Kodex KOSPI (226490.KS) Giá

Kodex KOSPI Giá

70.600,00
+1.600,00 (+2,29 %)
TER0,15 %
AUM1,45 Bio. KRW
Holdings718
Tiền tệKRW
Ngày phát hành quỹ24/8/2015

Giá Kodex KOSPI

Chi tiết

Giá cổ phiếu

Cách đọc biểu đồ này

Biểu đồ này theo dõi giá cổ phiếu lịch sử của Kodex KOSPI theo thời gian. Bạn có thể chuyển đổi giữa các chế độ xem hàng ngày, hàng tuần và hàng tháng cũng như chọn các phạm vi thời gian tùy chỉnh — từ một ngày đến toàn bộ lịch sử có sẵn. Sử dụng công tắc để xem thay đổi giá theo các điều khoản tiền tệ tuyệt đối hoặc thay đổi phần trăm so với ngày bắt đầu.

Tổng lợi suất so với Lợi suất giá

Chế độ "Tổng lợi suất" bao gồm cổ tức được tái đầu tư trên cơ sở chuyển động giá thuần túy. Điều này rất quan trọng vì cổ tức có thể chiếm một phần đáng kể của lợi suất dài hạn. Về mặt lịch sử, khoảng 40% lợi suất tổng của S&P 500 đến từ cổ tức. Luôn so sánh tổng lợi suất khi đánh giá hiệu suất thực tế của cổ phiếu so với điểm chuẩn.

Dữ liệu giá trong ngày

Khi xem khung thời gian một ngày, biểu đồ sẽ hiển thị chuyển động giá trong ngày theo thời gian thực. Điều này rất hữu ích để quan sát cách cổ phiếu Kodex KOSPI phản ứng với các mở cửa thị trường, phát hành thu nhập hoặc tin tức đang diễn ra trong phiên giao dịch.

Những điều cần tìm kiếm

Tìm các xu hướng dài hạn (chuyển động tăng hoặc giảm bền vững trong nhiều tháng và năm), mức hỗ trợ và kháng cự (các vùng giá mà cổ phiếu liên tục phục hồi hoặc đảo chiều) và biến động (biên độ giá dao động hàng ngày). So sánh biểu đồ giá của Kodex KOSPI với chỉ số thị trường như S&P 500 có thể tiết lộ liệu cổ phiếu có vượt trội hay kém hiệu suất so với thị trường rộng lớn hơn không.

Kodex KOSPI Lịch Sử Giá Cổ Phiếu
NgàyKodex KOSPI Giá cổ phiếu
18/9/202670.600,00 KRW
17/9/202669.000,00 KRW
16/9/202668.840,00 KRW
15/9/202667.975,00 KRW
14/9/202668.650,00 KRW
11/9/202670.815,00 KRW
10/9/202672.505,00 KRW
9/9/202672.415,00 KRW
8/9/202671.240,00 KRW
7/9/202671.655,00 KRW
4/9/202668.695,00 KRW
3/9/202667.375,00 KRW
2/9/202667.120,00 KRW
1/9/202670.125,00 KRW
31/8/202669.925,00 KRW
28/8/202670.160,00 KRW
27/8/202670.750,00 KRW
26/8/202669.900,00 KRW
25/8/202669.330,00 KRW
24/8/202668.940,00 KRW
21/8/202670.890,00 KRW
20/8/202670.485,00 KRW
19/8/202666.325,00 KRW
18/8/202670.435,00 KRW
14/8/202671.560,00 KRW
13/8/202669.830,00 KRW
12/8/202667.490,00 KRW
11/8/202664.845,00 KRW
10/8/202664.630,00 KRW
7/8/202664.285,00 KRW
Truy cập dữ liệu này qua Eulerpool API

Performance

1W+2,84 %
1M+0,16 %
3M-24,61 %
YTD+59,19 %

Hồ sơ Kodex KOSPI

Der Samsung KODEX KOSPI ETF ist ein börsengehandelter Fonds (ETF) aus Südkorea, der Anlegern die Möglichkeit bietet, in den KOSPI-Index zu investieren. Der KOSPI-Index ist der wichtigste Aktienindex in Südkorea und umfasst die größten und liquidesten koreanischen Unternehmen. Der ETF ist somit eine einfache Möglichkeit für Investoren, an der Entwicklung des koreanischen Aktienmarkts teilzunehmen.

Der ETF wurde im Jahr 2002 von Samsung Asset Management aufgelegt und ist seitdem stetig gewachsen. Die Idee hinter der Schaffung des ETFs war es, Anlegern den Zugang zum koreanischen Aktienmarkt zu erleichtern, insbesondere für ausländische Investoren. Seit der Einführung hat sich der ETF als beliebte Anlageklasse für Anleger etabliert, die nach einem kosteneffektiven und diversifizierten Weg suchen, in der koreanischen Wirtschaft zu investieren.

Der Samsung KODEX KOSPI ETF umfasst derzeit über 50 koreanische Unternehmen, die im KOSPI-Index vertreten sind. Diese Unternehmen repräsentieren eine breite Palette von Branchen, von Finanz- und Technologieunternehmen bis hin zu Einzelhändlern und Industrieunternehmen. Der ETF ist daher gut diversifiziert und bietet Anlegern die Möglichkeit, in verschiedene Sektoren zu investieren, um das Risiko zu minimieren.

Der ETF ist als Passivfonds konzipiert und versucht nicht, den Markt zu schlagen, sondern bildet einfach den KOSPI-Index nach. Der Fonds ist so angelegt, dass er den Wert des Index genau widerspiegelt und hat als Ziel, eine ähnliche Rendite wie der Index zu erzielen. Dank der Passivstrategie ist der Samsung KODEX KOSPI ETF eine kosteneffektive Möglichkeit, in den koreanischen Aktienmarkt zu investieren.

Der Samsung KODEX KOSPI ETF ist eine Anlageklasse, die für Anleger mit einem mittleren bis langfristigen Anlagehorizont geeignet ist. Aufgrund der Volatilität, die mit Investitionen in Aktien verbunden ist, ist es wichtig, Geduld und einen langfristigen Horizont zu haben. Anleger sollten sich auch bewusst sein, dass der koreanische Aktienmarkt mehr Risiken birgt als andere entwickelte Märkte aufgrund der politischen und wirtschaftlichen Unsicherheiten im Land.

Zusammenfassend ist der Samsung KODEX KOSPI ETF eine kostengünstige, diversifizierte und einfache Möglichkeit für Anleger, in den koreanischen Aktienmarkt zu investieren. Durch den Zugang zu einer Vielzahl von koreanischen Unternehmen werden Anleger in der Lage sein, potenziell hohe Renditen zu erzielen, die im Einklang mit der Entwicklung des koreanischen Aktienmarkts stehen. Obwohl das Investieren in Aktien immer Risiken birgt, kann sich der Samsung KODEX KOSPI ETF als eine lohnende Ergänzung für ein Portfolio erweisen, das langfristige Wachstum und Diversifikation anstrebt.

Các chứng chỉ ETF theo Ngành

Phân bổ ETF theo Ngành
NgànhPhân phối
Công nghệ thông tin
59,399 %
Công nghiệp
16,811 %
Khu vực tài chính
8,154 %
Hàng tiêu dùng tự chọn
4,931 %
Chăm sóc sức khỏe
2,862 %
Hàng hóa cơ bản
2,511 %
Hàng tiêu dùng thiết yếu
1,818 %
Dịch vụ truyền thông
1,798 %
Năng lượng
0,844 %
Công ty cấp nước, điện, khí đốt
0,522 %
Cash & Others
0,221 %
Bất động sản
0,131 %

Các chứng chỉ ETF theo Quốc gia

Phân bố ETF theo quốc gia
Quốc giaPhân phối
Hàn Quốc
99,89 %
Other
0,11 %

Danh sách các chứng chỉ của Kodex KOSPI

718 Holdings
Công tyCổ phần
SamsungElec
SamsungElec005930.KS
27,58 %
SK hynix
SK hynix000660.KS
23,81 %
SKSQUARE
SKSQUARE402340.KS
2,48 %
1,85 %
1,60 %
HyundaiMtr
HyundaiMtr005380.KS
1,39 %
1,21 %
1,19 %
SAMSUNG C&T
SAMSUNG C&T028260.KS
1,08 %
1,05 %
SAMSUNG LIFE
SAMSUNG LIFE032830.KS
1,05 %
1,02 %
ShinhanGroup
ShinhanGroup055550.KS
1,00 %
0,92 %
KIA CORP.
KIA CORP.000270.KS
0,89 %
0,81 %
Celltrion
Celltrion068270.KS
0,78 %
SK
SK034730.KS
0,73 %
0,71 %
Mobis
Mobis012330.KS
0,65 %
LGELECTRONICS
LGELECTRONICS066570.KS
0,60 %
NAVER
NAVER035420.KS
0,58 %
LS ELECTRIC
LS ELECTRIC010120.KS
0,57 %
SamsungF&MIns
SamsungF&MIns000810.KS
0,56 %
0,52 %
1 / 29

Câu hỏi thường gặp về Kodex KOSPI

Kodex KOSPI được cung cấp bởi KODEX, một nhà cái hàng đầu trong lĩnh vực đầu tư thụ động.

ISIN của Kodex KOSPI là KR7226490001.

Tỷ lệ chi phí toàn bộ của Kodex KOSPI là 0,15%, có nghĩa là các nhà đầu tư phải trả 15,00 KRW cho mỗi 10.000 KRW vốn đầu tư hàng năm.

ETF được niêm yết ở KRW.

Nhà đầu tư Châu Âu có thể phải chịu chi phí bổ sung cho trao đổi tiền tệ và phí giao dịch.

Không, Kodex KOSPI không tuân thủ các chỉ thị bảo vệ nhà đầu tư UCITS của EU.

ETF đầu tư vào nhiều ngành khác nhau, với trọng tâm vào Công nghệ thông tin, Công nghiệp, Khu vực tài chính.

Hàn Quốc có cổ phần lớn nhất trong Kodex KOSPI.

Khối lượng giao dịch trung bình hiện tại của Kodex KOSPI là 570.358,00.

Kodex KOSPI có trụ sở ở KR.

Quỹ được phát hành vào 24/8/2015.

NAV của Kodex KOSPI là 70.871,51 KRW.

Các khoản đầu tư có thể được thực hiện thông qua các công ty môi giới hoặc các tổ chức tài chính cung cấp quyền truy cập giao dịch ETF.

ETF được giao dịch trên sàn chứng khoán, tương tự như cổ phiếu.

Có, ETF có thể được nắm giữ trong tài khoản chứng khoán thông thường.

ETF phù hợp cho cả chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu của nhà đầu tư.

ETF được định giá trên cơ sở hàng ngày trên sàn chứng khoán.

Thông tin về cổ tức nên được yêu cầu từ trang web của nhà cung cấp hoặc từ nhà môi giới của bạn.

Các rủi ro bao gồm biến động thị trường, rủi ro tiền tệ và rủi ro liên quan đến các công ty nhỏ hơn.

ETF có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và minh bạch về các khoản đầu tư của nó.

Hiệu suất có thể được xem trên Eulerpool hoặc trực tiếp trên trang web của nhà cung cấp.

Thông tin thêm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của nhà cung cấp.

Hồ sơ ETF

Kodex KOSPI

Mã chứng chỉ
ISIN
Loại tài sảnCổ phiếu
EulerpoolKODEX
Tài sản được quản lý1,45 Bio. KRW
Khối lượng trung bình570.358
Địa điểm đăng kýKR
Ngày phát hành quỹ24/8/2015
Tiền tệKRW
Tỷ lệ chi phí tổng hợp (TER)0,15 %
NAV (Giá trị tài sản ròng)70.871,51 KRW
P/B
P/E

Thư mục ETF

Thư mục ETF