BM | Cổ phiếu | 20,47 tỷ | — | BM BMO | 0,09 | Large Cap | S&P 500 | 14/11/2012 | 97,31 | 5,01 | 25,59 |
BM | Cổ phiếu | 14,75 tỷ | — | BM BMO | 0,06 | Toàn bộ thị trường | S&P/TSX Capped Composite | 29/5/2009 | 43,11 | 2,42 | 18,30 |
BM | Trái phiếu | 11,91 tỷ | — | BM BMO | 0,09 | Đầu tư cấp | FTSE Canada Universe Bond Index - Return | 19/1/2010 | 13,68 | 0,00 | 0,00 |
BM | Cổ phiếu | 11,66 tỷ | — | BM BMO | 0,28 | Toàn bộ thị trường | MSCI EAFE | 10/2/2014 | 27,87 | 2,09 | 16,59 |
BM | Cổ phiếu | 5,95 tỷ | — | BM BMO | 0,39 | Large Cap | | 21/10/2011 | 58,84 | 2,51 | 18,50 |
BM | Trái phiếu | 5,56 tỷ | — | BM BMO | 0,13 | Đầu tư cấp | | 29/11/2021 | 50,09 | 0,00 | 0,00 |
BM | Cổ phiếu | 4,86 tỷ | — | BM BMO | 0,28 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Equal Weight Canada Banks Index - CAD | 20/10/2009 | 57,98 | 1,71 | 13,70 |
BM | Trái phiếu | 4,13 tỷ | — | BM BMO | 0,11 | Đầu tư cấp | FTSE Canada Short Term Corporate Bond Index - CAD | 20/10/2009 | 13,96 | 0,00 | 0,00 |
BM | Cổ phiếu | 4,05 tỷ | — | BM BMO | 0,09 | Large Cap | S&P 500 | 29/5/2009 | 89,57 | 2,12 | 15,15 |
BM | Cổ phiếu | 3,79 tỷ | — | BM BMO | 0,83 | Chứng chỉ tài chính | | 28/1/2011 | 24,74 | 1,71 | 13,71 |
BM | Trái phiếu | 3,73 tỷ | — | BM BMO | 0,17 | Tín dụng rộng | | 28/1/2011 | 49,29 | 0,00 | 0,00 |
BM | Trái phiếu | 3,7 tỷ | — | BM BMO | 0,28 | Đầu tư cấp | Bloomberg U.S. Investment Grade 5-10 Year Corporate Bond Capped Index - CAD | 19/3/2013 | 18,24 | 0,00 | 0,00 |
BM | Trái phiếu | 3,55 tỷ | — | BM BMO | 0,28 | Đầu tư cấp | Bloomberg U.S. Investment Grade 5-10 Year Corporate Bond Capped Hedged to CAD Index - CAD | 20/3/2013 | 12,55 | 0,00 | 0,00 |
BM | Cổ phiếu | 2,82 tỷ | — | BM BMO | 0,31 | Toàn bộ thị trường | MSCI Emerging Markets Index - CAD | 20/10/2009 | 27,56 | 2,18 | 15,58 |
BM | Cổ phiếu | 2,62 tỷ | — | BM BMO | 0,39 | Large Cap | NASDAQ-100 Hedged to CAD Index - CAD | 19/1/2010 | 166,42 | 8,33 | 34,10 |
BM | Cổ phiếu | 2,52 tỷ | — | BM BMO | 0,09 | Large Cap | S&P 500 | 14/11/2012 | 72,61 | 0,00 | 0,00 |
BM | Trái phiếu | 2,51 tỷ | — | BM BMO | 0,57 | Tín dụng rộng | | 29/5/2018 | 27,93 | 0,00 | 0,00 |
BM | Cổ phiếu | 2,48 tỷ | — | BM BMO | 0,85 | Toàn bộ thị trường | | 26/6/2023 | 23,61 | 0,00 | 0,00 |
BM | Cổ phiếu | 2,26 tỷ | — | BM BMO | 0,33 | Large Cap | | 19/3/2013 | 60,64 | 3,25 | 19,29 |
BM | Cổ phiếu | 2,16 tỷ | — | BM BMO | 0,94 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | | 20/10/2011 | 12,22 | 2,09 | 15,41 |
BM | Cổ phiếu | 2,11 tỷ | — | BM BMO | 0,92 | Lợi suất cổ tức cao | | 2/2/2017 | 21,36 | 2,05 | 15,77 |
BM | Trái phiếu | 1,84 tỷ | — | BM BMO | 0,17 | Đầu tư cấp | FTSE Canada All Corporate Bond Index - CAD - Benchmark TR Gross | 2/3/2018 | 47,25 | 0,00 | 0,00 |
BM | Cổ phiếu | 1,68 tỷ | — | BM BMO | 0,39 | Large Cap | NASDAQ 100 Index | 15/2/2019 | 104,12 | 7,82 | 31,93 |
BM | Trái phiếu | 1,67 tỷ | — | BM BMO | 0,60 | Lợi suất cao | Bloomberg Barclays U.S. High Yield Very Liquid Index - CAD | 4/10/2017 | 18,58 | 0,00 | 0,00 |
BM | Cổ phiếu | 1,63 tỷ | — | BM BMO | 0,26 | Toàn bộ thị trường | MSCI EAFE 100% Hedged to CAD Index - CAD | 20/10/2009 | 34,63 | 2,09 | 14,78 |
BM | Cổ phiếu | 1,62 tỷ | — | BM BMO | 0,39 | Lợi suất cổ tức cao | | 21/10/2011 | 29,64 | 2,23 | 16,46 |
BM | Hàng hóa | 1,56 tỷ | — | BM BMO | 0,23 | Vàng | LBMA Gold Price PM ($/ozt) | 8/3/2024 | 67,31 | 0,00 | 0,00 |
BM | Trái phiếu | 1,52 tỷ | — | BM BMO | 0,56 | Đầu tư cấp | Solactive Laddered Canadian Preferred Share Index - CAD | 14/11/2012 | 12,48 | 0,00 | 0,00 |
BM | Trái phiếu | 1,45 tỷ | — | BM BMO | 0,62 | Lợi suất cao | Bloomberg Barclays U.S. High Yield Very Liquid Hedged to CAD Index - CAD | 20/10/2009 | 10,86 | 0,00 | 0,00 |
BM | Trái phiếu | 1,39 tỷ | — | BM BMO | 0,09 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Aggregate Bond CAD Hedged Index - CAD - Benchmark TR Net Hedged | 23/1/2023 | 29,75 | 0,00 | 0,00 |
BM | Trái phiếu | 1,29 tỷ | — | BM BMO | 0,33 | Đầu tư cấp | FTSE Canada Mid Term Corporate Bond Index - CAD - Benchmark TR Gross | 19/1/2010 | 15,64 | 0,00 | 0,00 |
BM | Trái phiếu | 1,29 tỷ | — | BM BMO | 0,22 | Đầu tư cấp | FTSE Canada Long Term Federal Bond Index - CAD- TR | 19/5/2010 | 11,92 | 0,00 | 0,00 |
BM | Trái phiếu | 1,28 tỷ | — | BM BMO | 0,17 | Đầu tư cấp | FTSE Canada All Government Bond Index - CAD - Benchmark TR Gross | 2/3/2018 | 45,36 | 0,00 | 0,00 |
BM | Trái phiếu | 1,2 tỷ | — | BM BMO | 0,10 | Đầu tư cấp | FTSE Canada Universe Discount Bond Index - CAD | 10/2/2014 | 15,03 | 0,00 | 0,00 |
BM | Cổ phiếu | 1,11 tỷ | — | BM BMO | 0,33 | Toàn bộ thị trường | MSCI USA Quality Index - CAD | 5/11/2014 | 92,81 | 9,09 | 28,00 |
BM | Hàng hóa | 1,1 tỷ | — | BM BMO | 0,00 | Thị trường rộng | Bloomberg Commodity | 20/10/2025 | 37,24 | 0,00 | 0,00 |
BM | Cổ phiếu | 1,06 tỷ | — | BM BMO | 0,79 | Lợi suất cổ tức cao | | 10/2/2014 | 24,80 | 4,12 | 21,19 |
BM | Cổ phiếu | 1,04 tỷ | — | BM BMO | 0,74 | Lợi suất cổ tức cao | | 2/3/2018 | 19,26 | 1,85 | 14,24 |
BM | Cổ phiếu | 1,04 tỷ | — | BM BMO | 0,50 | Toàn bộ thị trường | MSCI ACWI Quality Index - CAD | 5/11/2014 | 77,66 | 8,71 | 27,53 |
BM | Cổ phiếu | 856,41 tr.đ. | — | BM BMO | 0,61 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | Solactive Equal Weight Canada Utilities Index - CAD | 19/1/2010 | 28,77 | 1,92 | 31,91 |
BM | Trái phiếu | 807,4 tr.đ. | — | BM BMO | 0,55 | Tín dụng rộng | Bloomberg Barclays Emerging Markets Tradable External Debt (EMTED) GDP Weighted Capped Index - CAD | 21/5/2010 | 12,32 | 0,00 | 0,00 |
BM | Trái phiếu | 800,6 tr.đ. | — | BM BMO | 0,22 | Đầu tư cấp | FTSE Canada Short Term Federal Bond Index - CAD | 20/10/2009 | 13,88 | 0,00 | 0,00 |
BM | Cổ phiếu | 793,97 tr.đ. | — | BM BMO | 0,48 | Lợi suất cổ tức cao | | 5/11/2014 | 29,68 | 1,70 | 13,66 |
BM | Cổ phiếu | 784,02 tr.đ. | — | BM BMO | 0,33 | Lợi suất cổ tức cao | | 19/3/2013 | 51,86 | 3,51 | 19,19 |
BM | Trái phiếu | 758,43 tr.đ. | — | BM BMO | 0,28 | Đầu tư cấp | FTSE Canada Mid Term Provincial Bond Index - CAD - Benchmark TR Gross | 19/3/2013 | 14,06 | 0,00 | 0,00 |
BM | Trái phiếu | 754,72 tr.đ. | — | BM BMO | 0,22 | Đầu tư cấp | FTSE Canada Mid Term Federal Bond Index - CAD - Benchmark TR Gross | 29/5/2009 | 14,76 | 0,00 | 0,00 |
BM | Cổ phiếu | 732,24 tr.đ. | — | BM BMO | 0,74 | Lợi suất cổ tức cao | | 9/9/2015 | 20,24 | 0,00 | 0,00 |
BM | Trái phiếu | 704,57 tr.đ. | — | BM BMO | 0,16 | Tín dụng rộng | | 3/2/2017 | 62,92 | 0,00 | 0,00 |
BM | Cổ phiếu | 652,42 tr.đ. | — | BM BMO | 0,38 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Equal Weight US Bank Index - Benchmark TR Net | 10/2/2014 | 39,34 | 1,26 | 12,85 |
BM | Phân bổ tài sản | 623,12 tr.đ. | — | BM BMO | 0,21 | Kết quả mục tiêu | | 12/2/2019 | 17,18 | 0,00 | 0,00 |
BM | Cổ phiếu | 604,62 tr.đ. | — | BM BMO | 0,21 | Toàn bộ thị trường | | 24/1/2022 | 20,02 | 0,00 | 0,00 |
BM | Cổ phiếu | 599,81 tr.đ. | — | BM BMO | 0,63 | Bất động sản | Solactive Equal Weight Canada REIT Index - CAD | 19/5/2010 | 22,52 | 0,92 | 15,71 |
BM | Cổ phiếu | 598,97 tr.đ. | — | BM BMO | 0,39 | Toàn bộ thị trường | Solactive GBS Japan Large & Mid Cap Index | 24/1/2022 | 43,89 | 1,96 | 19,57 |
BM | Phân bổ tài sản | 506,74 tr.đ. | — | BM BMO | 0,21 | Kết quả mục tiêu | | 15/2/2019 | 14,85 | 0,00 | 0,00 |
BM | Cổ phiếu | 499,77 tr.đ. | — | BM BMO | 0,61 | Chủ đề | Dow Jones Brookfield Global Infrastructure North American Listed Index - CAD | 19/1/2010 | 59,15 | 2,73 | 21,95 |
BM | Trái phiếu | 456,87 tr.đ. | — | BM BMO | 0,33 | Đầu tư cấp | FTSE Canada Long Term Corporate Bond Index - CAD | 19/1/2010 | 14,90 | 0,00 | 0,00 |
BM | Trái phiếu | 414,97 tr.đ. | — | BM BMO | 0,17 | Đầu tư cấp | FTSE Canada NHA MBS 975 Index - CAD - Benchmark TR Gross | 5/2/2020 | 30,68 | 0,00 | 0,00 |
BM | Trái phiếu | 398,86 tr.đ. | — | BM BMO | 0,28 | Đầu tư cấp | FTSE Canada Short Term Provincial Bond Index - CAD | 20/10/2009 | 12,38 | 0,00 | 0,00 |
BM | Cổ phiếu | 391,21 tr.đ. | — | BM BMO | 0,76 | Large Cap | | 15/1/2020 | 31,15 | 8,88 | 25,48 |
BM | Cổ phiếu | 382,44 tr.đ. | — | BM BMO | 0,26 | Large Cap | Dow Jones Industrial Average Hedged to CAD Index - CAD | 29/5/2009 | 68,48 | 4,99 | 21,99 |
BM | Cổ phiếu | 381,72 tr.đ. | — | BM BMO | 0,39 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Equal Weight US Bank Index Canadian Dollar Hedged - CAD | 19/5/2010 | 34,79 | 2,27 | 15,62 |
BM | Trái phiếu | 341,49 tr.đ. | — | BM BMO | 0,28 | Đầu tư cấp | FTSE Canada Long Term Provincial Bond Index - CAD | 19/3/2013 | 11,79 | 0,00 | 0,00 |
BM | Cổ phiếu | 340,29 tr.đ. | — | BM BMO | 0,61 | Năng lượng | Solactive Equal Weight Canada Oil & Gas Index - CAD | 20/10/2009 | 106,43 | 2,39 | 19,88 |
BM | Cổ phiếu | 340,16 tr.đ. | — | BM BMO | 0,98 | Chứng chỉ tài chính | | 11/2/2019 | 24,94 | 1,27 | 13,22 |
BM | Cổ phiếu | 323,48 tr.đ. | — | BM BMO | 0,50 | Toàn bộ thị trường | MSCI Europe Quality 100% Hedged to CAD Index - CAD | 10/2/2014 | 29,29 | 4,64 | 19,01 |
BM | Trái phiếu | 319,91 tr.đ. | — | BM BMO | 0,28 | Đầu tư cấp | Bloomberg Barclays U.S. Investment Grade 1 to 5 Year Corporate Bond Capped Hedged to CAD Index- CAD | 10/2/2014 | 13,25 | 0,00 | 0,00 |
BM | Cổ phiếu | 311,03 tr.đ. | — | BM BMO | 0,64 | Vật liệu | Solactive Equal Weight Global Gold Index - CAD | 14/11/2012 | 284,05 | 3,82 | 19,43 |
BM | Cổ phiếu | 300,09 tr.đ. | — | BM BMO | 0,17 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 5/2/2020 | 49,48 | 2,65 | 19,73 |
BM | Cổ phiếu | 294,9 tr.đ. | — | BM BMO | 0,82 | Lợi suất cổ tức cao | | 16/1/2020 | 33,28 | 3,05 | 16,77 |
BM | Trái phiếu | 282,56 tr.đ. | — | BM BMO | 0,10 | Đầu tư cấp | | 24/1/2022 | 31,55 | 0,00 | 0,00 |
BM | Cổ phiếu | 270,86 tr.đ. | — | BM BMO | 0,47 | Large Cap | | 2/9/2015 | 28,61 | 2,15 | 16,78 |
BM | Trái phiếu | 253,54 tr.đ. | — | BM BMO | 0,00 | Đầu tư cấp | | 29/4/2025 | 29,73 | 0,00 | 0,00 |
BM | Cổ phiếu | 240,92 tr.đ. | — | BM BMO | 0,15 | Large Cap | S&P/TSX 60 | 27/9/2023 | 72,32 | 2,46 | 18,11 |
BM | Trái phiếu | 227,81 tr.đ. | — | BM BMO | 0,48 | Lợi suất cao | | 10/2/2014 | 14,76 | 0,00 | 0,00 |
BM | Cổ phiếu | 224,57 tr.đ. | — | BM BMO | 0,46 | Lợi suất cổ tức cao | | 2/9/2015 | 32,73 | 1,97 | 17,42 |
BM | Cổ phiếu | 222,65 tr.đ. | — | BM BMO | 0,98 | Toàn bộ thị trường | | 11/12/2018 | 58,83 | 4,58 | 27,06 |
BM | Phân bổ tài sản | 217,03 tr.đ. | — | BM BMO | 0,21 | Kết quả mục tiêu | | 28/1/2011 | 18,70 | 0,00 | 0,00 |
BM | Cổ phiếu | 210,22 tr.đ. | — | BM BMO | 0,63 | Vật liệu | Dow Jones North America Select Junior Gold Index - CAD | 19/1/2010 | 240,47 | 3,08 | 21,04 |
BM | Trái phiếu | 208,85 tr.đ. | — | BM BMO | 0,23 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Aggregate Government - Treasury (20+ Y) | 5/2/2020 | 28,74 | 0,00 | 0,00 |
BM | Cổ phiếu | 194,67 tr.đ. | — | BM BMO | 0,76 | Large Cap | | 20/10/2011 | 25,64 | 4,99 | 21,99 |
BM | Trái phiếu | 192,62 tr.đ. | — | BM BMO | 0,17 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Govt Inflation-Linked (0-5 Y) | 20/1/2021 | 28,81 | 0,00 | 0,00 |
BM | Cổ phiếu | 191,29 tr.đ. | — | BM BMO | 0,77 | Công nghệ thông tin | | 20/1/2021 | 52,68 | 8,95 | 32,19 |
BM | Tài sản thay thế | 183,77 tr.đ. | — | BM BMO | 0,75 | Long/Short | | 27/9/2023 | 41,69 | 0,00 | 0,00 |
BM | Cổ phiếu | 179,71 tr.đ. | — | BM BMO | 0,17 | Toàn bộ thị trường | MSCI Canada Selection | 15/1/2020 | 52,09 | 2,53 | 19,65 |
BM | Cổ phiếu | 177,21 tr.đ. | — | BM BMO | 0,79 | Toàn bộ thị trường | MSCI India ESG Leaders Index - CAD - Benchmark TR Net | 19/1/2010 | 40,30 | 2,94 | 20,62 |
BM | Trái phiếu | 167,5 tr.đ. | — | BM BMO | 0,10 | Đầu tư cấp | Bloomberg Barclays Canadian Government/Credit 1-5 Years Index - CAD | 2/3/2018 | 48,91 | 0,00 | 0,00 |
BM | Cổ phiếu | 166,72 tr.đ. | — | BM BMO | 0,39 | Chăm sóc sức khỏe | Solactive Equal Weight U.S. Health Care Hedged to Canada Index - CAD | 19/5/2010 | 64,43 | 3,67 | 20,81 |
BM | Cổ phiếu | 165,67 tr.đ. | — | BM BMO | 0,85 | Chủ đề | | 23/1/2023 | 36,44 | 2,52 | 17,21 |
BM | Cổ phiếu | 165,09 tr.đ. | — | BM BMO | 0,23 | Toàn bộ thị trường | MSCI USA Selection Index - CAD - Benchmark TR Net | 15/1/2021 | 64,04 | 5,99 | 25,13 |
BM | Hàng hóa | 163,68 tr.đ. | — | BM BMO | 0,00 | Vàng | LBMA Gold Price PM ($/ozt) | 8/3/2024 | 62,17 | 0,00 | 0,00 |
BM | Cổ phiếu | 160,04 tr.đ. | — | BM BMO | 0,34 | Toàn bộ thị trường | MSCI USA Quality Index - CAD | 16/7/2020 | 55,27 | 0,00 | 0,00 |
BM | Trái phiếu | 156,83 tr.đ. | — | BM BMO | 0,28 | Tín dụng rộng | Solactive Canadian Bank Income Index - CAD - Benchmark TR Gross | 24/1/2022 | 30,87 | 0,00 | 0,00 |
BM | Cổ phiếu | 152,57 tr.đ. | — | BM BMO | 0,33 | Lợi suất cổ tức cao | | 19/3/2013 | 34,51 | 3,09 | 16,01 |
BM | Tài sản thay thế | 132,35 tr.đ. | — | BM BMO | 0,73 | etf_invseg_Downside Hedge | S&P 500 Hedged to CAD Index - CAD | 26/1/2024 | 34,30 | 0,00 | 0,00 |
BM | Cổ phiếu | 123,63 tr.đ. | — | BM BMO | 0,67 | Toàn bộ thị trường | MSCI China Selection Index - CAD - Benchmark TR Net | 18/1/2010 | 18,42 | 1,57 | 14,36 |
BM | Cổ phiếu | 122,26 tr.đ. | — | BM BMO | 0,76 | Lợi suất cổ tức cao | | 2/3/2018 | 20,74 | 0,00 | 0,00 |
BM | Cổ phiếu | 119,31 tr.đ. | — | BM BMO | 0,35 | Toàn bộ thị trường | MSCI USA Enhanced Value Capped Index - CAD | 4/10/2017 | 39,53 | 2,12 | 16,97 |
BM | Cổ phiếu | 115,94 tr.đ. | — | BM BMO | 0,33 | Toàn bộ thị trường | MSCI EAFE Selection Index - CAD - Benchmark TR Net | 16/1/2020 | 40,63 | 2,26 | 16,94 |
BM | Cổ phiếu | 109,8 tr.đ. | — | BM BMO | 0,23 | Vốn nhỏ | S&P SmallCap 600 Index - CAD | 5/2/2020 | 45,10 | 0,00 | 0,00 |
BM | Tài sản thay thế | 109,14 tr.đ. | — | BM BMO | 0,73 | etf_invseg_Downside Hedge | | 25/3/2024 | 34,11 | 0,00 | 0,00 |