SA | Trái phiếu | 1,45 Bio. | — | SA Samsung | 0,09 | Đầu tư cấp | | 28/10/2025 | 10.021,16 | 0,00 | 0,00 |
SA | Trái phiếu | 816,71 tỷ | — | SA Samsung | 0,00 | Đầu tư cấp | | 22/11/2022 | 10.489,89 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | 128,44 tỷ | — | SA Samsung | 0,50 | Chứng chỉ công nghiệp | | 8/7/2025 | 15.056,04 | 3,70 | 28,55 |
SA | Trái phiếu | 82,31 tỷ | — | SA Samsung | 0,50 | Tín dụng rộng | | 22/11/2022 | 10.395,84 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | 42,53 tỷ | — | SA Samsung | 0,50 | Chủ đề | | 13/1/2026 | 12.700,52 | 3,40 | 34,80 |
SA | Cổ phiếu | 27,58 tỷ | — | SA Samsung | 0,55 | Công nghệ thông tin | Indxx China AI Semiconductor Top 10 Index - KRW - Benchmark Price Return | 13/2/2026 | 9.739,85 | 11,59 | 89,38 |
SA | Cổ phiếu | 14,16 tỷ | — | SA Samsung | 0,45 | Mid Cap | Nifty Midcap 100 Index - INR | 8/4/2025 | 10.128,30 | 3,74 | 26,16 |
SA | Hàng hóa | 698,68 tr.đ. | — | SA Samsung | 1,60 | Dầu thô | S&P GSCI Crude Oil | 29/4/2016 | 9,73 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | 103,71 tr.đ. | — | SA Samsung | 1,16 | Chủ đề | CSI Global China Internet Index | 20/6/2018 | 11,72 | 2,22 | 16,02 |
SA | Cổ phiếu | 17,67 tr.đ. | — | SA Samsung | 0,00 | Chủ đề | | 23/6/2022 | 4,76 | 2,76 | 19,16 |
SA | Cổ phiếu | 15,15 tr.đ. | — | SA Samsung | 0,65 | Lợi suất cổ tức cao | S&P High Yield Asia Pacific-Ex New Zealand REITs Select Index | 15/10/2020 | 2,03 | 0,92 | 17,38 |
SA | Cổ phiếu | 15,15 tr.đ. | — | SA Samsung | 0,65 | Lợi suất cổ tức cao | S&P High Yield Asia Pacific-Ex New Zealand REITs Select Index | 15/10/2020 | 2,03 | 0,92 | 17,38 |
SA | Cổ phiếu | 13,98 tr.đ. | — | SA Samsung | 0,85 | Chủ đề | | 6/7/2022 | 24,22 | 3,14 | 23,57 |
SA | Cổ phiếu | 12,97 tr.đ. | — | SA Samsung | 1,80 | Công nghệ thông tin | Bloomberg Global Semiconductor Top 20 Index - Benchmark Price Return | 8/11/2021 | 5,45 | 0,00 | 0,00 |
SA | Hàng hóa | 9,22 tr.đ. | — | SA Samsung | 0,00 | etf_invseg_Long BTC, Short USD | | 12/1/2023 | 2,85 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | 7,91 tr.đ. | — | SA Samsung | 0,00 | Chủ đề | NYSE FANG+ Index | 24/5/2021 | 5,02 | 10,90 | 34,59 |
SA | Cổ phiếu | 7,91 tr.đ. | — | SA Samsung | 0,00 | Chủ đề | NYSE FANG+ Index | 24/5/2021 | 5,02 | 10,90 | 34,59 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,65 | Toàn bộ thị trường | Hang Seng China Enterprises Index - HKD | 13/3/2017 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Toàn bộ thị trường | Nikkei 225 Futures Leveraged Index - KRW - Benchmark TR Gross | 10/9/2024 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Hàng hóa | — | — | SA Samsung | 0,00 | Bạc | Dow Jones Commodity Index Silver Excess - Benchmark TR Gross | 13/9/2021 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Large Cap | FnGuide China Access 1x Index - Benchmark TR Gross | 9/12/2015 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Large Cap | S&P 500 Pure Growth | 9/12/2015 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Hàng hóa | — | — | SA Samsung | 0,00 | Đồng | | 13/11/2018 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Hàng hóa | — | — | SA Samsung | 0,00 | Vàng | KRX Gold Spot Index - KRW - Benchmark TR Net | 5/11/2019 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Large Cap | | 16/3/2016 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Large Cap | | 17/11/2022 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 1,43 | Large Cap | Hang Seng China Enterprises Index - HKD | 13/3/2017 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Tài sản thay thế | — | — | SA Samsung | 0,00 | Biến động | S&P 500 VIX Short-Term Futures Index | 10/7/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Chủ đề | | 18/8/2021 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Toàn bộ thị trường | NASDAQ 100 Index | 1/11/2023 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Hàng hóa | — | — | SA Samsung | 0,00 | Vàng | | 5/8/2021 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Tài sản thay thế | — | — | SA Samsung | 0,00 | Biến động | S&P 500 VIX Short-Term Futures 0.5x Inverse Daily Index - Benchmark TR Net | 10/2/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Hàng hóa | — | — | SA Samsung | 0,00 | Vàng | Dow Jones Commodity Index Gold - KRW - Benchmark TR Gross | 5/8/2021 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Hàng hóa | — | — | SA Samsung | 0,00 | Dầu thô | Bloomberg WTI Crude Oil Single - Benchmark TR Gross | 17/4/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Large Cap | S&P 500 Pure Value | 9/12/2015 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Toàn bộ thị trường | | 9/4/2021 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Dịch vụ truyền thông | FnGuide Media Theme Stock Index - KRW - Benchmark TR Gross | 12/8/2015 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Large Cap | | 9/12/2015 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Large Cap | S&P 500 Pure Value | 9/12/2015 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Hàng hóa | — | — | SA Samsung | 0,00 | Vàng | S&P GSCI Gold 2X Inverse Index - USD - Benchmark TR Gross | 14/6/2018 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Hàng hóa | — | — | SA Samsung | 0,00 | Bạc | | 4/8/2020 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Hàng hóa | — | — | SA Samsung | 0,00 | Đồng | | 13/11/2018 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Large Cap | NASDAQ-100 Leveraged Index - KRW - Benchmark TR Gross | 4/10/2022 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Tài sản thay thế | — | — | SA Samsung | 0,00 | Biến động | S&P 500 VIX Short-Term Futures (ER) | 16/8/2022 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Large Cap | NASDAQ 100 Index | 23/6/2021 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Công nghệ thông tin | Hang Seng TECH Index - HKD | 28/7/2021 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Công nghệ thông tin | HSTECH TR 2X Leveraged Index - KRW - Benchmark TR Gross | 16/6/2022 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Chủ đề | KRX BBIG K-New Deal Index - KRX - Benchmark TR Gross | 18/8/2021 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Chủ đề | | 18/8/2021 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Large Cap | KOSPI 200 Futures TWAP Inverse Index - KRW - Benchmark TR Gross | 21/10/2021 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Toàn bộ thị trường | KOSDAQ 150 Futures TWAP Inverse Index - KRW - Benchmark TR Gross | 21/10/2021 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Toàn bộ thị trường | DJIA Futures 2X Leverage Index - Benchmark TR Net | 24/12/2024 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Hàng hóa | — | — | SA Samsung | 0,00 | Đồng | Dow Jones Commodity Index North American Copper - USD - Benchmark TR Gross | 9/11/2021 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Hàng hóa | — | — | SA Samsung | 0,00 | Đồng | Dow Jones Commodity Index North American Copper Inverse - KRW - Benchmark TR Gross | 9/11/2021 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Hàng hóa | — | — | SA Samsung | 0,00 | Khí tự nhiên | Dow Jones Commodity Index 2X Inverse Natural Gas - KRW - Benchmark TR Gross | 7/3/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Large Cap | KOSPI 200 Futures TWAP Inverse -2X Index - KRW - Benchmark TR Gross | 17/10/2022 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Toàn bộ thị trường | KOSDAQ 150 futures TWAP -2x Inverse Index - KRW - Benchmark TR Gross | 17/10/2022 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Tài sản thay thế | — | — | SA Samsung | 0,00 | Biến động | S&P 500 VIX Short-Term Futures 0.5x Inverse Daily Index - Benchmark TR Net | 23/3/2023 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Large Cap | S&P 500 Futures 2X Leveraged Daily Index - KRW - Benchmark TR Gross | 28/6/2023 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Hàng hóa | — | — | SA Samsung | 0,00 | Nhôm | S&P GSCI Aluminum Index | 25/3/2022 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Large Cap | S&P 500 Futures 2x Inverse Daily Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Gross | 28/6/2023 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Toàn bộ thị trường | KOSPI 200 Index | 19/12/2023 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Toàn bộ thị trường | KOSDAQ 150 Index - KRW | 19/12/2023 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Công nghệ thông tin | HSTECH TR 2X Leveraged Index - KRW - Benchmark TR Net | 19/3/2024 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Large Cap | NASDAQ 100 Index | 3/6/2024 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Công nghệ thông tin | Hang Seng TECH Index - Benchmark TR Gross | 25/6/2024 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Toàn bộ thị trường | KOSDAQ 150 Futures TWAP Leverage Index - KRW - Benchmark TR Gross | 17/10/2022 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Công nghệ thông tin | HSTECH 2x Short Index - HKD - Benchmark TR Net | 25/6/2024 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Toàn bộ thị trường | Nikkei 225 Futures Index - JPY - Benchmark TR Net | 10/9/2024 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Hàng hóa | — | — | SA Samsung | 0,00 | Thị trường rộng | | 10/9/2024 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Large Cap | Dow Jones Industrial Average Index - USD | 24/12/2024 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Large Cap | DJIA Futures 2X Leverage Index - Benchmark TR Net | 24/12/2024 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Hàng hóa | — | — | SA Samsung | 0,00 | Dầu thô | Bloomberg WTI Single 2X Leverage - Benchmark TR Net | 17/4/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Chủ đề | KRX Secondary Battery TOP 10 Index - KRW - Benchmark TR Gross | 18/8/2021 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Large Cap | FTSE China A 50 | 9/5/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Chủ đề | KRX Secondary Battery TOP 10 Index - KRW - Benchmark TR Gross | 21/7/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Chứng chỉ công nghiệp | iSelect Shipbuilding TOP10 Index - KRW - Benchmark TR Gross | 21/7/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Chứng chỉ công nghiệp | iSelect Leverage Shipbuilding TOP10 Index - KRW - Benchmark TR Gross | 21/7/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Chứng chỉ công nghiệp | Solactive China Mobility Top 5 Index - KRW - Benchmark TR Gross Hedged | 9/9/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Chủ đề | | 21/7/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Chủ đề | | 9/9/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Large Cap | NASDAQ 100 Index | 8/11/2023 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Năng lượng | Dow Jones Commodity Index 2X Inverse Natural Gas - KRW - Benchmark TR Gross | 9/5/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Hàng hóa | — | — | SA Samsung | 0,00 | Bạc | Dow Jones Commodity Index 2X Inverse Silver - KRW - Benchmark TR Gross | 13/11/2018 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Hàng hóa | — | — | SA Samsung | 0,00 | Dầu thô | | 17/4/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Large Cap | KOSPI Short Strangle 5% OTM Index - KRW - Benchmark TR Gross | 7/11/2018 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Hàng hóa | — | — | SA Samsung | 0,00 | Dầu thô | | 27/4/2022 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Hàng hóa | — | — | SA Samsung | 0,00 | Dầu thô | DJCI 2X Inverse Crude Oil Index - KRW - Benchmark TR Gross | 21/11/2021 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Hàng hóa | — | — | SA Samsung | 0,00 | Vàng | S&P GSCI Gold 2X Leverage Index - Benchmark Price Return | 14/6/2018 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Large Cap | KOSPI 200 Index | 21/10/2021 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Tài sản thay thế | — | — | SA Samsung | 1,22 | Global Macro | Hang Seng Index | 13/3/2017 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Hàng hóa | — | — | SA Samsung | 0,00 | Khí tự nhiên | DJCI Natural Gas 2X Leveraged Index - KRW - Benchmark TR Gross | 28/4/2023 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Tài sản thay thế | — | — | SA Samsung | 0,65 | Global Macro | Hang Seng Index | 13/3/2017 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Toàn bộ thị trường | KOSDAQ 150 Index - KRW | 21/10/2021 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Toàn bộ thị trường | Korea Value Up Index - KRW - Benchmark TR Gross | 4/11/2024 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Hàng hóa | — | — | SA Samsung | 0,00 | Dầu thô | S&P GSCI Crude Oil 2X Leveraged TR Index - KRW - Benchmark TR Gross | 11/7/2017 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Toàn bộ thị trường | | 17/7/2018 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Hàng hóa | — | — | SA Samsung | 0,00 | Bạc | | 13/9/2021 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Hàng hóa | — | — | SA Samsung | 0,00 | Dầu thô | Bloomberg WTI Single 2X Inverse - Benchmark TR Net | 27/4/2022 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Bất động sản | | 22/7/2022 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |