NH | Cổ phiếu | 110,85 tỷ | — | NH NH-Amundi | 0,35 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | iSelect Power Facility Investment Index - KRW - Benchmark Price Return | 24/9/2024 | 37.474,59 | 2,90 | 29,09 |
SP | Cổ phiếu | 24,22 tỷ | 23,92 tr.đ. | SP SPDR | 0,08 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | S&P Utilities Select Sector | 16/12/1998 | 42,02 | 2,47 | 22,84 |
KO | Cổ phiếu | 16,02 tỷ | — | KO KODEX | 0,25 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | Utilities Select Sector Index - USD | 1/8/2023 | 16.288,47 | 2,48 | 22,94 |
VA | etf_assetclass_Sector Equity | 9,5 tỷ | 314.272 | VA Vanguard | 0,09 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | MSCI US IMI 25/50 Utilities | 26/1/2004 | 185,14 | 2,48 | 22,98 |
| Cổ phiếu | 4,17 tỷ | — | SK Shin Kong | 0,84 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | NYSE FactSet U.S. Electricity Infrastructure Quality Income Index | 2/5/2025 | 12,41 | 4,36 | 29,90 |
BM | Cổ phiếu | 2,16 tỷ | 308.152 | BM BMO | 0,71 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | | 20/10/2011 | 11,06 | 2,09 | 15,41 |
FI | Cổ phiếu | 2,03 tỷ | 484.050 | FI Fidelity | 0,08 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | MSCI USA IMI Utilities 25/50 Index | 21/10/2013 | 55,26 | 2,41 | 22,41 |
HA | Cổ phiếu | 1,43 tỷ | 401.152 | HA Hamilton | 0,65 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | | 14/6/2023 | 12,32 | 2,28 | 14,21 |
IS | Cổ phiếu | 1,36 tỷ | 159.732 | IS iShares | 0,37 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | Russell 1000 Utilities RIC 22.5/45 Capped Index | 12/6/2000 | 107,68 | 2,65 | 23,41 |
IS | Cổ phiếu | 1,34 tỷ | 285.453 | IS iShares | 0,15 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | S&P 500 Capped 35/20 Utilities Sector Index | 20/3/2017 | 10,51 | 2,46 | 22,78 |
IN | Cổ phiếu | 1,23 tỷ | — | IN Invesco | 0,60 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | CSI All Share Electricity and Utilities Index - CNY - Benchmark TR Gross | 16/1/2026 | 1,04 | 0,00 | 0,00 |
VI | Tài sản thay thế | 1,16 tỷ | 157.985 | VI Virtus | 0,49 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | | 23/9/2015 | 76,33 | 3,33 | 26,97 |
BM | Cổ phiếu | 860,93 tr.đ. | 51.358 | BM BMO | 0,61 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | Solactive Equal Weight Canada Utilities Index - CAD | 19/1/2010 | 28,65 | 1,92 | 31,91 |
IS | Cổ phiếu | 847,66 tr.đ. | 29.455 | IS iShares | 0,46 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | STOXX Europe 600 / Utilities (Capped) - SS | 8/7/2002 | 56,61 | 2,28 | 17,58 |
XT | Cổ phiếu | 830,21 tr.đ. | 21.783 | XT Xtrackers | 0,25 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | MSCI World Index / Utilities -SEC | 16/3/2016 | 41,34 | 2,32 | 20,24 |
TE | Cổ phiếu | 790,72 tr.đ. | 248.829 | TE Tema | 0,75 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | | 3/12/2024 | 34,50 | 4,24 | 29,73 |
FT | etf_assetclass_Sector Equity | 744,51 tr.đ. | 255.699 | FT First Trust | 0,61 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | StrataQuant Utilities Index | 8/5/2007 | 46,82 | 2,07 | 18,89 |
SP | Cổ phiếu | 689,42 tr.đ. | 6.846 | SP SPDR | 0,18 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | MSCI EuropeUtilities Index - EUR | 30/9/2001 | 260,41 | 2,32 | 17,20 |
SP | Cổ phiếu | 685,01 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,18 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | MSCI EuropeUtilities Index - EUR | 30/9/2001 | 258,74 | 2,32 | 17,20 |
IS | Cổ phiếu | 635,36 tr.đ. | 387.415 | IS iShares | 0,61 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | S&P/TSX Capped Utilities Index - CAD | 12/4/2011 | 34,72 | 1,92 | 26,34 |
GU | Cổ phiếu | 569,14 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,60 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | CSI Photovoltaic Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 28/7/2021 | 0,66 | 1,67 | 18,43 |
HA | Cổ phiếu | 545,7 tr.đ. | 52.589 | HA Harvest | 0,50 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | | 15/1/2019 | 18,51 | 2,04 | 14,43 |
IN | Cổ phiếu | 512,39 tr.đ. | 50.258 | IN Invesco | 0,40 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | S&P 500 Equal Weighted / Utilities Plus | 1/11/2006 | 74,80 | 2,27 | 20,68 |
EV | Cổ phiếu | 449,08 tr.đ. | 289.387 | EV Evolve | 0,60 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | Solactive Canada Utility Index - CAD - Benchmark TR Gross | 11/10/2024 | 8,05 | 0,00 | 0,00 |
FU | Cổ phiếu | 405,85 tr.đ. | — | FU Fullgoal | 0,60 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | Yield of CSI Green Power Index - CNY - Benchmark TR Gross | 13/2/2023 | 1,18 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 398,83 tr.đ. | — | HW Hwabao | 0,60 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | CSI All Share Electricity and Utilities Index - CNY - Benchmark TR Gross | 12/1/2026 | 1,06 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 356,1 tr.đ. | 62.549 | IS iShares | 0,37 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | S&P Global 1200 Utilities (Sector) Capped Index (USD) | 12/9/2006 | 80,93 | 2,33 | 20,12 |
BO | Cổ phiếu | 346,07 tr.đ. | — | BO Bosera | 0,60 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | CSI All Points Electric Utilities Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross | 1/7/2022 | 1,14 | 1,35 | 15,81 |
CS | Cổ phiếu | 310,47 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,60 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | China securities all-share electric power utility index - CNY - Benchmark TR Gross | 27/4/2023 | 1,16 | 0,00 | 0,00 |
GU | Cổ phiếu | 244,87 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,60 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | National Securities Green Power Index - CNY - Benchmark TR Gross | 29/12/2022 | 1,17 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 230,6 tr.đ. | 13.558 | HA Hamilton | 0,65 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | Solactive Canadian Utility Services High Dividend Index - CAD - Benchmark TR Gross | 1/9/2022 | 14,31 | 0,00 | 0,00 |
SP | Cổ phiếu | 220,83 tr.đ. | 9.316 | SP SPDR | 0,15 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | S&P Utilities Select Sector Daily Capped 35/20 Index - USD | 7/7/2015 | 54,53 | 2,46 | 22,78 |
AM | Cổ phiếu | 216,93 tr.đ. | 5.217 | AM Amundi | 0,30 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | STOXX Europe 600 / Utilities (Capped) - SS | 21/3/2024 | 103,34 | 3,00 | 20,88 |
| Cổ phiếu | 205,09 tr.đ. | — | IN Investo | 0,00 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | BM&FBOVESPA Public Utility Index - BRL - Benchmark TR Gross | 18/9/2025 | 124,17 | 1,78 | 12,97 |
PA | Cổ phiếu | 199,27 tr.đ. | — | PA Ping An | 0,60 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | China Securities Photovoltaic Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 9/2/2021 | 0,83 | 1,67 | 18,45 |
IN | Cổ phiếu | 176,95 tr.đ. | 613 | IN Invesco | 0,14 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | S&P Select Sector Capped 20% Utilities Index | 16/12/2009 | 621,75 | 2,30 | 21,45 |
US | Cổ phiếu | 171,38 tr.đ. | — | US UBS SDIC | 0,00 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | CSI All Share Utilities Index - CNY - Benchmark TR Gross | 4/2/2026 | 1,02 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 105 tr.đ. | 28.228 | HA Harvest | 0,01 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | | 25/10/2022 | 10,99 | 0,00 | 0,00 |
CH | Cổ phiếu | 99,49 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,60 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | | 22/7/2024 | 0,98 | 0,00 | 0,00 |
XT | Cổ phiếu | 96,37 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,17 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | MSCI Europe Utilities ESG Screened 20-35 Index - Benchmark TR Net | 3/7/2007 | 208,83 | 2,46 | 17,26 |
DE | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 77,17 tr.đ. | 2,51 tr.đ. | DE Defiance | 1,45 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | | 23/6/2025 | 5,10 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 67,84 tr.đ. | 186.666 | DI Direxion | 0,98 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | S&P Utilities Select Sector | 3/5/2017 | 34,79 | 0,00 | 0,00 |
SP | Cổ phiếu | 62,61 tr.đ. | 52.998 | SP SPDR | 0,35 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | S&P Utilities Select Sector | 29/7/2025 | 22,52 | 0,00 | 0,00 |
SP | Cổ phiếu | 57,4 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,00 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | S&P Utilities Select Sector | 3/2/2025 | 34,98 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | 49,65 tr.đ. | 8.892 | IN Invesco | 0,82 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | Dorsey Wright Utilities Tech Leaders | 26/10/2005 | 43,18 | 2,53 | 22,60 |
SP | Cổ phiếu | 46,4 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,30 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | MSCI World Utilities 35/20 Capped Index - USD - Benchmark TR Net | — | 55,66 | 2,32 | 20,25 |
GX | Cổ phiếu | 39,33 tr.đ. | — | GX Global X | 0,69 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | Solactive Canadian Utility Services High Dividend Index - CAD - Benchmark TR Gross | 9/8/2022 | 26,90 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 36,49 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,30 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | MSCI World Utilities Index | 20/10/2010 | 283,45 | 3,66 | 22,76 |
SP | Cổ phiếu | 34,36 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,00 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | S&P Utilities Select Sector | 3/2/2025 | 34,14 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 33,53 tr.đ. | — | CI CI | 0,65 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | | 15/2/2023 | 23,27 | 2,19 | 21,11 |
| Cổ phiếu | 32,66 tr.đ. | — | WA Wanjia | 0,00 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | China CSI All Share Utilities | 11/9/2024 | 0,99 | 1,43 | 15,21 |
DE | Cổ phiếu | 23,09 tr.đ. | 150.735 | DE Defiance | 1,30 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | | 21/7/2025 | 24,57 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 13,26 tr.đ. | 144.418 | TR Tradr | 1,30 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | | 10/7/2025 | 12,69 | 0,00 | 0,00 |
PR | Cổ phiếu | 12,1 tr.đ. | 19.530 | PR ProShares | 1,55 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | Utilities Select Sector Index - USD | 30/1/2007 | 20,16 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 8,15 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,30 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | STOXX Europe 600 / Utilities (Capped) - SS | 9/7/2020 | 102,53 | 3,00 | 20,88 |
IN | Cổ phiếu | 7,71 tr.đ. | 58 | IN Invesco | 0,20 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | STOXX Europe 600 Optimised Utilities Index - EUR | 8/7/2009 | 413,16 | 2,10 | 15,65 |
DE | Cổ phiếu | 5,23 tr.đ. | 660.883,1 | DE Defiance | 1,31 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | | 25/11/2025 | 67,82 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 4,71 tr.đ. | 7 | AM Amundi | 0,30 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | MSCI World Utilities Index | 12/8/2010 | 298,28 | 0,00 | 0,00 |
BM | Cổ phiếu | 2,67 tr.đ. | — | BM BMO | 0,00 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | | 9/2/2026 | 53,35 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 2,08 tr.đ. | 2.108 | GX Global X | 0,66 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | MSCI China Utilities 10-50 | 11/12/2018 | 12,99 | 1,09 | 11,93 |
PR | Cổ phiếu | 2,06 tr.đ. | 10.051 | PR ProShares | 3,02 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | Utilities Select Sector Index - USD | 30/1/2007 | 24,70 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 1,24 tr.đ. | — | CI CI | 0,00 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | | 15/2/2023 | 25,04 | 0,00 | 0,00 |
GR | Cổ phiếu | 871.306,75 | 70 | GR GraniteShares | 0,00 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | Solactive Daily Leveraged 3x long Schneider Electric Index - EUR - Benchmark TR Net | 30/8/2021 | 8,39 | 0,00 | 0,00 |
GR | Cổ phiếu | 381.423,06 | — | GR GraniteShares | 0,99 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | Solactive Daily Leveraged 3x Long Enel Index - EUR - Benchmark TR Net | 2/2/2022 | 3,76 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 277.981 | 293,57 | WE WEBs | 0,89 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | Syntax Defined Volatility XLU Index - Benchmark TR Gross | 22/7/2025 | 27,98 | 0,00 | 0,00 |
GR | Cổ phiếu | 109.521,37 | — | GR GraniteShares | 0,99 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | Solactive Daily Leveraged 3x short Eni Index - EUR - Benchmark TR Net | 2/2/2022 | 21,91 | 0,00 | 0,00 |
HU | Cổ phiếu | — | — | HU HuaAn | 0,60 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | CSI Photovoltaic Industry Index - CNY - Benchmark TR Net | 8/4/2022 | 0,78 | 1,67 | 18,44 |
| Cổ phiếu | — | — | GF GF Fund | 0,00 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | CSI All-Share Electric Utility Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross | 29/12/2021 | 0,00 | 1,35 | 15,80 |
| Cổ phiếu | — | — | PE Penghua | 0,00 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | China CSI All Share Utilities | 25/12/2024 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | MT MTF | 0,00 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | S&P Utilities Select Sector | 27/11/2018 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | GF GF Fund | 0,00 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | CSI Photovoltaic Top 30 Index - CNY - Benchmark TR Gross | 16/11/2022 | 0,00 | 1,67 | 17,03 |
| Cổ phiếu | — | — | HU Huitianfu | 0,00 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | CSI All Share Electricity and Utilities Index - CNY - Benchmark TR Gross | 3/4/2026 | 0,96 | 0,00 | 0,00 |
IC | Cổ phiếu | — | — | IC ICBC | 0,00 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | CSI All Share Electricity and Utilities Index - CNY - Benchmark TR Gross | 11/2/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | EA Eastspring | 0,00 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | SET Energy & Utilities Sector Index - THB - Benchmark TR Gross | 1/8/2008 | 0,00 | 0,85 | 10,67 |
| Cổ phiếu | — | — | KR KB RISE | 0,00 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | KRX-Akros AI Electricity Infrastructure Index - KRW - Benchmark TR Gross | 23/9/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | TI Tianhong | 0,00 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | CSI Photovoltaic Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 4/2/2021 | 0,00 | 1,67 | 18,44 |
YI | Cổ phiếu | — | — | YI Yinhua | 0,60 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | CSI All Points Electric Utilities Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross | 30/6/2022 | 1,12 | 1,35 | 15,80 |
| Cổ phiếu | — | — | PA PAM | 0,00 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | BET NG Index - RON | 7/2/2023 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
CU | Cổ phiếu | — | — | CU China Universal | 0,20 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | China Securities Photovoltaic Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 9/8/2021 | 0,61 | 1,67 | 18,44 |
HU | Cổ phiếu | — | — | HU Huatai | 0,60 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | CSI All-Share Electric Utility Index Yield - CNY - Benchmark TR Net | 26/4/2022 | 1,17 | 1,36 | 15,76 |
GR | Cổ phiếu | — | 867 | GR GraniteShares | 0,00 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | Solactive Daily Leveraged 3x short Schneider Electric Index - EUR - Benchmark TR Net | 30/8/2021 | 0,25 | 0,00 | 0,00 |
GR | Cổ phiếu | — | — | GR GraniteShares | 0,99 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | Solactive Daily Leveraged 3x short Enel Index - EUR - Benchmark TR Net | 2/2/2022 | 1,33 | 0,00 | 0,00 |