Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
MU
ETF Nhà cung cấp
MUFG
Tổng số ETF
12
Tất cả sản phẩm
12 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
MU
Japan Physical Gold ETF
1540.T
·
JP3047190008
Hàng hóa
1,82 Bio.
—
MU
MUFG
0,00
Vàng
MUFG TOCOM Gold Index - JPY Return
30/6/2010
22.821,65
0,00
0,00
MU
Japan Physical Silver ETF
1542.T
·
JP3047210004
Hàng hóa
147,94 tỷ
—
MU
MUFG
0,00
Bạc
MUFG TOCOM Silver Index - JPY Return
30/6/2010
33.648,56
0,00
0,00
MU
Japan Physical Platinum ETF
1541.T
·
JP3047200005
Hàng hóa
59,9 tỷ
—
MU
MUFG
0,00
Bạch kim
MUFG TOCOM Platinum Index - JPY Return
30/6/2010
9.695,03
0,00
0,00
MU
Mitsubishi UFJ Securities Holdings Co Ltd 2020-10.09.40 on iSTOXX MUTB Japan ESG 30 Net Return Structured Note
2071.T
·
JP5392020003
Cổ phiếu
9,53 tỷ
—
MU
MUFG
0,00
Toàn bộ thị trường
iSTOXX MUTB Japan Quality 150 Index - JPY
26/11/2020
17.543,12
0,00
0,00
MU
Japan Physical Palladium ETF
1543.T
·
JP3047220003
Hàng hóa
5,46 tỷ
—
MU
MUFG
0,00
Palladium
MUFG TOCOM Palladium Index - JPY Return
30/6/2010
67.448,13
0,00
0,00
MU
Mitsubishi UFJ Securities Holdings Co Ltd 2020-10.09.40 on Japan 30 Empowering Women Net Return Structured Note
2070.T
·
JP5392010004
Cổ phiếu
2,15 tỷ
—
MU
MUFG
0,85
Large Cap
iSTOXX MUTB Japan Women's Empowerment 30 Index - JPY - Benchmark TR Net
24/11/2020
14.407,10
0,00
0,00
MU
MUFG Japan Small Cap Active ETF
MJSC
·
US75526L7799
Cổ phiếu
21,13 tr.đ.
686,57
MU
MUFG
0,85
Vốn nhỏ
17/9/2025
54,26
1,89
18,81
MU
Global X Physical Gold Structured
ETPMPD.AX
·
AU000ETPMPD3
Hàng hóa
20,42 tr.đ.
—
MU
MUFG
0,49
Palladium
LBMA Palladium Spot Price AUD
2/1/2009
195,05
0,00
0,00
MU
Smart ESG 30 Low Carbon Risk Net Return ETN
2073.T
·
JP5392040001
—
—
—
MU
MUFG
0,00
—
iSTOXX MUTB Japan Low Carbon Risk 30 Index - JPY - Benchmark TR Net
22/3/2022
0,00
0,00
0,00
MU
High Dividend Growth Japan Equity Net Return ETN
345A.T
·
JP5392070008
Cổ phiếu
—
—
MU
MUFG
0,00
Lợi suất cổ tức cao
iSTOXX MUTB Japan Dividend Growth 70 Index - JPY - Benchmark TR Net
21/3/2025
0,00
0,00
0,00
MU
KOKUSAI S&P500 VIX Short-Term Futures Index ETF
1552.T
·
JP3047310002
Tài sản thay thế
—
—
MU
MUFG
0,00
Biến động
S&P 500 VIX Short-Term Futures Index
21/12/2010
0,00
0,00
0,00
MU
Mitsubishi UFJ Securities Holdings Co Ltd 2024-10.03.44 on iSTOXX MUTB Japan Semiconductor Net Return Structured Note
163A.T
·
JP5392060009
Cổ phiếu
—
—
MU
MUFG
0,00
Công nghệ thông tin
iSTOXX MUTB Japan Semiconductor Index - JPY - Benchmark TR Net
22/3/2024
0,00
0,00
0,00
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1159
IN
Invesco
406
WI
WisdomTree
354
UB
UBS
309
LY
Lyxor
305
SP
SPDR
274
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5162
Fixed Income
1662
Commodities
568
Asset Allocation
209
Currency
166
Alternatives
118
Tất cả các phân khúc
Total Market
2070
Investment Grade
1051
Large Cap
927
Theme
639
Broad Credit
424
Information Technology
192
+109 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
74
NASDAQ-100 Index
34
MSCI World Index
34
MSCI EM (Emerging Markets)
32
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4137 thêm