ETF Nhà cung cấp
Roundhill
Tổng số ETF
59
Tất cả sản phẩm
59 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 3,64 tỷ | 4,37 tr.đ. | 0,29 | Chủ đề | 11/4/2023 | 58,23 | 9,76 | 32,82 | |||
| Cổ phiếu | 1,07 tỷ | 309.561,1 | 0,75 | Chủ đề | 18/5/2023 | 63,00 | 7,02 | 28,85 | |||
| Cổ phiếu | 794,33 tr.đ. | 630.773,5 | 0,97 | Large Cap | 7/3/2024 | 27,67 | 0,00 | 0,00 | |||
| Tài sản thay thế | 317,68 tr.đ. | 281.393,2 | 0,14 | Long/Short | 18/3/2026 | 99,00 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 291,87 tr.đ. | 285.606,2 | 0,97 | Large Cap | 7/3/2024 | 36,11 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 214,04 tr.đ. | 75.367,46 | 0,59 | Chủ đề | Ball Metaverse Index - Benchmark TR Net | 30/6/2021 | 16,03 | 4,49 | 26,56 | ||
| Cổ phiếu | 163,18 tr.đ. | 139.664,8 | 0,99 | Toàn bộ thị trường | Solactive Roundhill WeeklyPay Universe Index - Benchmark TR Gross | 4/9/2025 | 32,20 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 162,92 tr.đ. | 100.314,2 | 0,99 | Chủ đề | 23/4/2025 | 44,43 | 0,00 | 0,00 | |||
| Hàng hóa | 159,58 tr.đ. | 154.319 | 0,96 | etf_invseg_Long BTC, Short USD | 18/1/2024 | 20,32 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 155,03 tr.đ. | 35.486,06 | 0,19 | Đầu tư cấp | 6/3/2025 | 100,05 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 148,53 tr.đ. | 119.536 | 0,97 | Vốn nhỏ | 10/9/2024 | 27,23 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 142,76 tr.đ. | 168.415,2 | 0,99 | Công nghệ thông tin | 19/2/2025 | 25,80 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 121,85 tr.đ. | 78.824,1 | 0,49 | Large Cap | 31/10/2024 | 47,63 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 109,73 tr.đ. | 221.782,6 | 0,99 | Chứng chỉ tài chính | 18/6/2025 | 22,19 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 106,64 tr.đ. | 78.091,98 | 0,99 | Công nghệ thông tin | 19/2/2025 | 34,77 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 100,48 tr.đ. | 136.537,6 | 0,99 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | 19/2/2025 | 22,85 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 82,89 tr.đ. | 81.414,16 | 0,99 | Vật liệu | 30/10/2025 | 55,76 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 69,83 tr.đ. | 40.122,14 | 0,99 | Dịch vụ truyền thông | 24/7/2025 | 59,79 | 0,00 | 0,00 | |||
| Hàng hóa | 68 tr.đ. | 152.305,3 | 0,95 | etf_invseg_Long ETH, Short USD | 4/9/2024 | 10,78 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 52,97 tr.đ. | 27.629,19 | 0,59 | Chăm sóc sức khỏe | 21/5/2024 | 31,89 | 4,01 | 14,05 | |||
| Cổ phiếu | 51,65 tr.đ. | 54.319,1 | 0,95 | Chủ đề | 29/2/2024 | 43,13 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 49,76 tr.đ. | 15.575,93 | 0,75 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Morningstar Sports Betting & iGaming Select Index - Benchmark TR Gross | 4/6/2020 | 18,30 | 3,35 | 9,50 | ||
| Cổ phiếu | 49,08 tr.đ. | 45.143,11 | 0,75 | Chủ đề | 26/6/2025 | 28,44 | 3,61 | 34,51 | |||
| Cổ phiếu | 42,4 tr.đ. | 37.547,82 | 0,99 | Công nghệ thông tin | 24/7/2025 | 37,01 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 40,2 tr.đ. | 433.002 | 0,99 | Công nghệ thông tin | 24/7/2025 | 5,93 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 37,32 tr.đ. | 10.949,48 | 0,99 | Công nghệ thông tin | 19/2/2025 | 34,91 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 36,2 tr.đ. | 19.394,62 | 0,08 | Large Cap | 10/7/2025 | 26,84 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 35,95 tr.đ. | 49.866,52 | 0,99 | Công nghệ thông tin | 24/7/2025 | 44,02 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 35,39 tr.đ. | 34.333,25 | 0,99 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | 18/6/2025 | 34,19 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 33,24 tr.đ. | 109.132,6 | 0,99 | Chứng chỉ tài chính | 19/2/2025 | 11,91 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 27,25 tr.đ. | 15.664,46 | 0,99 | Công nghệ thông tin | 24/7/2025 | 26,79 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 27,16 tr.đ. | 20.767,35 | 0,99 | Dịch vụ truyền thông | 18/6/2025 | 27,43 | 0,00 | 0,00 | |||
| Hàng hóa | 26,78 tr.đ. | 30.287,15 | 0,99 | Vàng | 30/10/2025 | 53,39 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 17,23 tr.đ. | 14.513,5 | 0,99 | Dịch vụ truyền thông | 18/6/2025 | 26,31 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 15,96 tr.đ. | 5.061,96 | 0,99 | Chứng chỉ tài chính | 18/6/2025 | 39,77 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 15,79 tr.đ. | 2.268,24 | 0,50 | Chủ đề | Nasdaq CTA Global Video Games Software Index - Benchmark TR Net | 4/6/2019 | 20,72 | 2,56 | 17,94 | ||
| Cổ phiếu | 14,64 tr.đ. | 5.421,52 | 0,59 | Large Cap | 3/10/2024 | 20,41 | 2,67 | 15,53 | |||
| Cổ phiếu | 13,95 tr.đ. | 159.539,5 | 0,69 | Toàn bộ thị trường | 8/10/2025 | 6,55 | 5,83 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 13,94 tr.đ. | 6.798,05 | 0,99 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | 23/10/2025 | 47,46 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 12,22 tr.đ. | 59.013,59 | 0,75 | Chủ đề | 5/3/2026 | 28,79 | 4,17 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 12,03 tr.đ. | 5.559,98 | 0,99 | Chăm sóc sức khỏe | 3/12/2025 | 38,27 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 10,93 tr.đ. | 13.274,5 | 0,75 | Dịch vụ truyền thông | 10/2/2021 | 5,94 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 7,23 tr.đ. | 18.849,74 | 0,00 | Chủ đề | 20/4/2022 | 14,06 | 2,27 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 4,51 tr.đ. | 2.458,16 | 0,29 | Chứng chỉ tài chính | 21/3/2023 | 28,60 | 0,80 | 9,53 | |||
| Trái phiếu | 4,09 tr.đ. | 3.358,69 | 0,99 | Đầu tư cấp | 13/11/2025 | 45,18 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 3,75 tr.đ. | 2.537,73 | 0,75 | Toàn bộ thị trường | 17/3/2021 | 11,55 | 6,54 | 24,29 | |||
| Hàng hóa | 3,67 tr.đ. | 5.640,21 | 0,75 | etf_invseg_Uranium | 29/1/2025 | 29,59 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 3,44 tr.đ. | 919,93 | 0,35 | Lợi suất cổ tức cao | S&P Dividend Monarchs Index - Benchmark TR Net | 2/11/2023 | 28,68 | 2,98 | 19,48 | ||
| Cổ phiếu | 2,81 tr.đ. | 16.201,19 | 0,99 | Công nghệ thông tin | 23/10/2025 | 33,53 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,71 tr.đ. | 3.154,7 | 0,99 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | 23/10/2025 | 27,95 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,68 tr.đ. | — | 0,59 | Toàn bộ thị trường | Ball Metaverse Index - Benchmark TR Net | 30/6/2021 | 17,21 | 4,38 | 26,20 | ||
| Cổ phiếu | 1,51 tr.đ. | 2.485,25 | 0,99 | Chứng chỉ công nghiệp | 23/10/2025 | 29,40 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 1,43 tr.đ. | 1.456,03 | 0,49 | Large Cap | S&P 500 | 18/2/2026 | 46,58 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 1,29 tr.đ. | 1.217,49 | 0,65 | Năng lượng | Alerian Liquefied Natural Gas Index - Benchmark TR Net | 22/9/2023 | 25,70 | 1,08 | 9,62 | ||
| Cổ phiếu | 1,24 tr.đ. | 1.681,71 | 0,59 | Chủ đề | 14/1/2026 | 20,45 | 2,92 | 17,31 | |||
| Cổ phiếu | 1,2 tr.đ. | 834,51 | 0,46 | Công nghệ thông tin | IO Digital Infrastructure Index - Benchmark TR Gross | 28/10/2021 | 9,76 | 2,95 | 16,98 | ||
| Cổ phiếu | 1,17 tr.đ. | 659,56 | 0,45 | Chủ đề | S&P Global Luxury Index | 23/8/2023 | 23,45 | 3,20 | 17,50 | ||
| Cổ phiếu | 937.000 | 1.174,27 | 0,95 | Chủ đề | 29/2/2024 | 18,74 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | — | 2,38 tr.đ. | 0,00 | Công nghệ thông tin | 2/4/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm