ETF Nhà cung cấp
Simplify
Tổng số ETF
54
Tất cả sản phẩm
54 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trái phiếu | 4,7 tỷ | 188.641,3 | 0,15 | Đầu tư cấp | 14/7/2025 | 100,04 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 1,7 tỷ | 225.295,3 | 0,15 | Đầu tư cấp | 6/11/2023 | 49,55 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 1,47 tỷ | 714.105,9 | 0,75 | Global Macro | 7/3/2022 | 30,84 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 735,64 tr.đ. | 655.455,4 | 0,15 | Đầu tư cấp | 14/11/2022 | 20,85 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 571,89 tr.đ. | 484.302,4 | 0,66 | Biến động | 12/5/2021 | 15,07 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 453,48 tr.đ. | 170.236,2 | 0,25 | Lợi suất cao | 14/2/2022 | 21,46 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 433,14 tr.đ. | 197.334,3 | 0,30 | Đầu tư cấp | 14/2/2022 | 20,41 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 412,22 tr.đ. | 197.895 | 0,35 | Đầu tư cấp | 27/10/2022 | 23,53 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 300,66 tr.đ. | 103.760,5 | 0,43 | Large Cap | 1/11/2021 | 31,34 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 267,85 tr.đ. | 211.264,7 | 0,75 | Toàn bộ thị trường | 14/4/2025 | 25,10 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 230,58 tr.đ. | 158.683,9 | 0,51 | Chăm sóc sức khỏe | 7/10/2021 | 33,85 | 4,73 | 22,97 | |||
| Tài sản thay thế | 187,61 tr.đ. | 670.934 | 0,50 | Chênh lệch giá | 10/5/2021 | 45,13 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 143,27 tr.đ. | 14.160,38 | 0,76 | Tín dụng rộng | 27/5/2025 | 25,51 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 122,48 tr.đ. | 105.973,7 | 0,10 | Global Macro | 8/12/2025 | 27,50 | 0,00 | 0,00 | |||
| Hàng hóa | 116,52 tr.đ. | 61.811,39 | 0,81 | Long Rổ Toàn cầu, Short USD | 4/2/2025 | 29,56 | 0,00 | 0,00 | |||
| Hàng hóa | 110,86 tr.đ. | 49.324,18 | 0,78 | Thị trường rộng | 27/3/2023 | 36,05 | 0,00 | 0,00 | |||
| Hàng hóa | 104,48 tr.đ. | 323,14 | 0,99 | Thị trường rộng | 26/1/2026 | 24,83 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 100,87 tr.đ. | 16.485,39 | 0,53 | Large Cap | 3/9/2020 | 35,97 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 98,82 tr.đ. | 5.273,78 | 0,53 | Large Cap | 3/9/2020 | 43,14 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 88,45 tr.đ. | 8.630,8 | 0,53 | Large Cap | 3/9/2020 | 38,76 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 84,99 tr.đ. | 90.756,23 | 0,50 | Đầu tư cấp | 27/10/2022 | 21,38 | 0,00 | 0,00 | |||
| Phân bổ tài sản | 69,59 tr.đ. | 7.187,49 | 2,57 | Kết quả mục tiêu | 8/2/2023 | 15,34 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 67,64 tr.đ. | 77.815,58 | 0,15 | Global Macro | 27/9/2021 | 13,31 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 57,78 tr.đ. | 38.222,23 | 0,75 | Toàn bộ thị trường | 14/4/2025 | 23,46 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 57,53 tr.đ. | 728.839,6 | 0,50 | Chênh lệch giá | 9/12/2024 | 40,56 | 0,00 | 0,00 | |||
| Hàng hóa | 51,19 tr.đ. | 36.475,51 | 0,53 | Vàng | 2/12/2024 | 38,28 | 0,00 | 0,00 | |||
| Phân bổ tài sản | 50,37 tr.đ. | 29.697,54 | 0,85 | Kết quả mục tiêu | 17/11/2025 | 22,43 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 45,55 tr.đ. | 1.756,2 | 1,21 | Chiến lược đa dạng | 10/7/2023 | 12,55 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 45,47 tr.đ. | 3.189,49 | 0,52 | Tín dụng rộng | 9/9/2024 | 24,29 | 0,00 | 0,00 | |||
| Phân bổ tài sản | 41,31 tr.đ. | 7.574,69 | 0,59 | Kết quả mục tiêu | 24/5/2021 | 40,48 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 37,63 tr.đ. | 14.548,35 | 0,76 | Tín dụng rộng | 13/8/2024 | 25,99 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 36,56 tr.đ. | 8.382,27 | 0,99 | Tín dụng rộng | 26/6/2023 | 22,67 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 35 tr.đ. | 4.564,54 | 0,25 | Toàn bộ thị trường | Next Intangible Core Index - Benchmark TR Gross | 15/4/2024 | 29,94 | 5,77 | 25,57 | ||
| Hàng hóa | 29,75 tr.đ. | 39.447,61 | 1,00 | etf_invseg_Long BTC, Short USD | 29/9/2022 | 9,40 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 17,33 tr.đ. | 10.220 | 0,97 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | 28/12/2020 | 13,29 | 16,47 | 323,13 | |||
| Cổ phiếu | 10,82 tr.đ. | 2.286,27 | 0,32 | Toàn bộ thị trường | 10/1/2022 | 18,66 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 9,83 tr.đ. | 846,64 | 0,88 | Toàn bộ thị trường | 13/1/2025 | 24,15 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 7,57 tr.đ. | 2.105,64 | 0,73 | Chủ đề | 4/3/2024 | 23,62 | 5,28 | 22,28 | |||
| Cổ phiếu | 5,75 tr.đ. | 471,76 | 0,91 | Vốn nhỏ | 29/4/2025 | 28,90 | 2,26 | 10,11 | |||
| Cổ phiếu | 5,13 tr.đ. | 1.379,98 | 0,45 | Large Cap | 10/12/2020 | 22,94 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 4,47 tr.đ. | 2.923,18 | 1,00 | Long/Short | 13/6/2023 | 22,35 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 3,93 tr.đ. | 960,8 | 0,36 | Toàn bộ thị trường | 10/1/2022 | 17,28 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 3,6 tr.đ. | 1.242,69 | 0,44 | Large Cap | 10/12/2020 | 24,18 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 3,58 tr.đ. | 5.689,33 | 0,95 | Chủ đề | 28/12/2020 | 4,68 | 8,51 | 25,74 | |||
| Cổ phiếu | 3,26 tr.đ. | 2.141,44 | 0,31 | Vốn nhỏ | 10/1/2022 | 18,64 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 2,76 tr.đ. | 260,29 | 0,55 | Vốn nhỏ | 2/12/2024 | 22,11 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 2,58 tr.đ. | 1.306,64 | 0,57 | Toàn bộ thị trường | 13/11/2023 | 25,62 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 2,47 tr.đ. | 10.547,41 | 0,35 | Global Macro | DBi CTA MF Index - Benchmark TR Net | 17/2/2026 | 24,97 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 1,96 tr.đ. | 1.609,31 | 0,76 | Lợi suất cao | 22/9/2025 | 19,87 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,86 tr.đ. | 554,96 | 0,75 | Toàn bộ thị trường | 23/9/2024 | 24,79 | 0,00 | 0,00 | |||
| Phân bổ tài sản | 1,66 tr.đ. | 879.815,4 | 1,64 | Kết quả mục tiêu | 13/9/2021 | 0,85 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,28 tr.đ. | 490,73 | 0,25 | Toàn bộ thị trường | Next Intangible Value Index - Benchmark TR Gross | 15/4/2024 | 25,50 | 1,73 | 12,76 | ||
| Cổ phiếu | 1 tr.đ. | 3.104,54 | 1,03 | Chủ đề | 28/12/2020 | 3,66 | 2,77 | 31,98 | |||
| Cổ phiếu | 409.644 | 1.843,07 | 1,02 | Dịch vụ truyền thông | 28/12/2020 | 5,47 | 3,28 | 28,75 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm