ETF Nhà cung cấp
ARK
Tổng số ETF
31
Tất cả sản phẩm
31 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 5,56 tỷ | 5,67 tr.đ. | 0,75 | Chủ đề | 31/10/2014 | 89,41 | 4,25 | 53,83 | |||
| Tài sản thay thế | 2,66 tỷ | 1,89 tr.đ. | 0,21 | etf_invseg_Long BTC, Short USD | CME CF Bitcoin Reference Rate - New York Variant - Benchmark Price Return | 10/1/2024 | 27,70 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 1,86 tỷ | 164.650 | 0,75 | Chủ đề | 30/9/2014 | 121,16 | 5,59 | 54,15 | |||
| Cổ phiếu | 1,61 tỷ | 73.213 | 0,76 | Chủ đề | 30/9/2014 | 161,01 | 5,36 | 49,59 | |||
| Cổ phiếu | 1,56 tỷ | 3,69 tr.đ. | 0,75 | Chủ đề | 31/10/2014 | 53,92 | 3,68 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 759,5 tr.đ. | 1,06 tr.đ. | 0,75 | Chứng chỉ công nghiệp | 30/3/2021 | 31,91 | 4,83 | 42,13 | |||
| Cổ phiếu | 700,8 tr.đ. | 145.420 | 0,75 | Chủ đề | 4/2/2019 | 45,95 | 4,11 | 35,66 | |||
| Cổ phiếu | 316,86 tr.đ. | 16.774 | 0,75 | — | 12/4/2024 | 11,40 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 316,86 tr.đ. | — | 0,75 | Chủ đề | 12/4/2024 | 11,40 | 6,56 | 54,37 | |||
| Cổ phiếu | 230,96 tr.đ. | — | 0,78 | Chủ đề | 12/4/2024 | 6,26 | 4,15 | 49,89 | |||
| Cổ phiếu | 140,23 tr.đ. | 14.771 | 0,45 | Chủ đề | Solactive Cybersecurity Leaders Index - USD | 12/2/2020 | 11,84 | 4,01 | 24,91 | ||
| Cổ phiếu | 140,23 tr.đ. | 5.817 | 0,45 | Chủ đề | Solactive Cybersecurity Leaders Index - USD | 12/2/2020 | 11,84 | 4,01 | 24,91 | ||
| Cổ phiếu | 140,23 tr.đ. | 6.889 | 0,45 | — | 12/2/2020 | 8,93 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 136,9 tr.đ. | 10.147 | 0,49 | Chủ đề | ARK Israeli Innovation (USD)(TR) | 5/12/2017 | 28,41 | 2,48 | 19,73 | ||
| Cổ phiếu | 121,75 tr.đ. | 39.790 | 0,75 | — | 12/4/2024 | 9,98 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 115,14 tr.đ. | 4.466 | 0,55 | Toàn bộ thị trường | Solactive RIZE ETF Environmental Impact 100 Index - USD - Benchmark TR Net | 14/7/2021 | 4,63 | 2,16 | 21,12 | ||
| Cổ phiếu | 115,14 tr.đ. | 5.440 | 0,55 | Toàn bộ thị trường | Solactive RIZE ETF Environmental Impact 100 Index - USD - Benchmark TR Net | 14/7/2021 | 6,14 | 2,16 | 21,12 | ||
| Cổ phiếu | 107,32 tr.đ. | — | 0,75 | Chủ đề | 12/4/2024 | 8,80 | 3,48 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 58,7 tr.đ. | 9.779 | 0,66 | Chủ đề | Total 3D-Printing Index | 19/7/2016 | 24,86 | 1,93 | 21,14 | ||
| Cổ phiếu | 57,23 tr.đ. | 8.646 | 0,45 | Chủ đề | Solactive RIZE ETF Sustainable Future of Food Index - USD | 27/8/2020 | 3,73 | 1,62 | 16,91 | ||
| Cổ phiếu | 57,23 tr.đ. | 8.782 | 0,45 | — | 27/8/2020 | 2,81 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 57,23 tr.đ. | 8.354 | 0,45 | Chủ đề | Solactive RIZE ETF Sustainable Future of Food Index - USD | 27/8/2020 | 3,73 | 1,62 | 16,91 | ||
| Cổ phiếu | 28,4 tr.đ. | 116.082 | 0,85 | Long rổ tiền mã hóa, Short USD | 19/8/2026 | 20,22 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 16,03 tr.đ. | — | 0,79 | Chứng chỉ công nghiệp | 23/10/2025 | 4,22 | 4,88 | 40,03 | |||
| Cổ phiếu | 10,32 tr.đ. | 10.821 | 0,55 | Toàn bộ thị trường | Transparency Index - Benchmark TR Gross | 7/12/2021 | 12,90 | 4,29 | 22,77 | ||
| Cổ phiếu | 7,48 tr.đ. | — | 0,45 | Toàn bộ thị trường | Solactive RIZE ETF USA Environmental Impact Index - USD - Benchmark TR Net | 17/8/2023 | 5,97 | 3,22 | 24,45 | ||
| Cổ phiếu | 7,48 tr.đ. | 652 | 0,45 | — | 17/8/2023 | 5,97 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 1,8 tr.đ. | 315 | 0,89 | etf_invseg_Downside Hedge | 1/10/2025 | 20,01 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,4 tr.đ. | 242 | 0,89 | etf_invseg_Downside Hedge | 2/1/2026 | 21,51 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,4 tr.đ. | 788 | 0,89 | — | 1/7/2026 | 21,04 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 1 tr.đ. | 238 | 0,89 | etf_invseg_Downside Hedge | 1/4/2026 | 23,61 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm