NH | Cổ phiếu | 124,13 tỷ | — | NH NH-Amundi | 0,35 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | iSelect Power Facility Investment Index - KRW - Benchmark Price Return | 24/9/2024 | 42.179,77 | 2,9 | 29,09 |
SP | Cổ phiếu | 25,217 tỷ | 28,265 tr.đ. | SP SPDR | 0,08 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | S&P Utilities Select Sector | 16/12/1998 | 46,74 | 2,47 | 22,84 |
KO | Cổ phiếu | 16,341 tỷ | — | KO KODEX | 0,25 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | Utilities Select Sector Index - USD | 1/8/2023 | 16.400,31 | 2,49 | 23,02 |
VA | Cổ phiếu | 8,839 tỷ | 282.402,6 | VA Vanguard | 0,09 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | MSCI US IMI 25/50 Utilities | 26/1/2004 | 201,52 | 2,31 | 21,71 |
| Cổ phiếu | 4,187 tỷ | — | SK Shin Kong | 0,84 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | NYSE FactSet U.S. Electricity Infrastructure Quality Income Index | 2/5/2025 | 12,45 | 4,21 | 29,22 |
FI | Cổ phiếu | 2,467 tỷ | 281.956,2 | FI Fidelity | 0,08 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | MSCI USA IMI Utilities 25/50 Index | 21/10/2013 | 60,14 | 2,42 | 22,45 |
BM | Cổ phiếu | 2,153 tỷ | — | BM BMO | 0,94 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | | 20/10/2011 | 12,12 | 2,12 | 15,82 |
IS | Cổ phiếu | 1,504 tỷ | 107.834,3 | IS iShares | 0,38 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | Russell 1000 Utilities RIC 22.5/45 Capped Index | 12/6/2000 | 117,49 | 2,66 | 23,53 |
VI | Cổ phiếu | 1,434 tỷ | 242.766,5 | VI Virtus | 0,49 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | | 23/9/2015 | 82,74 | 3,33 | 26,97 |
IN | Cổ phiếu | 1,379 tỷ | — | IN Invesco | 0,6 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | CSI All Share Electricity and Utilities Index - CNY - Benchmark TR Gross | 16/1/2026 | 1,09 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 1,216 tỷ | — | HA Hamilton | 0 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | | 14/6/2023 | 13,6 | 2,28 | 14,41 |
IS | Cổ phiếu | 1,143 tỷ | — | IS iShares | 0,15 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | S&P 500 Capped 35/20 Utilities Sector Index | 20/3/2017 | 11,48 | 2,47 | 22,84 |
IS | Cổ phiếu | 958,628 tr.đ. | — | IS iShares | 0,46 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | STOXX Europe 600 / Utilities (Capped) - SS | 8/7/2002 | 57 | 2,33 | 17,48 |
FT | Cổ phiếu | 871,073 tr.đ. | 897.636,8 | FT First Trust | 0,61 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | StrataQuant Utilities Index | 8/5/2007 | 50,04 | 2,07 | 18,89 |
SP | Cổ phiếu | 848,635 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,18 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | MSCI EuropeUtilities Index - EUR | 5/12/2014 | 254,87 | 2,07 | 17,04 |
SP | Cổ phiếu | 848,635 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,18 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | MSCI EuropeUtilities Index - EUR | 5/12/2014 | 254,87 | 2,07 | 17,04 |
XT | Cổ phiếu | 841,78 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,25 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | MSCI World Index / Utilities -SEC | 16/3/2016 | 49,43 | 2,34 | 20,19 |
BM | Cổ phiếu | 831,866 tr.đ. | — | BM BMO | 0,61 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | Solactive Equal Weight Canada Utilities Index - CAD | 19/1/2010 | 28,03 | 1,94 | 33,71 |
GU | Cổ phiếu | 581,936 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,6 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | CSI Photovoltaic Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 28/7/2021 | 0,72 | 1,67 | 18,43 |
IN | Cổ phiếu | 551,245 tr.đ. | 44.019,48 | IN Invesco | 0,4 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | S&P 500 Equal Weighted / Utilities Plus | 1/11/2006 | 82,44 | 2,22 | 20,31 |
HE | Cổ phiếu | 506,111 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,98 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | | 7/1/2019 | 20,15 | 2,04 | 14,35 |
TE | Cổ phiếu | 439,372 tr.đ. | 217.839,4 | TE Tema | 0,75 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | | 3/12/2024 | 34,19 | 4,07 | 29,04 |
| Cổ phiếu | 398,835 tr.đ. | — | HW Hwabao | 0,6 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | CSI All Share Electricity and Utilities Index - CNY - Benchmark TR Gross | 12/1/2026 | 1,06 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 394,727 tr.đ. | — | IS iShares | 0,61 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | S&P/TSX Capped Utilities Index - CAD | 12/4/2011 | 35,08 | 1,95 | 27,88 |
BO | Cổ phiếu | 331,56 tr.đ. | — | BO Bosera | 0,6 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | CSI All Points Electric Utilities Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross | 1/7/2022 | 1,2 | 1,35 | 15,81 |
CS | Cổ phiếu | 328,561 tr.đ. | — | CS China Southern | 0,6 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | China securities all-share electric power utility index - CNY - Benchmark TR Gross | 27/4/2023 | 1,2 | 0 | 0 |
EV | Cổ phiếu | 320,913 tr.đ. | — | EV Evolve | 0 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | Solactive Canada Utility Index - CAD - Benchmark TR Gross | 3/9/2024 | 9,79 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 311,842 tr.đ. | 33.860,21 | IS iShares | 0,39 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | S&P Global 1200 Utilities (Sector) Capped Index (USD) | 12/9/2006 | 86,66 | 2,35 | 20,06 |
FU | Cổ phiếu | 309,106 tr.đ. | — | FU Fullgoal | 0,6 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | Yield of CSI Green Power Index - CNY - Benchmark TR Gross | 13/2/2023 | 1,24 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 217,353 tr.đ. | — | HA Hamilton | 1,87 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | Solactive Canadian Utility Services High Dividend Index - CAD - Benchmark TR Gross | 1/9/2022 | 15,62 | 0 | 0 |
SP | Cổ phiếu | 211,911 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,15 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | S&P Utilities Select Sector Daily Capped 25/20 Index - USD | 7/7/2015 | 58,4 | 2,45 | 22,67 |
| Cổ phiếu | 205,093 tr.đ. | — | IN Investo | 0 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | BM&FBOVESPA Public Utility Index - BRL - Benchmark TR Gross | 18/9/2025 | 124,17 | 1,78 | 12,97 |
PA | Cổ phiếu | 199,3 tr.đ. | — | PA Ping An | 0,6 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | China Securities Photovoltaic Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 9/2/2021 | 0,91 | 1,67 | 18,45 |
AM | Cổ phiếu | 188,472 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,3 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | STOXX Europe 600 / Utilities (Capped) - SS | 17/1/2019 | 101,77 | 2,51 | 19,74 |
IN | Cổ phiếu | 187,653 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,14 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | S&P Select Sector Capped 20% Utilities Index | 16/12/2009 | 673,82 | 2,3 | 21,45 |
US | Cổ phiếu | 182,963 tr.đ. | — | US UBS SDIC | 0 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | CSI All Share Utilities Index - CNY - Benchmark TR Gross | 4/2/2026 | 1,08 | 0 | 0 |
GU | Cổ phiếu | 166,628 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,6 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | National Securities Green Power Index - CNY - Benchmark TR Gross | 29/12/2022 | 1,23 | 0 | 0 |
DE | Cổ phiếu | 143,686 tr.đ. | 3,781 tr.đ. | DE Defiance | 1,31 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | | 23/6/2025 | 8,19 | 0 | 0 |
CH | Cổ phiếu | 96,228 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,6 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | | 22/7/2024 | 1,03 | 0 | 0 |
HE | Cổ phiếu | 93,543 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 2,5 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | | 25/10/2022 | 12,31 | 0 | 0 |
XT | Cổ phiếu | 92,795 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,2 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | MSCI Europe Utilities ESG Screened 20-35 Index - Benchmark TR Net | 3/7/2007 | 204,87 | 2,5 | 16,95 |
SP | Cổ phiếu | 75,75 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,3 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | MSCI World Utilities 35/20 Capped Index - USD - Benchmark TR Net | 29/4/2016 | 72,52 | 2,32 | 20,02 |
SP | Cổ phiếu | 59,158 tr.đ. | — | SP SPDR | 0 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | S&P Utilities Select Sector | 3/2/2025 | 35,55 | 0 | 0 |
IN | Cổ phiếu | 52,026 tr.đ. | 4.112,545 | IN Invesco | 0,6 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | Dorsey Wright Utilities Tech Leaders | 26/10/2005 | 47,48 | 2,5 | 21,47 |
DI | Cổ phiếu | 47,379 tr.đ. | 147.225 | DI Direxion | 0,97 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | S&P Utilities Select Sector | 3/5/2017 | 51,37 | 0 | 0 |
GX | Cổ phiếu | 39,326 tr.đ. | — | GX Global X | 0,69 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | Solactive Canadian Utility Services High Dividend Index - CAD - Benchmark TR Gross | 9/8/2022 | 26,9 | 0 | 0 |
LY | Cổ phiếu | 36,488 tr.đ. | — | LY Lyxor | 0,3 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | MSCI World Utilities Index | 12/8/2010 | 283,45 | 3,66 | 22,76 |
| Cổ phiếu | 35,731 tr.đ. | — | WA Wanjia | 0 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | China CSI All Share Utilities | 11/9/2024 | 1,02 | 1,43 | 15,21 |
SP | Cổ phiếu | 34,359 tr.đ. | — | SP SPDR | 0 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | S&P Utilities Select Sector | 3/2/2025 | 34,14 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 34,313 tr.đ. | — | CI CI | 0,65 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | | 15/2/2023 | 23,5 | 2,19 | 21,11 |
PR | Cổ phiếu | 21,315 tr.đ. | 24.365,62 | PR ProShares | 0,95 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | Utilities Select Sector Index | 30/1/2007 | 25,58 | 0 | 0 |
AM | Cổ phiếu | 21,192 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,3 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | STOXX Europe 600 / Utilities (Capped) - SS | 2/7/2020 | 152,69 | 2,51 | 19,74 |
TR | Cổ phiếu | 10,467 tr.đ. | 71.711,12 | TR Tradr | 1,3 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | | 10/7/2025 | 20,97 | 0 | 0 |
SP | Cổ phiếu | 9,91 tr.đ. | 10.433,6 | SP SPDR | 0,35 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | S&P Utilities Select Sector | 29/7/2025 | 25,3 | 0 | 0 |
DE | Cổ phiếu | 7,63 tr.đ. | 1,544 tr.đ. | DE Defiance | 1,31 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | | 25/11/2025 | 17,89 | 0 | 0 |
DE | Cổ phiếu | 7,515 tr.đ. | 157.560,4 | DE Defiance | 1,29 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | | 21/7/2025 | 11,71 | 0 | 0 |
IN | Cổ phiếu | 6,844 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,2 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | STOXX Europe 600 Optimised Utilities Index - EUR | 8/7/2009 | 408,77 | 2,4 | 17,42 |
LY | Cổ phiếu | 4,71 tr.đ. | — | LY Lyxor | 0,3 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | MSCI World Utilities Index | 12/8/2010 | 309,62 | 0 | 0 |
PR | Cổ phiếu | 3,884 tr.đ. | 14.816,73 | PR ProShares | 0,95 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | Utilities Select Sector Index | 30/1/2007 | 10,47 | 0 | 0 |
BM | Cổ phiếu | 2,669 tr.đ. | — | BM BMO | 0 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | | 9/2/2026 | 52,92 | 0 | 0 |
GX | Cổ phiếu | 2,059 tr.đ. | 3.802,841 | GX Global X | 0,66 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | MSCI China Utilities 10-50 | 7/12/2018 | 12,84 | 1,09 | 11,93 |
| Cổ phiếu | 1,254 tr.đ. | — | CI CI | 0 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | | 15/2/2023 | 24,95 | 0 | 0 |
GR | Cổ phiếu | 871.306,75 | — | GR GraniteShares | 2,4 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | Solactive Daily Leveraged 3x long Schneider Electric Index - EUR - Benchmark TR Net | 30/8/2021 | 8,39 | 0 | 0 |
GR | Cổ phiếu | 381.423,06 | — | GR GraniteShares | 0,99 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | Solactive Daily Leveraged 3x Long Enel Index - EUR - Benchmark TR Net | 2/2/2022 | 3,76 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 294.237 | 190,46 | WE WEBs | 0,89 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | Syntax Defined Volatility XLU Index - Benchmark TR Gross | 22/7/2025 | 28,92 | 0 | 0 |
GR | Cổ phiếu | 109.521,37 | — | GR GraniteShares | 0,99 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | Solactive Daily Leveraged 3x short Eni Index - EUR - Benchmark TR Net | 2/2/2022 | 21,91 | 0 | 0 |
GR | Cổ phiếu | 69.719,28 | — | GR GraniteShares | 0,99 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | Solactive Daily Leveraged 3x short Enel Index - EUR - Benchmark TR Net | 2/2/2022 | 1,33 | 0 | 0 |
GR | Cổ phiếu | 12.756,385 | — | GR GraniteShares | 2,7 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | Solactive Daily Leveraged 3x short Schneider Electric Index - EUR - Benchmark TR Net | 30/8/2021 | 0,25 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | — | — | KR KB RISE | 0 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | KRX-Akros AI Electricity Infrastructure Index - KRW - Benchmark TR Gross | 23/9/2025 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | — | — | TI Tianhong | 0 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | CSI Photovoltaic Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 4/2/2021 | 0 | 1,67 | 18,44 |
| Cổ phiếu | — | — | MT MTF | 0 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | S&P Utilities Select Sector | 27/11/2018 | 0 | 0 | 0 |
CU | Cổ phiếu | — | — | CU China Universal | 0,2 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | China Securities Photovoltaic Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 9/8/2021 | 0,7 | 1,67 | 18,44 |
| Cổ phiếu | — | — | EA Eastspring | 0 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | SET Energy & Utilities Sector Index - THB - Benchmark TR Gross | 1/8/2008 | 0 | 0,84 | 10,71 |
| Cổ phiếu | — | — | PE Penghua | 0 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | China CSI All Share Utilities | 25/12/2024 | 0 | 0 | 0 |
IC | Cổ phiếu | — | — | IC ICBC | 0 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | CSI All Share Electricity and Utilities Index - CNY - Benchmark TR Gross | 11/2/2026 | 0 | 0 | 0 |
HU | Cổ phiếu | — | — | HU Huatai | 0,6 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | CSI All-Share Electric Utility Index Yield - CNY - Benchmark TR Net | 26/4/2022 | 1,17 | 1,36 | 15,76 |
HU | Cổ phiếu | — | — | HU HuaAn | 0,6 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | CSI Photovoltaic Industry Index - CNY - Benchmark TR Net | 8/4/2022 | 0,9 | 1,67 | 18,44 |
| Cổ phiếu | — | — | GF GF Fund | 0 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | CSI All-Share Electric Utility Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross | 29/12/2021 | 0 | 1,35 | 15,8 |
| Cổ phiếu | — | — | GF GF Fund | 0 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | CSI Photovoltaic Top 30 Index - CNY - Benchmark TR Gross | 16/11/2022 | 0 | 1,67 | 17,03 |
YI | Cổ phiếu | — | — | YI Yinhua | 0,6 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | CSI All Points Electric Utilities Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross | 30/6/2022 | 1,2 | 1,35 | 15,8 |
| Cổ phiếu | — | — | PA PAM | 0 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | BET NG Index - RON | 7/2/2023 | 0 | 0 | 0 |