ETF Nhà cung cấp
USCF
pages_etf_anbieter_total_etfs
4
pages_etf_anbieter_all_products
4 pages_etf_index__etfs_countTên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 26,807 tr.đ. | 130.191,7 | 1,20 | Đồng | 21/1/2025 | 27,47 | 0 | 0 | |||
| Hàng hóa | 5,266 tr.đ. | 7.694,245 | 0,59 | Thị trường rộng lớn | 11/1/2023 | 21,45 | 0 | 0 | |||
| Hàng hóa | 2,749 tr.đ. | 542,622 | 0,52 | Thị trường rộng lớn | 9/8/2023 | 27,73 | 0 | 0 | |||
| Hàng hóa | 819.75 | 248,244 | 0,65 | Nhôm | 6/10/2023 | 33,41 | 0 | 0 |

