Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
ETF · Phân khúc
Nhôm
Tổng số ETF
17
Tất cả sản phẩm
17 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
WI
WisdomTree Aluminium (German Cert.)
ALUM.L
·
GB00B15KXN58
Hàng hóa
105,9 tr.đ.
—
WI
WisdomTree
0,54
Nhôm
Bloomberg Aluminum Subindex (TR)
27/9/2006
4,61
0,00
0,00
WI
WisdomTree Aluminium - EUR Daily Hedged
EALU.MI
·
JE00B6VG2P72
Hàng hóa
16,51 tr.đ.
—
WI
WisdomTree
0,49
Nhôm
Bloomberg Aluminum Subindex Euro Hedged Daily - EUR
6/7/2012
8,18
0,00
0,00
WI
WisdomTree Aluminium 2x Daily Leveraged
LALU.L
·
JE00B2NFTC05
Hàng hóa
7,86 tr.đ.
—
WI
WisdomTree
0,98
Nhôm
Bloomberg Aluminum Subindex (TR)
11/3/2008
3,66
0,00
0,00
IP
iPath Series B Bloomberg Aluminum Subindex Total Return ETN
JJU
·
US06746P5715
Hàng hóa
4,85 tr.đ.
341,71
IP
iPath
0,45
Nhôm
Bloomberg Aluminum
17/1/2018
45,68
0,00
0,00
US
USCF Aluminum Strategy Fund
ALUM
·
US90290T8172
Hàng hóa
819.750
248,24
US
USCF
0,65
Nhôm
6/10/2023
33,41
0,00
0,00
BP
BNP Paribas Aluminium ETC
B4NP.DE
·
DE000PB6ALU1
Hàng hóa
799.989,7
—
BP
BNP Paribas
0,90
Nhôm
LME Aluminium Spot Price
22/5/2017
27,38
0,00
0,00
IP
iPath Bloomberg Aluminum Subindex Total Return ETN
JJUFF
·
US06739H3214
Hàng hóa
770.541
—
IP
iPath
0,75
Nhôm
Bloomberg Aluminum
24/6/2008
19,96
0,00
0,00
BP
BNP Paribas Arbitrage Issuance BV 2019-open end on RICI Enhanced Aluminum Excess Return Underlying Tracker
0GZH.DE
·
DE000PZ9REA8
Hàng hóa
326.064,66
—
BP
BNP Paribas
1,20
Nhôm
RICI Enhanced Aluminum Index - EUR
22/8/2019
14,67
0,00
0,00
BP
BNPP RICI Aluminium (TR) Enhanced ETC
BNQN.DE
·
DE000PB8R1A1
Hàng hóa
144.714,73
—
BP
BNP Paribas
1,00
Nhôm
RICI Enhanced Aluminum Index - EUR
13/10/2016
20,68
0,00
0,00
BP
BNP Paribas RICI Enhanced Aluminium ETC
B4NA.DE
·
DE000PR5RAU2
Hàng hóa
15.602,28
—
BP
BNP Paribas
0,99
Nhôm
RICI Enhanced Aluminum Index - EUR
16/5/2017
24,02
0,00
0,00
UB
UBS ETC on UBS Bloomberg CMCI Aluminium Index
ALYU.L
·
CH0348206266
Hàng hóa
—
—
UB
UBS
0,37
Nhôm
UBS Bloomberg CMCI Components USD Aluminium Index - USD
7/12/2016
0,00
0,00
0,00
DA
Daishin Securities 2X Inverse Aluminum Futures ETN(H) 21
510021.KQ
·
KRG510000216
Hàng hóa
—
—
DA
Daishin
0,00
Nhôm
S&P GSCI ALUMINUM 2X INVERSE TR
25/3/2022
0,00
0,00
0,00
UB
UBS ETC - UBS Bloomberg CMCI Aluminium Index ETC
TLACI.SW
·
CH0037787576
Hàng hóa
—
—
UB
UBS
0,37
Nhôm
UBS Bloomberg CMCI Aluminum USD Index - USD
8/2/2008
0,00
0,00
0,00
DA
Daishin Securities Daishin 2X Aluminum Futures ETN(H) 20
510020.KQ
·
KRG510000208
Hàng hóa
—
—
DA
Daishin
0,00
Nhôm
S&P GSCI Aluminum 2X Leveraged - Benchmark TR Net
25/3/2022
0,00
0,00
0,00
BP
BNP Paribas RICI Enhanced Aluminium (TR) EUR Hedge ETC
B4N4.DE
·
DE000PR5REA6
Hàng hóa
—
—
BP
BNP Paribas
1,20
Nhôm
RICI Enhanced Aluminum Index - EUR
3/5/2017
19,86
0,00
0,00
DA
Daishin Securities Co., Ltd
510014.KQ
·
KRG510000141
Hàng hóa
—
—
DA
Daishin
0,00
Nhôm
—
0,00
0,00
0,00
SA
Samsung Aluminum Futures ETN 97
530097.KQ
·
KRG530000972
Hàng hóa
—
—
SA
Samsung
0,00
Nhôm
S&P GSCI Aluminum Index
25/3/2022
0,00
0,00
0,00
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1159
IN
Invesco
406
WI
WisdomTree
354
UB
UBS
309
LY
Lyxor
305
SP
SPDR
274
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5162
Fixed Income
1662
Commodities
568
Asset Allocation
209
Currency
166
Alternatives
118
Tất cả các phân khúc
Total Market
2070
Investment Grade
1051
Large Cap
927
Theme
639
Broad Credit
424
Information Technology
192
+109 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
74
NASDAQ-100 Index
34
MSCI World Index
34
MSCI EM (Emerging Markets)
32
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4137 thêm