HA | Cổ phiếu | 92,83 tỷ | — | HA Harvest | 0,60 | Toàn bộ thị trường | China Shenzhen SE / CSI 300 Index | 7/5/2012 | 4,64 | 1,67 | 15,40 |
HA | Cổ phiếu | 38,13 tỷ | — | HA Harvest | 0,60 | Chủ đề | Shanghai Science and Technology Innovation Board Chip Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross | 30/9/2022 | 2,31 | 0,00 | 0,00 |
HA | Trái phiếu | 29,53 tỷ | — | HA Harvest | 0,20 | Tín dụng rộng | | 10/7/2025 | 100,56 | 4,73 | 36,33 |
HA | Cổ phiếu | 12,43 tỷ | — | HA Harvest | 0,20 | Toàn bộ thị trường | CSI Smallcap 500 Index | 6/2/2013 | 3,02 | 2,35 | 27,85 |
HA | Cổ phiếu | 9,21 tỷ | — | HA Harvest | 0,20 | Toàn bộ thị trường | CSI A500 Index - CNY - Benchmark TR Net | 20/9/2024 | 1,17 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 8,65 tỷ | — | HA Harvest | 0,60 | Công nghệ thông tin | China Securities Software Service Index - CNY - Benchmark TR Gross | 29/1/2021 | 0,75 | 4,92 | 81,66 |
HA | Cổ phiếu | 6,7 tỷ | — | HA Harvest | 0,60 | Chứng chỉ công nghiệp | CSI Rare Metal Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross | 15/9/2021 | 0,98 | 2,28 | 25,80 |
HA | Cổ phiếu | 5,39 tỷ | — | HA Harvest | 0,60 | Toàn bộ thị trường | CSI 300 Dividend Low Volatility Index - CNY - Benchmark TR Gross | 8/8/2019 | 1,33 | 0,91 | 9,77 |
HA | Cổ phiếu | 2,96 tỷ | — | HA Harvest | 0,60 | Toàn bộ thị trường | National Securities Green Power Index - CNY - Benchmark TR Gross | 21/4/2022 | 1,25 | 1,47 | 18,41 |
HA | Cổ phiếu | 2,22 tỷ | 923.069 | HA Harvest | 0,40 | Toàn bộ thị trường | | 16/1/2025 | 12,00 | 0,00 | 0,00 |
HA | Hàng hóa | 2,12 tỷ | — | HA Harvest | 0,60 | Vàng | Shanghai Gold Centralized Pricing Contract - CNY - Benchmark TR Gross | 23/3/2022 | 9,94 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 2,07 tỷ | 350.534 | HA Harvest | 0,85 | Chăm sóc sức khỏe | | 18/12/2014 | 7,29 | 5,01 | 23,83 |
HA | Cổ phiếu | 1,94 tỷ | — | HA Harvest | 0,60 | Large Cap | German DAX Index - CNY - Benchmark TR Net | 3/4/2024 | 1,24 | 2,00 | 18,67 |
HA | Cổ phiếu | 1,92 tỷ | — | HA Harvest | 0,00 | Vật liệu | CSI Sub-Sector Chemical Industry Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross | 6/11/2025 | 1,12 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 1,88 tỷ | — | HA Harvest | 0,00 | Toàn bộ thị trường | CSI Innovation Driven Index - CNY - Benchmark TR Gross | 20/9/2019 | 1,67 | 1,16 | 13,26 |
HA | Cổ phiếu | 1,85 tỷ | — | HA Harvest | 0,60 | Năng lượng | China Securities New Energy Index - Benchmark TR Gross | 9/8/2021 | 0,67 | 1,81 | 20,99 |
HA | Cổ phiếu | 1,42 tỷ | — | HA Harvest | 0,60 | Toàn bộ thị trường | China Securities High-end Equipment Subdivision 50 Index - CNY - Benchmark TR Gross | 5/8/2022 | 0,97 | 3,50 | 64,99 |
HA | Cổ phiếu | 1,38 tỷ | — | HA Harvest | 0,00 | Toàn bộ thị trường | CSI Free Cash Flow Index - CNY - Benchmark TR Gross | 30/4/2025 | 1,29 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 1,13 tỷ | — | HA Harvest | 0,70 | Công nghệ thông tin | Hang Seng TECH Index - Benchmark TR Gross | 26/5/2021 | 0,60 | 2,72 | 18,31 |
HA | Cổ phiếu | 1,13 tỷ | — | HA Harvest | 0,60 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Hong Kong Stock Connect Innovative Drug Index - CNY - Benchmark TR Net | 30/7/2025 | 0,91 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 1,01 tỷ | 25.053 | HA Harvest | 0,85 | Công nghệ thông tin | | 26/5/2015 | 23,26 | 9,33 | 35,06 |
HA | Cổ phiếu | 793,65 tr.đ. | — | HA Harvest | 0,60 | Chủ đề | China Securities Battery Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross | 13/7/2021 | 0,80 | 2,50 | 24,33 |
HA | Cổ phiếu | 646,17 tr.đ. | 16.512 | HA Harvest | 0,75 | Large Cap | S&P 100 Equal Weighted | 24/7/2014 | 10,90 | 4,37 | 21,58 |
HA | Cổ phiếu | 571,36 tr.đ. | 71.228 | HA Harvest | 0,01 | Large Cap | | 16/2/2022 | 9,49 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 564,85 tr.đ. | — | HA Harvest | 0,60 | Chủ đề | China Securities Photovoltaic Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 19/11/2025 | 1,03 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 546,81 tr.đ. | 1,28 tr.đ. | HA Harvest | 0,40 | Công nghệ thông tin | Strategy Inc Class A | 5/3/2025 | 2,75 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 528,72 tr.đ. | 54.289 | HA Harvest | 0,50 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | | 15/1/2019 | 17,98 | 2,04 | 14,43 |
HA | Cổ phiếu | 454,15 tr.đ. | — | HA Harvest | 0,60 | Chủ đề | China Securities Guoxin Central Enterprise Modern Energy Index - CNY - Benchmark TR Gross | 27/7/2023 | 1,34 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 419,59 tr.đ. | — | HA Harvest | 0,60 | Chủ đề | Hang Seng Consumer Index - CNY - Benchmark TR Gross | 11/8/2025 | 0,88 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 391,51 tr.đ. | — | HA Harvest | 0,16 | Toàn bộ thị trường | CSI All-Share Securities Company Index - CNY - Benchmark TR Gross | 17/7/2025 | 0,86 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 360,49 tr.đ. | — | HA Harvest | 0,20 | Toàn bộ thị trường | CSI A50 Index - CNH - Benchmark TR Gross | 7/3/2024 | 1,29 | 2,08 | 16,57 |
HA | Cổ phiếu | 314,04 tr.đ. | — | HA Harvest | 0,00 | Large Cap | ChiNext 50 Index - CNY - Benchmark TR Gross | 23/1/2025 | 1,59 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 294,96 tr.đ. | 256.697 | HA Harvest | 0,40 | Công nghệ thông tin | | 21/8/2024 | 14,44 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 290,17 tr.đ. | — | HA Harvest | 0,60 | Chăm sóc sức khỏe | SSE Science and Technology Innovation Board Biomedical Index Yield - CNY - Benchmark TR Net | 27/12/2023 | 1,05 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 287,31 tr.đ. | 208.166 | HA Harvest | 0,40 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Solactive US Large & Mid Cap Technology Index - Benchmark TR Net | 16/1/2025 | 6,27 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 287,31 tr.đ. | 49.034 | HA Harvest | 0,40 | — | | 16/1/2025 | 6,27 | - | - |
HA | Cổ phiếu | 280,99 tr.đ. | 142.631 | HA Harvest | 0,40 | Công nghệ thông tin | Solactive US Large & Mid Cap Technology Index - Benchmark TR Net | 16/1/2025 | 23,27 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 280,61 tr.đ. | 113.475 | HA Harvest | 0,40 | Large Cap | | 21/8/2025 | 13,79 | 0,00 | 0,00 |
HA | Trái phiếu | 261,12 tr.đ. | 99.300 | HA Harvest | 0,45 | Đầu tư cấp | | 28/9/2023 | 7,12 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 247,49 tr.đ. | 73.890 | HA Harvest | 0,40 | Chăm sóc sức khỏe | | 21/8/2024 | 10,19 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 230,01 tr.đ. | — | HA Harvest | 0,60 | Large Cap | FTSE China A 50 | 3/7/2017 | 1,73 | 1,45 | 12,21 |
HA | Cổ phiếu | 224,88 tr.đ. | — | HA Harvest | 0,60 | Chủ đề | Hang Seng Hong Kong Stock Connect Technology Index - CNY - Benchmark TR Net | 4/8/2025 | 0,77 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 220,81 tr.đ. | — | HA Harvest | 0,65 | Large Cap | S&P/TSX 60 | 13/6/2022 | 12,37 | 2,17 | 14,77 |
HA | Cổ phiếu | 220,81 tr.đ. | 12.991 | HA Harvest | 0,65 | — | | 13/6/2022 | 12,37 | - | - |
HA | Trái phiếu | 220,35 tr.đ. | 20.935 | HA Harvest | 0,45 | Đầu tư cấp | | 16/1/2024 | 9,58 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 213,52 tr.đ. | 73.977 | HA Harvest | 0,40 | Công nghệ thông tin | | 21/8/2024 | 10,48 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 203,39 tr.đ. | — | HA Harvest | 0,60 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Medicine and Health 100 Strategy Index - CNY - Benchmark TR Gross | 24/4/2020 | 0,82 | 2,79 | 22,89 |
HA | Cổ phiếu | 203,27 tr.đ. | — | HA Harvest | 0,60 | Chăm sóc sức khỏe | Hang Seng Healthcare Index - CNY - Benchmark TR Gross | 7/5/2024 | 1,55 | 2,67 | 20,30 |
HA | Cổ phiếu | 190,48 tr.đ. | 57.529 | HA Harvest | 0,40 | Công nghệ thông tin | Advanced Micro Devices, Inc. | 5/3/2025 | 44,82 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 179,31 tr.đ. | — | HA Harvest | 0,00 | Toàn bộ thị trường | CSI Emerging Technology 100 Strategy Index - CNY - Benchmark TR Gross | 26/9/2019 | 1,60 | 3,95 | 26,95 |
HA | Cổ phiếu | 171,85 tr.đ. | — | HA Harvest | 0,60 | Toàn bộ thị trường | CSI All-Integrated Circuit Index - CNY - Benchmark TR Gross | 12/4/2024 | 2,15 | 4,85 | 81,16 |
HA | Cổ phiếu | 171,36 tr.đ. | 11.985 | HA Harvest | 0,40 | Dịch vụ truyền thông | | 5/3/2025 | 20,90 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 169,61 tr.đ. | 7.467 | HA Harvest | 0,40 | Công nghệ thông tin | | 16/6/2025 | 19,55 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 167,73 tr.đ. | 35.588 | HA Harvest | 0,40 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 21/8/2024 | 14,21 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 166,64 tr.đ. | 36.633 | HA Harvest | 0,40 | Công nghệ thông tin | | 5/3/2025 | 17,49 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 165,49 tr.đ. | — | HA Harvest | 0,60 | Chủ đề | China Securities Credit State-owned Enterprise Digital Economy Index - CNY - Benchmark TR Gross | 22/5/2025 | 1,35 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 165,11 tr.đ. | 38.970 | HA Harvest | 0,40 | Dịch vụ truyền thông | | 16/1/2025 | 9,48 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 161,92 tr.đ. | — | HA Harvest | 0,60 | Chủ đề | SSE Science & Technology Innovation Board New Generation I.T Index - CNY - Benchmark TR Gross | 20/5/2022 | 1,84 | 5,49 | 66,02 |
HA | Cổ phiếu | 156,42 tr.đ. | 228.483 | HA Harvest | 0,40 | — | | 15/6/2026 | 10,79 | - | - |
HA | Cổ phiếu | 143,74 tr.đ. | 6.244 | HA Harvest | 0,40 | Công nghệ thông tin | | 15/1/2026 | 25,00 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 134,22 tr.đ. | 21.093 | HA Harvest | 0,40 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Costco Wholesale Corporation | 5/3/2025 | 8,87 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 121,1 tr.đ. | 2.785 | HA Harvest | 0,75 | Chứng chỉ tài chính | | 5/2/2018 | 13,71 | 1,31 | 13,35 |
HA | Cổ phiếu | 119,48 tr.đ. | 14.064 | HA Harvest | 0,01 | Công nghệ thông tin | | 25/10/2022 | 21,53 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 114,95 tr.đ. | 67.197 | HA Harvest | 0,01 | Chăm sóc sức khỏe | | 25/10/2022 | 8,56 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 113,5 tr.đ. | 76.215 | HA Harvest | 0,40 | Chứng chỉ tài chính | Coinbase Global, Inc. Class A | 5/3/2025 | 4,69 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 102,47 tr.đ. | 72.405 | HA Harvest | 0,40 | Dịch vụ truyền thông | | 1/10/2025 | 5,00 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 101,86 tr.đ. | 22.567 | HA Harvest | 0,40 | Chứng chỉ tài chính | | 1/10/2025 | 7,09 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 101,34 tr.đ. | 28.499 | HA Harvest | 0,01 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | | 25/10/2022 | 10,58 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 98,53 tr.đ. | 52.062 | HA Harvest | 0,40 | Chứng chỉ tài chính | | 1/10/2025 | 4,48 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 91,66 tr.đ. | — | HA Harvest | 0,60 | Chủ đề | CSI Shanghai-Hong Kong-Shenzhen Internet Index - CNY - Benchmark TR Gross | 25/1/2021 | 0,64 | 3,53 | 28,90 |
HA | Cổ phiếu | 90,82 tr.đ. | — | HA Harvest | 0,60 | Toàn bộ thị trường | | 26/2/2025 | 1,22 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 82,59 tr.đ. | — | HA Harvest | 0,60 | Toàn bộ thị trường | Hang Seng Hong Kong Stock Connect Index - CNY - Benchmark TR Net | 22/10/2025 | 0,92 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 82,49 tr.đ. | 84.777 | HA Harvest | 0,40 | Công nghệ thông tin | | 1/10/2025 | 3,68 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 82,1 tr.đ. | 46.657 | HA Harvest | 0,75 | — | | 30/4/2025 | 14,16 | - | - |
HA | Cổ phiếu | 82,1 tr.đ. | — | HA Harvest | 0,75 | Chủ đề | | 30/4/2025 | 14,16 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 81,78 tr.đ. | — | HA Harvest | 0,20 | Chủ đề | Shanghai Stock Exchange Science and Technology Innovation Board Composite Index - CNY - Benchmark TR Gross | 9/4/2025 | 1,42 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 77,21 tr.đ. | — | HA Harvest | 0,60 | Toàn bộ thị trường | Growth Enterprise Market Index - CNY - Benchmark TR Gross | 24/11/2022 | 1,29 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 74,23 tr.đ. | — | HA Harvest | 0,00 | Toàn bộ thị trường | Shanghai Stock Exchange Science and Technology Innovation Board Composite Index - CNY - Benchmark TR Net | 5/6/2025 | 1,43 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 73,93 tr.đ. | — | HA Harvest | 0,60 | Toàn bộ thị trường | China Innovation 400 Index - CNY - Benchmark TR Gross | 22/3/2012 | 2,39 | 2,94 | 35,93 |
HA | Cổ phiếu | 72,83 tr.đ. | 13.659 | HA Harvest | 0,85 | Năng lượng | | 21/10/2014 | 4,18 | 1,96 | 15,10 |
HA | Cổ phiếu | 72,15 tr.đ. | — | HA Harvest | 0,60 | Toàn bộ thị trường | CSI Fundamentals 50 Index - CNY - Benchmark TR Gross | 23/5/2019 | 1,42 | 0,74 | 8,16 |
HA | Cổ phiếu | 64,92 tr.đ. | 2.937 | HA Harvest | 0,40 | Vật liệu | Solactive Global Gold Giants Index TR | 15/1/2019 | 96,18 | 4,18 | 23,07 |
HA | Cổ phiếu | 63,22 tr.đ. | 43.675 | HA Harvest | 0,40 | Công nghệ thông tin | | 21/8/2024 | 11,00 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 62,5 tr.đ. | — | HA Harvest | 0,60 | Chứng chỉ công nghiệp | | 16/4/2025 | 1,40 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 52,55 tr.đ. | — | HA Harvest | 0,60 | Toàn bộ thị trường | CSI Financial Real Estate Index - CNY - Benchmark TR Gross | 20/6/2014 | 2,29 | 0,83 | 9,22 |
HA | Cổ phiếu | 52,12 tr.đ. | 442 | HA Harvest | 0,75 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Solactive Travel & Leisure Index - CAD - Benchmark TR Gross | 12/4/2023 | 18,78 | 5,71 | 19,19 |
HA | Cổ phiếu | 47,32 tr.đ. | — | HA Harvest | 0,60 | Toàn bộ thị trường | Shanghai Composite Index - CNY - Benchmark TR Gross | 5/3/2025 | 1,09 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 30,03 tr.đ. | 11.950 | HA Harvest | 0,85 | Bất động sản | | 23/6/2017 | 4,88 | 1,92 | 27,13 |
HA | Cổ phiếu | 20,05 tr.đ. | 2.039 | HA Harvest | 0,65 | Chủ đề | Harvest Blockchain Technologies Index - CAD | 7/2/2018 | 24,16 | 3,39 | 25,63 |
HA | Cổ phiếu | 19,97 tr.đ. | — | HA Harvest | 0,20 | Large Cap | Hang Seng China Enterprises Index - HKD | 24/9/2020 | 0,68 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 18,42 tr.đ. | 6.259 | HA Harvest | 0,40 | Chủ đề | | 14/1/2021 | 9,21 | 1,76 | 18,20 |
HA | Cổ phiếu | 16,33 tr.đ. | — | HA Harvest | 0,60 | Chủ đề | CSI Mainland Transportation Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross | 29/12/2022 | 0,95 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 12,31 tr.đ. | 781 | HA Harvest | 0,01 | Kết quả mục tiêu | | 15/4/2024 | 23,44 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 5,82 tr.đ. | 4.100 | HA Harvest | 0,48 | Đầu tư cấp | | 10/1/2020 | 19,10 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 5,78 tr.đ. | 1.655 | HA Harvest | 0,00 | Large Cap | | 25/3/2015 | 9,41 | 3,34 | 15,54 |
HA | Cổ phiếu | 3,54 tr.đ. | 1.881 | HA Harvest | 2,61 | Toàn bộ thị trường | | 25/10/2022 | 10,31 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 3,45 tr.đ. | 3.561 | HA Harvest | 2,66 | Toàn bộ thị trường | | 25/10/2022 | 9,41 | 0,00 | 0,00 |
HA | Hàng hóa | — | — | HA Harvest | 0,00 | etf_invseg_Long BTC, Short USD | CME CF Bitcoin Reference Rate Index - Asia Pacific - HKD - Benchmark Price Return | 30/4/2024 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
HA | Hàng hóa | — | — | HA Harvest | 0,00 | etf_invseg_Long ETH, Short USD | | 30/4/2024 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | — | — | HA Harvest | 0,00 | Chủ đề | | 26/9/2022 | 0,00 | 2,04 | 16,28 |