TE | Cổ phiếu | 948,207 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,3 | Chứng chỉ tài chính | Fn Bank High Dividend Plus TOP 10 Index - KRW - Benchmark TR Net | 17/10/2023 | 24.432,12 | 0,71 | 7,62 |
KO | Cổ phiếu | 476,26 tỷ | — | KO KODEX | 0,3 | Chứng chỉ tài chính | KRX Banks - KRW - Benchmark TR Gross | 27/6/2006 | 14.678,82 | 0,77 | 8,39 |
NF | Cổ phiếu | 470,621 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,19 | Chứng chỉ tài chính | TOPIX Banks Index - JPY - Benchmark TR Gross | 2/4/2002 | 603,49 | 1,24 | 15,21 |
TE | Cổ phiếu | 363,786 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0 | Chứng chỉ tài chính | FnGuide Holdings Company Index - KRW - Benchmark TR Gross | 8/11/2018 | 19.417,08 | 0,78 | 12,61 |
KO | Cổ phiếu | 232,774 tỷ | — | KO KODEX | 0,3 | Chứng chỉ tài chính | Korea KOSPI 200 Financials High Dividend TOP 10 | 12/8/2025 | 12.535,3 | 0,79 | 8,03 |
| Cổ phiếu | 75,612 tỷ | — | AC ACE | 0,3 | Chứng chỉ tài chính | FnGuide US Stock Best Selling Index - Benchmark TR Net | 27/12/2023 | 21.241,44 | 8,64 | 37,25 |
| Cổ phiếu | 63,347 tỷ | — | NI Nippon | 0,19 | Chứng chỉ tài chính | Nifty Bank Index - INR | 27/5/2004 | 531,28 | 1,97 | 15,77 |
| Cổ phiếu | 56,586 tỷ | — | KR KB RISE | 0,1 | Chứng chỉ tài chính | iSelect Korea Financial High Dividend Index - KRW - Benchmark TR Gross | 10/12/2024 | 18.612,12 | 0,81 | 7,64 |
KO | Cổ phiếu | 50,063 tỷ | — | KO KODEX | 0,45 | Chứng chỉ tài chính | KRX Insurance Index - KRW - Benchmark TR Gross | 26/4/2011 | 15.073,27 | 0,68 | 6,94 |
SP | Cổ phiếu | 47,82 tỷ | 55,015 tr.đ. | SP SPDR | 0,08 | Chứng chỉ tài chính | S&P Financial Select Sector | 16/12/1998 | 48,97 | 2,08 | 16,89 |
| Cổ phiếu | 43,086 tỷ | — | KO Kotak | 0,18 | Chứng chỉ tài chính | Nifty Bank Index - INR | 4/12/2014 | 53,41 | 0 | 0 |
TE | Cổ phiếu | 42,881 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,4 | Chứng chỉ tài chính | KOSPI 200 Finance - KRX - Benchmark TR Gross | 5/4/2011 | 15.593,49 | 0,86 | 8,86 |
KO | Cổ phiếu | 42,77 tỷ | — | KO KODEX | 0,25 | Chứng chỉ tài chính | Financial Select Sector Index | 21/3/2023 | 18.413,54 | 2,09 | 16,95 |
| Cổ phiếu | 35,475 tỷ | — | HW Hwabao | 0,6 | Chứng chỉ tài chính | China Securities All Index Securities Company Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross | 30/8/2016 | 0,49 | 1,45 | 21,13 |
| Cổ phiếu | 34,699 tỷ | — | UT UTI | 0,16 | Chứng chỉ tài chính | Nifty Bank Index - INR | 4/9/2020 | 52,7 | 1,97 | 15,77 |
| Cổ phiếu | 34 tỷ | — | UT UTI | 0,16 | Chứng chỉ tài chính | Nifty Bank Index - INR | 4/9/2020 | 53,07 | 1,97 | 15,77 |
| Cổ phiếu | 27,255 tỷ | — | PE Premier ETF | 3,2 | Chứng chỉ tài chính | | 19/11/2014 | 437,22 | 1,37 | 8,56 |
| Cổ phiếu | 26,884 tỷ | — | PE Premier ETF | 0 | Chứng chỉ tài chính | | 27/2/2025 | 180,26 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 25,751 tỷ | — | KR KB RISE | 0,19 | Chứng chỉ tài chính | KOSPI 200 Index | 7/12/2017 | 20.798,13 | 0,86 | 8,86 |
| Cổ phiếu | 22,522 tỷ | — | KO Kotak | 0,49 | Chứng chỉ tài chính | NIFTY PSU Bank Index - INR - Benchmark TR Net | 8/11/2007 | 813,02 | 1,19 | 8,53 |
TE | Cổ phiếu | 21,322 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,46 | Chứng chỉ tài chính | KRX Banks - KRW - Benchmark TR Gross | 26/6/2006 | 15.324,29 | 0,76 | 8,34 |
NF | Cổ phiếu | 20,507 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,32 | Chứng chỉ tài chính | TOPIX-17 BANKS - JPY | 21/3/2008 | 32.346,42 | 1,24 | 15,25 |
| Cổ phiếu | 19,864 tỷ | — | NI Nippon | 0,49 | Chứng chỉ tài chính | NIFTY PSU Bank Index - INR - Benchmark TR Gross | 24/10/2007 | 64,92 | 1,19 | 8,53 |
| Cổ phiếu | 14,845 tỷ | — | KR KB RISE | 0,2 | Chứng chỉ tài chính | KEDI US Bank TOP10 Index - KRW - Benchmark TR Net | 18/2/2025 | 11.656,36 | 1,66 | 14,51 |
NF | Cổ phiếu | 13,239 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,32 | Chứng chỉ tài chính | TOPIX-17 FINANCIALS (EX BANKS) - JPY | 21/3/2008 | 37.964,06 | 1,34 | 12,18 |
VA | Cổ phiếu | 12,142 tỷ | 791.309,1 | VA Vanguard | 0,09 | Chứng chỉ tài chính | MSCI US IMI 25/50 Financials | 26/1/2004 | 117,01 | 2,2 | 18,26 |
| Cổ phiếu | 11,957 tỷ | — | HW Hwabao | 0,6 | Chứng chỉ tài chính | China Securities Bank Index Yield - CNY | 3/8/2017 | 0,81 | 0 | 0 |
CA | Cổ phiếu | 7,382 tỷ | — | CA Cathay | 0,95 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Global Digital Payment Services Index - Benchmark Price Return | 1/7/2022 | 36,26 | 2,88 | 22,52 |
EF | Cổ phiếu | 5,974 tỷ | — | EF E Fund | 0,6 | Chứng chỉ tài chính | China Shenzhen SE / CSI 300 Index | 26/6/2014 | 0,6 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 5,195 tỷ | — | SI Simplex | 0,9 | Chứng chỉ tài chính | | 18/7/2025 | 858,97 | 0 | 0 |
BM | Cổ phiếu | 4,861 tỷ | — | BM BMO | 0,28 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Equal Weight Canada Banks Index - CAD | 20/10/2009 | 57,98 | 1,71 | 13,7 |
IN | Cổ phiếu | 4,805 tỷ | 2,546 tr.đ. | IN Invesco | 0,35 | Chứng chỉ tài chính | KBW Nasdaq Bank Index | 1/11/2011 | 80,29 | 1,4 | 13,92 |
AM | Cổ phiếu | 4,658 tỷ | — | AM Amundi | 0,3 | Chứng chỉ tài chính | Euro STOXX / Banks - SS | 12/12/2013 | 300,3 | 1,25 | 9,48 |
HA | Cổ phiếu | 4,604 tỷ | — | HA Hanwha | 0,5 | Chứng chỉ tài chính | BlueStar Top 10 US Listed Alternative Asset Managers Index - Benchmark TR Net | 11/5/2022 | 10.000 | 3,47 | 31,99 |
GU | Cổ phiếu | 4,257 tỷ | — | GU Guotai | 0,6 | Chứng chỉ tài chính | SSE 180 Financial Index - CNY - Benchmark TR Gross | 31/3/2021 | 1,3 | 0,71 | 7,11 |
| Cổ phiếu | 4,131 tỷ | — | TA Tachlit | 0,52 | Chứng chỉ tài chính | Tel Aviv Bankim5 - ILS - Benchmark TR Gross | 4/11/2018 | 74 | 1,52 | 10,33 |
SP | Cổ phiếu | 3,883 tỷ | 21,14 tr.đ. | SP SPDR | 0,35 | Chứng chỉ tài chính | S&P Regional Banks Select Industry | 19/6/2006 | 65,93 | 1,15 | 12,43 |
BM | Cổ phiếu | 3,791 tỷ | — | BM BMO | 0,83 | Chứng chỉ tài chính | | 28/1/2011 | 24,74 | 1,71 | 13,71 |
IS | Cổ phiếu | 3,455 tỷ | 1,791 tr.đ. | IS iShares | 0,48 | Chứng chỉ tài chính | MSCI Europe / Financials -SEC | 20/1/2010 | 35,26 | 1,48 | 10,79 |
IS | Cổ phiếu | 3,324 tỷ | — | IS iShares | 0,46 | Chứng chỉ tài chính | STOXX Europe 600 / Banks (Capped) - SS | 25/4/2001 | 33,8 | 1,27 | 9,85 |
IS | Cổ phiếu | 3,27 tỷ | 501.064,5 | IS iShares | 0,38 | Chứng chỉ tài chính | Russell 1000 Financials 40 Act 15/22.5 Daily Capped Index | 22/5/2000 | 118,44 | 1,84 | 15,57 |
DA | Cổ phiếu | 3,133 tỷ | — | DA Daiwa | 0 | Chứng chỉ tài chính | TOPIX Ex-Financials - JPY - Benchmark TR Net | 19/9/2013 | 2.459,17 | 1,98 | 19,92 |
AM | Cổ phiếu | 2,49 tỷ | — | AM Amundi | 0,3 | Chứng chỉ tài chính | STOXX Europe 600 / Banks (Capped) - SS | 25/8/2006 | 57,86 | 2,12 | 15,15 |
AM | Cổ phiếu | 2,49 tỷ | — | AM Amundi | 0,3 | Chứng chỉ tài chính | STOXX Europe 600 / Banks (Capped) - SS | 25/8/2006 | 57,86 | 2,12 | 15,15 |
IS | Cổ phiếu | 2,244 tỷ | — | IS iShares | 0,52 | Chứng chỉ tài chính | EURO STOXX Banks 30-15 Index - EUR | 25/4/2001 | 23,86 | 1,22 | 9,29 |
FI | Cổ phiếu | 2,173 tỷ | 140.373 | FI Fidelity | 0,08 | Chứng chỉ tài chính | MSCI USA IMI Financials 25/50 Index | 21/10/2013 | 70,45 | 1,98 | 15,99 |
| Cổ phiếu | 2,085 tỷ | — | HA Hamilton | 0,92 | Chứng chỉ tài chính | S&P/TSX Capped / Financial | 20/1/2023 | 15,65 | 1,91 | 16,48 |
| Cổ phiếu | 2,064 tỷ | — | SA Satrix | 0,44 | Chứng chỉ tài chính | FTSE/JSE Financial 15 index - ZAR - Benchmark TR Gross | 8/2/2002 | 24,64 | 2 | 15,04 |
IS | Cổ phiếu | 2,045 tỷ | — | IS iShares | 0,15 | Chứng chỉ tài chính | S&P 500 CAPPED 35/20 FINANCIALS NTR | 20/11/2015 | 14,62 | 2,08 | 16,89 |
IS | Cổ phiếu | 1,943 tỷ | — | IS iShares | 0,6 | Chứng chỉ tài chính | S&P/TSX Capped / Financial | 23/3/2001 | 74,5 | 1,8 | 14,35 |
DI | Cổ phiếu | 1,939 tỷ | 968.148,4 | DI Direxion | 0,88 | Chứng chỉ tài chính | S&P Financial Select Sector | 6/11/2008 | 119,57 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 1,891 tỷ | 138.655,3 | IS iShares | 0,38 | Chứng chỉ tài chính | Dow Jones U.S. Financial Services Index | 12/6/2000 | 83,14 | 2,08 | 18,11 |
| Cổ phiếu | 1,742 tỷ | — | KS KSM | 0,67 | Chứng chỉ tài chính | Tel Aviv Bankim5 - ILS - Benchmark TR Gross | 1/11/2018 | 704,03 | 1,52 | 10,33 |
IS | Cổ phiếu | 1,524 tỷ | 155.568,8 | IS iShares | 0,38 | Chứng chỉ tài chính | DJ US Select / Investment Services | 1/5/2006 | 166,2 | 3,21 | 20,45 |
| Cổ phiếu | 1,459 tỷ | — | CT CTBC | 1,1 | Chứng chỉ tài chính | ICE FactSet Selected Financials and Data Industry Index - TWD - Benchmark Price Return | 26/8/2022 | 20,69 | 1,83 | 16,14 |
VA | Cổ phiếu | 1,392 tỷ | 4,541 tr.đ. | VA VanEck | 12,86 | Chứng chỉ tài chính | MarketVector US Business Development Companies Liquid Index | 11/2/2013 | 12,32 | 0,81 | 9,87 |
SP | Cổ phiếu | 1,301 tỷ | 2,5 tr.đ. | SP SPDR | 0,35 | Chứng chỉ tài chính | S&P Banks Select Industry | 8/11/2005 | 60,23 | 1,19 | 12,42 |
IS | Cổ phiếu | 1,3 tỷ | — | IS iShares | 0,18 | Chứng chỉ tài chính | MSCI Europe Financials 20/35 Capped Index - EUR | 18/11/2020 | 13,98 | 1,49 | 10,93 |
FU | Cổ phiếu | 1,214 tỷ | — | FU Fullgoal | 0,6 | Chứng chỉ tài chính | CSI 800 Bank Index - CNY - Benchmark TR Gross | 12/5/2021 | 1,31 | 0,65 | 7,02 |
| Cổ phiếu | 1,101 tỷ | — | TA Tachlit | 0,43 | Chứng chỉ tài chính | TA-Insurance Index - ILS - Benchmark TR Gross | 8/8/2023 | 148,65 | 1,82 | 13,77 |
CS | Cổ phiếu | 1,079 tỷ | — | CS China Southern | 0,6 | Chứng chỉ tài chính | China Securities Bank Index Yield - CNY | 26/7/2017 | 1,51 | 0,65 | 7,01 |
| Cổ phiếu | 1,062 tỷ | — | HA Hamilton | 0,25 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Equal Weight Canada Banks Index - CAD | 4/4/2023 | 27,86 | 1,84 | 15,68 |
FT | Cổ phiếu | 1,036 tỷ | 434.017,9 | FT First Trust | 0,6 | Chứng chỉ tài chính | StrataQuant Financials Index | 8/5/2007 | 56,5 | 1,31 | 11,03 |
EV | Cổ phiếu | 907,335 tr.đ. | — | EV Evolve | 1,63 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Canadian Core Financials Equal Weight Index - CAD - Benchmark TR Net | 1/2/2022 | 9,45 | 0 | 0 |
XT | Cổ phiếu | 850,786 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,3 | Chứng chỉ tài chính | MSCI World Index / Financials -SEC | 4/3/2016 | 40,49 | 1,84 | 14,56 |
CH | Cổ phiếu | 826,173 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,6 | Chứng chỉ tài chính | China Securities Bank Index Yield - CNY | 24/10/2019 | 1,69 | 0,65 | 7,01 |
IS | Cổ phiếu | 822,613 tr.đ. | — | IS iShares | 0,35 | Chứng chỉ tài chính | S&P 900 Banks (Industry) 7/4 Capped Index | 21/5/2018 | 7,45 | 1,16 | 13,17 |
GX | Cổ phiếu | 816,484 tr.đ. | — | GX Global X | 0 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Equal Weight Canada Banks Index - CAD | 5/7/2023 | 35,49 | 1,74 | 13,94 |
| Cổ phiếu | 798,228 tr.đ. | — | HA Hamilton | 2,09 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Equal Weight Canada Banks Index - CAD | 14/10/2020 | 37,32 | 0 | 0 |
XT | Cổ phiếu | 756,814 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,12 | Chứng chỉ tài chính | MSCI USA / Financials -SEC | 12/9/2017 | 36,14 | 2,11 | 16,77 |
AM | Cổ phiếu | 744,435 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,3 | Chứng chỉ tài chính | MSCI World Index / Financials -SEC | 23/8/2010 | 399,94 | 4,57 | 27,16 |
SP | Cổ phiếu | 692,386 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,18 | Chứng chỉ tài chính | MSCI Europe Financials Index - EUR | 5/12/2014 | 131,02 | 1,49 | 10,93 |
SP | Cổ phiếu | 665,295 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,18 | Chứng chỉ tài chính | MSCI Europe Financials Index - EUR | 5/12/2014 | 125,27 | 1,49 | 10,93 |
SP | Cổ phiếu | 662,274 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,15 | Chứng chỉ tài chính | S&P Financials Select Sector Daily Capped 25/20 Index | 7/7/2015 | 56,65 | 2,08 | 16,89 |
BM | Cổ phiếu | 652,422 tr.đ. | — | BM BMO | 0,38 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Equal Weight US Bank Index - Benchmark TR Net | 10/2/2014 | 39,34 | 1,26 | 12,85 |
IN | Cổ phiếu | 650,771 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,2 | Chứng chỉ tài chính | STOXX Europe 600 Optimised Banks Index - EUR | 7/7/2009 | 192,31 | 1,32 | 10,28 |
PR | Cổ phiếu | 650,298 tr.đ. | 18.733,18 | PR ProShares | 0,94 | Chứng chỉ tài chính | S&P Financial Select Sector | 30/1/2007 | 71,87 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 607,372 tr.đ. | — | KS KSM | 0,52 | Chứng chỉ tài chính | TA-Finance - ILS - Benchmark TR Gross | 1/11/2018 | 877,81 | 1,83 | 10,91 |
IS | Cổ phiếu | 572,112 tr.đ. | 394.267,2 | IS iShares | 0,38 | Chứng chỉ tài chính | DJ US Select / Regional Banks | 1/5/2006 | 54,74 | 1,22 | 12,4 |
IS | Cổ phiếu | 543,304 tr.đ. | 950.280,6 | IS iShares | 0,48 | Chứng chỉ tài chính | FTSE Nareit All Mortgage Capped Index | 1/5/2007 | 21,62 | 0,75 | 8,72 |
IS | Cổ phiếu | 523,575 tr.đ. | 53.926,36 | IS iShares | 0,41 | Chứng chỉ tài chính | S&P Global 1200 Industrials Sector Capped - USD - Benchmark TR Net | 12/11/2001 | 115 | 1,75 | 14,13 |
GR | Cổ phiếu | 497,493 tr.đ. | 16,289 tr.đ. | GR GraniteShares | 1,04 | Chứng chỉ tài chính | Coinbase Global, Inc. Class A | 9/8/2022 | 6,74 | 0 | 0 |
DI | Cổ phiếu | 495,891 tr.đ. | 651.010,8 | DI Direxion | 0,92 | Chứng chỉ tài chính | S&P Regional Banks Select Industry | 19/8/2015 | 100,12 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 462,682 tr.đ. | — | IS iShares | 0,46 | Chứng chỉ tài chính | STOXX Europe 600 / Insurance (Capped) - SS | 8/7/2002 | 49,41 | 2,19 | 12,28 |
| Cổ phiếu | 457,546 tr.đ. | 66.053,95 | PB Portfolio Building Block | 0,13 | Chứng chỉ tài chính | BITA European Banks Index - Benchmark TR Net | 24/11/2025 | 27,67 | 1,31 | 10,24 |
| Cổ phiếu | 447,108 tr.đ. | 46.664,84 | DA Davis | 0,61 | Chứng chỉ tài chính | | 11/1/2017 | 45,18 | 1,39 | 13,67 |
SP | Cổ phiếu | 431,993 tr.đ. | 1,817 tr.đ. | SP SPDR | 0,35 | Chứng chỉ tài chính | S&P Insurance Select Industry | 8/11/2005 | 55,19 | 1,45 | 10,78 |
IN | Cổ phiếu | 418,141 tr.đ. | 408.120,9 | IN Invesco | 5,39 | Chứng chỉ tài chính | KBW Nasdaq Financial Sector Dividend Yield Index | 2/12/2010 | 12,66 | 0,77 | 9,36 |
SP | Cổ phiếu | 414,822 tr.đ. | 25.433,59 | SP SPDR | 0,35 | Chứng chỉ tài chính | S&P Capital Markets Select Industry | 8/11/2005 | 137,58 | 3,04 | 18,55 |
YI | Cổ phiếu | 392,6 tr.đ. | 388.407,8 | YI YieldMax | 1,04 | Chứng chỉ tài chính | | 15/8/2023 | 25,62 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 387,189 tr.đ. | — | CI CI | 0,87 | Chứng chỉ tài chính | | 18/8/2010 | 15,6 | 1,74 | 13,94 |
RB | Cổ phiếu | 384,489 tr.đ. | — | RB RBC | 0,32 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Canada Bank Yield Index - CAD | 19/10/2017 | 39,93 | 1,64 | 13,77 |
BM | Cổ phiếu | 381,72 tr.đ. | — | BM BMO | 0,39 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Equal Weight US Bank Index Canadian Dollar Hedged - CAD | 19/5/2010 | 34,79 | 2,27 | 15,62 |
VA | Cổ phiếu | 377,958 tr.đ. | 1,949 tr.đ. | VA VanEck | 0,42 | Chứng chỉ tài chính | MVIS US Mortgage REITs | 16/8/2011 | 9,96 | 0,75 | 8,74 |
IS | Cổ phiếu | 370,179 tr.đ. | 81.714,85 | IS iShares | 0,38 | Chứng chỉ tài chính | DJ US Select / Insurance | 1/5/2006 | 128,5 | 1,65 | 10,37 |
IN | Cổ phiếu | 357,314 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,14 | Chứng chỉ tài chính | S&P Select Sector Capped 20% Financial Services Index- TR Net | 16/12/2009 | 385,44 | 2,39 | 19,34 |
| Cổ phiếu | 345,048 tr.đ. | — | NB NBI | 0,63 | Chứng chỉ tài chính | Morningstar PitchBook Developed Markets Listed Private Equity Select Index - CAD | 4/3/2020 | 42,81 | 1,71 | 13,42 |
| Cổ phiếu | 343,061 tr.đ. | — | HA Hamilton | 2,08 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Canadian Financials Equal-Weight Index - CAD - Benchmark TR Net | 26/1/2022 | 25,74 | 1,88 | 14,85 |
BM | Cổ phiếu | 340,164 tr.đ. | — | BM BMO | 0,98 | Chứng chỉ tài chính | | 11/2/2019 | 24,94 | 1,27 | 13,22 |
IS | Cổ phiếu | 325,496 tr.đ. | — | IS iShares | 0,61 | Chứng chỉ tài chính | | 6/2/2008 | 27,6 | 1,76 | 13,8 |