ETF Nhà cung cấp
Simplify
Tổng số ETF
58
Tất cả sản phẩm
58 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trái phiếu | 4,52 tỷ | 323.076 | 0,15 | Đầu tư cấp | 14/7/2025 | 100,24 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 1,46 tỷ | 563.517 | 0,75 | Global Macro | 7/3/2022 | 29,97 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 1,28 tỷ | 210.884 | 0,25 | Đầu tư cấp | 6/11/2023 | 47,73 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 541,28 tr.đ. | 245.861 | 0,55 | Đầu tư cấp | 14/2/2022 | 19,45 | 0,00 | 0,00 | |||
| etf_assetclass_Equity Income | 525,36 tr.đ. | 279.531 | 0,66 | Biến động | 12/5/2021 | 16,77 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 509,89 tr.đ. | 186.218 | 0,35 | Đầu tư cấp | 27/10/2022 | 23,34 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 473,13 tr.đ. | 386.798 | 0,25 | Đầu tư cấp | 14/11/2022 | 19,33 | 0,00 | 0,00 | |||
| etf_assetclass_Equity Income | 423,79 tr.đ. | 135.116 | 0,75 | Toàn bộ thị trường | 14/4/2025 | 25,57 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 374,36 tr.đ. | 81.732 | 0,81 | Long Rổ Toàn cầu, Short USD | 3/2/2025 | 27,78 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 359,75 tr.đ. | 109.107 | 0,51 | Chăm sóc sức khỏe | 7/10/2021 | 38,79 | 4,73 | 22,97 | |||
| Trái phiếu | 344,17 tr.đ. | 138.073 | 0,50 | Lợi suất cao | 14/2/2022 | 20,55 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 292,54 tr.đ. | 51.592 | 0,53 | Large Cap | 1/11/2021 | 34,32 | 0,00 | 0,00 | |||
| etf_assetclass_Equity Income | 243,28 tr.đ. | 70.008 | 0,53 | Large Cap | 3/9/2020 | 49,15 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 183,48 tr.đ. | 327.156 | 0,50 | Chênh lệch giá | 10/5/2021 | 53,18 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 152,84 tr.đ. | 15.916 | 0,76 | Tín dụng rộng | 27/5/2025 | 25,47 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 149,94 tr.đ. | 96.330 | 0,28 | Global Macro | 8/12/2025 | 30,76 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 141,22 tr.đ. | 29.696 | 1,05 | Toàn bộ thị trường | Thomson Reuters StarMine Affinity World Leaders Index | 17/1/2018 | 47,87 | 2,43 | 15,60 | ||
| Cổ phiếu | 101,47 tr.đ. | 8.507 | 0,53 | Large Cap | 3/9/2020 | 41,84 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 101,14 tr.đ. | 211 | 0,99 | Thị trường rộng | 26/1/2026 | 23,94 | 0,00 | 0,00 | |||
| etf_assetclass_Equity Income | 85,73 tr.đ. | 43.294 | 0,75 | Toàn bộ thị trường | 14/4/2025 | 24,49 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 83,78 tr.đ. | 17.107 | 0,53 | Large Cap | 3/9/2020 | 45,90 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 83,38 tr.đ. | 3.874 | 2,82 | Kết quả mục tiêu | 7/2/2023 | 19,26 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 65,41 tr.đ. | 46.281 | 0,78 | Thị trường rộng | 27/3/2023 | 35,36 | 0,00 | 0,00 | |||
| etf_assetclass_Equity Income | 61,99 tr.đ. | 21.661 | 0,50 | Đầu tư cấp | 27/10/2022 | 21,38 | 0,00 | 0,00 | |||
| etf_assetclass_Equity Income | 56,97 tr.đ. | 31.902 | 0,85 | Kết quả mục tiêu | 17/11/2025 | 23,25 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 47,39 tr.đ. | 4.685 | 0,52 | Tín dụng rộng | 9/9/2024 | 23,70 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 46,48 tr.đ. | 1.866 | 1,21 | Chiến lược đa dạng | 10/7/2023 | 12,07 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 43,08 tr.đ. | 61.352 | 0,25 | Global Macro | 27/9/2021 | 11,49 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 42,83 tr.đ. | 23.421 | 0,35 | Global Macro | DBi CTA MF Index - Benchmark TR Net | 17/2/2026 | 26,77 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 42,39 tr.đ. | 8.209 | 0,96 | Tín dụng rộng | 12/8/2024 | 26,50 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 41,33 tr.đ. | 835 | 0,25 | Toàn bộ thị trường | Next Intangible Core Index - Benchmark TR Gross | 15/4/2024 | 35,94 | 5,77 | 25,57 | ||
| Trái phiếu | 41,3 tr.đ. | 416.967 | 0,50 | Chênh lệch giá | 9/12/2024 | 36,71 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 39,96 tr.đ. | 6.113 | 0,54 | Kết quả mục tiêu | 24/5/2021 | 49,95 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 37,81 tr.đ. | 24.898 | 1,31 | etf_invseg_Long BTC, Short USD | 29/9/2022 | 14,60 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 37,65 tr.đ. | 13.938 | 0,53 | Vàng | 2/12/2024 | 34,23 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 29,88 tr.đ. | 5.843 | 0,99 | Tín dụng rộng | 26/6/2023 | 22,13 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 15,24 tr.đ. | 12.440 | 0,97 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | 28/12/2020 | 13,86 | 16,47 | 323,13 | |||
| Cổ phiếu | 14,25 tr.đ. | 31.406 | 1,20 | — | 28/12/2020 | 25,24 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 13,33 tr.đ. | 3.741 | 0,88 | Toàn bộ thị trường | 13/1/2025 | 25,38 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 10,25 tr.đ. | 10.045 | 0,32 | Toàn bộ thị trường | 11/1/2022 | 17,82 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 7,27 tr.đ. | 2.301 | 1,03 | Chủ đề | 4/3/2024 | 26,45 | 5,28 | 22,28 | |||
| Cổ phiếu | 6,7 tr.đ. | 1.445 | 0,91 | Vốn nhỏ | 28/4/2025 | 33,51 | 2,26 | 10,11 | |||
| Cổ phiếu | 5,23 tr.đ. | 326 | 0,45 | Large Cap | 10/12/2020 | 23,24 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 4,47 tr.đ. | 2.172 | 1,00 | Long/Short | 11/6/2023 | 22,35 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 3,74 tr.đ. | 334 | 0,36 | Toàn bộ thị trường | 11/1/2022 | 16,61 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 3,68 tr.đ. | 147 | 0,44 | Large Cap | 10/12/2020 | 24,50 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 3,48 tr.đ. | 472 | 0,95 | Chủ đề | 28/12/2020 | 4,49 | 8,51 | 25,74 | |||
| Cổ phiếu | 3,25 tr.đ. | 1.646 | 0,31 | Vốn nhỏ | 28/12/2021 | 18,59 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 2,77 tr.đ. | 291 | 0,55 | Vốn nhỏ | 1/12/2024 | 22,13 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 2,57 tr.đ. | 1.266 | 0,57 | Toàn bộ thị trường | 12/11/2023 | 25,75 | 0,00 | 0,00 | |||
| etf_assetclass_Equity Income | 2,5 tr.đ. | 630 | 0,25 | — | 4/5/2026 | 25,02 | - | - | |||
| Tài sản thay thế | 2,45 tr.đ. | 995 | 0,25 | — | 4/5/2026 | 24,48 | - | - | |||
| Tài sản thay thế | 2,32 tr.đ. | 883 | 0,76 | Lợi suất cao | 22/9/2025 | 18,57 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,86 tr.đ. | 689 | 0,75 | Toàn bộ thị trường | 22/9/2024 | 24,79 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,68 tr.đ. | 157.770 | 1,64 | Kết quả mục tiêu | 14/9/2021 | 0,51 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,28 tr.đ. | 441 | 0,25 | Toàn bộ thị trường | Next Intangible Value Index - Benchmark TR Gross | 14/4/2024 | 25,57 | 1,73 | 12,76 | ||
| Cổ phiếu | 908.193 | 2.731 | 1,03 | Chủ đề | 28/12/2020 | 3,63 | 2,77 | 31,98 | |||
| Cổ phiếu | 401.398 | 100 | 1,02 | Dịch vụ truyền thông | 28/12/2020 | 5,33 | 3,28 | 28,75 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm