ETF · Phân khúc

Chứng chỉ tài chính

Tổng số ETF
423

Tất cả sản phẩm

423 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Cổ phiếu948,21 tỷ Tiger ETF0,30Chứng chỉ tài chínhFn Bank High Dividend Plus TOP 10 Index - KRW - Benchmark TR Net17/10/202324.432,120,717,62
Samsung KODEX Banks ETF
·
Cổ phiếu290,7 tỷ Kodex0,30Chứng chỉ tài chínhKRX Banks - KRW - Benchmark TR Gross27/6/200616.440,530,778,39
Cổ phiếu284,2 tỷ Tiger ETF0,50Chứng chỉ tài chínhFnGuide Holdings Company Index - KRW - Benchmark TR Gross8/11/201821.955,810,7812,61
Cổ phiếu275,96 tỷ5,11 tr.đ. NEXT FUNDS0,24Chứng chỉ tài chínhTOPIX Banks Index - JPY - Benchmark TR Gross2/4/2002768,431,2415,21
Cổ phiếu232,77 tỷ KODEX0,30Chứng chỉ tài chínhKorea KOSPI 200 Financials High Dividend TOP 1012/8/202512.535,300,798,03
Nippon India ETF Nifty Bank BeES
·
Cổ phiếu83,79 tỷ Nippon0,20Chứng chỉ tài chínhNifty Bank Index - INR27/5/2004592,791,9715,77
Cổ phiếu75,61 tỷ ACE0,30Chứng chỉ tài chínhFnGuide US Stock Best Selling Index - Benchmark TR Net27/12/202321.241,448,6437,25
Samsung KODEX Insurance ETF
·
Cổ phiếu56,7 tỷ Kodex0,45Chứng chỉ tài chínhKRX Insurance Index - KRW - Benchmark TR Gross26/4/201121.313,470,686,94
Cổ phiếu56,59 tỷ KB RISE0,10Chứng chỉ tài chínhiSelect Korea Financial High Dividend Index - KRW - Benchmark TR Gross10/12/202418.612,120,817,64
Cổ phiếu54,16 tỷ33,37 tr.đ. SPDR0,08Chứng chỉ tài chínhS&P Financial Select Sector16/12/199857,202,0816,89
Kotak Nifty Bank ETF
·
Cổ phiếu43,09 tỷ Kotak0,18Chứng chỉ tài chínhNifty Bank Index - INR4/12/201453,410,000,00
Cổ phiếu42,77 tỷ KODEX0,25Chứng chỉ tài chínhFinancial Select Sector Index21/3/202318.413,542,0916,95
Cổ phiếu40,04 tỷ Nippon0,51Chứng chỉ tài chínhNIFTY PSU Bank Index - INR - Benchmark TR Gross25/10/200795,111,198,53
Cổ phiếu40,02 tỷ ICICI Prudential IETF0,13Chứng chỉ tài chínhNIFTY Private Bank Index - INR - Benchmark TR Net9/8/201928,072,1419,28
Cổ phiếu35,48 tỷ Hwabao0,60Chứng chỉ tài chínhChina Securities All Index Securities Company Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross30/8/20160,491,4521,13
UTI Nifty Bank ETF
·
Cổ phiếu34,7 tỷ UTI0,16Chứng chỉ tài chínhNifty Bank Index - INR4/9/202052,701,9715,77
UTI Nifty Bank ETF
·
Cổ phiếu34 tỷ UTI0,16Chứng chỉ tài chínhNifty Bank Index - INR4/9/202053,071,9715,77
Mirae Asset Tiger Financials ETF
·
Cổ phiếu32,2 tỷ Tiger ETF0,40Chứng chỉ tài chínhKOSPI 200 Finance - KRX - Benchmark TR Gross6/4/201117.046,170,868,86
ICICI Prudential Nifty Bank ETF
·
Cổ phiếu30,38 tỷ ICICI Prudential IETF0,13Chứng chỉ tài chínhNifty Bank Index - INR10/7/201959,131,9715,77
Cổ phiếu27,26 tỷ Premier ETF3,20Chứng chỉ tài chính19/11/2014437,221,378,56
Cổ phiếu26,88 tỷ Premier ETF0,00Chứng chỉ tài chính27/2/2025180,260,000,00
MIRAE ASSET TIGER BANKS ETF
·
Cổ phiếu21,1 tỷ Tiger ETF0,46Chứng chỉ tài chínhKRX Banks - KRW - Benchmark TR Gross27/6/200617.140,770,768,34
NEXT FUNDS TOPIX 17 Banks ETF
·
Cổ phiếu20,51 tỷ NEXT FUNDS0,32Chứng chỉ tài chínhTOPIX-17 BANKS - JPY21/3/200832.346,421,2415,25
KB RISE 200 Financials ETF
·
etf_assetclass_US Equity19,8 tỷ Rise ETF0,19Chứng chỉ tài chínhKOSPI 200 Index8/12/201723.026,580,868,86
Vanguard Financials ETF
·
etf_assetclass_Sector Equity14,9 tỷ527.165 Vanguard0,09Chứng chỉ tài chínhMSCI US IMI 25/50 Financials26/1/2004140,842,2018,26
KB RISE US Bank TOP10 ETF Units
·
Cổ phiếu14,84 tỷ KB RISE0,20Chứng chỉ tài chínhKEDI US Bank TOP10 Index - KRW - Benchmark TR Net18/2/202511.656,361,6614,51
Kotak Nifty PSU Bank ETF
·
Cổ phiếu14,07 tỷ Kotak Mahindra0,49Chứng chỉ tài chínhNIFTY PSU Bank Index - INR - Benchmark TR Net4/2/2010709,521,198,53
Cổ phiếu13,24 tỷ NEXT FUNDS0,32Chứng chỉ tài chínhTOPIX-17 FINANCIALS (EX BANKS) - JPY21/3/200837.964,061,3412,18
Hwabao WP CSI Bank ETF
·
Cổ phiếu11,96 tỷ Hwabao0,60Chứng chỉ tài chínhChina Securities Bank Index Yield - CNY3/8/20170,810,000,00
Cổ phiếu7,38 tỷ Cathay0,95Chứng chỉ tài chínhSolactive Global Digital Payment Services Index - Benchmark Price Return1/7/202236,262,8822,52
Cổ phiếu7,33 tỷ1,76 tr.đ. BMO0,28Chứng chỉ tài chínhSolactive Equal Weight Canada Banks Index - CAD20/10/200974,711,7113,70
Invesco KBW Bank ETF
·
Cổ phiếu6,71 tỷ1,52 tr.đ. Invesco0,35Chứng chỉ tài chínhKBW Nasdaq Bank Index1/11/201194,651,4013,92
Cổ phiếu6,45 tỷ16.242 Amundi0,30Chứng chỉ tài chínhEuro STOXX / Banks - SS8/11/2018396,251,259,48
Cổ phiếu5,97 tỷ E Fund 0,60Chứng chỉ tài chínhChina Shenzhen SE / CSI 300 Index26/6/20140,600,000,00
Cổ phiếu5,2 tỷ Simplex0,90Chứng chỉ tài chính18/7/2025858,970,000,00
Cổ phiếu4,65 tỷ163.158 BMO0,72Chứng chỉ tài chính28/1/201130,411,7113,71
Cổ phiếu4,6 tỷ Hanwha0,50Chứng chỉ tài chínhBlueStar Top 10 US Listed Alternative Asset Managers Index - Benchmark TR Net11/5/202210.000,003,4731,99
Cổ phiếu4,28 tỷ324.931 IShares0,37Chứng chỉ tài chínhRussell 1000 Financials 40 Act 15/22.5 Daily Capped Index21/5/2000136,281,8415,57
SSE 180 Financial ETF
·
Cổ phiếu4,26 tỷ Guotai0,60Chứng chỉ tài chínhSSE 180 Financial Index - CNY - Benchmark TR Gross31/3/20211,300,717,11
Cổ phiếu4,25 tỷ1,25 tr.đ. IShares0,49Chứng chỉ tài chínhMSCI Europe / Financials -SEC19/1/201042,161,4810,79
Cổ phiếu4,18 tỷ Mirae Asset0,21Chứng chỉ tài chínhNIFTY Financial Services Index - INR - Benchmark TR Gross30/7/202127,062,6017,67
Cổ phiếu4,13 tỷ Tachlit0,52Chứng chỉ tài chínhTel Aviv Bankim5 - ILS - Benchmark TR Gross4/11/201874,001,5210,33
Cổ phiếu4,07 tỷ13,58 tr.đ. SPDR0,35Chứng chỉ tài chínhS&P Regional Banks Select Industry19/6/200672,621,1512,43
Cổ phiếu3,66 tỷ403.623 IShares0,46Chứng chỉ tài chínhSTOXX Europe 600 / Banks (Capped) - SS24/4/200142,321,279,85
Cổ phiếu3,47 tỷ4.140 Amundi0,30Chứng chỉ tài chínhSTOXX Europe 600 / Banks (Capped) - SS21/3/202499,720,000,00
Cổ phiếu3,47 tỷ46.997 Amundi0,30Chứng chỉ tài chínhSTOXX Europe 600 / Banks (Capped) - SS21/3/202474,022,1215,15
iFreeETF TOPIX Ex-Financials
·
Cổ phiếu3,13 tỷ Daiwa0,00Chứng chỉ tài chínhTOPIX Ex-Financials - JPY - Benchmark TR Net19/9/20132.459,171,9819,92
Cổ phiếu2,98 tỷ12.974 Amundi0,30Chứng chỉ tài chínhSTOXX Europe 600 / Banks (Capped) - SS21/3/202463,602,1215,15
Cổ phiếu2,57 tỷ235.523 IShares0,51Chứng chỉ tài chínhEURO STOXX Banks 30-15 Index - EUR24/4/200130,741,229,29
Cổ phiếu2,5 tỷ350.789 Hamilton0,65Chứng chỉ tài chínhS&P/TSX Capped / Financial20/1/202317,301,9116,48
Cổ phiếu2,42 tỷ IShares0,15Chứng chỉ tài chínhS&P 500 CAPPED 35/20 FINANCIALS NTR19/11/201517,042,0816,89
Cổ phiếu2,38 tỷ100.200 Fidelity0,08Chứng chỉ tài chínhMSCI USA IMI Financials 25/50 Index21/10/201382,011,9815,99
Cổ phiếu2,35 tỷ506.369 Direxion0,92Chứng chỉ tài chínhS&P Financial Select Sector6/11/2008178,380,000,00
Cổ phiếu2,25 tỷ115.838 IShares0,61Chứng chỉ tài chínhS&P/TSX Capped / Financial22/3/200193,431,8014,35
Cổ phiếu2,21 tỷ100.093 IShares0,37Chứng chỉ tài chínhDow Jones U.S. Financial Services Index11/6/200097,052,0818,11
Cổ phiếu2,16 tỷ ICICI Prudential IETF0,17Chứng chỉ tài chínhNifty Financial Services Ex Bank Index - INR - Indian Rupee - Benchmark TR Gross25/11/202233,333,5821,80
Satrix FINI
·
Cổ phiếu2,06 tỷ Satrix0,44Chứng chỉ tài chínhFTSE/JSE Financial 15 index - ZAR - Benchmark TR Gross8/2/200224,642,0015,04
KSM ETF (4A) Banks Units
·
Cổ phiếu1,74 tỷ KSM0,67Chứng chỉ tài chínhTel Aviv Bankim5 - ILS - Benchmark TR Gross1/11/2018704,031,5210,33
VanEck BDC Income ETF
·
etf_assetclass_Multi-Asset1,7 tỷ3,18 tr.đ. VanEck9,69Chứng chỉ tài chínhMarketVector US Business Development Companies Liquid Index11/2/201313,340,819,87
Cổ phiếu1,57 tỷ1,79 tr.đ. SPDR0,35Chứng chỉ tài chínhS&P Banks Select Industry8/11/200566,961,1912,42
Cổ phiếu1,48 tỷ51.740 IShares0,18Chứng chỉ tài chínhMSCI Europe Financials 20/35 Capped Index - EUR17/11/202014,841,4910,93
Cổ phiếu1,46 tỷ CTBC1,10Chứng chỉ tài chínhICE FactSet Selected Financials and Data Industry Index - TWD - Benchmark Price Return26/8/202220,691,8316,14
Cổ phiếu1,38 tỷ94.633 IShares0,37Chứng chỉ tài chínhDJ US Select / Investment Services30/4/2006190,753,2120,45
Cổ phiếu1,36 tỷ41.991 Hamilton0,19Chứng chỉ tài chínhSolactive Equal Weight Canada Banks Index - CAD3/4/202334,101,8415,68
Cổ phiếu1,28 tỷ548.621 Evolve0,60Chứng chỉ tài chínhSolactive Canadian Core Financials Equal Weight Index - CAD - Benchmark TR Net5/2/202411,100,000,00
Cổ phiếu1,28 tỷ20.521 Xtrackers0,25Chứng chỉ tài chínhMSCI World Index / Financials -SEC4/3/201642,251,8414,56
Cổ phiếu1,21 tỷ Fullgoal0,60Chứng chỉ tài chínhCSI 800 Bank Index - CNY - Benchmark TR Gross12/5/20211,310,657,02
Cổ phiếu1,12 tỷ283.383 IShares0,35Chứng chỉ tài chínhS&P 900 Banks (Industry) 7/4 Capped Index20/5/20188,581,1613,17
etf_assetclass_Sector Equity1,11 tỷ53.638 First Trust0,60Chứng chỉ tài chínhStrataQuant Financials Index8/5/200765,311,3111,03
Tachlit SAL (40) TA-Insurance Units
·
Cổ phiếu1,1 tỷ Tachlit0,43Chứng chỉ tài chínhTA-Insurance Index - ILS - Benchmark TR Gross8/8/2023148,651,8213,77
Cổ phiếu1,08 tỷ China Southern0,60Chứng chỉ tài chínhChina Securities Bank Index Yield - CNY26/7/20171,510,657,01
Cổ phiếu1,05 tỷ3.748 Amundi0,30Chứng chỉ tài chínhMSCI World Index / Financials -SEC23/8/2010472,304,5727,16
Cổ phiếu1,05 tỷ24.491 Xtrackers0,12Chứng chỉ tài chínhMSCI USA / Financials -SEC12/9/201742,332,1116,77
Cổ phiếu1,02 tỷ78.963 Hamilton0,65Chứng chỉ tài chínhSolactive Equal Weight Canada Banks Index - CAD14/10/202047,620,000,00
Cổ phiếu906,83 tr.đ. Amundi0,30Chứng chỉ tài chínhMSCI World Index / Financials -SEC23/8/2010407,290,000,00
Cổ phiếu906,83 tr.đ. Amundi0,30Chứng chỉ tài chínhMSCI World Index / Financials -SEC23/8/2010407,290,000,00
Cổ phiếu826,17 tr.đ. ChinaAMC0,60Chứng chỉ tài chínhChina Securities Bank Index Yield - CNY24/10/20191,690,657,01
Cổ phiếu825,71 tr.đ.16.146 ProShares0,94Chứng chỉ tài chínhS&P Financial Select Sector30/1/200797,630,000,00
Cổ phiếu819,94 tr.đ.2.143 SPDR0,18Chứng chỉ tài chínhMSCI Europe Financials Index - EUR31/8/2001161,541,4910,93
Cổ phiếu819,94 tr.đ.1.817 SPDR0,18Chứng chỉ tài chínhMSCI Europe Financials Index - EUR31/8/2001161,541,4910,93
Cổ phiếu816,48 tr.đ. Global X0,00Chứng chỉ tài chínhSolactive Equal Weight Canada Banks Index - CAD5/7/202335,491,7413,94
Cổ phiếu796,64 tr.đ.21.545 BMO0,39Chứng chỉ tài chínhSolactive Equal Weight US Bank Index - Benchmark TR Net10/2/201447,671,2612,85
Cổ phiếu699,75 tr.đ.47.812 IShares0,38Chứng chỉ tài chínhS&P Global 1200 Industrials Sector Capped - USD - Benchmark TR Net11/11/2001134,571,7514,13
Cổ phiếu650,17 tr.đ.152.476 IShares0,37Chứng chỉ tài chínhDJ US Select / Regional Banks30/4/200662,221,2212,40
Cổ phiếu637,05 tr.đ.2.465 Invesco0,20Chứng chỉ tài chínhSTOXX Europe 600 Optimised Banks Index - EUR7/7/2009251,551,3210,28
Cổ phiếu632,67 tr.đ.9.281 SPDR0,15Chứng chỉ tài chínhS&P Financials Select Sector Daily Capped 25/20 Index7/7/201558,582,0816,89
Cổ phiếu611,78 tr.đ.1,23 tr.đ. SPDR0,35Chứng chỉ tài chínhS&P Insurance Select Industry8/11/200563,071,4510,78
KSM ETF (4A) TA-Finance Units
·
Cổ phiếu607,37 tr.đ. KSM0,52Chứng chỉ tài chínhTA-Finance - ILS - Benchmark TR Gross1/11/2018877,811,8310,91
Cổ phiếu606,78 tr.đ.23.416 IShares0,46Chứng chỉ tài chínhSTOXX Europe 600 / Insurance (Capped) - SS7/7/200254,622,1912,28
etf_assetclass_Real Estate (Listed/REITs)537,77 tr.đ.440.535 IShares0,48Chứng chỉ tài chínhFTSE Nareit All Mortgage Capped Index30/4/200721,600,758,72
etf_assetclass_Leveraged/Inverse529,28 tr.đ.21,03 tr.đ. GraniteShares1,04Chứng chỉ tài chínhCoinbase Global, Inc. Class A9/8/20225,390,000,00
SBI-ETF Nifty Bank
·
Cổ phiếu527,14 tr.đ. SBI Funds Management0,20Chứng chỉ tài chínhNifty Bank Index - INR24/3/2015591,821,5712,84
Cổ phiếu 0,00Chứng chỉ tài chínhSolactive Daily Leveraged 3x short AXA Index - EUR - Benchmark TR Net0,420,000,00
Cổ phiếu99 LeverageShares0,75Chứng chỉ tài chínhiSTOXX Inverse Leveraged -1X GS (USD)(NR)17/3/20211,110,000,00
Cổ phiếu1.144,88 Leverage Shares0,77Chứng chỉ tài chính13/8/20256,680,000,00
Cổ phiếu82 LeverageShares0,00Chứng chỉ tài chínhiSTOXX Inverse Leveraged -1x HSBC Index - Benchmark TR Net15/3/20213,140,000,00
Cổ phiếu Leverage Shares0,01Chứng chỉ tài chínhEuronext 3x Long FUTU Index - EUR - Benchmark TR Net16/9/20255,070,000,00
Cổ phiếu iShares0,41Chứng chỉ tài chínhS&P 900 Banks (Industry) 7/4 Capped Index19/2/20264,580,000,00
Cổ phiếu Leverage Shares0,01Chứng chỉ tài chínhEuronext 3x Long FUTU Index - EUR - Benchmark TR Net16/9/20255,070,000,00
Leverage Shares - -1x JPMorgan
·
Cổ phiếu64 LeverageShares0,75Chứng chỉ tài chínhiSTOXX Inverse Leveraged -1X JPM (USD)(NR)17/3/20212,040,000,00

Thư mục ETF

Thư mục ETF