CS | Cổ phiếu | 2,23 tr.đ. | — | CS CSOP | 0,00 | Năng lượng | Solactive US Large Oil & Gas Companies Index - Benchmark TR Net | 23/11/2022 | 0,87 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 2,12 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,63 | Năng lượng | NASDAQ Clean Edge Green Energy Equal Weighted Index - Benchmark TR Net | 7/12/2020 | 8,88 | 0,00 | 0,00 |
UB | Cổ phiếu | 2,02 tr.đ. | — | UB UBS | 0,40 | Năng lượng | Solactive Global Uranium & Nuclear Economies Index - Benchmark TR Net | 16/1/2026 | 18,88 | 3,41 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 2 tr.đ. | 3.354 | LE LeverageShares | 0,75 | Năng lượng | | 18/12/2025 | 66,60 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 1,74 tr.đ. | — | CS CSOP | 0,00 | Năng lượng | Solactive US Large Oil & Gas Companies Index - Benchmark TR Net | 23/11/2022 | 0,78 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 1,63 tr.đ. | 611 | GX Global X | 0,25 | Năng lượng | MSCI USA / Energy -SEC | 22/7/2025 | 40,66 | 2,57 | 21,77 |
| Cổ phiếu | 1,58 tr.đ. | 3.513,86 | WE WEBs | 0,89 | Năng lượng | Syntax Defined Volatility XLE Index - Benchmark TR Gross | 22/7/2025 | 39,85 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 1,51 tr.đ. | 10.633 | DI Direxion | 2,66 | Năng lượng | Exxon Mobil Corporation | 23/4/2025 | 15,08 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 1,4 tr.đ. | 1.476 | LE LeverageShares | 0,75 | Năng lượng | S&P Energy Select Sector | 14/12/2021 | 19,12 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 1,34 tr.đ. | 101.191 | LE LeverageShares | 0,75 | Năng lượng | | 10/2/2026 | 1,89 | 0,00 | 0,00 |
GR | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 1,28 tr.đ. | 131 | GR GraniteShares | 4,44 | Năng lượng | Solactive Daily Leveraged 3x long Royal Dutch Shell Index - GBP - Benchmark TR Net | 4/11/2019 | 63,83 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 1,08 tr.đ. | — | LE LeverageShares | 0,75 | Năng lượng | iSTOXX Leveraged 3x XOM Index - Benchmark TR Net | 17/5/2023 | 41,33 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 1,05 tr.đ. | 55.734 | LE LeverageShares | 0,75 | Năng lượng | MVIS US Listed Oil Services 25 | 2/6/2026 | 3,98 | 0,00 | 0,00 |
MI | Cổ phiếu | 980.690 | — | MI Middlefield | 0,00 | Năng lượng | | 18/3/2026 | 10,02 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 845.520 | 623 | OC Octane | 0,00 | Năng lượng | | 1/8/2024 | 16,93 | 1,12 | 6,34 |
RO | Cổ phiếu | 732.627 | 2.006 | RO Roundhill | 0,65 | Năng lượng | Alerian Liquefied Natural Gas Index - Benchmark TR Net | 13/1/2006 | 24,57 | 1,08 | 9,62 |
GR | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 660.927 | 1.520 | GR GraniteShares | 7,29 | Năng lượng | Solactive Daily Leveraged 3x short BP Index | 4/11/2019 | 3,72 | 0,00 | 0,00 |
| Hàng hóa | 640.951 | 717 | LE LeverageShares | 0,75 | Năng lượng | United States Oil Fund LP | 9/6/2022 | 12,98 | 0,00 | 0,00 |
WI | Cổ phiếu | 527.552 | — | WI WisdomTree | 1,35 | Năng lượng | STOXX Europe 600 / Oil & Gas (Capped) - SS | 2/3/2022 | 2,95 | 0,00 | 0,00 |
GR | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 506.827 | 517 | GR GraniteShares | 4,54 | Năng lượng | Solactive Daily Leveraged 3x Short Royal Dutch Shell PLC Index - GBP | 4/11/2019 | 2,91 | 0,00 | 0,00 |
FU | Cổ phiếu | 470.328,53 | — | FU Fubon | 1,20 | Năng lượng | ICE FactSet Asia Battery and Energy Storage Technology - Benchmark TR Net | 24/4/2023 | 0,72 | 1,92 | 23,68 |
