| Cổ phiếu | 98,483 tỷ | — | NH-Amundi | 0,35 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | iSelect Power Facility Investment Index - KRW - Benchmark Price Return | 24/9/2024 | 36.586,51 | 2,90 | 29,09 |
| Cổ phiếu | 23,63 tỷ | 20,705 tr.đ. | SPDR | 0,08 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | S&P Utilities Select Sector | 16/12/1998 | 45,60 | 2,33 | 21,78 |
| Cổ phiếu | 15,028 tỷ | — | KODEX | 0,25 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | Utilities Select Sector Index - USD | 1/8/2023 | 15.143,59 | 2,33 | 21,80 |
| Cổ phiếu | 8,584 tỷ | 251.198,6 | Vanguard | 0,09 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | MSCI US IMI 25/50 Utilities | 26/1/2004 | 200,35 | 2,26 | 21,19 |
| Cổ phiếu | 4,119 tỷ | — | Shin Kong | 0,84 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | NYSE FactSet U.S. Electricity Infrastructure Quality Income Index - Benchmark TR Net | 2/5/2025 | 12,25 | 3,93 | 29,34 |
| Cổ phiếu | 2,391 tỷ | 275.006,6 | Fidelity | 0,08 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | MSCI USA IMI Utilities 25/50 Index | 21/10/2013 | 59,79 | 2,29 | 21,54 |
| Cổ phiếu | 2,104 tỷ | — | BMO | 0,94 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | | 20/10/2011 | 11,96 | 2,00 | 14,66 |
| Cổ phiếu | 1,444 tỷ | 156.255,6 | iShares | 0,38 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | Russell 1000 Utilities RIC 22.5/45 Capped Index | 12/6/2000 | 115,57 | 2,51 | 22,58 |
| Cổ phiếu | 1,424 tỷ | 221.823,3 | Virtus | 0,49 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | | 23/9/2015 | 83,37 | 3,14 | 26,33 |
| Cổ phiếu | 1,137 tỷ | — | Hamilton | 0 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | | 14/6/2023 | 13,71 | 2,23 | 21,05 |
| Cổ phiếu | 1,088 tỷ | — | iShares | 0,15 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | S&P 500 Capped 35/20 Utilities Sector Index | 20/3/2017 | 11,39 | 2,33 | 21,76 |
| Cổ phiếu | 838,764 tr.đ. | 807.034,7 | First Trust | 0,64 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | StrataQuant Utilities Index | 8/5/2007 | 49,90 | 1,97 | 18,38 |
| Cổ phiếu | 827,738 tr.đ. | — | BMO | 0,61 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | Solactive Equal Weight Canada Utilities Index - CAD | 19/1/2010 | 27,39 | 1,81 | 22,86 |
| Cổ phiếu | 755,8 tr.đ. | — | SPDR | 0,18 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | MSCI EuropeUtilities Index - EUR | 5/12/2014 | 250,62 | 2,07 | 17,04 |
| Cổ phiếu | 755,8 tr.đ. | — | SPDR | 0,18 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | MSCI EuropeUtilities Index - EUR | 5/12/2014 | 250,62 | 2,07 | 17,04 |
| Cổ phiếu | 729,058 tr.đ. | — | Xtrackers | 0,25 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | MSCI World Index / Utilities -SEC | 16/3/2016 | 48,85 | 2,25 | 19,50 |
| Cổ phiếu | 691,678 tr.đ. | — | iShares | 0,46 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | STOXX Europe 600 / Utilities (Capped) - SS | 8/7/2002 | 56,16 | 2,37 | 17,21 |
| Cổ phiếu | 672,368 tr.đ. | — | Guotai | 0,60 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | CSI Photovoltaic Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 28/7/2021 | 0,73 | 1,67 | 18,44 |
| Cổ phiếu | 533,153 tr.đ. | 58.403,82 | Invesco | 0,40 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | S&P 500 Equal Weighted / Utilities Plus | 1/11/2006 | 82,19 | 2,11 | 19,99 |
| Cổ phiếu | 480,332 tr.đ. | — | Harvest ETFs | 0,98 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | | 7/1/2019 | 19,98 | 1,84 | 14,29 |
| Cổ phiếu | 425,567 tr.đ. | 167.142,6 | Tema | 0,75 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | | 3/12/2024 | 35,36 | 4,04 | 30,82 |
| Cổ phiếu | 347,94 tr.đ. | — | iShares | 0,61 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | S&P/TSX Capped Utilities Index - CAD | 12/4/2011 | 34,43 | 1,87 | 23,52 |
| Cổ phiếu | 293,071 tr.đ. | — | Evolve | 0 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | Solactive Canada Utility Index - CAD - Benchmark TR Gross | 3/9/2024 | 9,56 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 283,625 tr.đ. | 29.114,64 | iShares | 0,39 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | S&P Global 1200 Utilities (Sector) Capped Index (USD) | 12/9/2006 | 86,39 | 2,26 | 19,49 |
| Cổ phiếu | 243,378 tr.đ. | — | Bosera | 0,60 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | CSI All Points Electric Utilities Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross | 1/7/2022 | 1,09 | 1,35 | 15,80 |
| Cổ phiếu | 209,981 tr.đ. | — | Fullgoal | 0,60 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | Yield of CSI Green Power Index - CNY - Benchmark TR Gross | 13/2/2023 | 1,13 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 206,536 tr.đ. | — | Hamilton | 1,87 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | Solactive Canadian Utility Services High Dividend Index - CAD - Benchmark TR Gross | 1/9/2022 | 15,27 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 204,676 tr.đ. | — | SPDR | 0,15 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | S&P Utilities Select Sector Daily Capped 25/20 Index - USD | 7/7/2015 | 57,92 | 2,33 | 21,78 |
| Cổ phiếu | 204,066 tr.đ. | — | Investo | 0 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | BM&FBOVESPA Public Utility Index - BRL - Benchmark TR Gross | 18/9/2025 | 127,28 | 1,75 | 12,24 |
| Cổ phiếu | 173,043 tr.đ. | — | China Southern | 0,60 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | China securities all-share electric power utility index - CNY - Benchmark TR Gross | 27/4/2023 | 1,07 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 158,71 tr.đ. | 3,491 tr.đ. | Defiance | 1,31 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | | 23/6/2025 | 10,97 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 153,629 tr.đ. | — | Amundi | 0,30 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | STOXX Europe 600 / Utilities (Capped) - SS | 17/1/2019 | 99,45 | 3,10 | 19,73 |
| Cổ phiếu | 129,377 tr.đ. | — | Invesco | 0,14 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | S&P Select Sector Capped 20% Utilities Index | 16/12/2009 | 665,24 | 2,36 | 22,00 |
| Cổ phiếu | 125,135 tr.đ. | — | Guotai | 0,60 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | National Securities Green Power Index - CNY - Benchmark TR Gross | 29/12/2022 | 1,12 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 103,648 tr.đ. | — | Ping An | 0,60 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | China Securities Photovoltaic Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 9/2/2021 | 0,93 | 1,67 | 18,46 |
| Cổ phiếu | 90,705 tr.đ. | — | Harvest ETFs | 2,50 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | | 25/10/2022 | 12,29 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 84,178 tr.đ. | — | ChinaAMC | 0,60 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | | 22/7/2024 | 0,95 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 77,673 tr.đ. | — | SPDR | 0,30 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | MSCI World Utilities 35/20 Capped Index - USD - Benchmark TR Net | 29/4/2016 | 72,03 | 2,26 | 19,53 |
| Cổ phiếu | 68,024 tr.đ. | — | Xtrackers | 0,20 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | MSCI Europe Utilities ESG Screened 20-35 Index - Benchmark TR Net | 3/7/2007 | 200,52 | 2,55 | 16,98 |
| Cổ phiếu | 57,054 tr.đ. | — | SPDR | 0 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | S&P Utilities Select Sector | 3/2/2025 | 35,27 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 54,822 tr.đ. | 114.670,2 | Direxion | 0,97 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | S&P Utilities Select Sector | 3/5/2017 | 50,48 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 52,099 tr.đ. | 6.274,711 | Invesco | 0,60 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | Dorsey Wright Utilities Tech Leaders | 26/10/2005 | 47,09 | 2,46 | 21,60 |
| Cổ phiếu | 46,275 tr.đ. | — | Wanjia | 0 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | China CSI All Share Utilities | 11/9/2024 | 0,95 | 1,42 | 15,21 |
| Cổ phiếu | 36,488 tr.đ. | — | Lyxor | 0,30 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | MSCI World Utilities Index | 12/8/2010 | 283,45 | 3,66 | 22,76 |
| Cổ phiếu | 33,496 tr.đ. | — | Global X | 0,69 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | Solactive Canadian Utility Services High Dividend Index - CAD - Benchmark TR Gross | 9/8/2022 | 26,22 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 30,345 tr.đ. | — | CI | 0,65 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | | 15/2/2023 | 23,38 | 2,19 | 21,11 |
| Cổ phiếu | 28,611 tr.đ. | — | SPDR | 0 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | S&P Utilities Select Sector | 3/2/2025 | 33,24 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 20,651 tr.đ. | — | Amundi | 0,30 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | STOXX Europe 600 / Utilities (Capped) - SS | 2/7/2020 | 149,21 | 3,10 | 19,73 |
| Cổ phiếu | 15,771 tr.đ. | 14.285,09 | ProShares | 0,95 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | Utilities Select Sector Index | 30/1/2007 | 25,25 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 11,717 tr.đ. | 43.987,51 | Tradr | 1,30 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | | 10/7/2025 | 18,41 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 8,468 tr.đ. | 119.621,2 | Defiance | 1,29 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | | 21/7/2025 | 13,04 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 7,766 tr.đ. | 8.980,289 | SPDR | 0,35 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | S&P Utilities Select Sector | 29/7/2025 | 25,16 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 7,151 tr.đ. | — | Invesco | 0,20 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | STOXX Europe 600 Optimised Utilities Index - EUR | 8/7/2009 | 398,45 | 2,21 | 15,78 |
| Cổ phiếu | 5,721 tr.đ. | 1,551 tr.đ. | Defiance | 1,31 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | | 25/11/2025 | 15,88 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 4,71 tr.đ. | — | Lyxor | 0,30 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | MSCI World Utilities Index | 12/8/2010 | 309,62 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 3,071 tr.đ. | 9.273,556 | ProShares | 0,95 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | Utilities Select Sector Index | 30/1/2007 | 10,62 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 2,059 tr.đ. | 3.802,841 | Global X | 0,66 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | MSCI China Utilities 10-50 | 7/12/2018 | 12,84 | 1,09 | 11,93 |
| Cổ phiếu | 1,237 tr.đ. | — | CI | 0 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | | 15/2/2023 | 24,50 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 871.306,75 | — | GraniteShares | 2,40 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | Solactive Daily Leveraged 3x long Schneider Electric Index - EUR - Benchmark TR Net | 30/8/2021 | 8,39 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 381.423,06 | — | GraniteShares | 0,99 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | Solactive Daily Leveraged 3x Long Enel Index - EUR - Benchmark TR Net | 2/2/2022 | 3,76 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 286.414 | 24,556 | WEBs | 0,89 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | Syntax Defined Volatility XLU Index - Benchmark TR Gross | 22/7/2025 | 28,84 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 109.521,37 | — | GraniteShares | 0,99 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | Solactive Daily Leveraged 3x short Eni Index - EUR - Benchmark TR Net | 2/2/2022 | 21,91 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 69.719,28 | — | GraniteShares | 0,99 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | Solactive Daily Leveraged 3x short Enel Index - EUR - Benchmark TR Net | 2/2/2022 | 1,33 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 12.756,385 | — | GraniteShares | 2,70 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | Solactive Daily Leveraged 3x short Schneider Electric Index - EUR - Benchmark TR Net | 30/8/2021 | 0,25 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | — | — | HuaAn | 0,60 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | CSI Photovoltaic Industry Index - CNY - Benchmark TR Net | 8/4/2022 | 0,86 | 1,67 | 18,45 |
| Cổ phiếu | — | — | Huatai | 0,60 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | CSI All-Share Electric Utility Index Yield - CNY - Benchmark TR Net | 26/4/2022 | 1,17 | 1,35 | 15,75 |
| Cổ phiếu | — | — | Tianhong | 0 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | CSI Photovoltaic Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 4/2/2021 | 0 | 1,67 | 18,45 |
| Cổ phiếu | — | — | MTF | 0 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | S&P Utilities Select Sector | 27/11/2018 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | — | — | China Universal | 0 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | China Securities Photovoltaic Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 9/8/2021 | 0 | 1,67 | 18,45 |
| Cổ phiếu | — | — | Eastspring | 0 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | SET Energy & Utilities Sector Index - THB - Benchmark TR Gross | 1/8/2008 | 0 | 0,87 | 11,42 |
| Cổ phiếu | — | — | GF Fund | 0 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | CSI All-Share Electric Utility Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross | 29/12/2021 | 0 | 1,35 | 15,80 |
| Cổ phiếu | — | — | KB RISE | 0 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | KRX-Akros AI Electricity Infrastructure Index - KRW - Benchmark TR Gross | 23/9/2025 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | — | — | Penghua | 0 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | China CSI All Share Utilities | 25/12/2024 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | — | — | Yinhua | 0,60 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | CSI All Points Electric Utilities Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross | 30/6/2022 | 1,08 | 1,35 | 15,80 |
| Cổ phiếu | — | — | GF Fund | 0 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | CSI Photovoltaic Top 30 Index - CNY - Benchmark TR Gross | 16/11/2022 | 0 | 1,67 | 17,04 |
| Cổ phiếu | — | — | PAM | 0 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | BET NG Index - RON | 7/2/2023 | 0 | 0 | 0 |