DI | Cổ phiếu | 19,92 tỷ | 70,67 tr.đ. | DI Direxion | 0,91 | Công nghệ thông tin | NYSE Semiconductor Index - Benchmark TR Gross | 11/3/2010 | 77,06 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 6,63 tỷ | 1,62 tr.đ. | DI Direxion | 0,95 | Large Cap | S&P 500 | 5/11/2008 | 270,23 | 5,05 | 25,78 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 5,45 tỷ | 66,53 tr.đ. | DI Direxion | 1,00 | Công nghệ thông tin | NYSE Semiconductor Index - Benchmark TR Gross | 11/3/2010 | 52,04 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 5 tỷ | 637.479 | DI Direxion | 0,94 | Công nghệ thông tin | S&P Technology Select Sector | 17/12/2008 | 173,18 | 9,67 | 34,26 |
DI | Cổ phiếu | 3,68 tỷ | 74,9 tr.đ. | DI Direxion | 0,95 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 9/8/2022 | 11,19 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 2,68 tỷ | 36,15 tr.đ. | DI Direxion | 1,01 | Công nghệ thông tin | Micron Technology, Inc. - Benchmark Price Return | 10/10/2024 | 24,10 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 2,09 tỷ | 412.649 | DI Direxion | 0,92 | Chứng chỉ tài chính | S&P Financial Select Sector | 6/11/2008 | 164,44 | 0,00 | 0,00 |
DI | Trái phiếu | 1,96 tỷ | 5,73 tr.đ. | DI Direxion | 1,01 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 16/4/2009 | 29,83 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 1,41 tỷ | 174.573 | DI Direxion | 0,35 | Large Cap | NASDAQ-100 Equally Weighted Index | 21/3/2012 | 116,28 | 4,90 | 27,10 |
DI | Cổ phiếu | 1,31 tỷ | 4,32 tr.đ. | DI Direxion | 1,07 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 5/11/2008 | 57,80 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 1,07 tỷ | 30,34 tr.đ. | DI Direxion | 1,32 | Toàn bộ thị trường | MSCI Korea 25-50 | 10/4/2013 | 10,63 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 948,09 tr.đ. | 1,57 tr.đ. | DI Direxion | 0,96 | Dịch vụ truyền thông | Alphabet Inc. - Benchmark Price Return | 7/9/2022 | 63,63 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 762,21 tr.đ. | 672.418 | DI Direxion | 1,13 | Vật liệu | MarketVector Global Gold Miners Index | 8/12/2010 | 111,24 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 649,19 tr.đ. | 414.510 | DI Direxion | 0,96 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Biotechnology Select Industry | 28/5/2015 | 247,36 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 593,66 tr.đ. | 1,53 tr.đ. | DI Direxion | 0,96 | Chủ đề | DJ US Select / Home Construction | 19/8/2015 | 32,89 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 565,07 tr.đ. | 38.693 | DI Direxion | 1,18 | Toàn bộ thị trường | | 22/6/2023 | 38,97 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 562,46 tr.đ. | 1,34 tr.đ. | DI Direxion | 1,34 | Large Cap | FTSE China 50 Net Tax USD Index | 3/12/2009 | 22,55 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 487,06 tr.đ. | 626.165 | DI Direxion | 0,99 | Công nghệ thông tin | Taiwan Semiconductor Manufacturing Co., Ltd. Sponsored ADR | 3/10/2024 | 69,83 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 429,91 tr.đ. | 11,9 tr.đ. | DI Direxion | 1,04 | Large Cap | S&P 500 | 5/11/2008 | 25,64 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 410,77 tr.đ. | 300.016 | DI Direxion | 0,92 | Công nghệ thông tin | NVIDIA Corporation | 13/9/2023 | 114,90 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 387,45 tr.đ. | 38,05 tr.đ. | DI Direxion | 0,54 | Large Cap | S&P 500 | 8/6/2016 | 8,61 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 385,78 tr.đ. | 5,35 tr.đ. | DI Direxion | 0,98 | Công nghệ thông tin | Microsoft Corporation | 7/9/2022 | 40,29 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 355,2 tr.đ. | 5,85 tr.đ. | DI Direxion | 1,02 | Dịch vụ truyền thông | Meta Platforms Inc Class A | 5/6/2024 | 21,56 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 322,64 tr.đ. | 2,36 tr.đ. | DI Direxion | 0,97 | Công nghệ thông tin | Palantir Technologies Inc. Class A | 11/12/2024 | 53,11 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 315,69 tr.đ. | 240.042 | DI Direxion | 0,92 | Chứng chỉ tài chính | S&P Regional Banks Select Industry | 19/8/2015 | 120,31 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 310,84 tr.đ. | 286.661 | DI Direxion | 0,91 | Năng lượng | S&P Energy Select Sector | 6/11/2008 | 128,79 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 305,92 tr.đ. | 282.817 | DI Direxion | 1,03 | Vật liệu | MVIS Global Junior Gold Miners | 3/10/2013 | 100,52 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 296,34 tr.đ. | 2,5 tr.đ. | DI Direxion | 0,99 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Amazon.com, Inc. | 7/9/2022 | 31,03 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 294,15 tr.đ. | 257.582 | DI Direxion | 0,96 | Chứng chỉ công nghiệp | DJ US Select / Aerospace & Defense | 3/5/2017 | 47,83 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 288,74 tr.đ. | 18.399 | DI Direxion | 0,66 | Large Cap | S&P 500 | 28/5/2014 | 216,57 | 5,09 | 26,17 |
DI | Cổ phiếu | 235,62 tr.đ. | 685.316 | DI Direxion | 0,94 | Năng lượng | S&P Oil & Gas Exploration & Production Select Industry | 28/5/2015 | 51,63 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 231,44 tr.đ. | 865.087 | DI Direxion | 1,01 | Công nghệ thông tin | Broadcom Inc. | 10/10/2024 | 29,96 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 216,45 tr.đ. | 17,83 tr.đ. | DI Direxion | 0,99 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 5/11/2008 | 46,73 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 201,37 tr.đ. | 64.377 | DI Direxion | 0,94 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Health Care Select Sector | 15/6/2011 | 167,81 | 4,83 | 22,47 |
DI | Hàng hóa | 200,3 tr.đ. | 63.223 | DI Direxion | 0,72 | Thị trường rộng | Auspice Broad Commodity Index | 30/3/2017 | 34,24 | 0,00 | 0,00 |
DI | Trái phiếu | 190,16 tr.đ. | 1,12 tr.đ. | DI Direxion | 0,97 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 16/4/2009 | 42,76 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 142,79 tr.đ. | 641.168 | DI Direxion | 1,27 | Chủ đề | CSI Overseas China Internet | 2/11/2016 | 15,65 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 136,33 tr.đ. | 1,13 tr.đ. | DI Direxion | 1,03 | Năng lượng | S&P Oil & Gas Exploration & Production Select Industry | 28/5/2015 | 28,88 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 132,49 tr.đ. | 1,51 tr.đ. | DI Direxion | 0,96 | Công nghệ thông tin | Apple Inc. | 9/8/2022 | 46,90 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 123,49 tr.đ. | 68.419 | DI Direxion | 1,32 | Toàn bộ thị trường | MSCI Brazil 25-50 | 10/4/2013 | 70,22 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 118,96 tr.đ. | 83.060 | DI Direxion | 1,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 17/12/2008 | 57,15 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 113,13 tr.đ. | 1,51 tr.đ. | DI Direxion | 1,06 | Dịch vụ truyền thông | Netflix, Inc. | 3/10/2024 | 10,80 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 111,1 tr.đ. | 5,43 tr.đ. | DI Direxion | 0,99 | Công nghệ thông tin | Oracle Corporation | 19/11/2025 | 5,69 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 99,25 tr.đ. | 4.140 | DI Direxion | 0,97 | Chủ đề | NYSE FANG+ Index | 30/9/2021 | 230,90 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 90,7 tr.đ. | 676.413 | DI Direxion | 1,03 | Large Cap | FTSE China 50 Net Tax USD Index | 3/12/2009 | 34,75 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 89,89 tr.đ. | 930.044 | DI Direxion | 1,03 | Chứng chỉ tài chính | S&P Financial Select Sector | 6/11/2008 | 33,54 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 83,12 tr.đ. | 486.747 | DI Direxion | 1,01 | Công nghệ thông tin | S&P Technology Select Sector | 17/12/2008 | 65,25 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 81,01 tr.đ. | 18,76 tr.đ. | DI Direxion | 1,08 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Biotechnology Select Industry | 28/5/2015 | 6,98 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 80,25 tr.đ. | 2,14 tr.đ. | DI Direxion | 0,99 | — | | 15/6/2026 | 12,82 | - | - |
DI | Cổ phiếu | 72,59 tr.đ. | 50.595 | DI Direxion | 1,01 | Large Cap | S&P 500 High Beta Index | 7/11/2019 | 79,39 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 70,68 tr.đ. | 1,07 tr.đ. | DI Direxion | 1,04 | Vật liệu | MarketVector Global Gold Miners Index | 8/12/2010 | 49,99 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 68,8 tr.đ. | 191.154 | DI Direxion | 0,98 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | S&P Utilities Select Sector | 3/5/2017 | 38,22 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 67,89 tr.đ. | 73.222 | DI Direxion | 1,16 | Công nghệ thông tin | Advanced Micro Devices, Inc. | 12/2/2025 | 181,04 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 67,45 tr.đ. | 37.769 | DI Direxion | 1,00 | Chủ đề | Indxx Magnificent 7 Index - Benchmark TR Gross | 7/3/2024 | 56,21 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 66,31 tr.đ. | 193.915 | DI Direxion | 0,96 | Chủ đề | DJ Internet Composite | 7/11/2019 | 21,74 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 66,06 tr.đ. | 84.958 | DI Direxion | 1,19 | Toàn bộ thị trường | China Shenzhen SE / CSI 300 Index | 16/4/2015 | 16,31 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 65,66 tr.đ. | 187.201 | DI Direxion | 0,99 | Công nghệ thông tin | Marvell Technology, Inc. - USD - Benchmark Price Return | 11/2/2026 | 75,04 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 61,8 tr.đ. | 19.555 | DI Direxion | 0,99 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 8/1/2009 | 61,79 | 2,67 | 19,88 |
DI | Cổ phiếu | 53,3 tr.đ. | 15.407 | DI Direxion | 1,23 | Toàn bộ thị trường | MSCI India | 11/3/2010 | 41,01 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 51,94 tr.đ. | 10 tr.đ. | DI Direxion | 1,04 | Năng lượng | S&P Energy Select Sector | 6/11/2008 | 7,30 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 46,89 tr.đ. | 642.267 | DI Direxion | 0,92 | Vật liệu | MVIS Global Junior Gold Miners | 3/10/2013 | 34,61 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 41,63 tr.đ. | 1,26 tr.đ. | DI Direxion | 0,98 | Bất động sản | S&P Real Estate Select Sector | 16/7/2009 | 9,57 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 40,53 tr.đ. | 14.987 | DI Direxion | 1,05 | Toàn bộ thị trường | FTSE Developed Europe All Cap | 22/1/2014 | 42,66 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 40,48 tr.đ. | 13.554 | DI Direxion | 0,98 | Chứng chỉ công nghiệp | S&P Industrial Select Sector | 3/5/2017 | 73,60 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 39,64 tr.đ. | 409.872 | DI Direxion | 0,95 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 9/8/2022 | 50,50 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 38,4 tr.đ. | 2,27 tr.đ. | DI Direxion | 0,99 | — | | 15/7/2026 | 6,62 | - | - |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 34,68 tr.đ. | 8,8 tr.đ. | DI Direxion | 0,96 | Công nghệ thông tin | Apple Inc. | 9/8/2022 | 9,98 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 33,78 tr.đ. | 12,39 tr.đ. | DI Direxion | 1,42 | Công nghệ thông tin | Micron Technology, Inc. - Benchmark Price Return | 10/10/2024 | 10,69 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 33,06 tr.đ. | 90.958 | DI Direxion | 1,04 | Chứng chỉ tài chính | Berkshire Hathaway Inc. Class B | 11/12/2024 | 25,93 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 33 tr.đ. | 137.404 | DI Direxion | 0,99 | Công nghệ thông tin | Intel Corporation | 19/11/2025 | 38,82 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 31,76 tr.đ. | 342.244 | DI Direxion | 0,96 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | S&P Retail Select Industry | 14/7/2010 | 8,77 | 0,00 | 0,00 |
DI | Trái phiếu | 30,17 tr.đ. | 26.918 | DI Direxion | 1,08 | Đầu tư cấp | ICE BofA US Treasury (7-10 Y) | 16/4/2009 | 21,55 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 28,48 tr.đ. | 133.835 | DI Direxion | 1,07 | Bất động sản | S&P Real Estate Select Sector | 16/7/2009 | 19,86 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 28,19 tr.đ. | 68.112 | DI Direxion | 1,08 | Chủ đề | Indxx Magnificent 7 Index - Benchmark TR Gross | 7/3/2024 | 12,39 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 27,48 tr.đ. | 31,99 tr.đ. | DI Direxion | 0,99 | Công nghệ thông tin | Palantir Technologies Inc. Class A | 11/12/2024 | 4,80 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 26,82 tr.đ. | 116.814 | DI Direxion | 1,48 | Công nghệ thông tin | Palo Alto Networks, Inc. | 26/3/2025 | 51,08 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 25,26 tr.đ. | 65.272 | DI Direxion | 1,30 | Chứng chỉ công nghiệp | Boeing Company | 23/4/2025 | 19,43 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 25,03 tr.đ. | 247.111 | DI Direxion | 1,47 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 17/12/2008 | 18,76 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 24,24 tr.đ. | 1,4 tr.đ. | DI Direxion | 1,20 | Toàn bộ thị trường | MVIS Russia | 25/5/2011 | 2,47 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 23,32 tr.đ. | 86.730 | DI Direxion | 1,31 | Chăm sóc sức khỏe | | 26/3/2025 | 40,55 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 21,72 tr.đ. | 64.745 | DI Direxion | 1,46 | Chủ đề | Solactive United States Uranium and Nuclear Energy ETF Select Index - Benchmark TR Gross | 26/6/2024 | 14,24 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 21,29 tr.đ. | 928.709 | DI Direxion | 1,20 | Dịch vụ truyền thông | Alphabet Inc. - Benchmark Price Return | 7/9/2022 | 70,40 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 21,26 tr.đ. | 22.677 | DI Direxion | 0,45 | Chủ đề | Indxx Hydrogen Economy Index - Benchmark TR Net | 25/3/2021 | 10,88 | 1,42 | 11,16 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 21,22 tr.đ. | 215.444 | DI Direxion | 1,11 | Large Cap | S&P 500 High Beta Index | 7/11/2019 | 21,49 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 21,07 tr.đ. | 11,72 tr.đ. | DI Direxion | 1,21 | Công nghệ thông tin | Broadcom Inc. | 10/10/2024 | 8,78 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 20,43 tr.đ. | 6.037 | DI Direxion | 1,05 | Chủ đề | Solactive US AI & Big Data Index - Benchmark TR Gross | 15/5/2024 | 58,37 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 19,48 tr.đ. | 19.359 | DI Direxion | 0,65 | Chủ đề | S&P Kensho Moonshots Index | 12/11/2020 | 10,33 | 2,69 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 19,26 tr.đ. | 136.953 | DI Direxion | 2,44 | Công nghệ thông tin | QUALCOMM Incorporated | 25/6/2025 | 17,51 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 19,24 tr.đ. | 14.817 | DI Direxion | 1,35 | Chủ đề | Indxx Global Robotics & Artificial Intelligence Thematic Index | 19/4/2018 | 17,92 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 19,15 tr.đ. | 181.051 | DI Direxion | 1,01 | Công nghệ thông tin | NVIDIA Corporation | 13/9/2023 | 32,05 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 19,15 tr.đ. | 23.797 | DI Direxion | 1,03 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | S&P Consumer Discretionary Select Sector | 29/11/2018 | 38,29 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 18,92 tr.đ. | 775 | DI Direxion | 0,92 | — | | 7/10/2026 | 47,30 | - | - |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 17,61 tr.đ. | 12,2 tr.đ. | DI Direxion | 1,26 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Amazon.com, Inc. | 7/9/2022 | 9,03 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 17,08 tr.đ. | 163.783 | DI Direxion | 5,11 | Công nghệ thông tin | NYSE Semiconductor Top 5 Equal Weight Index - Benchmark TR Gross | 1/10/2025 | 45,55 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 16,91 tr.đ. | 1,19 tr.đ. | DI Direxion | 1,45 | Công nghệ thông tin | Advanced Micro Devices, Inc. | 12/2/2025 | 26,43 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 16,64 tr.đ. | 15.417 | DI Direxion | 1,12 | Chứng chỉ công nghiệp | S&P Transportation Select Industry FMC Capped Index | 3/5/2017 | 33,27 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 16,06 tr.đ. | 9.623 | DI Direxion | 0,99 | Công nghệ thông tin | Indxx USA Cloud Computing Index - Benchmark TR Gross | 8/1/2021 | 38,70 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 14,76 tr.đ. | 1.878 | DI Direxion | 0,45 | Chủ đề | Solactive Remote Work Index | 25/6/2020 | 73,82 | 4,58 | 28,83 |
DI | Cổ phiếu | 14,66 tr.đ. | 12.326 | DI Direxion | 1,26 | Toàn bộ thị trường | MSCI Mexico IMI 25-50 | 3/5/2017 | 25,90 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 14,48 tr.đ. | 61.417 | DI Direxion | 1,22 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Pharmaceuticals Select Industry | 15/11/2017 | 15,24 | 0,00 | 0,00 |