ETF Nhà cung cấp
Neos
Tổng số ETF
20
Tất cả sản phẩm
20 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 15,11 tỷ | 5,67 tr.đ. | 0,68 | Large Cap | 29/1/2024 | 55,55 | 7,96 | 32,17 | |||
| Cổ phiếu | 12,33 tỷ | 2,79 tr.đ. | 0,68 | Large Cap | 29/8/2022 | 53,70 | 5,02 | 25,70 | |||
| Trái phiếu | 1,87 tỷ | 643.003 | 0,38 | Đầu tư cấp | 29/8/2022 | 49,66 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 1,4 tỷ | 658.322 | 0,99 | etf_invseg_Long BTC, Short USD | 16/10/2024 | 34,46 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,29 tỷ | 387.837 | 0,76 | Vốn nhỏ | 24/6/2024 | 50,23 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 954,69 tr.đ. | 355.713 | 0,68 | Năng lượng | 17/12/2025 | 52,75 | 3,61 | 20,21 | |||
| etf_assetclass_Commodity | 637,34 tr.đ. | 223.851 | 0,79 | Vàng | 4/6/2025 | 50,34 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 386,86 tr.đ. | 32.408 | 0,68 | Large Cap | 19/12/2019 | 55,86 | 7,90 | 31,92 | |||
| Cổ phiếu | 362,65 tr.đ. | 278.556 | 0,98 | Large Cap | 2/2/2026 | 50,72 | 7,90 | 32,15 | |||
| Cổ phiếu | 309,94 tr.đ. | 81.154 | 0,68 | Bất động sản | 14/1/2025 | 46,96 | 2,55 | 28,08 | |||
| Trái phiếu | 222,59 tr.đ. | 28.832 | 0,72 | Tín dụng rộng | 30/9/2024 | 48,24 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 206,72 tr.đ. | 46.082 | 0,75 | Toàn bộ thị trường | 16/9/2025 | 51,94 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 193,07 tr.đ. | 155.928 | 0,98 | etf_invseg_Long BTC, Short USD | 2/2/2026 | 42,34 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 191,79 tr.đ. | 31.080 | 0,61 | Đầu tư cấp | 29/8/2022 | 45,66 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 115,18 tr.đ. | 69.231 | 0,98 | Large Cap | 2/2/2026 | 50,30 | 4,88 | 25,45 | |||
| Tài sản thay thế | 114,61 tr.đ. | 74.884 | 0,98 | etf_invseg_Long ETH, Short USD | 2/12/2025 | 34,42 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 45,09 tr.đ. | 14.891 | 0,68 | Large Cap | 2/4/2025 | 57,07 | 4,88 | 25,43 | |||
| Trái phiếu | 17,29 tr.đ. | 9.760 | 0,58 | Đầu tư cấp | 10/12/2024 | 43,22 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 6,04 tr.đ. | 199 | 0,65 | Chủ đề | INDXX Global Battery Recycling & Production Index | 21/12/2023 | 21,77 | 1,24 | 11,44 | ||
| Cổ phiếu | 4,64 tr.đ. | 2.166 | 2,89 | Long/Short | 9/12/2025 | 57,98 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm