DI | Cổ phiếu | 18,05 tỷ | 71,79 tr.đ. | DI Direxion | 0,91 | Công nghệ thông tin | NYSE Semiconductor Index - Benchmark TR Gross | 11/3/2010 | 68,14 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 6,48 tỷ | 1,63 tr.đ. | DI Direxion | 0,95 | Large Cap | S&P 500 | 5/11/2008 | 265,98 | 5,05 | 25,78 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 6,12 tỷ | 66,51 tr.đ. | DI Direxion | 1,00 | Công nghệ thông tin | NYSE Semiconductor Index - Benchmark TR Gross | 11/3/2010 | 58,05 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 4,54 tỷ | 644.133 | DI Direxion | 0,94 | Công nghệ thông tin | S&P Technology Select Sector | 17/12/2008 | 157,63 | 9,67 | 34,26 |
DI | Cổ phiếu | 3,67 tỷ | 74,85 tr.đ. | DI Direxion | 0,95 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 9/8/2022 | 11,41 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 2,38 tỷ | 36,15 tr.đ. | DI Direxion | 1,01 | Công nghệ thông tin | Micron Technology, Inc. - Benchmark Price Return | 10/10/2024 | 21,29 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 2,18 tỷ | 410.693 | DI Direxion | 0,92 | Chứng chỉ tài chính | S&P Financial Select Sector | 6/11/2008 | 173,15 | 0,00 | 0,00 |
DI | Trái phiếu | 1,96 tỷ | 5,76 tr.đ. | DI Direxion | 1,01 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 16/4/2009 | 30,07 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 1,41 tỷ | 171.863 | DI Direxion | 0,35 | Large Cap | NASDAQ-100 Equally Weighted Index | 21/3/2012 | 115,84 | 4,90 | 27,10 |
DI | Cổ phiếu | 1,27 tỷ | 4,28 tr.đ. | DI Direxion | 1,07 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 5/11/2008 | 57,47 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 1,04 tỷ | 1,58 tr.đ. | DI Direxion | 0,96 | Dịch vụ truyền thông | Alphabet Inc. - Benchmark Price Return | 7/9/2022 | 63,20 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 1,01 tỷ | 30,49 tr.đ. | DI Direxion | 1,32 | Toàn bộ thị trường | MSCI Korea 25-50 | 10/4/2013 | 10,34 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 808,56 tr.đ. | 672.973 | DI Direxion | 1,13 | Vật liệu | MarketVector Global Gold Miners Index | 8/12/2010 | 117,15 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 646,19 tr.đ. | 1,54 tr.đ. | DI Direxion | 0,96 | Chủ đề | DJ US Select / Home Construction | 19/8/2015 | 37,46 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 576,92 tr.đ. | 410.233 | DI Direxion | 0,96 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Biotechnology Select Industry | 28/5/2015 | 228,53 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 568,7 tr.đ. | 1,32 tr.đ. | DI Direxion | 1,34 | Large Cap | FTSE China 50 Net Tax USD Index | 3/12/2009 | 22,80 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 552,31 tr.đ. | 38.771 | DI Direxion | 1,18 | Toàn bộ thị trường | | 22/6/2023 | 38,09 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 470,47 tr.đ. | 626.165 | DI Direxion | 0,99 | Công nghệ thông tin | Taiwan Semiconductor Manufacturing Co., Ltd. Sponsored ADR | 3/10/2024 | 67,21 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 438,09 tr.đ. | 11,87 tr.đ. | DI Direxion | 1,04 | Large Cap | S&P 500 | 5/11/2008 | 26,05 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 400,19 tr.đ. | 297.988 | DI Direxion | 0,92 | Công nghệ thông tin | NVIDIA Corporation | 13/9/2023 | 111,94 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 359,86 tr.đ. | 5,35 tr.đ. | DI Direxion | 0,98 | Công nghệ thông tin | Microsoft Corporation | 7/9/2022 | 37,98 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 333,42 tr.đ. | 5,83 tr.đ. | DI Direxion | 1,02 | Dịch vụ truyền thông | Meta Platforms Inc Class A | 5/6/2024 | 20,97 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 330,85 tr.đ. | 238.905 | DI Direxion | 0,92 | Chứng chỉ tài chính | S&P Regional Banks Select Industry | 19/8/2015 | 128,54 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 319,92 tr.đ. | 281.793 | DI Direxion | 1,03 | Vật liệu | MVIS Global Junior Gold Miners | 3/10/2013 | 105,12 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 312,93 tr.đ. | 259.187 | DI Direxion | 0,96 | Chứng chỉ công nghiệp | DJ US Select / Aerospace & Defense | 3/5/2017 | 51,30 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 306,8 tr.đ. | 2,48 tr.đ. | DI Direxion | 0,99 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Amazon.com, Inc. | 7/9/2022 | 32,38 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 299,8 tr.đ. | 2,36 tr.đ. | DI Direxion | 0,97 | Công nghệ thông tin | Palantir Technologies Inc. Class A | 11/12/2024 | 49,76 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 297,56 tr.đ. | 37,8 tr.đ. | DI Direxion | 0,54 | Large Cap | S&P 500 | 8/6/2016 | 8,65 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 275,02 tr.đ. | 19.086 | DI Direxion | 0,66 | Large Cap | S&P 500 | 28/5/2014 | 214,32 | 5,09 | 26,17 |
DI | Cổ phiếu | 268,55 tr.đ. | 292.066 | DI Direxion | 0,91 | Năng lượng | S&P Energy Select Sector | 6/11/2008 | 118,64 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 225,88 tr.đ. | 866.040 | DI Direxion | 1,01 | Công nghệ thông tin | Broadcom Inc. | 10/10/2024 | 29,24 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 217,98 tr.đ. | 17,83 tr.đ. | DI Direxion | 0,99 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 5/11/2008 | 47,06 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 210,11 tr.đ. | 683.824 | DI Direxion | 0,94 | Năng lượng | S&P Oil & Gas Exploration & Production Select Industry | 28/5/2015 | 46,55 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 200,26 tr.đ. | 64.140 | DI Direxion | 0,94 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Health Care Select Sector | 15/6/2011 | 166,88 | 4,83 | 22,47 |
DI | Hàng hóa | 199,19 tr.đ. | 63.063 | DI Direxion | 0,72 | Thị trường rộng | Auspice Broad Commodity Index | 30/3/2017 | 34,05 | 0,00 | 0,00 |
DI | Trái phiếu | 188,73 tr.đ. | 1,14 tr.đ. | DI Direxion | 0,97 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 16/4/2009 | 42,44 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 151,42 tr.đ. | 1,12 tr.đ. | DI Direxion | 1,03 | Năng lượng | S&P Oil & Gas Exploration & Production Select Industry | 28/5/2015 | 31,74 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 150,36 tr.đ. | 642.018 | DI Direxion | 1,27 | Chủ đề | CSI Overseas China Internet | 2/11/2016 | 16,48 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 121,93 tr.đ. | 1,48 tr.đ. | DI Direxion | 0,96 | Công nghệ thông tin | Apple Inc. | 9/8/2022 | 45,16 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 121,17 tr.đ. | 69.542 | DI Direxion | 1,32 | Toàn bộ thị trường | MSCI Brazil 25-50 | 10/4/2013 | 68,90 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 119,3 tr.đ. | 83.161 | DI Direxion | 1,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 17/12/2008 | 57,31 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 113,97 tr.đ. | 1,52 tr.đ. | DI Direxion | 1,06 | Dịch vụ truyền thông | Netflix, Inc. | 3/10/2024 | 10,88 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 96,09 tr.đ. | 4.000 | DI Direxion | 0,97 | Chủ đề | NYSE FANG+ Index | 30/9/2021 | 223,54 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 95,79 tr.đ. | 5,51 tr.đ. | DI Direxion | 0,99 | Công nghệ thông tin | Oracle Corporation | 19/11/2025 | 4,69 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 93,14 tr.đ. | 669.961 | DI Direxion | 1,03 | Large Cap | FTSE China 50 Net Tax USD Index | 3/12/2009 | 34,37 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 87,04 tr.đ. | 481.411 | DI Direxion | 1,01 | Công nghệ thông tin | S&P Technology Select Sector | 17/12/2008 | 71,12 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 85,14 tr.đ. | 948.599 | DI Direxion | 1,03 | Chứng chỉ tài chính | S&P Financial Select Sector | 6/11/2008 | 31,77 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 84,43 tr.đ. | 2,15 tr.đ. | DI Direxion | 0,99 | — | | 15/6/2026 | 13,13 | - | - |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 81,53 tr.đ. | 18,85 tr.đ. | DI Direxion | 1,08 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Biotechnology Select Industry | 28/5/2015 | 7,51 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 69,13 tr.đ. | 84.958 | DI Direxion | 1,19 | Toàn bộ thị trường | China Shenzhen SE / CSI 300 Index | 16/4/2015 | 16,46 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 67,95 tr.đ. | 190.711 | DI Direxion | 0,98 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | S&P Utilities Select Sector | 3/5/2017 | 38,83 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 66,95 tr.đ. | 1,07 tr.đ. | DI Direxion | 1,04 | Vật liệu | MarketVector Global Gold Miners Index | 8/12/2010 | 47,35 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 66,56 tr.đ. | 36.966 | DI Direxion | 1,00 | Chủ đề | Indxx Magnificent 7 Index - Benchmark TR Gross | 7/3/2024 | 55,47 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 64,91 tr.đ. | 50.499 | DI Direxion | 1,01 | Large Cap | S&P 500 High Beta Index | 7/11/2019 | 75,10 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 63,81 tr.đ. | 193.915 | DI Direxion | 0,96 | Chủ đề | DJ Internet Composite | 7/11/2019 | 20,92 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 63,26 tr.đ. | 19.391 | DI Direxion | 0,99 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 8/1/2009 | 63,25 | 2,67 | 19,88 |
DI | Cổ phiếu | 57,63 tr.đ. | 72.533 | DI Direxion | 1,16 | Công nghệ thông tin | Advanced Micro Devices, Inc. | 12/2/2025 | 153,69 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 54,03 tr.đ. | 10,26 tr.đ. | DI Direxion | 1,04 | Năng lượng | S&P Energy Select Sector | 6/11/2008 | 7,87 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 52,8 tr.đ. | 16.157 | DI Direxion | 1,23 | Toàn bộ thị trường | MSCI India | 11/3/2010 | 42,25 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 50,31 tr.đ. | 188.697 | DI Direxion | 0,99 | Công nghệ thông tin | Marvell Technology, Inc. - USD - Benchmark Price Return | 11/2/2026 | 55,90 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 44,75 tr.đ. | 643.891 | DI Direxion | 0,92 | Vật liệu | MVIS Global Junior Gold Miners | 3/10/2013 | 33,03 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 43,02 tr.đ. | 1,27 tr.đ. | DI Direxion | 0,98 | Bất động sản | S&P Real Estate Select Sector | 16/7/2009 | 9,89 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 42,21 tr.đ. | 8,87 tr.đ. | DI Direxion | 0,96 | Công nghệ thông tin | Apple Inc. | 9/8/2022 | 10,17 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 42,12 tr.đ. | 13.502 | DI Direxion | 0,98 | Chứng chỉ công nghiệp | S&P Industrial Select Sector | 3/5/2017 | 76,58 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 41,22 tr.đ. | 14.983 | DI Direxion | 1,05 | Toàn bộ thị trường | FTSE Developed Europe All Cap | 22/1/2014 | 43,39 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 39,26 tr.đ. | 409.872 | DI Direxion | 0,95 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 9/8/2022 | 50,02 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 37,58 tr.đ. | 2,27 tr.đ. | DI Direxion | 0,99 | — | | 15/7/2026 | 6,48 | - | - |
DI | Cổ phiếu | 37,15 tr.đ. | 12,39 tr.đ. | DI Direxion | 1,42 | Công nghệ thông tin | Micron Technology, Inc. - Benchmark Price Return | 10/10/2024 | 11,31 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 34,71 tr.đ. | 90.511 | DI Direxion | 1,04 | Chứng chỉ tài chính | Berkshire Hathaway Inc. Class B | 11/12/2024 | 27,22 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 33,18 tr.đ. | 338.957 | DI Direxion | 0,96 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | S&P Retail Select Industry | 14/7/2010 | 9,29 | 0,00 | 0,00 |
DI | Trái phiếu | 30,21 tr.đ. | 27.056 | DI Direxion | 1,08 | Đầu tư cấp | ICE BofA US Treasury (7-10 Y) | 16/4/2009 | 21,58 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 29,39 tr.đ. | 31,98 tr.đ. | DI Direxion | 0,99 | Công nghệ thông tin | Palantir Technologies Inc. Class A | 11/12/2024 | 4,96 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 28,39 tr.đ. | 66.872 | DI Direxion | 1,08 | Chủ đề | Indxx Magnificent 7 Index - Benchmark TR Gross | 7/3/2024 | 12,48 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 27,95 tr.đ. | 143.541 | DI Direxion | 0,99 | Công nghệ thông tin | Intel Corporation | 19/11/2025 | 31,94 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 26,56 tr.đ. | 134.457 | DI Direxion | 1,07 | Bất động sản | S&P Real Estate Select Sector | 16/7/2009 | 19,19 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 26,38 tr.