ETF Nhà cung cấp

KODEX

Tổng số ETF
329

Tất cả sản phẩm

329 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Samsung KODEX 200 ETF
·
Cổ phiếu24,98 Bio.22,38 tr.đ. KODEX0,15—14/10/2002110.913,70--
Samsung KODEX 200 ETF
·
Cổ phiếu24,98 Bio.— KODEX0,15Large CapKOSPI 200 Index14/10/2002110.913,701,7316,40
Trái phiếu7,91 Bio.— KODEX0,00Đầu tư cấpKAP CD Index - KRW - Benchmark TR Net8/6/20231,07 tr.đ.0,000,00
Cổ phiếu7,89 Bio.— KODEX0,05Large CapS&P 5009/4/202122.646,205,0525,79
Samsung KODEX 200 Total Return ETF
·
Cổ phiếu7,74 Bio.— KODEX0,05Large CapKOSPI 200 Index21/11/201740.172,891,7316,41
Samsung KODEX 200 Total Return ETF
·
Cổ phiếu7,74 Bio.1,67 tr.đ. KODEX0,05—21/11/201740.172,89--
Trái phiếu7,68 Bio.— KODEX0,05Tín dụng rộng6/8/2024103.813,000,000,00
Samsung KODEX Semicon ETF
·
Cổ phiếu6,01 Bio.— KODEX0,45Công nghệ thông tinKRX Semicon Index - KRW - Benchmark TR Gross27/6/2006142.285,764,1927,42
Samsung KODEX Semicon ETF
·
Cổ phiếu6 Bio.3,95 tr.đ. KODEX0,45—27/6/2006150.338,78--
Cổ phiếu5,73 Bio.— KODEX0,05Large CapNASDAQ 100 Index9/4/202124.214,447,9232,29
Kodex Leverage
·
Cổ phiếu5,56 Bio.16,39 tr.đ. KODEX0,64—22/2/2010112.254,52--
Cổ phiếu5,56 Bio.— KODEX0,64Large CapKOSPI 200 Index22/2/2010112.254,521,7316,39
Kodex KOSDAQ 150
·
Cổ phiếu4,82 Bio.34,72 tr.đ. KODEX0,25—1/10/201515.320,22--
SAMSUNG KODEX KOSDAQ 150 ETF
·
Cổ phiếu4,79 Bio.— KODEX0,25Large CapKOSDAQ 150 Index - KRW1/10/201514.483,454,8340,97
Trái phiếu4,45 Bio.— KODEX0,05Đầu tư cấpKorea Overnight Financing Repo Rate - KRW - Benchmark TR Gross26/4/2022110.492,050,000,00
Trái phiếu3,98 Bio.— KODEX0,07Đầu tư cấp29/6/2017112.273,270,000,00
Cổ phiếu3,75 Bio.— KODEX0,00Toàn bộ thị trườngKOSPI 200 Covered Call Index - KRW - Benchmark TR Gross3/12/202416.309,251,7316,44
Cổ phiếu3,47 Bio.80,29 tr.đ. KODEX0,64—17/12/20158.158,74--
Cổ phiếu3,41 Bio.— KODEX0,64Large CapKOSDAQ 150 Index - KRW17/12/20157.301,220,000,00
Samsung KODEX Samsung Group ETF
·
Cổ phiếu3,37 Bio.— KODEX0,25Toàn bộ thị trườngFnGuide Samsung Group Index - KRW - Benchmark TR Gross21/5/200826.462,951,6019,70
Kodex Samsung Group
·
Cổ phiếu3,37 Bio.1,13 tr.đ. KODEX0,25—21/5/200826.462,95--
Phân bổ tài sản2,82 Bio.— KODEX0,04Kết quả mục tiêu23/4/20241,02 tr.đ.0,000,00
Cổ phiếu2,03 Bio.— KODEX0,00Công nghệ thông tinFnGuide System Semiconductor Index - KRW - Benchmark TR Gross30/7/202124.701,834,0428,03
Cổ phiếu2,02 Bio.— KODEX0,15Toàn bộ thị trườngMSCI Korea9/11/201727.071,961,9417,38
etf_assetclass_Multi-Asset1,98 Bio.— KODEX0,35Kết quả mục tiêuKOSPI 200 US Bond Mixed Index - KRX - Benchmark TR Net30/11/201720.642,980,000,00
etf_assetclass_Multi-Asset1,98 Bio.1,44 tr.đ. KODEX0,35—30/11/201720.642,98--
Samsung KODEX KRW CASH PLUS ETF
·
etf_assetclass_Cash & Cash Equivalents1,95 Bio.— KODEX0,15Tín dụng rộngKRW Cash PLUS Index - KRW - Benchmark TR Gross3/3/2015114.474,110,000,00
Kodex KRW Cash PLUS
·
etf_assetclass_Cash & Cash Equivalents1,94 Bio.44.249 KODEX0,15—3/3/2015114.528,80--
Cổ phiếu1,88 Bio.— KODEX0,39Công nghệ thông tiniSelect AI Power Core Equipment Index - KRW - Benchmark Price Return9/7/202430.553,804,2240,51
Kodex Secondary Battery Industry
·
Cổ phiếu1,87 Bio.4,58 tr.đ. KODEX0,45—12/9/201814.666,55--
Cổ phiếu1,84 Bio.— KODEX0,45Chủ đềFnGuide Secondary Battery Industry Index - krw - Benchmark TR Gross12/9/201814.467,161,5224,14
Cổ phiếu1,45 Bio.— KODEX0,00Large CapS&P 50027/9/202212.893,645,2823,27
Kodex KOSPI
·
Cổ phiếu1,42 Bio.548.786 KODEX0,15—24/8/201571.513,66--
Samsung KODEX KOSPI ETF Units
·
Cổ phiếu1,42 Bio.— KODEX0,15Toàn bộ thị trườngKOSPI Index - KRW - Benchmark TR Gross24/8/201571.513,661,5715,80
Cổ phiếu1,36 Bio.— KODEX0,45Chủ đềiSelect US AI Power Core Infrastructure Index - KRW - Benchmark Price Return9/7/202420.387,2612,2443,83
Cổ phiếu1,19 Bio.— KODEX0,49Công nghệ thông tinKRX Semiconductor Leverage Index - KRW - Benchmark TR Gross22/10/202454.051,810,000,00
Phân bổ tài sản1,12 Bio.— KODEX0,07Rủi ro mục tiêuWise Samsung Electronics Balanced Index - KRW - Benchmark TR Gross29/11/202215.061,300,000,00
Cổ phiếu982,69 tỷ— KODEX0,00Chủ đề15/11/202229.626,082,3623,55
Kodex KRW CASH
·
etf_assetclass_Cash & Cash Equivalents975,3 tỷ34.058 KODEX0,15—22/2/2012113.251,33--
Cổ phiếu955,5 tỷ199.004 KODEX0,15—22/1/201979.718,26--
Cổ phiếu955,5 tỷ— KODEX0,15Toàn bộ thị trườngFnGuide TOP 5 Plus Index - KRW22/1/201979.718,261,5214,74
Kodex KOSPI100
·
Cổ phiếu934,3 tỷ489.918 KODEX0,15—27/1/201688.487,12--
KODEX KOSPI 100 ETF
·
Cổ phiếu934,3 tỷ— KODEX0,15Large CapKOSPI 100 Index - KRW27/1/201688.487,121,8016,67
SAMSUNG KODEX 200 Active ETF Units
·
Cổ phiếu926,24 tỷ— KODEX0,15Large Cap29/10/202422.556,711,7116,30
Tài sản thay thế880,12 tỷ— KODEX0,00etf_invseg_IncomeBloomberg US Treasury 20+ Year (TLT)+ 12% Premium Covered Call Index - Benchmark TR Net30/4/20248.007,730,000,00
Cổ phiếu813,73 tỷ— KODEX0,09Công nghệ thông tinMVIS US Listed Semiconductor 25 Index - Benchmark TR Net30/6/202140.608,728,4341,73
etf_assetclass_Leveraged/Inverse791,6 tỷ— KODEX0,64Large CapF-KOSPI 200 Index - KRW - Benchmark TR Net22/9/201672,110,000,00
Cổ phiếu784,96 tỷ— KODEX0,49Chủ đềFnGuide Secondary Battery Industry Leverage (2X) Index - KRW - Benchmark TR Net4/7/20231.703,980,000,00
Samsung KODEX KRW Cash ETF
·
etf_assetclass_Cash & Cash Equivalents775,1 tỷ— KODEX0,15Tín dụng rộngFnGuide KRW Cash Index - KRW - Benchmark TR Gross22/2/2012113.213,800,000,00
etf_assetclass_Leveraged/Inverse774 tỷ8,89 tỷ KODEX0,64—22/9/201669,93--
Samsung Kodex Inverse ETF
·
etf_assetclass_Leveraged/Inverse768 tỷ— KODEX0,64Large CapF-KOSPI 200 Index - KRW - Benchmark TR Gross16/9/2009997,820,000,00
Samsung KODEX Inverse ETF
·
etf_assetclass_Leveraged/Inverse764,3 tỷ941,05 tr.đ. KODEX0,64—16/9/2009982,97--
Hàng hóa722,8 tỷ1,77 tr.đ. KODEX0,68—18/7/20119.882,55--
Hàng hóa722,8 tỷ— KODEX0,68BạcS&P GSCI Silver18/7/20119.882,550,000,00
SAMSUNG KODEX S&P500 ETF (H) Units
·
Cổ phiếu717,53 tỷ— KODEX0,01Large CapS&P 5002/12/202214.793,525,0225,66
Cổ phiếu671,01 tỷ— KODEX0,00Toàn bộ thị trườngKOSPI 200 Finance High Dividend TOP 10 Target Weekly Covered Call Index - KRW - Benchmark TR Gross17/12/202412.612,790,696,96
Cổ phiếu666,68 tỷ— KODEX0,25Large CapNASDAQ-100 Daily Covered Call 101 Index - KRW - Benchmark TR Gross22/10/20249.617,367,9232,29
Samsung Kodex US Big Tech 10 ETF
·
Cổ phiếu664,8 tỷ71.834 KODEX0,45—10/1/201964.018,82--
Samsung KODEX Fang Plus ETF
·
Cổ phiếu664,8 tỷ— KODEX0,45Chủ đềNYSE FANG+ Index10/1/201964.018,8210,9234,71
Trái phiếu650,53 tỷ— KODEX0,00Đầu tư cấpBloomberg SOFR Daily Total Return Index - Benchmark TR Net4/4/202313.030,540,000,00
Kodex Securities
·
Cổ phiếu647,8 tỷ2,96 tr.đ. KODEX0,45—29/5/200817.413,44--
Samsung KODEX Securities ETF
·
Cổ phiếu647,8 tỷ— KODEX0,45Toàn bộ thị trườngKRX Securities Index - KRW - Benchmark TR Gross29/5/200817.413,441,2810,40
Cổ phiếu630,92 tỷ— KODEX0,01Toàn bộ thị trườngKorea Value Up Index - KRW - Benchmark Price Return4/11/202423.135,141,8214,93
Trái phiếu598,63 tỷ— KODEX0,02Đầu tư cấp18/6/20248.660,130,000,00
Cổ phiếu573,85 tỷ— KODEX0,09Bất động sảnKRX REITs Infra Index - KRW - Benchmark TR Gross5/3/20244.870,020,907,35
Trái phiếu571,69 tỷ— KODEX0,05Tín dụng rộng13/5/202515.167,700,000,00
Trái phiếu564,93 tỷ— KODEX0,01Đầu tư cấp14/11/2023106.229,960,000,00
Tài sản thay thế524,31 tỷ— KODEX0,39etf_invseg_IncomeKEDI US AI Tech Top 10 - KRW - Benchmark TR Gross28/5/202411.687,979,9234,47
Trái phiếu513,07 tỷ— KODEX0,09Đầu tư cấp12/12/202310.739,480,000,00
Cổ phiếu502,77 tỷ— KODEX0,45Chứng chỉ công nghiệpiSelect K Defense TOP10 Index - KRW - Benchmark Price Return15/7/202514.102,396,7241,56
Kodex Treasury Bond
·
Trái phiếu498 tỷ30.963 KODEX0,15—29/7/200961.800,43--
Samsung KODEX Treasury Bond ETF
·
Trái phiếu497,1 tỷ— KODEX0,15Đầu tư cấpMae-Kyung Bond Index - KRW - Benchmark TR Gross29/7/200961.756,450,000,00
Phân bổ tài sản490,71 tỷ— KODEX0,30Ngày mục tiêu30/6/202216.446,480,000,00
Trái phiếu486,24 tỷ— KODEX0,00Đầu tư cấp12/9/202310.463,930,000,00
KODEX MSCI World ETF
·
Cổ phiếu482,97 tỷ— KODEX0,30Toàn bộ thị trườngMSCI World Index17/8/201637.473,663,7122,57
Cổ phiếu478,11 tỷ— KODEX0,99Toàn bộ thị trườngDow Jones U.S. Dividend 10013/8/202412.698,533,6617,12
Cổ phiếu469,41 tỷ— KODEX0,50Large CapNASDAQ 100 Index - EUR2/12/202218.232,388,6934,75
Cổ phiếu467,89 tỷ— KODEX0,39Công nghệ thông tiniSelect AI Semiconductor Core Equipment Index - KRW - Benchmark TR Net21/11/202323.061,9310,1581,12
Trái phiếu401,97 tỷ— KODEX0,09Đầu tư cấp14/1/202510.050,390,000,00
Cổ phiếu369,87 tỷ— KODEX0,19Large CapNifty 5021/4/202312.529,452,9517,80
Samsung KODEX Autos ETF
·
Cổ phiếu357,6 tỷ— KODEX0,45Hàng tiêu dùng theo chu kỳKRX 300 Index - KRW - Benchmark TR Net27/6/200625.307,050,758,36
KODEX Autos ETF
·
Cổ phiếu353,7 tỷ1,3 tr.đ. KODEX0,45—27/6/200625.536,74--
Hàng hóa349,7 tỷ— KODEX0,68VàngS&P GSCI Gold1/10/201023.346,100,000,00
Hàng hóa349,7 tỷ132.319 KODEX0,68—1/10/201023.346,10--
Samsung KODEX High Dividend ETF
·
Cổ phiếu347,8 tỷ— KODEX0,30Lợi suất cổ tức caoFnGuide High Dividend Plus Index - KRW - Benchmark TR Gross17/10/201717.307,670,678,99
Trái phiếu346,45 tỷ— KODEX0,07Đầu tư cấpKAP ESG Total Market Bond Index - KRW - Benchmark TR Net23/8/2022113.028,780,000,00
Trái phiếu345,88 tỷ— KODEX0,00Đầu tư cấp23/8/2022101.103,540,000,00
Kodex High Dividend
·
Cổ phiếu344,4 tỷ471.672 KODEX0,30—17/10/201717.165,18--
Phân bổ tài sản340,93 tỷ— KODEX0,39Kết quả mục tiêu23/1/20248.549,890,000,00
Cổ phiếu330,36 tỷ— KODEX0,49Toàn bộ thị trường23/12/20259.358,249,3829,53
Trái phiếu328,32 tỷ— KODEX0,00Đầu tư cấp9/8/202299.216,340,000,00
Trái phiếu317,9 tỷ— KODEX0,07Đầu tư cấp25/9/202091.999,720,000,00
Cổ phiếu316,47 tỷ— KODEX0,45Chủ đềiSelect K-Nuclear Power SMR Index - KRW - Benchmark Price Return16/9/202518.864,351,9920,33
Cổ phiếu309,28 tỷ— KODEX0,50Chủ đề25/5/202142.434,652,4328,86
Kodex Banks
·
Cổ phiếu298,1 tỷ1,73 tr.đ. KODEX0,30—27/6/200616.019,87--
Samsung KODEX Banks ETF
·
Cổ phiếu298,1 tỷ— KODEX0,30Chứng chỉ tài chínhKRX Banks - KRW - Benchmark TR Gross27/6/200616.019,870,778,39
Cổ phiếu292,29 tỷ— KODEX0,45Chủ đềiSelect US Humanoid Robot Index - KRW - Benchmark Price Return15/4/202515.680,787,6248,05
Cổ phiếu280,84 tỷ— KODEX0,33Lợi suất cổ tức caoAkros Shareholder Return High Dividend Index - KRW - Benchmark TR Gross20/1/202612.138,750,000,00
Kodex Active FRN
·
Trái phiếu279,8 tỷ5.070 KODEX0,15—29/6/2017114.663,17--
Trái phiếu279,8 tỷ— KODEX0,15Đầu tư cấp29/6/2017114.641,550,000,00

Thư mục ETF

Thư mục ETF