ETF Nhà cung cấp

ProShares

Tổng số ETF
172

ProShares là nhà cung cấp hàng đầu về quỹ đầu tư giao dịch tại sàn (ETFs). Được thành lập vào năm 2006, công ty cung cấp một loạt các ETFs, bao gồm nhiều chiến lược đầu tư khác nhau. ProShares cung cấp ETFs chuyên về các thị trường cổ phiếu, trái phiếu và hàng hóa, cũng như ETFs để bảo hiểm cho các khoản đầu tư hiện hững. Công ty đã cam kết cung cấp cho nhà đầu tư một loạt các ETFs để giúp họ đạt được nhiều hơn. ProShares cung cấp ETFs dựa trên các thị trường cổ phiếu, trái phiếu, hàng hóa, tiền tệ và các lớp tài sản khác. Với các ETFs dựa trên chỉ số Short hoặc Leveraged, nhà đầu tư có thể bảo vệ danh mục đầu tư của mình dưới các điều kiện thị trường khác nhau hoặc tạo ra lợi nhuận tăng giá.

ProShares cung cấp hơn 200 ETFs dựa trên các thị trường cổ phiếu, trái phiếu và hàng hóa của Mỹ. Một số quỹ cho phép nhà đầu tư thực hiện các vị thế Short hoặc Leveraged để tăng cường tiềm năng lợi nhuận của họ. Ngoài ra, ProShares cũng cung cấp các ETFs dựa trên các thị trường ở Nhật Bản, Trung Quốc và các quốc gia khác.

ProShares đã cam kết cung cấp cho nhà đầu tư một loạt các ETFs để giúp họ đạt được mục tiêu đầu tư của mình. Với các ETFs dựa trên nhiều chiến lược đầu tư khác nhau, nhà đầu tư có thể đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình và tăng cường tiềm năng lợi nhuận. Bằng cách hợp tác với các nhà cung cấp ETFs hàng đầu, ProShares có thể cung cấp cho khách hàng một loạt các sản phẩm giúp họ đạt được mục tiêu của mình.

Tất cả sản phẩm

172 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
ProShares UltraPro QQQ
·
Cổ phiếu23,36 tỷ99,26 tr.đ. ProShares0,82Large CapNASDAQ 100 Index9/2/201038,800,000,00
Trái phiếu21,83 tỷ560.942,7 ProShares0,15Đầu tư cấp17/2/2026100,120,000,00
Cổ phiếu11,04 tỷ919.462,6 ProShares0,35Large CapS&P 500 Dividend Aristocrats9/10/2013105,953,3621,65
ProShares Ultra QQQ
·
Cổ phiếu8,58 tỷ5,05 tr.đ. ProShares0,95Large CapNASDAQ 100 Index19/6/200662,610,000,00
ProShares Ultra S&P 500
·
Cổ phiếu6,29 tỷ4,26 tr.đ. ProShares0,87Large CapS&P 50019/6/200653,730,000,00
ProShares UltraPro S&P500
·
Cổ phiếu3,83 tỷ4,36 tr.đ. ProShares0,89Large CapS&P 50025/6/200990,370,000,00
Cổ phiếu2,52 tỷ50,83 tr.đ. ProShares0,95Large CapNASDAQ 100 Index9/2/201075,250,000,00
ProShares Ultra Silver
·
Hàng hóa2,02 tỷ6,06 tr.đ. ProShares0,95BạcDow Jones-UBS Silver Sub-Index1/12/2008111,270,000,00
ProShares Bitcoin ETF
·
Hàng hóa1,77 tỷ102,57 tr.đ. ProShares0,95etf_invseg_Long BTC, Short USD19/10/20219,200,000,00
Cổ phiếu1,67 tỷ51.531,51 ProShares0,40Mid CapS&P MidCap 400 Dividend Aristocrats3/2/201587,182,0215,74
Cổ phiếu1,47 tỷ804.315,8 ProShares0,95Công nghệ thông tinDow Jones U.S. Semiconductors Index30/1/200745,640,000,00
ProShares Short S&P500
·
Cổ phiếu1,32 tỷ10,68 tr.đ. ProShares0,89Large CapS&P 50019/6/200637,530,000,00
Cổ phiếu1,17 tỷ121.826,6 ProShares0,56Large CapS&P 500 Daily Covered Call Index - Benchmark TR Gross18/12/202343,345,0525,78
ProShares Short QQQ
·
Cổ phiếu976,85 tr.đ.12,55 tr.đ. ProShares0,95Large CapNASDAQ 100 Index19/6/200631,780,000,00
ProShares Ultra Gold
·
Hàng hóa944,99 tr.đ.5,79 tr.đ. ProShares0,95VàngBloomberg Gold Subindex1/12/200856,670,000,00
Hàng hóa878,88 tr.đ.18,97 tr.đ. ProShares0,95Dầu thôBloomberg Commodity Balanced WTI Crude Oil Index24/11/20087,810,000,00
ProShares UltraPro Dow30
·
Cổ phiếu747,57 tr.đ.5 tr.đ. ProShares0,95Large CapDJ Industrial Average11/2/201046,600,000,00
Cổ phiếu699,29 tr.đ.41.562,71 ProShares0,95Công nghệ thông tinTechnology Select Sector Index30/1/200782,030,000,00
Hàng hóa681,13 tr.đ.9,96 tr.đ. ProShares1,43Dầu thôBloomberg Commodity Balanced WTI Crude Oil Index25/11/200842,200,000,00
Cổ phiếu650,3 tr.đ.18.733,18 ProShares0,94Chứng chỉ tài chínhS&P Financial Select Sector30/1/200771,870,000,00
Cổ phiếu623,22 tr.đ.21.662,11 ProShares0,40Vốn nhỏRussell 2000 Dividend Growth Index5/2/201567,741,6116,16
Cổ phiếu540,68 tr.đ.4,18 tr.đ. ProShares0,91Large CapS&P 50011/7/200679,200,000,00
Cổ phiếu521,31 tr.đ.8,32 tr.đ. ProShares0,90Large CapS&P 50025/6/200961,340,000,00
Cổ phiếu460,35 tr.đ.7.751,97 ProShares0,45Large CapCredit Suisse 130/30 Large Cap Index14/7/200975,843,5821,40
ProShares Ultra Dow30
·
Cổ phiếu423,05 tr.đ.352.380,1 ProShares0,95Large CapDJ Industrial Average19/6/200652,410,000,00
Hàng hóa422,84 tr.đ.11,28 tr.đ. ProShares0,95Khí tự nhiênBloomberg Natural Gas4/10/201115,100,000,00
ProShares Ultra Bitcoin ETF
·
Hàng hóa387,43 tr.đ.4,99 tr.đ. ProShares0,95etf_invseg_Long BTC, Short USDBloomberg Bitcoin Index - Benchmark TR Gross2/4/202411,330,000,00
Cổ phiếu343,2 tr.đ.67.863,29 ProShares0,55Large CapNasdaq-100 Daily Covered Call Index - Benchmark TR Gross18/3/202441,918,0133,03
Tài sản thay thế341,26 tr.đ.8,52 tr.đ. ProShares0,95Biến độngS&P 500 VIX Short-Term Futures Index3/10/201161,510,000,00
Cổ phiếu280,97 tr.đ.1,44 tr.đ. ProShares0,95Vốn nhỏRussell 200011/2/201048,820,000,00
Trái phiếu273,15 tr.đ.14.533,45 ProShares0,30Đầu tư cấpFTSE Corporate Investment Grade (Treasury Rate-Hedged) Index5/11/201377,590,000,00
Trái phiếu265,57 tr.đ.482.472,2 ProShares0,93Đầu tư cấpUS Treasury 20+ Year Index29/4/200835,940,000,00
Cổ phiếu247,22 tr.đ.12.889,02 ProShares0,09Large CapS&P 500 Ex-Information Technology22/9/201598,993,9423,10
ProShares UltraShort QQQ
·
Cổ phiếu242,06 tr.đ.22,28 tr.đ. ProShares0,95Large CapNASDAQ 100 Index11/7/200622,080,000,00
Cổ phiếu236,89 tr.đ.6.613,87 ProShares0,45Công nghệ thông tinS&P Technology Dividend Aristocrats5/11/201983,024,6624,54
Hàng hóa226,54 tr.đ.333.825,1 ProShares0,69Dầu thôBloomberg Commodity Balanced WTI Crude Oil Index26/9/201653,820,000,00
Cổ phiếu216,74 tr.đ.700.584,6 ProShares0,95Vốn nhỏRussell 200023/1/200744,970,000,00
ProShares Ultra Ether ETF
·
Hàng hóa216,15 tr.đ.1,84 tr.đ. ProShares0,94etf_invseg_Long ETH, Short USDBloomberg Ethereum Index - Benchmark TR Gross7/6/202414,520,000,00
Cổ phiếu209,7 tr.đ.7,61 tr.đ. ProShares0,95Large CapDJ Industrial Average11/2/201038,090,000,00
Hàng hóa200,23 tr.đ.8,01 tr.đ. ProShares0,95Khí tự nhiênBloomberg Natural Gas4/10/201123,100,000,00
Tài sản thay thế196,3 tr.đ.2,73 tr.đ. ProShares0,95Biến độngS&P 500 VIX Short-Term Futures Index3/10/201146,770,000,00
Hàng hóa193,22 tr.đ.192,78 tr.đ. ProShares0,95BạcDow Jones-UBS Silver Sub-Index1/12/200822,490,000,00
Tài sản thay thế184,41 tr.đ.4,49 tr.đ. ProShares0,85Biến độngS&P 500 VIX Short-Term Futures Index3/1/201133,550,000,00
Cổ phiếu181,59 tr.đ.21.201,34 ProShares0,46Chủ đềDJ Brookfield Global Infrastructure Composite25/3/201459,732,4820,12
Cổ phiếu179,29 tr.đ.27,74 tr.đ. ProShares0,95Vốn nhỏRussell 200023/1/200716,570,000,00
Hàng hóa175,92 tr.đ.2,12 tr.đ. ProShares0,95etf_invseg_Long USD, Short BTCBloomberg Bitcoin Index - Benchmark TR Gross2/4/202452,340,000,00
ProShares Short Bitcoin ETF
·
Hàng hóa169,69 tr.đ.2,55 tr.đ. ProShares1,03etf_invseg_Long USD, Short BTCBloomberg Bitcoin Index - Benchmark Price Return21/6/202226,400,000,00
Trái phiếu164,22 tr.đ.10.485,42 ProShares0,50Lợi suất caoFTSE High Yield (Treasury Rate-Hedged) Index21/5/201363,770,000,00
ProShares Short Dow30
·
Cổ phiếu152,49 tr.đ.7,46 tr.đ. ProShares0,95Large CapDJ Industrial Average19/6/200624,350,000,00
Cổ phiếu151,41 tr.đ.31.697,27 ProShares0,55Vốn nhỏCboe Russell 2000 Daily Covered Call Index - Benchmark TR Gross4/9/202439,612,2717,50
Trái phiếu142,2 tr.đ.426.251,1 ProShares0,95Lợi suất caoiBoxx USD Liquid High Yield Index21/3/201115,670,000,00
ProShares Ultra MidCap400
·
Cổ phiếu136,57 tr.đ.16.764,53 ProShares0,95Mid CapS&P Mid Cap 40019/6/200672,940,000,00
ProShares Ultra CRCL
·
Cổ phiếu133,42 tr.đ.8,98 tr.đ. ProShares0,95Công nghệ thông tinCircle Internet Group, Inc. Class A6/8/202536,700,000,00
ProShares UltraShort Gold
·
Hàng hóa108,87 tr.đ.10,54 tr.đ. ProShares0,95VàngBloomberg Gold Subindex1/12/200820,390,000,00
ProShares Ultra Energy
·
Cổ phiếu102,03 tr.đ.92.558,58 ProShares0,95Năng lượngEnergy Select Sector Index30/1/200762,320,000,00
Cổ phiếu100,34 tr.đ.1,8 tr.đ. ProShares0,95Vốn nhỏRussell 200011/2/201042,460,000,00
Hàng hóa89,93 tr.đ.627.823,6 ProShares1,01etf_invseg_Long USD, Short ETHBloomberg Ethereum Index - Benchmark TR Net7/6/202464,450,000,00
Trái phiếu88,7 tr.đ.97.126,84 ProShares0,95Đầu tư cấpUS Treasury 20+ Year Index18/8/200924,250,000,00
Cổ phiếu81,66 tr.đ.10.204 ProShares0,95Chăm sóc sức khỏeNASDAQ / Biotechnology7/4/201081,820,000,00
Cổ phiếu74,9 tr.đ.10.776,15 ProShares0,95Chăm sóc sức khỏeS&P Health Care Select Sector30/1/200743,840,000,00
Cổ phiếu74,07 tr.đ.788.304,3 ProShares0,95Vốn nhỏRussell 200023/1/200731,840,000,00
Cổ phiếu71,06 tr.đ.1.988,23 ProShares0,09Large CapS&P 500 Ex-Energy22/9/201567,745,2625,98
Trái phiếu71 tr.đ.123.753,5 ProShares0,95Đầu tư cấpUS Treasury 20+ Year Index19/1/201015,950,000,00
Cổ phiếu69,04 tr.đ.2.307,33 ProShares0,09Large CapS&P 500 Ex-Financials & Real Estate Index22/9/201572,436,5828,34
Tài sản thay thế68,78 tr.đ.367.012,9 ProShares0,85Biến độngS&P 500 VIX Mid-Term Futures Index3/1/201116,950,000,00
ProShares Ether ETF
·
Hàng hóa66,51 tr.đ.120.913,5 ProShares0,95etf_invseg_Long ETH, Short USD2/10/202325,540,000,00
Cổ phiếu60,66 tr.đ.5.289,49 ProShares0,50Toàn bộ thị trườngMSCI EAFE Dividend Masters19/8/201441,122,7620,56
ProShares Online Retail ETF
·
Cổ phiếu60,25 tr.đ.10.985,8 ProShares0,58Hàng tiêu dùng theo chu kỳProShares Online Retail Index13/7/201853,194,6622,83
Cổ phiếu60,09 tr.đ.3,22 tr.đ. ProShares0,95Large CapDJ Industrial Average11/7/200621,850,000,00
Cổ phiếu55,73 tr.đ.3.612,57 ProShares0,95Bất động sảnReal Estate Select Sector Index30/1/200762,740,000,00
ProShares Ultra Yen
·
Hàng hóa46,22 tr.đ.48.518,13 ProShares0,95Long JPY, Short USDJPY/USD Exchange Rate - Benchmark Price Return24/11/200818,050,000,00
Cổ phiếu43,45 tr.đ.36.719,89 ProShares0,95Large CapS&P 500 Equal Weighted25/8/202541,090,000,00
ProShares Ultra Materials
·
Cổ phiếu39,99 tr.đ.30.136,31 ProShares0,95Vật liệuMaterials Select Sector30/1/200727,470,000,00
ProShares Pet Care ETF
·
Cổ phiếu39,81 tr.đ.3.898,11 ProShares0,50Chủ đềFactSet Pet Care Index5/11/201851,363,3121,61
ProShares UltraShort Euro
·
Hàng hóa36,83 tr.đ.38.027,36 ProShares0,95Long USD, Short EURUSD/EUR Exchange Rate25/11/200829,720,000,00
ProShares Ultra XRP ETF
·
Hàng hóa35,84 tr.đ.499.635,1 ProShares1,67etf_invseg_Long XRP, Short USDXRP/USD Exchange Rate - Benchmark Price Return15/7/20253,590,000,00
Cổ phiếu34,82 tr.đ.16.597,79 ProShares0,95Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)2/6/200982,960,000,00
Cổ phiếu33,83 tr.đ.1.631,28 ProShares0,09Large CapS&P 500 Ex-Health Care22/9/201569,315,0726,17
Cổ phiếu30,31 tr.đ.7.824,3 ProShares0,35Large CapNasdaq US Large Cap Equity Rising Rates Index24/7/201769,162,9717,95
ProShares UltraShort Yen
·
Hàng hóa29,41 tr.đ.27.142,83 ProShares0,95Long USD, Short JPYJapanese Yen per U.S. Dollar25/11/200853,990,000,00
Cổ phiếu29,34 tr.đ.8.730,6 ProShares0,95Chứng chỉ công nghiệpIndustrials Select Sector Index30/1/200751,570,000,00
ProShares Ultra MSCI EAFE
·
Cổ phiếu27,83 tr.đ.13.359,04 ProShares0,95Toàn bộ thị trườngMSCI EAFE Index - USD4/6/200964,620,000,00
ProShares Short MSCI EAFE
·
Cổ phiếu27,29 tr.đ.103.722,8 ProShares0,95Toàn bộ thị trườngMSCI EAFE Index - USD23/10/200712,460,000,00
Cổ phiếu27,02 tr.đ.13.667,5 ProShares0,95Mid CapS&P Mid Cap 40011/2/201024,700,000,00
Trái phiếu25,69 tr.đ.24.955,13 ProShares0,95Đầu tư cấpICE BofA US Treasury (7-10 Y)19/1/201043,490,000,00
Cổ phiếu25,24 tr.đ.10.005,06 ProShares0,95Large CapNasdaq-100 Mega Index - Benchmark TR Gross10/6/202544,830,000,00
ProShares Ultra Solana ETF
·
Hàng hóa24,85 tr.đ.252.888 ProShares2,14etf_invseg_Long SOL, Short USDSOL/USD Exchange Rate - USD - Benchmark Price Return15/7/20256,030,000,00
Cổ phiếu22,09 tr.đ.6.189,14 ProShares0,95Vốn nhỏS&P Small Cap 60023/1/200725,930,000,00
Cổ phiếu21,21 tr.đ.40.320,06 ProShares0,95Chứng chỉ tài chínhS&P Financial Select Sector10/6/200835,150,000,00
Tài sản thay thế20,93 tr.đ.2.224,59 ProShares0,95Chiến lược đa dạngBofAML Factor Model - Exchange Series12/7/201151,682,2517,48
Cổ phiếu20,46 tr.đ.13.977,22 ProShares0,95Bất động sảnReal Estate Select Sector Index30/1/200749,680,000,00
Cổ phiếu20,14 tr.đ.44.683,1 ProShares0,95Chứng chỉ tài chínhS&P Financial Select Sector30/1/200732,900,000,00
ProShares Ultra Utilities
·
Cổ phiếu19,88 tr.đ.28.587,17 ProShares0,95Công ty cấp nước, điện, khí đốtUtilities Select Sector Index - USD30/1/200724,530,000,00
Cổ phiếu19,72 tr.đ.156.957,7 ProShares0,95Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)1/11/200719,270,000,00
Trái phiếu19,41 tr.đ.8.062,54 ProShares0,95Đầu tư cấpUS Treasury 20+ Year Index27/3/201269,660,000,00
Cổ phiếu18,6 tr.đ.163.170,2 ProShares0,95Công nghệ thông tinDJ Global United States (All) / Semiconductors -SUB30/1/200728,480,000,00
Tài sản thay thế18,46 tr.đ.5.601,94 ProShares0,30Chênh lệch giáFTSE 30-Year TIPS (Treasury Rate-Hedged) Index10/1/201231,950,000,00
Cổ phiếu17,82 tr.đ.43.884,58 ProShares0,95Toàn bộ thị trườngFTSE Developed Europe All Cap16/6/200921,620,000,00
Cổ phiếu17,37 tr.đ.96.299,41 ProShares0,95Năng lượngEnergy Select Sector Index30/1/200717,870,000,00
Cổ phiếu16,08 tr.đ.44.163,71 ProShares0,95Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)30/10/200717,060,000,00

Thư mục ETF

Thư mục ETF