ETF Nhà cung cấp

SOL

Tổng số ETF
65

Tất cả sản phẩm

65 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Cổ phiếu18,63 tỷ SOL0,45Chứng chỉ công nghiệpFnGuide Shipbuilding TOP3 Plus Index - KRW - Benchmark Price Return5/10/202333.940,634,2416,68
Trái phiếu11,9 tỷ SOL0,00Đầu tư cấp9/8/2022108.610,590,000,00
Trái phiếu10,75 tỷ SOL0,00Đầu tư cấp7/11/202353.481,280,000,00
Cổ phiếu9,92 tỷ SOL0,45Công nghệ thông tinFnGuide Semiconductor Price Return Index - KRW - Benchmark TR Gross25/4/202323.907,896,6553,67
Cổ phiếu9,18 tỷ SOL0,05Lợi suất cổ tức caoDow Jones U.S. Dividend 10015/11/202213.368,183,6617,12
Cổ phiếu7,47 tỷ SOL0,00Chủ đề18/10/202241.834,002,7424,79
Phân bổ tài sản4,25 tỷ SOL0,15Kết quả mục tiêu24/9/202411.510,130,000,00
Cổ phiếu3,83 tỷ SOL0,45Công nghệ thông tin11/3/202521.838,644,3139,98
Cổ phiếu3,83 tỷ SOL0,08Large CapKOSPI 200 Index23/4/201830.016,921,7216,38
Cổ phiếu3,77 tỷ SOL0,30Toàn bộ thị trườngFnGuide Financial Holding Plus High Dividend Index - KRW - Benchmark TR Gross25/6/202420.466,750,707,17
Trái phiếu3,67 tỷ SOL0,00Đầu tư cấpKEDI U.S. Treasury 20-Year+ Covered Call Index - KRW - Benchmark TR Gross27/12/20239.373,080,000,00
Trái phiếu3,52 tỷ SOL0,05Đầu tư cấp18/2/202550.678,290,000,00
Cổ phiếu2,91 tỷ SOL0,05Công nghệ thông tin21/5/202415.484,9311,5932,59
Trái phiếu2,79 tỷ SOL0,05Đầu tư cấp10/8/202451.338,040,000,00
Shinhan SOL SP500 ETF Units
·
Cổ phiếu2,66 tỷ SOL0,05Large CapS&P 50021/6/202220.480,135,0525,77
Cổ phiếu2,51 tỷ SOL0,45Chủ đề20/5/202515.692,596,7959,98
Cổ phiếu2,49 tỷ SOL0,45Chủ đềKEDI US AI Power Infrastructure Index - KRW - Benchmark Price Return16/7/202420.995,905,4339,19
Trái phiếu2,18 tỷ SOL0,00Tín dụng rộng26/11/202449.885,620,000,00
Cổ phiếu2,1 tỷ SOL0,45Chủ đề5/10/202320.431,310,9611,01
Cổ phiếu1,98 tỷ SOL0,05Lợi suất cổ tức caoDow Jones U.S. Dividend 10021/3/202312.045,830,000,00
Cổ phiếu1,65 tỷ SOL0,00Toàn bộ thị trườngFnGuide All-Solid-State Battery & Silicon Anode Material Index - CNY - Benchmark TR Net7/1/202518.359,053,15132,49
Cổ phiếu1,65 tỷ SOL0,45Chủ đề25/4/20236.020,441,26102,48
Cổ phiếu1,58 tỷ SOL0,50Chứng chỉ công nghiệpFnGuide Shipbuilding TOP3 Plus Index - KRW - Benchmark Price Return15/7/202515.516,840,000,00
Cổ phiếu1,56 tỷ SOL0,00Lợi suất cổ tức caoFnGuide Korea High Dividend Index - KRW - Benchmark Price Return23/9/202510.890,240,818,66
Cổ phiếu1,42 tỷ SOL0,45Công nghệ thông tinKEDI US AI Software Index - KRW - Benchmark TR Net14/5/202412.039,6110,8734,64
Trái phiếu1,41 tỷ SOL0,50Đầu tư cấpKAP 10-Year Treasury Bond Index - KRW - Benchmark TR Gross6/9/2022100.619,530,000,00
Cổ phiếu1,4 tỷ SOL0,45Toàn bộ thị trườngKEDI K Defense Industry Index - KRW - Benchmark Price Return2/10/202438.459,426,4543,59
Cổ phiếu1,21 tỷ SOL0,05Large CapKorea Value Up Index - KRW - Benchmark TR Gross4/11/202424.280,991,8214,92
Cổ phiếu1,13 tỷ SOL0,55Công nghệ thông tin12/4/202239.366,605,4128,77
Shinhan SOL SP500ESG ETF Units
·
Cổ phiếu1,13 tỷ SOL0,01Large Cap14/9/202119.447,555,2624,81
Phân bổ tài sản971,27 tr.đ. SOL0,00Kết quả mục tiêuSolactive US TOP5 Balanced40 Index - KRW - Benchmark TR Gross29/11/202214.716,230,000,00
Hàng hóa831,29 tr.đ. SOL0,45Vàng11/3/202515.394,250,000,00
Shinhan SOL NASDAQ100 ETF Units
·
Cổ phiếu817,63 tr.đ. SOL0,05Toàn bộ thị trườngNASDAQ 100 Index12/3/202415.141,317,9632,24
Cổ phiếu760,77 tr.đ. SOL0,45Công nghệ thông tinFnGuide Semiconductor Post-Process Index - KRW - Benchmark TR Gross14/2/202428.176,617,7859,43
