AI | Cổ phiếu | 2,49 tr.đ. | 11.158 | AI AXS Investments | 1,15 | Chứng chỉ tài chính | PayPal Holdings, Inc. | 13/7/2022 | 14,88 | 0,00 | 0,00 |
GR | Cổ phiếu | 2,46 tr.đ. | — | GR GraniteShares | 3,20 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Daily Leveraged 3x long PayPal Index - Benchmark TR Net | 10/1/2022 | 0,78 | 0,00 | 0,00 |
PU | Cổ phiếu | 2,3 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | | 21/8/2025 | 11,53 | 0,00 | 0,00 |
| etf_assetclass_US Equity | 2,18 tr.đ. | 8.194 | RE Rexshares | 0,99 | Chứng chỉ tài chính | | 4/6/2025 | 7,56 | 0,00 | 0,00 |
DE | Cổ phiếu | 2,17 tr.đ. | 17.405,77 | DE Defiance | 1,29 | Chứng chỉ tài chính | | 24/7/2025 | 22,53 | 0,00 | 0,00 |
BM | Cổ phiếu | 2,17 tr.đ. | — | BM BMO | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | | 9/2/2026 | 42,98 | 0,00 | 0,00 |
GR | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 2,02 tr.đ. | — | GR GraniteShares | 7,20 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Daily Leveraged 3x long Square Index - Benchmark TR Net | 6/10/2022 | 0,61 | 0,00 | 0,00 |
DE | Cổ phiếu | 2,01 tr.đ. | 23.004 | DE Defiance | 1,51 | Chứng chỉ tài chính | | 18/8/2025 | 10,05 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 1,93 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | | 15/1/2026 | 11,02 | 0,00 | 0,00 |
PU | Cổ phiếu | 1,77 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | The Bank of Nova Scotia - CAD - Benchmark Price Return | 21/8/2025 | 11,85 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 1,73 tr.đ. | 6.732 | DI Direxion | 0,99 | Chứng chỉ tài chính | PayPal Holdings, Inc. | 25/3/2026 | 34,57 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 1,72 tr.đ. | 6.802,22 | TR Tradr | 1,30 | Chứng chỉ tài chính | | 15/9/2025 | 31,20 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 1,68 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | | 15/1/2026 | 9,69 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 1,54 tr.đ. | 8.120 | LE LeverageShares | 0,75 | Chứng chỉ tài chính | | 5/11/2025 | 30,78 | 0,00 | 0,00 |
BE | Cổ phiếu | 1,47 tr.đ. | 154 | BE BetaPro | 2,00 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Equal Weight Canada Banks Index - CAD | 13/9/2022 | 9,60 | 0,00 | 0,00 |
RB | Cổ phiếu | 1,45 tr.đ. | — | RB RBC | 0,35 | Chứng chỉ tài chính | Solactive U.S. Banks Yield Index | 15/5/2018 | 19,40 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 1,45 tr.đ. | 91.297 | LE LeverageShares | 0,75 | Chứng chỉ tài chính | | 21/8/2025 | 1,98 | 0,00 | 0,00 |
| etf_assetclass_US Equity | 1,44 tr.đ. | 4.396 | RE Rexshares | 0,99 | Chứng chỉ tài chính | | 4/11/2025 | 11,06 | 0,00 | 0,00 |
PU | Cổ phiếu | 1,42 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | | 17/11/2025 | 18,93 | 0,00 | 0,00 |
DE | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 1,42 tr.đ. | 21.479 | DE Defiance | 1,31 | Chứng chỉ tài chính | | 12/1/2026 | 9,45 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 1,36 tr.đ. | 8.730 | LE LeverageShares | 0,75 | Chứng chỉ tài chính | American Express Company | 19/2/2026 | 12,99 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 1,35 tr.đ. | 8.339 | LE LeverageShares | 0,75 | Chứng chỉ tài chính | | 4/4/2025 | 15,84 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 1,33 tr.đ. | 16.007,6 | TR Tradr | 1,30 | Chứng chỉ tài chính | | 22/10/2025 | 8,59 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 1,32 tr.đ. | — | LO LongPoint | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | Toronto-Dominion Bank | 20/10/2025 | 25,65 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 1,28 tr.đ. | 14.243 | LE LeverageShares | 0,75 | Chứng chỉ tài chính | | 17/11/2025 | 9,48 | 0,00 | 0,00 |
GR | Cổ phiếu | 1,26 tr.đ. | 1.918 | GR GraniteShares | 1,50 | Chứng chỉ tài chính | | 3/9/2025 | 12,58 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 1,23 tr.đ. | 120.106 | LE LeverageShares | 0,75 | Chứng chỉ tài chính | | 27/10/2025 | 2,17 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 1,22 tr.đ. | 1.779,02 | DI Direxion | 1,00 | Chứng chỉ tài chính | Berkshire Hathaway Inc. Class B | 11/12/2024 | 24,38 | 0,00 | 0,00 |
RM | Cổ phiếu | 1,2 tr.đ. | 474 | RM REX Microsectors | 0,95 | Chứng chỉ tài chính | Solactive MicroSectors U.S. Big Banks Index | 24/2/2025 | 37,42 | 0,00 | 0,00 |
BR | Cổ phiếu | 1,18 tr.đ. | — | BR Brompton | 1,03 | Chứng chỉ tài chính | | 8/8/2019 | 39,67 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 1,16 tr.đ. | 75 | LE LeverageShares | 0,75 | Chứng chỉ tài chính | ICE Leveraged 2x GS | 12/12/2017 | 90,20 | 0,00 | 0,00 |
AI | Cổ phiếu | 1,11 tr.đ. | 29 | AI AXS Investments | 1,15 | Chứng chỉ tài chính | PayPal Holdings, Inc. | 13/7/2022 | 39,98 | 0,00 | 0,00 |
GR | Cổ phiếu | 1,05 tr.đ. | 429 | GR GraniteShares | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Daily Leveraged 3x long AXA Index - Benchmark TR Net | 30/8/2021 | 10,23 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 1,02 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 0,01 | Chứng chỉ tài chính | Euronext 3X Long Robinhood Markets Index - Benchmark TR Net | 16/9/2025 | 1,68 | 0,00 | 0,00 |
BM | Cổ phiếu | 1,01 tr.đ. | — | BM BMO | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | | 9/2/2026 | 39,45 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 959.440 | 25 | LE LeverageShares | 0,75 | Chứng chỉ tài chính | NYSE Leveraged 2x V Index | 12/12/2017 | 96,88 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 954.262,25 | — | LO LongPoint | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | Coinbase Global, Inc. Class A | 3/2/2026 | 9,73 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 924.905,7 | — | LF LFG | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | Coinbase Global, Inc. Class A | 2/7/2025 | 6,07 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 910.303 | 19.356 | LE LeverageShares | 0,75 | Chứng chỉ tài chính | iSTOXX Leveraged 3X COIN (USD)(NR) | 17/5/2023 | 9,07 | 0,00 | 0,00 |
GR | Cổ phiếu | 858.311 | 37.715 | GR GraniteShares | 1,50 | Chứng chỉ tài chính | | 3/9/2025 | 2,96 | 0,00 | 0,00 |
BM | Cổ phiếu | 810.584,9 | — | BM BMO | 0,73 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Equal Weight Canada Banks Index - CAD | 2/10/2023 | 32,59 | 0,00 | 0,00 |
GR | Cổ phiếu | 789.041,4 | — | GR GraniteShares | 4,00 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Daily Leveraged 3x short Intesa Sanpaolo Index - EUR - Benchmark TR Net | 2/2/2022 | 3,46 | 0,00 | 0,00 |
PR | Cổ phiếu | 718.847 | 61.539 | PR ProShares | 2,54 | Chứng chỉ tài chính | Coinbase Global, Inc. Class A | 8/9/2025 | 6,85 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 681.993 | 49 | LE LeverageShares | 0,15 | Chứng chỉ tài chính | Coinbase Global, Inc. Class A | 26/5/2021 | 4,01 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 642.957 | 38.408 | LE LeverageShares | 0,75 | Chứng chỉ tài chính | | 5/11/2025 | 4,33 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 604.586 | 1.281 | LE LeverageShares | 0,75 | Chứng chỉ tài chính | S&P Financial Select Sector | 14/12/2021 | 5,34 | 0,00 | 0,00 |
VA | Cổ phiếu | 579.001 | 393 | VA VanEck | 0,10 | Chứng chỉ tài chính | | 1/4/2026 | 28,95 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 577.496 | 103 | LE LeverageShares | 0,75 | Chứng chỉ tài chính | NYSE Leveraged 2x JPM Index | 12/12/2017 | 74,49 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 495.330 | 9.816,45 | TR T-Rex | 1,50 | Chứng chỉ tài chính | | 31/7/2025 | 2,23 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 408.707,4 | 3 | LE LeverageShares | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | iSTOXX Inverse Leveraged -1x BCS Index - Benchmark TR Net | 15/3/2021 | 4,45 | 0,00 | 0,00 |
GR | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 384.956 | 4.775 | GR GraniteShares | 7,80 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Daily Leveraged 3x short Square Index - Benchmark TR Gross | 10/1/2022 | 0,39 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 361.777 | 29 | LE LeverageShares | 0,75 | Chứng chỉ tài chính | iSTOXX Inverse Leveraged -1x PYPL Index - Benchmark TR Net | 17/3/2021 | 9,05 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 360.247 | 15 | AM Amplify | 0,59 | Chứng chỉ tài chính | BlueStar Global E-Brokers and Digital Capital Markets | 21/9/2021 | 14,41 | 1,97 | 14,73 |
| Cổ phiếu | 351.280 | 719 | LE LeverageShares | 0,75 | Chứng chỉ tài chính | | 14/12/2021 | 0,62 | 0,00 | 0,00 |
GR | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 339.696 | 1.314 | GR GraniteShares | 5,79 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Daily Leveraged 3x Short Barclays Index | 4/11/2019 | 5,97 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 319.506 | 4 | LE LeverageShares | 0,75 | Chứng chỉ tài chính | iSTOXX Inverse Leveraged -1X SQ (USD)(NR) | 17/3/2021 | 2,47 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 316.182,6 | — | LE LeverageShares | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | iSTOXX Leveraged 3x BCS Index - Benchmark TR Net | 15/3/2021 | 0,82 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 288.374 | 1.220 | LE LeverageShares | 0,75 | Chứng chỉ tài chính | iSTOXX Leveraged 3X SQ (USD)(NR) | 17/3/2021 | 3,52 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 244.836,77 | — | LS Leverage Shares | 4,75 | Chứng chỉ tài chính | iSTOXX Inverse Leveraged -3x UBS Index - Benchmark TR Net | 8/11/2023 | 1,72 | 0,00 | 0,00 |
TE | Cổ phiếu | 234.656 | 476,08 | TE Tema | 0,99 | Chứng chỉ tài chính | | 1/10/2025 | 23,47 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 217.931 | 183,58 | WE WEBs | 0,89 | Chứng chỉ tài chính | Syntax Defined Volatility XLF Index - Benchmark TR Net | 23/7/2025 | 21,86 | 0,00 | 0,00 |
GR | Cổ phiếu | 214.150,19 | 789 | GR GraniteShares | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Daily Leveraged 3x Short PayPal Index - Benchmark TR Net | 8/2/2022 | 1,61 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 187.242,2 | 54 | LE LeverageShares | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | NYSE Leveraged 2x C Index | 8/12/2017 | 2,64 | 0,00 | 0,00 |
GR | Cổ phiếu | 165.924,77 | 441 | GR GraniteShares | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Daily Leveraged 3x long BNP Paribas Index - EUR - Benchmark TR Net | 30/8/2021 | 3,20 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 142.888,3 | 394 | LS Leverage Shares | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | | 14/12/2021 | 7,08 | 0,00 | 0,00 |
XT | Cổ phiếu | 142.096,6 | — | XT Xtrackers | 0,12 | Chứng chỉ tài chính | MSCI USA / Financials -SEC | 16/9/2017 | 28,80 | 3,22 | 21,05 |
| Cổ phiếu | 131.853,5 | 14 | LE LeverageShares | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | iSTOXX Inverse Leveraged -1x C Index - Benchmark TR Net | 15/3/2021 | 6,74 | 0,00 | 0,00 |
GR | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 118.292 | 3.865 | GR GraniteShares | 5,64 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Daily Leveraged 3x short Lloyds TSB Index | 4/11/2019 | 0,60 | 0,00 | 0,00 |
GR | Cổ phiếu | 111.134,16 | 1 | GR GraniteShares | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Daily Leveraged 3x short BNP Paribas Index - EUR - Benchmark TR Net | 2/3/2023 | 0,44 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 100.461 | 141 | LE LeverageShares | 0,75 | Chứng chỉ tài chính | iSTOXX Inverse Leveraged -1X GS (USD)(NR) | 17/3/2021 | 1,24 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | — | — | IN IncomeShares | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | | 19/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | SB SBI | 1,00 | Chứng chỉ tài chính | BSE-PSU | 24/3/2025 | 49,16 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | IB I.B.I. | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | Tel Aviv Insurance Index - ILS - Benchmark TR Gross | 20/1/2025 | 0,00 | 2,04 | 10,35 |
| Cổ phiếu | — | — | FN FNB | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | PayPal Holdings, Inc. | 27/11/2020 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
HU | Cổ phiếu | — | — | HU Huatai | 0,60 | Chứng chỉ tài chính | CSI Hong Kong 300 Financial Services Index - CNY - Benchmark TR Gross | 26/12/2022 | 1,49 | 0,97 | 8,68 |
| Cổ phiếu | — | — | ZI Ziraat | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | BIST Likit Banka GetiriY - Benchmark TR Gross | — | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
LY | Cổ phiếu | — | — | LY Lyxor | 0,70 | Chứng chỉ tài chính | Privex Net Total Return Index - USD | 22/11/2018 | 0,00 | 4,25 | 27,50 |
| Cổ phiếu | — | — | AX Axis | 0,16 | Chứng chỉ tài chính | Nifty Bank Index - INR | 3/11/2020 | 529,13 | 1,97 | 15,77 |
| Cổ phiếu | — | — | AX AXA | 0,60 | Chứng chỉ tài chính | China Securities Company 30 Index - CNY - Benchmark TR Gross | 4/11/2021 | 0,91 | 1,42 | 19,03 |
| Cổ phiếu | — | — | HS Harel Sal | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | | 28/11/2019 | 0,00 | 1,52 | 10,33 |
| Cổ phiếu | — | — | FN FNB | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | BlackRock Inc. - USD - Benchmark Price Return | 24/3/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | WO Woori | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | | 20/1/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | PE Penghua | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | CSI 800 Securities Insurance Index - CNY - Benchmark TR Gross | 28/2/2020 | 0,00 | 1,36 | 14,30 |
| Cổ phiếu | — | — | GF GF Fund | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | CSI All-Ref Financial Real Estate Index - CNY - Benchmark TR Gross | 23/3/2015 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | TI Tianhong | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | China Securities Bank Index Yield - CNY | 11/12/2020 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | MT MTF | 0,50 | Chứng chỉ tài chính | Net Investment Index - ILS - Benchmark TR Net | 30/11/2020 | 0,00 | 1,41 | 13,93 |
| Cổ phiếu | — | — | AB Aditya Birla Capital | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | | 27/2/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
CU | Cổ phiếu | — | — | CU China Universal | 0,60 | Chứng chỉ tài chính | China Securities Bank Index Yield - CNY | 23/10/2018 | 1,40 | 0,65 | 7,01 |
| Cổ phiếu | — | — | FI FirstRand | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | BlackRock Inc. - USD - Benchmark Price Return | 24/3/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | HS Harel Sal | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | S&P Financial Select Sector | 27/11/2018 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | ED Edelweiss | 0,16 | Chứng chỉ tài chính | Nifty Bank Index - INR | 15/12/2015 | 4.601,24 | 2,57 | 18,54 |
GR | Cổ phiếu | — | — | GR GraniteShares | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Daily Leveraged 3x short Coinbase Index - Benchmark TR Net | 10/1/2022 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | HS Harel Sal | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | S&P Financial Select Sector | 2/10/2019 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
BO | Cổ phiếu | — | — | BO Bosera | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | CSI Bank Index - CNY - Benchmark TR Gross | 27/11/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
BO | Cổ phiếu | — | — | BO Bosera | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | CSI All Share Investment Banking & Brokerage Index - CNY - Benchmark TR Gross | 24/10/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | YL YLETF | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | Tel Aviv Bank Index - ILS - Benchmark TR Gross | 17/6/2024 | 0,00 | 1,52 | 10,34 |
YI | Cổ phiếu | — | — | YI Yinhua | 0,60 | Chứng chỉ tài chính | China Securities All Index Securities Company Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross | 3/3/2021 | 0,97 | 1,45 | 21,12 |
| Cổ phiếu | — | — | IB I.B.I. | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | Tel Aviv Bankim5 - ILS - Benchmark TR Gross | 14/11/2018 | 0,00 | 1,53 | 10,33 |
AM | Cổ phiếu | — | — | AM Amundi | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | S&P 500 Capped 35/20 Banks and Diversified Financials Select Index | 11/6/2018 | 0,00 | 2,44 | 20,11 |
| Cổ phiếu | — | — | KS KSM | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | EURO STOXX Banks Index | 27/11/2018 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |