Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
ETF · Phân khúc
Chênh lệch giá
Tổng số ETF
12
Tất cả sản phẩm
12 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
FO
FolioBeyond Alternative Income and Interest Rate Hedge ETF
RISR
·
US8863646373
Tài sản thay thế
210,82 tr.đ.
49.501,42
FO
FolioBeyond
1,04
Chênh lệch giá
30/9/2021
36,19
0,00
0,00
SI
Simplify Interest Rate Hedge ETF
PFIX
·
US82889N8552
Tài sản thay thế
187,61 tr.đ.
670.934
SI
Simplify
0,50
Chênh lệch giá
10/5/2021
45,13
0,00
0,00
SI
Simplify Bond Bull ETF
RFIX
·
US82889N3769
Tài sản thay thế
57,53 tr.đ.
728.839,6
SI
Simplify
0,50
Chênh lệch giá
9/12/2024
40,56
0,00
0,00
SO
SoFi Enhanced Yield ETF
THTA
·
US8863642802
Tài sản thay thế
38,68 tr.đ.
27.315,72
SO
SoFi
0,61
Chênh lệch giá
15/11/2023
15,30
0,00
0,00
PR
ProShares Inflation Expectations ETF
RINF
·
US74348A8146
Tài sản thay thế
18,46 tr.đ.
5.601,94
PR
ProShares
0,30
Chênh lệch giá
FTSE 30-Year TIPS (Treasury Rate-Hedged) Index
10/1/2012
31,95
0,00
0,00
IN
Invesco S&P Emerging Markets Low Volatility Index ETF
ELV.TO
·
CA46141U1066
Tài sản thay thế
6,35 tr.đ.
—
IN
Invesco
0,95
Chênh lệch giá
S&P BMI Emerging Markets Low Volatility
7/7/2014
19,14
0,00
0,00
VE
Vest 10 Year Interest Rate Hedge ETF
RYSE
·
US26922B6598
Tài sản thay thế
1,8 tr.đ.
209,19
VE
Vest
0,94
Chênh lệch giá
2/2/2023
23,97
0,00
0,00
DE
Defiance Enhanced Long Vol ETF
VIXI
·
US88636V6864
Tài sản thay thế
1,57 tr.đ.
13.430,57
DE
Defiance
1,52
Chênh lệch giá
7/8/2025
12,15
0,00
0,00
GX
Global X Interest Rate Hedge ETF
RATE
·
US37960A7845
Tài sản thay thế
1,57 tr.đ.
1.835,31
GX
Global X
0,45
Chênh lệch giá
5/7/2022
17,44
0,00
0,00
VE
Vest 2 Year Interest Rate Hedge ETF
HYKE
·
US26922B5848
Tài sản thay thế
1,36 tr.đ.
2,71
VE
Vest
0,93
Chênh lệch giá
10/1/2024
27,09
0,00
0,00
BB
BB ETF Indice DAP5 B3 Fundo de Indice
BDAP11.SA
·
BRBDAPCTF008
Tài sản thay thế
—
—
BB
BB
0,00
Chênh lệch giá
B3 DAP5 Index - BRL - Benchmark TR Gross
26/9/2023
0,00
0,00
0,00
KI
Korea Investment & Securities Co., Ltd.
570066.KQ
·
KRG570000668
Tài sản thay thế
—
—
KI
Korea Investment & Securities
0,00
Chênh lệch giá
iSTOXX Vietnam Futures Roll Daily Short 2 KR Index - VND - Benchmark TR Net
1/10/2021
0,00
0,00
0,00
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1159
IN
Invesco
406
WI
WisdomTree
354
UB
UBS
309
LY
Lyxor
305
SP
SPDR
274
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5162
Fixed Income
1662
Commodities
568
Asset Allocation
209
Currency
166
Alternatives
118
Tất cả các phân khúc
Total Market
2070
Investment Grade
1051
Large Cap
927
Theme
639
Broad Credit
424
Information Technology
192
+109 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
74
NASDAQ-100 Index
34
MSCI World Index
34
MSCI EM (Emerging Markets)
32
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4137 thêm