TE | Cổ phiếu | 948,21 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,30 | Chứng chỉ tài chính | Fn Bank High Dividend Plus TOP 10 Index - KRW - Benchmark TR Net | 17/10/2023 | 24.432,12 | 0,71 | 7,62 |
KO | Cổ phiếu | 290,7 tỷ | — | KO Kodex | 0,30 | Chứng chỉ tài chính | KRX Banks - KRW - Benchmark TR Gross | 27/6/2006 | 16.440,53 | 0,77 | 8,39 |
TE | Cổ phiếu | 284,2 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,50 | Chứng chỉ tài chính | FnGuide Holdings Company Index - KRW - Benchmark TR Gross | 8/11/2018 | 21.955,81 | 0,78 | 12,61 |
NF | Cổ phiếu | 275,96 tỷ | 5,11 tr.đ. | NF NEXT FUNDS | 0,24 | Chứng chỉ tài chính | TOPIX Banks Index - JPY - Benchmark TR Gross | 2/4/2002 | 768,43 | 1,24 | 15,21 |
KO | Cổ phiếu | 232,77 tỷ | — | KO KODEX | 0,30 | Chứng chỉ tài chính | Korea KOSPI 200 Financials High Dividend TOP 10 | 12/8/2025 | 12.535,30 | 0,79 | 8,03 |
| Cổ phiếu | 83,79 tỷ | — | NI Nippon | 0,20 | Chứng chỉ tài chính | Nifty Bank Index - INR | 27/5/2004 | 592,79 | 1,97 | 15,77 |
| Cổ phiếu | 75,61 tỷ | — | AC ACE | 0,30 | Chứng chỉ tài chính | FnGuide US Stock Best Selling Index - Benchmark TR Net | 27/12/2023 | 21.241,44 | 8,64 | 37,25 |
KO | Cổ phiếu | 56,7 tỷ | — | KO Kodex | 0,45 | Chứng chỉ tài chính | KRX Insurance Index - KRW - Benchmark TR Gross | 26/4/2011 | 21.313,47 | 0,68 | 6,94 |
| Cổ phiếu | 56,59 tỷ | — | KR KB RISE | 0,10 | Chứng chỉ tài chính | iSelect Korea Financial High Dividend Index - KRW - Benchmark TR Gross | 10/12/2024 | 18.612,12 | 0,81 | 7,64 |
SP | Cổ phiếu | 54,16 tỷ | 33,37 tr.đ. | SP SPDR | 0,08 | Chứng chỉ tài chính | S&P Financial Select Sector | 16/12/1998 | 57,20 | 2,08 | 16,89 |
| Cổ phiếu | 43,09 tỷ | — | KO Kotak | 0,18 | Chứng chỉ tài chính | Nifty Bank Index - INR | 4/12/2014 | 53,41 | 0,00 | 0,00 |
KO | Cổ phiếu | 42,77 tỷ | — | KO KODEX | 0,25 | Chứng chỉ tài chính | Financial Select Sector Index | 21/3/2023 | 18.413,54 | 2,09 | 16,95 |
| Cổ phiếu | 40,04 tỷ | — | NI Nippon | 0,51 | Chứng chỉ tài chính | NIFTY PSU Bank Index - INR - Benchmark TR Gross | 25/10/2007 | 95,11 | 1,19 | 8,53 |
| Cổ phiếu | 40,02 tỷ | — | IP ICICI Prudential IETF | 0,13 | Chứng chỉ tài chính | NIFTY Private Bank Index - INR - Benchmark TR Net | 9/8/2019 | 28,07 | 2,14 | 19,28 |
| Cổ phiếu | 35,48 tỷ | — | HW Hwabao | 0,60 | Chứng chỉ tài chính | China Securities All Index Securities Company Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross | 30/8/2016 | 0,49 | 1,45 | 21,13 |
| Cổ phiếu | 34,7 tỷ | — | UT UTI | 0,16 | Chứng chỉ tài chính | Nifty Bank Index - INR | 4/9/2020 | 52,70 | 1,97 | 15,77 |
| Cổ phiếu | 34 tỷ | — | UT UTI | 0,16 | Chứng chỉ tài chính | Nifty Bank Index - INR | 4/9/2020 | 53,07 | 1,97 | 15,77 |
TE | Cổ phiếu | 32,2 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,40 | Chứng chỉ tài chính | KOSPI 200 Finance - KRX - Benchmark TR Gross | 6/4/2011 | 17.046,17 | 0,86 | 8,86 |
| Cổ phiếu | 30,38 tỷ | — | IP ICICI Prudential IETF | 0,13 | Chứng chỉ tài chính | Nifty Bank Index - INR | 10/7/2019 | 59,13 | 1,97 | 15,77 |
| Cổ phiếu | 27,26 tỷ | — | PE Premier ETF | 3,20 | Chứng chỉ tài chính | | 19/11/2014 | 437,22 | 1,37 | 8,56 |
| Cổ phiếu | 26,88 tỷ | — | PE Premier ETF | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | | 27/2/2025 | 180,26 | 0,00 | 0,00 |
TE | Cổ phiếu | 21,1 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,46 | Chứng chỉ tài chính | KRX Banks - KRW - Benchmark TR Gross | 27/6/2006 | 17.140,77 | 0,76 | 8,34 |
NF | Cổ phiếu | 20,51 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,32 | Chứng chỉ tài chính | TOPIX-17 BANKS - JPY | 21/3/2008 | 32.346,42 | 1,24 | 15,25 |
| etf_assetclass_US Equity | 19,8 tỷ | — | RE Rise ETF | 0,19 | Chứng chỉ tài chính | KOSPI 200 Index | 8/12/2017 | 23.026,58 | 0,86 | 8,86 |
VA | etf_assetclass_Sector Equity | 14,9 tỷ | 527.165 | VA Vanguard | 0,09 | Chứng chỉ tài chính | MSCI US IMI 25/50 Financials | 26/1/2004 | 140,84 | 2,20 | 18,26 |
| Cổ phiếu | 14,84 tỷ | — | KR KB RISE | 0,20 | Chứng chỉ tài chính | KEDI US Bank TOP10 Index - KRW - Benchmark TR Net | 18/2/2025 | 11.656,36 | 1,66 | 14,51 |
| Cổ phiếu | 14,07 tỷ | — | KM Kotak Mahindra | 0,49 | Chứng chỉ tài chính | NIFTY PSU Bank Index - INR - Benchmark TR Net | 4/2/2010 | 709,52 | 1,19 | 8,53 |
NF | Cổ phiếu | 13,24 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,32 | Chứng chỉ tài chính | TOPIX-17 FINANCIALS (EX BANKS) - JPY | 21/3/2008 | 37.964,06 | 1,34 | 12,18 |
| Cổ phiếu | 11,96 tỷ | — | HW Hwabao | 0,60 | Chứng chỉ tài chính | China Securities Bank Index Yield - CNY | 3/8/2017 | 0,81 | 0,00 | 0,00 |
CA | Cổ phiếu | 7,38 tỷ | — | CA Cathay | 0,95 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Global Digital Payment Services Index - Benchmark Price Return | 1/7/2022 | 36,26 | 2,88 | 22,52 |
BM | Cổ phiếu | 7,33 tỷ | 1,76 tr.đ. | BM BMO | 0,28 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Equal Weight Canada Banks Index - CAD | 20/10/2009 | 74,71 | 1,71 | 13,70 |
IN | Cổ phiếu | 6,71 tỷ | 1,52 tr.đ. | IN Invesco | 0,35 | Chứng chỉ tài chính | KBW Nasdaq Bank Index | 1/11/2011 | 94,65 | 1,40 | 13,92 |
AM | Cổ phiếu | 6,45 tỷ | 16.242 | AM Amundi | 0,30 | Chứng chỉ tài chính | Euro STOXX / Banks - SS | 8/11/2018 | 396,25 | 1,25 | 9,48 |
EF | Cổ phiếu | 5,97 tỷ | — | EF E Fund | 0,60 | Chứng chỉ tài chính | China Shenzhen SE / CSI 300 Index | 26/6/2014 | 0,60 | 0,00 | 0,00 |
SI | Cổ phiếu | 5,2 tỷ | — | SI Simplex | 0,90 | Chứng chỉ tài chính | | 18/7/2025 | 858,97 | 0,00 | 0,00 |
BM | Cổ phiếu | 4,65 tỷ | 163.158 | BM BMO | 0,72 | Chứng chỉ tài chính | | 28/1/2011 | 30,41 | 1,71 | 13,71 |
HA | Cổ phiếu | 4,6 tỷ | — | HA Hanwha | 0,50 | Chứng chỉ tài chính | BlueStar Top 10 US Listed Alternative Asset Managers Index - Benchmark TR Net | 11/5/2022 | 10.000,00 | 3,47 | 31,99 |
IS | Cổ phiếu | 4,28 tỷ | 324.931 | IS IShares | 0,37 | Chứng chỉ tài chính | Russell 1000 Financials 40 Act 15/22.5 Daily Capped Index | 21/5/2000 | 136,28 | 1,84 | 15,57 |
GU | Cổ phiếu | 4,26 tỷ | — | GU Guotai | 0,60 | Chứng chỉ tài chính | SSE 180 Financial Index - CNY - Benchmark TR Gross | 31/3/2021 | 1,30 | 0,71 | 7,11 |
IS | Cổ phiếu | 4,25 tỷ | 1,25 tr.đ. | IS IShares | 0,49 | Chứng chỉ tài chính | MSCI Europe / Financials -SEC | 19/1/2010 | 42,16 | 1,48 | 10,79 |
MA | Cổ phiếu | 4,18 tỷ | — | MA Mirae Asset | 0,21 | Chứng chỉ tài chính | NIFTY Financial Services Index - INR - Benchmark TR Gross | 30/7/2021 | 27,06 | 2,60 | 17,67 |
| Cổ phiếu | 4,13 tỷ | — | TA Tachlit | 0,52 | Chứng chỉ tài chính | Tel Aviv Bankim5 - ILS - Benchmark TR Gross | 4/11/2018 | 74,00 | 1,52 | 10,33 |
SP | Cổ phiếu | 4,07 tỷ | 13,58 tr.đ. | SP SPDR | 0,35 | Chứng chỉ tài chính | S&P Regional Banks Select Industry | 19/6/2006 | 72,62 | 1,15 | 12,43 |
IS | Cổ phiếu | 3,66 tỷ | 403.623 | IS IShares | 0,46 | Chứng chỉ tài chính | STOXX Europe 600 / Banks (Capped) - SS | 24/4/2001 | 42,32 | 1,27 | 9,85 |
AM | Cổ phiếu | 3,47 tỷ | 4.140 | AM Amundi | 0,30 | Chứng chỉ tài chính | STOXX Europe 600 / Banks (Capped) - SS | 21/3/2024 | 99,72 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 3,47 tỷ | 46.997 | AM Amundi | 0,30 | Chứng chỉ tài chính | STOXX Europe 600 / Banks (Capped) - SS | 21/3/2024 | 74,02 | 2,12 | 15,15 |
DA | Cổ phiếu | 3,13 tỷ | — | DA Daiwa | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | TOPIX Ex-Financials - JPY - Benchmark TR Net | 19/9/2013 | 2.459,17 | 1,98 | 19,92 |
AM | Cổ phiếu | 2,98 tỷ | 12.974 | AM Amundi | 0,30 | Chứng chỉ tài chính | STOXX Europe 600 / Banks (Capped) - SS | 21/3/2024 | 63,60 | 2,12 | 15,15 |
IS | Cổ phiếu | 2,57 tỷ | 235.523 | IS IShares | 0,51 | Chứng chỉ tài chính | EURO STOXX Banks 30-15 Index - EUR | 24/4/2001 | 30,74 | 1,22 | 9,29 |
HA | Cổ phiếu | 2,5 tỷ | 350.789 | HA Hamilton | 0,65 | Chứng chỉ tài chính | S&P/TSX Capped / Financial | 20/1/2023 | 17,30 | 1,91 | 16,48 |
IS | Cổ phiếu | 2,42 tỷ | — | IS IShares | 0,15 | Chứng chỉ tài chính | S&P 500 CAPPED 35/20 FINANCIALS NTR | 19/11/2015 | 17,04 | 2,08 | 16,89 |
FI | Cổ phiếu | 2,38 tỷ | 100.200 | FI Fidelity | 0,08 | Chứng chỉ tài chính | MSCI USA IMI Financials 25/50 Index | 21/10/2013 | 82,01 | 1,98 | 15,99 |
DI | Cổ phiếu | 2,35 tỷ | 506.369 | DI Direxion | 0,92 | Chứng chỉ tài chính | S&P Financial Select Sector | 6/11/2008 | 178,38 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 2,25 tỷ | 115.838 | IS IShares | 0,61 | Chứng chỉ tài chính | S&P/TSX Capped / Financial | 22/3/2001 | 93,43 | 1,80 | 14,35 |
IS | Cổ phiếu | 2,21 tỷ | 100.093 | IS IShares | 0,37 | Chứng chỉ tài chính | Dow Jones U.S. Financial Services Index | 11/6/2000 | 97,05 | 2,08 | 18,11 |
| Cổ phiếu | 2,16 tỷ | — | IP ICICI Prudential IETF | 0,17 | Chứng chỉ tài chính | Nifty Financial Services Ex Bank Index - INR - Indian Rupee - Benchmark TR Gross | 25/11/2022 | 33,33 | 3,58 | 21,80 |
| Cổ phiếu | 2,06 tỷ | — | SA Satrix | 0,44 | Chứng chỉ tài chính | FTSE/JSE Financial 15 index - ZAR - Benchmark TR Gross | 8/2/2002 | 24,64 | 2,00 | 15,04 |
| Cổ phiếu | 1,74 tỷ | — | KS KSM | 0,67 | Chứng chỉ tài chính | Tel Aviv Bankim5 - ILS - Benchmark TR Gross | 1/11/2018 | 704,03 | 1,52 | 10,33 |
VA | etf_assetclass_Multi-Asset | 1,7 tỷ | 3,18 tr.đ. | VA VanEck | 9,69 | Chứng chỉ tài chính | MarketVector US Business Development Companies Liquid Index | 11/2/2013 | 13,34 | 0,81 | 9,87 |
SP | Cổ phiếu | 1,57 tỷ | 1,79 tr.đ. | SP SPDR | 0,35 | Chứng chỉ tài chính | S&P Banks Select Industry | 8/11/2005 | 66,96 | 1,19 | 12,42 |
IS | Cổ phiếu | 1,48 tỷ | 51.740 | IS IShares | 0,18 | Chứng chỉ tài chính | MSCI Europe Financials 20/35 Capped Index - EUR | 17/11/2020 | 14,84 | 1,49 | 10,93 |
| Cổ phiếu | 1,46 tỷ | — | CT CTBC | 1,10 | Chứng chỉ tài chính | ICE FactSet Selected Financials and Data Industry Index - TWD - Benchmark Price Return | 26/8/2022 | 20,69 | 1,83 | 16,14 |
IS | Cổ phiếu | 1,38 tỷ | 94.633 | IS IShares | 0,37 | Chứng chỉ tài chính | DJ US Select / Investment Services | 30/4/2006 | 190,75 | 3,21 | 20,45 |
HA | Cổ phiếu | 1,36 tỷ | 41.991 | HA Hamilton | 0,19 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Equal Weight Canada Banks Index - CAD | 3/4/2023 | 34,10 | 1,84 | 15,68 |
EV | Cổ phiếu | 1,28 tỷ | 548.621 | EV Evolve | 0,60 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Canadian Core Financials Equal Weight Index - CAD - Benchmark TR Net | 5/2/2024 | 11,10 | 0,00 | 0,00 |
XT | Cổ phiếu | 1,28 tỷ | 20.521 | XT Xtrackers | 0,25 | Chứng chỉ tài chính | MSCI World Index / Financials -SEC | 4/3/2016 | 42,25 | 1,84 | 14,56 |
FU | Cổ phiếu | 1,21 tỷ | — | FU Fullgoal | 0,60 | Chứng chỉ tài chính | CSI 800 Bank Index - CNY - Benchmark TR Gross | 12/5/2021 | 1,31 | 0,65 | 7,02 |
IS | Cổ phiếu | 1,12 tỷ | 283.383 | IS IShares | 0,35 | Chứng chỉ tài chính | S&P 900 Banks (Industry) 7/4 Capped Index | 20/5/2018 | 8,58 | 1,16 | 13,17 |
FT | etf_assetclass_Sector Equity | 1,11 tỷ | 53.638 | FT First Trust | 0,60 | Chứng chỉ tài chính | StrataQuant Financials Index | 8/5/2007 | 65,31 | 1,31 | 11,03 |
| Cổ phiếu | 1,1 tỷ | — | TA Tachlit | 0,43 | Chứng chỉ tài chính | TA-Insurance Index - ILS - Benchmark TR Gross | 8/8/2023 | 148,65 | 1,82 | 13,77 |
CS | Cổ phiếu | 1,08 tỷ | — | CS China Southern | 0,60 | Chứng chỉ tài chính | China Securities Bank Index Yield - CNY | 26/7/2017 | 1,51 | 0,65 | 7,01 |
AM | Cổ phiếu | 1,05 tỷ | 3.748 | AM Amundi | 0,30 | Chứng chỉ tài chính | MSCI World Index / Financials -SEC | 23/8/2010 | 472,30 | 4,57 | 27,16 |
XT | Cổ phiếu | 1,05 tỷ | 24.491 | XT Xtrackers | 0,12 | Chứng chỉ tài chính | MSCI USA / Financials -SEC | 12/9/2017 | 42,33 | 2,11 | 16,77 |
HA | Cổ phiếu | 1,02 tỷ | 78.963 | HA Hamilton | 0,65 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Equal Weight Canada Banks Index - CAD | 14/10/2020 | 47,62 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 906,83 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,30 | Chứng chỉ tài chính | MSCI World Index / Financials -SEC | 23/8/2010 | 407,29 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 906,83 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,30 | Chứng chỉ tài chính | MSCI World Index / Financials -SEC | 23/8/2010 | 407,29 | 0,00 | 0,00 |
CH | Cổ phiếu | 826,17 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,60 | Chứng chỉ tài chính | China Securities Bank Index Yield - CNY | 24/10/2019 | 1,69 | 0,65 | 7,01 |
PR | Cổ phiếu | 825,71 tr.đ. | 16.146 | PR ProShares | 0,94 | Chứng chỉ tài chính | S&P Financial Select Sector | 30/1/2007 | 97,63 | 0,00 | 0,00 |
SP | Cổ phiếu | 819,94 tr.đ. | 2.143 | SP SPDR | 0,18 | Chứng chỉ tài chính | MSCI Europe Financials Index - EUR | 31/8/2001 | 161,54 | 1,49 | 10,93 |
SP | Cổ phiếu | 819,94 tr.đ. | 1.817 | SP SPDR | 0,18 | Chứng chỉ tài chính | MSCI Europe Financials Index - EUR | 31/8/2001 | 161,54 | 1,49 | 10,93 |
GX | Cổ phiếu | 816,48 tr.đ. | — | GX Global X | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Equal Weight Canada Banks Index - CAD | 5/7/2023 | 35,49 | 1,74 | 13,94 |
BM | Cổ phiếu | 796,64 tr.đ. | 21.545 | BM BMO | 0,39 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Equal Weight US Bank Index - Benchmark TR Net | 10/2/2014 | 47,67 | 1,26 | 12,85 |
IS | Cổ phiếu | 699,75 tr.đ. | 47.812 | IS IShares | 0,38 | Chứng chỉ tài chính | S&P Global 1200 Industrials Sector Capped - USD - Benchmark TR Net | 11/11/2001 | 134,57 | 1,75 | 14,13 |
IS | Cổ phiếu | 650,17 tr.đ. | 152.476 | IS IShares | 0,37 | Chứng chỉ tài chính | DJ US Select / Regional Banks | 30/4/2006 | 62,22 | 1,22 | 12,40 |
IN | Cổ phiếu | 637,05 tr.đ. | 2.465 | IN Invesco | 0,20 | Chứng chỉ tài chính | STOXX Europe 600 Optimised Banks Index - EUR | 7/7/2009 | 251,55 | 1,32 | 10,28 |
SP | Cổ phiếu | 632,67 tr.đ. | 9.281 | SP SPDR | 0,15 | Chứng chỉ tài chính | S&P Financials Select Sector Daily Capped 25/20 Index | 7/7/2015 | 58,58 | 2,08 | 16,89 |
SP | Cổ phiếu | 611,78 tr.đ. | 1,23 tr.đ. | SP SPDR | 0,35 | Chứng chỉ tài chính | S&P Insurance Select Industry | 8/11/2005 | 63,07 | 1,45 | 10,78 |
| Cổ phiếu | 607,37 tr.đ. | — | KS KSM | 0,52 | Chứng chỉ tài chính | TA-Finance - ILS - Benchmark TR Gross | 1/11/2018 | 877,81 | 1,83 | 10,91 |
IS | Cổ phiếu | 606,78 tr.đ. | 23.416 | IS IShares | 0,46 | Chứng chỉ tài chính | STOXX Europe 600 / Insurance (Capped) - SS | 7/7/2002 | 54,62 | 2,19 | 12,28 |
IS | etf_assetclass_Real Estate (Listed/REITs) | 537,77 tr.đ. | 440.535 | IS IShares | 0,48 | Chứng chỉ tài chính | FTSE Nareit All Mortgage Capped Index | 30/4/2007 | 21,60 | 0,75 | 8,72 |
GR | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 529,28 tr.đ. | 21,03 tr.đ. | GR GraniteShares | 1,04 | Chứng chỉ tài chính | Coinbase Global, Inc. Class A | 9/8/2022 | 5,39 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 527,14 tr.đ. | — | SF SBI Funds Management | 0,20 | Chứng chỉ tài chính | Nifty Bank Index - INR | 24/3/2015 | 591,82 | 1,57 | 12,84 |
| Cổ phiếu | — | — | ? | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Daily Leveraged 3x short AXA Index - EUR - Benchmark TR Net | — | 0,42 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | 99 | LE LeverageShares | 0,75 | Chứng chỉ tài chính | iSTOXX Inverse Leveraged -1X GS (USD)(NR) | 17/3/2021 | 1,11 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | — | 1.144,88 | LS Leverage Shares | 0,77 | Chứng chỉ tài chính | | 13/8/2025 | 6,68 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | 82 | LE LeverageShares | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | iSTOXX Inverse Leveraged -1x HSBC Index - Benchmark TR Net | 15/3/2021 | 3,14 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | — | — | LS Leverage Shares | 0,01 | Chứng chỉ tài chính | Euronext 3x Long FUTU Index - EUR - Benchmark TR Net | 16/9/2025 | 5,07 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | — | — | IS iShares | 0,41 | Chứng chỉ tài chính | S&P 900 Banks (Industry) 7/4 Capped Index | 19/2/2026 | 4,58 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | — | — | LS Leverage Shares | 0,01 | Chứng chỉ tài chính | Euronext 3x Long FUTU Index - EUR - Benchmark TR Net | 16/9/2025 | 5,07 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | 64 | LE LeverageShares | 0,75 | Chứng chỉ tài chính | iSTOXX Inverse Leveraged -1X JPM (USD)(NR) | 17/3/2021 | 2,04 | 0,00 | 0,00 |