IP | Tài sản thay thế | 580,058 tr.đ. | 12,819 tr.đ. | IP iPath | 0,89 | Biến động | S&P 500 VIX Short-Term Futures Index | 19/1/2018 | 39,51 | 0 | 0 |
SI | Tài sản thay thế | 571,891 tr.đ. | 484.302,4 | SI Simplify | 0,66 | Biến động | | 12/5/2021 | 15,07 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 349,088 tr.đ. | 53,991 tr.đ. | VS Volatility Shares | 2,19 | Biến động | Long VIX Futures Index - Benchmark TR Gross | 28/3/2022 | 10,88 | 0 | 0 |
PR | Tài sản thay thế | 341,26 tr.đ. | 8,522 tr.đ. | PR ProShares | 0,95 | Biến động | S&P 500 VIX Short-Term Futures Index | 3/10/2011 | 61,51 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 261,389 tr.đ. | 7,343 tr.đ. | VS Volatility Shares | 1,47 | Biến động | Short VIX Futures Index - Benchmark TR Net | 28/3/2022 | 14,27 | 0 | 0 |
PR | Tài sản thay thế | 196,303 tr.đ. | 2,734 tr.đ. | PR ProShares | 0,95 | Biến động | S&P 500 VIX Short-Term Futures Index | 3/10/2011 | 46,77 | 0 | 0 |
PR | Tài sản thay thế | 184,41 tr.đ. | 4,488 tr.đ. | PR ProShares | 0,85 | Biến động | S&P 500 VIX Short-Term Futures Index | 3/1/2011 | 33,55 | 0 | 0 |
AM | Tài sản thay thế | 177,12 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,6 | Biến động | S&P 500 VIX Futures Enhanced Roll Index | 25/9/2012 | 0,75 | 5,46 | 25,22 |
AM | Tài sản thay thế | 176,405 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,6 | Biến động | S&P 500 VIX Futures Enhanced Roll Index | 25/9/2012 | 0,75 | 8,45 | 32,3 |
JP | Tài sản thay thế | 105,833 tr.đ. | 762,104 | JP JPMorgan | 0,85 | Biến động | S&P 500 VIX Short-Term Futures Points-Change Inverse Daily Index - Benchmark TR Gross | 19/3/2025 | 25,94 | 0 | 0 |
WI | Tài sản thay thế | 70,646 tr.đ. | — | WI WisdomTree | 0,99 | Biến động | S&P 500 VIX Short-Term Futures Index | 17/3/2016 | 4,2 | 0 | 0 |
PR | Tài sản thay thế | 68,775 tr.đ. | 367.012,9 | PR ProShares | 0,85 | Biến động | S&P 500 VIX Mid-Term Futures Index | 3/1/2011 | 16,95 | 0 | 0 |
IP | Tài sản thay thế | 41,431 tr.đ. | 12.438,09 | IP iPath | 0,89 | Biến động | S&P 500 VIX Mid-Term Futures Index | 17/1/2018 | 61,79 | 0 | 0 |
SG | Tài sản thay thế | 25,59 tr.đ. | — | SG Societe Generale | 0,01 | Biến động | CBOE Volatility Index Futures - Benchmark TR Net | 9/9/2022 | 26,69 | 0 | 0 |
BE | Tài sản thay thế | 23,061 tr.đ. | — | BE BetaPro | 1,48 | Biến động | S&P 500 VIX Short-Term Futures Index | 15/12/2010 | 27,26 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 22,833 tr.đ. | — | VE VelocityShares | 1,35 | Biến động | S&P 500 VIX Mid-Term Futures | 29/11/2010 | 33,82 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 17,804 tr.đ. | — | VE VelocityShares | 1,65 | Biến động | S&P 500 VIX SHORT-TERM FUTURES TR | 29/11/2010 | 3,84 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 11,727 tr.đ. | 42.228,18 | VS Volatility Shares | 1,45 | Biến động | | 19/4/2023 | 8,06 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 5,576 tr.đ. | — | VE VelocityShares | 0,7 | Biến động | S&P 500 VIX SHORT-TERM FUTURES TR | 29/11/2010 | 15,76 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 5,223 tr.đ. | 3.910,378 | DY Dynamic | 3,62 | Biến động | | 13/1/2022 | 26,12 | 0 | 0 |
SG | Tài sản thay thế | 2,937 tr.đ. | — | SG Societe Generale | 0 | Biến động | | 23/2/2022 | 1,92 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 618.360 | 2.639,733 | CO ConvexityShares | 0,65 | Biến động | T3 SPIKE Front 2 Futures Index - Benchmark TR Gross | 15/8/2022 | 8,06 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 512.525 | 8.484,934 | CO ConvexityShares | 0,79 | Biến động | T3 SPIKE Front 2 Futures Index - Benchmark TR Gross | 15/8/2022 | 3,96 | 0 | 0 |
SA | Tài sản thay thế | — | — | SA Samsung | 0 | Biến động | S&P 500 VIX Short-Term Futures (ER) | 16/8/2022 | 0 | 0 | 0 |
SA | Tài sản thay thế | — | — | SA Samsung | 0 | Biến động | S&P 500 VIX Short-Term Futures 0.5x Inverse Daily Index - Benchmark TR Net | 23/3/2023 | 0 | 0 | 0 |
IP | Tài sản thay thế | — | 3.583,2 | IP iPath | 0,95 | Biến động | S&P 500 Dynamic VIX Futures Total Return Index | 17/8/2011 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | — | — | KI Korea Investment & Securities | 0 | Biến động | S&P 500 VIX Short-Term Futures 0.5x Inverse Daily Index - Benchmark TR Net | 7/3/2025 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | — | — | MU MUFG | 0 | Biến động | S&P 500 VIX Short-Term Futures Index | 21/12/2010 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | — | — | KI Korea Investment & Securities | 0 | Biến động | S&P 500 VIX Short-Term Futures (ER) | 7/3/2025 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | — | — | IC ICICI | 0,42 | Biến động | Nifty Alpha Low-Volatility 30 Index - INR - Benchmark TR Gross | 12/8/2020 | 24,81 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | — | — | SH Shinhan | 0 | Biến động | S&P 500 VIX Short-Term Futures 0.5x Inverse Daily Index - Benchmark TR Net | 23/3/2023 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | — | — | SI Structured Invest | 0,4 | Biến động | EURO STOXX ESG-X & Ex Nuclear Power Minimum Variance Unconstrained Index - EUR | 30/7/2019 | 0 | 0 | 0 |
SA | Tài sản thay thế | — | — | SA Samsung | 0 | Biến động | S&P 500 VIX Short-Term Futures 0.5x Inverse Daily Index - Benchmark TR Net | 10/2/2025 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | — | — | SH Shinhan | 0 | Biến động | S&P 500 VIX Short-Term Futures (ER) | 24/2/2023 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | — | — | TR True | 0 | Biến động | S&P 500 VIX Short-Term Futures Index | 30/3/2023 | 0 | 0 | 0 |
GX | Tài sản thay thế | — | — | GX Global X | 0,65 | Biến động | Hang Seng China Enterprises Index - HKD | 10/3/2017 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | — | — | SI Simplex | 0 | Biến động | S&P 500 VIX Short-Term Futures Index | 14/1/2025 | 0 | 0 | 0 |
SA | Tài sản thay thế | — | — | SA Samsung | 0 | Biến động | S&P 500 VIX Short-Term Futures Index | 10/7/2025 | 0 | 0 | 0 |