đ. | 66.373 | DI Direxion | 1,30 | Chứng chỉ công nghiệp | Boeing Company | 23/4/2025 | 20,29 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 24,97 tr.đ. | 244.109 | DI Direxion | 1,47 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 17/12/2008 | 18,71 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 24,73 tr.đ. | 116.689 | DI Direxion | 1,48 | Công nghệ thông tin | Palo Alto Networks, Inc. | 26/3/2025 | 47,10 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 24,24 tr.đ. | 1,4 tr.đ. | DI Direxion | 1,20 | Toàn bộ thị trường | MVIS Russia | 25/5/2011 | 2,47 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 22,38 tr.đ. | 214.987 | DI Direxion | 1,11 | Large Cap | S&P 500 High Beta Index | 7/11/2019 | 22,66 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 22,08 tr.đ. | 86.817 | DI Direxion | 1,31 | Chăm sóc sức khỏe | | 26/3/2025 | 40,15 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 21,37 tr.đ. | 928.709 | DI Direxion | 1,20 | Dịch vụ truyền thông | Alphabet Inc. - Benchmark Price Return | 7/9/2022 | 70,64 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 21,26 tr.đ. | 22.677 | DI Direxion | 0,45 | Chủ đề | Indxx Hydrogen Economy Index - Benchmark TR Net | 25/3/2021 | 10,88 | 1,42 | 11,16 |
DI | Cổ phiếu | 20,72 tr.đ. | 65.005 | DI Direxion | 1,46 | Chủ đề | Solactive United States Uranium and Nuclear Energy ETF Select Index - Benchmark TR Gross | 26/6/2024 | 13,59 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 20,49 tr.đ. | 24.124 | DI Direxion | 1,03 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | S&P Consumer Discretionary Select Sector | 29/11/2018 | 40,97 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 19,48 tr.đ. | 19.359 | DI Direxion | 0,65 | Chủ đề | S&P Kensho Moonshots Index | 12/11/2020 | 10,33 | 2,69 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 19,39 tr.đ. | 182.340 | DI Direxion | 1,01 | Công nghệ thông tin | NVIDIA Corporation | 13/9/2023 | 32,46 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 19,36 tr.đ. | 5.905 | DI Direxion | 1,05 | Chủ đề | Solactive US AI & Big Data Index - Benchmark TR Gross | 15/5/2024 | 55,31 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 19,29 tr.đ. | 14.973 | DI Direxion | 1,35 | Chủ đề | Indxx Global Robotics & Artificial Intelligence Thematic Index | 19/4/2018 | 17,97 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 18,65 tr.đ. | 732 | DI Direxion | 0,92 | — | | 7/10/2026 | 46,63 | - | - |
DI | Cổ phiếu | 18,61 tr.đ. | 131.537 | DI Direxion | 2,44 | Công nghệ thông tin | QUALCOMM Incorporated | 25/6/2025 | 16,92 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 18,19 tr.đ. | 1,19 tr.đ. | DI Direxion | 1,45 | Công nghệ thông tin | Advanced Micro Devices, Inc. | 12/2/2025 | 28,43 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 18 tr.đ. | 11,74 tr.đ. | DI Direxion | 1,21 | Công nghệ thông tin | Broadcom Inc. | 10/10/2024 | 8,89 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 17,5 tr.đ. | 15.841 | DI Direxion | 1,12 | Chứng chỉ công nghiệp | S&P Transportation Select Industry FMC Capped Index | 3/5/2017 | 34,99 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 16,31 tr.đ. | 171.487 | DI Direxion | 5,11 | Công nghệ thông tin | NYSE Semiconductor Top 5 Equal Weight Index - Benchmark TR Gross | 1/10/2025 | 43,50 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 16,06 tr.đ. | 9.623 | DI Direxion | 0,99 | Công nghệ thông tin | Indxx USA Cloud Computing Index - Benchmark TR Gross | 8/1/2021 | 38,70 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 15,49 tr.đ. | 12.081 | DI Direxion | 1,26 | Toàn bộ thị trường | MSCI Mexico IMI 25-50 | 3/5/2017 | 27,36 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 15,01 tr.đ. | 12,22 tr.đ. | DI Direxion | 1,26 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Amazon.com, Inc. | 7/9/2022 | 8,83 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 14,76 tr.đ. | 1.878 | DI Direxion | 0,45 | Chủ đề | Solactive Remote Work Index | 25/6/2020 | 73,82 | 4,58 | 28,83 |
DI | Cổ phiếu | 14,22 tr.đ. | 2.763 | DI Direxion | 0,63 | Large Cap | Russell 1000 Value/Growth 150/50 Index | 16/1/2019 | 53,38 | 0,00 | 0,00 |