| Cổ phiếu | 7,57 tỷ | — | TA Tachlit | 0,73 | Large Cap | S&P 500 | 13/11/2018 | 241,37 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 7,04 tỷ | — | TA Tachlit | 0,27 | Toàn bộ thị trường | TA-125 Index - ILS - Benchmark TR Net | 4/11/2018 | 41,08 | 2,20 | 15,74 |
| Cổ phiếu | 4,13 tỷ | — | TA Tachlit | 0,52 | Chứng chỉ tài chính | Tel Aviv Bankim5 - ILS - Benchmark TR Gross | 4/11/2018 | 74,00 | 1,52 | 10,33 |
| Cổ phiếu | 3,38 tỷ | — | TA Tachlit | 0,27 | Large Cap | TA-35 Index | 4/11/2018 | 40,27 | 2,21 | 15,25 |
| Cổ phiếu | 2,57 tỷ | — | TA Tachlit | 0,62 | Mid Cap | Tel Aviv index 90 - ILS - Benchmark TR Gross | 4/11/2018 | 35,11 | 2,16 | 18,01 |
| Cổ phiếu | 1,39 tỷ | — | TA Tachlit | 0,83 | Large Cap | S&P 500 | 27/11/2018 | 56,84 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 1,35 tỷ | — | TA Tachlit | 0,00 | Đầu tư cấp | Tel Bond 60 Index - ILS - Benchmark TR Gross | 21/10/2018 | 3,96 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 1,25 tỷ | — | TA Tachlit | 0,00 | Tín dụng rộng | Tel Bond Shekel Index - ILS - Benchmark TR Gross | 28/10/2018 | 4,30 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 1,14 tỷ | — | TA Tachlit | 0,27 | Tín dụng rộng | Tel Bond-Composite - ILS - Israeli Shekel - Benchmark TR Gross | 29/10/2018 | 41,99 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 1,11 tỷ | — | TA Tachlit | 0,83 | Large Cap | NASDAQ 100 Index | 27/11/2018 | 195,19 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 1,1 tỷ | — | TA Tachlit | 0,43 | Chứng chỉ tài chính | TA-Insurance Index - ILS - Benchmark TR Gross | 8/8/2023 | 148,65 | 1,82 | 13,77 |
| Cổ phiếu | 760,22 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,73 | Large Cap | NASDAQ 100 Index | 13/11/2018 | 398,59 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 754,69 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,00 | Toàn bộ thị trường | TA-125 Index - ILS - Benchmark TR Net | 4/11/2018 | 40,83 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 692,56 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,00 | Đầu tư cấp | Tel Bond Shekel index 50 - ILS - Benchmark TR Gross | 9/11/2020 | 42,97 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 677,76 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,43 | Toàn bộ thị trường | Global Growth Index - Benchmark TR Net | 26/10/2022 | 46,55 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 642,04 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,00 | Tín dụng rộng | Tel-Bond 20 Index - ILS | 21/10/2018 | 4,03 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 591,79 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,43 | Toàn bộ thị trường | Global Value Index Index - ILS - Benchmark TR Net | 26/10/2022 | 49,74 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 581,67 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,22 | Đầu tư cấp | Tel Bond-Yields CPI Linked - ILS - Benchmark TR Gross | 21/10/2018 | 44,58 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 553,48 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,03 | Toàn bộ thị trường | 33% NASDAQ 100 Index - 34% S&P 500 - 33% Russell 2000 Index - Benchmark TR Net | 11/12/2018 | 459,71 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 314,09 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,53 | Năng lượng | Tel Aviv Oil & Gas Index - ILS - Israeli Shekel - Benchmark TR Gross | 4/11/2018 | 32,23 | 2,79 | 8,45 |
| Cổ phiếu | 312,36 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,63 | Toàn bộ thị trường | MSCI AC World | 27/11/2018 | 4,38 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 296,07 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,22 | Lợi suất cao | Gross Tax Investment Index - ILS - Benchmark TR Net | 29/10/2018 | 42,62 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 282,89 tr.đ. | — | TA Tachlit | 1,03 | Toàn bộ thị trường | MSCI ACWI Index | 20/11/2018 | 36,14 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 267,65 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,00 | Đầu tư cấp | Tel Bond-CPI Linked SmallCap - ILS - Benchmark TR Gross | 21/10/2018 | 42,33 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 249,18 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | TA-Finance - ILS - Benchmark TR Gross | 4/11/2018 | 94,31 | 1,83 | 10,91 |
| Cổ phiếu | 239,01 tr.đ. | — | TA Tachlit | 1,28 | Large Cap | TA-35 Index | 16/12/2018 | 80,69 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 231,38 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,47 | Bất động sản | TA-RealEstate - ILS - Benchmark TR Gross | 4/11/2018 | 14,54 | 1,40 | 21,34 |
| Cổ phiếu | 225,86 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,53 | Công nghệ thông tin | PHLX Semiconductor Sector Index | 28/12/2020 | 84,32 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 222,54 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,73 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 27/11/2018 | 21,14 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 211,48 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,00 | Thị trường mở rộng | TA-SME60 Index - ILS - Benchmark TR Gross | 30/1/2019 | 11,22 | 1,61 | 13,97 |
| Cổ phiếu | 178,22 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,83 | Toàn bộ thị trường | DAX 30 Net Return Index | 27/11/2018 | 196,72 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 177,78 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,00 | Tín dụng rộng | Tel Bond-Shekel - ILS - Benchmark TR Gross | 28/10/2018 | 4,30 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 159,22 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,83 | Large Cap | STOXX Europe 600 | 27/11/2018 | 7,59 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 156 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,22 | Tín dụng rộng | Gross Tax Investment Index - ILS - Benchmark TR Net | 29/10/2018 | 45,59 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 154,2 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,03 | Chứng chỉ công nghiệp | Tel Aviv-Construction Index - ILS - Benchmark TR Gross | 23/6/2021 | 21,72 | 2,06 | 28,66 |
| Trái phiếu | 150,19 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,00 | Tín dụng rộng | Tel Bond-CPI Linked - ILS - Benchmark TR Gross | 21/10/2018 | 36,56 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 142,03 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,00 | Toàn bộ thị trường | 33% NASDAQ 100 Index - 34% S&P 500 - 33% Russell 2000 Index - Benchmark TR Net | 11/12/2018 | 384,70 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 133,6 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,73 | Toàn bộ thị trường | Nikkei 225 Index - Benchmark TR Net | 20/11/2018 | 273,37 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 132,39 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,00 | Đầu tư cấp | Tel-Bond 40 Index - ILS | 21/10/2018 | 3,85 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 125,83 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,53 | Chủ đề | US Big Tech 30 Index - Benchmark TR Net | 25/11/2020 | 64,97 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 122,45 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,63 | Chứng chỉ công nghiệp | S&P Aerospace & Defense Select Industry | 13/11/2018 | 147,69 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 111,09 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,00 | Tín dụng rộng | Tel Bond-Yields CPI Linked - ILS - Benchmark TR Gross | 21/10/2018 | 44,38 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 105,35 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,17 | Tín dụng rộng | Tel Gov-Non Linked - ILS - Benchmark TR Net | 7/10/2018 | 4,30 | 0,00 | 0,00 |
| Hàng hóa | 94,49 tr.đ. | — | TA Tachlit | 1,53 | Bạc | Bloomberg Silver Subindex | 13/11/2018 | 122,13 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 93,83 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,98 | Large Cap | Japan Nikkei 225 | 27/11/2018 | 546,48 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 89,92 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,58 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 20/11/2018 | 22,42 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 87,08 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,63 | Vốn nhỏ | Russell 2000 | 13/11/2018 | 87,09 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 84,31 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,52 | Large Cap | Tel-Div - ILS - Benchmark TR Gross | 4/11/2018 | 45,23 | 1,94 | 14,87 |
| Cổ phiếu | 82,45 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,63 | Chủ đề | ISE Cyber Security Index - Benchmark TR Net | 13/11/2018 | 23,03 | 0,00 | 0,00 |
| Hàng hóa | 81,46 tr.đ. | — | TA Tachlit | 1,53 | Vàng | LBMA Gold Price AM ($/ozt) | 13/11/2018 | 110,60 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 77,35 tr.đ. | — | TA Tachlit | 1,03 | Mid Cap | TA-Growth Index - ILS - Benchmark TR Gross | 4/11/2018 | 20,19 | 1,56 | 14,22 |
| Cổ phiếu | 65,14 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,83 | Large Cap | Euro STOXX 50 | 27/11/2018 | 65,24 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 63,78 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,00 | Chủ đề | Indxx US Industrial Real Estate & Logistics Index - Benchmark TR Net | 19/9/2019 | 38,98 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 63,44 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,17 | Đầu tư cấp | Tel Gov - CPI Linked 2-5 Index - ILS - Benchmark TR Gross | 7/10/2018 | 2,94 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 50,81 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,17 | Đầu tư cấp | Tel Gov - Shekel 5+ Index - ILS - Israeli Shekel - Benchmark TR Gross | 7/10/2018 | 6,42 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 48,74 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,00 | Đầu tư cấp | Tel Gov - Shekel 2-5 Index - ILS - Benchmark TR Gross | 7/10/2018 | 4,51 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 46,95 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,63 | Toàn bộ thị trường | STOXX Europe 600 | 13/11/2018 | 27,94 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 43,89 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,83 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Index | 27/11/2018 | 105,65 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 41,38 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,83 | Chứng chỉ công nghiệp | S&P Industrial Select Sector | 27/11/2018 | 42,39 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 37,98 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,83 | Công nghệ thông tin | Dow Jones Internet Composite Index | 27/11/2018 | 5,67 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 33,26 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,93 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 27/11/2018 | 37,88 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 33,08 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,63 | Công nghệ thông tin | S&P Technology Select Sector | 27/11/2018 | 92,58 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 32,04 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,73 | Large Cap | S&P 500 Dividend Aristocrats | 13/11/2018 | 26,91 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 31,72 tr.đ. | — | TA Tachlit | 1,23 | Chăm sóc sức khỏe | NASDAQ / Biotechnology | 13/11/2018 | 152,42 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 31,03 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,93 | Large Cap | S&P 500 Dividend Aristocrats | 27/11/2018 | 6,82 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 30,5 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,02 | Đầu tư cấp | Tel Gov Term T-Bills (MAKAM) - ILS - Benchmark TR Gross | 7/10/2018 | 31,51 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 29,92 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,00 | Đầu tư cấp | Tel Bond Shekel Index - ILS - Benchmark TR Net | 21/10/2018 | 42,38 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 29,59 tr.đ. | — | TA Tachlit | 1,53 | Large Cap | TA-35 Index | 16/12/2018 | 81,65 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 28,26 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,63 | Large Cap | Euro Stoxx 50 - EUR - Benchmark TR Net | 13/11/2018 | 264,29 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 25,65 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,53 | Chứng chỉ tài chính | S&P Financial Select Sector | 27/11/2018 | 35,42 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 23,16 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,00 | Large Cap | IPOX-100 U.S. Index | 27/11/2018 | 53,96 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 22,36 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,00 | Đầu tư cấp | Tel Gov - Shekel 0-2 Index - ILS - Benchmark TR Gross | 7/10/2018 | 34,84 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 21,03 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,63 | Large Cap | Germany DAX (TR) | 13/11/2018 | 73,58 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 17,54 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,17 | Đầu tư cấp | Gross Tax Investment Index - ILS - Benchmark TR Net | 10/7/2018 | 3,74 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 16,03 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,00 | Tín dụng rộng | | 16/12/2018 | 169,70 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 15,93 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,17 | Đầu tư cấp | Gross Tax Investment Index - ILS - Benchmark TR Net | 10/7/2018 | 26,32 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 15,25 tr.đ. | — | TA Tachlit | 1,50 | Toàn bộ thị trường | MSCI India | 20/11/2018 | 7,68 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 15,23 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,73 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | S&P Consumer Discretionary Select Sector | 13/11/2018 | 201,80 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 13,95 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,38 | Năng lượng | S&P Energy Select Sector | 13/11/2018 | 77,77 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 13,92 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,03 | Chủ đề | 50% Consumer Staples Select Sector Index - 50% Consumer Discretionary Select Sector Index | 11/12/2018 | 213,06 | 0,00 | 0,00 |
| Hàng hóa | 13,85 tr.đ. | — | TA Tachlit | 1,53 | Dầu thô | Bloomberg Brent Crude Index - Benchmark TR Net | 13/11/2018 | 28,77 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 13,45 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,50 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Health Care Select Sector | 13/11/2018 | 171,70 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 12,09 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,88 | Toàn bộ thị trường | MDAX Index - ILS - Benchmark TR Net | 27/11/2018 | 15,47 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 11,97 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,48 | Chứng chỉ tài chính | S&P Financial Select Sector | 13/11/2018 | 136,89 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 11,74 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,00 | Large Cap | FTSE 100 Index | 27/11/2018 | 110,15 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 10,99 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,83 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Health Care Select Sector | 27/11/2018 | 43,73 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 10,74 tr.đ. | — | TA Tachlit | 1,03 | Toàn bộ thị trường | FTSE 250 | 27/11/2018 | 16,03 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 10,18 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,63 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 13/11/2018 | 113,48 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 10,1 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,52 | Toàn bộ thị trường | Tel Aviv index 90 - ILS - Benchmark TR Gross | 14/11/2019 | 2,32 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 9,66 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,17 | Tín dụng rộng | Tel Gov-Non Linked - ILS - Benchmark TR Gross | 7/10/2018 | 4,85 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 7,83 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,83 | Large Cap | France CAC 40 | 27/11/2018 | 173,25 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 6,55 tr.đ. | — | TA Tachlit | 1,53 | Large Cap | Hang Seng China Enterprises Index - HKD | 27/11/2018 | 81,83 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 5,93 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,00 | Large Cap | TA-35 Index | 16/12/2018 | 0,37 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 5,16 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,22 | Tín dụng rộng | All-Bond Floating Index - ILS - Benchmark TR Gross | 28/10/2018 | 39,97 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 4,91 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,68 | Mid Cap | MDAX Index - EUR | 13/11/2018 | 58,12 | 0,00 | 0,00 |
| Trái phiếu | 3,99 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,17 | Tín dụng rộng | Tel Gov - Floating Index - ILS - Benchmark TR Gross | 7/10/2018 | 3,14 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 3,9 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,73 | Công nghệ thông tin | TecDAX - EUR | 13/11/2018 | 68,88 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 3,79 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,73 | Large Cap | S&P 500 Low Volatility | 13/11/2018 | 233,41 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 2,78 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,30 | Chăm sóc sức khỏe | NASDAQ / Biotechnology | 27/11/2018 | 30,55 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 2,17 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,63 | Large Cap | TA-35 Index | 16/12/2018 | 2,35 | 0,00 | 0,00 |