TE | Cổ phiếu | 948,21 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,30 | Chứng chỉ tài chính | Fn Bank High Dividend Plus TOP 10 Index - KRW - Benchmark TR Net | 17/10/2023 | 24.432,12 | 0,71 | 7,62 |
NF | Cổ phiếu | 425,03 tỷ | 5,52 tr.đ. | NF NEXT FUNDS | 0,21 | Chứng chỉ tài chính | TOPIX Banks Index - JPY - Benchmark TR Gross | 3/4/2002 | 734,94 | 1,24 | 15,21 |
KO | Cổ phiếu | 267,5 tỷ | — | KO KODEX | 0,30 | Chứng chỉ tài chính | KRX Banks - KRW - Benchmark TR Gross | 27/6/2006 | 14.855,33 | 0,77 | 8,39 |
KO | Cổ phiếu | 232,77 tỷ | — | KO KODEX | 0,30 | Chứng chỉ tài chính | Korea KOSPI 200 Financials High Dividend TOP 10 | 12/8/2025 | 12.535,30 | 0,79 | 8,03 |
TE | Cổ phiếu | 216 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,50 | Chứng chỉ tài chính | FnGuide Holdings Company Index - KRW - Benchmark TR Gross | 8/11/2018 | 18.710,78 | 0,78 | 12,61 |
| Cổ phiếu | 79,17 tỷ | — | NI Nippon | 0,21 | Chứng chỉ tài chính | Nifty Bank Index - INR | 27/5/2004 | 578,87 | 1,97 | 15,77 |
| Cổ phiếu | 75,61 tỷ | — | AC ACE | 0,30 | Chứng chỉ tài chính | FnGuide US Stock Best Selling Index - Benchmark TR Net | 27/12/2023 | 21.241,44 | 8,64 | 37,25 |
| Cổ phiếu | 56,59 tỷ | — | KR KB RISE | 0,10 | Chứng chỉ tài chính | iSelect Korea Financial High Dividend Index - KRW - Benchmark TR Gross | 10/12/2024 | 18.612,12 | 0,81 | 7,64 |
KO | Cổ phiếu | 52,7 tỷ | — | KO KODEX | 0,45 | Chứng chỉ tài chính | KRX Insurance Index - KRW - Benchmark TR Gross | 26/4/2011 | 18.822,72 | 0,68 | 6,94 |
SP | Cổ phiếu | 51,33 tỷ | 34,05 tr.đ. | SP SPDR | 0,08 | Chứng chỉ tài chính | S&P Financial Select Sector | 16/12/1998 | 55,24 | 2,08 | 16,89 |
| Cổ phiếu | 43,09 tỷ | — | KO Kotak | 0,18 | Chứng chỉ tài chính | Nifty Bank Index - INR | 4/12/2014 | 53,41 | 0,00 | 0,00 |
KO | Cổ phiếu | 42,77 tỷ | — | KO KODEX | 0,25 | Chứng chỉ tài chính | Financial Select Sector Index | 21/3/2023 | 18.413,54 | 2,09 | 16,95 |
| Cổ phiếu | 41,79 tỷ | — | IP ICICI Prudential IETF | 0,13 | Chứng chỉ tài chính | NIFTY Private Bank Index - INR - Benchmark TR Net | 9/8/2019 | 28,03 | 2,14 | 19,28 |
| Cổ phiếu | 39,32 tỷ | — | NI Nippon | 0,51 | Chứng chỉ tài chính | NIFTY PSU Bank Index - INR - Benchmark TR Gross | 25/10/2007 | 90,39 | 1,19 | 8,53 |
| Cổ phiếu | 35,48 tỷ | — | HW Hwabao | 0,60 | Chứng chỉ tài chính | China Securities All Index Securities Company Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross | 30/8/2016 | 0,49 | 1,45 | 21,13 |
| Cổ phiếu | 35,15 tỷ | — | SF SBI Funds Management | 0,21 | Chứng chỉ tài chính | Nifty Bank Index - INR | 18/3/2015 | 574,28 | 1,57 | 12,84 |
| Cổ phiếu | 34,7 tỷ | — | UT UTI | 0,16 | Chứng chỉ tài chính | Nifty Bank Index - INR | 4/9/2020 | 52,70 | 1,97 | 15,77 |
| Cổ phiếu | 34 tỷ | — | UT UTI | 0,16 | Chứng chỉ tài chính | Nifty Bank Index - INR | 4/9/2020 | 53,07 | 1,97 | 15,77 |
| Cổ phiếu | 27,26 tỷ | — | PE Premier ETF | 3,20 | Chứng chỉ tài chính | | 19/11/2014 | 437,22 | 1,37 | 8,56 |
| Cổ phiếu | 26,88 tỷ | — | PE Premier ETF | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | | 27/2/2025 | 180,26 | 0,00 | 0,00 |
TE | Cổ phiếu | 26,7 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,40 | Chứng chỉ tài chính | KOSPI 200 Finance - KRX - Benchmark TR Gross | 6/4/2011 | 15.201,64 | 0,86 | 8,86 |
| Cổ phiếu | 24,38 tỷ | — | IP ICICI Prudential IETF | 0,13 | Chứng chỉ tài chính | Nifty Bank Index - INR | 10/7/2019 | 57,42 | 1,97 | 15,77 |
| Cổ phiếu | 23,56 tỷ | — | AB Aditya Birla Sun Life | 0,15 | Chứng chỉ tài chính | Nifty Bank Index - INR | 22/10/2019 | 57,32 | 0,00 | 0,00 |
NF | Cổ phiếu | 20,51 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,32 | Chứng chỉ tài chính | TOPIX-17 BANKS - JPY | 21/3/2008 | 32.346,42 | 1,24 | 15,25 |
| Cổ phiếu | 20,31 tỷ | — | HD HDFC | 0,17 | Chứng chỉ tài chính | Nifty Bank Index - INR | 21/8/2020 | 57,56 | 2,19 | 14,89 |
TE | Cổ phiếu | 17,9 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,46 | Chứng chỉ tài chính | KRX Banks - KRW - Benchmark TR Gross | 27/6/2006 | 15.552,89 | 0,76 | 8,34 |
| etf_assetclass_US Equity | 16,98 tỷ | — | RE Rise ETF | 0,19 | Chứng chỉ tài chính | KOSPI 200 Index | 8/12/2017 | 20.217,03 | 0,86 | 8,86 |
| Cổ phiếu | 14,84 tỷ | — | KR KB RISE | 0,20 | Chứng chỉ tài chính | KEDI US Bank TOP10 Index - KRW - Benchmark TR Net | 18/2/2025 | 11.656,36 | 1,66 | 14,51 |
| Cổ phiếu | 14,07 tỷ | — | KM Kotak Mahindra | 0,49 | Chứng chỉ tài chính | NIFTY PSU Bank Index - INR - Benchmark TR Net | 4/2/2010 | 709,52 | 1,19 | 8,53 |
VA | etf_assetclass_Sector Equity | 13,9 tỷ | 558.588 | VA Vanguard | 0,09 | Chứng chỉ tài chính | MSCI US IMI 25/50 Financials | 26/1/2004 | 134,80 | 2,20 | 18,26 |
NF | Cổ phiếu | 13,24 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,32 | Chứng chỉ tài chính | TOPIX-17 FINANCIALS (EX BANKS) - JPY | 21/3/2008 | 37.964,06 | 1,34 | 12,18 |
| Cổ phiếu | 11,96 tỷ | — | HW Hwabao | 0,60 | Chứng chỉ tài chính | China Securities Bank Index Yield - CNY | 3/8/2017 | 0,81 | 0,00 | 0,00 |
CA | Cổ phiếu | 7,38 tỷ | — | CA Cathay | 0,95 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Global Digital Payment Services Index - Benchmark Price Return | 1/7/2022 | 36,26 | 2,88 | 22,52 |
BM | Cổ phiếu | 6,92 tỷ | 1,73 tr.đ. | BM BMO | 0,28 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Equal Weight Canada Banks Index - CAD | 20/10/2009 | 73,93 | 1,71 | 13,70 |
IN | Cổ phiếu | 6,07 tỷ | 2 tr.đ. | IN Invesco | 0,35 | Chứng chỉ tài chính | KBW Nasdaq Bank Index | 1/11/2011 | 85,50 | 1,40 | 13,92 |
AM | Cổ phiếu | 6,02 tỷ | 19.828 | AM Amundi | 0,30 | Chứng chỉ tài chính | Euro STOXX / Banks - SS | 8/11/2018 | 365,74 | 1,25 | 9,48 |
EF | Cổ phiếu | 5,97 tỷ | — | EF E Fund | 0,60 | Chứng chỉ tài chính | China Shenzhen SE / CSI 300 Index | 26/6/2014 | 0,60 | 0,00 | 0,00 |
SI | Cổ phiếu | 5,2 tỷ | — | SI Simplex | 0,90 | Chứng chỉ tài chính | | 18/7/2025 | 858,97 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 4,6 tỷ | — | HA Hanwha | 0,50 | Chứng chỉ tài chính | BlueStar Top 10 US Listed Alternative Asset Managers Index - Benchmark TR Net | 11/5/2022 | 10.000,00 | 3,47 | 31,99 |
BM | Cổ phiếu | 4,57 tỷ | 162.593 | BM BMO | 0,72 | Chứng chỉ tài chính | | 28/1/2011 | 29,99 | 1,71 | 13,71 |
GU | Cổ phiếu | 4,26 tỷ | — | GU Guotai | 0,60 | Chứng chỉ tài chính | SSE 180 Financial Index - CNY - Benchmark TR Gross | 31/3/2021 | 1,30 | 0,71 | 7,11 |
| Cổ phiếu | 4,13 tỷ | — | TA Tachlit | 0,52 | Chứng chỉ tài chính | Tel Aviv Bankim5 - ILS - Benchmark TR Gross | 4/11/2018 | 74,00 | 1,52 | 10,33 |
IS | Cổ phiếu | 3,79 tỷ | 388.420 | IS iShares | 0,37 | Chứng chỉ tài chính | Russell 1000 Financials 40 Act 15/22.5 Daily Capped Index | 22/5/2000 | 129,05 | 1,84 | 15,57 |
MA | Cổ phiếu | 3,69 tỷ | — | MA Mirae Asset | 0,20 | Chứng chỉ tài chính | NIFTY Financial Services Index - INR - Benchmark TR Gross | 30/7/2021 | 26,42 | 2,60 | 17,67 |
SP | Cổ phiếu | 3,42 tỷ | 13,87 tr.đ. | SP SPDR | 0,35 | Chứng chỉ tài chính | S&P Regional Banks Select Industry | 19/6/2006 | 69,74 | 1,15 | 12,43 |
IS | Cổ phiếu | 3,21 tỷ | 1,7 tr.đ. | IS iShares | 0,49 | Chứng chỉ tài chính | MSCI Europe / Financials -SEC | 20/1/2010 | 38,82 | 1,48 | 10,79 |
DA | Cổ phiếu | 3,13 tỷ | — | DA Daiwa | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | TOPIX Ex-Financials - JPY - Benchmark TR Net | 19/9/2013 | 2.459,17 | 1,98 | 19,92 |
AM | Cổ phiếu | 3,11 tỷ | 3.686 | AM Amundi | 0,30 | Chứng chỉ tài chính | STOXX Europe 600 / Banks (Capped) - SS | 21/3/2024 | 93,47 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 3,11 tỷ | 44.399 | AM Amundi | 0,30 | Chứng chỉ tài chính | STOXX Europe 600 / Banks (Capped) - SS | 21/3/2024 | 69,38 | 2,12 | 15,15 |
IS | Cổ phiếu | 2,95 tỷ | 250.060 | IS iShares | 0,46 | Chứng chỉ tài chính | STOXX Europe 600 / Banks (Capped) - SS | 25/4/2001 | 39,58 | 1,27 | 9,85 |
AM | Cổ phiếu | 2,62 tỷ | 12.283 | AM Amundi | 0,30 | Chứng chỉ tài chính | STOXX Europe 600 / Banks (Capped) - SS | 21/3/2024 | 58,41 | 2,12 | 15,15 |
HA | Cổ phiếu | 2,56 tỷ | 323.234 | HA Hamilton | 0,65 | Chứng chỉ tài chính | S&P/TSX Capped / Financial | 20/1/2023 | 17,33 | 1,91 | 16,48 |
IS | Cổ phiếu | 2,42 tỷ | 209.515 | IS iShares | 0,51 | Chứng chỉ tài chính | EURO STOXX Banks 30-15 Index - EUR | 25/4/2001 | 28,41 | 1,22 | 9,29 |
IS | Cổ phiếu | 2,33 tỷ | — | IS iShares | 0,15 | Chứng chỉ tài chính | S&P 500 CAPPED 35/20 FINANCIALS NTR | 20/11/2015 | 16,45 | 2,08 | 16,89 |
FI | Cổ phiếu | 2,24 tỷ | 120.551 | FI Fidelity | 0,08 | Chứng chỉ tài chính | MSCI USA IMI Financials 25/50 Index | 21/10/2013 | 78,46 | 1,98 | 15,99 |
IS | Cổ phiếu | 2,23 tỷ | 112.241 | IS iShares | 0,37 | Chứng chỉ tài chính | Dow Jones U.S. Financial Services Index | 12/6/2000 | 92,74 | 2,08 | 18,11 |
IS | Cổ phiếu | 2,19 tỷ | 107.049 | IS iShares | 0,61 | Chứng chỉ tài chính | S&P/TSX Capped / Financial | 23/3/2001 | 92,48 | 1,80 | 14,35 |
DI | Cổ phiếu | 2,08 tỷ | 449.082 | DI Direxion | 0,92 | Chứng chỉ tài chính | S&P Financial Select Sector | 6/11/2008 | 154,70 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 2,06 tỷ | — | SA Satrix | 0,44 | Chứng chỉ tài chính | FTSE/JSE Financial 15 index - ZAR - Benchmark TR Gross | 8/2/2002 | 24,64 | 2,00 | 15,04 |
| Cổ phiếu | 1,98 tỷ | — | IP ICICI Prudential IETF | 0,17 | Chứng chỉ tài chính | Nifty Financial Services Ex Bank Index - INR - Indian Rupee - Benchmark TR Gross | 25/11/2022 | 30,46 | 3,58 | 21,80 |
| Cổ phiếu | 1,74 tỷ | — | KS KSM | 0,67 | Chứng chỉ tài chính | Tel Aviv Bankim5 - ILS - Benchmark TR Gross | 1/11/2018 | 704,03 | 1,52 | 10,33 |
| Cổ phiếu | 1,46 tỷ | — | CT CTBC | 1,10 | Chứng chỉ tài chính | ICE FactSet Selected Financials and Data Industry Index - TWD - Benchmark Price Return | 26/8/2022 | 20,69 | 1,83 | 16,14 |
VA | etf_assetclass_Multi-Asset | 1,42 tỷ | 2,95 tr.đ. | VA VanEck | 9,69 | Chứng chỉ tài chính | MarketVector US Business Development Companies Liquid Index | 11/2/2013 | 12,01 | 0,81 | 9,87 |
SP | Cổ phiếu | 1,39 tỷ | 1,62 tr.đ. | SP SPDR | 0,35 | Chứng chỉ tài chính | S&P Banks Select Industry | 8/11/2005 | 63,56 | 1,19 | 12,42 |
EV | Cổ phiếu | 1,33 tỷ | 515.147 | EV Evolve | 0,60 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Canadian Core Financials Equal Weight Index - CAD - Benchmark TR Net | 5/2/2024 | 11,24 | 0,00 | 0,00 |
XT | Cổ phiếu | 1,32 tỷ | 20.742 | XT Xtrackers | 0,25 | Chứng chỉ tài chính | MSCI World Index / Financials -SEC | 4/3/2016 | 41,44 | 1,84 | 14,56 |
HA | Cổ phiếu | 1,3 tỷ | 37.116 | HA Hamilton | 0,19 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Equal Weight Canada Banks Index - CAD | 3/4/2023 | 34,33 | 1,84 | 15,68 |
IS | Cổ phiếu | 1,28 tỷ | 82.630 | IS iShares | 0,37 | Chứng chỉ tài chính | DJ US Select / Investment Services | 1/5/2006 | 175,85 | 3,21 | 20,45 |
FU | Cổ phiếu | 1,21 tỷ | — | FU Fullgoal | 0,60 | Chứng chỉ tài chính | CSI 800 Bank Index - CNY - Benchmark TR Gross | 12/5/2021 | 1,31 | 0,65 | 7,02 |
| Cổ phiếu | 1,1 tỷ | — | TA Tachlit | 0,43 | Chứng chỉ tài chính | TA-Insurance Index - ILS - Benchmark TR Gross | 8/8/2023 | 148,65 | 1,82 | 13,77 |
CS | Cổ phiếu | 1,08 tỷ | — | CS China Southern | 0,60 | Chứng chỉ tài chính | China Securities Bank Index Yield - CNY | 26/7/2017 | 1,51 | 0,65 | 7,01 |
FT | etf_assetclass_Sector Equity | 1,05 tỷ | 55.682 | FT First Trust | 0,60 | Chứng chỉ tài chính | StrataQuant Financials Index | 8/5/2007 | 63,02 | 1,31 | 11,03 |
XT | Cổ phiếu | 1,04 tỷ | 25.406 | XT Xtrackers | 0,12 | Chứng chỉ tài chính | MSCI USA / Financials -SEC | 12/9/2017 | 40,57 | 2,11 | 16,77 |
IS | Cổ phiếu | 998,4 tr.đ. | 381.009 | IS iShares | 0,35 | Chứng chỉ tài chính | S&P 900 Banks (Industry) 7/4 Capped Index | 21/5/2018 | 7,96 | 1,16 | 13,17 |
HA | Cổ phiếu | 977,7 tr.đ. | 69.624 | HA Hamilton | 0,65 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Equal Weight Canada Banks Index - CAD | 14/10/2020 | 47,95 | 0,00 | 0,00 |
CH | Cổ phiếu | 826,17 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,60 | Chứng chỉ tài chính | China Securities Bank Index Yield - CNY | 24/10/2019 | 1,69 | 0,65 | 7,01 |
GX | Cổ phiếu | 816,48 tr.đ. | — | GX Global X | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Equal Weight Canada Banks Index - CAD | 5/7/2023 | 35,49 | 1,74 | 13,94 |
SP | Cổ phiếu | 800,99 tr.đ. | 2.221 | SP SPDR | 0,18 | Chứng chỉ tài chính | MSCI Europe Financials Index - EUR | 31/8/2001 | 154,92 | 1,49 | 10,93 |
SP | Cổ phiếu | 800,99 tr.đ. | 2.353 | SP SPDR | 0,18 | Chứng chỉ tài chính | MSCI Europe Financials Index - EUR | 31/8/2001 | 154,92 | 1,49 | 10,93 |
PR | Cổ phiếu | 752,04 tr.đ. | 17.924 | PR ProShares | 0,93 | Chứng chỉ tài chính | S&P Financial Select Sector | 30/1/2007 | 90,25 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 695,3 tr.đ. | 58.727 | IS iShares | 0,38 | Chứng chỉ tài chính | S&P Global 1200 Industrials Sector Capped - USD - Benchmark TR Net | 12/11/2001 | 128,76 | 1,75 | 14,13 |
AM | Cổ phiếu | 675,77 tr.đ. | 5.503 | AM Amundi | 0,30 | Chứng chỉ tài chính | MSCI World Index / Financials -SEC | 23/8/2010 | 451,25 | 4,57 | 27,16 |
BM | Cổ phiếu | 650,48 tr.đ. | 19.959 | BM BMO | 0,39 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Equal Weight US Bank Index - Benchmark TR Net | 10/2/2014 | 44,98 | 1,26 | 12,85 |
IN | Cổ phiếu | 635,14 tr.đ. | 2.354 | IN Invesco | 0,20 | Chứng chỉ tài chính | STOXX Europe 600 Optimised Banks Index - EUR | 7/7/2009 | 235,67 | 1,32 | 10,28 |
IS | Cổ phiếu | 628,55 tr.đ. | 29.883 | IS iShares | 0,46 | Chứng chỉ tài chính | STOXX Europe 600 / Insurance (Capped) - SS | 8/7/2002 | 54,61 | 2,19 | 12,28 |
SP | Cổ phiếu | 627,05 tr.đ. | 8.612 | SP SPDR | 0,15 | Chứng chỉ tài chính | S&P Financials Select Sector Daily Capped 25/20 Index | 7/7/2015 | 58,88 | 2,08 | 16,89 |
IS | Cổ phiếu | 619,2 tr.đ. | 177.903 | IS iShares | 0,37 | Chứng chỉ tài chính | DJ US Select / Regional Banks | 1/5/2006 | 57,60 | 1,22 | 12,40 |
GR | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 611,89 tr.đ. | 20,95 tr.đ. | GR GraniteShares | 1,04 | Chứng chỉ tài chính | Coinbase Global, Inc. Class A | 9/8/2022 | 5,47 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 607,37 tr.đ. | — | KS KSM | 0,52 | Chứng chỉ tài chính | TA-Finance - ILS - Benchmark TR Gross | 1/11/2018 | 877,81 | 1,83 | 10,91 |
AM | Cổ phiếu | 602,04 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,30 | Chứng chỉ tài chính | MSCI World Index / Financials -SEC | 23/8/2010 | 402,86 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 602,04 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,30 | Chứng chỉ tài chính | MSCI World Index / Financials -SEC | 23/8/2010 | 402,86 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 548,35 tr.đ. | 59.483 | IS iShares | 0,18 | Chứng chỉ tài chính | MSCI Europe Financials 20/35 Capped Index - EUR | 18/11/2020 | 13,92 | 1,49 | 10,93 |
SP | Cổ phiếu | 531,74 tr.đ. | 1,19 tr.đ. | SP SPDR | 0,35 | Chứng chỉ tài chính | S&P Insurance Select Industry | 8/11/2005 | 61,83 | 1,45 | 10,78 |
HA | Cổ phiếu | 510,6 tr.đ. | 3.755 | HA Hamilton | 0,65 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Canadian Financials Equal-Weight Index - CAD - Benchmark TR Net | 26/1/2022 | 31,68 | 1,88 | 14,85 |
RB | Cổ phiếu | 503,83 tr.đ. | 58.008 | RB RBC | 0,32 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Canada Bank Yield Index - CAD | 19/10/2017 | 50,13 | 1,64 | 13,77 |
SP | Cổ phiếu | 491,28 tr.đ. | 29.028 | SP SPDR | 0,35 | Chứng chỉ tài chính | S&P Capital Markets Select Industry | 8/11/2005 | 152,34 | 3,04 | 18,55 |
IS | etf_assetclass_Real Estate (Listed/REITs) | 463,78 tr.đ. | 799.461 | IS iShares | 0,48 | Chứng chỉ tài chính | FTSE Nareit All Mortgage Capped Index | 1/5/2007 | 17,27 | 0,75 | 8,72 |
IS | Cổ phiếu | 451,93 tr.đ. | 116.203 | IS iShares | 0,37 | Chứng chỉ tài chính | DJ US Select / Insurance | 1/5/2006 | 145,79 | 1,65 | 10,37 |
DA | Cổ phiếu | 447,98 tr.đ. | 38.151 | DA Davis | 0,61 | Chứng chỉ tài chính | | 11/1/2017 | 49,23 | 1,39 | 13,67 |
PB | Cổ phiếu | 429,95 tr.đ. | 121.083 | PB Portfolio Building Block ETFs | 0,13 | Chứng chỉ tài chính | BITA European Banks Index - Benchmark TR Net | 24/11/2025 | 32,11 | 1,31 | 10,24 |