ETF · Phân khúc

Nhôm

Tổng số ETF
17

Tất cả sản phẩm

17 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Hàng hóa105,9 tr.đ. WisdomTree0,54NhômBloomberg Aluminum Subindex (TR)27/9/20064,610,000,00
Hàng hóa16,51 tr.đ. WisdomTree0,49NhômBloomberg Aluminum Subindex Euro Hedged Daily - EUR6/7/20128,180,000,00
Hàng hóa7,86 tr.đ. WisdomTree0,98NhômBloomberg Aluminum Subindex (TR)11/3/20083,660,000,00
Hàng hóa4,85 tr.đ.341,71 iPath0,45NhômBloomberg Aluminum17/1/201845,680,000,00
USCF Aluminum Strategy Fund
·
Hàng hóa819.750248,24 USCF0,65Nhôm6/10/202333,410,000,00
BNP Paribas Aluminium ETC
·
Hàng hóa799.989,7 BNP Paribas0,90NhômLME Aluminium Spot Price22/5/201727,380,000,00
Hàng hóa770.541 iPath0,75NhômBloomberg Aluminum24/6/200819,960,000,00
Hàng hóa326.064,66 BNP Paribas1,20NhômRICI Enhanced Aluminum Index - EUR22/8/201914,670,000,00
Hàng hóa144.714,73 BNP Paribas1,00NhômRICI Enhanced Aluminum Index - EUR13/10/201620,680,000,00
Hàng hóa15.602,28 BNP Paribas0,99NhômRICI Enhanced Aluminum Index - EUR16/5/201724,020,000,00
Hàng hóa UBS0,37NhômUBS Bloomberg CMCI Components USD Aluminium Index - USD7/12/20160,000,000,00
Hàng hóa Daishin0,00NhômS&P GSCI ALUMINUM 2X INVERSE TR25/3/20220,000,000,00
Hàng hóa UBS0,37NhômUBS Bloomberg CMCI Aluminum USD Index - USD8/2/20080,000,000,00
Hàng hóa Daishin0,00NhômS&P GSCI Aluminum 2X Leveraged - Benchmark TR Net25/3/20220,000,000,00
Hàng hóa BNP Paribas1,20NhômRICI Enhanced Aluminum Index - EUR3/5/201719,860,000,00
Daishin Securities Co., Ltd
·
Hàng hóa Daishin0,00Nhôm0,000,000,00
Samsung Aluminum Futures ETN 97
·
Hàng hóa Samsung0,00NhômS&P GSCI Aluminum Index25/3/20220,000,000,00

Thư mục ETF

Thư mục ETF