ETF · Phân khúc

Chênh lệch giá

Tổng số ETF
12

Tất cả sản phẩm

12 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Trái phiếu486,51 tr.đ.145.839 FolioBeyond1,04Chênh lệch giá30/9/202137,000,000,00
Trái phiếu258,73 tr.đ.331.368 Simplify0,50Chênh lệch giá10/5/202157,500,000,00
SoFi Enhanced Yield ETF
·
Tài sản thay thế66,86 tr.đ.56.791 SoFi0,61Chênh lệch giá15/11/202315,640,000,00
Simplify Bond Bull ETF
·
Trái phiếu42,25 tr.đ.394.176 Simplify0,50Chênh lệch giá9/12/202437,550,000,00
Trái phiếu19,15 tr.đ.4.239 ProShares0,30Chênh lệch giáFTSE 30-Year TIPS (Treasury Rate-Hedged) Index10/1/201232,460,000,00
Cổ phiếu6,77 tr.đ.150 Invesco0,95Chênh lệch giáS&P BMI Emerging Markets Low Volatility8/9/201419,330,000,00
Tài sản thay thế1,8 tr.đ.209,19 Vest0,94Chênh lệch giá2/2/202323,970,000,00
Tài sản thay thế1,57 tr.đ.13.430,57 Defiance1,52Chênh lệch giá7/8/202512,150,000,00
Cổ phiếu1,57 tr.đ.1.646 Global X0,45Chênh lệch giá5/7/202217,440,000,00
Tài sản thay thế1,36 tr.đ.2,71 Vest0,93Chênh lệch giá10/1/202427,090,000,00
Tài sản thay thế—— BB0,00Chênh lệch giáB3 DAP5 Index - BRL - Benchmark TR Gross26/9/20230,000,000,00
Tài sản thay thế—— Korea Investment & Securities0,00Chênh lệch giáiSTOXX Vietnam Futures Roll Daily Short 2 KR Index - VND - Benchmark TR Net1/10/20210,000,000,00

Thư mục ETF

Thư mục ETF