứng chỉ công nghiệp24/12/202437.808,280,000,00
Cổ phiếu242,4 tỷ— Tiger ETF0,40Chứng chỉ công nghiệpKOSPI 200 Heavy Industry Index - KRW - Benchmark TR Gross6/4/201112.469,184,5624,77
Cổ phiếu128,7 tỷ— Tiger ETF0,40Chứng chỉ công nghiệpKOSPI 200 Capped 30% Index6/4/20117.615,411,0420,05
Cổ phiếu128,44 tỷ— Samsung0,50Chứng chỉ công nghiệp8/7/202515.056,043,7028,55
Cổ phiếu89,1 tỷ— NH-Amundi0,45Chứng chỉ công nghiệpFnGuide Shipbuilding & Shipping Index - KRW - Benchmark Price Return15/9/202230.287,262,6515,42
Cổ phiếu88,18 tỷ— Tiger ETF0,45Chứng chỉ công nghiệp29/10/202415.129,875,7231,57
Cổ phiếu80,86 tỷ— KODEX0,64Chứng chỉ công nghiệpiSelect K Defense TOP10 Index - KRW - Benchmark TR Gross16/9/202514.312,400,000,00
Cổ phiếu64,82 tỷ— Hanwha0,45Chứng chỉ công nghiệpSolactive Global Defense Index - KRW - Benchmark TR Net12/11/202421.026,256,3336,22
Cổ phiếu44,6 tỷ— KODEX0,25Chứng chỉ công nghiệpS&P Industrial Select Sector12/6/201439.644,980,000,00
Cổ phiếu30,25 tỷ7,22 tr.đ. SPDR0,08Chứng chỉ công nghiệpS&P Industrial Select Sector16/12/1998169,107,0628,36
Cổ phiếu29,9 tỷ— KODEX0,51Chứng chỉ công nghiệpiSelect US Drone UAM TOP10 Index - KRW - Benchmark TR Net23/12/20258.148,944,230,00
Cổ phiếu29,6 tỷ— ChinaAMC0,60Chứng chỉ công nghiệpCSI Power Grid Equipment Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross29/8/20241,832,1322,31
Cổ phiếu18,63 tỷ— SOL0,45Chứng chỉ công nghiệpFnGuide Shipbuilding TOP3 Plus Index - KRW - Benchmark Price Return5/10/202333.940,634,2416,68
Cổ phiếu16,16 tỷ— Hanwha0,45Chứng chỉ công nghiệp26/8/202511.528,642,5724,23
Cổ phiếu13 tỷ— KODEX0,45Chứng chỉ công nghiệpKRX Machinary & Equipment Index - KRW - Benchmark TR Gross29/5/200813.334,744,7130,96
Cổ phiếu12,7 tỷ— NEXT FUNDS0,32Chứng chỉ công nghiệpTOPIX-17 CONSTRUCTION & MATERIALS - JPY21/3/200846.662,521,4414,16
Samsung KODEX Transportation ETF
·
Cổ phiếu12,6 tỷ— KODEX0,45Chứng chỉ công nghiệpKRX Transportation Index - KRW - Benchmark TR Gross26/4/20116.663,540,728,73
Cổ phiếu12,27 tỷ739.790 iShares0,37Chứng chỉ công nghiệpDJ US Select / Aerospace & Defense30/4/2006209,227,5738,94
Cổ phiếu9,97 tỷ— NH-Amundi0,35Chứng chỉ công nghiệpSTOXX Europe Total Market Defense Capped Index - EUR - Benchmark TR Net29/7/202511.520,936,3433,59
Cổ phiếu9,65 tỷ— Fullgoal0,60Chứng chỉ công nghiệpChina Securities Military Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross23/7/20190,740,000,00
etf_assetclass_Sector Equity8,99 tỷ707.854 First Trust0,69Chứng chỉ công nghiệpRichard Bernstein Advisors American Industrial Renaissance Index10/3/2014103,933,7328,91
Vanguard Industrials ETF
·
etf_assetclass_Sector Equity8,6 tỷ106.202 Vanguard0,09Chứng chỉ công nghiệpMSCI US IMI 25/50 Industrials23/9/2004320,326,3029,70
Cổ phiếu8,07 tỷ217.640 Invesco0,58Chứng chỉ công nghiệpSPADE Defense Index26/10/2005156,026,7935,32
Cổ phiếu7,7 tỷ— Tiger ETF0,40Chứng chỉ công nghiệpKOSPI 200 Industrials - KRX - Benchmark TR Gross23/9/201512.068,202,8028,56
Cổ phiếu7,5 tỷ273,31 tr.đ. Guotai0,60Chứng chỉ công nghiệpChina Securities Military Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross26/7/20161,103,2461,92
Cổ phiếu6,7 tỷ— Harvest0,60Chứng chỉ công nghiệpCSI Rare Metal Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross15/9/20210,982,2825,80
Global X - Defense Tech ETF
·
Cổ phiếu6,49 tỷ1,43 tr.đ. Global X0,50Chứng chỉ công nghiệpGlobal X Defense Tech Index - Benchmark TR Net11/9/202360,166,0038,05
KB KBSTAR 200 Constructions ETF
·
Cổ phiếu6,46 tỷ— KB Asset Management0,00Chứng chỉ công nghiệpKOSPI 200 construction - KRX - Benchmark TR Gross21/12/201713.148,420,758,34
Cổ phiếu5,93 tỷ— Guotai0,00Chứng chỉ công nghiệpHang Seng A-Share Power Grid Equipment Index - CNY - Benchmark TR Gross11/12/20241,960,000,00
KB KBSTAR 200 Industrials ETF
·
Cổ phiếu5,83 tỷ— KB Asset Management0,00Chứng chỉ công nghiệpKOSPI 200 Index21/12/201711.778,691,044,77
Cổ phiếu5,78 tỷ— Fullgoal0,60Chứng chỉ công nghiệpCSI Satellite Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross4/9/20251,540,000,00
KB KBSTAR 200 Heavy Industries ETF
·
Cổ phiếu5,6 tỷ— KB Asset Management0,00Chứng chỉ công nghiệpKOSPI 200 Heavy Industry Index - KRW - Benchmark Price Return7/12/201710.579,601,0517,69
Cổ phiếu5,58 tỷ239.101 SPDR0,35Chứng chỉ công nghiệpS&P Aerospace & Defense Select Industry28/9/2011233,115,5041,37
Cổ phiếu5,56 tỷ— NEXT NOTES0,80Chứng chỉ công nghiệpDow Jones Industrial Average Inverse -1x Index - JPY - Benchmark TR Gross Hedged10/10/20132.225,790,000,00
Cổ phiếu4,38 tỷ— WisdomTree0,40Chứng chỉ công nghiệpWisdomTree Europe Defence UCITS Index - Benchmark TR Net4/3/202530,666,4839,30
ChinaAMC CNI Aerospace Units
·
Cổ phiếu3,86 tỷ— ChinaAMC0,60Chứng chỉ công nghiệpCSI Aerospace Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross30/4/20251,230,000,00
Cổ phiếu3,79 tỷ1,15 tr.đ. iShares0,55Chứng chỉ công nghiệp18/5/202531,350,000,00
Cổ phiếu3,21 tỷ— NEXT FUNDS0,32Chứng chỉ công nghiệpTOPIX-17 MACHINERY - JPY - Benchmark TR Net21/3/200886.727,702,3925,43
Cổ phiếu3,03 tỷ— NEXT FUNDS0,32Chứng chỉ công nghiệpTOPIX-17 AUTOMOBILES & TRANSPORTATION EQUIPMENT - JPY21/3/200834.738,940,9813,71
Cổ phiếu2,28 tỷ132.421 Fidelity0,08Chứng chỉ công nghiệpMSCI USA IMI Industrials 25/25 Index21/10/201388,516,0628,29
Cổ phiếu2 tỷ106.471 iShares0,37Chứng chỉ công nghiệpRussell 1000 Industrials 40 Act 15/22.5 Daily Capped Index11/6/2000155,315,5726,50
Cổ phiếu1,91 tỷ709.094 iShares0,37Chứng chỉ công nghiệpS&P Transportation Select Industry FMC Capped Index5/10/200379,073,9217,09
Cổ phiếu1,7 tỷ— iShares0,35Chứng chỉ công nghiệpS&P Developed BMI Select Aerospace & Defense 35/20 Capped Index - USD - Benchmark TR Net1/2/20249,567,7436,70
Cổ phiếu1,66 tỷ— NEXT FUNDS0,32Chứng chỉ công nghiệpTOPIX-17 TRANSPORTATION & LOGISTICS - JPY21/3/200822.276,651,0611,41
Cổ phiếu1,65 tỷ— Fullgoal0,00Chứng chỉ công nghiệpFullgoal CSI Smart Shipbuilding Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross28/1/20260,970,000,00
Cổ phiếu1,63 tỷ— E Fund 0,60Chứng chỉ công nghiệpHang Seng A-Share Power Grid Equipment Index - CNY - Benchmark TR Gross13/2/20260,920,000,00
Cổ phiếu1,58 tỷ— SOL0,50Chứng chỉ công nghiệpFnGuide Shipbuilding TOP3 Plus Index - KRW - Benchmark Price Return15/7/202515.516,840,000,00
Cổ phiếu1,53 tỷ— Guotai0,00Chứng chỉ công nghiệpChina Securities Machine Tool Index. - CNY - Benchmark TR Gross12/10/20221,693,7334,88
Cổ phiếu1,45 tỷ55.421 iShares0,38Chứng chỉ công nghiệpS&P Global 1200 Industrials Sector Capped Index - USD - Benchmark TR Net11/9/2006191,124,5025,52
Cổ phiếu1,3 tỷ— SPDR0,18Chứng chỉ công nghiệpMSCI Europe Industrials Index - EUR30/9/2001435,064,2124,61
Cổ phiếu1,28 tỷ— ChinaAMC0,60Chứng chỉ công nghiệpCSI Petrochemical Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross2/12/20210,991,4814,46
Cổ phiếu1,18 tỷ8.085 Xtrackers0,25Chứng chỉ công nghiệpMSCI World Index / Industrials -SEC14/3/201673,794,5625,95
Cổ phiếu1,06 tỷ358.553 Select Funds0,50Chứng chỉ công nghiệpSTOXX Europe TMI / Aerospace & Defense - SEC22/10/202442,266,2832,32
etf_assetclass_Sector Equity1,05 tỷ147.097 First Trust0,60Chứng chỉ công nghiệpNasdaq US Smart Transportation Index20/9/201641,282,8620,42
Cổ phiếu967,74 tr.đ.21.552 SPDR0,15Chứng chỉ công nghiệpS&P Industrials Select Sector Daily Capped 25/20 Index7/7/201572,767,0628,36
Cổ phiếu948,52 tr.đ.104.982 iShares0,18Chứng chỉ công nghiệpMSCI Europe Information Technology 20/35 Capped Index - EUR13/5/20218,124,2124,61
U.S. Global Jets ETF
·
Cổ phiếu806,73 tr.đ.3,21 tr.đ. US Global0,60Chứng chỉ công nghiệpStuttgart US Global Jets (USD)27/4/201529,072,7510,39
Cổ phiếu777,5 tr.đ.— E Fund 0,60Chứng chỉ công nghiệpChina Securities Military Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross14/7/20170,793,2361,83
Cổ phiếu768,16 tr.đ.30.028 iShares0,46Chứng chỉ công nghiệpSTOXX Europe 600 / Construction & Materials (Capped) - SS7/7/200283,032,5019,19
Cổ phiếu759,5 tr.đ.1,06 tr.đ. ARK0,75Chứng chỉ công nghiệp30/3/202131,914,8342,13
Cổ phiếu744,69 tr.đ.199.101 iShares0,15Chứng chỉ công nghiệpS&P 500 Capped 35/20 Industrials Sector Index19/3/201714,327,0628,36
Cổ phiếu739,76 tr.đ.181.229 Invesco0,40Chứng chỉ công nghiệpS&P 500 Equal Weighted / Industrials -SEC1/11/200658,575,3624,95
Cổ phiếu712,62 tr.đ.— Maxwealth0,00Chứng chỉ công nghiệpChina Securities General Aviation Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross2/1/20251,270,000,00
etf_assetclass_Sector Equity690,51 tr.đ.101.636 First Trust0,60Chứng chỉ công nghiệp Indxx US Aerospace & Defense Index - Benchmark TR Gross25/10/202241,856,7233,44
etf_assetclass_Sector Equity681,88 tr.đ.27.682 First Trust0,60Chứng chỉ công nghiệpStrataQuant Industrials Index8/5/200782,152,9218,82
Cổ phiếu642,48 tr.đ.— Fullgoal0,60Chứng chỉ công nghiệpChina Securities Shanghai-Hong Kong-Shenzhen Innovative Medicine Industry Index24/11/20210,793,5427,63
Cổ phiếu615,76 tr.đ.65.686 Amundi0,35Chứng chỉ công nghiệpSTOXX Europe Total Market Defense Capped Index - EUR - Benchmark TR Net12/5/20256,556,4434,17
Cổ phiếu570,28 tr.đ.8.209 iShares0,46Chứng chỉ công nghiệpSTOXX Europe 600 / Industrial Goods & Services (Capped) - SS7/7/2002116,624,1724,80
Cổ phiếu542,81 tr.đ.— Amundi0,35Chứng chỉ công nghiệpSTOXX Europe Total Market Defense Capped Index - EUR - Benchmark TR Net12/5/20255,776,4434,17
Cổ phiếu447,89 tr.đ.115 Amundi0,30Chứng chỉ công nghiệpSTOXX Europe 600 Industry Industrials 30-15 Index20/6/2024202,931,9214,05
Cổ phiếu447,89 tr.đ.1.821 Amundi0,30Chứng chỉ công nghiệpSTOXX Europe 600 Industry Industrials 30-15 Index20/6/2024150,222,3322,47
Cổ phiếu370,81 tr.đ.— Amundi0,18Chứng chỉ công nghiệpS&P Developed Ex-Korea LargeMidCap Sustainability Enhanced Industrials Index - Benchmark TR Net20/9/202218,314,0824,36
Cổ phiếu370,81 tr.đ.— Amundi0,18Chứng chỉ công nghiệpS&P Developed Ex-Korea LargeMidCap Sustainability Enhanced Industrials Index - Benchmark TR Net20/9/202218,314,0824,36
Cổ phiếu365,5 tr.đ.— iShares0,39Chứng chỉ công nghiệpSTOXX Europe Targeted Defence Index - EUR - Benchmark TR Gross23/5/20255,786,8237,32
Cổ phiếu360,14 tr.đ.41.458 Invesco0,69Chứng chỉ công nghiệpDorsey Wright Industrials Tech Leaders TR12/10/2006200,087,8740,71
Cổ phiếu352,25 tr.đ.846 Amundi0,50Chứng chỉ công nghiệpDJ Industrial Average4/4/2001459,905,6226,92
Cổ phiếu332,67 tr.đ.2.452 Xtrackers0,12Chứng chỉ công nghiệpMSCI USA / Industrials -SEC21/1/2021108,627,3929,13
Cổ phiếu326,65 tr.đ.— Wanjia0,00Chứng chỉ công nghiệpCSI Aerospace Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross28/4/20251,280,000,00
Cổ phiếu308,96 tr.đ.— Fullgoal0,60Chứng chỉ công nghiệpCSI Satellite Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross4/9/20251,010,000,00
PLUS Korea Defense Leverage Units
·
Cổ phiếu302,22 tr.đ.— PLUS0,50Chứng chỉ công nghiệp24/9/202515.621,620,000,00
Cổ phiếu301,53 tr.đ.71.098 SPDR0,35Chứng chỉ công nghiệpS&P Transportation Select Industry26/1/201199,192,2517,29
Cổ phiếu300,43 tr.đ.— China Southern0,00Chứng chỉ công nghiệpCSI General Aviation Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross13/8/20251,100,000,00
Cổ phiếu291,36 tr.đ.220.768 Direxion0,96Chứng chỉ công nghiệpDJ US Select / Aerospace & Defense3/5/201748,560,000,00
Cổ phiếu280,23 tr.đ.29.255 Invesco0,57Chứng chỉ công nghiệpDynamic Building & Construction Intellidex Index (AMEX)26/10/200591,583,8722,19
Cổ phiếu271,84 tr.đ.30.733 Tema0,75Chứng chỉ công nghiệp10/5/202353,514,8431,20
Cổ phiếu271,78 tr.đ.— Harfor0,60Chứng chỉ công nghiệpCSI Rare Metals Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross11/8/20211,092,2725,78
Cổ phiếu267,74 tr.đ.14.229 Invesco0,29Chứng chỉ công nghiệpS&P Small Cap 600 / Industrials -SEC7/4/2010161,292,3318,01
Cổ phiếu267,74 tr.đ.— Global X0,00Chứng chỉ công nghiệpGlobal X Defence Tech CAD Index - CAD - Benchmark TR Net30/4/202527,990,000,00
Cổ phiếu255,38 tr.đ.— ChinaAMC0,00Chứng chỉ công nghiệp12/10/20221,680,000,00
Cổ phiếu248,47 tr.đ.— SPDR0,30Chứng chỉ công nghiệpMSCI World Industrials 35/20 Capped Index - EUR - Benchmark TR Net28/2/200993,244,5825,97
Cổ phiếu246,55 tr.đ.— Cathay1,03Chứng chỉ công nghiệpDow Jones Industrial Average PR 2X Leverage Carry-free Daily Index - Benchmark TR Net15/8/201928,070,000,00
Bosera New Energy Vehicles ETF
·
Cổ phiếu240,31 tr.đ.— Bosera0,60Chứng chỉ công nghiệpChina Securities New Energy Automobile Index - CNY - Benchmark TR Gross10/12/20201,222,4626,42
etf_assetclass_Leveraged/Inverse239,25 tr.đ.2,12 tr.đ. Tradr1,30Chứng chỉ công nghiệp12/11/202540,180,000,00
BetaShares - Global Defence ETF
·
Cổ phiếu220,23 tr.đ.28.370 BetaShares0,55Chứng chỉ công nghiệpVettaFi Global Defence Leaders2/10/202422,326,2035,78
Cổ phiếu210,03 tr.đ.— Fullgoal0,60Chứng chỉ công nghiệpChina Securities General Aviation Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross30/4/20251,150,000,00

Thư mục ETF

Thư mục ETF