TR | Cổ phiếu | 468,58 tr.đ. | 14,44 tr.đ. | TR T-Rex | 1,05 | Công nghệ thông tin | NVIDIA Corporation | 19/10/2023 | 14,39 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 341,53 tr.đ. | 32,73 tr.đ. | TR T-Rex | 1,05 | Công nghệ thông tin | Strategy Inc Class A | 18/9/2024 | 3,89 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 278,49 tr.đ. | 106,95 tr.đ. | TR T-Rex | 1,50 | Công nghệ thông tin | | 26/9/2025 | 1,70 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 222,87 tr.đ. | 3,29 tr.đ. | TR T-Rex | 1,05 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 19/10/2023 | 16,18 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 106,04 tr.đ. | 16 tr.đ. | TR T-Rex | 1,05 | Công nghệ thông tin | Strategy Inc Class A | 18/9/2024 | 13,52 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 81,98 tr.đ. | 1,23 tr.đ. | TR T-Rex | 1,05 | Chứng chỉ tài chính | Robinhood Markets, Inc. Class A | 31/1/2025 | 16,92 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 59,34 tr.đ. | 9,46 tr.đ. | TR T-Rex | 1,05 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 19/10/2023 | 16,89 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 43,22 tr.đ. | 92.835,82 | TR T-Rex | 1,05 | Dịch vụ truyền thông | Alphabet Inc. - Benchmark Price Return | 11/1/2024 | 58,96 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 35,12 tr.đ. | 255.922,6 | TR T-Rex | 1,05 | Dịch vụ truyền thông | Netflix, Inc. | 27/9/2024 | 33,66 | 0,00 | 0,00 |
TR | Hàng hóa | 27,17 tr.đ. | 147.206,3 | TR T-Rex | 0,95 | etf_invseg_Long BTC, Short USD | BTC/USD Exchange Rate - USD - Benchmark Price Return | 10/7/2024 | 14,88 | 0,00 | 0,00 |
TR | Hàng hóa | 26,25 tr.đ. | 19,18 tr.đ. | TR T-Rex | 0,95 | etf_invseg_Long USD, Short BTC | BTC/USD Exchange Rate - USD - Benchmark Price Return | 10/7/2024 | 5,60 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 24,68 tr.đ. | 2,66 tr.đ. | TR T-Rex | 1,05 | Công nghệ thông tin | NVIDIA Corporation | 19/10/2023 | 16,95 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 23,47 tr.đ. | 3,14 tr.đ. | TR T-Rex | 1,50 | Công nghệ thông tin | | 11/8/2025 | 4,12 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 20,88 tr.đ. | 165.790,7 | TR T-Rex | 1,05 | Công nghệ thông tin | Microsoft Corporation | 11/1/2024 | 15,45 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 18,76 tr.đ. | 381.365,2 | TR T-Rex | 1,50 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | GameStop Corp. Class A | 24/4/2025 | 10,48 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 17,15 tr.đ. | 1,36 tr.đ. | TR T-Rex | 1,50 | Công nghệ thông tin | CoreWeave, Inc. Class A | 25/7/2025 | 4,97 | 0,00 | 0,00 |
TR | Hàng hóa | 12,84 tr.đ. | 179.178,5 | TR T-Rex | 0,95 | etf_invseg_Long ETH, Short USD | CME CF Ether-Dollar Reference Rate - New York Variant - Benchmark Price Return | 23/10/2024 | 5,76 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 12,31 tr.đ. | 3,51 tr.đ. | TR T-Rex | 1,50 | Công nghệ thông tin | Circle Internet Group, Inc. - USD - Benchmark Price Return | 26/9/2025 | 7,54 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 11,29 tr.đ. | 1,21 tr.đ. | TR T-Rex | 1,50 | Công nghệ thông tin | | 26/9/2025 | 13,33 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 10,86 tr.đ. | 68.575,24 | TR T-Rex | 1,50 | Công nghệ thông tin | Snowflake, Inc. | 24/4/2025 | 23,76 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 10,46 tr.đ. | 2,37 tr.đ. | TR T-Rex | 1,50 | Chứng chỉ công nghiệp | NuScale Power Corporation Class A | 25/7/2025 | 0,38 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 8,48 tr.đ. | 606.730,5 | TR T-Rex | 1,05 | Dịch vụ truyền thông | Trump Media & Technology Group Corp. | 4/3/2025 | 1,57 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 7,76 tr.đ. | 166.219,5 | TR T-Rex | 1,05 | Công nghệ thông tin | Apple Inc. | 11/1/2024 | 25,90 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 7,72 tr.đ. | 287.641,8 | TR T-Rex | 1,50 | Công nghệ thông tin | Cipher Digital Inc. | 21/11/2025 | 11,83 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 7,33 tr.đ. | 401.252,1 | TR T-Rex | 1,50 | Dịch vụ truyền thông | | 16/9/2025 | 4,31 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 7,25 tr.đ. | 1,04 tr.đ. | TR T-Rex | 1,50 | Chứng chỉ công nghiệp | Eos Energy Enterprises, Inc. Class A | 14/1/2026 | 0,93 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 6,76 tr.đ. | 136.925,2 | TR T-Rex | 1,05 | Dịch vụ truyền thông | Roblox Corp. Class A | 4/3/2025 | 13,32 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 6,09 tr.đ. | 162.797 | TR T-Rex | 1,50 | Chứng chỉ tài chính | Galaxy Digital Holdings Ltd. - USD - Benchmark Price Return | 8/8/2025 | 4,61 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 6,06 tr.đ. | 244.717,4 | TR T-Rex | 1,50 | Công nghệ thông tin | Sandisk Corp. - USD - Benchmark Price Return | 12/3/2026 | 21,02 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 5,16 tr.đ. | 88.124,88 | TR T-Rex | 1,50 | Chứng chỉ công nghiệp | | 16/9/2025 | 14,11 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 4,99 tr.đ. | 186.033,9 | TR T-Rex | 1,50 | Chứng chỉ công nghiệp | | 28/1/2026 | 10,92 | 0,00 | 0,00 |
TR | Trái phiếu | 4,25 tr.đ. | 4.597,48 | TR T-Rex | 0,20 | Đầu tư cấp | | 21/1/2026 | 25,02 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 2,62 tr.đ. | 26.024,91 | TR T-Rex | 1,05 | Công nghệ thông tin | ARM Holdings PLC Sponsored ADR | 4/3/2025 | 14,72 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 2,5 tr.đ. | 62.833,09 | TR T-Rex | 1,50 | Chứng chỉ tài chính | Figure Technology Solutions, Inc. Class A | 18/2/2026 | 16,15 | 0,00 | 0,00 |
TR | Hàng hóa | 2,08 tr.đ. | 12.309,69 | TR T-Rex | 0,95 | etf_invseg_Long USD, Short ETH | CME CF Ether-Dollar Reference Rate - New York Variant - Benchmark Price Return | 23/10/2024 | 58,32 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 1,95 tr.đ. | 145.466,8 | TR T-Rex | 1,50 | Chứng chỉ tài chính | Affirm Holdings, Inc. Class A | 16/9/2025 | 4,85 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 1,86 tr.đ. | 46.600,81 | TR T-Rex | 1,50 | Chứng chỉ công nghiệp | Axon Enterprise Inc | 16/9/2025 | 8,52 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 1,73 tr.đ. | 13.957,31 | TR T-Rex | 1,50 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 17/9/2025 | 12,98 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 1,66 tr.đ. | 1,07 tr.đ. | TR T-Rex | 1,50 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 16/9/2025 | 0,30 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 1,43 tr.đ. | 51.966,73 | TR T-Rex | 1,50 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 21/10/2025 | 2,76 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 672.012 | 4.677,01 | TR T-Rex | 1,50 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 31/7/2025 | 6,25 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 495.330 | 9.816,45 | TR T-Rex | 1,50 | Chứng chỉ tài chính | | 31/7/2025 | 2,23 | 0,00 | 0,00 |
TR | Hàng hóa | 473.360 | 9.298,28 | TR T-Rex | 1,50 | etf_invseg_Long SOL, Short USD | Solana (SOL/USD) - Benchmark Price Return | 2/12/2025 | 8,85 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 401.260 | 3.047,11 | TR T-Rex | 1,50 | Vật liệu | Pan American Silver Corp - USD - Benchmark Price Return | 12/3/2026 | 20,17 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 354.000 | 5.382,97 | TR T-Rex | 1,50 | Công nghệ thông tin | Amphenol Corporation Class A - USD - Benchmark Price Return | 18/2/2026 | 17,76 | 0,00 | 0,00 |
TR | Hàng hóa | 316.900 | 4.353,71 | TR T-Rex | 1,50 | etf_invseg_Long XRP, Short USD | XRP/USD Exchange Rate - Benchmark Price Return | 2/12/2025 | 7,70 | 0,00 | 0,00 |