ETF · Phân khúc

Công ty cấp nước, điện, khí đốt

Tổng số ETF
82

Tất cả sản phẩm

82 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Cổ phiếu110,85 tỷ— NH-Amundi0,35Công ty cấp nước, điện, khí đốtiSelect Power Facility Investment Index - KRW - Benchmark Price Return24/9/202437.474,592,9029,09
Cổ phiếu24,22 tỷ23,92 tr.đ. SPDR0,08Công ty cấp nước, điện, khí đốtS&P Utilities Select Sector16/12/199842,022,4722,84
Cổ phiếu16,02 tỷ— KODEX0,25Công ty cấp nước, điện, khí đốtUtilities Select Sector Index - USD1/8/202316.288,472,4822,94
Vanguard Utilities ETF
·
etf_assetclass_Sector Equity9,5 tỷ314.272 Vanguard0,09Công ty cấp nước, điện, khí đốtMSCI US IMI 25/50 Utilities26/1/2004185,142,4822,98
Cổ phiếu4,17 tỷ— Shin Kong0,84Công ty cấp nước, điện, khí đốtNYSE FactSet U.S. Electricity Infrastructure Quality Income Index2/5/202512,414,3629,90
BMO Covered Call Utilities ETF
·
Cổ phiếu2,16 tỷ308.152 BMO0,71Công ty cấp nước, điện, khí đốt20/10/201111,062,0915,41
Cổ phiếu2,03 tỷ484.050 Fidelity0,08Công ty cấp nước, điện, khí đốtMSCI USA IMI Utilities 25/50 Index21/10/201355,262,4122,41
Cổ phiếu1,43 tỷ401.152 Hamilton0,65Công ty cấp nước, điện, khí đốt14/6/202312,322,2814,21
Cổ phiếu1,36 tỷ159.732 iShares0,37Công ty cấp nước, điện, khí đốtRussell 1000 Utilities RIC 22.5/45 Capped Index12/6/2000107,682,6523,41
Cổ phiếu1,34 tỷ285.453 iShares0,15Công ty cấp nước, điện, khí đốtS&P 500 Capped 35/20 Utilities Sector Index20/3/201710,512,4622,78
Cổ phiếu1,23 tỷ— Invesco0,60Công ty cấp nước, điện, khí đốtCSI All Share Electricity and Utilities Index - CNY - Benchmark TR Gross16/1/20261,040,000,00
Virtus Reaves Utilities ETF
·
Tài sản thay thế1,16 tỷ157.985 Virtus0,49Công ty cấp nước, điện, khí đốt23/9/201576,333,3326,97
Cổ phiếu860,93 tr.đ.51.358 BMO0,61Công ty cấp nước, điện, khí đốtSolactive Equal Weight Canada Utilities Index - CAD19/1/201028,651,9231,91
Cổ phiếu847,66 tr.đ.29.455 iShares0,46Công ty cấp nước, điện, khí đốtSTOXX Europe 600 / Utilities (Capped) - SS8/7/200256,612,2817,58
Cổ phiếu830,21 tr.đ.21.783 Xtrackers0,25Công ty cấp nước, điện, khí đốtMSCI World Index / Utilities -SEC16/3/201641,342,3220,24
Tema Electrification ETF
·
Cổ phiếu790,72 tr.đ.248.829 Tema0,75Công ty cấp nước, điện, khí đốt3/12/202434,504,2429,73
etf_assetclass_Sector Equity744,51 tr.đ.255.699 First Trust0,61Công ty cấp nước, điện, khí đốtStrataQuant Utilities Index8/5/200746,822,0718,89
Cổ phiếu689,42 tr.đ.6.846 SPDR0,18Công ty cấp nước, điện, khí đốtMSCI EuropeUtilities Index - EUR30/9/2001260,412,3217,20
Cổ phiếu685,01 tr.đ.— SPDR0,18Công ty cấp nước, điện, khí đốtMSCI EuropeUtilities Index - EUR30/9/2001258,742,3217,20
Cổ phiếu635,36 tr.đ.387.415 iShares0,61Công ty cấp nước, điện, khí đốtS&P/TSX Capped Utilities Index - CAD12/4/201134,721,9226,34
Cổ phiếu569,14 tr.đ.— Guotai0,60Công ty cấp nước, điện, khí đốtCSI Photovoltaic Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross28/7/20210,661,6718,43
Cổ phiếu545,7 tr.đ.52.589 Harvest0,50Công ty cấp nước, điện, khí đốt15/1/201918,512,0414,43
Cổ phiếu512,39 tr.đ.50.258 Invesco0,40Công ty cấp nước, điện, khí đốtS&P 500 Equal Weighted / Utilities Plus1/11/200674,802,2720,68
Cổ phiếu449,08 tr.đ.289.387 Evolve0,60Công ty cấp nước, điện, khí đốtSolactive Canada Utility Index - CAD - Benchmark TR Gross11/10/20248,050,000,00
Cổ phiếu405,85 tr.đ.— Fullgoal0,60Công ty cấp nước, điện, khí đốtYield of CSI Green Power Index - CNY - Benchmark TR Gross13/2/20231,180,000,00
Cổ phiếu398,83 tr.đ.— Hwabao0,60Công ty cấp nước, điện, khí đốtCSI All Share Electricity and Utilities Index - CNY - Benchmark TR Gross12/1/20261,060,000,00
Cổ phiếu356,1 tr.đ.62.549 iShares0,37Công ty cấp nước, điện, khí đốtS&P Global 1200 Utilities (Sector) Capped Index (USD)12/9/200680,932,3320,12
Cổ phiếu346,07 tr.đ.— Bosera0,60Công ty cấp nước, điện, khí đốtCSI All Points Electric Utilities Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross1/7/20221,141,3515,81
Cổ phiếu310,47 tr.đ.— China Southern0,60Công ty cấp nước, điện, khí đốtChina securities all-share electric power utility index - CNY - Benchmark TR Gross27/4/20231,160,000,00
Cổ phiếu244,87 tr.đ.— Guotai0,60Công ty cấp nước, điện, khí đốtNational Securities Green Power Index - CNY - Benchmark TR Gross29/12/20221,170,000,00
Hamilton Enhanced Utilities ETF
·
Cổ phiếu230,6 tr.đ.13.558 Hamilton0,65Công ty cấp nước, điện, khí đốtSolactive Canadian Utility Services High Dividend Index - CAD - Benchmark TR Gross1/9/202214,310,000,00
Cổ phiếu220,83 tr.đ.9.316 SPDR0,15Công ty cấp nước, điện, khí đốtS&P Utilities Select Sector Daily Capped 35/20 Index - USD7/7/201554,532,4622,78
Cổ phiếu216,93 tr.đ.5.217 Amundi0,30Công ty cấp nước, điện, khí đốtSTOXX Europe 600 / Utilities (Capped) - SS21/3/2024103,343,0020,88
Cổ phiếu205,09 tr.đ.— Investo0,00Công ty cấp nước, điện, khí đốtBM&FBOVESPA Public Utility Index - BRL - Benchmark TR Gross18/9/2025124,171,7812,97
Cổ phiếu199,27 tr.đ.— Ping An0,60Công ty cấp nước, điện, khí đốtChina Securities Photovoltaic Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross9/2/20210,831,6718,45
Cổ phiếu176,95 tr.đ.613 Invesco0,14Công ty cấp nước, điện, khí đốtS&P Select Sector Capped 20% Utilities Index16/12/2009621,752,3021,45
Cổ phiếu171,38 tr.đ.— UBS SDIC0,00Công ty cấp nước, điện, khí đốtCSI All Share Utilities Index - CNY - Benchmark TR Gross4/2/20261,020,000,00
Cổ phiếu105 tr.đ.28.228 Harvest0,01Công ty cấp nước, điện, khí đốt25/10/202210,990,000,00
Cổ phiếu99,49 tr.đ.— ChinaAMC0,60Công ty cấp nước, điện, khí đốt22/7/20240,980,000,00
Cổ phiếu96,37 tr.đ.— Xtrackers0,17Công ty cấp nước, điện, khí đốtMSCI Europe Utilities ESG Screened 20-35 Index - Benchmark TR Net3/7/2007208,832,4617,26
etf_assetclass_Leveraged/Inverse77,17 tr.đ.2,51 tr.đ. Defiance1,45Công ty cấp nước, điện, khí đốt23/6/20255,100,000,00
Cổ phiếu67,84 tr.đ.186.666 Direxion0,98Công ty cấp nước, điện, khí đốtS&P Utilities Select Sector3/5/201734,790,000,00
Cổ phiếu62,61 tr.đ.52.998 SPDR0,35Công ty cấp nước, điện, khí đốtS&P Utilities Select Sector29/7/202522,520,000,00
Cổ phiếu57,4 tr.đ.— SPDR0,00Công ty cấp nước, điện, khí đốtS&P Utilities Select Sector3/2/202534,980,000,00
Cổ phiếu49,65 tr.đ.8.892 Invesco0,82Công ty cấp nước, điện, khí đốtDorsey Wright Utilities Tech Leaders26/10/200543,182,5322,60
Cổ phiếu46,4 tr.đ.— SPDR0,30Công ty cấp nước, điện, khí đốtMSCI World Utilities 35/20 Capped Index - USD - Benchmark TR Net—55,662,3220,25
Cổ phiếu39,33 tr.đ.— Global X0,69Công ty cấp nước, điện, khí đốtSolactive Canadian Utility Services High Dividend Index - CAD - Benchmark TR Gross9/8/202226,900,000,00
Cổ phiếu36,49 tr.đ.— Amundi0,30Công ty cấp nước, điện, khí đốtMSCI World Utilities Index20/10/2010283,453,6622,76
Cổ phiếu34,36 tr.đ.— SPDR0,00Công ty cấp nước, điện, khí đốtS&P Utilities Select Sector3/2/202534,140,000,00
Cổ phiếu33,53 tr.đ.— CI0,65Công ty cấp nước, điện, khí đốt15/2/202323,272,1921,11
Cổ phiếu32,66 tr.đ.— Wanjia0,00Công ty cấp nước, điện, khí đốtChina CSI All Share Utilities11/9/20240,991,4315,21
Cổ phiếu23,09 tr.đ.150.735 Defiance1,30Công ty cấp nước, điện, khí đốt21/7/202524,570,000,00
Cổ phiếu13,26 tr.đ.144.418 Tradr1,30Công ty cấp nước, điện, khí đốt10/7/202512,690,000,00
ProShares Ultra Utilities
·
Cổ phiếu12,1 tr.đ.19.530 ProShares1,55Công ty cấp nước, điện, khí đốtUtilities Select Sector Index - USD30/1/200720,160,000,00
Cổ phiếu8,15 tr.đ.— Amundi0,30Công ty cấp nước, điện, khí đốtSTOXX Europe 600 / Utilities (Capped) - SS9/7/2020102,533,0020,88
Cổ phiếu7,71 tr.đ.58 Invesco0,20Công ty cấp nước, điện, khí đốtSTOXX Europe 600 Optimised Utilities Index - EUR8/7/2009413,162,1015,65
Cổ phiếu5,23 tr.đ.660.883,1 Defiance1,31Công ty cấp nước, điện, khí đốt25/11/202567,820,000,00
Cổ phiếu4,71 tr.đ.7 Amundi0,30Công ty cấp nước, điện, khí đốtMSCI World Utilities Index12/8/2010298,280,000,00
Cổ phiếu2,67 tr.đ.— BMO0,00Công ty cấp nước, điện, khí đốt9/2/202653,350,000,00
Cổ phiếu2,08 tr.đ.2.108 Global X0,66Công ty cấp nước, điện, khí đốtMSCI China Utilities 10-5011/12/201812,991,0911,93
Cổ phiếu2,06 tr.đ.10.051 ProShares3,02Công ty cấp nước, điện, khí đốtUtilities Select Sector Index - USD30/1/200724,700,000,00
Cổ phiếu1,24 tr.đ.— CI0,00Công ty cấp nước, điện, khí đốt15/2/202325,040,000,00
GraniteShares 3x Long Schneider
·
Cổ phiếu871.306,7570 GraniteShares0,00Công ty cấp nước, điện, khí đốtSolactive Daily Leveraged 3x long Schneider Electric Index - EUR - Benchmark TR Net30/8/20218,390,000,00
Cổ phiếu381.423,06— GraniteShares0,99Công ty cấp nước, điện, khí đốtSolactive Daily Leveraged 3x Long Enel Index - EUR - Benchmark TR Net2/2/20223,760,000,00
Cổ phiếu277.981293,57 WEBs0,89Công ty cấp nước, điện, khí đốtSyntax Defined Volatility XLU Index - Benchmark TR Gross22/7/202527,980,000,00
Cổ phiếu109.521,37— GraniteShares0,99Công ty cấp nước, điện, khí đốtSolactive Daily Leveraged 3x short Eni Index - EUR - Benchmark TR Net2/2/202221,910,000,00
Cổ phiếu—— HuaAn0,60Công ty cấp nước, điện, khí đốtCSI Photovoltaic Industry Index - CNY - Benchmark TR Net8/4/20220,781,6718,44
Cổ phiếu—— GF Fund0,00Công ty cấp nước, điện, khí đốtCSI All-Share Electric Utility Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross29/12/20210,001,3515,80
Cổ phiếu—— Penghua0,00Công ty cấp nước, điện, khí đốtChina CSI All Share Utilities25/12/20240,000,000,00
Cổ phiếu—— MTF0,00Công ty cấp nước, điện, khí đốtS&P Utilities Select Sector27/11/20180,000,000,00
GF CSI Photovoltaic Leading 30 ETF
·
Cổ phiếu—— GF Fund0,00Công ty cấp nước, điện, khí đốtCSI Photovoltaic Top 30 Index - CNY - Benchmark TR Gross16/11/20220,001,6717,03
Cổ phiếu—— Huitianfu 0,00Công ty cấp nước, điện, khí đốtCSI All Share Electricity and Utilities Index - CNY - Benchmark TR Gross3/4/20260,960,000,00
Cổ phiếu—— ICBC0,00Công ty cấp nước, điện, khí đốtCSI All Share Electricity and Utilities Index - CNY - Benchmark TR Gross11/2/20260,000,000,00
Mtrack Energy ETF
·
Cổ phiếu—— Eastspring0,00Công ty cấp nước, điện, khí đốtSET Energy & Utilities Sector Index - THB - Benchmark TR Gross1/8/20080,000,8510,67
Cổ phiếu—— KB RISE0,00Công ty cấp nước, điện, khí đốtKRX-Akros AI Electricity Infrastructure Index - KRW - Benchmark TR Gross23/9/20250,000,000,00
Cổ phiếu—— Tianhong0,00Công ty cấp nước, điện, khí đốtCSI Photovoltaic Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross4/2/20210,001,6718,44
Cổ phiếu—— Yinhua0,60Công ty cấp nước, điện, khí đốtCSI All Points Electric Utilities Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross30/6/20221,121,3515,80
Energie Patria-Tradeville ETF
·
Cổ phiếu—— PAM0,00Công ty cấp nước, điện, khí đốtBET NG Index - RON7/2/20230,000,000,00
Cổ phiếu—— China Universal0,20Công ty cấp nước, điện, khí đốtChina Securities Photovoltaic Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross9/8/20210,611,6718,44
Cổ phiếu—— Huatai0,60Công ty cấp nước, điện, khí đốtCSI All-Share Electric Utility Index Yield - CNY - Benchmark TR Net26/4/20221,171,3615,76
GraniteShares 3x Short Schneide
·
Cổ phiếu—867 GraniteShares0,00Công ty cấp nước, điện, khí đốtSolactive Daily Leveraged 3x short Schneider Electric Index - EUR - Benchmark TR Net30/8/20210,250,000,00
Cổ phiếu—— GraniteShares0,99Công ty cấp nước, điện, khí đốtSolactive Daily Leveraged 3x short Enel Index - EUR - Benchmark TR Net2/2/20221,330,000,00

Thư mục ETF

Thư mục ETF