IS | etf_assetclass_Multi-Asset | 6 tỷ | 3,69 tr.đ. | IS iShares | 0,99 | Chiến lược đa dạng | | 8/12/2025 | 29,61 | 0,00 | 0,00 |
SP | etf_assetclass_Multi-Asset | 1,42 tỷ | 210.626 | SP SPDR | 0,50 | Chiến lược đa dạng | | 25/4/2012 | 37,52 | 0,00 | 0,00 |
| Tài sản thay thế | 1,02 tỷ | 55.060 | NL NY Life Investments | 0,75 | Chiến lược đa dạng | IQ Hedge Multi-Strategy Index | 25/3/2009 | 36,18 | 0,00 | 0,00 |
FI | Tài sản thay thế | 659,36 tr.đ. | — | FI Fidelity | 0,00 | Chiến lược đa dạng | | 28/1/2025 | 24,62 | 0,00 | 0,00 |
FT | Tài sản thay thế | 388,51 tr.đ. | 184.709 | FT First Trust | 0,20 | Chiến lược đa dạng | | 31/1/2023 | 24,90 | 0,00 | 0,00 |
NB | Cổ phiếu | 363,27 tr.đ. | 4.167 | NB NBI | 0,67 | Chiến lược đa dạng | | 8/2/2019 | 23,66 | 0,00 | 0,00 |
| Tài sản thay thế | 358,37 tr.đ. | — | PI PICTON | 4,92 | Chiến lược đa dạng | | 9/5/2022 | 12,15 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 353,7 tr.đ. | 31.316 | PI Pitcon Investments | 0,95 | Chiến lược đa dạng | | 12/7/2019 | 9,86 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 275,66 tr.đ. | 50.895 | PL Platinum | 1,13 | Chiến lược đa dạng | | 14/9/2017 | 5,77 | 0,00 | 0,00 |
FT | Tài sản thay thế | 228,52 tr.đ. | 47.253 | FT First Trust | 0,98 | Chiến lược đa dạng | | 18/5/2016 | 32,65 | 0,00 | 0,00 |
SE | Tài sản thay thế | 194,54 tr.đ. | 13.812 | SE SEI | 0,80 | Chiến lược đa dạng | | 30/6/2023 | 26,04 | 0,00 | 0,00 |
| Tài sản thay thế | 145,35 tr.đ. | 3.070 | CI CIGlobal | 3,94 | Chiến lược đa dạng | | 28/1/2020 | 44,38 | 0,00 | 0,00 |
CI | Tài sản thay thế | 126,18 tr.đ. | — | CI CI | 1,17 | Chiến lược đa dạng | | 12/8/2021 | 19,94 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 122,98 tr.đ. | 12.533 | NI Nicholasx | 0,97 | Chiến lược đa dạng | | 29/11/2022 | 17,08 | 0,00 | 0,00 |
| Tài sản thay thế | 104,94 tr.đ. | 14.589 | TO Twin Oak | 0,25 | Chiến lược đa dạng | | 19/8/2024 | 29,07 | 0,00 | 0,00 |
ET | Tài sản thay thế | 93,87 tr.đ. | — | ET ETFS | 1,00 | Chiến lược đa dạng | NASDAQ 100 Index | 13/7/2020 | 18,61 | 0,00 | 0,00 |
SC | Cổ phiếu | 85,19 tr.đ. | 16.319 | SC Schroders | 0,69 | Chiến lược đa dạng | | 9/8/2016 | 4,00 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 71,74 tr.đ. | 3.317 | GX Global X | 0,85 | Chiến lược đa dạng | | 17/1/2017 | 24,12 | 0,00 | 0,00 |
SC | Tài sản thay thế | 65,59 tr.đ. | — | SC Schroder | 0,55 | Chiến lược đa dạng | | 19/11/2019 | 9,55 | 0,00 | 0,00 |
| Tài sản thay thế | 46,58 tr.đ. | — | PI PICTON | 4,68 | Chiến lược đa dạng | | 14/7/2021 | 9,33 | 0,00 | 0,00 |
SI | Tài sản thay thế | 46,48 tr.đ. | 1.866 | SI Simplify | 1,21 | Chiến lược đa dạng | | 10/7/2023 | 12,07 | 0,00 | 0,00 |
AN | Cổ phiếu | 45,81 tr.đ. | 22.794 | AN Anfield | 2,92 | Chiến lược đa dạng | | 3/10/2017 | 8,91 | 0,00 | 0,00 |
CI | Tài sản thay thế | 41,2 tr.đ. | — | CI CI | 5,53 | Chiến lược đa dạng | | 9/7/2021 | 29,45 | 0,00 | 0,00 |
AC | Tài sản thay thế | 40,5 tr.đ. | 417 | AC Accelerate | 1,46 | Chiến lược đa dạng | | 2/5/2019 | 27,45 | 0,00 | 0,00 |
CI | Tài sản thay thế | 38,47 tr.đ. | — | CI CI | 1,19 | Chiến lược đa dạng | | 12/8/2021 | 20,69 | 0,00 | 0,00 |
| Tài sản thay thế | 33,6 tr.đ. | 10.163 | UN Unlimited | 1,07 | Chiến lược đa dạng | | 11/10/2022 | 24,50 | 0,00 | 0,00 |
MA | Tài sản thay thế | 29,3 tr.đ. | — | MA Manulife | 0,00 | Chiến lược đa dạng | | 13/9/2024 | 10,01 | 0,00 | 0,00 |
FI | Tài sản thay thế | 22,93 tr.đ. | — | FI Fidelity | 0,00 | Chiến lược đa dạng | | 10/10/2025 | 10,54 | 0,00 | 0,00 |
PR | Tài sản thay thế | 22,62 tr.đ. | 1.490 | PR ProShares | 0,95 | Chiến lược đa dạng | BofAML Factor Model - Exchange Series | 12/7/2011 | 54,50 | 2,25 | 17,48 |
| Cổ phiếu | 19,61 tr.đ. | 630 | DA Days Advisors | 1,85 | Chiến lược đa dạng | | 25/11/2018 | 22,74 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 18,23 tr.đ. | 14.740 | NO Noble | 1,82 | Chiến lược đa dạng | | 27/9/2022 | 8,39 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 15,3 tr.đ. | 2.309 | FA Frontier Asset | 0,95 | Chiến lược đa dạng | | 19/12/2024 | 30,00 | 0,00 | 0,00 |
| Tài sản thay thế | 14,99 tr.đ. | 752 | CI CIGlobal | 1,04 | Chiến lược đa dạng | | 28/1/2020 | 17,65 | 0,00 | 0,00 |
HO | Tài sản thay thế | 14,97 tr.đ. | — | HO Horizons | 0,94 | Chiến lược đa dạng | | 7/12/2020 | 10,18 | 0,00 | 0,00 |
HO | Tài sản thay thế | 12,23 tr.đ. | — | HO Horizons | 0,94 | Chiến lược đa dạng | | 21/4/2021 | 8,26 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 11,34 tr.đ. | 2.025 | PI Pitcon Investments | 0,95 | Chiến lược đa dạng | | 12/7/2019 | 16,44 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 9,37 tr.đ. | 2.644 | IM iM | 0,85 | Chiến lược đa dạng | | 18/12/2019 | 26,79 | 0,00 | 0,00 |
US | Tài sản thay thế | 7,35 tr.đ. | 3.390 | US USCF | 0,79 | Chiến lược đa dạng | | 4/5/2023 | 36,76 | 0,00 | 0,00 |
CI | Tài sản thay thế | 6,34 tr.đ. | — | CI CI | 1,52 | Chiến lược đa dạng | MSCI AC World | 18/1/2021 | 31,64 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 6,28 tr.đ. | 645 | NL NY Life Investments | 0,29 | Chiến lược đa dạng | Bloomberg IQ Multi-Asset Inflation Index - Benchmark TR Gross | 27/10/2009 | 24,79 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 6,27 tr.đ. | — | SA Savana | 1,77 | Chiến lược đa dạng | | 21/1/2022 | 1,83 | 0,00 | 0,00 |
AC | Tài sản thay thế | 4,8 tr.đ. | 242 | AC Accelerate | 8,32 | Chiến lược đa dạng | | 2/5/2019 | 45,80 | 0,00 | 0,00 |
CI | Tài sản thay thế | 4,6 tr.đ. | — | CI CI | 5,16 | Chiến lược đa dạng | | 9/7/2021 | 30,68 | 0,00 | 0,00 |
| Tài sản thay thế | 3,03 tr.đ. | — | WA WaveFront | 0,00 | Chiến lược đa dạng | | 15/1/2025 | 21,44 | 0,00 | 0,00 |
CI | Tài sản thay thế | 1,42 tr.đ. | — | CI CI | 1,03 | Chiến lược đa dạng | | 23/1/2020 | 18,88 | 0,00 | 0,00 |
HO | Tài sản thay thế | 435.465,4 | — | HO Horizons | 0,94 | Chiến lược đa dạng | | 3/12/2020 | 8,74 | 0,00 | 0,00 |
| Tài sản thay thế | — | — | MU Munro | 1,35 | Chiến lược đa dạng | | 2/11/2020 | 5,97 | 0,00 | 0,00 |
| Tài sản thay thế | — | — | TR Tru.x | 0,00 | Chiến lược đa dạng | | 4/11/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Tài sản thay thế | — | — | KA Kapstream | 0,00 | Chiến lược đa dạng | | 15/10/2019 | 100,71 | 0,00 | 0,00 |
FR | Tài sản thay thế | — | — | FR Franklin | 0,50 | Chiến lược đa dạng | | 15/4/2024 | 1,04 | 0,00 | 0,00 |
| Tài sản thay thế | — | — | MI Milford | 0,00 | Chiến lược đa dạng | RBA Cash Rate - AUD - Benchmark TR Gross | 16/1/2023 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |