SP | Tài sản thay thế | 1,03 tỷ | 256.659,6 | SP SPDR | 0,50 | Chiến lược đa dạng | | 25/4/2012 | 36,30 | 0,00 | 0,00 |
| Tài sản thay thế | 763,43 tr.đ. | 74.474,48 | NY New York Life Investments | 0,88 | Chiến lược đa dạng | IQ Hedge Multi-Strategy Index | 25/3/2009 | 34,30 | 0,00 | 0,00 |
FI | Tài sản thay thế | 659,36 tr.đ. | — | FI Fidelity | 0,00 | Chiến lược đa dạng | | 28/1/2025 | 24,62 | 0,00 | 0,00 |
| Tài sản thay thế | 439,6 tr.đ. | — | PI PICTON | 3,53 | Chiến lược đa dạng | | 5/7/2019 | 10,04 | 0,00 | 0,00 |
| Tài sản thay thế | 358,37 tr.đ. | — | PI PICTON | 4,92 | Chiến lược đa dạng | | 9/5/2022 | 12,15 | 0,00 | 0,00 |
NB | Tài sản thay thế | 339,66 tr.đ. | — | NB NBI | 0,69 | Chiến lược đa dạng | | 8/2/2019 | 23,67 | 0,00 | 0,00 |
SE | Tài sản thay thế | 185,16 tr.đ. | 14.054,67 | SE SEI | 0,80 | Chiến lược đa dạng | | 25/8/2025 | 25,40 | 0,00 | 0,00 |
FT | Tài sản thay thế | 164,96 tr.đ. | 39.998,66 | FT First Trust | 0,97 | Chiến lược đa dạng | | 18/5/2016 | 34,00 | 0,00 | 0,00 |
| Tài sản thay thế | 135,45 tr.đ. | 16.897,79 | NI Nicholas | 0,97 | Chiến lược đa dạng | | 29/11/2022 | 17,56 | 0,00 | 0,00 |
CI | Tài sản thay thế | 132,27 tr.đ. | — | CI CI | 1,54 | Chiến lược đa dạng | | 23/1/2020 | 41,26 | 0,00 | 0,00 |
IS | Tài sản thay thế | 130,49 tr.đ. | 73.024,89 | IS iShares | 0,99 | Chiến lược đa dạng | | 9/12/2025 | 27,20 | 0,00 | 0,00 |
CI | Tài sản thay thế | 126,18 tr.đ. | — | CI CI | 1,17 | Chiến lược đa dạng | | 12/8/2021 | 19,94 | 0,00 | 0,00 |
ET | Tài sản thay thế | 93,87 tr.đ. | — | ET ETFS | 1,00 | Chiến lược đa dạng | NASDAQ 100 Index | 13/7/2020 | 18,61 | 0,00 | 0,00 |
| Tài sản thay thế | 78,93 tr.đ. | 15.713,53 | TO Twin Oak | 0,25 | Chiến lược đa dạng | | 20/8/2024 | 28,61 | 0,00 | 0,00 |
SC | Tài sản thay thế | 65,59 tr.đ. | — | SC Schroder | 0,55 | Chiến lược đa dạng | | 19/11/2019 | 9,55 | 0,00 | 0,00 |
SC | Tài sản thay thế | 59,29 tr.đ. | — | SC Schroder | 0,84 | Chiến lược đa dạng | | 9/8/2016 | 3,76 | 0,00 | 0,00 |
FT | Tài sản thay thế | 48,67 tr.đ. | 17.711,96 | FT First Trust | 1,18 | Chiến lược đa dạng | | 31/1/2023 | 24,48 | 0,00 | 0,00 |
| Tài sản thay thế | 46,58 tr.đ. | — | PI PICTON | 4,68 | Chiến lược đa dạng | | 14/7/2021 | 9,33 | 0,00 | 0,00 |
SI | Tài sản thay thế | 45,55 tr.đ. | 1.756,2 | SI Simplify | 1,21 | Chiến lược đa dạng | | 10/7/2023 | 12,55 | 0,00 | 0,00 |
AN | Tài sản thay thế | 44,65 tr.đ. | 29.481,11 | AN Anfield | 2,92 | Chiến lược đa dạng | | 28/9/2017 | 8,90 | 0,00 | 0,00 |
AC | Tài sản thay thế | 42,65 tr.đ. | — | AC Accelerate | 3,53 | Chiến lược đa dạng | | 10/5/2019 | 27,81 | 0,00 | 0,00 |
CI | Tài sản thay thế | 41,2 tr.đ. | — | CI CI | 5,53 | Chiến lược đa dạng | | 9/7/2021 | 29,45 | 0,00 | 0,00 |
CI | Tài sản thay thế | 38,47 tr.đ. | — | CI CI | 1,19 | Chiến lược đa dạng | | 12/8/2021 | 20,69 | 0,00 | 0,00 |
| Tài sản thay thế | 34,3 tr.đ. | 11.181,28 | UN Unlimited | 1,07 | Chiến lược đa dạng | | 10/10/2022 | 23,29 | 0,00 | 0,00 |
MA | Tài sản thay thế | 29,3 tr.đ. | — | MA Manulife | 0,00 | Chiến lược đa dạng | | 13/9/2024 | 10,01 | 0,00 | 0,00 |
FI | Tài sản thay thế | 22,93 tr.đ. | — | FI Fidelity | 0,00 | Chiến lược đa dạng | | 10/10/2025 | 10,54 | 0,00 | 0,00 |
