HA | Cổ phiếu | 2,09 tỷ | — | HA Hamilton | 0,92 | Chứng chỉ tài chính | S&P/TSX Capped / Financial | 20/1/2023 | 15,65 | 1,91 | 16,48 |
HA | Cổ phiếu | 1,39 tỷ | — | HA Hamilton | 2,84 | Toàn bộ thị trường | | 19/7/2021 | 21,27 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 1,24 tỷ | — | HA Hamilton | 0,00 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | | 14/6/2023 | 13,60 | 2,28 | 14,21 |
HA | Cổ phiếu | 1,06 tỷ | — | HA Hamilton | 0,25 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Equal Weight Canada Banks Index - CAD | 4/4/2023 | 27,86 | 1,84 | 15,68 |
HA | Cổ phiếu | 960,3 tr.đ. | — | HA Hamilton | 0,00 | Toàn bộ thị trường | S&P 500 Index - CAD | 4/2/2022 | 13,46 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 952,5 tr.đ. | — | HA Hamilton | 0,85 | Large Cap | | 25/10/2023 | 19,32 | 5,80 | 33,30 |
HA | Cổ phiếu | 798,23 tr.đ. | — | HA Hamilton | 2,09 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Equal Weight Canada Banks Index - CAD | 14/10/2020 | 37,32 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 705,51 tr.đ. | — | HA Hamilton | 0,86 | Công nghệ thông tin | | 25/10/2023 | 19,44 | 11,47 | 38,22 |
HA | Cổ phiếu | 527,74 tr.đ. | — | HA Hamilton | 0,00 | Vật liệu | | 6/2/2024 | 38,05 | 5,12 | 24,85 |
HA | Cổ phiếu | 473,26 tr.đ. | — | HA Hamilton | 0,00 | Năng lượng | | 6/2/2024 | 17,16 | 2,03 | 16,69 |
HA | Cổ phiếu | 370,93 tr.đ. | — | HA Hamilton | 0,00 | Toàn bộ thị trường | Solactive Canada Dividend Elite Champions Index - CAD - Benchmark TR Gross | 27/1/2025 | 20,22 | 2,48 | 17,62 |
HA | Cổ phiếu | 343,06 tr.đ. | — | HA Hamilton | 2,08 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Canadian Financials Equal-Weight Index - CAD - Benchmark TR Net | 26/1/2022 | 25,74 | 1,88 | 14,85 |
HA | Cổ phiếu | 290,25 tr.đ. | — | HA Hamilton | 0,00 | Toàn bộ thị trường | | 14/7/2025 | 26,08 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 275,03 tr.đ. | — | HA Hamilton | 0,00 | Chủ đề | Solactive Canadian Utility Services High Dividend Index - CAD - Benchmark TR Gross | 20/1/2026 | 17,60 | 2,12 | 14,48 |
HA | Cổ phiếu | 236,28 tr.đ. | — | HA Hamilton | 0,00 | Công nghệ thông tin | Solactive HAMILTON CHAMPIONS U.S. Technology Index - CAD - Benchmark TR Net | 20/1/2026 | 15,20 | 8,25 | 35,40 |
HA | Cổ phiếu | 229,2 tr.đ. | — | HA Hamilton | 0,00 | Công nghệ thông tin | | 14/7/2025 | 22,40 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 217,34 tr.đ. | — | HA Hamilton | 1,87 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | Solactive Canadian Utility Services High Dividend Index - CAD - Benchmark TR Gross | 1/9/2022 | 15,57 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 216,88 tr.đ. | — | HA Hamilton | 0,00 | Toàn bộ thị trường | | 14/7/2025 | 23,30 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 207,07 tr.đ. | — | HA Hamilton | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Canadian Financials Equal-Weight Index - CAD - Benchmark TR Gross | 21/1/2025 | 20,28 | 1,88 | 14,86 |
HA | Trái phiếu | 206,16 tr.đ. | — | HA Hamilton | 0,00 | Đầu tư cấp | | 13/9/2024 | 14,60 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 177,34 tr.đ. | — | HA Hamilton | 0,00 | Chăm sóc sức khỏe | | 6/2/2024 | 13,45 | 4,53 | 21,67 |
HA | Trái phiếu | 167,88 tr.đ. | — | HA Hamilton | 0,00 | Đầu tư cấp | | 14/9/2023 | 12,36 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 162,55 tr.đ. | — | HA Hamilton | 0,30 | Toàn bộ thị trường | Solactive United States Dividend Elite Champions Index - USD - Benchmark TR Gross | 12/6/2025 | 17,21 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 147,56 tr.đ. | — | HA Hamilton | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | | 6/2/2024 | 16,61 | 2,32 | 18,68 |
HA | Cổ phiếu | 136,45 tr.đ. | — | HA Hamilton | 0,76 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Australian Bank Equal-Weight Index - AUD - Benchmark TR Net | 26/6/2020 | 30,47 | 2,40 | 22,33 |
HA | Cổ phiếu | 135,25 tr.đ. | — | HA Hamilton | 0,00 | Bất động sản | | 18/6/2024 | 16,09 | 1,36 | 20,38 |
HA | Cổ phiếu | 83,73 tr.đ. | — | HA Hamilton | 0,56 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Canadian Bank Mean Reversion Index - CAD | 26/6/2020 | 34,37 | 1,92 | 16,78 |
HA | Cổ phiếu | 79,91 tr.đ. | — | HA Hamilton | 2,42 | Toàn bộ thị trường | S&P 500 Index - CAD | 4/2/2022 | 14,48 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 57,96 tr.đ. | — | HA Hamilton | 1,03 | Chứng chỉ tài chính | | 26/6/2020 | 30,68 | 2,07 | 15,03 |
HA | Trái phiếu | 29,73 tr.đ. | — | HA Hamilton | 0,00 | Đầu tư cấp | | 13/9/2024 | 14,97 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 22,3 tr.đ. | — | HA Hamilton | 1,03 | Chứng chỉ tài chính | | 26/6/2020 | 33,50 | 1,66 | 15,08 |
HA | Cổ phiếu | 20,89 tr.đ. | — | HA Hamilton | 0,30 | Toàn bộ thị trường | Solactive United States Dividend Elite Champions Index - USD - Benchmark TR Gross | 24/1/2025 | 16,93 | 4,60 | 24,47 |
HA | Phân bổ tài sản | 20,73 tr.đ. | — | HA Hamilton | 0,00 | Kết quả mục tiêu | Solactive Hamilton Mixed Asset Index - CAD - Benchmark TR Net | 25/4/2025 | 19,43 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 14,87 tr.đ. | — | HA Hamilton | 0,00 | Toàn bộ thị trường | Solactive Canada Dividend Elite Champions Index - CAD - Benchmark TR Gross | 28/1/2025 | 21,00 | 0,00 | 0,00 |
HA | Trái phiếu | 11,79 tr.đ. | — | HA Hamilton | 0,00 | Đầu tư cấp | | 23/8/2024 | 12,95 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 7,03 tr.đ. | — | HA Hamilton | 0,00 | Large Cap | | 2/9/2025 | 15,83 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 5,14 tr.đ. | — | HA Hamilton | 0,00 | Toàn bộ thị trường | Solactive United States Dividend Elite Champions Index - USD - Benchmark TR Gross | 28/1/2025 | 16,38 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 4,74 tr.đ. | — | HA Hamilton | 0,00 | Công nghệ thông tin | | 2/9/2025 | 14,08 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 2,64 tr.đ. | — | HA Hamilton | 0,98 | Chứng chỉ tài chính | | 1/6/2020 | 16,23 | 0,91 | 5,61 |