HA | Cổ phiếu | 2,6 tỷ | 331.406 | HA Hamilton | 0,65 | Chứng chỉ tài chính | S&P/TSX Capped / Financial | 20/1/2023 | 17,90 | 1,91 | 16,48 |
HA | Cổ phiếu | 1,94 tỷ | 217.142 | HA Hamilton | 0,00 | Toàn bộ thị trường | | 19/7/2021 | 24,01 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 1,44 tỷ | 405.659 | HA Hamilton | 0,65 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | | 14/6/2023 | 12,37 | 2,28 | 14,21 |
HA | Cổ phiếu | 1,4 tỷ | 195.080 | HA Hamilton | 0,00 | Toàn bộ thị trường | S&P 500 Index - CAD | 4/2/2022 | 16,26 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 1,38 tỷ | 41.618 | HA Hamilton | 0,19 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Equal Weight Canada Banks Index - CAD | 3/4/2023 | 35,57 | 1,84 | 15,68 |
HA | Cổ phiếu | 1,18 tỷ | 19.969 | HA Hamilton | 0,65 | Large Cap | | 25/10/2023 | 23,06 | 5,80 | 33,30 |
HA | Cổ phiếu | 1,08 tỷ | 61.936 | HA Hamilton | 0,65 | Công nghệ thông tin | | 25/10/2023 | 26,67 | 11,47 | 38,22 |
HA | Cổ phiếu | 1,04 tỷ | 77.018 | HA Hamilton | 0,65 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Equal Weight Canada Banks Index - CAD | 14/10/2020 | 50,16 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 995,48 tr.đ. | 14.607 | HA Hamilton | 0,00 | — | | 4/2/2022 | 17,69 | - | - |
HA | Cổ phiếu | 972,77 tr.đ. | — | HA Hamilton | 0,00 | Toàn bộ thị trường | S&P 500 Index - CAD | 4/2/2022 | 17,21 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 604 tr.đ. | 99.129 | HA Hamilton | 0,65 | Vật liệu | | 6/2/2024 | 36,02 | 5,12 | 24,85 |
HA | Cổ phiếu | 584,5 tr.đ. | 57.804 | HA Hamilton | 0,65 | Năng lượng | | 6/2/2024 | 17,61 | 2,03 | 16,69 |
HA | Cổ phiếu | 514,3 tr.đ. | 4.160 | HA Hamilton | 0,65 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Canadian Financials Equal-Weight Index - CAD - Benchmark TR Net | 26/1/2022 | 32,62 | 1,88 | 14,85 |
HA | Cổ phiếu | 512,3 tr.đ. | 67.401 | HA Hamilton | 0,85 | Toàn bộ thị trường | | 14/7/2025 | 27,12 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 423,7 tr.đ. | 39.133 | HA Hamilton | 0,19 | Công nghệ thông tin | Solactive HAMILTON CHAMPIONS U.S. Technology Index - CAD - Benchmark TR Net | 20/1/2026 | 21,15 | 8,25 | 35,40 |
HA | Cổ phiếu | 370,93 tr.đ. | — | HA Hamilton | 0,00 | Toàn bộ thị trường | Solactive Canada Dividend Elite Champions Index - CAD - Benchmark TR Gross | 27/1/2025 | 20,22 | 2,48 | 17,62 |
HA | Cổ phiếu | 337,8 tr.đ. | 44.235 | HA Hamilton | 0,85 | Toàn bộ thị trường | | 14/7/2025 | 23,55 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 292 tr.đ. | 2.528 | HA Hamilton | 0,19 | Chủ đề | Solactive Canadian Utility Services High Dividend Index - CAD - Benchmark TR Gross | 20/1/2026 | 16,58 | 2,12 | 14,48 |
HA | Cổ phiếu | 232,7 tr.đ. | 53.171 | HA Hamilton | 0,65 | Chăm sóc sức khỏe | | 6/2/2024 | 14,05 | 4,53 | 21,67 |
HA | Cổ phiếu | 229,2 tr.đ. | — | HA Hamilton | 0,00 | Công nghệ thông tin | | 14/7/2025 | 22,40 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 227,5 tr.đ. | 11.877 | HA Hamilton | 0,65 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | Solactive Canadian Utility Services High Dividend Index - CAD - Benchmark TR Gross | 1/9/2022 | 14,42 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 207,07 tr.đ. | — | HA Hamilton | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Canadian Financials Equal-Weight Index - CAD - Benchmark TR Gross | 21/1/2025 | 20,28 | 1,88 | 14,86 |
HA | etf_assetclass_Cash & Cash Equivalents | 196,6 tr.đ. | 19.636 | HA Hamilton | 0,35 | Đầu tư cấp | | 12/9/2024 | 14,37 | 0,00 | 0,00 |
HA | Trái phiếu | 196 tr.đ. | 31.170 | HA Hamilton | 0,45 | Đầu tư cấp | | 14/9/2023 | 11,48 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 194,8 tr.đ. | 10.822 | HA Hamilton | 0,65 | Chứng chỉ tài chính | | 6/2/2024 | 17,48 | 2,32 | 18,68 |
HA | Cổ phiếu | 165,1 tr.đ. | 16.947 | HA Hamilton | 0,65 | Bất động sản | | 18/6/2024 | 15,71 | 1,36 | 20,38 |
HA | Cổ phiếu | 162,55 tr.đ. | — | HA Hamilton | 0,30 | Toàn bộ thị trường | Solactive United States Dividend Elite Champions Index - USD - Benchmark TR Gross | 12/6/2025 | 17,21 | 0,00 | 0,00 |
HA | etf_assetclass_Cash & Cash Equivalents | 140,17 tr.đ. | — | HA Hamilton | 0,35 | Đầu tư cấp | | 12/9/2024 | 14,71 | 0,00 | 0,00 |
HA | etf_assetclass_Cash & Cash Equivalents | 139,72 tr.đ. | 4.041 | HA Hamilton | 0,35 | — | | 12/9/2024 | 14,72 | - | - |
HA | Cổ phiếu | 131,2 tr.đ. | 2.113 | HA Hamilton | 0,55 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Australian Bank Equal-Weight Index - AUD - Benchmark TR Net | 26/6/2020 | 29,85 | 2,40 | 22,33 |
HA | Cổ phiếu | 105,4 tr.đ. | 2.369 | HA Hamilton | 0,29 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Canadian Bank Mean Reversion Index - CAD | 26/6/2020 | 44,53 | 1,92 | 16,78 |
HA | Cổ phiếu | 63 tr.đ. | 320 | HA Hamilton | 0,75 | Chứng chỉ tài chính | | 26/6/2020 | 34,69 | 2,07 | 15,03 |
HA | Cổ phiếu | 21,1 tr.đ. | 162 | HA Hamilton | 0,75 | Chứng chỉ tài chính | | 26/6/2020 | 37,14 | 1,66 | 15,08 |
HA | Cổ phiếu | 20,89 tr.đ. | — | HA Hamilton | 0,30 | Toàn bộ thị trường | Solactive United States Dividend Elite Champions Index - USD - Benchmark TR Gross | 24/1/2025 | 16,93 | 4,60 | 24,47 |
HA | Phân bổ tài sản | 20,73 tr.đ. | — | HA Hamilton | 0,00 | Kết quả mục tiêu | Solactive Hamilton Mixed Asset Index - CAD - Benchmark TR Net | 25/4/2025 | 19,43 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 14,87 tr.đ. | — | HA Hamilton | 0,00 | Toàn bộ thị trường | Solactive Canada Dividend Elite Champions Index - CAD - Benchmark TR Gross | 28/1/2025 | 21,00 | 0,00 | 0,00 |
HA | Trái phiếu | 11,79 tr.đ. | — | HA Hamilton | 0,00 | Đầu tư cấp | | 23/8/2024 | 12,95 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 7,03 tr.đ. | — | HA Hamilton | 0,00 | Large Cap | | 2/9/2025 | 15,83 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 5,14 tr.đ. | — | HA Hamilton | 0,00 | Toàn bộ thị trường | Solactive United States Dividend Elite Champions Index - USD - Benchmark TR Gross | 28/1/2025 | 16,38 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 4,74 tr.đ. | — | HA Hamilton | 0,00 | Công nghệ thông tin | | 2/9/2025 | 14,08 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 2,65 tr.đ. | 1.424 | HA Hamilton | 0,98 | Chứng chỉ tài chính | | 1/6/2020 | 16,23 | 0,91 | 5,61 |