Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Vĩ mô
Private Markets
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
ETF · Phân khúc
Nhôm
Tổng số ETF
17
Tất cả sản phẩm
17 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
WI
WisdomTree Aluminium
ALUM.L
·
GB00B15KXN58
Hàng hóa
95,47 tr.đ.
91.837
WI
WisdomTree
0,49
Nhôm
Bloomberg Aluminum Subindex (TR)
22/9/2006
4,46
0,00
0,00
WI
WisdomTree Aluminium - EUR Daily Hedged
EALU.MI
·
JE00B6VG2P72
Hàng hóa
22,52 tr.đ.
2.545
WI
WisdomTree
0,49
Nhôm
Bloomberg Aluminum Subindex Euro Hedged Daily - EUR
3/7/2012
7,86
0,00
0,00
IP
iPath Series B Bloomberg Aluminum Subindex Total Return ETN
JJU
·
US06746P5715
Cổ phiếu
5,44 tr.đ.
177
IP
iPath
0,45
Nhôm
Bloomberg Aluminum
17/1/2018
45,88
0,00
0,00
WI
WisdomTree Aluminium 2x Daily Leveraged
LALU.L
·
JE00B2NFTC05
Hàng hóa
4,19 tr.đ.
27.035
WI
WisdomTree
0,98
Nhôm
Bloomberg Aluminum Subindex (TR)
7/3/2008
3,30
0,00
0,00
US
USCF ETF Trust
ALUM
·
US90290T8172
Cổ phiếu
1,44 tr.đ.
308
US
USCF
0,65
Nhôm
18/7/2001
28,99
0,00
0,00
BP
BNP Paribas Aluminium ETC
B4NP.DE
·
DE000PB6ALU1
Hàng hóa
799.989,7
—
BP
BNP Paribas
0,90
Nhôm
LME Aluminium Spot Price
22/5/2017
27,38
0,00
0,00
IP
iPath Bloomberg Aluminum Subindex Total Return(SM) ETN
JJUFF
·
US06739H3214
Cổ phiếu
290.383
1
IP
iPath
0,75
Nhôm
Bloomberg Aluminum
25/6/2008
16,81
0,00
0,00
RI
BNPP RICI Enhanced Aluminum (ER) Index EUR Hedge ETC
0GZH.DE
·
DE000PZ9REA8
etf_assetclass_Single Commodity
190.000
16
RI
RICI
1,20
Nhôm
RICI Enhanced Aluminum Index - EUR
3/9/2019
14,51
0,00
0,00
BP
BNPP RICI Aluminium (TR) Enhanced ETC
BNQN.DE
·
DE000PB8R1A1
Hàng hóa
144.714,73
—
BP
BNP Paribas
1,00
Nhôm
RICI Enhanced Aluminum Index - EUR
13/10/2016
20,68
0,00
0,00
DA
Daishin Securities Co., Ltd
510014.KQ
·
KRG510000141
Hàng hóa
—
—
DA
Daishin
0,00
Nhôm
—
0,00
0,00
0,00
SA
Samsung Aluminum Futures ETN 97
530097.KQ
·
KRG530000972
Hàng hóa
—
—
SA
Samsung
0,00
Nhôm
S&P GSCI Aluminum Index
25/3/2022
0,00
0,00
0,00
DA
Daishin Securities 2X Inverse Aluminum Futures ETN(H) 21
510021.KQ
·
KRG510000216
Hàng hóa
—
—
DA
Daishin
0,00
Nhôm
S&P GSCI ALUMINUM 2X INVERSE TR
25/3/2022
0,00
0,00
0,00
UB
UBS ETC - UBS Bloomberg CMCI Aluminium Index ETC
TLACI.SW
·
CH0037787576
Hàng hóa
—
—
UB
UBS
0,37
Nhôm
UBS Bloomberg CMCI Aluminum USD Index - USD
8/2/2008
0,00
0,00
0,00
BP
BNP Paribas RICI Enhanced Aluminium (TR) EUR Hedge ETC
B4N4.DE
·
DE000PR5REA6
Hàng hóa
—
—
BP
BNP Paribas
1,20
Nhôm
RICI Enhanced Aluminum Index - EUR
3/5/2017
19,86
0,00
0,00
DA
Daishin Securities Daishin 2X Aluminum Futures ETN(H) 20
510020.KQ
·
KRG510000208
Hàng hóa
—
—
DA
Daishin
0,00
Nhôm
S&P GSCI Aluminum 2X Leveraged - Benchmark TR Net
25/3/2022
0,00
0,00
0,00
UB
UBS ETC on UBS Bloomberg CMCI Aluminium Index
ALYU.L
·
CH0348206266
Hàng hóa
—
46
UB
UBS
0,33
Nhôm
UBS Bloomberg CMCI Components USD Aluminium Index - USD
7/12/2016
91,62
0,00
0,00
BP
BNP Paribas RICI Enhanced Aluminium ETC
B4NA.DE
·
DE000PR5RAU2
Hàng hóa
—
—
BP
BNP Paribas
0,99
Nhôm
RICI Enhanced Aluminum Index - EUR
16/5/2017
24,02
0,00
0,00
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1173
IN
Invesco
423
WI
WisdomTree
353
LY
Lyxor
323
UB
UBS
321
SP
SPDR
276
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5237
Fixed Income
1675
Commodities
555
Asset Allocation
207
Currency
159
Alternatives
121
Tất cả các phân khúc
Total Market
2101
Investment Grade
1057
Large Cap
946
Theme
652
Broad Credit
428
Information Technology
196
+110 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
75
NASDAQ-100 Index
36
MSCI World Index
36
MSCI EM (Emerging Markets)
33
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4152 thêm