KO
ETF Nhà cung cấp
KoAct
Tổng số ETF
18
Tất cả sản phẩm
18 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 585,25 tỷ | — | KO KoAct | 0,00 | Chăm sóc sức khỏe | 3/8/2023 | 21.596,80 | 8,05 | 37,04 | ||
| Cổ phiếu | 240,3 tỷ | — | KO KoAct | 0,50 | Toàn bộ thị trường | 4/11/2024 | 23.426,56 | 1,93 | 15,45 | ||
| Cổ phiếu | 205,78 tỷ | — | KO KoAct | 0,50 | Toàn bộ thị trường | 25/2/2025 | 16.233,59 | 7,80 | 63,75 | ||
| Cổ phiếu | 183,43 tỷ | — | KO KoAct | 0,50 | Chủ đề | 21/11/2023 | 24.128,79 | 7,49 | 65,94 | ||
| Cổ phiếu | 82,51 tỷ | — | KO KoAct | 0,00 | Lợi suất cổ tức cao | 24/2/2024 | 16.706,68 | 1,46 | 13,53 | ||
| Phân bổ tài sản | 60,15 tỷ | — | KO KoAct | 0,00 | Kết quả mục tiêu | 30/9/2025 | 11.167,98 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 40,9 tỷ | — | KO KoAct | 0,50 | Chủ đề | 18/1/2024 | 31.973,79 | 4,27 | 42,72 | ||
| Cổ phiếu | 37,05 tỷ | — | KO KoAct | 0,50 | Công nghệ thông tin | 11/3/2025 | 17.081,75 | 4,44 | 41,65 | ||
| Cổ phiếu | 32,55 tỷ | — | KO KoAct | 0,00 | Chủ đề | 9/7/2024 | 21.307,32 | 3,40 | 27,48 | ||
| Cổ phiếu | 31,98 tỷ | — | KO KoAct | 0,00 | Năng lượng | Solactive US Natural Gas Infrastructure Index - KRW - Benchmark TR Net | 10/12/2024 | 11.955,20 | 2,88 | 23,37 | |
| Cổ phiếu | 29,8 tỷ | — | KO KoAct | 0,50 | Toàn bộ thị trường | 26/8/2025 | 14.363,91 | 8,12 | 58,64 | ||
| Cổ phiếu | 18,19 tỷ | — | KO KoAct | 0,50 | Công nghệ thông tin | 20/5/2025 | 18.957,65 | 8,72 | 49,89 | ||
| Cổ phiếu | 15,02 tỷ | — | KO KoAct | 0,50 | Công nghệ thông tin | 14/5/2024 | 11.557,57 | 2,33 | 37,00 | ||
| Cổ phiếu | 14,21 tỷ | — | KO KoAct | 0,50 | Chăm sóc sức khỏe | 11/11/2025 | 10.338,06 | 5,59 | 22,65 | ||
| Cổ phiếu | 7,94 tỷ | — | KO KoAct | 0,00 | Chăm sóc sức khỏe | 27/1/2026 | 10.133,67 | 4,34 | 29,64 | ||
| Cổ phiếu | 7,42 tỷ | — | KO KoAct | 0,50 | Toàn bộ thị trường | 21/11/2025 | 9.704,26 | 2,44 | 17,27 | ||
| Cổ phiếu | 6,85 tỷ | — | KO KoAct | 0,50 | Chăm sóc sức khỏe | 3/9/2024 | 12.841,88 | 4,21 | 17,95 | ||
| Cổ phiếu | — | — | KO KoAct | 0,00 | Toàn bộ thị trường | 10/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm