ETF Nhà cung cấp

Hamilton

Tổng số ETF
41

Tất cả sản phẩm

41 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Cổ phiếu2,6 tỷ331.406 Hamilton0,65Chứng chỉ tài chínhS&P/TSX Capped / Financial20/1/202317,901,9116,48
Cổ phiếu1,94 tỷ217.142 Hamilton0,00Toàn bộ thị trường19/7/202124,010,000,00
Cổ phiếu1,44 tỷ405.659 Hamilton0,65Công ty cấp nước, điện, khí đốt14/6/202312,372,2814,21
Cổ phiếu1,4 tỷ195.080 Hamilton0,00Toàn bộ thị trườngS&P 500 Index - CAD 4/2/202216,260,000,00
Cổ phiếu1,38 tỷ41.618 Hamilton0,19Chứng chỉ tài chínhSolactive Equal Weight Canada Banks Index - CAD3/4/202335,571,8415,68
Cổ phiếu1,18 tỷ19.969 Hamilton0,65Large Cap25/10/202323,065,8033,30
Cổ phiếu1,08 tỷ61.936 Hamilton0,65Công nghệ thông tin25/10/202326,6711,4738,22
Cổ phiếu1,04 tỷ77.018 Hamilton0,65Chứng chỉ tài chínhSolactive Equal Weight Canada Banks Index - CAD14/10/202050,160,000,00
Cổ phiếu995,48 tr.đ.14.607 Hamilton0,00—4/2/202217,69--
Cổ phiếu972,77 tr.đ.— Hamilton0,00Toàn bộ thị trườngS&P 500 Index - CAD 4/2/202217,210,000,00
Cổ phiếu604 tr.đ.99.129 Hamilton0,65Vật liệu6/2/202436,025,1224,85
Cổ phiếu584,5 tr.đ.57.804 Hamilton0,65Năng lượng6/2/202417,612,0316,69
Cổ phiếu514,3 tr.đ.4.160 Hamilton0,65Chứng chỉ tài chínhSolactive Canadian Financials Equal-Weight Index - CAD - Benchmark TR Net26/1/202232,621,8814,85
Cổ phiếu512,3 tr.đ.67.401 Hamilton0,85Toàn bộ thị trường14/7/202527,120,000,00
Cổ phiếu423,7 tr.đ.39.133 Hamilton0,19Công nghệ thông tinSolactive HAMILTON CHAMPIONS U.S. Technology Index - CAD - Benchmark TR Net20/1/202621,158,2535,40
Cổ phiếu370,93 tr.đ.— Hamilton0,00Toàn bộ thị trườngSolactive Canada Dividend Elite Champions Index - CAD - Benchmark TR Gross27/1/202520,222,4817,62
Cổ phiếu337,8 tr.đ.44.235 Hamilton0,85Toàn bộ thị trường14/7/202523,550,000,00
Cổ phiếu292 tr.đ.2.528 Hamilton0,19Chủ đềSolactive Canadian Utility Services High Dividend Index - CAD - Benchmark TR Gross20/1/202616,582,1214,48
Cổ phiếu232,7 tr.đ.53.171 Hamilton0,65Chăm sóc sức khỏe6/2/202414,054,5321,67
Cổ phiếu229,2 tr.đ.— Hamilton0,00Công nghệ thông tin14/7/202522,400,000,00
Hamilton Enhanced Utilities ETF
·
Cổ phiếu227,5 tr.đ.11.877 Hamilton0,65Công ty cấp nước, điện, khí đốtSolactive Canadian Utility Services High Dividend Index - CAD - Benchmark TR Gross1/9/202214,420,000,00
Cổ phiếu207,07 tr.đ.— Hamilton0,00Chứng chỉ tài chínhSolactive Canadian Financials Equal-Weight Index - CAD - Benchmark TR Gross21/1/202520,281,8814,86
etf_assetclass_Cash & Cash Equivalents196,6 tr.đ.19.636 Hamilton0,35Đầu tư cấp12/9/202414,370,000,00
Trái phiếu196 tr.đ.31.170 Hamilton0,45Đầu tư cấp14/9/202311,480,000,00
Cổ phiếu194,8 tr.đ.10.822 Hamilton0,65Chứng chỉ tài chính6/2/202417,482,3218,68
Cổ phiếu165,1 tr.đ.16.947 Hamilton0,65Bất động sản18/6/202415,711,3620,38
Cổ phiếu162,55 tr.đ.— Hamilton0,30Toàn bộ thị trườngSolactive United States Dividend Elite Champions Index - USD - Benchmark TR Gross12/6/202517,210,000,00
etf_assetclass_Cash & Cash Equivalents140,17 tr.đ.— Hamilton0,35Đầu tư cấp12/9/202414,710,000,00
etf_assetclass_Cash & Cash Equivalents139,72 tr.đ.4.041 Hamilton0,35—12/9/202414,72--
Cổ phiếu131,2 tr.đ.2.113 Hamilton0,55Chứng chỉ tài chínhSolactive Australian Bank Equal-Weight Index - AUD - Benchmark TR Net26/6/202029,852,4022,33
Cổ phiếu105,4 tr.đ.2.369 Hamilton0,29Chứng chỉ tài chínhSolactive Canadian Bank Mean Reversion Index - CAD26/6/202044,531,9216,78
Hamilton Global Financials ETF
·
Cổ phiếu63 tr.đ.320 Hamilton0,75Chứng chỉ tài chính26/6/202034,692,0715,03
Cổ phiếu21,1 tr.đ.162 Hamilton0,75Chứng chỉ tài chính26/6/202037,141,6615,08
Cổ phiếu20,89 tr.đ.— Hamilton0,30Toàn bộ thị trườngSolactive United States Dividend Elite Champions Index - USD - Benchmark TR Gross24/1/202516,934,6024,47
Phân bổ tài sản20,73 tr.đ.— Hamilton0,00Kết quả mục tiêuSolactive Hamilton Mixed Asset Index - CAD - Benchmark TR Net25/4/202519,430,000,00
Cổ phiếu14,87 tr.đ.— Hamilton0,00Toàn bộ thị trườngSolactive Canada Dividend Elite Champions Index - CAD - Benchmark TR Gross28/1/202521,000,000,00
Trái phiếu11,79 tr.đ.— Hamilton0,00Đầu tư cấp23/8/202412,950,000,00
Cổ phiếu7,03 tr.đ.— Hamilton0,00Large Cap2/9/202515,830,000,00
Cổ phiếu5,14 tr.đ.— Hamilton0,00Toàn bộ thị trườngSolactive United States Dividend Elite Champions Index - USD - Benchmark TR Gross28/1/202516,380,000,00
Cổ phiếu4,74 tr.đ.— Hamilton0,00Công nghệ thông tin2/9/202514,080,000,00
Cổ phiếu2,65 tr.đ.1.424 Hamilton0,98Chứng chỉ tài chính1/6/202016,230,915,61

Thư mục ETF

Thư mục ETF