CS | Cổ phiếu | 135,76 tỷ | — | CS CSOP | 3,00 | Toàn bộ thị trường | FTSE Vietnam 30 Index - Benchmark TR Net | 20/9/2022 | 30.771,28 | 2,33 | 19,99 |
CS | Cổ phiếu | 119,56 tỷ | 9,44 tr.đ. | CS CSOP | 1,80 | Toàn bộ thị trường | MSCI AC Asia Pacific Real Estate Index | 18/6/2026 | 6,58 | 0,80 | 13,48 |
CS | Cổ phiếu | 61,93 tỷ | 2,56 tỷ | CS CSOP | 1,04 | Công nghệ thông tin | Hang Seng Tech Index | 28/8/2020 | 4,32 | 2,41 | 19,59 |
CS | Cổ phiếu | 16,3 tỷ | — | CS CSOP | 1,40 | Toàn bộ thị trường | Japan Nikkei 225 | 31/1/2024 | 2.151,02 | 2,39 | 19,81 |
CS | Cổ phiếu | 15,71 tỷ | — | CS CSOP | 0,00 | Toàn bộ thị trường | FTSE MPF Hong Kong - Benchmark TR Net | 8/5/2025 | 9,10 | 1,39 | 13,70 |
CS | etf_assetclass_Swap | 11,75 tỷ | 311,48 tr.đ. | CS CSOP | 1,62 | Công nghệ thông tin | Hang Seng TECH Index - HKD | 10/12/2020 | 2,96 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 10,95 tỷ | — | CS CSOP | 1,20 | Toàn bộ thị trường | MSCI HK China Connect Select Index - HKD - Benchmark TR Net | 3/7/2024 | 103,92 | 2,88 | 20,24 |
CS | etf_assetclass_Equity, Future, Option | 9,58 tỷ | 18,24 tr.đ. | CS CSOP | 1,20 | Toàn bộ thị trường | FTSE China A 50 | 11/12/2025 | 6,93 | 0,00 | 0,00 |
CS | etf_assetclass_Money Market Instrument | 7,99 tỷ | — | CS CSOP | 0,31 | Tín dụng rộng | FTSE China A 50 | 18/7/2018 | 1.189,99 | 0,00 | 0,00 |
CS | etf_assetclass_Money Market Instrument | 7,98 tỷ | 3.282 | CS CSOP | 0,31 | Tín dụng rộng | FTSE China A 50 | 18/7/2018 | 1.190,08 | 0,00 | 0,00 |
CS | etf_assetclass_Money Market Instrument | 7,27 tỷ | — | CS CSOP | 0,35 | Đầu tư cấp | FTSE 3-Month U.S. Dollar Eurodeposit Index | 25/1/2019 | 971,94 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 6,95 tỷ | — | CS CSOP | 1,13 | Large Cap | FTSE China A 50 | 28/8/2012 | 15,09 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 6,38 tỷ | — | CS CSOP | 2,00 | Công nghệ thông tin | Samsung Electronics Co Ltd - Benchmark Price Return | 28/5/2025 | 62,05 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 6,38 tỷ | — | CS CSOP | 2,00 | Công nghệ thông tin | Samsung Electronics Co Ltd - Benchmark Price Return | 28/5/2025 | 62,05 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 6 tỷ | 407.083 | CS CSOP | 1,13 | Large Cap | FTSE China A 50 | 28/8/2012 | 13,03 | 0,00 | 0,00 |
CS | Trái phiếu | 5,46 tỷ | — | CS CSOP | 0,28 | Đầu tư cấp | FTSE Chinese Government and Policy Bank Bond Index - CNY - Benchmark TR Net | 19/2/2014 | 121,35 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 4,94 tỷ | — | CS CSOP | 0,99 | Toàn bộ thị trường | FTSE Saudi Arabia Index - SAR - Benchmark TR Net | 29/11/2023 | 38,89 | 2,24 | 15,78 |
CS | Cổ phiếu | 4,94 tỷ | — | CS CSOP | 0,99 | Toàn bộ thị trường | FTSE Saudi Arabia Index - SAR - Benchmark TR Net | 29/11/2023 | 38,89 | 2,24 | 15,78 |
CS | Trái phiếu | 4,67 tỷ | 3.562 | CS CSOP | 0,28 | Đầu tư cấp | FTSE Chinese Government and Policy Bank Bond Index - CNY - Benchmark TR Net | 19/2/2014 | 103,95 | 0,00 | 0,00 |
CS | etf_assetclass_Swap | 4,67 tỷ | 155,02 tr.đ. | CS CSOP | 2,00 | Công nghệ thông tin | SK hynix Inc. - HKD - Benchmark TR Net | 16/10/2025 | 43,97 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 4,56 tỷ | — | CS CSOP | 1,99 | Large Cap | Nikkei 225 Stock Average Index | 28/5/2024 | 504,48 | 0,00 | 0,00 |
CS | etf_assetclass_Derivatives | 3 tỷ | 164,33 tr.đ. | CS CSOP | 1,56 | Large Cap | Hang Seng Index | 28/5/2019 | 1,76 | 0,00 | 0,00 |
CS | etf_assetclass_Derivatives | 2,49 tỷ | 60,51 tr.đ. | CS CSOP | 1,05 | Toàn bộ thị trường | Hang Seng Index | 14/3/2017 | 5,41 | 0,00 | 0,00 |
CS | etf_assetclass_Swap | 2,2 tỷ | 402,12 tr.đ. | CS CSOP | 1,64 | Công nghệ thông tin | Hang Seng TECH Index - HKD | 10/12/2020 | 1,89 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 1,96 tỷ | — | CS CSOP | 1,99 | Large Cap | Nikkei 225 Stock Average Index | 28/5/2024 | 2.452,60 | 0,00 | 0,00 |
CS | etf_assetclass_Money Market Instrument | 930,66 tr.đ. | 2.371 | CS CSOP | 0,35 | Đầu tư cấp | FTSE 3-Month U.S. Dollar Eurodeposit Index | 25/1/2019 | 123,99 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 926,97 tr.đ. | — | CS CSOP | 1,80 | Toàn bộ thị trường | FTSE ETF Connect East-West Succession Equity Select Index - HKD - Benchmark TR Net | 31/3/2025 | 11,20 | 1,38 | 16,85 |
CS | Cổ phiếu | 926,44 tr.đ. | — | CS CSOP | 1,50 | Chăm sóc sức khỏe | Hang Seng Biotech Index - HKD - Benchmark TR Net | 21/7/2021 | 3,75 | 3,33 | 23,96 |
CS | Cổ phiếu | 899,05 tr.đ. | — | CS CSOP | 0,00 | Lợi suất cổ tức cao | Hang Seng SCHK High Dividend Low Volatility Index - HKD - Benchmark TR Net | 30/9/2025 | 8,37 | 0,73 | 8,95 |
CS | Cổ phiếu | 658,18 tr.đ. | — | CS CSOP | 0,10 | Toàn bộ thị trường | Hang Seng Index | 6/5/2021 | 25,43 | 1,40 | 13,60 |
CS | Cổ phiếu | 642,26 tr.đ. | — | CS CSOP | 0,00 | Công nghệ thông tin | FTSE ETF Connect HK-Korea Tech+ Index - KRW - Benchmark TR Net | 29/9/2025 | 7,68 | 2,58 | 20,89 |
CS | Cổ phiếu | 574,32 tr.đ. | — | CS CSOP | 1,13 | Toàn bộ thị trường | | 15/5/2015 | 13,49 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 571,22 tr.đ. | — | CS CSOP | 1,80 | Toàn bộ thị trường | Hang Seng HK-US TECH Index - HKD - Benchmark TR Net | 31/3/2025 | 7,76 | 3,72 | 26,28 |
CS | Cổ phiếu | 545,99 tr.đ. | 972.703 | CS CSOP | 1,16 | Toàn bộ thị trường | China Shanghai Science & Technology Innovation Board 50 Index | 10/2/2021 | 16,19 | 5,83 | 71,17 |
CS | Cổ phiếu | 506,44 tr.đ. | 110.878 | CS CSOP | 1,13 | Toàn bộ thị trường | | 15/5/2015 | 11,81 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 457,54 tr.đ. | — | CS CSOP | 0,80 | Large Cap | CSI 300 Index | 16/7/2024 | 9,68 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 380,93 tr.đ. | 2.311 | CS CSOP | 1,13 | Toàn bộ thị trường | S&P New China Sectors Index | 8/12/2016 | 56,86 | 2,33 | 16,06 |
CS | Cổ phiếu | 280,24 tr.đ. | — | CS CSOP | 0,86 | Toàn bộ thị trường | FTSE Asia Pacific Low Carbon Select Index - Benchmark TR Net | 28/9/2022 | 1,82 | 2,17 | 17,70 |
CS | Cổ phiếu | 280,24 tr.đ. | — | CS CSOP | 0,86 | Toàn bộ thị trường | FTSE Asia Pacific Low Carbon Select Index - Benchmark TR Net | 28/9/2022 | 1,82 | 2,17 | 17,70 |
CS | etf_assetclass_Swap | 258,41 tr.đ. | 1,06 tr.đ. | CS CSOP | 1,80 | Large Cap | China Shenzhen SE / CSI 300 Index | 27/7/2020 | 4,53 | 0,00 | 0,00 |
CS | etf_assetclass_Money Market Instrument | 252,18 tr.đ. | — | CS CSOP | 0,54 | Tín dụng rộng | | 20/1/2015 | 197,32 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 245,24 tr.đ. | — | CS CSOP | 0,00 | Large Cap | CSI A500 Index - CNY - Benchmark TR Net | 20/1/2026 | 5,03 | 0,00 | 0,00 |
CS | etf_assetclass_Futures | 216,34 tr.đ. | 3,05 tr.đ. | CS CSOP | 1,30 | Large Cap | Hang Seng China Enterprises | 14/3/2017 | 2,79 | 0,00 | 0,00 |
CS | etf_assetclass_Money Market Instrument | 215,91 tr.đ. | 76 | CS CSOP | 0,54 | Tín dụng rộng | | 20/1/2015 | 168,98 | 0,00 | 0,00 |
CS | etf_assetclass_Futures | 205,58 tr.đ. | 1,41 tr.đ. | CS CSOP | 1,60 | Vàng | Solactive Gold 1-Day Rolling Futures Index | 5/6/2020 | 23,65 | 0,00 | 0,00 |
CS | etf_assetclass_Futures | 173,13 tr.đ. | 8,8 tr.đ. | CS CSOP | 1,57 | Large Cap | NASDAQ 100 Index | 19/9/2019 | 2,33 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 156,27 tr.đ. | — | CS CSOP | 1,41 | Công nghệ thông tin | iEdge Southeast Asia+ TECH Index - USD - Benchmark TR Net | 20/6/2023 | 0,84 | 2,13 | 16,91 |
CS | Cổ phiếu | 156,27 tr.đ. | — | CS CSOP | 1,41 | Công nghệ thông tin | iEdge Southeast Asia+ TECH Index - USD - Benchmark TR Net | 20/6/2023 | 0,84 | 2,13 | 16,91 |
CS | Trái phiếu | 141,41 tr.đ. | — | CS CSOP | 0,00 | Tín dụng rộng | FTSE US Treasury 20+ Years Index - Benchmark TR Net | 9/1/2024 | 8,67 | 0,00 | 0,00 |
CS | Trái phiếu | 124,39 tr.đ. | — | CS CSOP | 0,25 | Đầu tư cấp | FTSE Chinese Gov. Bond | 21/9/2020 | 71,18 | 0,00 | 0,00 |
CS | Trái phiếu | 124,39 tr.đ. | — | CS CSOP | 0,25 | Đầu tư cấp | FTSE Chinese Gov. Bond | 21/9/2020 | 71,18 | 0,00 | 0,00 |
CS | etf_assetclass_Futures | 106,36 tr.đ. | 1,47 tr.đ. | CS CSOP | 1,25 | Large Cap | Hang Seng Index | 14/3/2017 | 3,41 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 100,02 tr.đ. | — | CS CSOP | 0,00 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 24/3/2025 | 111,18 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 100,02 tr.đ. | — | CS CSOP | 0,00 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 24/3/2025 | 111,18 | 0,00 | 0,00 |
CS | etf_assetclass_Futures | 74,26 tr.đ. | 3,14 tr.đ. | CS CSOP | 3,00 | Large Cap | Hang Seng China Enterprises | 14/3/2017 | 1,57 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 68,86 tr.đ. | — | CS CSOP | 2,00 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 24/3/2025 | 12,17 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 68,86 tr.đ. | — | CS CSOP | 2,00 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 24/3/2025 | 12,17 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 60,55 tr.đ. | 587.724 | CS CSOP | 0,60 | Toàn bộ thị trường | iEdge S-REIT Leaders Index - SGD - Benchmark TR Gross | 17/11/2021 | 0,72 | 0,95 | 19,88 |
CS | Cổ phiếu | 57,46 tr.đ. | 41.773 | CS CSOP | 2,00 | Large Cap | CSI A500 Index yield - CNY - Benchmark Price Return | 28/1/2026 | 7,83 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 57,37 tr.đ. | — | CS CSOP | 2,70 | Toàn bộ thị trường | CSI STAR and CHINEXT 50 Index - CNY - Benchmark TR Net | 30/12/2022 | 7,15 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 54,78 tr.đ. | — | CS CSOP | 0,00 | Công nghệ thông tin | NVIDIA Corporation | 24/3/2025 | 124,25 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 54,78 tr.đ. | — | CS CSOP | 0,00 | Công nghệ thông tin | NVIDIA Corporation | 24/3/2025 | 124,25 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 52,04 tr.đ. | — | CS CSOP | 2,00 | Công nghệ thông tin | Samsung Electronics Co Ltd - Benchmark Price Return | 28/5/2025 | 0,31 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 52,04 tr.đ. | — | CS CSOP | 2,00 | Công nghệ thông tin | Samsung Electronics Co Ltd - Benchmark Price Return | 28/5/2025 | 0,31 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 46,36 tr.đ. | — | CS CSOP | 1,32 | Chủ đề | CSI Photovoltaic Industry Index - CNY - Benchmark TR Net | 1/6/2021 | 5,10 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 44,41 tr.đ. | — | CS CSOP | 2,00 | Công nghệ thông tin | Strategy Inc Class A | 24/3/2025 | 5,02 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 44,41 tr.đ. | — | CS CSOP | 2,00 | Công nghệ thông tin | Strategy Inc Class A | 24/3/2025 | 5,02 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 44,09 tr.đ. | — | CS CSOP | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI China A 50 Connect Index | 13/12/2021 | 5,83 | 1,59 | 13,45 |
CS | Cổ phiếu | 42,21 tr.đ. | — | CS CSOP | 0,00 | Công nghệ thông tin | NVIDIA Corporation | 24/3/2025 | 20,72 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 42,21 tr.đ. | — | CS CSOP | 0,00 | Công nghệ thông tin | NVIDIA Corporation | 24/3/2025 | 20,72 | 0,00 | 0,00 |
CS | etf_assetclass_Swap | 41,03 tr.đ. | — | CS CSOP | 2,17 | Thị trường mở rộng | CSI 500 Index - RMB | 19/3/2020 | 25,64 | 0,00 | 0,00 |
CS | etf_assetclass_Swap | 35,8 tr.đ. | 2.120 | CS CSOP | 2,17 | Thị trường mở rộng | CSI 500 Index - RMB | 19/3/2020 | 22,38 | 0,00 | 0,00 |
CS | etf_assetclass_Futures | 34,94 tr.đ. | 62.694 | CS CSOP | 2,16 | etf_invseg_Long BTC, Short USD | | 16/12/2022 | 24,06 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 34,82 tr.đ. | — | CS CSOP | 2,00 | Chứng chỉ tài chính | Coinbase Global, Inc. Class A | 24/3/2025 | 30,71 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 34,82 tr.đ. | — | CS CSOP | 2,00 | Chứng chỉ tài chính | Coinbase Global, Inc. Class A | 24/3/2025 | 30,71 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 26,77 tr.đ. | — | CS CSOP | 2,00 | Chứng chỉ tài chính | Berkshire Hathaway Inc. Class B | 24/3/2025 | 54,50 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 26,77 tr.đ. | — | CS CSOP | 2,00 | Chứng chỉ tài chính | Berkshire Hathaway Inc. Class B | 24/3/2025 | 54,50 | 0,00 | 0,00 |
CS | etf_assetclass_Futures | 24,53 tr.đ. | 160.312 | CS CSOP | 3,00 | Large Cap | NASDAQ 100 Index | 15/5/2020 | 39,93 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 24,28 tr.đ. | — | CS CSOP | 2,00 | Công nghệ thông tin | Strategy Inc Class A | 24/3/2025 | 62,38 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 24,28 tr.đ. | — | CS CSOP | 2,00 | Công nghệ thông tin | Strategy Inc Class A | 24/3/2025 | 62,38 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 23,25 tr.đ. | — | CS CSOP | 1,53 | Lợi suất cổ tức cao | SSE Dividend Index - CNY - Benchmark TR Net | 1/12/2023 | 6,22 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 20,85 tr.đ. | 34.196 | CS CSOP | 1,99 | Large Cap | CSI 300 Index | 27/7/2020 | 6,35 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 19,9 tr.đ. | — | CS CSOP | 2,00 | Chứng chỉ tài chính | Coinbase Global, Inc. Class A | 24/3/2025 | 13,94 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 19,9 tr.đ. | — | CS CSOP | 2,00 | Chứng chỉ tài chính | Coinbase Global, Inc. Class A | 24/3/2025 | 13,94 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 15,69 tr.đ. | — | CS CSOP | 1,59 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Asia Pacific Select REITs Index - Benchmark TR Net | 13/5/2025 | 0,97 | 1,09 | 18,67 |
CS | Hàng hóa | 14,07 tr.đ. | — | CS CSOP | 2,00 | etf_invseg_Long ETH, Short USD | | 15/12/2022 | 1,22 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 12,37 tr.đ. | — | CS CSOP | 1,00 | Chủ đề | Solactive Magnificent 7 Index - Benchmark TR Net | 6/11/2024 | 1,24 | 9,89 | 32,62 |
CS | Cổ phiếu | 9,41 tr.đ. | — | CS CSOP | 0,99 | Chủ đề | CSI 5G Communication Index - CNY | 23/10/2020 | 11,46 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 9,11 tr.đ. | — | CS CSOP | 2,00 | Toàn bộ thị trường | CSI All Share Investment Banking & Brokerage Index - CNY - Benchmark Price Return | 19/10/2022 | 5,87 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 7,9 tr.đ. | 740 | CS CSOP | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI China A Inclusion Index - RMB | 25/11/2015 | 11,12 | 1,76 | 13,91 |
CS | Hàng hóa | 5,77 tr.đ. | — | CS CSOP | 2,00 | etf_invseg_Long USD, Short BTC | | 23/7/2024 | 0,72 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 4,5 tr.đ. | 116.828 | CS CSOP | 1,60 | Large Cap | FTSE China A50 Index - CNY | 19/1/2021 | 0,44 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 2,75 tr.đ. | 998 | CS CSOP | 1,60 | Large Cap | FTSE China 50 Index | 19/1/2021 | 1,11 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 2,46 tr.đ. | — | CS CSOP | 2,00 | Chủ đề | | 21/2/2022 | 1,31 | 7,89 | 32,23 |
CS | Cổ phiếu | 2,23 tr.đ. | — | CS CSOP | 0,00 | Năng lượng | Solactive US Large Oil & Gas Companies Index - Benchmark TR Net | 23/11/2022 | 0,87 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 1,74 tr.đ. | — | CS CSOP | 0,00 | Năng lượng | Solactive US Large Oil & Gas Companies Index - Benchmark TR Net | 23/11/2022 | 0,78 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 1,71 tr.đ. | — | CS CSOP | 3,00 | Công nghệ thông tin | Solactive Global Cloud Computing Index - CAD | 13/5/2021 | 2,17 | 6,42 | 40,57 |
CS | Cổ phiếu | 1,26 tr.đ. | — | CS CSOP | 1,50 | Chủ đề | Solactive Global Smart Driving Index - USD - Benchmark TR Net | 12/8/2021 | 0,64 | 3,93 | 26,04 |
CS | Hàng hóa | 1,11 tr.đ. | — | CS CSOP | 1,99 | Dầu thô | Solactive WTI 1-Day Rolling Futures Index - Benchmark TR Net | 30/11/2021 | 0,46 | 0,00 | 0,00 |
CS | Hàng hóa | 603.520 | — | CS CSOP | 1,99 | Vàng | Solactive Gold 1-Day Rolling Futures Index | 20/10/2021 | 0,74 | 0,00 | 0,00 |