| Tài sản thay thế | 15,82 tỷ | — | IP ICICI Prudential IETF | 0,36 | Biến động | Nifty Alpha Low-Volatility 30 Index - INR - Benchmark TR Gross | 12/8/2020 | 25,83 | 0,00 | 0,00 |
IP | Cổ phiếu | 529,41 tr.đ. | 8,49 tr.đ. | IP iPath | 0,89 | Biến động | S&P 500 VIX Short-Term Futures Index | 19/1/2018 | 17,76 | 0,00 | 0,00 |
SI | etf_assetclass_Equity Income | 520,49 tr.đ. | 290.738 | SI Simplify | 0,66 | Biến động | | 12/5/2021 | 16,50 | 0,00 | 0,00 |
PR | Tài sản thay thế | 260,83 tr.đ. | 1,35 tr.đ. | PR ProShares | 0,95 | Biến động | S&P 500 VIX Short-Term Futures Index | 3/10/2011 | 64,11 | 0,00 | 0,00 |
PR | Tài sản thay thế | 258,7 tr.đ. | 7,28 tr.đ. | PR ProShares | 0,95 | Biến động | S&P 500 VIX Short-Term Futures Index | 3/10/2011 | 16,94 | 0,00 | 0,00 |
PR | Tài sản thay thế | 219,44 tr.đ. | 2,65 tr.đ. | PR ProShares | 0,85 | Biến động | S&P 500 VIX Short-Term Futures Index | 3/1/2011 | 16,70 | 0,00 | 0,00 |
VS | Tài sản thay thế | 159,21 tr.đ. | 1,96 tr.đ. | VS Volatility Shares | 2,19 | Biến động | Long VIX Futures Index - Benchmark TR Gross | 28/3/2022 | 35,90 | 0,00 | 0,00 |
VS | Tài sản thay thế | 150,96 tr.đ. | 2,22 tr.đ. | VS Volatility Shares | 1,47 | Biến động | Short VIX Futures Index - Benchmark TR Net | 28/3/2022 | 28,97 | 0,00 | 0,00 |
JM | Tài sản thay thế | 124,29 tr.đ. | 1.694 | JM J.P. Morgan | 0,85 | Biến động | S&P 500 VIX Short-Term Futures Points-Change Inverse Daily Index - Benchmark TR Gross | 19/3/2025 | 31,07 | 0,00 | 0,00 |
AM | Tài sản thay thế | 122,05 tr.đ. | 662.901 | AM Amundi | 0,60 | Biến động | S&P 500 VIX Futures Enhanced Roll Index | 25/9/2012 | 0,63 | 8,45 | 32,30 |
AM | Tài sản thay thế | 122,05 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,60 | Biến động | S&P 500 VIX Futures Enhanced Roll Index | 25/9/2012 | 0,63 | 5,46 | 25,22 |
PR | Tài sản thay thế | 50,86 tr.đ. | 466.777 | PR ProShares | 0,85 | Biến động | S&P 500 VIX Mid-Term Futures Index | 3/1/2011 | 12,92 | 0,00 | 0,00 |
IP | Cổ phiếu | 40,71 tr.đ. | 15.744 | IP iPath | 0,89 | Biến động | S&P 500 VIX Mid-Term Futures Index | 17/1/2018 | 45,89 | 0,00 | 0,00 |
SG | Cổ phiếu | 29,4 tr.đ. | 26.186 | SG Societe Generale | 0,01 | Biến động | CBOE Volatility Index Futures - Benchmark TR Net | 23/9/2022 | 55,57 | 0,00 | 0,00 |
VE | Cổ phiếu | 22,83 tr.đ. | 196 | VE VelocityShares | 0,00 | Biến động | S&P 500 VIX Mid-Term Futures | 30/11/2010 | 33,82 | 0,00 | 0,00 |
WI | Tài sản thay thế | 22,4 tr.đ. | 837.607 | WI WisdomTree | 0,99 | Biến động | S&P 500 VIX Short-Term Futures Index | 14/3/2016 | 0,59 | 0,00 | 0,00 |
BE | Tài sản thay thế | 20,65 tr.đ. | 60.685 | BE BetaPro | 1,18 | Biến động | S&P 500 VIX Short-Term Futures Index | 15/12/2010 | 12,08 | 0,00 | 0,00 |
VS | Tài sản thay thế | 20,29 tr.đ. | 59.835 | VS Volatility Shares | 1,42 | Biến động | | 19/4/2023 | 7,72 | 0,00 | 0,00 |
IP | Cổ phiếu | 12,93 tr.đ. | 2.428 | IP iPath | 0,95 | Biến động | S&P 500 Dynamic VIX Futures Total Return Index | 17/8/2011 | 38,52 | 0,00 | 0,00 |
DA | Cổ phiếu | 6,57 tr.đ. | 4.537 | DA Dynamic Active | 3,62 | Biến động | | 13/1/2022 | 26,33 | 0,00 | 0,00 |
VE | Cổ phiếu | 5,58 tr.đ. | 6 | VE VelocityShares | 0,00 | Biến động | S&P 500 VIX SHORT-TERM FUTURES TR | 30/11/2010 | 15,76 | 0,00 | 0,00 |
SG | Tài sản thay thế | 2,94 tr.đ. | — | SG Societe Generale | 0,00 | Biến động | | 23/2/2022 | 1,92 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 558.540 | 763 | CO ConvexityShares | 0,65 | Biến động | T3 SPIKE Front 2 Futures Index - Benchmark TR Gross | 18/8/2022 | 7,45 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 438.149 | 4.014 | CO ConvexityShares | 0,79 | Biến động | T3 SPIKE Front 2 Futures Index - Benchmark TR Gross | 18/8/2022 | 3,51 | 0,00 | 0,00 |
VE | Cổ phiếu | 246.309 | 36 | VE VelocityShares | 1,65 | Biến động | S&P 500 VIX SHORT-TERM FUTURES TR | 30/11/2010 | 0,06 | 0,00 | 0,00 |
| Tài sản thay thế | — | — | SH Shinhan | 0,00 | Biến động | S&P 500 VIX Short-Term Futures (ER) | 24/2/2023 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Tài sản thay thế | — | — | TR True | 0,00 | Biến động | S&P 500 VIX Short-Term Futures Index | 30/3/2023 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Tài sản thay thế | — | — | SA Samsung | 0,00 | Biến động | S&P 500 VIX Short-Term Futures 0.5x Inverse Daily Index - Benchmark TR Net | 23/3/2023 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Tài sản thay thế | — | — | KI Korea Investment & Securities | 0,00 | Biến động | S&P 500 VIX Short-Term Futures 0.5x Inverse Daily Index - Benchmark TR Net | 7/3/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
MU | Tài sản thay thế | — | — | MU MUFG | 0,00 | Biến động | S&P 500 VIX Short-Term Futures Index | 21/12/2010 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Tài sản thay thế | — | — | SA Samsung | 0,00 | Biến động | S&P 500 VIX Short-Term Futures (ER) | 16/8/2022 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SI | Tài sản thay thế | — | — | SI Simplex | 0,00 | Biến động | S&P 500 VIX Short-Term Futures Index | 14/1/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Tài sản thay thế | — | — | KI Korea Investment & Securities | 0,00 | Biến động | S&P 500 VIX Short-Term Futures (ER) | 7/3/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | — | 495.773 | GX Global X | 0,00 | Biến động | Hang Seng China Enterprises Index - HKD | 9/3/2017 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Tài sản thay thế | — | — | SA Samsung | 0,00 | Biến động | S&P 500 VIX Short-Term Futures 0.5x Inverse Daily Index - Benchmark TR Net | 10/2/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SI | Tài sản thay thế | — | — | SI Structured Invest | 0,40 | Biến động | EURO STOXX ESG-X & Ex Nuclear Power Minimum Variance Unconstrained Index - EUR | 30/7/2019 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Tài sản thay thế | — | — | SH Shinhan | 0,00 | Biến động | S&P 500 VIX Short-Term Futures 0.5x Inverse Daily Index - Benchmark TR Net | 23/3/2023 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Tài sản thay thế | — | — | SA Samsung | 0,00 | Biến động | S&P 500 VIX Short-Term Futures Index | 10/7/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |