ETF Nhà cung cấp
USCF
Tổng số ETF
18
Tất cả sản phẩm
18 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 2,08 tỷ | 5,75 tr.đ. | 0,86 | Dầu thô | Front Month Light Sweet Crude Oil | 10/4/2006 | 157,39 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 874,44 tr.đ. | 1,87 tr.đ. | 1,15 | Dầu thô | Crude Oil Brent ICE Near Term ($/bbl) | 2/6/2010 | 65,75 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 821,68 tr.đ. | 303.469 | 0,80 | Thị trường rộng | 3/5/2018 | 30,21 | 0,00 | 0,00 | |||
| Hàng hóa | 651,19 tr.đ. | 474.855 | 0,88 | Đồng | SummerHaven Copper (TR) | 15/11/2011 | 38,53 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 558,36 tr.đ. | 17,23 tr.đ. | 1,17 | Khí tự nhiên | Front Month Natural Gas | 18/4/2007 | 9,10 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 540,85 tr.đ. | 23.591 | 0,85 | Năng lượng | 24/3/2021 | 59,90 | 3,53 | 21,02 | |||
| Hàng hóa | 412,61 tr.đ. | 13.128 | 1,05 | Thị trường rộng | SummerHaven Dynamic Commodity (TR) | 20/3/2010 | 105,80 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 156,23 tr.đ. | 48.734 | 1,08 | Xăng | Front Month Unleaded Gasoline | 26/2/2008 | 135,85 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 49,2 tr.đ. | 11.492 | 1,01 | Dầu thô | 12 Month Light Sweet Crude Oil | 6/12/2007 | 61,49 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 14,59 tr.đ. | 54.965 | 1,65 | Khí tự nhiên | 12 Month Natural Gas | 18/11/2009 | 5,21 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 12,74 tr.đ. | 12.870 | 1,20 | Đồng | 21/1/2025 | 31,07 | 0,00 | 0,00 | |||
| Hàng hóa | 9,04 tr.đ. | 4.229 | 0,45 | Vàng | 3/11/2021 | 30,14 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 3,15 tr.đ. | 1.004 | 0,65 | Toàn bộ thị trường | 8/6/2022 | 37,09 | 2,27 | 15,99 | |||
| Tài sản thay thế | 2,86 tr.đ. | 4.800 | 0,79 | Chiến lược đa dạng | 4/5/2023 | 38,08 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,91 tr.đ. | 249 | 0,79 | Thị trường rộng | 11/1/2023 | 19,10 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,5 tr.đ. | 1.335 | 0,79 | Thị trường rộng | 9/8/2023 | 30,02 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,44 tr.đ. | 308 | 0,65 | Nhôm | 18/7/2001 | 28,99 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 737.171 | 1.118 | 0,93 | Kết quả mục tiêu | 9/12/2025 | 36,86 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm