ETF Nhà cung cấp

ProShares

Tổng số ETF
184

ProShares là nhà cung cấp hàng đầu về quỹ đầu tư giao dịch tại sàn (ETFs). Được thành lập vào năm 2006, công ty cung cấp một loạt các ETFs, bao gồm nhiều chiến lược đầu tư khác nhau. ProShares cung cấp ETFs chuyên về các thị trường cổ phiếu, trái phiếu và hàng hóa, cũng như ETFs để bảo hiểm cho các khoản đầu tư hiện hững. Công ty đã cam kết cung cấp cho nhà đầu tư một loạt các ETFs để giúp họ đạt được nhiều hơn. ProShares cung cấp ETFs dựa trên các thị trường cổ phiếu, trái phiếu, hàng hóa, tiền tệ và các lớp tài sản khác. Với các ETFs dựa trên chỉ số Short hoặc Leveraged, nhà đầu tư có thể bảo vệ danh mục đầu tư của mình dưới các điều kiện thị trường khác nhau hoặc tạo ra lợi nhuận tăng giá.

ProShares cung cấp hơn 200 ETFs dựa trên các thị trường cổ phiếu, trái phiếu và hàng hóa của Mỹ. Một số quỹ cho phép nhà đầu tư thực hiện các vị thế Short hoặc Leveraged để tăng cường tiềm năng lợi nhuận của họ. Ngoài ra, ProShares cũng cung cấp các ETFs dựa trên các thị trường ở Nhật Bản, Trung Quốc và các quốc gia khác.

ProShares đã cam kết cung cấp cho nhà đầu tư một loạt các ETFs để giúp họ đạt được mục tiêu đầu tư của mình. Với các ETFs dựa trên nhiều chiến lược đầu tư khác nhau, nhà đầu tư có thể đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình và tăng cường tiềm năng lợi nhuận. Bằng cách hợp tác với các nhà cung cấp ETFs hàng đầu, ProShares có thể cung cấp cho khách hàng một loạt các sản phẩm giúp họ đạt được mục tiêu của mình.

Tất cả sản phẩm

184 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
ProShares UltraPro QQQ
·
Cổ phiếu36,89 tỷ63,65 tr.đ. ProShares0,97Large CapNASDAQ 100 Index9/2/201072,780,000,00
etf_assetclass_Cash & Cash Equivalents20,64 tỷ1,59 tr.đ. ProShares0,15Đầu tư cấp17/2/2026100,100,000,00
ProShares - Ultra QQQ
·
Cổ phiếu14,29 tỷ4,42 tr.đ. ProShares0,98Large CapNASDAQ 100 Index19/6/200691,110,000,00
Cổ phiếu11,27 tỷ1,07 tr.đ. ProShares0,35Large CapS&P 500 Dividend Aristocrats9/10/201355,663,3621,65
ProShares - Ultra S&P500
·
Cổ phiếu8,84 tỷ3,15 tr.đ. ProShares0,88Large CapS&P 50019/6/200669,470,000,00
ProShares - UltraPro S&P500
·
Cổ phiếu5,49 tỷ2,28 tr.đ. ProShares0,89Large CapS&P 50023/6/2009147,460,000,00
Cổ phiếu2,73 tỷ863.853 ProShares0,95Công nghệ thông tinDow Jones U.S. Semiconductors Index30/1/200788,400,000,00
Cổ phiếu2,11 tỷ57,81 tr.đ. ProShares0,99Large CapNASDAQ 100 Index9/2/201037,800,000,00
Cổ phiếu1,7 tỷ57.199 ProShares0,40Mid CapS&P MidCap 400 Dividend Aristocrats3/2/201589,392,0215,74
ProShares Bitcoin ETF
·
Tài sản thay thế1,68 tỷ181,08 tr.đ. ProShares0,95etf_invseg_Long BTC, Short USD18/10/202110,920,000,00
ProShares - Ultra Silver
·
Hàng hóa1,49 tỷ2,78 tr.đ. ProShares0,95BạcDow Jones-UBS Silver Sub-Index1/12/200882,150,000,00
Cổ phiếu1,3 tỷ60.078 ProShares0,95Công nghệ thông tinTechnology Select Sector Index30/1/2007149,540,000,00
Cổ phiếu1,18 tỷ102.005 ProShares0,56Large CapS&P 500 Daily Covered Call Index - Benchmark TR Gross18/12/202348,115,0525,78
Hàng hóa1,05 tỷ7,14 tr.đ. ProShares0,95Dầu thôBloomberg Commodity Balanced WTI Crude Oil Index24/11/200819,960,000,00
ProShares - Short S&P500
·
Cổ phiếu974,82 tr.đ.8,31 tr.đ. ProShares0,89Large CapS&P 50019/6/200632,670,000,00
ProShares - Ultra Gold
·
Hàng hóa886,47 tr.đ.2,53 tr.đ. ProShares0,95VàngBloomberg Gold Subindex1/12/200851,090,000,00
ProShares - UltraPro Dow30
·
Cổ phiếu846,92 tr.đ.1,89 tr.đ. ProShares0,95Large CapDJ Industrial Average9/2/201066,170,000,00
ProShares - Short QQQ
·
Cổ phiếu807,9 tr.đ.8,67 tr.đ. ProShares1,00Large CapNASDAQ 100 Index19/6/200625,710,000,00
Cổ phiếu769,27 tr.đ.17.234 ProShares0,94Chứng chỉ tài chínhS&P Financial Select Sector30/1/200791,500,000,00
Cổ phiếu676,48 tr.đ.77.991 ProShares0,40Vốn nhỏRussell 2000 Dividend Growth Index3/2/201574,011,6116,16
Tài sản thay thế569,67 tr.đ.4,66 tr.đ. ProShares0,98etf_invseg_Long BTC, Short USDBloomberg Bitcoin Index - Benchmark TR Gross1/4/202414,480,000,00
Cổ phiếu520 tr.đ.5.892 ProShares0,45Large CapCredit Suisse 130/30 Large Cap Index13/7/200987,543,5821,40
ProShares - Ultra Dow30
·
Cổ phiếu509,98 tr.đ.186.439 ProShares0,96Large CapDJ Industrial Average19/6/200663,350,000,00
Hàng hóa437,92 tr.đ.3,07 tr.đ. ProShares0,95Dầu thôBloomberg Commodity Balanced WTI Crude Oil Index24/11/200853,130,000,00
Cổ phiếu434,31 tr.đ.8,58 tr.đ. ProShares0,90Large CapS&P 50023/6/200935,210,000,00
Cổ phiếu405,34 tr.đ.53.731 ProShares0,55Large CapNasdaq-100 Daily Covered Call Index - Benchmark TR Gross18/3/202448,498,0133,03
Hàng hóa393,46 tr.đ.4,35 tr.đ. ProShares0,95Khí tự nhiênBloomberg Natural Gas4/10/201120,170,000,00
Cổ phiếu392,19 tr.đ.3 tr.đ. ProShares0,91Large CapS&P 50011/7/200655,150,000,00
Trái phiếu373,69 tr.đ.27.149 ProShares0,30Đầu tư cấpFTSE Corporate Investment Grade (Treasury Rate-Hedged) Index5/11/201377,850,000,00
Trái phiếu313,09 tr.đ.405.481 ProShares0,93Đầu tư cấpUS Treasury 20+ Year Index29/4/200839,200,000,00
Cổ phiếu292,82 tr.đ.13.542 ProShares0,09Large CapS&P 500 Ex-Information Technology22/9/2015109,263,9423,10
Cổ phiếu291,52 tr.đ.725.351 ProShares1,08Vốn nhỏRussell 20009/2/201071,980,000,00
ProShares - Ultra Ether ETF
·
Tài sản thay thế289,39 tr.đ.1,92 tr.đ. ProShares1,02etf_invseg_Long ETH, Short USDBloomberg Ethereum Index - Benchmark TR Gross7/6/202419,010,000,00
Tài sản thay thế286,89 tr.đ.7,73 tr.đ. ProShares0,95Biến độngS&P 500 VIX Short-Term Futures Index3/10/201117,530,000,00
Trái phiếu270,11 tr.đ.34.172 ProShares0,50Lợi suất caoFTSE High Yield (Treasury Rate-Hedged) Index21/5/201364,700,000,00
Cổ phiếu268,76 tr.đ.5.852 ProShares0,45Công nghệ thông tinS&P Technology Dividend Aristocrats5/11/201999,544,6624,54
Tài sản thay thế258 tr.đ.1,42 tr.đ. ProShares0,95Biến độngS&P 500 VIX Short-Term Futures Index3/10/201163,410,000,00
Cổ phiếu240,66 tr.đ.23,05 tr.đ. ProShares1,02Large CapNASDAQ 100 Index11/7/200614,070,000,00
Hàng hóa240,22 tr.đ.166.816 ProShares0,69Dầu thôBloomberg Commodity Balanced WTI Crude Oil Index26/9/201657,760,000,00
Cổ phiếu223,11 tr.đ.286.968 ProShares1,07Vốn nhỏRussell 200023/1/200759,500,000,00
Tài sản thay thế213,95 tr.đ.2,85 tr.đ. ProShares0,85Biến độngS&P 500 VIX Short-Term Futures Index3/1/201117,060,000,00
Cổ phiếu188,91 tr.đ.29.837 ProShares0,55Vốn nhỏCboe Russell 2000 Daily Covered Call Index - Benchmark TR Gross4/9/202443,932,2717,50
Cổ phiếu169,06 tr.đ.18.179 ProShares0,46Chủ đềDJ Brookfield Global Infrastructure Composite25/3/201457,312,4820,12
Cổ phiếu168,63 tr.đ.4,08 tr.đ. ProShares0,97Large CapDJ Industrial Average9/2/201025,180,000,00
Cổ phiếu145,42 tr.đ.18,05 tr.đ. ProShares1,04Vốn nhỏRussell 200023/1/200714,160,000,00
Cổ phiếu142,97 tr.đ.8.414 ProShares1,01Mid CapS&P Mid Cap 40019/6/200681,700,000,00
Trái phiếu136,03 tr.đ.198.991 ProShares1,00Đầu tư cấpUS Treasury 20+ Year Index18/8/200925,760,000,00
Tài sản thay thế132,59 tr.đ.886.374 ProShares0,97etf_invseg_Long USD, Short BTCBloomberg Bitcoin Index - Benchmark TR Gross1/4/202432,560,000,00
Cổ phiếu126,41 tr.đ.1,23 tr.đ. ProShares1,08Công nghệ thông tinCircle Internet Group, Inc. Class A6/8/202522,080,000,00
ProShares Short Bitcoin ETF
·
Tài sản thay thế107,61 tr.đ.1,53 tr.đ. ProShares1,01etf_invseg_Long USD, Short BTCBloomberg Bitcoin Index - Benchmark Price Return21/6/202218,180,000,00
Hàng hóa107,16 tr.đ.2,84 tr.đ. ProShares0,95Khí tự nhiênBloomberg Natural Gas4/10/201128,700,000,00
ProShares Short Dow30
·
Cổ phiếu106,5 tr.đ.2,34 tr.đ. ProShares0,99Large CapDJ Industrial Average19/6/200622,080,000,00
Cổ phiếu97,64 tr.đ.13.249 ProShares1,07Chăm sóc sức khỏeS&P Health Care Select Sector30/1/200758,470,000,00
ProShares - Ultra SpaceX
·
Cổ phiếu97,1 tr.đ.2,88 tr.đ. ProShares1,0412/6/202617,34--
ProShares - Ultra Energy
·
Cổ phiếu95,29 tr.đ.40.125 ProShares1,07Năng lượngEnergy Select Sector Index30/1/200770,430,000,00
Cổ phiếu93,23 tr.đ.10.586 ProShares1,19Chăm sóc sức khỏeNASDAQ / Biotechnology7/4/2010110,990,000,00
Cổ phiếu86,19 tr.đ.1.073 ProShares0,09Large CapS&P 500 Ex-Energy22/9/201582,095,2625,98
Proshares Ultra Sk Hynix
·
Cổ phiếu84,44 tr.đ.1,36 tr.đ. ProShares1,0413/7/202623,10--
Hàng hóa82,66 tr.đ.2,74 tr.đ. ProShares0,95VàngBloomberg Gold Subindex1/12/200822,420,000,00
Cổ phiếu78,95 tr.đ.1.504 ProShares0,09Large CapS&P 500 Ex-Financials & Real Estate Index22/9/201583,996,5828,34
Cổ phiếu78,2 tr.đ.2,32 tr.đ. ProShares1,09Vốn nhỏRussell 20009/2/201025,310,000,00
ProShares - Ether ETF
·
Tài sản thay thế72,21 tr.đ.46.442 ProShares0,95etf_invseg_Long ETH, Short USD2/10/202331,950,000,00
Cổ phiếu62,43 tr.đ.3.294 ProShares0,50Toàn bộ thị trườngMSCI EAFE Dividend Masters19/8/201443,662,7620,56
Hàng hóa61,45 tr.đ.3,93 tr.đ. ProShares0,95BạcDow Jones-UBS Silver Sub-Index1/12/200822,840,000,00
Cổ phiếu58,65 tr.đ.6.099 ProShares0,58Hàng tiêu dùng theo chu kỳProShares Online Retail Index13/7/201855,854,6622,83
Trái phiếu58,17 tr.đ.59.614 ProShares0,97Đầu tư cấpUS Treasury 20+ Year Index19/1/201014,540,000,00
Cổ phiếu57,06 tr.đ.619.382 ProShares1,15Vốn nhỏRussell 200023/1/200723,260,000,00
Tài sản thay thế52,09 tr.đ.464.597 ProShares0,85Biến độngS&P 500 VIX Mid-Term Futures Index3/1/201113,150,000,00
Cổ phiếu50,42 tr.đ.3.327 ProShares1,10Bất động sảnReal Estate Select Sector Index30/1/200763,120,000,00
Cổ phiếu50,27 tr.đ.41.280 ProShares0,58Large CapNASDAQ-100 Dorsey Wright Momentum Index - Benchmark TR Gross18/5/202168,877,4435,30
Cổ phiếu49,83 tr.đ.1,64 tr.đ. ProShares1,06Large CapDJ Industrial Average11/7/200617,730,000,00
ProShares - Ultra XRP ETF
·
Tài sản thay thế48,56 tr.đ.136.733 ProShares1,67etf_invseg_Long XRP, Short USDXRP/USD Exchange Rate - Benchmark Price Return14/7/202515,760,000,00
Tài sản thay thế46,52 tr.đ.441.165 ProShares0,99etf_invseg_Long USD, Short ETHBloomberg Ethereum Index - Benchmark TR Net7/6/202425,660,000,00
Trái phiếu46 tr.đ.165.304 ProShares1,06Lợi suất caoiBoxx USD Liquid High Yield Index21/3/201115,330,000,00
Cổ phiếu40,98 tr.đ.842 ProShares0,09Large CapS&P 500 Ex-Health Care22/9/201583,645,0726,17
Cổ phiếu40,56 tr.đ.11.805 ProShares1,46Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)2/6/2009109,630,000,00
Cổ phiếu39,91 tr.đ.46.642 ProShares1,19Large CapS&P 500 Equal Weighted25/8/202548,080,000,00
Cổ phiếu38,2 tr.đ.786.611 ProShares1,97Công nghệ thông tinDJ Global United States (All) / Semiconductors -SUB30/1/200711,600,000,00
Cổ phiếu36,28 tr.đ.27.252 ProShares0,35Large CapNasdaq US Large Cap Equity Rising Rates Index24/7/201786,392,9717,95
Cổ phiếu36,2 tr.đ.120.554 ProShares1,41Năng lượngEnergy Select Sector Index30/1/200714,400,000,00
Cổ phiếu35,67 tr.đ.11.166 ProShares1,22Vật liệuMaterials Select Sector30/1/200728,200,000,00
Tài sản thay thế33,72 tr.đ.17.003 ProShares0,95Long USD, Short EURUSD/EUR Exchange Rate24/11/200830,660,000,00
Tài sản thay thế31,67 tr.đ.74.824 ProShares2,14etf_invseg_Long SOL, Short USDSOL/USD Exchange Rate - USD - Benchmark Price Return14/7/202539,400,000,00
ProShares Pet Care ETF
·
Cổ phiếu31,54 tr.đ.4.376 ProShares0,50Chủ đềFactSet Pet Care Index5/11/201848,523,3121,61
ProShares - Ultra Yen
·
Tài sản thay thế31,42 tr.đ.38.644 ProShares0,95Long JPY, Short USDJPY/USD Exchange Rate - Benchmark Price Return24/11/200818,480,000,00
Cổ phiếu27,51 tr.đ.5.172 ProShares1,87Toàn bộ thị trườngMSCI EAFE Index - USD2/6/200973,360,000,00
Cổ phiếu27,42 tr.đ.6.280 ProShares1,40Mid CapS&P Mid Cap 4009/2/201031,160,000,00
ProShares - Ultra QQQ Mega
·
Cổ phiếu26,92 tr.đ.6.887 ProShares1,16Large CapNasdaq-100 Mega Index - Benchmark TR Gross10/6/202564,100,000,00
Cổ phiếu26,73 tr.đ.2.651 ProShares0,7213/8/202623,97--
Tài sản thay thế26,49 tr.đ.25.145 ProShares0,95Long USD, Short JPYJapanese Yen per U.S. Dollar24/11/200853,290,000,00
Cổ phiếu26,21 tr.đ.4.355 ProShares1,41Chứng chỉ công nghiệpIndustrials Select Sector Index30/1/200752,430,000,00
Cổ phiếu26,2 tr.đ.4.646 ProShares1,37Vốn nhỏS&P Small Cap 60023/1/200732,950,000,00
Cổ phiếu25,43 tr.đ.3.189 ProShares0,396/5/202641,70--
Trái phiếu23,63 tr.đ.25.165 ProShares1,46Đầu tư cấpICE BofA US Treasury (7-10 Y)4/4/201129,530,000,00
Cổ phiếu23,38 tr.đ.2.192 ProShares0,7213/8/202624,49--
Tài sản thay thế22,62 tr.đ.1.490 ProShares0,95Chiến lược đa dạngBofAML Factor Model - Exchange Series12/7/201154,502,2517,48
Trái phiếu19,9 tr.đ.7.383 ProShares1,13Đầu tư cấpUS Treasury 20+ Year Index27/3/201278,480,000,00
Trái phiếu18,95 tr.đ.3.964 ProShares0,30Chênh lệch giáFTSE 30-Year TIPS (Treasury Rate-Hedged) Index10/1/201232,670,000,00
Cổ phiếu16,05 tr.đ.11.005 ProShares1,21Bất động sảnReal Estate Select Sector Index30/1/200743,630,000,00
ProShares - Merger ETF
·
Cổ phiếu15,78 tr.đ.1.302 ProShares0,75Long/ShortS&P Merger Arbitrage Index - Benchmark TR Net11/12/201245,080,000,00

Thư mục ETF

Thư mục ETF