DI | Cổ phiếu | 13,56 tỷ | 80,66 tr.đ. | DI Direxion | 0,91 | Công nghệ thông tin | NYSE Semiconductor Index - Benchmark TR Gross | 11/3/2010 | 40,82 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 5,87 tỷ | 1,69 tr.đ. | DI Direxion | 0,95 | Large Cap | S&P 500 | 5/11/2008 | 244,60 | 5,05 | 25,78 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 5,52 tỷ | 67,98 tr.đ. | DI Direxion | 1,00 | Công nghệ thông tin | NYSE Semiconductor Index - Benchmark TR Gross | 11/3/2010 | 81,23 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 3,61 tỷ | 673.944 | DI Direxion | 0,94 | Công nghệ thông tin | S&P Technology Select Sector | 17/12/2008 | 124,28 | 9,67 | 34,26 |
DI | Cổ phiếu | 2,64 tỷ | 74,27 tr.đ. | DI Direxion | 0,95 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 9/8/2022 | 8,12 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 2,13 tỷ | 420.369 | DI Direxion | 0,92 | Chứng chỉ tài chính | S&P Financial Select Sector | 6/11/2008 | 172,13 | 0,00 | 0,00 |
DI | Trái phiếu | 1,97 tỷ | 5,84 tr.đ. | DI Direxion | 1,01 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 16/4/2009 | 30,25 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 1,39 tỷ | 36,15 tr.đ. | DI Direxion | 1,01 | Công nghệ thông tin | Micron Technology, Inc. - Benchmark Price Return | 10/10/2024 | 12,51 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 1,38 tỷ | 178.083 | DI Direxion | 0,35 | Large Cap | NASDAQ-100 Equally Weighted Index | 21/3/2012 | 111,48 | 4,90 | 27,10 |
DI | Cổ phiếu | 1,17 tỷ | 4,36 tr.đ. | DI Direxion | 1,07 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 5/11/2008 | 52,40 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 997,69 tr.đ. | 1,65 tr.đ. | DI Direxion | 0,96 | Dịch vụ truyền thông | Alphabet Inc. - Benchmark Price Return | 7/9/2022 | 64,68 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 941,49 tr.đ. | 693.640 | DI Direxion | 1,13 | Vật liệu | MarketVector Global Gold Miners Index | 8/12/2010 | 136,41 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 666,16 tr.đ. | 1,38 tr.đ. | DI Direxion | 1,34 | Large Cap | FTSE China 50 Net Tax USD Index | 3/12/2009 | 26,39 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 640,66 tr.đ. | 32,61 tr.đ. | DI Direxion | 1,32 | Toàn bộ thị trường | MSCI Korea 25-50 | 10/4/2013 | 6,19 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 577,82 tr.đ. | 1,61 tr.đ. | DI Direxion | 0,96 | Chủ đề | DJ US Select / Home Construction | 19/8/2015 | 38,65 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 539,4 tr.đ. | 38.519 | DI Direxion | 1,18 | Toàn bộ thị trường | | 22/6/2023 | 37,20 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 516,5 tr.đ. | 403.186 | DI Direxion | 0,96 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Biotechnology Select Industry | 28/5/2015 | 208,73 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 393,09 tr.đ. | 287.809 | DI Direxion | 1,03 | Vật liệu | MVIS Global Junior Gold Miners | 3/10/2013 | 121,20 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 379,68 tr.đ. | 12,25 tr.đ. | DI Direxion | 1,04 | Large Cap | S&P 500 | 5/11/2008 | 27,78 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 376,06 tr.đ. | 613.005 | DI Direxion | 0,99 | Công nghệ thông tin | Taiwan Semiconductor Manufacturing Co., Ltd. Sponsored ADR | 3/10/2024 | 51,87 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 352,92 tr.đ. | 5,35 tr.đ. | DI Direxion | 0,98 | Công nghệ thông tin | Microsoft Corporation | 7/9/2022 | 42,14 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 333,14 tr.đ. | 39,88 tr.đ. | DI Direxion | 0,54 | Large Cap | S&P 500 | 8/6/2016 | 8,86 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 321,34 tr.đ. | 305.062 | DI Direxion | 0,92 | Công nghệ thông tin | NVIDIA Corporation | 13/9/2023 | 89,26 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 311,33 tr.đ. | 5,87 tr.đ. | DI Direxion | 1,02 | Dịch vụ truyền thông | Meta Platforms Inc Class A | 5/6/2024 | 20,79 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 299,87 tr.đ. | 243.157 | DI Direxion | 0,92 | Chứng chỉ tài chính | S&P Regional Banks Select Industry | 19/8/2015 | 121,21 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 283,78 tr.đ. | 2,42 tr.đ. | DI Direxion | 0,99 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Amazon.com, Inc. | 7/9/2022 | 36,15 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 281,12 tr.đ. | 20.104 | DI Direxion | 0,66 | Large Cap | S&P 500 | 28/5/2014 | 203,23 | 5,09 | 26,17 |
DI | Cổ phiếu | 253,98 tr.đ. | 268.673 | DI Direxion | 0,96 | Chứng chỉ công nghiệp | DJ US Select / Aerospace & Defense | 3/5/2017 | 43,79 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 222,48 tr.đ. | 2,36 tr.đ. | DI Direxion | 0,97 | Công nghệ thông tin | Palantir Technologies Inc. Class A | 11/12/2024 | 37,08 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 215,21 tr.đ. | 306.172 | DI Direxion | 0,91 | Năng lượng | S&P Energy Select Sector | 6/11/2008 | 99,47 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 200,16 tr.đ. | 64.439 | DI Direxion | 0,94 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Health Care Select Sector | 15/6/2011 | 166,80 | 4,83 | 22,47 |
DI | Hàng hóa | 196,85 tr.đ. | 64.796 | DI Direxion | 0,72 | Thị trường rộng | Auspice Broad Commodity Index | 30/3/2017 | 33,65 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 193,51 tr.đ. | 6,39 tr.đ. | DI Direxion | 0,99 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 5/11/2008 | 50,50 | 0,00 | 0,00 |
DI | Trái phiếu | 185,34 tr.đ. | 1,17 tr.đ. | DI Direxion | 0,97 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 16/4/2009 | 42,15 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 181,92 tr.đ. | 875.177 | DI Direxion | 1,01 | Công nghệ thông tin | Broadcom Inc. | 10/10/2024 | 23,55 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 172,46 tr.đ. | 676.142 | DI Direxion | 0,94 | Năng lượng | S&P Oil & Gas Exploration & Production Select Industry | 28/5/2015 | 37,38 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 167,69 tr.đ. | 663.485 | DI Direxion | 1,27 | Chủ đề | CSI Overseas China Internet | 2/11/2016 | 18,48 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 146,08 tr.đ. | 1,08 tr.đ. | DI Direxion | 1,03 | Năng lượng | S&P Oil & Gas Exploration & Production Select Industry | 28/5/2015 | 38,74 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 124,52 tr.đ. | 1,46 tr.đ. | DI Direxion | 0,96 | Công nghệ thông tin | Apple Inc. | 9/8/2022 | 46,55 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 120,5 tr.đ. | 1,52 tr.đ. | DI Direxion | 1,06 | Dịch vụ truyền thông | Netflix, Inc. | 3/10/2024 | 11,99 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 114,63 tr.đ. | 74.316 | DI Direxion | 1,32 | Toàn bộ thị trường | MSCI Brazil 25-50 | 10/4/2013 | 67,09 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 100,92 tr.đ. | 83.915 | DI Direxion | 1,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 17/12/2008 | 48,48 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 95,38 tr.đ. | 469.886 | DI Direxion | 1,01 | Công nghệ thông tin | S&P Technology Select Sector | 17/12/2008 | 84,87 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 95,15 tr.đ. | 5,66 tr.đ. | DI Direxion | 0,99 | Công nghệ thông tin | Oracle Corporation | 19/11/2025 | 4,33 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 89,08 tr.đ. | 3.906 | DI Direxion | 0,97 | Chủ đề | NYSE FANG+ Index | 30/9/2021 | 207,24 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 84,15 tr.đ. | 1,01 tr.đ. | DI Direxion | 1,03 | Chứng chỉ tài chính | S&P Financial Select Sector | 6/11/2008 | 31,40 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 82,08 tr.đ. | 682.380 | DI Direxion | 1,03 | Large Cap | FTSE China 50 Net Tax USD Index | 3/12/2009 | 29,21 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 73,74 tr.đ. | 2,18 tr.đ. | DI Direxion | 0,99 | — | | 15/6/2026 | 10,64 | - | - |
DI | Cổ phiếu | 71,66 tr.đ. | 84.958 | DI Direxion | 1,19 | Toàn bộ thị trường | China Shenzhen SE / CSI 300 Index | 16/4/2015 | 16,86 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 64,15 tr.đ. | 36.539 | DI Direxion | 1,00 | Chủ đề | Indxx Magnificent 7 Index - Benchmark TR Gross | 7/3/2024 | 53,46 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 63,38 tr.đ. | 1,09 tr.đ. | DI Direxion | 1,04 | Vật liệu | MarketVector Global Gold Miners Index | 8/12/2010 | 39,27 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 62,42 tr.đ. | 196.884 | DI Direxion | 0,98 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | S&P Utilities Select Sector | 3/5/2017 | 37,83 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 61,06 tr.đ. | 193.915 | DI Direxion | 0,96 | Chủ đề | DJ Internet Composite | 7/11/2019 | 20,02 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 57,48 tr.đ. | 19.553 | DI Direxion | 0,99 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 8/1/2009 | 57,47 | 2,67 | 19,88 |
DI | Cổ phiếu | 56,21 tr.đ. | 16.778 | DI Direxion | 1,23 | Toàn bộ thị trường | MSCI India | 11/3/2010 | 44,98 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 55,57 tr.đ. | 19,8 tr.đ. | DI Direxion | 1,08 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Biotechnology Select Industry | 28/5/2015 | 7,82 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 53,29 tr.đ. | 53.995 | DI Direxion | 1,01 | Large Cap | S&P 500 High Beta Index | 7/11/2019 | 58,28 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 52,98 tr.đ. | 11,42 tr.đ. | DI Direxion | 1,04 | Năng lượng | S&P Energy Select Sector | 6/11/2008 | 9,27 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 48,47 tr.đ. | 308.913 | DI Direxion | 0,95 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 9/8/2022 | 58,05 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 45,36 tr.đ. | 9,18 tr.đ. | DI Direxion | 0,96 | Công nghệ thông tin | Apple Inc. | 9/8/2022 | 9,97 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 44,84 tr.đ. | 9,07 tr.đ. | DI Direxion | 1,42 | Công nghệ thông tin | Micron Technology, Inc. - Benchmark Price Return | 10/10/2024 | 13,86 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 41,52 tr.đ. | 15.144 | DI Direxion | 1,05 | Toàn bộ thị trường | FTSE Developed Europe All Cap | 22/1/2014 | 43,71 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 41,27 tr.đ. | 74.970 | DI Direxion | 1,16 | Công nghệ thông tin | Advanced Micro Devices, Inc. | 12/2/2025 | 110,04 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 38,63 tr.đ. | 1,26 tr.đ. | DI Direxion | 0,98 | Bất động sản | S&P Real Estate Select Sector | 16/7/2009 | 10,30 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 36,68 tr.đ. | 13.510 | DI Direxion | 0,98 | Chứng chỉ công nghiệp | S&P Industrial Select Sector | 3/5/2017 | 66,69 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 33,18 tr.đ. | 662.718 | DI Direxion | 0,92 | Vật liệu | MVIS Global Junior Gold Miners | 3/10/2013 | 27,54 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 32,49 tr.đ. | 350.744 | DI Direxion | 0,96 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | S&P Retail Select Industry | 14/7/2010 | 9,36 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 32,37 tr.đ. | 94.077 | DI Direxion | 1,04 | Chứng chỉ tài chính | Berkshire Hathaway Inc. Class B | 11/12/2024 | 28,77 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 30,77 tr.đ. | 188.555 | DI Direxion | 0,99 | Công nghệ thông tin | Marvell Technology, Inc. - USD - Benchmark Price Return | 11/2/2026 | 32,39 | 0,00 | 0,00 |
DI | Trái phiếu | 30,65 tr.đ. | 28.269 | DI Direxion | 1,08 | Đầu tư cấp | ICE BofA US Treasury (7-10 Y) | 16/4/2009 | 21,89 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 28,61 tr.đ. | 239.064 | DI Direxion | 1,47 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 17/12/2008 | 21,44 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 28,42 tr.đ. | 220.815 | DI Direxion | 1,11 | Large Cap | S&P 500 High Beta Index | 7/11/2019 | 27,39 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 27,22 tr.đ. | 66.223 | DI Direxion | 1,08 | Chủ đề | Indxx Magnificent 7 Index - Benchmark TR Gross | 7/3/2024 | 12,66 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 26,8 tr.đ. | 2,34 tr.đ. | DI Direxion | 0,99 | — | | 15/7/2026 | 4,43 | - | - |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 25,2 tr.đ. | 139.002 | DI Direxion | 1,07 | Bất động sản | S&P Real Estate Select Sector | 16/7/2009 | 18,21 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 24,24 tr.đ. | 1,4 tr.đ. | DI Direxion | 1,20 | Toàn bộ thị trường | MVIS Russia | 25/5/2011 | 2,47 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 23,99 tr.đ. | 68.327 | DI Direxion | 1,30 | Chứng chỉ công nghiệp | Boeing Company | 23/4/2025 | 19,58 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 23,42 tr.đ. | 84.428 | DI Direxion | 1,31 | Chăm sóc sức khỏe | | 26/3/2025 | 37,47 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 23,24 tr.đ. | 153.838 | DI Direxion | 0,99 | Công nghệ thông tin | Intel Corporation | 19/11/2025 | 23,84 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 22,18 tr.đ. | 32,36 tr.đ. | DI Direxion | 0,99 | Công nghệ thông tin | Palantir Technologies Inc. Class A | 11/12/2024 | 5,65 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 21,38 tr.đ. | 188.441 | DI Direxion | 1,01 | Công nghệ thông tin | NVIDIA Corporation | 13/9/2023 | 35,78 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 21,26 tr.đ. | 22.677 | DI Direxion | 0,45 | Chủ đề | Indxx Hydrogen Economy Index - Benchmark TR Net | 25/3/2021 | 10,88 | 1,42 | 11,16 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 20,36 tr.đ. | 1,19 tr.đ. | DI Direxion | 1,45 | Công nghệ thông tin | Advanced Micro Devices, Inc. | 12/2/2025 | 31,81 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 20,04 tr.đ. | 24.699 | DI Direxion | 1,03 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | S&P Consumer Discretionary Select Sector | 29/11/2018 | 40,07 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 19,91 tr.đ. | 11,82 tr.đ. | DI Direxion | 1,21 | Công nghệ thông tin | Broadcom Inc. | 10/10/2024 | 9,71 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 19,55 tr.đ. | 113.018 | DI Direxion | 1,48 | Công nghệ thông tin | Palo Alto Networks, Inc. | 26/3/2025 | 37,24 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 19,48 tr.đ. | 19.359 | DI Direxion | 0,65 | Chủ đề | S&P Kensho Moonshots Index | 12/11/2020 | 10,33 | 2,69 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 18,5 tr.đ. | 67.053 | DI Direxion | 1,46 | Chủ đề | Solactive United States Uranium and Nuclear Energy ETF Select Index - Benchmark TR Gross | 26/6/2024 | 12,13 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 17,99 tr.đ. | 73.892 | DI Direxion | 1,09 | — | | 27/5/2026 | 18,94 | - | - |
DI | Cổ phiếu | 17,83 tr.đ. | 691 | DI Direxion | 0,92 | — | | 7/10/2026 | 44,57 | - | - |
DI | Cổ phiếu | 17,36 tr.đ. | 5.815 | DI Direxion | 1,05 | Chủ đề | Solactive US AI & Big Data Index - Benchmark TR Gross | 15/5/2024 | 49,60 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 17,29 tr.đ. | 15.442 | DI Direxion | 1,35 | Chủ đề | Indxx Global Robotics & Artificial Intelligence Thematic Index | 19/4/2018 | 16,10 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 16,77 tr.đ. | 128.069 | DI Direxion | 2,44 | Công nghệ thông tin | QUALCOMM Incorporated | 25/6/2025 | 15,60 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 16,74 tr.đ. | 16.077 | DI Direxion | 1,12 | Chứng chỉ công nghiệp | S&P Transportation Select Industry FMC Capped Index | 3/5/2017 | 33,47 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 16,06 tr.đ. | 9.623 | DI Direxion | 0,99 | Công nghệ thông tin | Indxx USA Cloud Computing Index - Benchmark TR Gross | 8/1/2021 | 38,70 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 15,85 tr.đ. | 928.709 | DI Direxion | 1,20 | Dịch vụ truyền thông | Alphabet Inc. - Benchmark Price Return | 7/9/2022 | 69,67 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 15,77 tr.đ. | 12,26 tr.đ. | DI Direxion | 1,26 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Amazon.com, Inc. | 7/9/2022 | 8,30 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 15,55 tr.đ. | 12.081 | DI Direxion | 1,26 | Toàn bộ thị trường | MSCI Mexico IMI 25-50 | 3/5/2017 | 27,47 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 14,76 tr.đ. | 1.878 | DI Direxion | 0,45 | Chủ đề | Solactive Remote Work Index | 25/6/2020 | 73,82 | 4,58 | 28,83 |
DI | Cổ phiếu | 14,22 tr.đ. | 2.763 | DI Direxion | 0,63 | Large Cap | Russell 1000 Value/Growth 150/50 Index | 16/1/2019 | 53,38 | 0,00 | 0,00 |