ETF · Phân khúc

Biến động

Tổng số ETF
38

Tất cả sản phẩm

38 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Tài sản thay thế15,82 tỷ— ICICI Prudential IETF0,36Biến độngNifty Alpha Low-Volatility 30 Index - INR - Benchmark TR Gross12/8/202025,830,000,00
Cổ phiếu529,41 tr.đ.8,49 tr.đ. iPath0,89Biến độngS&P 500 VIX Short-Term Futures Index19/1/201817,760,000,00
etf_assetclass_Equity Income520,49 tr.đ.290.738 Simplify0,66Biến động12/5/202116,500,000,00
Tài sản thay thế260,83 tr.đ.1,35 tr.đ. ProShares0,95Biến độngS&P 500 VIX Short-Term Futures Index3/10/201164,110,000,00
Tài sản thay thế258,7 tr.đ.7,28 tr.đ. ProShares0,95Biến độngS&P 500 VIX Short-Term Futures Index3/10/201116,940,000,00
Tài sản thay thế219,44 tr.đ.2,65 tr.đ. ProShares0,85Biến độngS&P 500 VIX Short-Term Futures Index3/1/201116,700,000,00
2x Long VIX Futures ETF
·
Tài sản thay thế159,21 tr.đ.1,96 tr.đ. Volatility Shares2,19Biến độngLong VIX Futures Index - Benchmark TR Gross28/3/202235,900,000,00
-1x Short VIX Futures ETF
·
Tài sản thay thế150,96 tr.đ.2,22 tr.đ. Volatility Shares1,47Biến độngShort VIX Futures Index - Benchmark TR Net28/3/202228,970,000,00
Tài sản thay thế124,29 tr.đ.1.694 J.P. Morgan0,85Biến độngS&P 500 VIX Short-Term Futures Points-Change Inverse Daily Index - Benchmark TR Gross19/3/202531,070,000,00
Tài sản thay thế122,05 tr.đ.662.901 Amundi0,60Biến độngS&P 500 VIX Futures Enhanced Roll Index25/9/20120,638,4532,30
Tài sản thay thế122,05 tr.đ.— Amundi0,60Biến độngS&P 500 VIX Futures Enhanced Roll Index25/9/20120,635,4625,22
Tài sản thay thế50,86 tr.đ.466.777 ProShares0,85Biến độngS&P 500 VIX Mid-Term Futures Index3/1/201112,920,000,00
Cổ phiếu40,71 tr.đ.15.744 iPath0,89Biến độngS&P 500 VIX Mid-Term Futures Index17/1/201845,890,000,00
SG ETN Daily Short -1X VIX Future
·
Cổ phiếu29,4 tr.đ.26.186 Societe Generale0,01Biến độngCBOE Volatility Index Futures - Benchmark TR Net23/9/202255,570,000,00
Cổ phiếu22,83 tr.đ.196 VelocityShares0,00Biến độngS&P 500 VIX Mid-Term Futures30/11/201033,820,000,00
Tài sản thay thế22,4 tr.đ.837.607 WisdomTree0,99Biến độngS&P 500 VIX Short-Term Futures Index14/3/20160,590,000,00
Tài sản thay thế20,65 tr.đ.60.685 BetaPro1,18Biến độngS&P 500 VIX Short-Term Futures Index15/12/201012,080,000,00
Tài sản thay thế20,29 tr.đ.59.835 Volatility Shares1,42Biến động19/4/20237,720,000,00
Cổ phiếu12,93 tr.đ.2.428 iPath0,95Biến độngS&P 500 Dynamic VIX Futures Total Return Index17/8/201138,520,000,00
Cổ phiếu6,57 tr.đ.4.537 Dynamic Active3,62Biến động13/1/202226,330,000,00
Cổ phiếu5,58 tr.đ.6 VelocityShares0,00Biến độngS&P 500 VIX SHORT-TERM FUTURES TR30/11/201015,760,000,00
UX Tracker Unlimited
·
Tài sản thay thế2,94 tr.đ.— Societe Generale0,00Biến động23/2/20221,920,000,00
Cổ phiếu558.540763 ConvexityShares0,65Biến độngT3 SPIKE Front 2 Futures Index - Benchmark TR Gross18/8/20227,450,000,00
Cổ phiếu438.1494.014 ConvexityShares0,79Biến độngT3 SPIKE Front 2 Futures Index - Benchmark TR Gross18/8/20223,510,000,00
Cổ phiếu246.30936 VelocityShares1,65Biến độngS&P 500 VIX SHORT-TERM FUTURES TR30/11/20100,060,000,00
Tài sản thay thế—— Shinhan0,00Biến độngS&P 500 VIX Short-Term Futures (ER)24/2/20230,000,000,00
Hantoo S&P500 VIX S/T Futures ETN
·
Tài sản thay thế—— True0,00Biến độngS&P 500 VIX Short-Term Futures Index30/3/20230,000,000,00
Tài sản thay thế—— Samsung0,00Biến độngS&P 500 VIX Short-Term Futures 0.5x Inverse Daily Index - Benchmark TR Net23/3/20230,000,000,00
Tài sản thay thế—— Korea Investment & Securities0,00Biến độngS&P 500 VIX Short-Term Futures 0.5x Inverse Daily Index - Benchmark TR Net7/3/20250,000,000,00
Tài sản thay thế—— MUFG0,00Biến độngS&P 500 VIX Short-Term Futures Index21/12/20100,000,000,00
Samsung Securities Co., Ltd.
·
Tài sản thay thế—— Samsung0,00Biến độngS&P 500 VIX Short-Term Futures (ER)16/8/20220,000,000,00
Tài sản thay thế—— Simplex0,00Biến độngS&P 500 VIX Short-Term Futures Index14/1/20250,000,000,00
Tài sản thay thế—— Korea Investment & Securities0,00Biến độngS&P 500 VIX Short-Term Futures (ER)7/3/20250,000,000,00
Cổ phiếu—495.773 Global X0,00Biến độngHang Seng China Enterprises Index - HKD9/3/20170,000,000,00
Tài sản thay thế—— Samsung0,00Biến độngS&P 500 VIX Short-Term Futures 0.5x Inverse Daily Index - Benchmark TR Net10/2/20250,000,000,00
Tài sản thay thế—— Structured Invest0,40Biến độngEURO STOXX ESG-X & Ex Nuclear Power Minimum Variance Unconstrained Index - EUR30/7/20190,000,000,00
Tài sản thay thế—— Shinhan0,00Biến độngS&P 500 VIX Short-Term Futures 0.5x Inverse Daily Index - Benchmark TR Net23/3/20230,000,000,00
Tài sản thay thế—— Samsung0,00Biến độngS&P 500 VIX Short-Term Futures Index10/7/20250,000,000,00

Thư mục ETF

Thư mục ETF