PR | Tài sản thay thế | 20,93 tr.đ. | 2.224,59 | PR ProShares | 0,95 | Chiến lược đa dạng | BofAML Factor Model - Exchange Series | 12/7/2011 | 51,68 | 2,25 | 17,48 |
| Tài sản thay thế | 19,36 tr.đ. | 746,12 | DG DGA | 1,70 | Chiến lược đa dạng | | 2/8/2023 | 21,11 | 0,00 | 0,00 |
| Tài sản thay thế | 18,2 tr.đ. | 32.571,66 | NO Noble | 1,82 | Chiến lược đa dạng | | 29/9/2022 | 8,11 | 0,00 | 0,00 |
CI | Tài sản thay thế | 16,74 tr.đ. | — | CI CI | 1,02 | Chiến lược đa dạng | | 23/1/2020 | 18,10 | 0,00 | 0,00 |
HO | Tài sản thay thế | 14,97 tr.đ. | — | HO Horizons | 0,94 | Chiến lược đa dạng | | 7/12/2020 | 10,18 | 0,00 | 0,00 |
HO | Tài sản thay thế | 12,23 tr.đ. | — | HO Horizons | 0,94 | Chiến lược đa dạng | | 21/4/2021 | 8,26 | 0,00 | 0,00 |
| Tài sản thay thế | 11,63 tr.đ. | 2.172,18 | FR Frontier | 0,95 | Chiến lược đa dạng | | 19/12/2024 | 28,49 | 0,00 | 0,00 |
| Tài sản thay thế | 10,45 tr.đ. | — | PI PICTON | 4,27 | Chiến lược đa dạng | | 16/7/2019 | 15,59 | 0,00 | 0,00 |
| Tài sản thay thế | 7,49 tr.đ. | 1.148,91 | IM iM | 0,85 | Chiến lược đa dạng | | 18/12/2019 | 27,35 | 0,00 | 0,00 |
CI | Tài sản thay thế | 6,34 tr.đ. | — | CI CI | 1,52 | Chiến lược đa dạng | MSCI AC World | 18/1/2021 | 31,64 | 0,00 | 0,00 |
AC | Tài sản thay thế | 6,2 tr.đ. | — | AC Accelerate | 2,97 | Chiến lược đa dạng | | 10/5/2019 | 41,32 | 0,00 | 0,00 |
CI | Tài sản thay thế | 4,6 tr.đ. | — | CI CI | 5,16 | Chiến lược đa dạng | | 9/7/2021 | 30,68 | 0,00 | 0,00 |
IN | Tài sản thay thế | 3,85 tr.đ. | 605,98 | IN IndexIQ | 0,29 | Chiến lược đa dạng | Bloomberg IQ Multi-Asset Inflation Index - Benchmark TR Gross | 27/10/2009 | 25,67 | 0,00 | 0,00 |
UA | Tài sản thay thế | 3,83 tr.đ. | 3.815,36 | UA USCF Advisers | 0,79 | Chiến lược đa dạng | | 4/5/2023 | 30,89 | 0,00 | 0,00 |
| Tài sản thay thế | 3,03 tr.đ. | — | WA WaveFront | 0,00 | Chiến lược đa dạng | | 15/1/2025 | 21,44 | 0,00 | 0,00 |
CI | Tài sản thay thế | 1,42 tr.đ. | — | CI CI | 1,03 | Chiến lược đa dạng | | 23/1/2020 | 18,88 | 0,00 | 0,00 |
HO | Tài sản thay thế | 1,02 tr.đ. | — | HO Horizons | 1,12 | Chiến lược đa dạng | | 16/1/2017 | 24,24 | 0,00 | 0,00 |
HO | Tài sản thay thế | 435.465,4 | — | HO Horizons | 0,94 | Chiến lược đa dạng | | 3/12/2020 | 8,74 | 0,00 | 0,00 |
| Tài sản thay thế | — | — | PL Platinum | 1,26 | Chiến lược đa dạng | | 17/8/2017 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Tài sản thay thế | — | — | MU Munro | 1,35 | Chiến lược đa dạng | | 2/11/2020 | 5,97 | 0,00 | 0,00 |
| Tài sản thay thế | — | — | MI Milford | 0,00 | Chiến lược đa dạng | RBA Cash Rate - AUD - Benchmark TR Gross | 16/1/2023 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Tài sản thay thế | — | — | KA Kapstream | 0,00 | Chiến lược đa dạng | | 15/10/2019 | 100,71 | 0,00 | 0,00 |
| Tài sản thay thế | — | — | TR Tru.x | 0,00 | Chiến lược đa dạng | | 4/11/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Tài sản thay thế | — | — | FP Fat Prophets | 1,77 | Chiến lược đa dạng | | 17/1/2022 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
FR | Tài sản thay thế | — | — | FR Franklin | 0,50 | Chiến lược đa dạng | | 15/4/2024 | 1,04 | 0,00 | 0,00 |