| Các phương án thay thế | 816,989 tr.đ. | 110.594 | SPDR | 0,50 | Chiến lược đa dạng | | 25/4/2012 | 35,38 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | 783,201 tr.đ. | 123.497,7 | New York Life Investments | 0,88 | Chiến lược đa dạng | IQ Hedge Multi-Strategy Index | 25/3/2009 | 34,89 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | 608,312 tr.đ. | — | Fidelity | 0 | Chiến lược đa dạng | | 28/1/2025 | 25,27 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | 460,017 tr.đ. | — | PICTON | 3,53 | Chiến lược đa dạng | | 5/7/2019 | 10,18 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | 350,332 tr.đ. | — | PICTON | 4,92 | Chiến lược đa dạng | | 9/5/2022 | 12,26 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | 197,073 tr.đ. | — | NBI | 0,69 | Chiến lược đa dạng | | 8/2/2019 | 22,97 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | 188,232 tr.đ. | 10.296,16 | SEI | 0,80 | Chiến lược đa dạng | | 25/8/2025 | 26,19 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | 148,561 tr.đ. | — | CI | 1,54 | Chiến lược đa dạng | | 23/1/2020 | 43,08 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | 142,698 tr.đ. | 31.416,69 | First Trust | 0,97 | Chiến lược đa dạng | | 18/5/2016 | 29,63 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | 142,113 tr.đ. | 22.048,29 | Nicholas | 0,95 | Chiến lược đa dạng | | 29/11/2022 | 17,86 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | 129,226 tr.đ. | — | CI | 1,17 | Chiến lược đa dạng | | 12/8/2021 | 20,20 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | 93,253 tr.đ. | 32.879,41 | iShares | 0,99 | Chiến lược đa dạng | | 9/12/2025 | 26,05 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | 84,32 tr.đ. | — | ETFS | 1,00 | Chiến lược đa dạng | NASDAQ 100 Index | 13/7/2020 | 16,48 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | 65,593 tr.đ. | — | Schroder | 0,55 | Chiến lược đa dạng | | 19/11/2019 | 9,55 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | 63,27 tr.đ. | 17.706,09 | Twin Oak | 0,25 | Chiến lược đa dạng | | 20/8/2024 | 28,51 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | 59,293 tr.đ. | — | Schroder | 0,84 | Chiến lược đa dạng | | 9/8/2016 | 3,69 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | 55,131 tr.đ. | 2.738,689 | Simplify | 1,21 | Chiến lược đa dạng | | 10/7/2023 | 13,92 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | 51,512 tr.đ. | — | PICTON | 4,68 | Chiến lược đa dạng | | 14/7/2021 | 9,57 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | 45,623 tr.đ. | — | CI | 1,32 | Chiến lược đa dạng | | 8/7/2021 | 30,99 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | 44,65 tr.đ. | 29.481,11 | Anfield | 2,92 | Chiến lược đa dạng | | 28/9/2017 | 8,90 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | 43,385 tr.đ. | — | Accelerate | 3,53 | Chiến lược đa dạng | | 10/5/2019 | 28,39 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | 43,173 tr.đ. | 13.701,51 | First Trust | 1,18 | Chiến lược đa dạng | | 31/1/2023 | 24,05 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | 41,785 tr.đ. | — | Fidelity | 0 | Chiến lược đa dạng | | 10/10/2025 | 10,87 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | 38,818 tr.đ. | — | CI | 1,19 | Chiến lược đa dạng | | 12/8/2021 | 20,88 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | 32,036 tr.đ. | 17.189,31 | Unlimited | 1,07 | Chiến lược đa dạng | | 10/10/2022 | 23,89 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | 29,952 tr.đ. | — | Manulife | 0 | Chiến lược đa dạng | | 13/9/2024 | 10,15 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | 26,611 tr.đ. | — | CI | 1,02 | Chiến lược đa dạng | | 23/1/2020 | 18,36 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | 24,571 tr.đ. | 1.695,489 | ProShares | 0,95 | Chiến lược đa dạng | BofAML Factor Model - Exchange Series | 12/7/2011 | 52,98 | 2,39 | 19,63 |
| Các phương án thay thế | 19,604 tr.đ. | 2.238,911 | DGA | 1,70 | Chiến lược đa dạng | | 2/8/2023 | 21,42 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | 18,203 tr.đ. | 32.571,66 | Noble | 1,82 | Chiến lược đa dạng | | 29/9/2022 | 8,11 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | 14,965 tr.đ. | — | Horizons | 0,94 | Chiến lược đa dạng | | 7/12/2020 | 10,18 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | 12,425 tr.đ. | — | PICTON | 4,27 | Chiến lược đa dạng | | 16/7/2019 | 15,81 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | 12,228 tr.đ. | — | Horizons | 0,94 | Chiến lược đa dạng | | 21/4/2021 | 8,26 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | 11,447 tr.đ. | 913,2 | Frontier | 1,00 | Chiến lược đa dạng | | 19/12/2024 | 28,14 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | 9,711 tr.đ. | — | CI | 1,52 | Chiến lược đa dạng | MSCI AC World | 18/1/2021 | 32,70 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | 7,491 tr.đ. | 1.148,911 | iM | 0,85 | Chiến lược đa dạng | | 18/12/2019 | 27,35 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | 6,236 tr.đ. | — | Accelerate | 2,97 | Chiến lược đa dạng | | 10/5/2019 | 41,87 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | 4,013 tr.đ. | — | CI | 1,33 | Chiến lược đa dạng | | 8/7/2021 | 32,17 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | 3,845 tr.đ. | 605,978 | IndexIQ | 0,29 | Chiến lược đa dạng | Bloomberg IQ Multi-Asset Inflation Index - Benchmark TR Gross | 27/10/2009 | 25,67 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | 2,363 tr.đ. | — | WaveFront | 0 | Chiến lược đa dạng | | 15/1/2025 | 21,63 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | 2,175 tr.đ. | 558,089 | USCF Advisers | 0,79 | Chiến lược đa dạng | | 4/5/2023 | 22,43 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | 1,432 tr.đ. | — | CI | 1,03 | Chiến lược đa dạng | | 23/1/2020 | 19,10 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | 1,02 tr.đ. | — | Horizons | 1,12 | Chiến lược đa dạng | | 16/1/2017 | 24,24 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | 435.465,4 | — | Horizons | 0,94 | Chiến lược đa dạng | | 3/12/2020 | 8,74 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | — | — | Munro | 1,35 | Chiến lược đa dạng | | 2/11/2020 | 6,13 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | — | — | Milford | 0 | Chiến lược đa dạng | RBA Cash Rate - AUD - Benchmark TR Gross | 16/1/2023 | 0 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | — | — | Franklin | 0,50 | Chiến lược đa dạng | | 15/4/2024 | 1,04 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | — | — | Kapstream | 0 | Chiến lược đa dạng | | 15/10/2019 | 100,06 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | — | — | Fat Prophets | 1,77 | Chiến lược đa dạng | | 17/1/2022 | 0 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | — | — | Platinum | 1,26 | Chiến lược đa dạng | | 17/8/2017 | 0 | 0 | 0 |
| Các phương án thay thế | — | — | Tru.x | 0 | Chiến lược đa dạng | | 4/11/2025 | 0 | 0 | 0 |