CA | Cổ phiếu | 445,87 tỷ | — | CA Cathay | 0,46 | Toàn bộ thị trường | MSCI Taiwan Select ESG Sustainability High Yield Top 30 Index - TWD - Benchmark TR Gross | 10/7/2020 | 22,02 | 1,86 | 15,03 |
CA | Trái phiếu | 167,22 tỷ | — | CA Cathay | 0,19 | Đầu tư cấp | Bloomberg Barclays U.S. Treasury 20+ Year Index - TWD - Benchmark TR Gross | 6/4/2017 | 28,29 | 0,00 | 0,00 |
CA | Trái phiếu | 131,88 tỷ | — | CA Cathay | 0,37 | Tín dụng rộng | Bloomberg 10+ Year BBB USD Yield Corporate Bonds (excluding China) Index - Benchmark TR Net | 29/1/2018 | 35,44 | 0,00 | 0,00 |
CA | Trái phiếu | 107,36 tỷ | — | CA Cathay | 0,00 | Đầu tư cấp | Bloomberg 10+ Year USD Financial Bond Index - Benchmark TR Net | 4/10/2023 | 16,11 | 0,00 | 0,00 |
CA | Trái phiếu | 95,6 tỷ | — | CA Cathay | 0,56 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Corporate A- and Above 10+ Years Liquid Index - Benchmark TR Net | 20/11/2018 | 34,86 | 0,00 | 0,00 |
CA | Cổ phiếu | 88,2 tỷ | — | CA Cathay | 0,51 | Chủ đề | FactSet 5G+ Communication Index - Benchmark TR Net | 1/12/2020 | 36,06 | 5,14 | 26,38 |
CA | Cổ phiếu | 55,74 tỷ | — | CA Cathay | 0,60 | Toàn bộ thị trường | MSCI Taiwan Leaders 50 Select Index - Benchmark TR Gross | 16/3/2023 | 27,41 | 0,00 | 0,00 |
CA | Cổ phiếu | 43,68 tỷ | — | CA Cathay | 0,56 | Công nghệ thông tin | PHLX Semiconductor Sector Index | 23/4/2019 | 55,18 | 7,69 | 43,40 |
CA | Trái phiếu | 39,43 tỷ | — | CA Cathay | 0,32 | Đầu tư cấp | | 29/1/2018 | 33,13 | 0,00 | 0,00 |
CA | Cổ phiếu | 13 tỷ | — | CA Cathay | 1,10 | Chủ đề | ICE FactSet Global Autonomous and Electric Vehicles Index - Benchmark TR Net | 21/6/2021 | 33,59 | 4,92 | 38,30 |
CA | Cổ phiếu | 10,58 tỷ | — | CA Cathay | 0,79 | Toàn bộ thị trường | TAIEX Leveraged 2X Index - TWD - Benchmark TR Gross | 1/7/2016 | 57,04 | 0,00 | 0,00 |
CA | Trái phiếu | 10,35 tỷ | — | CA Cathay | 0,14 | Đầu tư cấp | Bloomberg Barclays US Treasury Coupons Index - USD | 15/11/2019 | 48,17 | 0,00 | 0,00 |
CA | Trái phiếu | 8,72 tỷ | — | CA Cathay | 0,35 | Đầu tư cấp | Bloomberg 7-10 Year Banking Select Index - TWD - Benchmark TR Net | 25/2/2019 | 37,75 | 0,00 | 0,00 |
CA | Cổ phiếu | 7,38 tỷ | — | CA Cathay | 0,95 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Global Digital Payment Services Index - Benchmark Price Return | 1/7/2022 | 36,26 | 2,88 | 22,52 |
CA | Trái phiếu | 6,58 tỷ | — | CA Cathay | 0,86 | Lợi suất cao | Bloomberg Barclays U.S. 20+ Year Treasury Bond Index | 20/4/2017 | 7,08 | 0,00 | 0,00 |
CA | Cổ phiếu | 5,57 tỷ | — | CA Cathay | 0,34 | Toàn bộ thị trường | Taiwan Index Company Low Volatility Dividend Select 30 Index - TWD - Benchmark TR Gross | 9/8/2017 | 28,83 | 1,54 | 14,15 |
CA | Cổ phiếu | 4,65 tỷ | — | CA Cathay | 0,50 | Chủ đề | S&P North American Technology Sector | 22/1/2019 | 50,30 | 8,44 | 33,63 |
CA | Cổ phiếu | 4,43 tỷ | — | CA Cathay | 0,48 | Công nghệ thông tin | Korea/Taiwan IT Premier Index - TWD - Benchmark TR Net | 29/5/2018 | 64,28 | 3,59 | 23,88 |
CA | Cổ phiếu | 4,38 tỷ | — | CA Cathay | 0,60 | Năng lượng | CSI Oil and Gas Industry Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross | 23/10/2023 | 1,59 | 1,22 | 12,93 |
CA | Cổ phiếu | 3,2 tỷ | — | CA Cathay | 1,05 | Toàn bộ thị trường | FTSE China A 50 | 20/3/2015 | 26,94 | 1,64 | 13,67 |
CA | Cổ phiếu | 3 tỷ | — | CA Cathay | 0,32 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 26/1/2026 | 9,35 | 0,00 | 0,00 |
CA | Cổ phiếu | 2,74 tỷ | — | CA Cathay | 1,16 | Large Cap | FTSE China A50 Index - CNY | 8/3/2016 | 32,09 | 0,00 | 0,00 |
CA | Cổ phiếu | 2,67 tỷ | — | CA Cathay | 0,60 | Vật liệu | CSI Nonferrous Metals Index - Benchmark TR Gross | 19/10/2022 | 2,01 | 2,15 | 16,96 |
CA | Trái phiếu | 2,27 tỷ | — | CA Cathay | 0,40 | Lợi suất cao | Bloomberg Barclays US High Yield ex-China 1-5 Year Cash Pay 2% Issuer Capped Index - Benchmark TR Net | 29/1/2018 | 40,16 | 0,00 | 0,00 |
CA | Cổ phiếu | 1,77 tỷ | — | CA Cathay | 0,79 | Toàn bộ thị trường | | 14/7/2016 | 2,35 | 0,00 | 0,00 |
CA | Cổ phiếu | 1,72 tỷ | — | CA Cathay | 0,60 | Toàn bộ thị trường | ICE FactSet Global Top 50 Brands Index - Benchmark TR Net | 26/9/2022 | 25,07 | 5,92 | 25,70 |
CA | Cổ phiếu | 1,39 tỷ | — | CA Cathay | 1,05 | Chăm sóc sức khỏe | Solactive Global Genomics Immunology and Medical Revolution Index - Benchmark TR Net | 22/11/2021 | 8,22 | 3,39 | 17,66 |
CA | Cổ phiếu | 1,29 tỷ | — | CA Cathay | 1,03 | Toàn bộ thị trường | Dow Jones Industrial Average PR Inverse Carry-Free Daily Index - Benchmark Price Return | 3/10/2016 | 5,92 | 0,00 | 0,00 |
CA | Cổ phiếu | 990,64 tr.đ. | — | CA Cathay | 0,60 | Công nghệ thông tin | SSE Science and Technology Innovation Board 100 Index - CNY - Benchmark TR Gross | 6/9/2023 | 1,41 | 3,94 | 51,43 |
CA | Cổ phiếu | 781,06 tr.đ. | — | CA Cathay | 1,10 | Chủ đề | Nasdaq CTA Artificial Intelligence & Robotics Index | 29/5/2018 | 32,49 | 3,10 | 25,33 |
CA | Cổ phiếu | 764,65 tr.đ. | — | CA Cathay | 0,00 | Chủ đề | SZSE ChiNext Artificial Intelligence Index - CNY - Benchmark TR Gross | 26/3/2025 | 0,85 | 0,00 | 0,00 |
CA | Cổ phiếu | 721,53 tr.đ. | — | CA Cathay | 0,41 | Chăm sóc sức khỏe | Bloomberg Barclays 15+ Year Healthcare Select Index - Benchmark TR Net | 23/4/2019 | 30,05 | 0,00 | 0,00 |
CA | Cổ phiếu | 623,19 tr.đ. | — | CA Cathay | 0,63 | Toàn bộ thị trường | DJ Industrial Average | 3/10/2016 | 54,15 | 5,01 | 22,08 |
CA | Cổ phiếu | 617,63 tr.đ. | — | CA Cathay | 0,60 | Chủ đề | Shanghai Stock Exchange Science and Technology Innovation Board Chip Index - CNY - Benchmark TR Gross | 26/3/2025 | 1,62 | 0,00 | 0,00 |
CA | Trái phiếu | 555,73 tr.đ. | — | CA Cathay | 0,45 | Tín dụng rộng | Bloomberg 15+ Year Utility Select Index - Benchmark TR Gross | 25/2/2019 | 30,93 | 0,00 | 0,00 |
CA | Cổ phiếu | 527,55 tr.đ. | — | CA Cathay | 1,10 | Chủ đề | ISE Cyber Security Index | 23/3/2020 | 38,44 | 3,53 | 24,19 |
CA | Cổ phiếu | 485,21 tr.đ. | — | CA Cathay | 1,10 | Toàn bộ thị trường | Nikkei 225 Index - TWD | 25/4/2016 | 62,09 | 2,40 | 19,81 |
CA | Cổ phiếu | 246,55 tr.đ. | — | CA Cathay | 1,03 | Chứng chỉ công nghiệp | Dow Jones Industrial Average PR 2X Leverage Carry-free Daily Index - Benchmark TR Net | 15/8/2019 | 28,07 | 0,00 | 0,00 |
CA | Trái phiếu | 232,08 tr.đ. | — | CA Cathay | 0,45 | Tín dụng rộng | Bloomberg Barclays 15Y+ Technology Select Index - Benchmark TR Net | 25/2/2019 | 29,76 | 0,00 | 0,00 |
CA | Cổ phiếu | 184,74 tr.đ. | — | CA Cathay | 0,66 | Toàn bộ thị trường | FTSE Custom Emerging Markets All Cap China A Inclusion Index | 29/5/2018 | 28,19 | 2,57 | 16,79 |
CA | Cổ phiếu | 160,33 tr.đ. | — | CA Cathay | 0,50 | Lợi suất cổ tức cao | S&P 500 Low Volatility High Dividend Index | 9/8/2017 | 23,88 | 1,82 | 15,31 |
CA | Trái phiếu | 150,53 tr.đ. | — | CA Cathay | 0,81 | Đầu tư cấp | Bloomberg 20-Year (Above) U.S. Treasury Bond Index - TWD - Benchmark TR Gross | 13/4/2017 | 21,87 | 0,00 | 0,00 |
CA | Cổ phiếu | 127,83 tr.đ. | — | CA Cathay | 0,65 | Toàn bộ thị trường | CSI Hong Kong Mainland State-owned Enterprise Index - CNY - Chinese Renminbi - Benchmark TR Gross | 23/8/2023 | 1,72 | 0,94 | 8,80 |
CA | Cổ phiếu | 127,77 tr.đ. | — | CA Cathay | 1,13 | Large Cap | FTSE China A 50 | 8/3/2016 | 6,32 | 0,00 | 0,00 |
CA | Cổ phiếu | 78,35 tr.đ. | — | CA Cathay | 0,00 | Chăm sóc sức khỏe | ChiNext Medical and Healthcare Index - CNY - Benchmark TR Net | 2/4/2025 | 1,07 | 0,00 | 0,00 |
CA | Trái phiếu | 18,86 tr.đ. | — | CA Cathay | 0,00 | Đầu tư cấp | Bloomberg U.S. Treasury 20+ Year Index - USD - Benchmark TR Net (Benchmark TR Net) | 6/4/2017 | 9,37 | 0,00 | 0,00 |
CA | Cổ phiếu | 16,3 tr.đ. | — | CA Cathay | 0,60 | Toàn bộ thị trường | MSCI China A RMB ESG Universal Index - CNY - Benchmark TR Gross | 30/8/2022 | 1,12 | 0,00 | 0,00 |
CA | Cổ phiếu | 11.927,7 | — | CA Cathay | 0,60 | Chủ đề | CSI Animation Game Index yield - CNY - Benchmark TR Gross | 3/3/2022 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |