ETF · Phân khúc đầu tư
etf_assetclass_Swap
Tổng số ETF
6
Nhà cung cấp
Tất cả sản phẩm
6 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| etf_assetclass_Swap | 10,91 tỷ | 280,13 tr.đ. | 1,62 | Công nghệ thông tin | Hang Seng TECH Index - HKD | 10/12/2020 | 2,55 | 0,00 | 0,00 | ||
| etf_assetclass_Swap | 2,67 tỷ | 158,13 tr.đ. | 2,00 | Công nghệ thông tin | SK hynix Inc. - HKD - Benchmark TR Net | 16/10/2025 | 19,32 | 0,00 | 0,00 | ||
| etf_assetclass_Swap | 1,97 tỷ | 351,82 tr.đ. | 1,64 | Công nghệ thông tin | Hang Seng TECH Index - HKD | 10/12/2020 | 2,15 | 0,00 | 0,00 | ||
| etf_assetclass_Swap | 219,5 tr.đ. | 1,05 tr.đ. | 1,80 | Large Cap | China Shenzhen SE / CSI 300 Index | 27/7/2020 | 3,86 | 0,00 | 0,00 | ||
| etf_assetclass_Swap | 36,52 tr.đ. | — | 2,17 | Thị trường mở rộng | CSI 500 Index - RMB | 19/3/2020 | 22,83 | 0,00 | 0,00 | ||
| etf_assetclass_Swap | 31,18 tr.đ. | 2.120 | 2,17 | Thị trường mở rộng | CSI 500 Index - RMB | 19/3/2020 | 19,49 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm