SP | Tài sản thay thế | 964,076 tr.đ. | 214.469,5 | SP SPDR | 0,5 | Chiến lược đa dạng | | 25/4/2012 | 35,89 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 767,985 tr.đ. | 80.215,21 | NY New York Life Investments | 0,88 | Chiến lược đa dạng | IQ Hedge Multi-Strategy Index | 25/3/2009 | 34,27 | 0 | 0 |
FI | Tài sản thay thế | 648,017 tr.đ. | — | FI Fidelity | 0 | Chiến lược đa dạng | | 28/1/2025 | 24,83 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 444,395 tr.đ. | — | PI PICTON | 3,53 | Chiến lược đa dạng | | 5/7/2019 | 10,12 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 357,047 tr.đ. | — | NB NBI | 0,69 | Chiến lược đa dạng | | 8/2/2019 | 24,38 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 346,696 tr.đ. | — | PI PICTON | 4,92 | Chiến lược đa dạng | | 9/5/2022 | 12,13 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 185,872 tr.đ. | 13.900,33 | SE SEI | 0,8 | Chiến lược đa dạng | | 25/8/2025 | 25,49 | 0 | 0 |
FT | Tài sản thay thế | 169,402 tr.đ. | 27.000,53 | FT First Trust | 0,97 | Chiến lược đa dạng | | 18/5/2016 | 33,68 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 142,182 tr.đ. | — | CI CI | 1,54 | Chiến lược đa dạng | | 23/1/2020 | 41,54 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 138,966 tr.đ. | 21.546,98 | NI Nicholas | 0,97 | Chiến lược đa dạng | | 29/11/2022 | 17,54 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 129,702 tr.đ. | — | CI CI | 1,17 | Chiến lược đa dạng | | 12/8/2021 | 20,04 | 0 | 0 |
IS | Tài sản thay thế | 117,66 tr.đ. | 51.217,79 | IS iShares | 0,99 | Chiến lược đa dạng | | 9/12/2025 | 26,75 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 89,358 tr.đ. | — | ET ETFS | 1 | Chiến lược đa dạng | NASDAQ 100 Index | 13/7/2020 | 17,08 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 78,856 tr.đ. | 20.470,94 | TO Twin Oak | 0,25 | Chiến lược đa dạng | | 20/8/2024 | 28,57 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 65,593 tr.đ. | — | SC Schroder | 0,55 | Chiến lược đa dạng | | 19/11/2019 | 9,55 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 59,293 tr.đ. | — | SC Schroder | 0,84 | Chiến lược đa dạng | | 9/8/2016 | 3,67 | 0 | 0 |
SI | Tài sản thay thế | 54,64 tr.đ. | 1.806,402 | SI Simplify | 1,21 | Chiến lược đa dạng | | 10/7/2023 | 13,72 | 0 | 0 |
FT | Tài sản thay thế | 48,52 tr.đ. | 13.902,61 | FT First Trust | 1,18 | Chiến lược đa dạng | | 31/1/2023 | 24,82 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 44,65 tr.đ. | 29.481,11 | AN Anfield | 2,92 | Chiến lược đa dạng | | 28/9/2017 | 8,9 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 44,152 tr.đ. | — | CI CI | 1,32 | Chiến lược đa dạng | | 8/7/2021 | 30,24 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 43,898 tr.đ. | — | PI PICTON | 4,68 | Chiến lược đa dạng | | 14/7/2021 | 9,42 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 42,527 tr.đ. | — | AC Accelerate | 3,53 | Chiến lược đa dạng | | 10/5/2019 | 27,3 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 38,627 tr.đ. | — | CI CI | 1,19 | Chiến lược đa dạng | | 12/8/2021 | 20,74 | 0 | 0 |
FI | Tài sản thay thế | 34,103 tr.đ. | — | FI Fidelity | 0 | Chiến lược đa dạng | | 10/10/2025 | 10,35 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 31,739 tr.đ. | 14.604,53 | UN Unlimited | 1,07 | Chiến lược đa dạng | | 10/10/2022 | 23,31 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 28,729 tr.đ. | — | MA Manulife | 0 | Chiến lược đa dạng | | 13/9/2024 | 10,07 | 0 | 0 |
PR | Tài sản thay thế | 23,204 tr.đ. | 1.958,678 | PR ProShares | 0,95 | Chiến lược đa dạng | BofAML Factor Model - Exchange Series | 12/7/2011 | 51,85 | 2,19 | 17,06 |
| Tài sản thay thế | 19,522 tr.đ. | 891,901 | DG DGA | 1,7 | Chiến lược đa dạng | | 2/8/2023 | 21,2 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 18,203 tr.đ. | 32.571,66 | NO Noble | 1,82 | Chiến lược đa dạng | | 29/9/2022 | 8,11 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 17,752 tr.đ. | — | CI CI | 1,02 | Chiến lược đa dạng | | 23/1/2020 | 18,18 | 0 | 0 |
HO | Tài sản thay thế | 14,965 tr.đ. | — | HO Horizons | 0,94 | Chiến lược đa dạng | | 7/12/2020 | 10,18 | 0 | 0 |
HO | Tài sản thay thế | 12,228 tr.đ. | — | HO Horizons | 0,94 | Chiến lược đa dạng | | 21/4/2021 | 8,26 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 11,73 tr.đ. | 1.061,493 | FR Frontier | 0,95 | Chiến lược đa dạng | | 19/12/2024 | 28,53 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 10,751 tr.đ. | — | PI PICTON | 4,27 | Chiến lược đa dạng | | 16/7/2019 | 15,46 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 7,619 tr.đ. | — | CI CI | 1,52 | Chiến lược đa dạng | MSCI AC World | 18/1/2021 | 31,77 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 7,491 tr.đ. | 1.148,911 | IM iM | 0,85 | Chiến lược đa dạng | | 18/12/2019 | 27,35 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 6,125 tr.đ. | — | AC Accelerate | 2,97 | Chiến lược đa dạng | | 10/5/2019 | 40,04 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 4,743 tr.đ. | — | CI CI | 1,33 | Chiến lược đa dạng | | 8/7/2021 | 31,41 | 0 | 0 |
IN | Tài sản thay thế | 3,845 tr.đ. | 605,978 | IN IndexIQ | 0,29 | Chiến lược đa dạng | Bloomberg IQ Multi-Asset Inflation Index - Benchmark TR Gross | 27/10/2009 | 25,67 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 3,831 tr.đ. | 3.815,362 | UA USCF Advisers | 0,79 | Chiến lược đa dạng | | 4/5/2023 | 30,89 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 3,029 tr.đ. | — | WA WaveFront | 0 | Chiến lược đa dạng | | 15/1/2025 | 21,44 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | 1,42 tr.đ. | — | CI CI | 1,03 | Chiến lược đa dạng | | 23/1/2020 | 18,91 | 0 | 0 |
HO | Tài sản thay thế | 1,02 tr.đ. | — | HO Horizons | 1,12 | Chiến lược đa dạng | | 16/1/2017 | 24,24 | 0 | 0 |
HO | Tài sản thay thế | 435.465,4 | — | HO Horizons | 0,94 | Chiến lược đa dạng | | 3/12/2020 | 8,74 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | — | — | TR Tru.x | 0 | Chiến lược đa dạng | | 4/11/2025 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | — | — | MI Milford | 0 | Chiến lược đa dạng | RBA Cash Rate - AUD - Benchmark TR Gross | 16/1/2023 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | — | — | MU Munro | 1,35 | Chiến lược đa dạng | | 2/11/2020 | 5,91 | 0 | 0 |
FR | Tài sản thay thế | — | — | FR Franklin | 0,5 | Chiến lược đa dạng | | 15/4/2024 | 1,03 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | — | — | KA Kapstream | 0 | Chiến lược đa dạng | | 15/10/2019 | 100,71 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | — | — | FP Fat Prophets | 1,77 | Chiến lược đa dạng | | 17/1/2022 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản thay thế | — | — | PL Platinum | 1,26 | Chiến lược đa dạng | | 17/8/2017 | 0 | 0 | 0 |