GR | Cổ phiếu | 379.463,2 | — | GR GraniteShares | 2,16 | Năng lượng | Solactive Daily Leveraged 3x long Eni Index - EUR - Benchmark Price Return | 4/2/2022 | 3,64 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 232.157 | 29 | LE LeverageShares | 0,00 | Năng lượng | | 15/3/2021 | 7,14 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 211.781 | 30 | LE LeverageShares | 0,75 | Năng lượng | S&P Energy Select Sector | 14/12/2021 | 15,05 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 190.400 | 2.347 | LE LeverageShares | 0,75 | Năng lượng | | 10/2/2026 | 5,44 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 184.784 | 1.115 | LE LeverageShares | 0,75 | Năng lượng | iSTOXX Leveraged 3X BP (USD)(NR) | 17/3/2021 | 7,61 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 157.839,43 | — | LE LeverageShares | 0,75 | Năng lượng | iSTOXX Inverse Leveraged -3x XOM Index - Benchmark TR Net | 17/5/2023 | 1,20 | 0,00 | 0,00 |
GR | Cổ phiếu | 131.730,89 | — | GR GraniteShares | 0,00 | Năng lượng | Solactive Daily Leveraged 3X long TotalEnergies Index - Benchmark TR Net | 14/11/2022 | 10,27 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 106.673,6 | 3 | LE LeverageShares | 0,00 | Năng lượng | iSTOXX Inverse Leveraged -1x RDS.A Index Gross | 15/3/2021 | 2,60 | 0,00 | 0,00 |
CU | Cổ phiếu | — | — | CU China Universal | 0,00 | Năng lượng | | 23/8/2013 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | HA Hana | 0,00 | Năng lượng | Bloomberg Natural Gas Single 2X Leveraged Total Return - Benchmark TR Net | 20/10/2022 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | T8 T8 | 0,00 | Năng lượng | | 19/3/2024 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | FN FNB | 0,00 | Năng lượng | | 17/8/2021 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | HS Harel Sal | 0,00 | Năng lượng | Israel TA Oil & Gas | 9/9/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
HU | Cổ phiếu | — | — | HU HuaAn | 0,60 | Năng lượng | CSI Mainland New Energy Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross | 9/7/2021 | 0,66 | 2,17 | 18,10 |
YU | Cổ phiếu | — | — | YU Yuanta | 0,00 | Năng lượng | TIP Customized Taiwan Green Energy Total Return Index - CNY - Benchmark TR Gross | 25/4/2022 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | SH Shinhan | 0,00 | Năng lượng | Dow Jones Commodity Index 2X Inverse Natural Gas - KRW - Benchmark TR Gross | 30/12/2019 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | MO Motilal Oswal | 0,00 | Năng lượng | Nifty Energy Index - INR - Benchmark TR Gross | 13/10/2025 | 35,38 | 0,00 | 0,00 |
MA | Cổ phiếu | — | — | MA Mirae Asset | 0,00 | Năng lượng | Nifty Energy Index - INR - Benchmark TR Gross | 10/11/2025 | 35,41 | 0,00 | 0,00 |
IC | Cổ phiếu | — | — | IC ICBC | 0,00 | Năng lượng | ChiNext New Energy Index - CNY - Benchmark TR Gross | 7/1/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | BU Buena | 0,00 | Năng lượng | | 12/2/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | MT MTF | 0,00 | Năng lượng | Indxx Top 10 US Oil Industry Index - Benchmark TR Net | 17/7/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
MS | Cổ phiếu | — | 17.738 | MS Morgan Stanley | 0,00 | Năng lượng | S&P Cushing MLP High Income | 17/3/2011 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | MT MTF | 0,00 | Năng lượng | S&P Energy Select Sector | 27/11/2018 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | TI Tianhong | 0,00 | Năng lượng | ChiNext New Energy Index - CNY - Benchmark TR Gross | 18/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
CH | Cổ phiếu | — | — | CH ChinaAMC | 0,00 | Năng lượng | CSI New Energy Index - CNY - Benchmark TR Gross | 9/3/2021 | 0,00 | 1,81 | 20,99 |
| Cổ phiếu | — | — | IC ICICI | 1,00 | Năng lượng | Nifty Oil & Gas Index - INR - Benchmark TR Gross | 19/7/2024 | 10,99 | 1,57 | 11,67 |
| Cổ phiếu | — | — | HS Harel Sal | 0,00 | Năng lượng | S&P Energy Select Sector | 13/11/2018 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
CU | Cổ phiếu | — | — | CU China Universal | 0,60 | Năng lượng | CSI Oil and Gas Index Return - CNY - Benchmark TR Gross | 31/5/2024 | 1,56 | 1,25 | 12,87 |
HU | Cổ phiếu | — | — | HU Huatai | 0,60 | Năng lượng | CSI Oil and Gas Index Return - CNY - Benchmark TR Gross | 9/10/2024 | 1,01 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | GF GF Fund | 0,00 | Năng lượng | CSI All-Share Energy Index - CNY - Benchmark TR Gross | 25/6/2015 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | CC CCB | 0,00 | Năng lượng | National Securities New Energy Vehicle Battery Index Yield - CNY - Chinese Renminbi - Benchmark TR Gross | 7/1/2022 | 0,00 | 2,40 | 24,86 |
| Cổ phiếu | — | — | PE Penghua | 0,00 | Năng lượng | National Securities Oil and Gas Index - CNY - Benchmark TR Gross | 4/5/2023 | 0,00 | 1,17 | 11,44 |
| Cổ phiếu | — | — | ? | 0,00 | Năng lượng | CSI New Energy Vehicle Index - CNY - Benchmark TR Gross | 19/8/2022 | 0,00 | 2,46 | 26,41 |
BO | Cổ phiếu | — | — | BO Bosera | 0,00 | Năng lượng | CSI Oil and Gas Resources Index - CNY - Benchmark TR Gross | 19/4/2024 | 0,00 | 1,26 | 12,90 |
| Cổ phiếu | — | — | PE Penghua | 0,00 | Năng lượng | ChiNext New Energy Index - CNY - Benchmark TR Gross | 7/7/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
EF | Cổ phiếu | — | — | EF E Fund | 0,00 | Năng lượng | CNI Oil&Gas Index - KRW - Benchmark TR Gross | 11/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
SA | Cổ phiếu | — | — | SA Samsung | 0,00 | Năng lượng | Dow Jones Commodity Index 2X Inverse Natural Gas - KRW - Benchmark TR Gross | 9/5/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | KR KB RISE | 0,00 | Năng lượng | Solactive US Natural Gas Value Chain Index - KRW - Benchmark TR Gross | 22/4/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | MT MTF | 0,00 | Năng lượng | Net Investment Index - ILS - Benchmark TR Net | 15/12/2020 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | ? | 0,00 | Năng lượng | | 23/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
YI | Cổ phiếu | — | — | YI Yinhua | 0,60 | Năng lượng | CSI Oil and Gas Resources Index - CNY - Benchmark TR Gross | 22/5/2024 | 1,49 | 1,25 | 12,87 |
BM | Cổ phiếu | — | 1.280 | BM BMO | 0,00 | Năng lượng | Dow Jones North America Select Junior Gas Index - CAD | 19/5/2010 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
YI | Cổ phiếu | — | — | YI Yinhua | 0,60 | Năng lượng | CSI Mainland Low Carbon Economy Theme Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross | 20/12/2021 | 0,74 | 2,14 | 20,53 |
| Cổ phiếu | — | 38 | LE LeverageShares | 0,00 | Năng lượng | iSTOXX Inverse Leveraged -1x BP Index - Benchmark TR Net | 15/3/2021 | 2,49 | 0,00 | 0,00 |
GR | Cổ phiếu | — | — | GR GraniteShares | 0,00 | Năng lượng | Solactive Daily Leveraged 3x short TotalEnergies Index - EUR - Benchmark TR Net | — | 0,24 | 0,00 | 0,00 |