ETF Nhà cung cấp
Tradr
Tổng số ETF
109
Tất cả sản phẩm
109 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 1,86 tỷ | 73,19 tr.đ. | 1,49 | Công nghệ thông tin | 26/1/2026 | 16,56 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 245,36 tr.đ. | 7,87 tr.đ. | 1,49 | Công nghệ thông tin | 23/3/2026 | 9,44 | 0,00 | 0,00 | |||
| etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 244,21 tr.đ. | 64.444 | 0,95 | Large Cap | 30/8/2024 | 240,13 | 0,00 | 0,00 | |||
| etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 239,25 tr.đ. | 2,12 tr.đ. | 1,30 | Chứng chỉ công nghiệp | 12/11/2025 | 40,18 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 232,13 tr.đ. | 5,32 tr.đ. | 1,30 | Dịch vụ truyền thông | 10/7/2025 | 9,75 | 0,00 | 0,00 | |||
| etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 211,26 tr.đ. | 4,83 tr.đ. | 1,49 | Công nghệ thông tin | 26/1/2026 | 34,13 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 185,47 tr.đ. | 2,47 tr.đ. | 1,30 | Công nghệ thông tin | 8/9/2025 | 27,42 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 173,44 tr.đ. | 20,37 tr.đ. | 1,49 | — | 22/4/2026 | 10,79 | - | - | |||
| — | 166,72 tr.đ. | 2 tr.đ. | 1,49 | — | 23/4/2026 | 35,27 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 113,3 tr.đ. | 990.675 | 1,49 | Công nghệ thông tin | 18/2/2026 | 23,10 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 111,24 tr.đ. | 3,37 tr.đ. | 1,30 | Công nghệ thông tin | 15/9/2025 | 8,81 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 110,59 tr.đ. | 6,56 tr.đ. | 1,23 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 13/7/2022 | 19,60 | 0,00 | 0,00 | ||
| etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 99,96 tr.đ. | 1,74 tr.đ. | 1,49 | Công nghệ thông tin | 26/1/2026 | 17,28 | 0,00 | 0,00 | |||
| etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 82,77 tr.đ. | 1,03 tr.đ. | 1,30 | Công nghệ thông tin | 24/4/2025 | 12,02 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 79,7 tr.đ. | 1,28 tr.đ. | 1,30 | Công nghệ thông tin | 11/8/2025 | 15,21 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 79,15 tr.đ. | 1,22 tr.đ. | 1,30 | Công nghệ thông tin | 10/7/2025 | 14,80 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 61,96 tr.đ. | 2,42 tr.đ. | 1,30 | Công nghệ thông tin | 24/4/2025 | 22,33 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 56,68 tr.đ. | 1,43 tr.đ. | 1,30 | Công nghệ thông tin | 8/9/2025 | 7,44 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 49,66 tr.đ. | 1,24 tr.đ. | 1,30 | Công nghệ thông tin | 22/10/2025 | 13,66 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 49,2 tr.đ. | 280.995 | 1,30 | Chăm sóc sức khỏe | 12/5/2025 | 40,06 | 0,00 | 0,00 | |||
| etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 45,29 tr.đ. | 1,91 tr.đ. | 1,49 | Công nghệ thông tin | 21/1/2026 | 20,46 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 44,52 tr.đ. | 108.808 | 1,30 | Công nghệ thông tin | 18/8/2025 | 53,32 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 41,8 tr.đ. | 1,93 tr.đ. | 1,30 | Chứng chỉ công nghiệp | 10/7/2025 | 15,46 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 38,27 tr.đ. | 345.418 | 1,30 | Công nghệ thông tin | 8/9/2025 | 15,98 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 37,29 tr.đ. | 231.500 | 1,30 | Chứng chỉ công nghiệp | 10/7/2025 | 17,67 | 0,00 | 0,00 | |||
| etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 35,41 tr.đ. | 176.777 | 0,96 | Chủ đề | 5/11/2021 | 23,63 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 31,63 tr.đ. | 908.479 | 1,30 | Công nghệ thông tin | 23/3/2026 | 15,39 | 0,00 | 0,00 | |||
| — | 21,98 tr.đ. | 565.304 | 1,49 | — | 22/4/2026 | 23,93 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 20,98 tr.đ. | 280.016 | 1,30 | Công nghệ thông tin | 23/6/2025 | 28,26 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 19,97 tr.đ. | 267.839 | 1,30 | Công nghệ thông tin | 22/10/2025 | 13,18 | 0,00 | 0,00 | |||
| etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 19,41 tr.đ. | 1,03 tr.đ. | 1,49 | — | 12/6/2026 | 17,02 | - | - | |||
| — | 18,94 tr.đ. | 370.166 | 1,49 | — | 17/8/2026 | 13,53 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 17,4 tr.đ. | 1,95 tr.đ. | 1,49 | Chứng chỉ công nghiệp | 10/2/2026 | 4,55 | 0,00 | 0,00 | |||
| etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 17,03 tr.đ. | 15.682 | 1,15 | Chủ đề | 2/5/2022 | 55,59 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 16,08 tr.đ. | 131.867 | 1,30 | Công nghệ thông tin | 12/11/2025 | 15,84 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 15,73 tr.đ. | 331.178 | 1,30 | Công nghệ thông tin | 15/9/2025 | 13,27 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 15,35 tr.đ. | 88.104 | 1,30 | Chứng chỉ công nghiệp | 8/9/2025 | 7,17 | 0,00 | 0,00 | |||
| etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 14,85 tr.đ. | 2,33 tr.đ. | 1,49 | Công nghệ thông tin | 21/1/2026 | 9,56 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 14,67 tr.đ. | 68.414 | 1,30 | Chứng chỉ tài chính | 9/6/2025 | 8,80 | 0,00 | 0,00 | |||
| — | 13,89 tr.đ. | 2,05 tr.đ. | 1,49 | — | 12/6/2026 | 15,44 | - | - | |||
| — | 13,63 tr.đ. | 85.276 | 1,49 | — | 23/4/2026 | 45,44 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 13,38 tr.đ. | 1.919 | 0,95 | Large Cap | 30/9/2024 | 230,66 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 12,9 tr.đ. | 128.575 | 1,30 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | 10/7/2025 | 12,53 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 11,94 tr.đ. | 1.527 | 0,95 | Large Cap | 30/9/2024 | 192,68 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 10,64 tr.đ. | 322.191 | 1,45 | Công nghệ thông tin | NVIDIA Corporation | 13/7/2022 | 17,82 | 0,00 | 0,00 | ||
| — | 9,7 tr.đ. | 317.183 | 1,49 | — | 28/5/2026 | 9,75 | - | - | |||
| — | 9,42 tr.đ. | 267.020 | 1,49 | — | 17/8/2026 | 23,26 | - | - | |||
| etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 9,16 tr.đ. | 54.176 | 1,49 | Vật liệu | 12/1/2026 | 19,62 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 8,75 tr.đ. | 118.322 | 1,30 | Công nghệ thông tin | 23/6/2025 | 10,52 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 8,62 tr.đ. | 88.755 | 1,49 | Năng lượng | 18/2/2026 | 7,04 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 7,78 tr.đ. | 319.315 | 1,30 | Chứng chỉ công nghiệp | 22/10/2025 | 5,35 | 0,00 | 0,00 | |||
| etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 7,25 tr.đ. | 128.458 | 1,49 | Vật liệu | 12/1/2026 | 6,75 | 0,00 | 0,00 | |||
| etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 6,13 tr.đ. | 48.955 | 1,30 | Chứng chỉ công nghiệp | 9/6/2025 | 10,17 | 0,00 | 0,00 | |||
| — | 5,45 tr.đ. | 1,7 tr.đ. | 1,49 | — | 14/7/2026 | 13,81 | - | - | |||
| etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 4,45 tr.đ. | 232.822 | 1,49 | Công nghệ thông tin | 21/1/2026 | 21,82 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 4,29 tr.đ. | 19.427 | 1,30 | Công nghệ thông tin | 15/9/2025 | 20,63 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 4,02 tr.đ. | 93.955 | 1,49 | — | 6/5/2026 | 1,55 | - | - | |||
| etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 3,97 tr.đ. | 40.616 | 1,49 | Công nghệ thông tin | 12/1/2026 | 14,31 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 3,96 tr.đ. | 35.128,46 | 1,30 | Chăm sóc sức khỏe | 22/10/2025 | 10,41 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 3,87 tr.đ. | 96.581 | 1,30 | Bất động sản | 22/10/2025 | 3,77 | 0,00 | 0,00 | |||
| — | 3,64 tr.đ. | 143.897 | 1,49 | — | 14/7/2026 | 17,74 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 3,26 tr.đ. | 44.639,18 | 1,30 | Công nghệ thông tin | 18/8/2025 | 21,00 | 0,00 | 0,00 | |||
| etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 3,16 tr.đ. | 89.577 | 1,49 | Công nghệ thông tin | 12/1/2026 | 8,53 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 3,12 tr.đ. | 16.436 | 1,30 | Công nghệ thông tin | 8/9/2025 | 12,64 | 0,00 | 0,00 | |||
| — | 3,07 tr.đ. | 574.177 | 1,49 | — | 28/5/2026 | 8,90 | - | - | |||
| — | 2,86 tr.đ. | 47.481 | 1,49 | — | 30/6/2026 | 7,05 | - | - | |||
| — | 2,66 tr.đ. | 20.442 | 1,49 | — | 23/4/2026 | 14,80 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 2,64 tr.đ. | 37.184,14 | 1,30 | Công nghệ thông tin | 15/9/2025 | 14,04 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 2,44 tr.đ. | 31.750,85 | 1,30 | Công nghệ thông tin | 11/8/2025 | 16,69 | 0,00 | 0,00 | |||
| — | 2,17 tr.đ. | 47.314 | 1,30 | — | 28/5/2026 | 6,98 | - | - | |||
| — | 2,02 tr.đ. | 39.440 | 1,49 | — | 30/6/2026 | 8,58 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 2,01 tr.đ. | 59.113 | 1,30 | Công nghệ thông tin | 5/11/2025 | 7,18 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,97 tr.đ. | 12.175,16 | 1,30 | Công nghệ thông tin | 12/11/2025 | 20,70 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,91 tr.đ. | 3.736 | 0,00 | Công nghệ thông tin | 3/9/2024 | 22,42 | 0,00 | 0,00 | |||
| — | 1,86 tr.đ. | 6.905 | 1,49 | — | 10/8/2026 | 30,95 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 1,72 tr.đ. | 6.802,22 | 1,30 | Chứng chỉ tài chính | 15/9/2025 | 31,20 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,6 tr.đ. | 23.515,87 | 1,30 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | 7/10/2025 | 9,39 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,51 tr.đ. | 5.825 | 0,00 | Large Cap | 3/9/2024 | 30,27 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,43 tr.đ. | 13.263,26 | 1,30 | Chứng chỉ công nghiệp | 8/9/2025 | 13,13 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,33 tr.đ. | 16.007,6 | 1,30 | Chứng chỉ tài chính | 22/10/2025 | 8,59 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,24 tr.đ. | 12.317,03 | 1,30 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | 22/10/2025 | 10,79 | 0,00 | 0,00 | |||
| — | 1,21 tr.đ. | 10.286 | 1,49 | — | 10/8/2026 | 20,22 | - | - | |||
| — | 1,12 tr.đ. | 8.265 | 1,49 | — | 27/7/2026 | 37,32 | - | - | |||
| — | 1,1 tr.đ. | 10.705 | 1,49 | — | 23/4/2026 | 9,55 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 1,06 tr.đ. | 8.248,85 | 1,30 | Công nghệ thông tin | 7/10/2025 | 11,81 | 0,00 | 0,00 | |||
| — | 1,04 tr.đ. | 17.647 | 1,49 | — | 30/6/2026 | 10,96 | - | - | |||
| — | 968.981 | 54.132 | 1,49 | — | 27/7/2026 | 10,20 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 961.673 | 16.424,65 | 1,30 | Chứng chỉ công nghiệp | 12/11/2025 | 6,20 | 0,00 | 0,00 | |||
| — | 960.686 | 4.272 | 1,49 | — | 30/6/2026 | 16,01 | - | - | |||
| Trái phiếu | 944.113,5 | 1.482,66 | 1,30 | Đầu tư cấp | 30/9/2024 | 20,98 | 0,00 | 0,00 | |||
| — | 905.268 | 7.393 | 1,49 | — | 30/6/2026 | 12,93 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 901.056 | 44.077 | 1,49 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | 23/3/2026 | 15,02 | 0,00 | 0,00 | |||
| — | 873.514 | 12.871 | 1,49 | — | 17/8/2026 | 29,12 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 783.740 | 11.083,18 | 1,30 | Công nghệ thông tin | 7/10/2025 | 15,69 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 782.584 | 650 | 1,98 | Large Cap | 29/11/2024 | 39,13 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 675.104 | 8.501,58 | 1,30 | Chứng chỉ công nghiệp | 7/10/2025 | 7,95 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 622.900 | 4.202,93 | 1,30 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | 22/10/2025 | 12,46 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 613.731 | 2.431,46 | 1,30 | Đầu tư cấp | 30/9/2024 | 20,46 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 585.945 | 83.279 | 1,49 | Chứng chỉ công nghiệp | 10/2/2026 | 19,53 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 570.070 | 3.484,5 | 1,30 | Công nghệ thông tin | 7/10/2025 | 22,80 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm