ETF Nhà cung cấp
Neos
Tổng số ETF
21
Tất cả sản phẩm
21 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 9,43 tỷ | 5,96 tr.đ. | 0,68 | Large Cap | 30/1/2024 | 50,25 | 7,96 | 32,17 | |||
| Cổ phiếu | 8,06 tỷ | 5,08 tr.đ. | 0,68 | Large Cap | 30/8/2022 | 48,15 | 5,02 | 25,70 | |||
| Trái phiếu | 1,01 tỷ | 329.754,7 | 0,39 | Đầu tư cấp | 30/8/2022 | 49,80 | 0,00 | 0,00 | |||
| Hàng hóa | 973,97 tr.đ. | 611.974,2 | 0,99 | etf_invseg_Long BTC, Short USD | 17/10/2024 | 32,41 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 669,94 tr.đ. | 438.332,8 | 0,68 | Vốn nhỏ | 25/6/2024 | 47,93 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 470,58 tr.đ. | 315.801,5 | 0,68 | Năng lượng | 18/12/2025 | 56,15 | 3,61 | 20,21 | |||
| Hàng hóa | 396,19 tr.đ. | 193.330,9 | 0,78 | Vàng | 5/6/2025 | 56,79 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 345,9 tr.đ. | 27.363,3 | 0,68 | Large Cap | 19/12/2019 | 51,57 | 7,90 | 31,92 | |||
| Cổ phiếu | 331,89 tr.đ. | 37.622,43 | 0,68 | Large Cap | 19/12/2019 | 26,91 | 8,51 | 35,02 | |||
| Cổ phiếu | 236,46 tr.đ. | 82.023,69 | 0,68 | Bất động sản | 14/1/2025 | 47,94 | 2,55 | 28,08 | |||
| Trái phiếu | 209,32 tr.đ. | 20.428,89 | 0,68 | Tín dụng rộng | 30/9/2024 | 49,48 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 164,53 tr.đ. | 25.149,43 | 0,58 | Đầu tư cấp | 30/8/2022 | 47,26 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 151,12 tr.đ. | 109.386,5 | 0,68 | Toàn bộ thị trường | 17/9/2025 | 49,18 | 0,00 | 0,00 | |||
| Hàng hóa | 44,83 tr.đ. | 60.901,88 | 0,98 | etf_invseg_Long ETH, Short USD | 3/12/2025 | 32,37 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 43,31 tr.đ. | 62.328,04 | 0,98 | Large Cap | 2/2/2026 | 42,46 | 7,90 | 32,15 | |||
| Cổ phiếu | 25,7 tr.đ. | 12.124,73 | 0,68 | Large Cap | 2/4/2025 | 51,88 | 4,88 | 25,43 | |||
| Cổ phiếu | 22,17 tr.đ. | 30.727,13 | 0,98 | Large Cap | 29/1/2026 | 43,20 | 4,88 | 25,45 | |||
| Hàng hóa | 16,01 tr.đ. | 30.407,06 | 0,98 | etf_invseg_Long BTC, Short USD | 3/2/2026 | 38,97 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 13,16 tr.đ. | 8.474,26 | 0,58 | Đầu tư cấp | 11/12/2024 | 45,04 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 6,33 tr.đ. | 301,84 | 0,65 | Chủ đề | INDXX Global Battery Recycling & Production Index | 21/12/2023 | 21,84 | 1,24 | 11,44 | ||
| Tài sản thay thế | 2,28 tr.đ. | 1.930,72 | 2,89 | Long/Short | 10/12/2025 | 45,74 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm