ETF Nhà cung cấp
Tradr
Tổng số ETF
80
Tất cả sản phẩm
80 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 748,83 tr.đ. | 7,63 tr.đ. | 1,49 | Công nghệ thông tin | 26/1/2026 | 53,88 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 478,72 tr.đ. | 2,15 tr.đ. | 1,49 | Công nghệ thông tin | 26/1/2026 | 40,12 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 226,92 tr.đ. | 1,86 tr.đ. | 1,30 | Dịch vụ truyền thông | 10/7/2025 | 45,01 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 162,63 tr.đ. | 10,88 tr.đ. | 1,17 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 13/7/2022 | 26,12 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 110,36 tr.đ. | 2,44 tr.đ. | 1,30 | Công nghệ thông tin | 24/4/2025 | 25,74 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 104,17 tr.đ. | 7.853,9 | 0,95 | Large Cap | 3/9/2024 | 161,34 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 99,83 tr.đ. | 873.665,5 | 1,30 | Công nghệ thông tin | 8/9/2025 | 35,28 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 97,88 tr.đ. | 1,45 tr.đ. | 1,30 | Công nghệ thông tin | 10/7/2025 | 21,59 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 77,4 tr.đ. | 722.558,6 | 1,00 | Chủ đề | 5/11/2021 | 34,76 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 48,61 tr.đ. | 1,44 tr.đ. | 1,30 | Chứng chỉ công nghiệp | 11/7/2025 | 12,57 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 48,28 tr.đ. | 864.583,6 | 1,30 | Công nghệ thông tin | 8/9/2025 | 11,64 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 41,16 tr.đ. | 858.687,2 | 1,30 | Chứng chỉ công nghiệp | 12/11/2025 | 16,65 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 38,91 tr.đ. | 498.586,1 | 1,30 | Chăm sóc sức khỏe | 12/5/2025 | 15,86 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 38,02 tr.đ. | 377.795,7 | 1,49 | Công nghệ thông tin | 18/2/2026 | 29,42 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 37,12 tr.đ. | 2,25 tr.đ. | 1,30 | Công nghệ thông tin | 22/10/2025 | 17,90 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 36,88 tr.đ. | 1,39 tr.đ. | 1,30 | Công nghệ thông tin | 24/4/2025 | 7,72 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 32,63 tr.đ. | 525.910,6 | 1,49 | Công nghệ thông tin | 26/1/2026 | 28,65 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 29,53 tr.đ. | 968.911,4 | 1,30 | Công nghệ thông tin | 15/9/2025 | 17,56 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 27,74 tr.đ. | 91.896,6 | 1,30 | Chứng chỉ công nghiệp | 10/7/2025 | 54,84 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 25,89 tr.đ. | 989.915,7 | 1,30 | Công nghệ thông tin | 11/8/2025 | 16,94 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 24,04 tr.đ. | 461.980,5 | 1,15 | Công nghệ thông tin | NVIDIA Corporation | 14/7/2022 | 28,86 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 20,33 tr.đ. | 87.048,29 | 1,30 | Chứng chỉ tài chính | 9/6/2025 | 13,12 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 20,06 tr.đ. | 163.374,7 | 1,30 | Chứng chỉ công nghiệp | 8/9/2025 | 19,41 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 19,91 tr.đ. | 55.345,44 | 1,30 | Công nghệ thông tin | 18/8/2025 | 32,38 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 18,74 tr.đ. | 33.365,65 | 1,15 | Chủ đề | 2/5/2022 | 32,38 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 17,75 tr.đ. | 180.138,8 | 1,30 | Công nghệ thông tin | 8/9/2025 | 21,15 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 17,27 tr.đ. | 483.102,8 | 1,30 | Công nghệ thông tin | 15/9/2025 | 8,98 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 16,21 tr.đ. | 1,72 tr.đ. | 1,49 | Công nghệ thông tin | 21/1/2026 | 29,09 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 12,76 tr.đ. | 159.736,6 | 1,30 | Công nghệ thông tin | 23/6/2025 | 7,57 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 12,12 tr.đ. | 1.672,23 | 0,95 | Large Cap | 30/9/2024 | 155,73 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 10,99 tr.đ. | 1.020,93 | 0,95 | Large Cap | 30/9/2024 | 137,52 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 10,92 tr.đ. | 361.949,4 | 1,30 | Công nghệ thông tin | 22/10/2025 | 22,26 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 9,96 tr.đ. | 168.843,5 | 1,30 | Bất động sản | 22/10/2025 | 21,76 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 9,04 tr.đ. | 139.531,3 | 1,30 | Công nghệ thông tin | 12/11/2025 | 14,60 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 8,68 tr.đ. | 52.744,86 | 1,30 | Công nghệ thông tin | 4/11/2025 | 10,14 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 8,3 tr.đ. | 176.605,6 | 1,49 | Vật liệu | 12/1/2026 | 13,75 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 8,07 tr.đ. | 31.196,55 | 1,30 | Chứng chỉ công nghiệp | 9/6/2025 | 16,06 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 7,84 tr.đ. | 60.990,56 | 1,30 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | 10/7/2025 | 15,09 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 7,63 tr.đ. | 379.917,1 | 1,49 | Vật liệu | 12/1/2026 | 13,96 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 6,67 tr.đ. | 284.600,2 | 1,30 | Công nghệ thông tin | 23/6/2025 | 14,65 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 5,28 tr.đ. | 90.435,98 | 1,30 | Chứng chỉ công nghiệp | 22/10/2025 | 20,00 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 4,5 tr.đ. | 574.135,2 | 1,49 | Công nghệ thông tin | 21/1/2026 | 9,49 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 3,96 tr.đ. | 35.128,46 | 1,30 | Chăm sóc sức khỏe | 22/10/2025 | 10,41 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 3,58 tr.đ. | 30.811,72 | 1,30 | Công nghệ thông tin | 8/9/2025 | 6,63 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 3,52 tr.đ. | 128.383,2 | 1,49 | Công nghệ thông tin | 12/1/2026 | 9,54 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 3,26 tr.đ. | 44.639,18 | 1,30 | Công nghệ thông tin | 18/8/2025 | 21,00 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 3,01 tr.đ. | 118.655 | 1,49 | Chứng chỉ công nghiệp | 10/2/2026 | 17,93 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 2,96 tr.đ. | 68.120,9 | 1,49 | Công nghệ thông tin | 12/1/2026 | 9,33 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 2,93 tr.đ. | 19.793,14 | 1,49 | Chứng chỉ công nghiệp | 10/2/2026 | 55,01 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 2,93 tr.đ. | 218.997,9 | 1,49 | Công nghệ thông tin | 22/1/2026 | 19,40 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 2,64 tr.đ. | 37.184,14 | 1,30 | Công nghệ thông tin | 15/9/2025 | 14,04 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 2,45 tr.đ. | 601.311,7 | 1,30 | Công nghệ thông tin | 15/9/2025 | 23,62 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 2,44 tr.đ. | 31.750,85 | 1,30 | Công nghệ thông tin | 11/8/2025 | 16,69 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,97 tr.đ. | 12.175,16 | 1,30 | Công nghệ thông tin | 12/11/2025 | 20,70 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,91 tr.đ. | 3.662,02 | 1,30 | Công nghệ thông tin | 3/9/2024 | 22,42 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,72 tr.đ. | 6.802,22 | 1,30 | Chứng chỉ tài chính | 15/9/2025 | 31,20 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,6 tr.đ. | 23.515,87 | 1,30 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | 7/10/2025 | 9,39 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,51 tr.đ. | 24.232,66 | 1,30 | Large Cap | 3/9/2024 | 30,27 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,43 tr.đ. | 13.263,26 | 1,30 | Chứng chỉ công nghiệp | 8/9/2025 | 13,13 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,38 tr.đ. | 11.466,61 | 1,49 | Năng lượng | 18/2/2026 | 18,46 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,33 tr.đ. | 16.007,6 | 1,30 | Chứng chỉ tài chính | 22/10/2025 | 8,59 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,27 tr.đ. | 3.240,68 | 1,30 | Large Cap | 3/9/2024 | 28,21 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,24 tr.đ. | 12.317,03 | 1,30 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | 22/10/2025 | 10,79 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,06 tr.đ. | 8.248,85 | 1,30 | Công nghệ thông tin | 7/10/2025 | 11,81 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,04 tr.đ. | 204,87 | 1,50 | Large Cap | 28/11/2025 | 52,50 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 961.673 | 16.424,65 | 1,30 | Chứng chỉ công nghiệp | 12/11/2025 | 6,20 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 944.113,5 | 1.482,66 | 1,30 | Đầu tư cấp | 30/9/2024 | 20,98 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 783.740 | 11.083,18 | 1,30 | Công nghệ thông tin | 7/10/2025 | 15,69 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 675.104 | 8.501,58 | 1,30 | Chứng chỉ công nghiệp | 7/10/2025 | 7,95 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 622.900 | 4.202,93 | 1,30 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | 22/10/2025 | 12,46 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 613.731 | 2.431,46 | 1,30 | Đầu tư cấp | 30/9/2024 | 20,46 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 570.070 | 3.484,5 | 1,30 | Công nghệ thông tin | 7/10/2025 | 22,80 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 428.800 | 1.214,84 | 1,30 | Công nghệ thông tin | 3/9/2024 | 21,44 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 403.111 | 2.883,96 | 1,30 | Vật liệu | 22/10/2025 | 40,31 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 263.708 | 3.320,55 | 1,49 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | 21/1/2026 | 26,37 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 221.593 | 15.817 | 1,49 | Công nghệ thông tin | Cleanspark, Inc. | 18/2/2026 | 21,24 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | — | 2.459,5 | 0,00 | Công nghệ thông tin | 23/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | — | 7.952,75 | 0,00 | Vật liệu | 23/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | — | 907.944 | 0,00 | Công nghệ thông tin | 23/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | — | 3.108,84 | 0,00 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | 23/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm