| Cổ phiếu | 411,52 tr.đ. | 28,05 tr.đ. | LE LeverageShares | 0,75 | — | | 15/6/2026 | 9,39 | - | - |
| Cổ phiếu | 146,47 tr.đ. | 2,49 tr.đ. | LE LeverageShares | 0,75 | Công nghệ thông tin | | 11/8/2025 | 8,55 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 128,54 tr.đ. | 564.074 | LE LeverageShares | 0,75 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | iSTOXX Leveraged 3X TSLA (USD)(NR) | 17/3/2021 | 6,26 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 118,26 tr.đ. | 3,33 tr.đ. | LE LeverageShares | 0,75 | Công nghệ thông tin | | 11/8/2025 | 12,53 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 114,48 tr.đ. | 118.565 | LE LeverageShares | 0,75 | — | | 17/3/2021 | 5,58 | - | - |
| Cổ phiếu | 114,48 tr.đ. | 282.236 | LE LeverageShares | 0,75 | — | | 17/3/2021 | 5,58 | - | - |
| Cổ phiếu | 96,12 tr.đ. | 368.956 | LE LeverageShares | 0,75 | — | | 17/3/2021 | 4,68 | - | - |
| Cổ phiếu | 89,15 tr.đ. | 2,62 tr.đ. | LE LeverageShares | 0,75 | Công nghệ thông tin | | 27/10/2025 | 9,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 87,55 tr.đ. | 1,45 tr.đ. | LE LeverageShares | 0,75 | Công nghệ thông tin | | 10/3/2026 | 9,48 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 87,45 tr.đ. | 20,41 tr.đ. | LE LeverageShares | 0,75 | — | | 15/6/2026 | 8,71 | - | - |
| Cổ phiếu | 86,63 tr.đ. | 5,44 tr.đ. | LE LeverageShares | 0,75 | — | | 12/5/2026 | 6,17 | - | - |
| Cổ phiếu | 73,44 tr.đ. | 3,84 tr.đ. | LE LeverageShares | 0,75 | — | | 14/7/2026 | 9,32 | - | - |
| Cổ phiếu | 72,66 tr.đ. | 33.700 | LE LeverageShares | 0,75 | Toàn bộ thị trường | iSTOXX Leveraged 3X NVDA (USD)(NR) | 4/6/2020 | 57,77 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 70,87 tr.đ. | 736.830 | LE LeverageShares | 0,75 | Chăm sóc sức khỏe | | 22/7/2025 | 22,01 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 68,17 tr.đ. | 3,27 tr.đ. | LE LeverageShares | 0,75 | Công nghệ thông tin | | 4/4/2025 | 8,64 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 64,59 tr.đ. | 1,16 tr.đ. | LE LeverageShares | 0,75 | Công nghệ thông tin | | 14/1/2025 | 11,84 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 62,08 tr.đ. | 13,35 tr.đ. | LE LeverageShares | 0,75 | — | | 15/5/2026 | 1,12 | - | - |
| Cổ phiếu | 54,33 tr.đ. | 45.101 | LE LeverageShares | 0,75 | — | | 4/6/2020 | 43,20 | - | - |
| Cổ phiếu | 46,26 tr.đ. | 72.986 | LE LeverageShares | 0,75 | Công nghệ thông tin | | 14/1/2025 | 37,46 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 45,67 tr.đ. | 305.626 | LE LeverageShares | 0,75 | Công nghệ thông tin | | 16/5/2025 | 19,60 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 42,57 tr.đ. | 50.356 | LE LeverageShares | 0,75 | Công nghệ thông tin | | 24/1/2025 | 100,16 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 40,83 tr.đ. | 44,18 tr.đ. | LE LeverageShares | 0,75 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 13/12/2024 | 4,94 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 39,68 tr.đ. | 323.852 | LE LeverageShares | 0,75 | Chứng chỉ công nghiệp | | 16/12/2025 | 31,12 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 38,94 tr.đ. | 448.789 | LE LeverageShares | 0,75 | Chứng chỉ tài chính | | 21/3/2025 | 23,89 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 38,54 tr.đ. | 225.187 | LE LeverageShares | 0,75 | Công nghệ thông tin | | 13/12/2024 | 18,31 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 36,06 tr.đ. | 679.527 | LE LeverageShares | 0,75 | Công nghệ thông tin | | 27/10/2025 | 20,32 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 35,57 tr.đ. | 301.950 | LE LeverageShares | 0,75 | Công nghệ thông tin | | 25/4/2025 | 20,56 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 32,28 tr.đ. | 4,91 tr.đ. | LE LeverageShares | 0,75 | Công nghệ thông tin | | 21/3/2025 | 4,20 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 29,85 tr.đ. | 290.879 | LE LeverageShares | 0,75 | Large Cap | Invesco QQQ Trust Series I | 14/12/2021 | 2,29 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 26,59 tr.đ. | 94.553 | LE LeverageShares | 0,75 | — | | 14/12/2021 | 2,04 | - | - |
| Cổ phiếu | 26,59 tr.đ. | 87.253 | LE LeverageShares | 0,75 | — | | 14/12/2021 | 2,04 | - | - |
| Cổ phiếu | 24,25 tr.đ. | 80.057 | LE LeverageShares | 0,75 | Công nghệ thông tin | | 14/1/2025 | 39,75 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 24,03 tr.đ. | 3.212 | LE LeverageShares | 0,75 | Công nghệ thông tin | iSTOXX Leveraged 3X PLTR (USD)(NR) | 16/6/2021 | 909,37 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 22,67 tr.đ. | 3,03 tr.đ. | LE LeverageShares | 0,75 | — | | 12/5/2026 | 1,10 | - | - |
| Cổ phiếu | 22,39 tr.đ. | 9.895 | LE LeverageShares | 0,75 | Công nghệ thông tin | iSTOXX Leveraged 3X MSFT (USD)(NR) | 4/6/2020 | 61,42 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 22,32 tr.đ. | 313.069 | LE LeverageShares | 0,75 | — | | 14/12/2021 | 1,71 | - | - |
| Cổ phiếu | 21,94 tr.đ. | 1,62 tr.đ. | LE LeverageShares | 0,75 | Chứng chỉ tài chính | iSTOXX Leveraged 3X COIN - Benchmark TR Net | 14/12/2021 | 0,18 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 21,4 tr.đ. | 290 | LE LeverageShares | 0,75 | — | | 16/6/2021 | 809,88 | - | - |
| Cổ phiếu | 20,97 tr.đ. | 356.862 | LE LeverageShares | 0,75 | Công nghệ thông tin | iSTOXX Leveraged 3X AMD (USD)(NR) | 26/5/2021 | 5,37 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 20,91 tr.đ. | — | LE LeverageShares | 0,75 | Đầu tư cấp | | 17/5/2023 | 1,96 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 20,35 tr.đ. | 1.651 | LE LeverageShares | 0,75 | Công nghệ thông tin | iSTOXX Leveraged 2X MU Index - Benchmark TR Net | 4/6/2020 | 756,34 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 20,05 tr.đ. | 991.540 | LE LeverageShares | 0,99 | — | | 23/6/2026 | 3,19 | - | - |
| Cổ phiếu | 19,54 tr.đ. | 2,56 tr.đ. | LE LeverageShares | 0,75 | — | | 14/12/2021 | 0,16 | - | - |
| Cổ phiếu | 18,73 tr.đ. | 3,05 tr.đ. | LE LeverageShares | 0,75 | Công nghệ thông tin | | 13/1/2026 | 1,43 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 18,68 tr.đ. | 133.388 | LE LeverageShares | 0,75 | — | | 26/5/2021 | 4,78 | - | - |
| Cổ phiếu | 18,68 tr.đ. | 42.821 | LE LeverageShares | 0,75 | — | | 26/5/2021 | 4,78 | - | - |
| Cổ phiếu | 18,13 tr.đ. | 165 | LE LeverageShares | 0,75 | — | | 4/6/2020 | 673,60 | - | - |
| Cổ phiếu | 17,97 tr.đ. | 1.235 | LE LeverageShares | 0,75 | — | | 16/6/2021 | 679,96 | - | - |
| Cổ phiếu | 17,2 tr.đ. | 1.254 | LE LeverageShares | 0,75 | Dịch vụ truyền thông | iSTOXX Leveraged 3X GOOG (USD)(NR) | 4/6/2020 | 166,35 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 16,74 tr.đ. | 37.517 | LE LeverageShares | 0,75 | — | | 4/6/2020 | 45,93 | - | - |
| Cổ phiếu | 16,4 tr.đ. | 1,44 tr.đ. | LE LeverageShares | 0,75 | — | | 14/12/2021 | 0,13 | - | - |
| Cổ phiếu | 15,68 tr.đ. | 122.531 | LE LeverageShares | 0,75 | — | | 26/5/2021 | 4,02 | - | - |
| Hàng hóa | 15,32 tr.đ. | 25.602 | LE LeverageShares | 0,75 | Bạc | LBMA Silver Price ($/ozt) | 9/6/2022 | 9,11 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 15,32 tr.đ. | 719 | LE LeverageShares | 0,75 | — | | 4/6/2020 | 148,15 | - | - |
| Cổ phiếu | 15,19 tr.đ. | 482.847 | LE LeverageShares | 0,75 | Chứng chỉ tài chính | | 4/4/2025 | 8,08 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 15 tr.đ. | 916.179 | LE LeverageShares | 0,75 | — | | 12/5/2026 | 3,39 | - | - |
| Cổ phiếu | 14,89 tr.đ. | 966.971 | LE LeverageShares | 0,75 | Chứng chỉ tài chính | | 14/10/2025 | 3,55 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 14,81 tr.đ. | 963.903 | LE LeverageShares | 0,75 | Công nghệ thông tin | | 16/12/2025 | 3,02 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 14,13 tr.đ. | 1.006 | LE LeverageShares | 0,05 | Toàn bộ thị trường | FTSE USA Shariah Index | 11/11/2022 | 17,60 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 14,08 tr.đ. | 3.020 | LE LeverageShares | 2,50 | Thị trường mở rộng | | 27/6/2025 | 9,93 | 3,92 | 12,67 |
| Trái phiếu | 13,78 tr.đ. | 15.156 | LE LeverageShares | 0,75 | — | | 17/5/2023 | 1,42 | - | - |
| Cổ phiếu | 13,39 tr.đ. | 312.644 | LE LeverageShares | 0,75 | — | | 12/5/2026 | 9,43 | - | - |
| Cổ phiếu | 12,86 tr.đ. | 1.163 | LE LeverageShares | 0,75 | — | | 4/6/2020 | 124,38 | - | - |
| Cổ phiếu | 12,73 tr.đ. | 52.615 | LE LeverageShares | 0,75 | Vật liệu | NYSE Arca Gold Miners | 14/12/2021 | 6,76 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 12,66 tr.đ. | 72.059 | LE LeverageShares | 0,75 | Chứng chỉ công nghiệp | | 13/6/2025 | 9,70 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 12,21 tr.đ. | 40.646 | LE LeverageShares | 0,75 | Dịch vụ truyền thông | iSTOXX Leveraged 3X FB (USD)(NR) | 4/6/2020 | 4,96 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 12,2 tr.đ. | 527.635 | LE LeverageShares | 0,75 | — | | 12/5/2026 | 3,60 | - | - |
| Cổ phiếu | 11,99 tr.đ. | 195.987 | LE LeverageShares | 0,99 | — | | 23/6/2026 | 16,65 | - | - |
| Cổ phiếu | 11,97 tr.đ. | 511.896 | LE LeverageShares | 0,75 | Dịch vụ truyền thông | | 15/12/2025 | 8,31 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 11,92 tr.đ. | 44.326 | LE LeverageShares | 0,75 | Công nghệ thông tin | | 17/11/2025 | 29,81 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 11,83 tr.đ. | 158.733 | LE LeverageShares | 0,75 | Công nghệ thông tin | | 14/10/2025 | 17,44 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 11,45 tr.đ. | 143.468 | LE LeverageShares | 0,75 | — | | 12/5/2026 | 7,09 | - | - |
| Cổ phiếu | 11,43 tr.đ. | 102.165 | LE LeverageShares | 0,75 | Công nghệ thông tin | | 18/12/2025 | 18,44 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 11,33 tr.đ. | 6.443 | LE LeverageShares | 0,75 | — | | 14/12/2021 | 6,02 | - | - |
| Cổ phiếu | 10,87 tr.đ. | 9.885 | LE LeverageShares | 0,75 | — | | 4/6/2020 | 4,42 | - | - |
| Cổ phiếu | 10,79 tr.đ. | 103.698 | LE LeverageShares | 0,75 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 18/9/2025 | 13,74 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 10,07 tr.đ. | 5.475 | LE LeverageShares | 0,75 | Công nghệ thông tin | iSTOXX Leveraged 3X TSM (USD)(NR) | 14/12/2021 | 15,19 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 9,52 tr.đ. | 118.844 | LE LeverageShares | 0,75 | — | | 14/12/2021 | 5,05 | - | - |
| Cổ phiếu | 9,44 tr.đ. | 337.434 | LE LeverageShares | 0,75 | — | | 16/12/2025 | 7,18 | - | - |
| Cổ phiếu | 9,38 tr.đ. | 62 | LE LeverageShares | 0,75 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | iSTOXX Leverage Shares 2X TSLA Index | 4/6/2020 | 104,91 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 9,36 tr.đ. | 449.379 | LE LeverageShares | 0,75 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 5/11/2025 | 4,06 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 9,23 tr.đ. | 42.057 | LE LeverageShares | 0,75 | Chứng chỉ công nghiệp | | 16/12/2025 | 18,83 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 9,19 tr.đ. | 1,19 tr.đ. | LE LeverageShares | 0,75 | Công nghệ thông tin | | 11/12/2025 | 1,04 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 9,14 tr.đ. | 22.364 | LE LeverageShares | 0,75 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | iSTOXX Inverse Leveraged -3X TSLA (USD)(NR) | 16/6/2021 | 9,28 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 9,13 tr.đ. | 136.551 | LE LeverageShares | 0,75 | — | | 4/6/2020 | 3,71 | - | - |
| Cổ phiếu | 8,97 tr.đ. | 345 | LE LeverageShares | 0,75 | — | | 14/12/2021 | 13,53 | - | - |
| Cổ phiếu | 8,94 tr.đ. | 446.251 | LE LeverageShares | 0,75 | Vật liệu | | 13/1/2026 | 1,98 | 0,00 | 0,00 |
| Hàng hóa | 8,91 tr.đ. | — | LE LeverageShares | 0,75 | Vàng | SPDR Gold Shares | 9/6/2022 | 34,61 | 0,00 | 0,00 |
| Hàng hóa | 8,91 tr.đ. | — | LE LeverageShares | 0,75 | Vàng | SPDR Gold Shares | 9/6/2022 | 34,61 | 0,00 | 0,00 |
| Hàng hóa | 8,69 tr.đ. | 934 | LE LeverageShares | 0,75 | Vàng | SPDR Gold Shares | 9/6/2022 | 33,74 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 8,65 tr.đ. | 6.135 | LE LeverageShares | 0,75 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | iSTOXX Leveraged 3X AMZN (USD)(NR) | 4/6/2020 | 8,63 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 8,35 tr.đ. | 31 | LE LeverageShares | 0,75 | — | | 4/6/2020 | 93,43 | - | - |
| Cổ phiếu | 8,3 tr.đ. | 1.338 | LE LeverageShares | 0,75 | — | | 16/6/2021 | 8,57 | - | - |
| Cổ phiếu | 8,14 tr.đ. | 12.565 | LE LeverageShares | 0,75 | — | | 16/6/2021 | 8,26 | - | - |
| Cổ phiếu | 8,12 tr.đ. | — | LE LeverageShares | 0,75 | Công nghệ thông tin | ICE Leveraged 2x GOOG | 12/12/2017 | 235,74 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 7,9 tr.đ. | 71 | LE LeverageShares | 0,75 | Công nghệ thông tin | ICE Leveraged 2x GOOG | 12/12/2017 | 229,31 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 7,87 tr.đ. | 58.011 | LE LeverageShares | 0,75 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | iSTOXX Leveraged 3X BABA (USD)(NR) | 26/5/2021 | 1,43 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 7,7 tr.đ. | 3.936 | LE LeverageShares | 0,75 | — | | 4/6/2020 | 7,69 | - | - |
| Cổ phiếu | 7,68 tr.đ. | 101 | LE LeverageShares | 0,75 | Công nghệ thông tin | NYSE Leveraged 2x NVDA Index | 12/12/2017 | 81,59 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 7,67 tr.đ. | 790 | LE LeverageShares | 0,15 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 26/5/2021 | 9,03 | 0,00 | 0,00 |