ETF · Phân khúc

Chứng chỉ tài chính

Tổng số ETF
417

Tất cả sản phẩm

417 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Cổ phiếu1,014 Bio.
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,3Chứng chỉ tài chínhFn Bank High Dividend Plus TOP 10 Index - KRW - Benchmark TR Net17/10/202326.053,680,758,18
KODEXKO
Samsung KODEX Banks ETF
·
Cổ phiếu493,115 tỷ
KODEXKO
KODEX
0,3Chứng chỉ tài chínhKRX Banks - KRW - Benchmark TR Gross27/6/200615.559,650,818,84
Cổ phiếu390,085 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0Chứng chỉ tài chínhFnGuide Holdings Company Index - KRW - Benchmark TR Gross8/11/201820.696,710,7912,83
Cổ phiếu296,023 tỷ
NEXT FUNDSNF
NEXT FUNDS
0,19Chứng chỉ tài chínhTOPIX Banks Index - JPY - Benchmark TR Gross2/4/2002584,131,2915,44
Cổ phiếu252,382 tỷ
KODEXKO
KODEX
0,3Chứng chỉ tài chínhKorea KOSPI 200 Financials High Dividend TOP 1012/8/202513.329,30,858,71
Cổ phiếu75,471 tỷ
AC
ACE
0,3Chứng chỉ tài chínhFnGuide US Stock Best Selling Index - Benchmark TR Net27/12/202321.201,877,4849,35
NI
Nippon India ETF Nifty Bank BeES
·
Cổ phiếu63,347 tỷ
NI
Nippon
0,19Chứng chỉ tài chínhNifty Bank Index - INR27/5/2004556,171,9715,77
Cổ phiếu58,646 tỷ
KR
KB RISE
0,1Chứng chỉ tài chínhiSelect Korea Financial High Dividend Index - KRW - Benchmark TR Gross10/12/202420.131,460,817,64
KO
Kotak Nifty Bank ETF
·
Cổ phiếu58,065 tỷ
KO
Kotak
0,18Chứng chỉ tài chínhNifty Bank Index - INR4/12/201455,7400
KODEXKO
Samsung KODEX Insurance ETF
·
Cổ phiếu56,463 tỷ
KODEXKO
KODEX
0,45Chứng chỉ tài chínhKRX Insurance Index - KRW - Benchmark TR Gross26/4/201116.135,410,677,64
Cổ phiếu47,82 tỷ55,015 tr.đ.
SPDRSP
SPDR
0,08Chứng chỉ tài chínhS&P Financial Select Sector16/12/199848,972,0816,89
Tiger ETFTE
Mirae Asset Tiger Financials ETF
·
Cổ phiếu46,013 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,4Chứng chỉ tài chínhKOSPI 200 Finance - KRX - Benchmark TR Gross5/4/201116.655,250,919,59
Cổ phiếu42,718 tỷ
KODEXKO
KODEX
0,25Chứng chỉ tài chínhFinancial Select Sector Index21/3/202318.166,922,1217,21
Cổ phiếu38,115 tỷ
HW
Hwabao
0,6Chứng chỉ tài chínhChina Securities All Index Securities Company Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross30/8/20160,531,4521,13
UT
UTI Nifty Bank ETF
·
Cổ phiếu37,126 tỷ
UT
UTI
0,16Chứng chỉ tài chínhNifty Bank Index - INR4/9/202055,561,9715,77
UT
UTI Nifty Bank ETF
·
Cổ phiếu36,637 tỷ
UT
UTI
0,16Chứng chỉ tài chínhNifty Bank Index - INR4/9/202056,861,9715,77
KR
KB RISE 200 Financials ETF
·
Cổ phiếu27,326 tỷ
KR
KB RISE
0,19Chứng chỉ tài chínhKOSPI 200 Index7/12/201722.149,860,919,58
Cổ phiếu26,884 tỷ
PE
Premier ETF
0Chứng chỉ tài chính27/2/2025180,2600
Cổ phiếu26,476 tỷ
PE
Premier ETF
3,2Chứng chỉ tài chính19/11/2014437,191,378,56
KO
Kotak Nifty PSU Bank ETF
·
Cổ phiếu23,441 tỷ
KO
Kotak
0,49Chứng chỉ tài chínhNIFTY PSU Bank Index - INR - Benchmark TR Net8/11/2007861,731,198,53
Tiger ETFTE
MIRAE ASSET TIGER BANKS ETF
·
Cổ phiếu21,35 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,46Chứng chỉ tài chínhKRX Banks - KRW - Benchmark TR Gross26/6/200616.271,790,88,79
NI
Cổ phiếu19,864 tỷ
NI
Nippon
0,49Chứng chỉ tài chínhNIFTY PSU Bank Index - INR - Benchmark TR Gross24/10/200764,921,198,53
NEXT FUNDSNF
NEXT FUNDS TOPIX 17 Banks ETF
·
Cổ phiếu19,86 tỷ
NEXT FUNDSNF
NEXT FUNDS
0,32Chứng chỉ tài chínhTOPIX-17 BANKS - JPY21/3/200831.308,11,2114,54
KR
KB RISE US Bank TOP10 ETF Units
·
Cổ phiếu14,435 tỷ
KR
KB RISE
0,2Chứng chỉ tài chínhKEDI US Bank TOP10 Index - KRW - Benchmark TR Net18/2/202511.214,681,6214,19
Cổ phiếu12,351 tỷ
HW
Hwabao
0,6Chứng chỉ tài chínhChina Securities Bank Index Yield - CNY3/8/20170,800
Cổ phiếu12,262 tỷ
NEXT FUNDSNF
NEXT FUNDS
0,32Chứng chỉ tài chínhTOPIX-17 FINANCIALS (EX BANKS) - JPY21/3/200835.840,181,2711,26
VanguardVA
Vanguard Financials ETF
·
Cổ phiếu12,26 tỷ741.870,2
VanguardVA
Vanguard
0,09Chứng chỉ tài chínhMSCI US IMI 25/50 Financials26/1/2004119,372,218,26
Cổ phiếu7,745 tỷ
CathayCA
Cathay
0,95Chứng chỉ tài chínhSolactive Global Digital Payment Services Index - Benchmark Price Return1/7/202240,16323,26
Cổ phiếu5,974 tỷ
E Fund EF
E Fund
0,6Chứng chỉ tài chínhChina Shenzhen SE / CSI 300 Index26/6/20140,600
InvescoIN
Invesco KBW Bank ETF
·
Cổ phiếu5,038 tỷ2,57 tr.đ.
InvescoIN
Invesco
0,35Chứng chỉ tài chínhKBW Nasdaq Bank Index1/11/201176,591,3213,09
Cổ phiếu4,707 tỷ
BMOBM
BMO
0,28Chứng chỉ tài chínhSolactive Equal Weight Canada Banks Index - CAD20/10/200959,051,8415,68
Cổ phiếu4,604 tỷ
HanwhaHA
Hanwha
0,5Chứng chỉ tài chínhBlueStar Top 10 US Listed Alternative Asset Managers Index - Benchmark TR Net11/5/202210.0003,4731,99
Cổ phiếu4,522 tỷ
AmundiAM
Amundi
0,3Chứng chỉ tài chínhEuro STOXX / Banks - SS12/12/2013298,141,249,64
GuotaiGU
SSE 180 Financial ETF
·
Cổ phiếu4,348 tỷ
GuotaiGU
Guotai
0,6Chứng chỉ tài chínhSSE 180 Financial Index - CNY - Benchmark TR Gross31/3/20211,320,737,35
Cổ phiếu4,303 tỷ
SI
Simplex
0,9Chứng chỉ tài chính18/7/2025809,2600
Cổ phiếu4,111 tỷ
TA
Tachlit
0,52Chứng chỉ tài chínhTel Aviv Bankim5 - ILS - Benchmark TR Gross4/11/201874,421,5210,33
Cổ phiếu3,86 tỷ
BMOBM
BMO
0,83Chứng chỉ tài chính28/1/201125,191,8415,67
Cổ phiếu3,781 tỷ20,74 tr.đ.
SPDRSP
SPDR
0,35Chứng chỉ tài chínhS&P Regional Banks Select Industry19/6/200662,631,111,86
Cổ phiếu3,63 tỷ1,711 tr.đ.
iSharesIS
iShares
0,48Chứng chỉ tài chínhMSCI Europe / Financials -SEC20/1/201034,221,4710,59
Cổ phiếu3,449 tỷ
iSharesIS
iShares
0,46Chứng chỉ tài chínhSTOXX Europe 600 / Banks (Capped) - SS25/4/200133,121,239,61
iSharesIS
Cổ phiếu3,437 tỷ412.247,2
iSharesIS
iShares
0,38Chứng chỉ tài chínhRussell 1000 Financials 40 Act 15/22.5 Daily Capped Index22/5/2000116,331,7915,23
DaiwaDA
iFreeETF TOPIX Ex-Financials
·
Cổ phiếu3,256 tỷ
DaiwaDA
Daiwa
0Chứng chỉ tài chínhTOPIX Ex-Financials - JPY - Benchmark TR Net19/9/20132.452,331,8818,46
Cổ phiếu2,416 tỷ
AmundiAM
Amundi
0,3Chứng chỉ tài chínhSTOXX Europe 600 / Banks (Capped) - SS25/8/200656,852,1214,45
Cổ phiếu2,416 tỷ
AmundiAM
Amundi
0,3Chứng chỉ tài chínhSTOXX Europe 600 / Banks (Capped) - SS25/8/200656,852,1214,45
Cổ phiếu2,258 tỷ
iSharesIS
iShares
0,52Chứng chỉ tài chínhEURO STOXX Banks 30-15 Index - EUR25/4/200123,611,189,12
Cổ phiếu2,206 tỷ
iSharesIS
iShares
0,15Chứng chỉ tài chínhS&P 500 CAPPED 35/20 FINANCIALS NTR20/11/201514,382,0816,89
Cổ phiếu2,2 tỷ141.780,1
FidelityFI
Fidelity
0,08Chứng chỉ tài chínhMSCI USA IMI Financials 25/50 Index21/10/201369,531,9515,73
Cổ phiếu2,064 tỷ
HA
Hamilton
0,92Chứng chỉ tài chínhS&P/TSX Capped / Financial20/1/202315,551,9116,81
SA
Satrix FINI
·
Cổ phiếu2,009 tỷ
SA
Satrix
0,44Chứng chỉ tài chínhFTSE/JSE Financial 15 index - ZAR - Benchmark TR Gross8/2/200224,32,0114,81
Cổ phiếu1,977 tỷ
iSharesIS
iShares
0,6Chứng chỉ tài chínhS&P/TSX Capped / Financial23/3/200175,721,8415,37
KS
KSM ETF (4A) Banks Units
·
Cổ phiếu1,891 tỷ
KS
KSM
0,67Chứng chỉ tài chínhTel Aviv Bankim5 - ILS - Benchmark TR Gross1/11/2018739,521,5210,33
Cổ phiếu1,876 tỷ115.317,3
iSharesIS
iShares
0,38Chứng chỉ tài chínhDow Jones U.S. Financial Services Index12/6/200081,562,0317,67
Cổ phiếu1,866 tỷ890.684,4
DirexionDI
Direxion
0,88Chứng chỉ tài chínhS&P Financial Select Sector6/11/2008115,3600
Cổ phiếu1,567 tỷ178.336
iSharesIS
iShares
0,38Chứng chỉ tài chínhDJ US Select / Investment Services1/5/2006163,373,1219,79
CT
CTBC Global Equity Fund1
·
Cổ phiếu1,528 tỷ
CT
CTBC
1,1Chứng chỉ tài chínhICE FactSet Selected Financials and Data Industry Index - TWD - Benchmark Price Return26/8/202220,331,8215,44
VanEckVA
VanEck BDC Income ETF
·
Cổ phiếu1,422 tỷ3,392 tr.đ.
VanEckVA
VanEck
12,86Chứng chỉ tài chínhMarketVector US Business Development Companies Liquid Index11/2/201312,880,810,12
Cổ phiếu1,397 tỷ
FullgoalFU
Fullgoal
0,6Chứng chỉ tài chínhCSI 800 Bank Index - CNY - Benchmark TR Gross12/5/20211,30,657,02
Cổ phiếu1,247 tỷ
iSharesIS
iShares
0,18Chứng chỉ tài chínhMSCI Europe Financials 20/35 Capped Index - EUR18/11/202013,721,5210,96
Cổ phiếu1,232 tỷ2,329 tr.đ.
SPDRSP
SPDR
0,35Chứng chỉ tài chínhS&P Banks Select Industry8/11/200557,551,1411,89
Cổ phiếu1,167 tỷ
China SouthernCS
China Southern
0,6Chứng chỉ tài chínhChina Securities Bank Index Yield - CNY26/7/20171,520,657,01
TA
Tachlit SAL (40) TA-Insurance Units
·
Cổ phiếu1,113 tỷ
TA
Tachlit
0,43Chứng chỉ tài chínhTA-Insurance Index - ILS - Benchmark TR Gross8/8/2023138,681,8213,77
First TrustFT
First Trust Nasdaq Bank ETF
·
Cổ phiếu1,104 tỷ980.243,9
First TrustFT
First Trust
0,6Chứng chỉ tài chínhNASDAQ US Banks Index20/9/201634,761,1411,78
Cổ phiếu1,073 tỷ
HA
Hamilton
0,25Chứng chỉ tài chínhSolactive Equal Weight Canada Banks Index - CAD4/4/202327,511,8415,68
Cổ phiếu1,069 tỷ424.190,9
First TrustFT
First Trust
0,6Chứng chỉ tài chínhStrataQuant Financials Index8/5/200755,681,2810,8
iSharesIS
iShares S&P US Banks UCITS ETF
·
Cổ phiếu992,479 tr.đ.
iSharesIS
iShares
0,35Chứng chỉ tài chínhS&P 900 Banks (Industry) 7/4 Capped Index21/5/20187,061,1613,17
Cổ phiếu894,509 tr.đ.
EvolveEV
Evolve
1,63Chứng chỉ tài chínhSolactive Canadian Core Financials Equal Weight Index - CAD - Benchmark TR Net1/2/20229,3700
Cổ phiếu865,052 tr.đ.
XtrackersXT
Xtrackers
0,3Chứng chỉ tài chínhMSCI World Index / Financials -SEC4/3/201640,711,8314,53
Cổ phiếu849,104 tr.đ.
ChinaAMCCH
ChinaAMC
0,6Chứng chỉ tài chínhChina Securities Bank Index Yield - CNY24/10/20191,70,657,01
Cổ phiếu829,756 tr.đ.
XtrackersXT
Xtrackers
0,12Chứng chỉ tài chínhMSCI USA / Financials -SEC12/9/201735,882,0816,51
Cổ phiếu806,974 tr.đ.
Global XGX
Global X
0Chứng chỉ tài chínhSolactive Equal Weight Canada Banks Index - CAD5/7/202335,041,7915,26
Cổ phiếu802,439 tr.đ.
HA
Hamilton
2,09Chứng chỉ tài chínhSolactive Equal Weight Canada Banks Index - CAD14/10/202036,7500
Cổ phiếu738,845 tr.đ.
AmundiAM
Amundi
0,3Chứng chỉ tài chínhMSCI World Index / Financials -SEC23/8/2010395,175,4228,19
Cổ phiếu716,047 tr.đ.
SPDRSP
SPDR
0,18Chứng chỉ tài chínhMSCI Europe Financials Index - EUR5/12/2014128,540,737,31
Cổ phiếu716,047 tr.đ.
SPDRSP
SPDR
0,18Chứng chỉ tài chínhMSCI Europe Financials Index - EUR5/12/2014128,540,737,31
Cổ phiếu686,268 tr.đ.
SPDRSP
SPDR
0,15Chứng chỉ tài chínhS&P Financials Select Sector Daily Capped 25/20 Index7/7/201557,712,0816,89
KS
KSM ETF (4A) TA-Finance Units
·
Cổ phiếu664,344 tr.đ.
KS
KSM
0,52Chứng chỉ tài chínhTA-Finance - ILS - Benchmark TR Gross1/11/2018917,381,8310,91
Cổ phiếu652,422 tr.đ.
BMOBM
BMO
0,38Chứng chỉ tài chínhSolactive Equal Weight US Bank Index - Benchmark TR Net10/2/201439,341,2612,85
Cổ phiếu650,771 tr.đ.
InvescoIN
Invesco
0,2Chứng chỉ tài chínhSTOXX Europe 600 Optimised Banks Index - EUR7/7/2009192,311,3210,28
ProSharesPR
Cổ phiếu650,298 tr.đ.18.733,18
ProSharesPR
ProShares
0,94Chứng chỉ tài chínhS&P Financial Select Sector30/1/200771,8700
Cổ phiếu624,85 tr.đ.12,812 tr.đ.
GraniteSharesGR
GraniteShares
1,04Chứng chỉ tài chínhCoinbase Global, Inc. Class A9/8/20229,7300
Cổ phiếu557,647 tr.đ.915.831,7
iSharesIS
iShares
0,48Chứng chỉ tài chínhFTSE Nareit All Mortgage Capped Index1/5/200721,320,758,77
Cổ phiếu556,241 tr.đ.320.379,2
iSharesIS
iShares
0,38Chứng chỉ tài chínhDJ US Select / Regional Banks1/5/200651,691,1511,72
Cổ phiếu541,398 tr.đ.44.248,48
iSharesIS
iShares
0,41Chứng chỉ tài chínhS&P Global 1200 / Financials -SEC12/11/2001112,531,7313,9
Cổ phiếu465,058 tr.đ.1,825 tr.đ.
SPDRSP
SPDR
0,35Chứng chỉ tài chínhS&P Insurance Select Industry8/11/200555,11,4510,66
Cổ phiếu463,9 tr.đ.
iSharesIS
iShares
0,46Chứng chỉ tài chínhSTOXX Europe 600 / Insurance (Capped) - SS8/7/200248,152,3912,64
DA
Davis Select Financial ETF
·
Cổ phiếu440,986 tr.đ.76.785,66
DA
Davis
0,61Chứng chỉ tài chính11/1/201744,091,378,94
Cổ phiếu433,181 tr.đ.658.738,6
DirexionDI
Direxion
0,92Chứng chỉ tài chínhS&P Regional Banks Select Industry19/8/201585,4500
Cổ phiếu432,702 tr.đ.440.422,9
YieldMaxYI
YieldMax
1,04Chứng chỉ tài chính15/8/202330,7900
Cổ phiếu427,404 tr.đ.386.294,8
InvescoIN
Invesco
5,39Chứng chỉ tài chínhKBW Nasdaq Financial Sector Dividend Yield Index2/12/201012,620,768,77
Cổ phiếu423,671 tr.đ.71.079,05
PB
Portfolio Building Block
0,13Chứng chỉ tài chínhBITA European Banks Index - Benchmark TR Net24/11/202527,361,3310,36
Cổ phiếu418,388 tr.đ.22.908,04
SPDRSP
SPDR
0,35Chứng chỉ tài chínhS&P Capital Markets Select Industry8/11/2005136,552,9517,83
Cổ phiếu397,936 tr.đ.1,745 tr.đ.
VanEckVA
VanEck
0,42Chứng chỉ tài chínhMVIS US Mortgage REITs16/8/201110,180,759,02
Cổ phiếu392,124 tr.đ.
NB
NBI
0,63Chứng chỉ tài chínhMorningstar PitchBook Developed Markets Listed Private Equity Select Index - CAD4/3/202042,581,5511,62
iSharesIS
Cổ phiếu390,354 tr.đ.80.967,73
iSharesIS
iShares
0,38Chứng chỉ tài chínhDJ US Select / Insurance1/5/2006127,931,6610,44
Cổ phiếu389,285 tr.đ.
CI
CI
0,87Chứng chỉ tài chính18/8/201015,511,7314,81
RBCRB
Cổ phiếu386,89 tr.đ.
RBCRB
RBC
0,32Chứng chỉ tài chínhSolactive Canada Bank Yield Index - CAD19/10/201739,521,6214,68
Cổ phiếu381,72 tr.đ.
BMOBM
BMO
0,39Chứng chỉ tài chínhSolactive Equal Weight US Bank Index Canadian Dollar Hedged - CAD19/5/201034,792,2715,62
Cổ phiếu357,706 tr.đ.
InvescoIN
Invesco
0,14Chứng chỉ tài chínhS&P Select Sector Capped 20% Financial Services Index- TR Net16/12/2009382,922,3919,34
Cổ phiếu338,894 tr.đ.
HA
Hamilton
2,08Chứng chỉ tài chínhSolactive Canadian Financials Equal-Weight Index - CAD - Benchmark TR Net26/1/202225,421,8815,01
Cổ phiếu324,864 tr.đ.
iSharesIS
iShares
0,61Chứng chỉ tài chính6/2/200827,121,7814,47