HA | Cổ phiếu | 1,74 Bio. | — | HA Hanwha | 0,45 | Chứng chỉ công nghiệp | FnGuide K-Defense Industry Index - KRW - Benchmark TR Gross | 5/1/2023 | 76.833,31 | 6,50 | 40,68 |
TE | Cổ phiếu | 644,25 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,35 | Chứng chỉ công nghiệp | | 22/10/2024 | 26.889,79 | 3,88 | 15,49 |
MA | Cổ phiếu | 577,74 tỷ | — | MA Mirae Asset | 0,40 | Chứng chỉ công nghiệp | KEDI Korea AI Power Equipment TOP3 Plus Index - KRW - Benchmark Price Return | 21/10/2025 | 16.580,54 | 5,16 | 40,43 |
KO | Cổ phiếu | 502,77 tỷ | — | KO KODEX | 0,45 | Chứng chỉ công nghiệp | iSelect K Defense TOP10 Index - KRW - Benchmark Price Return | 15/7/2025 | 14.102,39 | 6,72 | 41,56 |
HA | Cổ phiếu | 308,95 tỷ | — | HA Hanwha | 0,45 | Chứng chỉ công nghiệp | iSelect Aerospace UAM Index - KRW - Benchmark TR Net | 29/3/2022 | 45.150,06 | 3,16 | 54,54 |
HA | Cổ phiếu | 247,82 tỷ | — | HA Hanwha | 0,00 | Chứng chỉ công nghiệp | | 24/12/2024 | 37.808,28 | 0,00 | 0,00 |
TE | Cổ phiếu | 242,4 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,40 | Chứng chỉ công nghiệp | KOSPI 200 Heavy Industry Index - KRW - Benchmark TR Gross | 6/4/2011 | 12.469,18 | 4,56 | 24,77 |
TE | Cổ phiếu | 128,7 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,40 | Chứng chỉ công nghiệp | KOSPI 200 Capped 30% Index | 6/4/2011 | 7.615,41 | 1,04 | 20,05 |
SA | Cổ phiếu | 128,44 tỷ | — | SA Samsung | 0,50 | Chứng chỉ công nghiệp | | 8/7/2025 | 15.056,04 | 3,70 | 28,55 |
NH | Cổ phiếu | 89,1 tỷ | — | NH NH-Amundi | 0,45 | Chứng chỉ công nghiệp | FnGuide Shipbuilding & Shipping Index - KRW - Benchmark Price Return | 15/9/2022 | 30.287,26 | 2,65 | 15,42 |
TE | Cổ phiếu | 88,18 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,45 | Chứng chỉ công nghiệp | | 29/10/2024 | 15.129,87 | 5,72 | 31,57 |
KO | Cổ phiếu | 80,86 tỷ | — | KO KODEX | 0,64 | Chứng chỉ công nghiệp | iSelect K Defense TOP10 Index - KRW - Benchmark TR Gross | 16/9/2025 | 14.312,40 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 64,82 tỷ | — | HA Hanwha | 0,45 | Chứng chỉ công nghiệp | Solactive Global Defense Index - KRW - Benchmark TR Net | 12/11/2024 | 21.026,25 | 6,33 | 36,22 |
KO | Cổ phiếu | 44,6 tỷ | — | KO KODEX | 0,25 | Chứng chỉ công nghiệp | S&P Industrial Select Sector | 12/6/2014 | 39.644,98 | 0,00 | 0,00 |
SP | Cổ phiếu | 30,25 tỷ | 7,22 tr.đ. | SP SPDR | 0,08 | Chứng chỉ công nghiệp | S&P Industrial Select Sector | 16/12/1998 | 169,10 | 7,06 | 28,36 |
KO | Cổ phiếu | 29,9 tỷ | — | KO KODEX | 0,51 | Chứng chỉ công nghiệp | iSelect US Drone UAM TOP10 Index - KRW - Benchmark TR Net | 23/12/2025 | 8.148,94 | 4,23 | 0,00 |
CH | Cổ phiếu | 29,6 tỷ | — | CH ChinaAMC | 0,60 | Chứng chỉ công nghiệp | CSI Power Grid Equipment Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross | 29/8/2024 | 1,83 | 2,13 | 22,31 |
| Cổ phiếu | 18,63 tỷ | — | SO SOL | 0,45 | Chứng chỉ công nghiệp | FnGuide Shipbuilding TOP3 Plus Index - KRW - Benchmark Price Return | 5/10/2023 | 33.940,63 | 4,24 | 16,68 |
HA | Cổ phiếu | 16,16 tỷ | — | HA Hanwha | 0,45 | Chứng chỉ công nghiệp | | 26/8/2025 | 11.528,64 | 2,57 | 24,23 |
KO | Cổ phiếu | 13 tỷ | — | KO KODEX | 0,45 | Chứng chỉ công nghiệp | KRX Machinary & Equipment Index - KRW - Benchmark TR Gross | 29/5/2008 | 13.334,74 | 4,71 | 30,96 |
NF | Cổ phiếu | 12,7 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,32 | Chứng chỉ công nghiệp | TOPIX-17 CONSTRUCTION & MATERIALS - JPY | 21/3/2008 | 46.662,52 | 1,44 | 14,16 |
KO | Cổ phiếu | 12,6 tỷ | — | KO KODEX | 0,45 | Chứng chỉ công nghiệp | KRX Transportation Index - KRW - Benchmark TR Gross | 26/4/2011 | 6.663,54 | 0,72 | 8,73 |
IS | Cổ phiếu | 12,27 tỷ | 739.790 | IS iShares | 0,37 | Chứng chỉ công nghiệp | DJ US Select / Aerospace & Defense | 30/4/2006 | 209,22 | 7,57 | 38,94 |
NH | Cổ phiếu | 9,97 tỷ | — | NH NH-Amundi | 0,35 | Chứng chỉ công nghiệp | STOXX Europe Total Market Defense Capped Index - EUR - Benchmark TR Net | 29/7/2025 | 11.520,93 | 6,34 | 33,59 |
FU | Cổ phiếu | 9,65 tỷ | — | FU Fullgoal | 0,60 | Chứng chỉ công nghiệp | China Securities Military Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 23/7/2019 | 0,74 | 0,00 | 0,00 |
FT | etf_assetclass_Sector Equity | 8,99 tỷ | 707.854 | FT First Trust | 0,69 | Chứng chỉ công nghiệp | Richard Bernstein Advisors American Industrial Renaissance Index | 10/3/2014 | 103,93 | 3,73 | 28,91 |
VA | etf_assetclass_Sector Equity | 8,6 tỷ | 106.202 | VA Vanguard | 0,09 | Chứng chỉ công nghiệp | MSCI US IMI 25/50 Industrials | 23/9/2004 | 320,32 | 6,30 | 29,70 |
IN | Cổ phiếu | 8,07 tỷ | 217.640 | IN Invesco | 0,58 | Chứng chỉ công nghiệp | SPADE Defense Index | 26/10/2005 | 156,02 | 6,79 | 35,32 |
TE | Cổ phiếu | 7,7 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,40 | Chứng chỉ công nghiệp | KOSPI 200 Industrials - KRX - Benchmark TR Gross | 23/9/2015 | 12.068,20 | 2,80 | 28,56 |
GU | Cổ phiếu | 7,5 tỷ | 273,31 tr.đ. | GU Guotai | 0,60 | Chứng chỉ công nghiệp | China Securities Military Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 26/7/2016 | 1,10 | 3,24 | 61,92 |
HA | Cổ phiếu | 6,7 tỷ | — | HA Harvest | 0,60 | Chứng chỉ công nghiệp | CSI Rare Metal Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross | 15/9/2021 | 0,98 | 2,28 | 25,80 |
GX | Cổ phiếu | 6,49 tỷ | 1,43 tr.đ. | GX Global X | 0,50 | Chứng chỉ công nghiệp | Global X Defense Tech Index - Benchmark TR Net | 11/9/2023 | 60,16 | 6,00 | 38,05 |
| Cổ phiếu | 6,46 tỷ | — | KA KB Asset Management | 0,00 | Chứng chỉ công nghiệp | KOSPI 200 construction - KRX - Benchmark TR Gross | 21/12/2017 | 13.148,42 | 0,75 | 8,34 |
GU | Cổ phiếu | 5,93 tỷ | — | GU Guotai | 0,00 | Chứng chỉ công nghiệp | Hang Seng A-Share Power Grid Equipment Index - CNY - Benchmark TR Gross | 11/12/2024 | 1,96 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 5,83 tỷ | — | KA KB Asset Management | 0,00 | Chứng chỉ công nghiệp | KOSPI 200 Index | 21/12/2017 | 11.778,69 | 1,04 | 4,77 |
FU | Cổ phiếu | 5,78 tỷ | — | FU Fullgoal | 0,60 | Chứng chỉ công nghiệp | CSI Satellite Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 4/9/2025 | 1,54 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 5,6 tỷ | — | KA KB Asset Management | 0,00 | Chứng chỉ công nghiệp | KOSPI 200 Heavy Industry Index - KRW - Benchmark Price Return | 7/12/2017 | 10.579,60 | 1,05 | 17,69 |
SP | Cổ phiếu | 5,58 tỷ | 239.101 | SP SPDR | 0,35 | Chứng chỉ công nghiệp | S&P Aerospace & Defense Select Industry | 28/9/2011 | 233,11 | 5,50 | 41,37 |
| Cổ phiếu | 5,56 tỷ | — | NN NEXT NOTES | 0,80 | Chứng chỉ công nghiệp | Dow Jones Industrial Average Inverse -1x Index - JPY - Benchmark TR Gross Hedged | 10/10/2013 | 2.225,79 | 0,00 | 0,00 |
WI | Cổ phiếu | 4,38 tỷ | — | WI WisdomTree | 0,40 | Chứng chỉ công nghiệp | WisdomTree Europe Defence UCITS Index - Benchmark TR Net | 4/3/2025 | 30,66 | 6,48 | 39,30 |
CH | Cổ phiếu | 3,86 tỷ | — | CH ChinaAMC | 0,60 | Chứng chỉ công nghiệp | CSI Aerospace Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 30/4/2025 | 1,23 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 3,79 tỷ | 1,15 tr.đ. | IS iShares | 0,55 | Chứng chỉ công nghiệp | | 18/5/2025 | 31,35 | 0,00 | 0,00 |
NF | Cổ phiếu | 3,21 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,32 | Chứng chỉ công nghiệp | TOPIX-17 MACHINERY - JPY - Benchmark TR Net | 21/3/2008 | 86.727,70 | 2,39 | 25,43 |
NF | Cổ phiếu | 3,03 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,32 | Chứng chỉ công nghiệp | TOPIX-17 AUTOMOBILES & TRANSPORTATION EQUIPMENT - JPY | 21/3/2008 | 34.738,94 | 0,98 | 13,71 |
FI | Cổ phiếu | 2,28 tỷ | 132.421 | FI Fidelity | 0,08 | Chứng chỉ công nghiệp | MSCI USA IMI Industrials 25/25 Index | 21/10/2013 | 88,51 | 6,06 | 28,29 |
IS | Cổ phiếu | 2 tỷ | 106.471 | IS iShares | 0,37 | Chứng chỉ công nghiệp | Russell 1000 Industrials 40 Act 15/22.5 Daily Capped Index | 11/6/2000 | 155,31 | 5,57 | 26,50 |
IS | Cổ phiếu | 1,91 tỷ | 709.094 | IS iShares | 0,37 | Chứng chỉ công nghiệp | S&P Transportation Select Industry FMC Capped Index | 5/10/2003 | 79,07 | 3,92 | 17,09 |
IS | Cổ phiếu | 1,7 tỷ | — | IS iShares | 0,35 | Chứng chỉ công nghiệp | S&P Developed BMI Select Aerospace & Defense 35/20 Capped Index - USD - Benchmark TR Net | 1/2/2024 | 9,56 | 7,74 | 36,70 |
NF | Cổ phiếu | 1,66 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,32 | Chứng chỉ công nghiệp | TOPIX-17 TRANSPORTATION & LOGISTICS - JPY | 21/3/2008 | 22.276,65 | 1,06 | 11,41 |
FU | Cổ phiếu | 1,65 tỷ | — | FU Fullgoal | 0,00 | Chứng chỉ công nghiệp | Fullgoal CSI Smart Shipbuilding Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 28/1/2026 | 0,97 | 0,00 | 0,00 |
EF | Cổ phiếu | 1,63 tỷ | — | EF E Fund | 0,60 | Chứng chỉ công nghiệp | Hang Seng A-Share Power Grid Equipment Index - CNY - Benchmark TR Gross | 13/2/2026 | 0,92 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 1,58 tỷ | — | SO SOL | 0,50 | Chứng chỉ công nghiệp | FnGuide Shipbuilding TOP3 Plus Index - KRW - Benchmark Price Return | 15/7/2025 | 15.516,84 | 0,00 | 0,00 |
GU | Cổ phiếu | 1,53 tỷ | — | GU Guotai | 0,00 | Chứng chỉ công nghiệp | China Securities Machine Tool Index. - CNY - Benchmark TR Gross | 12/10/2022 | 1,69 | 3,73 | 34,88 |
IS | Cổ phiếu | 1,45 tỷ | 55.421 | IS iShares | 0,38 | Chứng chỉ công nghiệp | S&P Global 1200 Industrials Sector Capped Index - USD - Benchmark TR Net | 11/9/2006 | 191,12 | 4,50 | 25,52 |
SP | Cổ phiếu | 1,3 tỷ | — | SP SPDR | 0,18 | Chứng chỉ công nghiệp | MSCI Europe Industrials Index - EUR | 30/9/2001 | 435,06 | 4,21 | 24,61 |
CH | Cổ phiếu | 1,28 tỷ | — | CH ChinaAMC | 0,60 | Chứng chỉ công nghiệp | CSI Petrochemical Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 2/12/2021 | 0,99 | 1,48 | 14,46 |
XT | Cổ phiếu | 1,18 tỷ | 8.085 | XT Xtrackers | 0,25 | Chứng chỉ công nghiệp | MSCI World Index / Industrials -SEC | 14/3/2016 | 73,79 | 4,56 | 25,95 |
| Cổ phiếu | 1,06 tỷ | 358.553 | SF Select Funds | 0,50 | Chứng chỉ công nghiệp | STOXX Europe TMI / Aerospace & Defense - SEC | 22/10/2024 | 42,26 | 6,28 | 32,32 |
FT | etf_assetclass_Sector Equity | 1,05 tỷ | 147.097 | FT First Trust | 0,60 | Chứng chỉ công nghiệp | Nasdaq US Smart Transportation Index | 20/9/2016 | 41,28 | 2,86 | 20,42 |
SP | Cổ phiếu | 967,74 tr.đ. | 21.552 | SP SPDR | 0,15 | Chứng chỉ công nghiệp | S&P Industrials Select Sector Daily Capped 25/20 Index | 7/7/2015 | 72,76 | 7,06 | 28,36 |
IS | Cổ phiếu | 948,52 tr.đ. | 104.982 | IS iShares | 0,18 | Chứng chỉ công nghiệp | MSCI Europe Information Technology 20/35 Capped Index - EUR | 13/5/2021 | 8,12 | 4,21 | 24,61 |
UG | Cổ phiếu | 806,73 tr.đ. | 3,21 tr.đ. | UG US Global | 0,60 | Chứng chỉ công nghiệp | Stuttgart US Global Jets (USD) | 27/4/2015 | 29,07 | 2,75 | 10,39 |
EF | Cổ phiếu | 777,5 tr.đ. | — | EF E Fund | 0,60 | Chứng chỉ công nghiệp | China Securities Military Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 14/7/2017 | 0,79 | 3,23 | 61,83 |
IS | Cổ phiếu | 768,16 tr.đ. | 30.028 | IS iShares | 0,46 | Chứng chỉ công nghiệp | STOXX Europe 600 / Construction & Materials (Capped) - SS | 7/7/2002 | 83,03 | 2,50 | 19,19 |
AR | Cổ phiếu | 759,5 tr.đ. | 1,06 tr.đ. | AR ARK | 0,75 | Chứng chỉ công nghiệp | | 30/3/2021 | 31,91 | 4,83 | 42,13 |
IS | Cổ phiếu | 744,69 tr.đ. | 199.101 | IS iShares | 0,15 | Chứng chỉ công nghiệp | S&P 500 Capped 35/20 Industrials Sector Index | 19/3/2017 | 14,32 | 7,06 | 28,36 |
IN | Cổ phiếu | 739,76 tr.đ. | 181.229 | IN Invesco | 0,40 | Chứng chỉ công nghiệp | S&P 500 Equal Weighted / Industrials -SEC | 1/11/2006 | 58,57 | 5,36 | 24,95 |
| Cổ phiếu | 712,62 tr.đ. | — | MA Maxwealth | 0,00 | Chứng chỉ công nghiệp | China Securities General Aviation Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 2/1/2025 | 1,27 | 0,00 | 0,00 |
FT | etf_assetclass_Sector Equity | 690,51 tr.đ. | 101.636 | FT First Trust | 0,60 | Chứng chỉ công nghiệp | Indxx US Aerospace & Defense Index - Benchmark TR Gross | 25/10/2022 | 41,85 | 6,72 | 33,44 |
FT | etf_assetclass_Sector Equity | 681,88 tr.đ. | 27.682 | FT First Trust | 0,60 | Chứng chỉ công nghiệp | StrataQuant Industrials Index | 8/5/2007 | 82,15 | 2,92 | 18,82 |
FU | Cổ phiếu | 642,48 tr.đ. | — | FU Fullgoal | 0,60 | Chứng chỉ công nghiệp | China Securities Shanghai-Hong Kong-Shenzhen Innovative Medicine Industry Index | 24/11/2021 | 0,79 | 3,54 | 27,63 |
AM | Cổ phiếu | 615,76 tr.đ. | 65.686 | AM Amundi | 0,35 | Chứng chỉ công nghiệp | STOXX Europe Total Market Defense Capped Index - EUR - Benchmark TR Net | 12/5/2025 | 6,55 | 6,44 | 34,17 |
IS | Cổ phiếu | 570,28 tr.đ. | 8.209 | IS iShares | 0,46 | Chứng chỉ công nghiệp | STOXX Europe 600 / Industrial Goods & Services (Capped) - SS | 7/7/2002 | 116,62 | 4,17 | 24,80 |
AM | Cổ phiếu | 542,81 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,35 | Chứng chỉ công nghiệp | STOXX Europe Total Market Defense Capped Index - EUR - Benchmark TR Net | 12/5/2025 | 5,77 | 6,44 | 34,17 |
AM | Cổ phiếu | 447,89 tr.đ. | 115 | AM Amundi | 0,30 | Chứng chỉ công nghiệp | STOXX Europe 600 Industry Industrials 30-15 Index | 20/6/2024 | 202,93 | 1,92 | 14,05 |
AM | Cổ phiếu | 447,89 tr.đ. | 1.821 | AM Amundi | 0,30 | Chứng chỉ công nghiệp | STOXX Europe 600 Industry Industrials 30-15 Index | 20/6/2024 | 150,22 | 2,33 | 22,47 |
AM | Cổ phiếu | 370,81 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,18 | Chứng chỉ công nghiệp | S&P Developed Ex-Korea LargeMidCap Sustainability Enhanced Industrials Index - Benchmark TR Net | 20/9/2022 | 18,31 | 4,08 | 24,36 |
AM | Cổ phiếu | 370,81 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,18 | Chứng chỉ công nghiệp | S&P Developed Ex-Korea LargeMidCap Sustainability Enhanced Industrials Index - Benchmark TR Net | 20/9/2022 | 18,31 | 4,08 | 24,36 |
IS | Cổ phiếu | 365,5 tr.đ. | — | IS iShares | 0,39 | Chứng chỉ công nghiệp | STOXX Europe Targeted Defence Index - EUR - Benchmark TR Gross | 23/5/2025 | 5,78 | 6,82 | 37,32 |
IN | Cổ phiếu | 360,14 tr.đ. | 41.458 | IN Invesco | 0,69 | Chứng chỉ công nghiệp | Dorsey Wright Industrials Tech Leaders TR | 12/10/2006 | 200,08 | 7,87 | 40,71 |
AM | Cổ phiếu | 352,25 tr.đ. | 846 | AM Amundi | 0,50 | Chứng chỉ công nghiệp | DJ Industrial Average | 4/4/2001 | 459,90 | 5,62 | 26,92 |
XT | Cổ phiếu | 332,67 tr.đ. | 2.452 | XT Xtrackers | 0,12 | Chứng chỉ công nghiệp | MSCI USA / Industrials -SEC | 21/1/2021 | 108,62 | 7,39 | 29,13 |
| Cổ phiếu | 326,65 tr.đ. | — | WA Wanjia | 0,00 | Chứng chỉ công nghiệp | CSI Aerospace Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 28/4/2025 | 1,28 | 0,00 | 0,00 |
FU | Cổ phiếu | 308,96 tr.đ. | — | FU Fullgoal | 0,60 | Chứng chỉ công nghiệp | CSI Satellite Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 4/9/2025 | 1,01 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 302,22 tr.đ. | — | PL PLUS | 0,50 | Chứng chỉ công nghiệp | | 24/9/2025 | 15.621,62 | 0,00 | 0,00 |
SP | Cổ phiếu | 301,53 tr.đ. | 71.098 | SP SPDR | 0,35 | Chứng chỉ công nghiệp | S&P Transportation Select Industry | 26/1/2011 | 99,19 | 2,25 | 17,29 |
CS | Cổ phiếu | 300,43 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,00 | Chứng chỉ công nghiệp | CSI General Aviation Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 13/8/2025 | 1,10 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 291,36 tr.đ. | 220.768 | DI Direxion | 0,96 | Chứng chỉ công nghiệp | DJ US Select / Aerospace & Defense | 3/5/2017 | 48,56 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | 280,23 tr.đ. | 29.255 | IN Invesco | 0,57 | Chứng chỉ công nghiệp | Dynamic Building & Construction Intellidex Index (AMEX) | 26/10/2005 | 91,58 | 3,87 | 22,19 |
TE | Cổ phiếu | 271,84 tr.đ. | 30.733 | TE Tema | 0,75 | Chứng chỉ công nghiệp | | 10/5/2023 | 53,51 | 4,84 | 31,20 |
| Cổ phiếu | 271,78 tr.đ. | — | HA Harfor | 0,60 | Chứng chỉ công nghiệp | CSI Rare Metals Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross | 11/8/2021 | 1,09 | 2,27 | 25,78 |
IN | Cổ phiếu | 267,74 tr.đ. | 14.229 | IN Invesco | 0,29 | Chứng chỉ công nghiệp | S&P Small Cap 600 / Industrials -SEC | 7/4/2010 | 161,29 | 2,33 | 18,01 |
GX | Cổ phiếu | 267,74 tr.đ. | — | GX Global X | 0,00 | Chứng chỉ công nghiệp | Global X Defence Tech CAD Index - CAD - Benchmark TR Net | 30/4/2025 | 27,99 | 0,00 | 0,00 |
CH | Cổ phiếu | 255,38 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,00 | Chứng chỉ công nghiệp | | 12/10/2022 | 1,68 | 0,00 | 0,00 |
SP | Cổ phiếu | 248,47 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,30 | Chứng chỉ công nghiệp | MSCI World Industrials 35/20 Capped Index - EUR - Benchmark TR Net | 28/2/2009 | 93,24 | 4,58 | 25,97 |
CA | Cổ phiếu | 246,55 tr.đ. | — | CA Cathay | 1,03 | Chứng chỉ công nghiệp | Dow Jones Industrial Average PR 2X Leverage Carry-free Daily Index - Benchmark TR Net | 15/8/2019 | 28,07 | 0,00 | 0,00 |
BO | Cổ phiếu | 240,31 tr.đ. | — | BO Bosera | 0,60 | Chứng chỉ công nghiệp | China Securities New Energy Automobile Index - CNY - Benchmark TR Gross | 10/12/2020 | 1,22 | 2,46 | 26,42 |
TR | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 239,25 tr.đ. | 2,12 tr.đ. | TR Tradr | 1,30 | Chứng chỉ công nghiệp | | 12/11/2025 | 40,18 | 0,00 | 0,00 |
BE | Cổ phiếu | 220,23 tr.đ. | 28.370 | BE BetaShares | 0,55 | Chứng chỉ công nghiệp | VettaFi Global Defence Leaders | 2/10/2024 | 22,32 | 6,20 | 35,78 |
FU | Cổ phiếu | 210,03 tr.đ. | — | FU Fullgoal | 0,60 | Chứng chỉ công nghiệp | China Securities General Aviation Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 30/4/2025 | 1,15 | 0,00 | 0,00 |