ETF Nhà cung cấp
Simplify
Tổng số ETF
59
Tất cả sản phẩm
59 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trái phiếu | 4,11 tỷ | 432.224 | 0,15 | Đầu tư cấp | 14/7/2025 | 100,12 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 1,26 tỷ | 567.195 | 0,91 | Global Macro | 7/3/2022 | 28,23 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 896,76 tr.đ. | 283.554 | 0,28 | Đầu tư cấp | 6/11/2023 | 47,57 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 516,83 tr.đ. | 189.022 | 0,48 | Đầu tư cấp | 27/10/2022 | 23,02 | 0,00 | 0,00 | |||
| etf_assetclass_Equity Income | 491,48 tr.đ. | 299.484 | 0,78 | Biến động | 12/5/2021 | 15,69 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 484,25 tr.đ. | 364.541 | 0,39 | Đầu tư cấp | 14/11/2022 | 19,61 | 0,00 | 0,00 | |||
| etf_assetclass_Equity Income | 439,65 tr.đ. | 121.025 | 0,87 | Toàn bộ thị trường | 14/4/2025 | 24,91 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 411,17 tr.đ. | 329.816 | 0,43 | Đầu tư cấp | 14/2/2022 | 19,19 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 340,04 tr.đ. | 81.167 | 0,51 | Chăm sóc sức khỏe | 7/10/2021 | 40,12 | 4,73 | 22,97 | |||
| Cổ phiếu | 307,01 tr.đ. | 63.448 | 0,48 | Large Cap | 1/11/2021 | 34,11 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 303,54 tr.đ. | 120.469 | 0,50 | Lợi suất cao | 14/2/2022 | 20,10 | 0,00 | 0,00 | |||
| etf_assetclass_Equity Income | 259,39 tr.đ. | 70.008 | 0,53 | Large Cap | 3/9/2020 | 47,38 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 248,37 tr.đ. | 375.435 | 0,53 | Chênh lệch giá | 10/5/2021 | 56,77 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 208,61 tr.đ. | 71.047 | 0,84 | Long Rổ Toàn cầu, Short USD | 3/2/2025 | 26,57 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 157,8 tr.đ. | 86.825 | 0,13 | Global Macro | 8/12/2025 | 28,56 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 151,36 tr.đ. | 14.245 | 0,75 | Tín dụng rộng | 27/5/2025 | 25,23 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 142,7 tr.đ. | 32.925 | 1,05 | Toàn bộ thị trường | Thomson Reuters StarMine Affinity World Leaders Index | 17/1/2018 | 44,59 | 2,43 | 15,60 | ||
| Tài sản thay thế | 106,18 tr.đ. | 161 | 0,99 | Thị trường rộng | 26/1/2026 | 25,13 | 0,00 | 0,00 | |||
| etf_assetclass_Equity Income | 104,98 tr.đ. | 54.687 | 0,86 | Toàn bộ thị trường | 14/4/2025 | 23,59 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 77,36 tr.đ. | 14.073 | 0,53 | Large Cap | 3/9/2020 | 40,72 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 72,46 tr.đ. | 4.578 | 2,84 | Kết quả mục tiêu | 7/2/2023 | 16,58 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 68,5 tr.đ. | 17.965 | 0,53 | Large Cap | 3/9/2020 | 44,20 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 57,57 tr.đ. | 126.930 | 0,50 | — | 5/10/2026 | 22,58 | - | - | |||
| etf_assetclass_Equity Income | 55,69 tr.đ. | 14.633 | 0,61 | Đầu tư cấp | 27/10/2022 | 20,82 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 53,76 tr.đ. | 30.687 | 0,90 | Thị trường rộng | 27/3/2023 | 33,60 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 51,63 tr.đ. | 25.490 | 0,21 | Global Macro | DBi CTA MF Index - Benchmark TR Net | 17/2/2026 | 26,82 | 0,00 | 0,00 | ||
| etf_assetclass_Equity Income | 50,49 tr.đ. | 31.334 | 0,83 | Kết quả mục tiêu | 17/11/2025 | 21,26 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 47,19 tr.đ. | 4.942 | 0,53 | Tín dụng rộng | 9/9/2024 | 23,90 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 46,74 tr.đ. | 9.233 | 1,13 | Chiến lược đa dạng | 10/7/2023 | 10,33 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 43,47 tr.đ. | 53.563 | 0,38 | Global Macro | 27/9/2021 | 11,67 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 41,79 tr.đ. | 6.081 | 0,53 | Kết quả mục tiêu | 24/5/2021 | 49,16 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 41,17 tr.đ. | 416.187 | 0,50 | Chênh lệch giá | 9/12/2024 | 36,60 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 40,13 tr.đ. | 8.716 | 0,96 | Tín dụng rộng | 12/8/2024 | 25,48 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 29,85 tr.đ. | 12.621 | 0,59 | Vàng | 2/12/2024 | 27,14 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 29,72 tr.đ. | 23.003 | 1,52 | etf_invseg_Long BTC, Short USD | 29/9/2022 | 12,59 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 25,73 tr.đ. | 6.619 | 0,97 | Tín dụng rộng | 26/6/2023 | 20,58 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 14,25 tr.đ. | 31.406 | 1,20 | — | 28/12/2020 | 25,24 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 13,74 tr.đ. | 9.492 | 0,25 | Toàn bộ thị trường | Next Intangible Core Index - Benchmark TR Gross | 15/4/2024 | 36,65 | 5,77 | 25,57 | ||
| Cổ phiếu | 12,92 tr.đ. | 7.433 | 0,97 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | 28/12/2020 | 12,60 | 16,47 | 323,13 | |||
| Cổ phiếu | 10,25 tr.đ. | 10.045 | 0,32 | Toàn bộ thị trường | 11/1/2022 | 17,82 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 10,19 tr.đ. | 3.067 | 0,94 | Toàn bộ thị trường | 13/1/2025 | 19,40 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 6,47 tr.đ. | 2.277 | 1,01 | Chủ đề | 4/3/2024 | 25,87 | 5,28 | 22,28 | |||
| Cổ phiếu | 5,93 tr.đ. | 1.850 | 0,90 | Vốn nhỏ | 28/4/2025 | 33,87 | 2,26 | 10,11 | |||
| Cổ phiếu | 5,23 tr.đ. | 326 | 0,45 | Large Cap | 10/12/2020 | 23,24 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 4,47 tr.đ. | 2.172 | 1,00 | Long/Short | 11/6/2023 | 22,35 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 3,74 tr.đ. | 334 | 0,36 | Toàn bộ thị trường | 11/1/2022 | 16,61 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 3,68 tr.đ. | 147 | 0,44 | Large Cap | 10/12/2020 | 24,50 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 3,48 tr.đ. | 472 | 0,95 | Chủ đề | 28/12/2020 | 4,49 | 8,51 | 25,74 | |||
| Cổ phiếu | 3,25 tr.đ. | 1.646 | 0,31 | Vốn nhỏ | 28/12/2021 | 18,59 | 0,00 | 0,00 | |||
| etf_assetclass_Equity Income | 3,07 tr.đ. | 1.133 | 0,25 | — | 4/5/2026 | 24,53 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 2,77 tr.đ. | 291 | 0,55 | Vốn nhỏ | 1/12/2024 | 22,13 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 2,57 tr.đ. | 1.266 | 0,57 | Toàn bộ thị trường | 12/11/2023 | 25,75 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 2,39 tr.đ. | 624 | 0,25 | — | 4/5/2026 | 23,94 | - | - | |||
| Tài sản thay thế | 2,24 tr.đ. | 724 | 0,76 | Lợi suất cao | 22/9/2025 | 17,90 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,86 tr.đ. | 689 | 0,75 | Toàn bộ thị trường | 22/9/2024 | 24,79 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,68 tr.đ. | 157.770 | 1,64 | Kết quả mục tiêu | 14/9/2021 | 0,51 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,28 tr.đ. | 441 | 0,25 | Toàn bộ thị trường | Next Intangible Value Index - Benchmark TR Gross | 14/4/2024 | 25,57 | 1,73 | 12,76 | ||
| Cổ phiếu | 908.193 | 2.731 | 1,03 | Chủ đề | 28/12/2020 | 3,63 | 2,77 | 31,98 | |||
| Cổ phiếu | 401.398 | 100 | 1,02 | Dịch vụ truyền thông | 28/12/2020 | 5,33 | 3,28 | 28,75 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm