GP
ETF Nhà cung cấp
GPF
Tổng số ETF
5
Tất cả sản phẩm
5 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 2,93 tr.đ. | — | GP GPF | 0,12 | Vàng | LBMA Gold Price PM ($/ozt) | 7/1/2021 | 17,02 | 0,00 | 0,00 | |
| Hàng hóa | 2,68 tr.đ. | — | GP GPF | 0,75 | Thị trường rộng | LME Nickel Spot Price | 14/6/2021 | 23,20 | 0,00 | 0,00 | |
| Hàng hóa | 1,94 tr.đ. | — | GP GPF | 0,20 | Palladium | Palladium London PM Fix ($/ozt) | 7/1/2021 | 15,73 | 0,00 | 0,00 | |
| Hàng hóa | 1,64 tr.đ. | — | GP GPF | 0,20 | Bạch kim | Platinum London PM Fix ($/ozt) | 18/1/2021 | 9,30 | 0,00 | 0,00 | |
| Hàng hóa | — | — | GP GPF | 0,00 | Thị trường rộng | Solactive GPF Electrice Vehicle Index - Benchmark TR Net | 21/1/2022 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm