CI | Trái phiếu | 4,99 tỷ | — | CI CI | 0,16 | Đầu tư cấp | | 14/6/2019 | 49,93 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 1,37 tỷ | — | CI CI | 0,74 | Toàn bộ thị trường | Morningstar Canada Target Momentum Index - CAD | 13/2/2012 | 46,73 | 2,81 | 17,11 |
CI | Cổ phiếu | 941,44 tr.đ. | — | CI CI | 0,41 | Chủ đề | | 2/5/2024 | 30,85 | 10,97 | 43,75 |
CI | Cổ phiếu | 839,84 tr.đ. | — | CI CI | 0,27 | Toàn bộ thị trường | WisdomTree Canada Quality Dividend Growth Index - CAD | 19/9/2017 | 52,05 | 2,53 | 16,75 |
CI | Hàng hóa | 761,22 tr.đ. | — | CI CI | 0,69 | etf_invseg_Long BTC, Short CAD | Bloomberg Galaxy Bitcoin Index - Benchmark TR Net | 5/3/2021 | 13,57 | 0,00 | 0,00 |
CI | Trái phiếu | 736,5 tr.đ. | — | CI CI | 0,00 | Tín dụng rộng | | 12/7/2024 | 20,13 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 726,55 tr.đ. | — | CI CI | 0,80 | Công nghệ thông tin | | 24/10/2011 | 22,28 | 9,06 | 35,66 |
CI | Trái phiếu | 724,05 tr.đ. | — | CI CI | 0,22 | Đầu tư cấp | Bloomberg Barclays Canadian Aggregate Enhanced Yield Index - CAD | 22/6/2017 | 43,89 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 714,52 tr.đ. | — | CI CI | 0,55 | Toàn bộ thị trường | WisdomTree Japan Equity Index - CAD | 1/8/2018 | 45,41 | 1,24 | 13,05 |
CI | Cổ phiếu | 699,8 tr.đ. | — | CI CI | 0,88 | Toàn bộ thị trường | Morningstar Developed Markets ex-North America Target Value Index - CAD | 13/11/2014 | 51,84 | 0,84 | 7,93 |
CI | Trái phiếu | 570,18 tr.đ. | — | CI CI | 0,63 | Tín dụng rộng | | 26/7/2018 | 9,91 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 506,72 tr.đ. | — | CI CI | 0,88 | Toàn bộ thị trường | Morningstar Developed Markets ex-North America Target Value Index - CAD | 13/11/2014 | 46,17 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 459,4 tr.đ. | — | CI CI | 0,76 | Toàn bộ thị trường | Morningstar Canada Target Value Index - CAD | 13/2/2012 | 38,12 | 1,74 | 11,58 |
CI | Cổ phiếu | 452,23 tr.đ. | — | CI CI | 0,38 | Toàn bộ thị trường | WisdomTree U.S. Quality Dividend Growth Index - CAD - Benchmark TR Net | 12/7/2016 | 58,02 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 445,19 tr.đ. | — | CI CI | 1,57 | Chủ đề | | 26/5/2020 | 33,89 | 2,69 | 17,65 |
CI | Cổ phiếu | 411,82 tr.đ. | — | CI CI | 0,91 | Bất động sản | S&P/TSX Capped REIT Index - CAD | 15/11/2004 | 17,06 | 0,91 | 14,98 |
CI | Cổ phiếu | 387,19 tr.đ. | — | CI CI | 0,87 | Chứng chỉ tài chính | | 18/8/2010 | 15,60 | 1,74 | 13,94 |
CI | Hàng hóa | 380,94 tr.đ. | — | CI CI | 0,70 | etf_invseg_Long ETH, Short CAD | Bloomberg Galaxy Ethereum Index - CAD - Benchmark TR Net | 16/4/2021 | 10,17 | 0,00 | 0,00 |
CI | Trái phiếu | 359,13 tr.đ. | — | CI CI | 1,68 | Đầu tư cấp | | 23/1/2020 | 20,07 | 0,00 | 0,00 |
CI | Trái phiếu | 354,02 tr.đ. | — | CI CI | 0,83 | Đầu tư cấp | ICE BofA Global Corporate Index TR Hedged in CAD - USD - Benchmark TR Net Hedged | 27/10/2022 | 20,95 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 303,86 tr.đ. | — | CI CI | 1,39 | Toàn bộ thị trường | MSCI AC World | 7/1/2021 | 39,97 | 0,00 | 0,00 |
CI | Hàng hóa | 283,13 tr.đ. | — | CI CI | 0,73 | Thị trường rộng | Auspice Broad Commodity Excess Index - CAD - Benchmark TR Net | 22/9/2022 | 20,91 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 265,84 tr.đ. | — | CI CI | 0,08 | Toàn bộ thị trường | Solactive Canada Broad Market Index - CAD | 12/8/2021 | 32,81 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 247,64 tr.đ. | — | CI CI | 0,14 | Large Cap | Solactive GBS United States 500 CAD Index | 12/8/2021 | 32,29 | 0,00 | 0,00 |
CI | Trái phiếu | 236,58 tr.đ. | — | CI CI | 0,77 | Tín dụng rộng | | 7/9/2017 | 9,56 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 229,29 tr.đ. | — | CI CI | 0,43 | Toàn bộ thị trường | Solactive DM Minimum Downside Volatility Index - Benchmark TR Net | 19/1/2023 | 27,43 | 0,00 | 0,00 |
CI | Hàng hóa | 208,94 tr.đ. | — | CI CI | 0,16 | Vàng | LBMA Gold Price PM ($/ozt) | 6/1/2021 | 54,43 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 207,78 tr.đ. | — | CI CI | 1,08 | Vật liệu | | 1/6/2011 | 21,13 | 4,03 | 18,86 |
CI | Cổ phiếu | 206,19 tr.đ. | — | CI CI | 0,39 | Toàn bộ thị trường | WisdomTree U.S. Quality Dividend Growth Index - CAD - Benchmark TR Net | 12/7/2016 | 49,47 | 5,29 | 22,69 |
CI | Hàng hóa | 203,67 tr.đ. | — | CI CI | 0,16 | Vàng | LBMA Gold Price PM ($/ozt) | 6/1/2021 | 44,65 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 199,99 tr.đ. | — | CI CI | 0,76 | Toàn bộ thị trường | CI WisdomTree International Quality Dividend Growth Index - CAD | 12/7/2016 | 33,10 | 3,33 | 22,01 |
CI | Trái phiếu | 196,43 tr.đ. | — | CI CI | 0,77 | Đầu tư cấp | FTSE Canada All Corporate Bond Index - CAD | 23/10/2009 | 9,41 | 0,00 | 0,00 |
CI | Hàng hóa | 193,86 tr.đ. | — | CI CI | 0,69 | etf_invseg_Long BTC, Short CAD | Bloomberg Galaxy Bitcoin Index - Benchmark TR Net | 5/3/2021 | 12,37 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 180,4 tr.đ. | — | CI CI | 0,27 | Toàn bộ thị trường | Solactive GBS United States 1000 CAD Index - CAD - Benchmark TR Net | 17/8/2021 | 31,95 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 149,18 tr.đ. | — | CI CI | 1,54 | Toàn bộ thị trường | | 26/8/2021 | 25,75 | 2,22 | 15,37 |
CI | Cổ phiếu | 142,38 tr.đ. | — | CI CI | 0,76 | Toàn bộ thị trường | CI WisdomTree International Quality Dividend Growth Index - CAD | 12/7/2016 | 36,07 | 0,00 | 0,00 |
CI | Tài sản thay thế | 132,27 tr.đ. | — | CI CI | 1,54 | Chiến lược đa dạng | | 23/1/2020 | 41,26 | 0,00 | 0,00 |
CI | Tài sản thay thế | 126,18 tr.đ. | — | CI CI | 1,17 | Chiến lược đa dạng | | 12/8/2021 | 19,94 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 122,78 tr.đ. | — | CI CI | 0,90 | Năng lượng | | 4/2/2015 | 7,31 | 2,05 | 15,61 |
CI | Trái phiếu | 119,81 tr.đ. | — | CI CI | 0,00 | Tín dụng rộng | | 21/7/2023 | 49,92 | 0,00 | 0,00 |
CI | Trái phiếu | 117,45 tr.đ. | — | CI CI | 0,00 | Tín dụng rộng | | 16/7/2024 | 20,55 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 105,96 tr.đ. | — | CI CI | 0,83 | Chăm sóc sức khỏe | | 7/6/2018 | 10,52 | 3,88 | 17,87 |
CI | Hàng hóa | 105,02 tr.đ. | — | CI CI | 0,16 | Vàng | LBMA Gold Price PM CAD | 17/3/2021 | 62,21 | 0,00 | 0,00 |
CI | Trái phiếu | 85,63 tr.đ. | — | CI CI | 0,62 | Tín dụng rộng | | 9/10/2018 | 48,95 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 84,61 tr.đ. | — | CI CI | 1,26 | Chứng chỉ tài chính | | 21/11/2014 | 33,10 | 1,97 | 15,73 |
CI | Cổ phiếu | 84,34 tr.đ. | — | CI CI | 0,95 | Toàn bộ thị trường | WisdomTree Emerging Markets Dividend Index - CAD | 19/9/2017 | 36,56 | 1,56 | 12,26 |
CI | Cổ phiếu | 82,21 tr.đ. | — | CI CI | 0,56 | Chăm sóc sức khỏe | Solactive Developed Markets Healthcare 150 CAD Index - CAD - Benchmark TR Net | 17/8/2021 | 23,70 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 81,9 tr.đ. | — | CI CI | 0,62 | Large Cap | S&P China 500 Index - CAD | 1/8/2018 | 27,94 | 1,70 | 14,07 |
CI | Cổ phiếu | 80,31 tr.đ. | — | CI CI | 1,04 | Chứng chỉ tài chính | | 22/8/2013 | 11,16 | 1,38 | 11,83 |
CI | Cổ phiếu | 74,91 tr.đ. | — | CI CI | 0,78 | Công nghệ thông tin | | 29/8/2017 | 26,75 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 59,54 tr.đ. | — | CI CI | 1,86 | Chủ đề | | 8/7/2021 | 47,60 | 5,59 | 37,73 |
CI | Trái phiếu | 59,44 tr.đ. | — | CI CI | 0,73 | Tín dụng rộng | | 1/6/2011 | 10,35 | 0,00 | 0,00 |
CI | Trái phiếu | 57,23 tr.đ. | — | CI CI | 0,84 | Đầu tư cấp | | 11/5/2016 | 25,52 | 0,00 | 0,00 |
CI | Hàng hóa | 54,21 tr.đ. | — | CI CI | 0,70 | etf_invseg_Long ETH, Short CAD | Bloomberg Galaxy Ethereum Index - Benchmark TR Net | 16/4/2021 | 9,16 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 53,06 tr.đ. | — | CI CI | 0,48 | Toàn bộ thị trường | CI WisdomTree U.S. Quality Dividend Growth Variably Hedged to CAD Index - CAD | 12/7/2016 | 44,64 | 5,58 | 18,67 |
CI | Cổ phiếu | 52,62 tr.đ. | — | CI CI | 1,06 | Toàn bộ thị trường | Morningstar Developed Markets ex-North America Target Momentum Index - CAD | 13/11/2014 | 58,00 | 2,66 | 14,57 |
CI | Cổ phiếu | 51,03 tr.đ. | — | CI CI | 1,01 | Toàn bộ thị trường | | 21/9/2015 | 51,17 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 47,22 tr.đ. | — | CI CI | 0,00 | Toàn bộ thị trường | VettaFi US Enhanced Value Index - CAD - Benchmark TR Net Hedged | 16/1/2024 | 28,15 | 3,22 | 19,67 |
CI | Cổ phiếu | 44,81 tr.đ. | — | CI CI | 0,58 | Toàn bộ thị trường | WisdomTree Japan Equity Index - CAD | 1/8/2018 | 69,91 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 41,59 tr.đ. | — | CI CI | 0,00 | Toàn bộ thị trường | WisdomTree Global Quality Dividend Growth Index - CAD - Benchmark TR Net | 10/9/2024 | 23,08 | 0,00 | 0,00 |
CI | Tài sản thay thế | 41,2 tr.đ. | — | CI CI | 5,53 | Chiến lược đa dạng | | 9/7/2021 | 29,45 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 39,24 tr.đ. | — | CI CI | 1,44 | Bất động sản | | 21/5/2020 | 21,08 | 1,42 | 22,14 |
CI | Cổ phiếu | 39,1 tr.đ. | — | CI CI | 0,36 | Toàn bộ thị trường | | 23/5/2023 | 31,27 | 0,00 | 0,00 |
CI | Trái phiếu | 38,52 tr.đ. | — | CI CI | 0,23 | Đầu tư cấp | FTSE Canada 1-5 Year Laddered Government Strip Bond - CAD | 5/6/2013 | 10,11 | 0,00 | 0,00 |
CI | Tài sản thay thế | 38,47 tr.đ. | — | CI CI | 1,19 | Chiến lược đa dạng | | 12/8/2021 | 20,69 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 38,39 tr.đ. | — | CI CI | 0,47 | Toàn bộ thị trường | MSCI World ESG Select Impact ex Fossil Fuels Index - CAD | 12/9/2019 | 30,70 | 0,00 | 0,00 |
CI | Phân bổ tài sản | 34,07 tr.đ. | — | CI CI | 0,47 | Kết quả mục tiêu | | 23/5/2023 | 27,26 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 33,53 tr.đ. | — | CI CI | 0,65 | Công ty cấp nước, điện, khí đốt | | 15/2/2023 | 23,27 | 2,19 | 21,11 |
CI | Cổ phiếu | 32,39 tr.đ. | — | CI CI | 0,88 | Năng lượng | | 26/1/2015 | 9,92 | 0,00 | 0,00 |
CI | Trái phiếu | 31,86 tr.đ. | — | CI CI | 0,20 | Đầu tư cấp | Solactive US Treasury Inflation-Linked Bond Hedged to CAD Index - CAD | 26/8/2021 | 15,63 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 29,7 tr.đ. | — | CI CI | 0,43 | Toàn bộ thị trường | Solactive DM Minimum Downside Volatility Index - CAD - Benchmark TR Net | 19/1/2023 | 26,52 | 3,01 | 19,67 |
CI | Trái phiếu | 27,42 tr.đ. | — | CI CI | 0,00 | Lợi suất cao | | 8/4/2022 | 10,27 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 26,14 tr.đ. | — | CI CI | 1,04 | Toàn bộ thị trường | Morningstar Developed Markets ex-North America Target Momentum Index - CAD | 13/11/2014 | 54,71 | 0,00 | 0,00 |
CI | Phân bổ tài sản | 23,96 tr.đ. | — | CI CI | 0,39 | Kết quả mục tiêu | | 17/5/2023 | 23,97 | 0,00 | 0,00 |
CI | Phân bổ tài sản | 20,89 tr.đ. | — | CI CI | 1,48 | Kết quả mục tiêu | | 9/8/2019 | 29,72 | 0,00 | 0,00 |
CI | Trái phiếu | 20 tr.đ. | — | CI CI | 0,00 | Tín dụng rộng | | 21/7/2023 | 50,01 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 19,64 tr.đ. | — | CI CI | 0,86 | Toàn bộ thị trường | MSCI World Risk Weighted Top 200 Hedged to CAD Index - CAD | 12/2/2014 | 31,85 | 2,16 | 18,27 |
CI | Cổ phiếu | 19,29 tr.đ. | — | CI CI | 0,93 | Toàn bộ thị trường | CI WisdomTree International Quality Dividend Growth Variably Index Hedged to CAD - CAD | 12/7/2016 | 31,85 | 4,42 | 14,64 |
CI | Trái phiếu | 18,95 tr.đ. | — | CI CI | 0,22 | Đầu tư cấp | Bloomberg Barclays Canadian Short Aggregate Enhanced Yield Index - CAD | 22/6/2017 | 47,39 | 0,00 | 0,00 |
CI | Tài sản thay thế | 16,74 tr.đ. | — | CI CI | 1,02 | Chiến lược đa dạng | | 23/1/2020 | 18,10 | 0,00 | 0,00 |
CI | Hàng hóa | 15,73 tr.đ. | — | CI CI | 0,00 | etf_invseg_Long SOL, Short USD | Bloomberg Galaxy Solana Index - CAD - Benchmark TR Net | 16/4/2025 | 6,27 | 0,00 | 0,00 |
CI | Trái phiếu | 14,97 tr.đ. | — | CI CI | 0,33 | Đầu tư cấp | FTSE Canada Short Term Government Bond Index - CAD | 24/2/2016 | 18,73 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 14,86 tr.đ. | — | CI CI | 0,00 | Toàn bộ thị trường | VettaFi US Enhanced Momentum Index - CAD - Benchmark TR Net Hedged | 11/1/2024 | 29,08 | 0,00 | 0,00 |
CI | Trái phiếu | 14,41 tr.đ. | — | CI CI | 0,00 | Tín dụng rộng | A405347 - Bloomberg MSCI Global Green Bond Index - Bloomberg Global Aggregate Bond Index | 22/9/2022 | 21,35 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 14,26 tr.đ. | — | CI CI | 1,20 | Toàn bộ thị trường | CIBC U.S. TrendLeaders Index - USD | 28/6/2017 | 36,27 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 13,58 tr.đ. | — | CI CI | 0,79 | Công nghệ thông tin | | 8/3/2022 | 11,10 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 13 tr.đ. | — | CI CI | 0,85 | Toàn bộ thị trường | MSCI Canada Quality Index- CAD | 3/5/2016 | 35,49 | 2,30 | 16,67 |
CI | Trái phiếu | 12,17 tr.đ. | — | CI CI | 0,62 | Tín dụng rộng | | 26/7/2018 | 10,37 | 0,00 | 0,00 |
CI | Hàng hóa | 11,74 tr.đ. | — | CI CI | 0,00 | etf_invseg_Long BTC, Short CAD | Bloomberg Galaxy Bitcoin Index - Benchmark TR Net | 26/8/2025 | 5,63 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 10,56 tr.đ. | — | CI CI | 1,63 | Chủ đề | | 17/8/2021 | 30,24 | 9,84 | 46,13 |
CI | Cổ phiếu | 10,41 tr.đ. | — | CI CI | 0,72 | Toàn bộ thị trường | Morningstar U.S. Target Momentum Index - CAD | 16/10/2013 | 38,38 | 5,68 | 11,34 |
CI | Cổ phiếu | 10 tr.đ. | — | CI CI | 0,73 | Toàn bộ thị trường | Morningstar U.S. Target Momentum Hedged to CAD Index - CAD | 16/10/2013 | 26,24 | 0,00 | 0,00 |
CI | Hàng hóa | 9,42 tr.đ. | — | CI CI | 0,00 | Long rổ tiền mã hóa, Short CAD | | 26/8/2025 | 5,19 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 9,36 tr.đ. | — | CI CI | 0,91 | Toàn bộ thị trường | Morningstar U.S. Target Value Index - CAD | 16/10/2013 | 21,53 | 1,31 | 8,45 |
CI | Cổ phiếu | 9,31 tr.đ. | — | CI CI | 0,00 | Toàn bộ thị trường | VettaFi US Enhanced Momentum Index - CAD - Benchmark TR Net | 11/1/2024 | 31,11 | 7,33 | 32,88 |
CI | Cổ phiếu | 8,96 tr.đ. | — | CI CI | 0,47 | Toàn bộ thị trường | MSCI World ESG Select Impact ex Fossil Fuels Hedged to CAD Index - CAD | 12/9/2019 | 29,83 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 8,31 tr.đ. | — | CI CI | 1,40 | Toàn bộ thị trường | MSCI AC World | 12/1/2021 | 41,52 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 8,27 tr.đ. | — | CI CI | 1,11 | Vật liệu | | 3/3/2022 | 16,50 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 8,13 tr.đ. | — | CI CI | 0,42 | Mid Cap | WisdomTree U.S. MidCap Dividend Index - CAD | 19/9/2017 | 33,39 | 0,00 | 0,00 |
CI | Cổ phiếu | 8,03 tr.đ. | — | CI CI | 0,84 | Toàn bộ thị trường | MSCI Europe Risk Weighted Top 100 Index - CAD | 5/2/2014 | 27,39 | 2,52 | 12,44 |