| Cổ phiếu | 18,63 tỷ | — | SO SOL | 0,45 | Chứng chỉ công nghiệp | FnGuide Shipbuilding TOP3 Plus Index - KRW - Benchmark Price Return | 5/10/2023 | 33.940,63 | 4,24 | 16,68 |
| Trái phiếu | 11,9 tỷ | — | SO SOL | 0,00 | Đầu tư cấp | | 9/8/2022 | 108.610,59 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 10,75 tỷ | — | SO SOL | 0,00 | Đầu tư cấp | | 7/11/2023 | 53.481,28 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 9,92 tỷ | — | SO SOL | 0,45 | Công nghệ thông tin | FnGuide Semiconductor Price Return Index - KRW - Benchmark TR Gross | 25/4/2023 | 23.907,89 | 6,65 | 53,67 |
| Cổ phiếu | 9,18 tỷ | — | SO SOL | 0,05 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones U.S. Dividend 100 | 15/11/2022 | 13.368,18 | 3,66 | 17,12 |
| Cổ phiếu | 7,47 tỷ | — | SO SOL | 0,00 | Chủ đề | | 18/10/2022 | 41.834,00 | 2,74 | 24,79 |
| Phân bổ tài sản | 4,25 tỷ | — | SO SOL | 0,15 | Kết quả mục tiêu | | 24/9/2024 | 11.510,13 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 3,83 tỷ | — | SO SOL | 0,45 | Công nghệ thông tin | | 11/3/2025 | 21.838,64 | 4,31 | 39,98 |
| Cổ phiếu | 3,83 tỷ | — | SO SOL | 0,08 | Large Cap | KOSPI 200 Index | 23/4/2018 | 30.016,92 | 1,72 | 16,38 |
| Cổ phiếu | 3,77 tỷ | — | SO SOL | 0,30 | Toàn bộ thị trường | FnGuide Financial Holding Plus High Dividend Index - KRW - Benchmark TR Gross | 25/6/2024 | 20.466,75 | 0,70 | 7,17 |
| Trái phiếu | 3,67 tỷ | — | SO SOL | 0,00 | Đầu tư cấp | KEDI U.S. Treasury 20-Year+ Covered Call Index - KRW - Benchmark TR Gross | 27/12/2023 | 9.373,08 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 3,52 tỷ | — | SO SOL | 0,05 | Đầu tư cấp | | 18/2/2025 | 50.678,29 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 2,91 tỷ | — | SO SOL | 0,05 | Công nghệ thông tin | | 21/5/2024 | 15.484,93 | 11,59 | 32,59 |
| Trái phiếu | 2,79 tỷ | — | SO SOL | 0,05 | Đầu tư cấp | | 10/8/2024 | 51.338,04 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 2,66 tỷ | — | SO SOL | 0,05 | Large Cap | S&P 500 | 21/6/2022 | 20.480,13 | 5,05 | 25,77 |
| Cổ phiếu | 2,51 tỷ | — | SO SOL | 0,45 | Chủ đề | | 20/5/2025 | 15.692,59 | 6,79 | 59,98 |
| Cổ phiếu | 2,49 tỷ | — | SO SOL | 0,45 | Chủ đề | KEDI US AI Power Infrastructure Index - KRW - Benchmark Price Return | 16/7/2024 | 20.995,90 | 5,43 | 39,19 |
| Trái phiếu | 2,18 tỷ | — | SO SOL | 0,00 | Tín dụng rộng | | 26/11/2024 | 49.885,62 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 2,1 tỷ | — | SO SOL | 0,45 | Chủ đề | | 5/10/2023 | 20.431,31 | 0,96 | 11,01 |
| Cổ phiếu | 1,98 tỷ | — | SO SOL | 0,05 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones U.S. Dividend 100 | 21/3/2023 | 12.045,83 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 1,65 tỷ | — | SO SOL | 0,00 | Toàn bộ thị trường | FnGuide All-Solid-State Battery & Silicon Anode Material Index - CNY - Benchmark TR Net | 7/1/2025 | 18.359,05 | 3,15 | 132,49 |
| Cổ phiếu | 1,65 tỷ | — | SO SOL | 0,45 | Chủ đề | | 25/4/2023 | 6.020,44 | 1,26 | 102,48 |
| Cổ phiếu | 1,58 tỷ | — | SO SOL | 0,50 | Chứng chỉ công nghiệp | FnGuide Shipbuilding TOP3 Plus Index - KRW - Benchmark Price Return | 15/7/2025 | 15.516,84 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 1,56 tỷ | — | SO SOL | 0,00 | Lợi suất cổ tức cao | FnGuide Korea High Dividend Index - KRW - Benchmark Price Return | 23/9/2025 | 10.890,24 | 0,81 | 8,66 |
| Cổ phiếu | 1,42 tỷ | — | SO SOL | 0,45 | Công nghệ thông tin | KEDI US AI Software Index - KRW - Benchmark TR Net | 14/5/2024 | 12.039,61 | 10,87 | 34,64 |
| Trái phiếu | 1,41 tỷ | — | SO SOL | 0,50 | Đầu tư cấp | KAP 10-Year Treasury Bond Index - KRW - Benchmark TR Gross | 6/9/2022 | 100.619,53 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 1,4 tỷ | — | SO SOL | 0,45 | Toàn bộ thị trường | KEDI K Defense Industry Index - KRW - Benchmark Price Return | 2/10/2024 | 38.459,42 | 6,45 | 43,59 |
| Cổ phiếu | 1,21 tỷ | — | SO SOL | 0,05 | Large Cap | Korea Value Up Index - KRW - Benchmark TR Gross | 4/11/2024 | 24.280,99 | 1,82 | 14,92 |
| Cổ phiếu | 1,13 tỷ | — | SO SOL | 0,55 | Công nghệ thông tin | | 12/4/2022 | 39.366,60 | 5,41 | 28,77 |
| Cổ phiếu | 1,13 tỷ | — | SO SOL | 0,01 | Large Cap | | 14/9/2021 | 19.447,55 | 5,26 | 24,81 |
| Phân bổ tài sản | 971,27 tr.đ. | — | SO SOL | 0,00 | Kết quả mục tiêu | Solactive US TOP5 Balanced40 Index - KRW - Benchmark TR Gross | 29/11/2022 | 14.716,23 | 0,00 | 0,00 |
| Hàng hóa | 831,29 tr.đ. | — | SO SOL | 0,45 | Vàng | | 11/3/2025 | 15.394,25 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 817,63 tr.đ. | — | SO SOL | 0,05 | Toàn bộ thị trường | NASDAQ 100 Index | 12/3/2024 | 15.141,31 | 7,96 | 32,24 |
| Cổ phiếu | 760,77 tr.đ. | — | SO SOL | 0,45 | Công nghệ thông tin | FnGuide Semiconductor Post-Process Index - KRW - Benchmark TR Gross | 14/2/2024 | 28.176,61 | 7,78 | 59,43 |
| Cổ phiếu | 717,82 tr.đ. | — | SO SOL | 0,45 | Công nghệ thông tin | FnGuide Semiconductor Front Process Index - KRW - Benchmark TR Gross | 14/2/2024 | 16.693,57 | 3,87 | 35,91 |
| Trái phiếu | 603,63 tr.đ. | — | SO SOL | 0,05 | Đầu tư cấp | KAP 25-09 Credit Bond Index - KRW - Benchmark TR Net | 8/8/2023 | 54.384,15 | 0,00 | 0,00 |
| Phân bổ tài sản | 593,21 tr.đ. | — | SO SOL | 0,15 | Kết quả mục tiêu | S&P 500 and iBoxx USD Treasuries 7-10Y 50/50 Blend Index - KRW - Benchmark TR Gross | 15/7/2025 | 11.192,73 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 509,48 tr.đ. | — | SO SOL | 0,00 | Đầu tư cấp | KAP Treasury Bond 3-Year Index - KRW - Benchmark TR Gross | 6/9/2022 | 99.702,34 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 446,77 tr.đ. | — | SO SOL | 0,15 | Large Cap | KOSDAQ 150 Index - KRW | 31/1/2023 | 17.729,17 | 4,84 | 40,96 |
| Trái phiếu | 386,16 tr.đ. | — | SO SOL | 0,05 | Đầu tư cấp | | 11/7/2023 | 8.677,79 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 328,83 tr.đ. | — | SO SOL | 0,45 | Công nghệ thông tin | Solactive US AI Semiconductor Chip Makers Index - KRW - Benchmark Price Return | 16/4/2024 | 16.040,36 | 7,44 | 48,84 |
| Cổ phiếu | 322,01 tr.đ. | — | SO SOL | 0,05 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones U.S. Dividend 100 | 8/10/2024 | 12.384,89 | 3,66 | 17,12 |
| Cổ phiếu | 278,19 tr.đ. | — | SO SOL | 0,17 | Large Cap | KOSPI 200 Top 10 Index - KRW - Benchmark TR Gross | 9/12/2021 | 15.455,24 | 2,03 | 17,04 |
| Trái phiếu | 255,8 tr.đ. | — | SO SOL | 0,00 | Đầu tư cấp | KIS Short-Term Bond Index - KRW - Benchmark TR Gross | 8/9/2020 | 110.735,13 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 239,86 tr.đ. | — | SO SOL | 0,55 | Toàn bộ thị trường | | 13/1/2022 | 10.804,30 | 5,80 | 67,51 |
| Cổ phiếu | 206,99 tr.đ. | — | SO SOL | 0,45 | Công nghệ thông tin | KEDI Korea AI Software Index - KRW - Benchmark Price Return | 23/9/2025 | 10.010,51 | 1,48 | 18,30 |
| Cổ phiếu | 186,81 tr.đ. | — | SO SOL | 0,05 | Toàn bộ thị trường | KRX 300 Index - KRW - Benchmark TR Gross | 26/3/2018 | 37.362,10 | 1,79 | 16,86 |
| Cổ phiếu | 156,16 tr.đ. | — | SO SOL | 0,45 | Chủ đề | FnGuide Automobile Manager Index - KRW - Benchmark TR Gross | 22/8/2023 | 16.438,17 | 1,32 | 19,49 |
| Trái phiếu | 133,67 tr.đ. | — | SO SOL | 0,05 | Đầu tư cấp | KAP Market MMF Index - KRW - Benchmark TR Gross | 25/6/2024 | 51.811,38 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 125,35 tr.đ. | — | SO SOL | 0,45 | Chăm sóc sức khỏe | FnGuide Medical Device Director Index - KRW - Benchmark Price Return | 22/8/2023 | 9.285,07 | 2,31 | 17,09 |
| Cổ phiếu | 124,41 tr.đ. | — | SO SOL | 0,15 | Chủ đề | KRX Climate Change Solutions Index - KRW - Benchmark TR Gross | 29/10/2021 | 20.735,55 | 1,15 | 16,35 |
| Cổ phiếu | 84,38 tr.đ. | — | SO SOL | 0,00 | Toàn bộ thị trường | | 15/10/2024 | 10.547,47 | 5,32 | 27,42 |
| Cổ phiếu | 81,96 tr.đ. | — | SO SOL | 0,15 | Large Cap | S&P 500 Index (JPY Hedged) - JPY - Benchmark TR Net | 3/12/2024 | 10.244,40 | 4,97 | 25,67 |
| Cổ phiếu | 80,93 tr.đ. | — | SO SOL | 0,00 | Chủ đề | | 14/6/2022 | 16.186,12 | 2,97 | 30,87 |
| Cổ phiếu | 71,95 tr.đ. | — | SO SOL | 0,50 | Chủ đề | CSI Photovoltaic Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 22/12/2021 | 5.995,93 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 63,6 tr.đ. | — | SO SOL | 0,00 | Đầu tư cấp | KAP 30-Year Treasury Bond Index - KRW - Benchmark TR Gross | 16/1/2024 | 47.465,48 | 0,00 | 0,00 |
| Hàng hóa | 62,18 tr.đ. | — | SO SOL | 0,55 | Tín chỉ carbon | IHS Markit Global Carbon Index | 30/9/2021 | 12.435,37 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 51,29 tr.đ. | — | SO SOL | 0,60 | Vốn nhỏ | CSI Smallcap 500 Index | 8/6/2015 | 6.411,23 | 0,00 | 0,00 |
| Hàng hóa | 50,83 tr.đ. | — | SO SOL | 0,55 | Tín chỉ carbon | S&P GSCI Carbon Emission Allowances EUA Index - EUR - Benchmark TR Net | 30/9/2021 | 10.166,91 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 24,86 tr.đ. | — | SO SOL | 0,05 | Công nghệ thông tin | | 21/5/2024 | 6.212,35 | 0,00 | 0,00 |
| Hàng hóa | 19,05 tr.đ. | — | SO SOL | 0,00 | Tín chỉ carbon | ICE EUA Carbon Futures Index - KRW - Benchmark TR Net | 20/6/2023 | 9.585,79 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 9,58 tr.đ. | — | SO SOL | 0,55 | Chủ đề | | 14/6/2022 | 16.073,79 | 1,43 | 18,93 |
| Hàng hóa | — | — | SO SOL | 0,00 | Vàng | DJCI 2x Leverage Gold - KRW - Benchmark TR Gross | 5/6/2018 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | — | — | SO SOL | 0,00 | Đầu tư cấp | | 16/12/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | — | — | SO SOL | 0,00 | Đầu tư cấp | | 7/11/2023 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |