ETF · Phân khúc

Bạch kim

Tổng số ETF
33

Tất cả sản phẩm

33 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Japan Physical Platinum ETF
·
Hàng hóa59,9 tỷ— MUFG0,00Bạch kimMUFG TOCOM Platinum Index - JPY Return30/6/20109.695,030,000,00
Invesco Physical Platinum ETC
·
Hàng hóa31,19 tỷ220 Invesco0,19Bạch kimPlatinum London PM Fix ($/ozt)13/4/2011135,812,9921,65
NewGold Platinum ETF
·
Hàng hóa4,47 tỷ6.866 ABSA0,34Bạch kimPlatinum Spot26/4/2013227,960,000,00
Tài sản thay thế1,7 tỷ2,29 tr.đ. Aberdeen Investments0,60Bạch kimPlatinum London PM Fix ($/ozt)8/1/201013,080,000,00
WisdomTree Physical Platinum
·
Hàng hóa411,36 tr.đ.1.526 WisdomTree0,49Bạch kimPlatinum London PM Fix ($/ozt)20/4/2007134,550,000,00
Cổ phiếu364,2 tr.đ.— Swisscanto0,50Bạch kimPlatinum (CHF/ozt SIX)9/5/2007283,290,000,00
1nvest Platinum ETF
·
Hàng hóa326,31 tr.đ.2.829 1nvest0,30Bạch kim7/4/2014267,910,000,00
iShares Physical Platinum ETC
·
Hàng hóa288,46 tr.đ.10.626 iShares0,20Bạch kimPlatinum London PM Fix ($/ozt)8/4/201120,600,000,00
Hàng hóa273 tr.đ.— NEXT FUNDS0,45Bạch kimNikkei-JPX Platinum Index - JPY12/2/2010235,360,000,00
Hàng hóa146,43 tr.đ.136.473 GraniteShares0,50Bạch kimPlatinum London PM Fix ($/ozt)22/1/201813,810,000,00
Hàng hóa84,79 tr.đ.— UBS0,35Bạch kimPlatinum London PM Fix ($/ozt)6/9/2010184,740,000,00
Hàng hóa76,51 tr.đ.— Xtrackers0,69Bạch kimPlatinum London PM Fix ($/ozt)14/7/2010106,940,000,00
Hàng hóa67,04 tr.đ.1.090 Global X0,49Bạch kimLBMA Platinum Spot Price AUD2/1/2009188,480,000,00
NewWave Platinum ETN
·
Hàng hóa47,2 tr.đ.152 ABSA0,40Bạch kimPlatinum Spot - ZAR - Benchmark Price Return12/3/2012226,610,000,00
Hàng hóa39,02 tr.đ.629 Xtrackers0,38Bạch kimPlatinum London PM Fix ($/ozt)16/4/202035,180,000,00
Cổ phiếu21,39 tr.đ.533 DB0,45Bạch kimPlatinum London PM Fix ($/ozt)14/7/20100,000,000,00
Hàng hóa20,53 tr.đ.— Swisscanto0,56Bạch kimPlatinum London PM Fix ($/ozt)6/1/2010616,080,000,00
Hàng hóa18,22 tr.đ.— Swisscanto0,56Bạch kimPlatinum London PM Fix ($/ozt)6/1/2010825,850,000,00
Hàng hóa17,96 tr.đ.23.252 WisdomTree0,98Bạch kimBloomberg Platinum Subindex (TR)7/3/20082,280,000,00
Hàng hóa10,49 tr.đ.— Xtrackers0,73Bạch kimPlatinum London PM Fix ($/ozt)28/5/202034,790,000,00
Hàng hóa8,37 tr.đ.— Swisscanto0,55Bạch kimPlatinum London PM Fix ($/ozt)6/1/2010442,370,000,00
GPF Physical Platinum ETC
·
Hàng hóa1,64 tr.đ.— GPF0,20Bạch kimPlatinum London PM Fix ($/ozt)18/1/20219,300,000,00
Cổ phiếu1,6 tr.đ.21 iPath0,45Bạch kimBloomberg Platinum Subindex (TR)17/1/201849,390,000,00
Hàng hóa815.877,9— iPath0,75Bạch kimBloomberg Platinum Subindex (TR)24/6/200820,930,000,00
Hàng hóa—— UBS0,92Bạch kimUBS Bloomberg CMCI Platinum CHF Index31/3/20080,000,000,00
Hàng hóa—— Korea Investment & Securities0,00Bạch kim11/4/20220,000,000,00
Hàng hóa—— True0,00Bạch kimDow Jones Commodity Index Platinum 2x Inverse - USD - Benchmark TR Gross11/4/20220,000,000,00
Hàng hóa—— UBS0,49Bạch kimUBS Bloomberg CMCI Platinum Index31/3/20080,000,000,00
Cổ phiếu—30 UBS0,49Bạch kimUBS Bloomberg CMCI Platinum Index7/12/2016169,720,000,00
Hàng hóa—— Hantoo0,00Bạch kim25/2/20210,000,000,00
Hàng hóa—— Korea Investment & Securities0,00Bạch kimDow Jones Commodity Index Platinum Inverse - BOK Overnight Call Rate - USD - Benchmark TR Gross25/2/20210,000,000,00
Hàng hóa—— UBS0,61Bạch kimUBS Bloomberg CMCI Platinum Index31/3/20080,000,000,00
Cổ phiếu—— UBS0,49Bạch kimUBS Bloomberg CMCI Platinum Index7/12/2016169,720,000,00

Thư mục ETF

Thư mục ETF