GU | Cổ phiếu | 52,44 tỷ | — | GU Guotai | 0,60 | Toàn bộ thị trường | China Securities All Index Securities Company Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross | 26/7/2016 | 1,03 | 1,45 | 21,13 |
GU | Hàng hóa | 41,91 tỷ | — | GU Guotai | 0,60 | Vàng | Shanghai Gold Exchange Index - CNY - Benchmark TR Gross | 18/7/2013 | 9,68 | 0,00 | 0,00 |
GU | Cổ phiếu | 28,94 tỷ | — | GU Guotai | 0,00 | Toàn bộ thị trường | CSI A500 Index - CNY - Benchmark TR Gross | 26/9/2024 | 1,17 | 1,78 | 16,37 |
GU | Cổ phiếu | 19,92 tỷ | — | GU Guotai | 0,60 | Chủ đề | CSI Semiconductor Materials Equipment Thematic Index - CNY - Benchmark TR Net | 21/7/2023 | 0,80 | 4,85 | 54,87 |
GU | Trái phiếu | 15,15 tỷ | — | GU Guotai | 0,40 | Đầu tư cấp | SSE 10-year treasury bond index - CNY - Benchmark TR Gross | 4/8/2017 | 134,37 | 0,00 | 0,00 |
GU | Cổ phiếu | 14,61 tỷ | — | GU Guotai | 0,60 | Chủ đề | CSI All-Share Communication Equipment Index. - CNY - Benchmark TR Gross | 16/8/2019 | 1,08 | 3,48 | 28,07 |
GU | — | 11,73 tỷ | — | GU Guotai | 0,00 | — | | — | 101,01 | 0,00 | 0,00 |
GU | Cổ phiếu | 9,62 tỷ | — | GU Guotai | 0,60 | Năng lượng | CSI Coal Index - CNY - Benchmark TR Gross | 20/1/2020 | 1,22 | 1,05 | 10,77 |
GU | Cổ phiếu | 9,46 tỷ | — | GU Guotai | 0,60 | Chứng chỉ công nghiệp | China Securities Military Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 26/7/2016 | 1,28 | 3,24 | 61,92 |
GU | Cổ phiếu | 8,96 tỷ | — | GU Guotai | 0,60 | Công nghệ thông tin | China Exchange Services Semiconductor Chip Industry Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross | 16/5/2019 | 0,77 | 4,73 | 69,47 |
GU | Cổ phiếu | 5,93 tỷ | — | GU Guotai | 0,00 | Chứng chỉ công nghiệp | Hang Seng A-Share Power Grid Equipment Index - CNY - Benchmark TR Gross | 11/12/2024 | 1,96 | 0,00 | 0,00 |
GU | Cổ phiếu | 5,45 tỷ | — | GU Guotai | 0,00 | Toàn bộ thị trường | FTSE China A-share Free Cash Flow Focus Index - CNY - Benchmark TR Gross | 19/2/2025 | 1,11 | 0,00 | 0,00 |
GU | Cổ phiếu | 4,78 tỷ | — | GU Guotai | 0,60 | Chủ đề | CSI Livestock Farming Index - CNY - Benchmark TR Gross | 1/3/2021 | 0,61 | 0,00 | 0,00 |
GU | Cổ phiếu | 4,54 tỷ | — | GU Guotai | 0,60 | Công nghệ thông tin | CSI All-Share Software Index - CNY - Benchmark TR Gross | 3/2/2021 | 0,78 | 0,00 | 0,00 |
GU | Cổ phiếu | 4,44 tỷ | — | GU Guotai | 0,60 | Chủ đề | CSI Hong Kong Stock Connect Technology Index - Benchmark TR Gross | 19/1/2022 | 0,98 | 3,17 | 21,47 |
GU | Cổ phiếu | 4,26 tỷ | — | GU Guotai | 0,60 | Chứng chỉ tài chính | SSE 180 Financial Index - CNY - Benchmark TR Gross | 31/3/2021 | 1,30 | 0,71 | 7,11 |
GU | Trái phiếu | 3,89 tỷ | — | GU Guotai | 0,60 | Đầu tư cấp | SSE 5-year treasury bond index - CNY - Benchmark TR Gross | 5/3/2013 | 140,31 | 0,00 | 0,00 |
GU | Cổ phiếu | 3,73 tỷ | — | GU Guotai | 0,60 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Biomedical Index - CNY - Benchmark TR Gross | 18/4/2019 | 1,00 | 0,00 | 0,00 |
GU | Cổ phiếu | 2,98 tỷ | — | GU Guotai | 0,60 | Vật liệu | CSI Steel Index - CNY | 22/1/2020 | 1,43 | 0,94 | 21,55 |
GU | Cổ phiếu | 2,74 tỷ | — | GU Guotai | 0,60 | Large Cap | Shanghai Composite Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross | 21/8/2020 | 1,28 | 1,33 | 13,25 |
GU | Cổ phiếu | 2,39 tỷ | — | GU Guotai | 0,60 | Chủ đề | China Securities Animation and Game Index. - CNY - Benchmark TR Gross | 25/2/2021 | 1,29 | 3,72 | 28,01 |
GU | Cổ phiếu | 2,3 tỷ | — | GU Guotai | 0,60 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Medical Index Yield - Benchmark TR Gross | 24/12/2020 | 0,42 | 3,08 | 30,90 |
GU | Phân bổ tài sản | 1,82 tỷ | — | GU Guotai | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | 3/4/2024 | 1,00 | 0,00 | 0,00 |
GU | Cổ phiếu | 1,73 tỷ | — | GU Guotai | 0,60 | Vật liệu | CSI All-Share Building Materials Index. - CNY - Benchmark TR Gross | 9/6/2021 | 0,66 | 0,99 | 17,53 |
GU | Cổ phiếu | 1,57 tỷ | — | GU Guotai | 0,60 | Năng lượng | ChiNext New Energy Index - CNY - Benchmark TR Gross | 28/5/2025 | 0,80 | 0,00 | 0,00 |
GU | Cổ phiếu | 1,53 tỷ | — | GU Guotai | 0,00 | Chứng chỉ công nghiệp | China Securities Machine Tool Index. - CNY - Benchmark TR Gross | 12/10/2022 | 1,69 | 3,73 | 34,88 |
GU | Cổ phiếu | 1,49 tỷ | — | GU Guotai | 0,60 | Vật liệu | CSI Shanghai-Shenzhen-Hong Kong Gold Industry Stock Index - CNY - Benchmark TR Net | 24/4/2024 | 1,77 | 2,83 | 21,25 |
GU | Cổ phiếu | 1,31 tỷ | — | GU Guotai | 0,60 | Chăm sóc sức khỏe | SSE STAR Market Innovative Drug Index - CNY - Benchmark TR Gross | 1/8/2025 | 0,95 | 0,00 | 0,00 |
GU | Cổ phiếu | 1,2 tỷ | — | GU Guotai | 0,60 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI All Index Household Appliances Index - CNY - Benchmark TR Gross | 27/2/2020 | 1,43 | 0,00 | 0,00 |
GU | Cổ phiếu | 862,93 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,60 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI New Energy Vehicle Counted Yield Index - CNY - Benchmark TR Gross | 10/3/2020 | 0,80 | 2,46 | 26,43 |
GU | Cổ phiếu | 706,02 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,00 | Chủ đề | SSE STAR Artificial Intelligence Index - CNY - Benchmark TR Gross | 26/9/2025 | 0,85 | 0,00 | 0,00 |
GU | Cổ phiếu | 685,32 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,60 | Chủ đề | China Securities Computer Theme Index. - CNY - Benchmark TR Gross | 11/7/2019 | 1,13 | 4,14 | 47,03 |
GU | Cổ phiếu | 596,36 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,60 | Large Cap | CSI 300 Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross | 1/12/2021 | 0,97 | 1,51 | 13,56 |
GU | Cổ phiếu | 588,85 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,60 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI 800 Automobile and Parts Index - CNY - Benchmark TR Gross | 7/4/2021 | 1,30 | 0,00 | 0,00 |
GU | Cổ phiếu | 569,14 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,60 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | CSI Photovoltaic Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 28/7/2021 | 0,66 | 1,67 | 18,43 |
GU | Cổ phiếu | 508,01 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,60 | Chăm sóc sức khỏe | CSI Shanghai-Hong Kong-Shenzhen Innovative Pharmaceutical Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 8/9/2021 | 0,75 | 3,53 | 27,58 |
GU | Cổ phiếu | 486,83 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,00 | Vốn nhỏ | Shanghai Stock Exchange Star 200 Index - CNY - Benchmark TR Gross | 26/1/2026 | 0,92 | 0,00 | 0,00 |
GU | Cổ phiếu | 451,17 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,60 | Vật liệu | CSI Chemical Industry Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross | 2/3/2021 | 0,96 | 1,83 | 19,38 |
GU | Cổ phiếu | 395,51 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,60 | Chủ đề | CSI Robot Index - CNY - Benchmark TR Gross | 8/11/2023 | 1,19 | 3,74 | 44,06 |
GU | Cổ phiếu | 281,37 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,60 | Công nghệ thông tin | CSI All-Integrated Circuit Index - CNY - Benchmark TR Gross | 11/10/2023 | 1,73 | 4,85 | 81,23 |
GU | Cổ phiếu | 280,25 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,60 | Toàn bộ thị trường | China Shenzhen SE / CSI 300 Index | 29/6/2021 | 0,96 | 4,73 | 36,34 |
GU | Cổ phiếu | 275,41 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,00 | Công nghệ thông tin | SSE Science and Technology Innovation Board Composite Index - CNY - Benchmark TR Gross | 4/3/2025 | 1,33 | 0,00 | 0,00 |
GU | Cổ phiếu | 266,78 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,60 | Toàn bộ thị trường | CSI Hong Kong Stock Connect 50 Index - CNY - Benchmark TR Net | 27/10/2021 | 1,22 | 1,36 | 11,81 |
GU | Cổ phiếu | 255,52 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,60 | Dịch vụ truyền thông | CSI Film and Television Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross | 20/10/2021 | 1,00 | 2,14 | 42,87 |
GU | Cổ phiếu | 244,87 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,60 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | National Securities Green Power Index - CNY - Benchmark TR Gross | 29/12/2022 | 1,17 | 0,00 | 0,00 |
GU | Cổ phiếu | 240,68 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,00 | Lợi suất cổ tức cao | CSI Hong Kong Stock Connect High Dividend Investment Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross | 23/7/2024 | 1,33 | 0,76 | 7,39 |
GU | Cổ phiếu | 192,27 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,60 | Vật liệu | CSI Nonferrous Metals Index - Benchmark TR Gross | 17/6/2021 | 1,92 | 2,06 | 17,48 |
GU | Cổ phiếu | 180,39 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,00 | Chăm sóc sức khỏe | Hang Seng Biotechnology Index - CNY - Benchmark TR Gross | 21/1/2026 | 1,00 | 0,00 | 0,00 |
GU | Cổ phiếu | 176,56 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,20 | Large Cap | ChiNext 50 Index - CNY - Benchmark TR Net | 30/12/2024 | 1,66 | 0,00 | 0,00 |
GU | Cổ phiếu | 155,73 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,60 | Chăm sóc sức khỏe | China Securities Vaccine and Biotechnology Index - Benchmark TR Gross | 10/8/2022 | 0,58 | 0,00 | 0,00 |
GU | Cổ phiếu | 148,67 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,60 | Vật liệu | China Securities New Materials Thematic Index - CNY | 24/11/2021 | 0,74 | 2,42 | 26,81 |
GU | Cổ phiếu | 142,27 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,60 | Chủ đề | CSI Environmental Protection Industry 50 Index - CNY - Benchmark TR Gross | 19/3/2021 | 1,18 | 0,00 | 0,00 |
GU | Cổ phiếu | 133,48 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,60 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI Hong Kong Stock Connect Automotive Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 17/9/2025 | 0,87 | 0,00 | 0,00 |
GU | Cổ phiếu | 132,16 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,60 | Chủ đề | CSI Hong Kong Stock Connect Internet Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross | 30/12/2025 | 0,77 | 0,00 | 0,00 |
GU | Cổ phiếu | 130,18 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,30 | Toàn bộ thị trường | FTSE China SOE Sustainable Prosperity Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross | 17/12/2021 | 1,65 | 0,00 | 0,00 |
GU | Cổ phiếu | 109,43 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,60 | Chứng chỉ công nghiệp | CSI Infrastructure Index - CNY - Benchmark TR Gross | 9/2/2022 | 1,04 | 0,71 | 8,03 |
GU | Cổ phiếu | 95,26 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,60 | Công nghệ thông tin | National Securities Information Technology Innovation Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross | 20/9/2023 | 1,45 | 5,04 | 59,34 |
GU | Cổ phiếu | 89,42 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,00 | Toàn bộ thị trường | CSI A500 Index - CNY - Benchmark TR Net | 20/5/2025 | 1,22 | 0,00 | 0,00 |
GU | Cổ phiếu | 86,31 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,60 | Toàn bộ thị trường | CSI 500 Index - RMB | 18/8/2021 | 1,20 | 1,89 | 22,77 |
GU | Cổ phiếu | 78,98 tr.đ. | — | GU Guotai | 1,10 | Toàn bộ thị trường | CSI 1000 Index - CNY - Benchmark TR Gross | 9/2/2023 | 1,27 | 2,01 | 27,15 |
GU | Cổ phiếu | 62,87 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,60 | Chứng chỉ công nghiệp | CSI Mainland Transportation Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross | 30/11/2022 | 1,00 | 1,30 | 12,17 |
GU | Cổ phiếu | 45,99 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,60 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI Consumer Electronics Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross | 10/11/2021 | 1,07 | 3,09 | 37,00 |
GU | Cổ phiếu | 39,49 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,60 | Chủ đề | CSI Intelligent Vehicle Index - CNY - Benchmark TR Gross | 1/9/2021 | 0,98 | 3,12 | 29,06 |
GU | Cổ phiếu | 32,78 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,60 | Toàn bộ thị trường | CSI 2000 Index Return Rate - CNY - Benchmark TR Gross | 13/9/2023 | 1,44 | 2,42 | 40,61 |
GU | Cổ phiếu | 14,3 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,60 | Chứng chỉ công nghiệp | CSI Subdivided Machinery Equipment Industry Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross | 7/4/2021 | 1,00 | 0,00 | 0,00 |
GU | Trái phiếu | — | — | GU Guotai | 0,00 | Tín dụng rộng | | 4/8/2017 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
GU | Cổ phiếu | — | — | GU Guotai | 0,00 | Large Cap | S&P 500 | 9/5/2022 | 0,00 | 5,08 | 26,31 |
GU | Cổ phiếu | — | — | GU Guotai | 0,00 | Công nghệ thông tin | | 25/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
GU | Cổ phiếu | — | — | GU Guotai | 0,00 | Large Cap | NASDAQ 100 Index | 25/4/2013 | 0,00 | 8,50 | 33,94 |