Cổ phiếu717,82 tr.đ. SOL0,45Công nghệ thông tinFnGuide Semiconductor Front Process Index - KRW - Benchmark TR Gross14/2/202416.693,573,8735,91
Trái phiếu603,63 tr.đ. SOL0,05Đầu tư cấpKAP 25-09 Credit Bond Index - KRW - Benchmark TR Net8/8/202354.384,150,000,00
Phân bổ tài sản593,21 tr.đ. SOL0,15Kết quả mục tiêuS&P 500 and iBoxx USD Treasuries 7-10Y 50/50 Blend Index - KRW - Benchmark TR Gross15/7/202511.192,730,000,00
Trái phiếu509,48 tr.đ. SOL0,00Đầu tư cấpKAP Treasury Bond 3-Year Index - KRW - Benchmark TR Gross6/9/202299.702,340,000,00
Shinhan SOL KOSDAQ 150 ETF Units
·
Cổ phiếu446,77 tr.đ. SOL0,15Large CapKOSDAQ 150 Index - KRW31/1/202317.729,174,8440,96
Trái phiếu386,16 tr.đ. SOL0,05Đầu tư cấp11/7/20238.677,790,000,00
Cổ phiếu328,83 tr.đ. SOL0,45Công nghệ thông tinSolactive US AI Semiconductor Chip Makers Index - KRW - Benchmark Price Return16/4/202416.040,367,4448,84
Cổ phiếu322,01 tr.đ. SOL0,05Lợi suất cổ tức caoDow Jones U.S. Dividend 1008/10/202412.384,893,6617,12
Shinhan SOL 200 TOP10 ETF Units
·
Cổ phiếu278,19 tr.đ. SOL0,17Large CapKOSPI 200 Top 10 Index - KRW - Benchmark TR Gross9/12/202115.455,242,0317,04
Trái phiếu255,8 tr.đ. SOL0,00Đầu tư cấpKIS Short-Term Bond Index - KRW - Benchmark TR Gross8/9/2020110.735,130,000,00
Cổ phiếu239,86 tr.đ. SOL0,55Toàn bộ thị trường13/1/202210.804,305,8067,51
Cổ phiếu206,99 tr.đ. SOL0,45Công nghệ thông tinKEDI Korea AI Software Index - KRW - Benchmark Price Return23/9/202510.010,511,4818,30
Shinhan SOL KRX300 ETF Units
·
Cổ phiếu186,81 tr.đ. SOL0,05Toàn bộ thị trườngKRX 300 Index - KRW - Benchmark TR Gross26/3/201837.362,101,7916,86
Cổ phiếu156,16 tr.đ. SOL0,45Chủ đềFnGuide Automobile Manager Index - KRW - Benchmark TR Gross22/8/202316.438,171,3219,49
Trái phiếu133,67 tr.đ. SOL0,05Đầu tư cấpKAP Market MMF Index - KRW - Benchmark TR Gross25/6/202451.811,380,000,00
Cổ phiếu125,35 tr.đ. SOL0,45Chăm sóc sức khỏeFnGuide Medical Device Director Index - KRW - Benchmark Price Return22/8/20239.285,072,3117,09
Cổ phiếu124,41 tr.đ. SOL0,15Chủ đềKRX Climate Change Solutions Index - KRW - Benchmark TR Gross29/10/202120.735,551,1516,35
Cổ phiếu84,38 tr.đ. SOL0,00Toàn bộ thị trường15/10/202410.547,475,3227,42
Cổ phiếu81,96 tr.đ. SOL0,15Large CapS&P 500 Index (JPY Hedged) - JPY - Benchmark TR Net3/12/202410.244,404,9725,67
Cổ phiếu80,93 tr.đ. SOL0,00Chủ đề14/6/202216.186,122,9730,87
Cổ phiếu71,95 tr.đ. SOL0,50Chủ đềCSI Photovoltaic Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross22/12/20215.995,930,000,00
Trái phiếu63,6 tr.đ. SOL0,00Đầu tư cấpKAP 30-Year Treasury Bond Index - KRW - Benchmark TR Gross16/1/202447.465,480,000,00
Hàng hóa62,18 tr.đ. SOL0,55Tín chỉ carbonIHS Markit Global Carbon Index30/9/202112.435,370,000,00
Cổ phiếu51,29 tr.đ. SOL0,60Vốn nhỏCSI Smallcap 500 Index8/6/20156.411,230,000,00
Hàng hóa50,83 tr.đ. SOL0,55Tín chỉ carbonS&P GSCI Carbon Emission Allowances EUA Index - EUR - Benchmark TR Net30/9/202110.166,910,000,00
Cổ phiếu24,86 tr.đ. SOL0,05Công nghệ thông tin21/5/20246.212,350,000,00
Hàng hóa19,05 tr.đ. SOL0,00Tín chỉ carbonICE EUA Carbon Futures Index - KRW - Benchmark TR Net20/6/20239.585,790,000,00
Cổ phiếu9,58 tr.đ. SOL0,55Chủ đề14/6/202216.073,791,4318,93
Hàng hóa SOL0,00VàngDJCI 2x Leverage Gold - KRW - Benchmark TR Gross5/6/20180,000,000,00
Trái phiếu SOL0,00Đầu tư cấp16/12/20250,000,000,00
Trái phiếu SOL0,00Đầu tư cấp7/11/20230,000,000,00

Thư mục ETF

Thư mục ETF