ETF Nhà cung cấp
USCF
Tổng số ETF
18
Tất cả sản phẩm
18 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 2,04 tỷ | 6,23 tr.đ. | 0,86 | Dầu thô | Front Month Light Sweet Crude Oil | 10/4/2006 | 154,44 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 795,22 tr.đ. | 296.354 | 0,80 | Thị trường rộng | 3/5/2018 | 31,59 | 0,00 | 0,00 | |||
| Hàng hóa | 748,31 tr.đ. | 2,35 tr.đ. | 1,15 | Dầu thô | Crude Oil Brent ICE Near Term ($/bbl) | 2/6/2010 | 60,84 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 735,98 tr.đ. | 586.015 | 0,88 | Đồng | SummerHaven Copper (TR) | 15/11/2011 | 40,11 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 578,77 tr.đ. | 9,46 tr.đ. | 1,17 | Khí tự nhiên | Front Month Natural Gas | 18/4/2007 | 10,46 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 521,81 tr.đ. | 19.409 | 0,85 | Năng lượng | 24/3/2021 | 60,19 | 3,53 | 21,02 | |||
| Hàng hóa | 414,82 tr.đ. | 16.880 | 1,05 | Thị trường rộng | SummerHaven Dynamic Commodity (TR) | 20/3/2010 | 110,62 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 182,4 tr.đ. | 44.340 | 1,08 | Xăng | Front Month Unleaded Gasoline | 26/2/2008 | 145,92 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 48,51 tr.đ. | 17.674 | 1,01 | Dầu thô | 12 Month Light Sweet Crude Oil | 6/12/2007 | 57,07 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 16,15 tr.đ. | 58.870 | 1,65 | Khí tự nhiên | 12 Month Natural Gas | 18/11/2009 | 5,77 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 13,92 tr.đ. | 19.694 | 1,20 | Đồng | 21/1/2025 | 31,99 | 0,00 | 0,00 | |||
| Hàng hóa | 8,36 tr.đ. | 4.482 | 0,45 | Vàng | 3/11/2021 | 33,46 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 7,35 tr.đ. | 3.390 | 0,79 | Chiến lược đa dạng | 4/5/2023 | 36,76 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 3,09 tr.đ. | 1.030 | 0,65 | Toàn bộ thị trường | 8/6/2022 | 36,38 | 2,27 | 15,99 | |||
| Cổ phiếu | 3,08 tr.đ. | 408 | 0,79 | Thị trường rộng | 9/8/2023 | 30,84 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 2,16 tr.đ. | 376 | 0,79 | Thị trường rộng | 11/1/2023 | 21,57 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,44 tr.đ. | 308 | 0,65 | Nhôm | 18/7/2001 | 28,99 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,14 tr.đ. | 1.458 | 0,93 | Kết quả mục tiêu | 9/12/2025 | 37,96 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm