ETF Nhà cung cấp
Defiance
Tổng số ETF
89
Tất cả sản phẩm
89 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 3,34 tỷ | 337.047,6 | 0,40 | Công nghệ thông tin | BlueStar Machine Learning and Quantum Computing Index | 4/9/2018 | 109,73 | 4,37 | 30,31 | ||
| Cổ phiếu | 714,7 tr.đ. | 22.236,77 | 0,30 | Chủ đề | BlueStar Connective Technologies Index | 4/3/2019 | 69,06 | 4,88 | 27,39 | ||
| Cổ phiếu | 259,03 tr.đ. | 337.024,4 | 0,69 | Chủ đề | MarketVector US Listed AI and Power Infrastructure Index | 24/7/2025 | 25,45 | 5,39 | 34,18 | ||
| Cổ phiếu | 211,83 tr.đ. | 6,31 tr.đ. | 1,36 | Công nghệ thông tin | 7/2/2025 | 26,40 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 204,47 tr.đ. | 17,34 tr.đ. | 1,31 | Công nghệ thông tin | 21/10/2025 | 13,43 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 184,68 tr.đ. | 65,85 tr.đ. | 1,31 | Công nghệ thông tin | 14/8/2024 | 17,90 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 169,44 tr.đ. | 167.173,3 | 1,01 | Large Cap | 14/9/2023 | 20,80 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 166,17 tr.đ. | 1,98 tr.đ. | 1,29 | Chứng chỉ công nghiệp | 12/3/2025 | 28,39 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 163,62 tr.đ. | 751.654,1 | 1,30 | Công nghệ thông tin | 21/8/2024 | 36,07 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 140,29 tr.đ. | 172.638,7 | 0,92 | Large Cap | 7/3/2024 | 15,87 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 133,68 tr.đ. | 70.637,62 | 0,35 | Large Cap | BITA US 500 ex-Magnificent 7 Index - Benchmark TR Gross | 21/10/2024 | 21,81 | 4,10 | 23,92 | ||
| Cổ phiếu | 119,45 tr.đ. | 3,46 tr.đ. | 1,29 | Công nghệ thông tin | 11/3/2025 | 21,31 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 114,38 tr.đ. | 144.650,8 | 0,99 | Large Cap | 18/9/2023 | 15,30 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 112,67 tr.đ. | 351.920,7 | 1,32 | Chăm sóc sức khỏe | 7/8/2024 | 17,88 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 92,16 tr.đ. | 67.759,55 | 1,05 | Vốn nhỏ | 31/10/2023 | 18,19 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 90,4 tr.đ. | 4,09 tr.đ. | 1,31 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | 23/6/2025 | 5,66 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 89,16 tr.đ. | 3,69 tr.đ. | 1,43 | Công nghệ thông tin | 21/8/2024 | 8,05 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 84,31 tr.đ. | 111.226,3 | 0,69 | Chứng chỉ công nghiệp | BITA Drone & Modern Warfare Select Index - Benchmark TR Net | 25/9/2025 | 27,89 | 3,63 | 38,98 | ||
| Hàng hóa | 77,43 tr.đ. | 579.954,6 | 1,12 | Dầu thô | 9/5/2024 | 8,85 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 68,94 tr.đ. | 32,33 tr.đ. | 1,29 | Chăm sóc sức khỏe | 12/3/2025 | 19,42 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 60,46 tr.đ. | 21.718,45 | 1,03 | Large Cap | 18/9/2023 | 27,75 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 48 tr.đ. | 550.425,4 | 1,29 | Chứng chỉ tài chính | 15/1/2025 | 11,09 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 44,16 tr.đ. | 1,88 tr.đ. | 1,29 | Công nghệ thông tin | 5/6/2025 | 28,34 | 0,00 | 0,00 | |||
| Hàng hóa | 38,87 tr.đ. | 59.432,55 | 1,04 | Vàng | 1/4/2025 | 15,39 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 37,48 tr.đ. | 1,57 tr.đ. | 1,31 | Công nghệ thông tin | 29/12/2025 | 16,86 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 37,16 tr.đ. | 953.557,6 | 1,30 | Chăm sóc sức khỏe | 3/12/2024 | 10,29 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 35,79 tr.đ. | 3,43 tr.đ. | 1,29 | Công nghệ thông tin | 31/3/2025 | 14,90 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 35,06 tr.đ. | 26.427,76 | 1,20 | Large Cap | 20/6/2024 | 15,76 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 32,84 tr.đ. | 402.895,1 | 1,31 | Công nghệ thông tin | 20/8/2024 | 53,49 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 26,49 tr.đ. | 1,9 tr.đ. | 1,29 | Công nghệ thông tin | 8/10/2025 | 25,98 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 25,53 tr.đ. | 22.495,94 | 1,04 | Large Cap | 17/9/2025 | 39,37 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 22,44 tr.đ. | 13.307,84 | 0,45 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | BlueStar Hotels, Airlines, and Cruises | 3/6/2021 | 21,90 | 2,41 | 10,44 | ||
| Cổ phiếu | 19,81 tr.đ. | 462.386,1 | 1,31 | Công nghệ thông tin | 1/5/2025 | 18,93 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 17,28 tr.đ. | 9.252,98 | 0,45 | Toàn bộ thị trường | Indxx SPAC & NextGen IPO Index | 30/9/2020 | 14,70 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 16,57 tr.đ. | 1,51 tr.đ. | 1,31 | Công nghệ thông tin | 12/11/2025 | 20,66 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 16,47 tr.đ. | 570.000,1 | 0,95 | Công nghệ thông tin | 2/1/2025 | 16,12 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 14,42 tr.đ. | 239.771 | 1,29 | Công nghệ thông tin | 6/8/2025 | 15,21 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 14,08 tr.đ. | 1,61 tr.đ. | 1,29 | Công nghệ thông tin | 6/10/2025 | 49,11 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 13,87 tr.đ. | 5.409,82 | 0,30 | Chủ đề | BlueStar Hydrogen and NextGen Fuel Cell | 9/3/2021 | 25,96 | 0,79 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 13,42 tr.đ. | 433.535,7 | 1,31 | Chứng chỉ công nghiệp | 12/1/2026 | 18,91 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 11,05 tr.đ. | 1,3 tr.đ. | 1,29 | Công nghệ thông tin | 23/6/2025 | 23,55 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 10,48 tr.đ. | 321.563,8 | 1,29 | Công nghệ thông tin | 23/6/2025 | 12,29 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 10,34 tr.đ. | 272.720,4 | 1,29 | Chứng chỉ tài chính | 18/3/2025 | 19,16 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 10,07 tr.đ. | 138.684,9 | 1,31 | Chứng chỉ công nghiệp | 6/1/2026 | 39,50 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 9,14 tr.đ. | 182.316,9 | 1,31 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | 20/10/2025 | 11,83 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 8,24 tr.đ. | 261.231 | 1,31 | Chứng chỉ công nghiệp | 2/2/2026 | 13,25 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 7,55 tr.đ. | 234.657,6 | 1,31 | Chứng chỉ tài chính | 12/11/2025 | 41,10 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 7,48 tr.đ. | 2.408,21 | 0,45 | Chăm sóc sức khỏe | NASDAQ Junior Biotechnology Index | 3/8/2020 | 29,93 | 5,24 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 7,32 tr.đ. | 637.934,2 | 1,31 | Chứng chỉ công nghiệp | 23/10/2025 | 10,53 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 7,01 tr.đ. | 11.249,78 | 0,79 | Toàn bộ thị trường | 21/1/2026 | 19,20 | 6,45 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 6,76 tr.đ. | 86.893,7 | 1,29 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | 21/7/2025 | 30,57 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 5,51 tr.đ. | 54.078,16 | 1,31 | Chứng chỉ tài chính | 15/10/2025 | 17,41 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 5,23 tr.đ. | 660.883,1 | 1,31 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | 25/11/2025 | 67,82 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 5,16 tr.đ. | 22.866,54 | 1,51 | Công nghệ thông tin | 19/8/2025 | 26,75 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 5,13 tr.đ. | 168.363,3 | 1,29 | Công nghệ thông tin | 31/3/2025 | 37,64 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 5,04 tr.đ. | 6.192,89 | 0,75 | Chăm sóc sức khỏe | 27/5/2021 | 5,93 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 5,01 tr.đ. | 4.632,91 | 0,65 | Chủ đề | BITA NFT and Blockchain Select Index - Benchmark TR Net | 1/12/2021 | 6,42 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 4,91 tr.đ. | 80.051,16 | 1,29 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | 30/7/2025 | 18,69 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 4,61 tr.đ. | 55.262,87 | 1,31 | Chứng chỉ tài chính | 24/9/2025 | 21,55 | 0,00 | 0,00 | |||
| Hàng hóa | 4,54 tr.đ. | 57.324,2 | 1,51 | etf_invseg_Long ETH, Short USD | 17/9/2025 | 5,50 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 4,21 tr.đ. | 19.325,73 | 0,95 | Chủ đề | 23/5/2024 | 7,94 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 4,07 tr.đ. | 45.976,75 | 1,31 | Công nghệ thông tin | 3/9/2025 | 13,49 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 3,83 tr.đ. | 74.851,98 | 1,29 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | 28/5/2025 | 12,28 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 3,78 tr.đ. | 239.335,4 | 1,31 | Công nghệ thông tin | 13/11/2025 | 17,61 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 3,66 tr.đ. | 20.635,86 | 0,95 | Vật liệu | 17/2/2026 | 15,34 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 3,53 tr.đ. | 158.096,3 | 1,31 | Vật liệu | 20/10/2025 | 15,07 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 3,44 tr.đ. | 36.235,19 | 1,31 | Chứng chỉ tài chính | 12/1/2026 | 14,16 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 3,04 tr.đ. | 19.678,68 | 1,51 | Công nghệ thông tin | 18/8/2025 | 12,69 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 2,95 tr.đ. | 3.843,61 | 0,75 | Đầu tư cấp | 24/1/2024 | 16,88 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 2,75 tr.đ. | 39.400,93 | 1,51 | Chăm sóc sức khỏe | 18/8/2025 | 5,17 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 2,49 tr.đ. | 421,29 | 0,48 | Tín dụng rộng | MCM-BlueStar Israel Bonds Index - Benchmark TR Gross | 13/12/2023 | 24,88 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 2,2 tr.đ. | 6.729,52 | 0,85 | Công nghệ thông tin | 24/11/2025 | 13,90 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 2,2 tr.đ. | 23.740,54 | 1,51 | Công nghệ thông tin | 19/8/2025 | 6,58 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 2,19 tr.đ. | 40.785,32 | 1,31 | Công nghệ thông tin | 17/11/2025 | 38,57 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 2,17 tr.đ. | 17.405,77 | 1,29 | Chứng chỉ tài chính | 24/7/2025 | 22,53 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,98 tr.đ. | 20.862,39 | 1,51 | Chứng chỉ tài chính | 18/8/2025 | 10,05 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,78 tr.đ. | 463.970,5 | 1,31 | Dịch vụ truyền thông | 5/2/2026 | 11,72 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 1,57 tr.đ. | 13.430,57 | 1,52 | Chênh lệch giá | 7/8/2025 | 12,15 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,48 tr.đ. | 84.832,41 | 1,29 | Chăm sóc sức khỏe | 2/9/2025 | 8,55 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,46 tr.đ. | 1.189,69 | 0,68 | Chủ đề | 13/6/2023 | 17,20 | 2,77 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,29 tr.đ. | 14.662,4 | 1,31 | Công nghệ thông tin | 29/12/2025 | 18,26 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,24 tr.đ. | 6.949,02 | 1,31 | Công nghệ thông tin | 20/1/2026 | 35,17 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,19 tr.đ. | 21.741,69 | 1,31 | Công nghệ thông tin | 3/2/2026 | 11,98 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,11 tr.đ. | 2.706,76 | 1,29 | Vật liệu | 18/11/2025 | 21,48 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,02 tr.đ. | 12.108,85 | 1,31 | Chăm sóc sức khỏe | 3/2/2026 | 24,56 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,02 tr.đ. | 14,43 tr.đ. | 1,29 | Chứng chỉ công nghiệp | 17/11/2025 | 21,52 | 0,00 | 0,00 | |||
| Phân bổ tài sản | 985.715 | 1.709,84 | 0,49 | Kết quả mục tiêu | BITA Trillion Dollar Club Index - Benchmark TR Gross | 29/9/2025 | 19,81 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 535.014 | 1.091,39 | 1,31 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | 3/9/2025 | 18,48 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 113.776 | 2.293,04 | 1,31 | Chứng chỉ công nghiệp | BITA Pure Drone and Aerial Automation Index - Benchmark TR Gross | 2/3/2026 | 12,21 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm