CI | Cổ phiếu | 941,44 tr.đ. | — | CI CI | 0,41 | Chủ đề | | 2/5/2024 | 30,85 | 10,97 | 43,75 |
CI | Trái phiếu | 736,5 tr.đ. | — | CI CI | 0,00 | Tín dụng rộng | | 12/7/2024 | 20,13 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 714,52 tr.đ. | — | CI CI | 0,55 | Toàn bộ thị trường | WisdomTree Japan Equity Index - CAD | 1/8/2018 | 45,41 | 1,24 | 13,05 |
CI | Cổ phiếu | 506,72 tr.đ. | — | CI CI | 0,88 | Toàn bộ thị trường | Morningstar Developed Markets ex-North America Target Value Index - CAD | 13/11/2014 | 46,17 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 452,23 tr.đ. | — | CI CI | 0,38 | Toàn bộ thị trường | WisdomTree U.S. Quality Dividend Growth Index - CAD - Benchmark TR Net | 12/7/2016 | 58,02 | 0,00 | 0,00 |
CI | Trái phiếu | 354,02 tr.đ. | — | CI CI | 0,83 | Đầu tư cấp | ICE BofA Global Corporate Index TR Hedged in CAD - USD - Benchmark TR Net Hedged | 27/10/2022 | 20,95 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 303,86 tr.đ. | — | CI CI | 1,39 | Toàn bộ thị trường | MSCI AC World | 7/1/2021 | 39,97 | 0,00 | 0,00 |
CI | Hàng hóa | 283,13 tr.đ. | — | CI CI | 0,73 | Thị trường rộng | Auspice Broad Commodity Excess Index - CAD - Benchmark TR Net | 22/9/2022 | 20,91 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 265,84 tr.đ. | — | CI CI | 0,08 | Toàn bộ thị trường | Solactive Canada Broad Market Index - CAD | 12/8/2021 | 32,81 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 247,64 tr.đ. | — | CI CI | 0,14 | Large Cap | Solactive GBS United States 500 CAD Index | 12/8/2021 | 32,29 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 229,29 tr.đ. | — | CI CI | 0,43 | Toàn bộ thị trường | Solactive DM Minimum Downside Volatility Index - Benchmark TR Net | 19/1/2023 | 27,43 | 0,00 | 0,00 |
CI | Hàng hóa | 208,94 tr.đ. | — | CI CI | 0,16 | Vàng | LBMA Gold Price PM ($/ozt) | 6/1/2021 | 54,43 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 199,99 tr.đ. | — | CI CI | 0,76 | Toàn bộ thị trường | CI WisdomTree International Quality Dividend Growth Index - CAD | 12/7/2016 | 33,10 | 3,33 | 22,01 |
CI | Hàng hóa | 193,86 tr.đ. | — | CI CI | 0,69 | etf_invseg_Long BTC, Short CAD | Bloomberg Galaxy Bitcoin Index - Benchmark TR Net | 5/3/2021 | 12,37 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 180,4 tr.đ. | — | CI CI | 0,27 | Toàn bộ thị trường | Solactive GBS United States 1000 CAD Index - CAD - Benchmark TR Net | 17/8/2021 | 31,95 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 168,27 tr.đ. | 29 | CI CI | 0,89 | Tín dụng rộng | | 8/5/2020 | 17,11 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 149,18 tr.đ. | — | CI CI | 1,54 | Toàn bộ thị trường | | 26/8/2021 | 25,75 | 2,22 | 15,37 |
CI | Cổ phiếu | 138,08 tr.đ. | 437 | CI CI | 0,97 | Tín dụng rộng | | 8/5/2020 | 17,81 | 0,00 | 0,00 |
CI | Tài sản thay thế | 126,18 tr.đ. | — | CI CI | 1,17 | Chiến lược đa dạng | | 12/8/2021 | 19,94 | 0,00 | 0,00 |
CI | Trái phiếu | 119,81 tr.đ. | — | CI CI | 0,00 | Tín dụng rộng | | 21/7/2023 | 49,92 | 0,00 | 0,00 |
CI | Trái phiếu | 117,45 tr.đ. | — | CI CI | 0,00 | Tín dụng rộng | | 16/7/2024 | 20,55 | 0,00 | 0,00 |
CI | Hàng hóa | 105,02 tr.đ. | — | CI CI | 0,16 | Vàng | LBMA Gold Price PM CAD | 17/3/2021 | 62,21 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 84,34 tr.đ. | — | CI CI | 0,95 | Toàn bộ thị trường | WisdomTree Emerging Markets Dividend Index - CAD | 19/9/2017 | 36,56 | 1,56 | 12,26 |
CI | Cổ phiếu | 82,21 tr.đ. | — | CI CI | 0,56 | Chăm sóc sức khỏe | Solactive Developed Markets Healthcare 150 CAD Index - CAD - Benchmark TR Net | 17/8/2021 | 23,70 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 81,9 tr.đ. | — | CI CI | 0,62 | Large Cap | S&P China 500 Index - CAD | 1/8/2018 | 27,94 | 1,70 | 14,07 |
CI | Cổ phiếu | 74,91 tr.đ. | — | CI CI | 0,78 | Công nghệ thông tin | | 29/8/2017 | 26,75 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 59,54 tr.đ. | — | CI CI | 1,86 | Chủ đề | | 8/7/2021 | 47,60 | 5,59 | 37,73 |
CI | Cổ phiếu | 54,98 tr.đ. | 1.802 | CI CI | 0,48 | Toàn bộ thị trường | CI WisdomTree U.S. Quality Dividend Growth Variably Hedged to CAD Index - CAD | 18/7/2016 | 44,49 | 5,58 | 18,67 |
CI | Cổ phiếu | 47,22 tr.đ. | — | CI CI | 0,00 | Toàn bộ thị trường | VettaFi US Enhanced Value Index - CAD - Benchmark TR Net Hedged | 16/1/2024 | 28,15 | 3,22 | 19,67 |
CI | Cổ phiếu | 41,59 tr.đ. | — | CI CI | 0,00 | Toàn bộ thị trường | WisdomTree Global Quality Dividend Growth Index - CAD - Benchmark TR Net | 10/9/2024 | 23,08 | 0,00 | 0,00 |
CI | Tài sản thay thế | 41,2 tr.đ. | — | CI CI | 5,53 | Chiến lược đa dạng | | 9/7/2021 | 29,45 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 39,1 tr.đ. | — | CI CI | 0,36 | Toàn bộ thị trường | | 23/5/2023 | 31,27 | 0,00 | 0,00 |
CI | Tài sản thay thế | 38,47 tr.đ. | — | CI CI | 1,19 | Chiến lược đa dạng | | 12/8/2021 | 20,69 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 38,39 tr.đ. | — | CI CI | 0,47 | Toàn bộ thị trường | MSCI World ESG Select Impact ex Fossil Fuels Index - CAD | 12/9/2019 | 30,70 | 0,00 | 0,00 |
CI | Phân bổ tài sản | 34,07 tr.đ. | — | CI CI | 0,47 | Kết quả mục tiêu | | 23/5/2023 | 27,26 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 33,53 tr.đ. | — | CI CI | 0,65 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | | 15/2/2023 | 23,27 | 2,19 | 21,11 |
CI | Cổ phiếu | 32,39 tr.đ. | — | CI CI | 0,88 | Năng lượng | | 26/1/2015 | 9,92 | 0,00 | 0,00 |
CI | Trái phiếu | 31,86 tr.đ. | — | CI CI | 0,20 | Đầu tư cấp | Solactive US Treasury Inflation-Linked Bond Hedged to CAD Index - CAD | 26/8/2021 | 15,63 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 29,7 tr.đ. | — | CI CI | 0,43 | Toàn bộ thị trường | Solactive DM Minimum Downside Volatility Index - CAD - Benchmark TR Net | 19/1/2023 | 26,52 | 3,01 | 19,67 |
CI | Trái phiếu | 27,42 tr.đ. | — | CI CI | 0,00 | Lợi suất cao | | 8/4/2022 | 10,27 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 26,14 tr.đ. | — | CI CI | 1,04 | Toàn bộ thị trường | Morningstar Developed Markets ex-North America Target Momentum Index - CAD | 13/11/2014 | 54,71 | 0,00 | 0,00 |
CI | Phân bổ tài sản | 23,96 tr.đ. | — | CI CI | 0,39 | Kết quả mục tiêu | | 17/5/2023 | 23,97 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 20,75 tr.đ. | 290 | CI CI | 0,73 | Toàn bộ thị trường | Morningstar U.S. Target Momentum Hedged to CAD Index - CAD | 15/11/2013 | 26,16 | 0,00 | 0,00 |
CI | Trái phiếu | 20 tr.đ. | — | CI CI | 0,00 | Tín dụng rộng | | 21/7/2023 | 50,01 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 19,64 tr.đ. | 200 | CI CI | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Risk Weighted Top 200 Hedged to CAD Index - CAD | 19/2/2014 | 20,60 | 2,16 | 18,27 |
CI | Cổ phiếu | 18,79 tr.đ. | 561 | CI CI | 0,93 | Toàn bộ thị trường | CI WisdomTree International Quality Dividend Growth Variably Index Hedged to CAD - CAD | 17/10/2016 | 31,75 | 4,42 | 14,64 |
CI | Cổ phiếu | 17,55 tr.đ. | 381 | CI CI | 0,33 | Đầu tư cấp | FTSE Canada Short Term Government Bond Index - CAD | 8/3/2016 | 18,49 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 16,29 tr.đ. | 80 | CI CI | 0,92 | Toàn bộ thị trường | Morningstar U.S. Target Value Index - CAD | 15/11/2013 | 14,48 | 0,00 | 0,00 |
CI | Hàng hóa | 15,73 tr.đ. | — | CI CI | 0,00 | etf_invseg_Long SOL, Short USD | Bloomberg Galaxy Solana Index - CAD - Benchmark TR Net | 16/4/2025 | 6,27 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 14,86 tr.đ. | — | CI CI | 0,00 | Toàn bộ thị trường | VettaFi US Enhanced Momentum Index - CAD - Benchmark TR Net Hedged | 11/1/2024 | 29,08 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 14,48 tr.đ. | 788 | CI CI | 1,20 | Toàn bộ thị trường | CIBC U.S. TrendLeaders Index - USD | 9/1/2018 | 36,15 | 0,00 | 0,00 |
CI | Trái phiếu | 14,41 tr.đ. | — | CI CI | 0,00 | Tín dụng rộng | A405347 - Bloomberg MSCI Global Green Bond Index - Bloomberg Global Aggregate Bond Index | 22/9/2022 | 21,35 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 13,58 tr.đ. | — | CI CI | 0,79 | Công nghệ thông tin | | 8/3/2022 | 11,10 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 12,58 tr.đ. | 767 | CI CI | 0,85 | Toàn bộ thị trường | MSCI Canada Quality Index- CAD | 24/1/2012 | 35,37 | 2,30 | 16,67 |
CI | Trái phiếu | 12,17 tr.đ. | — | CI CI | 0,62 | Tín dụng rộng | | 26/7/2018 | 10,37 | 0,00 | 0,00 |
CI | Hàng hóa | 11,74 tr.đ. | — | CI CI | 0,00 | etf_invseg_Long BTC, Short CAD | Bloomberg Galaxy Bitcoin Index - Benchmark TR Net | 26/8/2025 | 5,63 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 10,56 tr.đ. | — | CI CI | 1,63 | Chủ đề | | 17/8/2021 | 30,24 | 9,84 | 46,13 |
CI | Cổ phiếu | 10,41 tr.đ. | — | CI CI | 0,72 | Toàn bộ thị trường | Morningstar U.S. Target Momentum Index - CAD | 16/10/2013 | 38,38 | 5,68 | 11,34 |
CI | Hàng hóa | 9,42 tr.đ. | — | CI CI | 0,00 | Long rổ tiền mã hóa, Short CAD | | 26/8/2025 | 5,19 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 9,36 tr.đ. | — | CI CI | 0,91 | Toàn bộ thị trường | Morningstar U.S. Target Value Index - CAD | 16/10/2013 | 21,53 | 1,31 | 8,45 |
CI | Cổ phiếu | 9,31 tr.đ. | — | CI CI | 0,00 | Toàn bộ thị trường | VettaFi US Enhanced Momentum Index - CAD - Benchmark TR Net | 11/1/2024 | 31,11 | 7,33 | 32,88 |
CI | Cổ phiếu | 9,17 tr.đ. | 300 | CI CI | 0,27 | Toàn bộ thị trường | MSCI EAFE Risk Weighted Top 175 Hedged to CAD Index - CAD | 23/8/2017 | 21,50 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 8,96 tr.đ. | — | CI CI | 0,47 | Toàn bộ thị trường | MSCI World ESG Select Impact ex Fossil Fuels Hedged to CAD Index - CAD | 12/9/2019 | 29,83 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 8,31 tr.đ. | — | CI CI | 1,40 | Toàn bộ thị trường | MSCI AC World | 12/1/2021 | 41,52 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 8,27 tr.đ. | — | CI CI | 1,11 | Vật liệu | | 3/3/2022 | 16,50 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 8,03 tr.đ. | — | CI CI | 0,84 | Toàn bộ thị trường | MSCI Europe Risk Weighted Top 100 Index - CAD | 5/2/2014 | 27,39 | 2,52 | 12,44 |
CI | Trái phiếu | 7,85 tr.đ. | — | CI CI | 0,79 | Tín dụng rộng | | 7/9/2017 | 10,07 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 7,39 tr.đ. | 529 | CI CI | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI Europe Risk Weighted Top 100 Hedged to CAD Index - CAD | 11/2/2014 | 20,60 | 0,00 | 0,00 |
CI | Hàng hóa | 6,94 tr.đ. | — | CI CI | 0,00 | etf_invseg_Long ETH, Short CAD | Bloomberg Galaxy Ethereum Index - CAD - Benchmark TR Net | 22/8/2025 | 4,18 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 6,93 tr.đ. | — | CI CI | 0,86 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Risk Weighted Top 200 Index - CAD | 12/2/2014 | 35,14 | 2,07 | 17,53 |
CI | Cổ phiếu | 6,87 tr.đ. | — | CI CI | 0,41 | Toàn bộ thị trường | WisdomTree U.S. Quality Dividend Growth Index - CAD - Benchmark TR Net | 11/6/2024 | 22,90 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 6,8 tr.đ. | — | CI CI | 0,00 | Toàn bộ thị trường | VettaFi US Enhanced Value Index - CAD - Benchmark TR Net Hedged | 16/1/2024 | 26,27 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 6,65 tr.đ. | — | CI CI | 0,35 | Toàn bộ thị trường | Solactive US Minimum Downside Volatility Hedged to CAD Index NTR - CAD - Benchmark TR Net | 19/1/2023 | 26,76 | 4,57 | 22,54 |
CI | Cổ phiếu | 6,42 tr.đ. | — | CI CI | 0,42 | Mid Cap | WisdomTree U.S. MidCap Dividend Index - CAD | 19/9/2017 | 42,45 | 2,04 | 15,42 |
CI | Tài sản thay thế | 6,34 tr.đ. | — | CI CI | 1,52 | Chiến lược đa dạng | MSCI AC World | 18/1/2021 | 31,64 | 0,00 | 0,00 |
CI | Hàng hóa | 5,98 tr.đ. | — | CI CI | 0,00 | etf_invseg_Long SOL, Short USD | Bloomberg Galaxy Solana Index - CAD - Benchmark TR Net | 16/4/2025 | 6,24 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 5,85 tr.đ. | — | CI CI | 0,72 | Chủ đề | Solactive Global Genomics Immunology and Medical Revolution CAD Hedged Index NTR - CAD - Benchmark TR Net | 24/2/2022 | 14,01 | 3,71 | 23,61 |
CI | Trái phiếu | 5,19 tr.đ. | — | CI CI | 0,75 | Đầu tư cấp | FTSE Canada All Corporate Bond Index - CAD | 7/12/2017 | 9,45 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 4,88 tr.đ. | — | CI CI | 1,28 | Chủ đề | Alerian Galaxy Global Cryptocurrency-Focused Blockchain Technology NTR Hedged (CAD) | 28/4/2022 | 32,73 | 2,28 | 6,51 |
CI | Tài sản thay thế | 4,6 tr.đ. | — | CI CI | 5,16 | Chiến lược đa dạng | | 9/7/2021 | 30,68 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 4,48 tr.đ. | — | CI CI | 1,51 | Toàn bộ thị trường | MSCI EAFE Risk Weighted Top 175 Index - CAD | 23/8/2017 | 19,18 | 1,71 | 13,45 |
CI | Trái phiếu | 4,42 tr.đ. | — | CI CI | 0,00 | Lợi suất cao | | 8/4/2022 | 10,66 | 0,00 | 0,00 |
CI | Trái phiếu | 4,38 tr.đ. | — | CI CI | 0,83 | Đầu tư cấp | ICE BofA Global Corporate Index TR Hedged in CAD - USD - Benchmark TR Net Hedged | 27/10/2022 | 22,51 | 0,00 | 0,00 |
CI | Hàng hóa | 4,37 tr.đ. | — | CI CI | 1,90 | Long rổ tiền mã hóa, Short CAD | | 28/1/2022 | 13,55 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 4,3 tr.đ. | — | CI CI | 0,84 | Chăm sóc sức khỏe | | 7/6/2018 | 12,29 | 0,00 | 0,00 |
CI | Trái phiếu | 4,1 tr.đ. | — | CI CI | 0,00 | Tín dụng rộng | | 19/4/2022 | 20,53 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 3,73 tr.đ. | — | CI CI | 1,88 | Chủ đề | | 8/7/2021 | 49,66 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 3,66 tr.đ. | — | CI CI | 0,08 | Large Cap | Solactive GBS United States 500 Hedged to CAD Index - CAD - Benchmark TR Net Hedged | 13/5/2024 | 24,40 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 3,39 tr.đ. | — | CI CI | 0,92 | Năng lượng | | 3/3/2022 | 13,79 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 2,85 tr.đ. | — | CI CI | 0,58 | Toàn bộ thị trường | Solactive Digital Security CAD Hedged Index - CAD - Canadian Dollar - Benchmark TR Net Hedged | 24/2/2022 | 28,90 | 6,36 | 32,82 |
CI | Cổ phiếu | 2,72 tr.đ. | — | CI CI | 1,55 | Toàn bộ thị trường | | 26/8/2021 | 26,77 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 2,33 tr.đ. | — | CI CI | 0,85 | Chăm sóc sức khỏe | | 3/3/2022 | 9,28 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 2,07 tr.đ. | — | CI CI | 0,00 | Chủ đề | | 22/9/2022 | 27,85 | 2,29 | 15,76 |
CI | Phân bổ tài sản | 1,97 tr.đ. | — | CI CI | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | 27/1/2026 | 19,64 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 1,94 tr.đ. | — | CI CI | 0,00 | Toàn bộ thị trường | | 27/1/2026 | 19,41 | 0,00 | 0,00 |
CI | Phân bổ tài sản | 1,91 tr.đ. | — | CI CI | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | 12/8/2025 | 19,19 | 0,00 | 0,00 |
CI | Trái phiếu | 1,78 tr.đ. | — | CI CI | 0,00 | Tín dụng rộng | | 6/8/2024 | 17,91 | 0,00 | 0,00 |
CI | Trái phiếu | 1,75 tr.đ. | — | CI CI | 0,78 | Tín dụng rộng | Bloomberg US Aggregate | 8/5/2020 | 17,00 | 0,00 | 0,00 |
CI | Trái phiếu | 1,46 tr.đ. | — | CI CI | 1,68 | Đầu tư cấp | | 23/1/2020 | 20,81 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 1,44 tr.đ. | — | CI CI | 0,00 | Chủ đề | | 22/9/2022 | 29,02 | 2,29 | 15,76 |