TE | Cổ phiếu | 1,014 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,3 | Chứng chỉ tài chính | Fn Bank High Dividend Plus TOP 10 Index - KRW - Benchmark TR Net | 17/10/2023 | 26.053,68 | 0,75 | 8,18 |
KO | Cổ phiếu | 493,115 tỷ | — | KO KODEX | 0,3 | Chứng chỉ tài chính | KRX Banks - KRW - Benchmark TR Gross | 27/6/2006 | 15.559,65 | 0,81 | 8,84 |
TE | Cổ phiếu | 390,085 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0 | Chứng chỉ tài chính | FnGuide Holdings Company Index - KRW - Benchmark TR Gross | 8/11/2018 | 20.696,71 | 0,79 | 12,83 |
NF | Cổ phiếu | 296,023 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,19 | Chứng chỉ tài chính | TOPIX Banks Index - JPY - Benchmark TR Gross | 2/4/2002 | 584,13 | 1,29 | 15,44 |
KO | Cổ phiếu | 252,382 tỷ | — | KO KODEX | 0,3 | Chứng chỉ tài chính | Korea KOSPI 200 Financials High Dividend TOP 10 | 12/8/2025 | 13.329,3 | 0,85 | 8,71 |
| Cổ phiếu | 75,471 tỷ | — | AC ACE | 0,3 | Chứng chỉ tài chính | FnGuide US Stock Best Selling Index - Benchmark TR Net | 27/12/2023 | 21.201,87 | 7,48 | 49,35 |
| Cổ phiếu | 63,347 tỷ | — | NI Nippon | 0,19 | Chứng chỉ tài chính | Nifty Bank Index - INR | 27/5/2004 | 556,17 | 1,97 | 15,77 |
| Cổ phiếu | 58,646 tỷ | — | KR KB RISE | 0,1 | Chứng chỉ tài chính | iSelect Korea Financial High Dividend Index - KRW - Benchmark TR Gross | 10/12/2024 | 20.131,46 | 0,81 | 7,64 |
| Cổ phiếu | 58,065 tỷ | — | KO Kotak | 0,18 | Chứng chỉ tài chính | Nifty Bank Index - INR | 4/12/2014 | 55,74 | 0 | 0 |
KO | Cổ phiếu | 56,463 tỷ | — | KO KODEX | 0,45 | Chứng chỉ tài chính | KRX Insurance Index - KRW - Benchmark TR Gross | 26/4/2011 | 16.135,41 | 0,67 | 7,64 |
SP | Cổ phiếu | 47,82 tỷ | 55,015 tr.đ. | SP SPDR | 0,08 | Chứng chỉ tài chính | S&P Financial Select Sector | 16/12/1998 | 48,97 | 2,08 | 16,89 |
TE | Cổ phiếu | 46,013 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,4 | Chứng chỉ tài chính | KOSPI 200 Finance - KRX - Benchmark TR Gross | 5/4/2011 | 16.655,25 | 0,91 | 9,59 |
KO | Cổ phiếu | 42,718 tỷ | — | KO KODEX | 0,25 | Chứng chỉ tài chính | Financial Select Sector Index | 21/3/2023 | 18.166,92 | 2,12 | 17,21 |
| Cổ phiếu | 38,115 tỷ | — | HW Hwabao | 0,6 | Chứng chỉ tài chính | China Securities All Index Securities Company Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross | 30/8/2016 | 0,53 | 1,45 | 21,13 |
| Cổ phiếu | 37,126 tỷ | — | UT UTI | 0,16 | Chứng chỉ tài chính | Nifty Bank Index - INR | 4/9/2020 | 55,56 | 1,97 | 15,77 |
| Cổ phiếu | 36,637 tỷ | — | UT UTI | 0,16 | Chứng chỉ tài chính | Nifty Bank Index - INR | 4/9/2020 | 56,86 | 1,97 | 15,77 |
| Cổ phiếu | 27,326 tỷ | — | KR KB RISE | 0,19 | Chứng chỉ tài chính | KOSPI 200 Index | 7/12/2017 | 22.149,86 | 0,91 | 9,58 |
| Cổ phiếu | 26,884 tỷ | — | PE Premier ETF | 0 | Chứng chỉ tài chính | | 27/2/2025 | 180,26 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 26,476 tỷ | — | PE Premier ETF | 3,2 | Chứng chỉ tài chính | | 19/11/2014 | 437,19 | 1,37 | 8,56 |
| Cổ phiếu | 23,441 tỷ | — | KO Kotak | 0,49 | Chứng chỉ tài chính | NIFTY PSU Bank Index - INR - Benchmark TR Net | 8/11/2007 | 861,73 | 1,19 | 8,53 |
TE | Cổ phiếu | 21,35 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,46 | Chứng chỉ tài chính | KRX Banks - KRW - Benchmark TR Gross | 26/6/2006 | 16.271,79 | 0,8 | 8,79 |
| Cổ phiếu | 19,864 tỷ | — | NI Nippon | 0,49 | Chứng chỉ tài chính | NIFTY PSU Bank Index - INR - Benchmark TR Gross | 24/10/2007 | 64,92 | 1,19 | 8,53 |
NF | Cổ phiếu | 19,86 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,32 | Chứng chỉ tài chính | TOPIX-17 BANKS - JPY | 21/3/2008 | 31.308,1 | 1,21 | 14,54 |
| Cổ phiếu | 14,435 tỷ | — | KR KB RISE | 0,2 | Chứng chỉ tài chính | KEDI US Bank TOP10 Index - KRW - Benchmark TR Net | 18/2/2025 | 11.214,68 | 1,62 | 14,19 |
| Cổ phiếu | 12,351 tỷ | — | HW Hwabao | 0,6 | Chứng chỉ tài chính | China Securities Bank Index Yield - CNY | 3/8/2017 | 0,8 | 0 | 0 |
NF | Cổ phiếu | 12,262 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,32 | Chứng chỉ tài chính | TOPIX-17 FINANCIALS (EX BANKS) - JPY | 21/3/2008 | 35.840,18 | 1,27 | 11,26 |
VA | Cổ phiếu | 12,26 tỷ | 741.870,2 | VA Vanguard | 0,09 | Chứng chỉ tài chính | MSCI US IMI 25/50 Financials | 26/1/2004 | 119,37 | 2,2 | 18,26 |
CA | Cổ phiếu | 7,745 tỷ | — | CA Cathay | 0,95 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Global Digital Payment Services Index - Benchmark Price Return | 1/7/2022 | 40,16 | 3 | 23,26 |
EF | Cổ phiếu | 5,974 tỷ | — | EF E Fund | 0,6 | Chứng chỉ tài chính | China Shenzhen SE / CSI 300 Index | 26/6/2014 | 0,6 | 0 | 0 |
IN | Cổ phiếu | 5,038 tỷ | 2,57 tr.đ. | IN Invesco | 0,35 | Chứng chỉ tài chính | KBW Nasdaq Bank Index | 1/11/2011 | 76,59 | 1,32 | 13,09 |
BM | Cổ phiếu | 4,707 tỷ | — | BM BMO | 0,28 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Equal Weight Canada Banks Index - CAD | 20/10/2009 | 59,05 | 1,84 | 15,68 |
HA | Cổ phiếu | 4,604 tỷ | — | HA Hanwha | 0,5 | Chứng chỉ tài chính | BlueStar Top 10 US Listed Alternative Asset Managers Index - Benchmark TR Net | 11/5/2022 | 10.000 | 3,47 | 31,99 |
AM | Cổ phiếu | 4,522 tỷ | — | AM Amundi | 0,3 | Chứng chỉ tài chính | Euro STOXX / Banks - SS | 12/12/2013 | 298,14 | 1,24 | 9,64 |
GU | Cổ phiếu | 4,348 tỷ | — | GU Guotai | 0,6 | Chứng chỉ tài chính | SSE 180 Financial Index - CNY - Benchmark TR Gross | 31/3/2021 | 1,32 | 0,73 | 7,35 |
| Cổ phiếu | 4,303 tỷ | — | SI Simplex | 0,9 | Chứng chỉ tài chính | | 18/7/2025 | 809,26 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 4,111 tỷ | — | TA Tachlit | 0,52 | Chứng chỉ tài chính | Tel Aviv Bankim5 - ILS - Benchmark TR Gross | 4/11/2018 | 74,42 | 1,52 | 10,33 |
BM | Cổ phiếu | 3,86 tỷ | — | BM BMO | 0,83 | Chứng chỉ tài chính | | 28/1/2011 | 25,19 | 1,84 | 15,67 |
SP | Cổ phiếu | 3,781 tỷ | 20,74 tr.đ. | SP SPDR | 0,35 | Chứng chỉ tài chính | S&P Regional Banks Select Industry | 19/6/2006 | 62,63 | 1,1 | 11,86 |
IS | Cổ phiếu | 3,63 tỷ | 1,711 tr.đ. | IS iShares | 0,48 | Chứng chỉ tài chính | MSCI Europe / Financials -SEC | 20/1/2010 | 34,22 | 1,47 | 10,59 |
IS | Cổ phiếu | 3,449 tỷ | — | IS iShares | 0,46 | Chứng chỉ tài chính | STOXX Europe 600 / Banks (Capped) - SS | 25/4/2001 | 33,12 | 1,23 | 9,61 |
IS | Cổ phiếu | 3,437 tỷ | 412.247,2 | IS iShares | 0,38 | Chứng chỉ tài chính | Russell 1000 Financials 40 Act 15/22.5 Daily Capped Index | 22/5/2000 | 116,33 | 1,79 | 15,23 |
DA | Cổ phiếu | 3,256 tỷ | — | DA Daiwa | 0 | Chứng chỉ tài chính | TOPIX Ex-Financials - JPY - Benchmark TR Net | 19/9/2013 | 2.452,33 | 1,88 | 18,46 |
AM | Cổ phiếu | 2,416 tỷ | — | AM Amundi | 0,3 | Chứng chỉ tài chính | STOXX Europe 600 / Banks (Capped) - SS | 25/8/2006 | 56,85 | 2,12 | 14,45 |
AM | Cổ phiếu | 2,416 tỷ | — | AM Amundi | 0,3 | Chứng chỉ tài chính | STOXX Europe 600 / Banks (Capped) - SS | 25/8/2006 | 56,85 | 2,12 | 14,45 |
IS | Cổ phiếu | 2,258 tỷ | — | IS iShares | 0,52 | Chứng chỉ tài chính | EURO STOXX Banks 30-15 Index - EUR | 25/4/2001 | 23,61 | 1,18 | 9,12 |
IS | Cổ phiếu | 2,206 tỷ | — | IS iShares | 0,15 | Chứng chỉ tài chính | S&P 500 CAPPED 35/20 FINANCIALS NTR | 20/11/2015 | 14,38 | 2,08 | 16,89 |
FI | Cổ phiếu | 2,2 tỷ | 141.780,1 | FI Fidelity | 0,08 | Chứng chỉ tài chính | MSCI USA IMI Financials 25/50 Index | 21/10/2013 | 69,53 | 1,95 | 15,73 |
| Cổ phiếu | 2,064 tỷ | — | HA Hamilton | 0,92 | Chứng chỉ tài chính | S&P/TSX Capped / Financial | 20/1/2023 | 15,55 | 1,91 | 16,81 |
| Cổ phiếu | 2,009 tỷ | — | SA Satrix | 0,44 | Chứng chỉ tài chính | FTSE/JSE Financial 15 index - ZAR - Benchmark TR Gross | 8/2/2002 | 24,3 | 2,01 | 14,81 |
IS | Cổ phiếu | 1,977 tỷ | — | IS iShares | 0,6 | Chứng chỉ tài chính | S&P/TSX Capped / Financial | 23/3/2001 | 75,72 | 1,84 | 15,37 |
| Cổ phiếu | 1,891 tỷ | — | KS KSM | 0,67 | Chứng chỉ tài chính | Tel Aviv Bankim5 - ILS - Benchmark TR Gross | 1/11/2018 | 739,52 | 1,52 | 10,33 |
IS | Cổ phiếu | 1,876 tỷ | 115.317,3 | IS iShares | 0,38 | Chứng chỉ tài chính | Dow Jones U.S. Financial Services Index | 12/6/2000 | 81,56 | 2,03 | 17,67 |
DI | Cổ phiếu | 1,866 tỷ | 890.684,4 | DI Direxion | 0,88 | Chứng chỉ tài chính | S&P Financial Select Sector | 6/11/2008 | 115,36 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 1,567 tỷ | 178.336 | IS iShares | 0,38 | Chứng chỉ tài chính | DJ US Select / Investment Services | 1/5/2006 | 163,37 | 3,12 | 19,79 |
| Cổ phiếu | 1,528 tỷ | — | CT CTBC | 1,1 | Chứng chỉ tài chính | ICE FactSet Selected Financials and Data Industry Index - TWD - Benchmark Price Return | 26/8/2022 | 20,33 | 1,82 | 15,44 |
VA | Cổ phiếu | 1,422 tỷ | 3,392 tr.đ. | VA VanEck | 12,86 | Chứng chỉ tài chính | MarketVector US Business Development Companies Liquid Index | 11/2/2013 | 12,88 | 0,8 | 10,12 |
FU | Cổ phiếu | 1,397 tỷ | — | FU Fullgoal | 0,6 | Chứng chỉ tài chính | CSI 800 Bank Index - CNY - Benchmark TR Gross | 12/5/2021 | 1,3 | 0,65 | 7,02 |
IS | Cổ phiếu | 1,247 tỷ | — | IS iShares | 0,18 | Chứng chỉ tài chính | MSCI Europe Financials 20/35 Capped Index - EUR | 18/11/2020 | 13,72 | 1,52 | 10,96 |
SP | Cổ phiếu | 1,232 tỷ | 2,329 tr.đ. | SP SPDR | 0,35 | Chứng chỉ tài chính | S&P Banks Select Industry | 8/11/2005 | 57,55 | 1,14 | 11,89 |
CS | Cổ phiếu | 1,167 tỷ | — | CS China Southern | 0,6 | Chứng chỉ tài chính | China Securities Bank Index Yield - CNY | 26/7/2017 | 1,52 | 0,65 | 7,01 |
| Cổ phiếu | 1,113 tỷ | — | TA Tachlit | 0,43 | Chứng chỉ tài chính | TA-Insurance Index - ILS - Benchmark TR Gross | 8/8/2023 | 138,68 | 1,82 | 13,77 |
FT | Cổ phiếu | 1,104 tỷ | 980.243,9 | FT First Trust | 0,6 | Chứng chỉ tài chính | NASDAQ US Banks Index | 20/9/2016 | 34,76 | 1,14 | 11,78 |
| Cổ phiếu | 1,073 tỷ | — | HA Hamilton | 0,25 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Equal Weight Canada Banks Index - CAD | 4/4/2023 | 27,51 | 1,84 | 15,68 |
FT | Cổ phiếu | 1,069 tỷ | 424.190,9 | FT First Trust | 0,6 | Chứng chỉ tài chính | StrataQuant Financials Index | 8/5/2007 | 55,68 | 1,28 | 10,8 |
IS | Cổ phiếu | 992,479 tr.đ. | — | IS iShares | 0,35 | Chứng chỉ tài chính | S&P 900 Banks (Industry) 7/4 Capped Index | 21/5/2018 | 7,06 | 1,16 | 13,17 |
EV | Cổ phiếu | 894,509 tr.đ. | — | EV Evolve | 1,63 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Canadian Core Financials Equal Weight Index - CAD - Benchmark TR Net | 1/2/2022 | 9,37 | 0 | 0 |
XT | Cổ phiếu | 865,052 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,3 | Chứng chỉ tài chính | MSCI World Index / Financials -SEC | 4/3/2016 | 40,71 | 1,83 | 14,53 |
CH | Cổ phiếu | 849,104 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,6 | Chứng chỉ tài chính | China Securities Bank Index Yield - CNY | 24/10/2019 | 1,7 | 0,65 | 7,01 |
XT | Cổ phiếu | 829,756 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,12 | Chứng chỉ tài chính | MSCI USA / Financials -SEC | 12/9/2017 | 35,88 | 2,08 | 16,51 |
GX | Cổ phiếu | 806,974 tr.đ. | — | GX Global X | 0 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Equal Weight Canada Banks Index - CAD | 5/7/2023 | 35,04 | 1,79 | 15,26 |
| Cổ phiếu | 802,439 tr.đ. | — | HA Hamilton | 2,09 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Equal Weight Canada Banks Index - CAD | 14/10/2020 | 36,75 | 0 | 0 |
AM | Cổ phiếu | 738,845 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,3 | Chứng chỉ tài chính | MSCI World Index / Financials -SEC | 23/8/2010 | 395,17 | 5,42 | 28,19 |
SP | Cổ phiếu | 716,047 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,18 | Chứng chỉ tài chính | MSCI Europe Financials Index - EUR | 5/12/2014 | 128,54 | 0,73 | 7,31 |
SP | Cổ phiếu | 716,047 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,18 | Chứng chỉ tài chính | MSCI Europe Financials Index - EUR | 5/12/2014 | 128,54 | 0,73 | 7,31 |
SP | Cổ phiếu | 686,268 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,15 | Chứng chỉ tài chính | S&P Financials Select Sector Daily Capped 25/20 Index | 7/7/2015 | 57,71 | 2,08 | 16,89 |
| Cổ phiếu | 664,344 tr.đ. | — | KS KSM | 0,52 | Chứng chỉ tài chính | TA-Finance - ILS - Benchmark TR Gross | 1/11/2018 | 917,38 | 1,83 | 10,91 |
BM | Cổ phiếu | 652,422 tr.đ. | — | BM BMO | 0,38 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Equal Weight US Bank Index - Benchmark TR Net | 10/2/2014 | 39,34 | 1,26 | 12,85 |
IN | Cổ phiếu | 650,771 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,2 | Chứng chỉ tài chính | STOXX Europe 600 Optimised Banks Index - EUR | 7/7/2009 | 192,31 | 1,32 | 10,28 |
PR | Cổ phiếu | 650,298 tr.đ. | 18.733,18 | PR ProShares | 0,94 | Chứng chỉ tài chính | S&P Financial Select Sector | 30/1/2007 | 71,87 | 0 | 0 |
GR | Cổ phiếu | 624,85 tr.đ. | 12,812 tr.đ. | GR GraniteShares | 1,04 | Chứng chỉ tài chính | Coinbase Global, Inc. Class A | 9/8/2022 | 9,73 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 557,647 tr.đ. | 915.831,7 | IS iShares | 0,48 | Chứng chỉ tài chính | FTSE Nareit All Mortgage Capped Index | 1/5/2007 | 21,32 | 0,75 | 8,77 |
IS | Cổ phiếu | 556,241 tr.đ. | 320.379,2 | IS iShares | 0,38 | Chứng chỉ tài chính | DJ US Select / Regional Banks | 1/5/2006 | 51,69 | 1,15 | 11,72 |
IS | Cổ phiếu | 541,398 tr.đ. | 44.248,48 | IS iShares | 0,41 | Chứng chỉ tài chính | S&P Global 1200 / Financials -SEC | 12/11/2001 | 112,53 | 1,73 | 13,9 |
SP | Cổ phiếu | 465,058 tr.đ. | 1,825 tr.đ. | SP SPDR | 0,35 | Chứng chỉ tài chính | S&P Insurance Select Industry | 8/11/2005 | 55,1 | 1,45 | 10,66 |
IS | Cổ phiếu | 463,9 tr.đ. | — | IS iShares | 0,46 | Chứng chỉ tài chính | STOXX Europe 600 / Insurance (Capped) - SS | 8/7/2002 | 48,15 | 2,39 | 12,64 |
| Cổ phiếu | 440,986 tr.đ. | 76.785,66 | DA Davis | 0,61 | Chứng chỉ tài chính | | 11/1/2017 | 44,09 | 1,37 | 8,94 |
DI | Cổ phiếu | 433,181 tr.đ. | 658.738,6 | DI Direxion | 0,92 | Chứng chỉ tài chính | S&P Regional Banks Select Industry | 19/8/2015 | 85,45 | 0 | 0 |
YI | Cổ phiếu | 432,702 tr.đ. | 440.422,9 | YI YieldMax | 1,04 | Chứng chỉ tài chính | | 15/8/2023 | 30,79 | 0 | 0 |
IN | Cổ phiếu | 427,404 tr.đ. | 386.294,8 | IN Invesco | 5,39 | Chứng chỉ tài chính | KBW Nasdaq Financial Sector Dividend Yield Index | 2/12/2010 | 12,62 | 0,76 | 8,77 |
| Cổ phiếu | 423,671 tr.đ. | 71.079,05 | PB Portfolio Building Block | 0,13 | Chứng chỉ tài chính | BITA European Banks Index - Benchmark TR Net | 24/11/2025 | 27,36 | 1,33 | 10,36 |
SP | Cổ phiếu | 418,388 tr.đ. | 22.908,04 | SP SPDR | 0,35 | Chứng chỉ tài chính | S&P Capital Markets Select Industry | 8/11/2005 | 136,55 | 2,95 | 17,83 |
VA | Cổ phiếu | 397,936 tr.đ. | 1,745 tr.đ. | VA VanEck | 0,42 | Chứng chỉ tài chính | MVIS US Mortgage REITs | 16/8/2011 | 10,18 | 0,75 | 9,02 |
| Cổ phiếu | 392,124 tr.đ. | — | NB NBI | 0,63 | Chứng chỉ tài chính | Morningstar PitchBook Developed Markets Listed Private Equity Select Index - CAD | 4/3/2020 | 42,58 | 1,55 | 11,62 |
IS | Cổ phiếu | 390,354 tr.đ. | 80.967,73 | IS iShares | 0,38 | Chứng chỉ tài chính | DJ US Select / Insurance | 1/5/2006 | 127,93 | 1,66 | 10,44 |
| Cổ phiếu | 389,285 tr.đ. | — | CI CI | 0,87 | Chứng chỉ tài chính | | 18/8/2010 | 15,51 | 1,73 | 14,81 |
RB | Cổ phiếu | 386,89 tr.đ. | — | RB RBC | 0,32 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Canada Bank Yield Index - CAD | 19/10/2017 | 39,52 | 1,62 | 14,68 |
BM | Cổ phiếu | 381,72 tr.đ. | — | BM BMO | 0,39 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Equal Weight US Bank Index Canadian Dollar Hedged - CAD | 19/5/2010 | 34,79 | 2,27 | 15,62 |
IN | Cổ phiếu | 357,706 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,14 | Chứng chỉ tài chính | S&P Select Sector Capped 20% Financial Services Index- TR Net | 16/12/2009 | 382,92 | 2,39 | 19,34 |
| Cổ phiếu | 338,894 tr.đ. | — | HA Hamilton | 2,08 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Canadian Financials Equal-Weight Index - CAD - Benchmark TR Net | 26/1/2022 | 25,42 | 1,88 | 15,01 |
IS | Cổ phiếu | 324,864 tr.đ. | — | IS iShares | 0,61 | Chứng chỉ tài chính | | 6/2/2008 | 27,12 | 1,78 | 14,47 |